Khóa luận: Thiết kế hệ thống đẩy gỗ máy bào thẩm hai mặt tại ĐH Lâm Nghiệp

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế cải tiến hệ thống đẩy gỗ trong máy bào thẩm hai mặt tại trung tâm nghiên cứu thực nghiệm, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2012

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cải tiến hệ thống đẩy gỗ máy bào thẩm tối ưu

Ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất ván ghép thanh. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về chất lượng và sản lượng, việc cơ giới hóa và tự động hóa các dây chuyền sản xuất là yêu cầu tất yếu. Trong đó, máy bào thẩm hai mặt đóng vai trò then chốt, quyết định độ phẳng và độ chính xác của các thanh gỗ nguyên liệu. Một hệ thống đẩy gỗ hiệu quả không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn đảm bảo an toàn lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc "Thiết kế cải tiến hệ thống đẩy gỗ trong máy bào thẩm hai mặt" tại Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm và Chuyển giao công nghệ Công nghiệp rừng, thuộc Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam. Mục tiêu chính là thay thế cơ cấu truyền động hiện hữu bằng một giải pháp kỹ thuật mới, khắc phục các nhược điểm cố hữu và tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Việc cải tiến này dựa trên cơ sở phân tích lý thuyết, kế thừa các kiến thức chuyên ngành như Nguyên lý máy, Sức bền vật liệu, và Cơ sở tính toán thiết kế máy, kết hợp với khảo sát thực tế tại trung tâm. Phạm vi của đề tài tập trung vào việc thiết kế lại hệ thống dẫn động cho băng chuyền đẩy gỗ, trong khi vẫn giữ nguyên các cấu phần khác của máy bào. Sáng kiến này hứa hẹn mang lại một hệ thống gọn nhẹ hơn, hoạt động êm ái và đạt hiệu suất cao, góp phần quan trọng vào việc hiện đại hóa thiết bị tại trung tâm và tạo ra các sản phẩm gỗ có giá trị gia tăng cao.

1.1. Vai trò của máy bào thẩm trong sản xuất ván ghép thanh

Máy bào thẩm là thiết bị không thể thiếu trong quy trình sản xuất ván ghép thanh. Chức năng chính của máy là tạo ra các bề mặt phẳng, nhẵn và chuẩn xác cho các thanh gỗ nhỏ trước khi ghép. Chất lượng của công đoạn bào ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính của keo, độ phẳng của tấm ván thành phẩm và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Một bề mặt được bào tốt sẽ giảm thiểu các công đoạn gia công sau này, tiết kiệm vật liệu và hạ giá thành. Do đó, việc đảm bảo máy bào hoạt động ổn định và hiệu quả, đặc biệt là hệ thống đẩy phôi, là một ưu tiên hàng đầu. Hệ thống đẩy phôi có nhiệm vụ đưa gỗ vào vùng cắt một cách đều đặn và ổn định, quyết định tốc độ gia công và chất lượng bề mặt.

1.2. Nhu cầu cấp thiết về cơ giới hóa trong chế biến gỗ

Tài nguyên rừng Việt Nam, đặc biệt là gỗ rừng trồng, ngày càng trở thành nguồn cung chính cho ngành chế biến. Tuy nhiên, gỗ rừng trồng thường có đường kính nhỏ và chất lượng không đồng đều. Để tận dụng tối đa nguồn nguyên liệu này và tạo ra các sản phẩm cạnh tranh, việc đầu tư vào công nghệ và thiết bị cơ giới hóa là vô cùng cần thiết. Cải tiến máy móc hiện có, như hệ thống đẩy gỗ trong máy bào, là một giải pháp kinh tế và hiệu quả. Nó không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn cải thiện điều kiện làm việc, giảm thiểu rủi ro tai nạn, và đảm bảo sản phẩm đầu ra đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường trong nước và quốc tế. Đây là bước đi chiến lược để ngành chế biến gỗ phát triển bền vững.

II. Phân tích nhược điểm hệ thống đẩy gỗ máy bào hiện tại

Qua quá trình khảo sát thực tế tại Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm và Chuyển giao công nghệ Công nghiệp rừng, máy bào thẩm hai mặt hiện đang sử dụng một hệ thống đẩy gỗ bộc lộ nhiều hạn chế. Hệ thống này sử dụng cơ cấu truyền động chính là bộ truyền xích. Mặc dù có khả năng truyền tải lớn, bộ truyền xích lại gây ra nhiều vấn đề trong quá trình vận hành, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và môi trường làm việc. Nhược điểm lớn nhất là kết cấu cồng kềnh, chiếm nhiều không gian và gây khó khăn cho việc bảo trì, sửa chữa. Chuỗi xích và đĩa xích hở cũng tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động cho người vận hành. Hơn nữa, sự va đập giữa các mắt xích và đĩa xích khi làm việc ở tốc độ cao tạo ra tiếng ồn lớn, vượt quá ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của công nhân và môi trường xung quanh. Độ rung động của hệ thống cũng tác động tiêu cực đến chất lượng sản phẩm, có thể tạo ra các vết gợn sóng trên bề mặt gỗ. Việc thay đổi tốc độ đẩy gỗ trên hệ thống cũ khá phức tạp, đòi hỏi phải thay đổi cấp tốc độ của động cơ, làm giảm tính linh hoạt trong sản xuất. Những hạn chế này là động lực chính thúc đẩy việc nghiên cứu một giải pháp thay thế. Mục tiêu của việc cải tiến là xây dựng một hệ thống truyền động mới nhỏ gọn hơn, hoạt động êm ái, an toàn và cho phép điều chỉnh tốc độ dễ dàng, từ đó nâng cao toàn diện hiệu suất của máy bào.

2.1. Hạn chế về kết cấu cồng kềnh và hiệu suất truyền động

Hệ thống dẫn động bằng bộ truyền xích hiện tại có cấu trúc phức tạp và chiếm dụng không gian lớn. Sơ đồ động của máy cho thấy động cơ điện truyền lực qua một hộp giảm tốc rồi đến hệ thống xích để dẫn động băng tải và các trục cuốn. Thiết kế này không chỉ làm tăng trọng lượng tổng thể của máy mà còn gây khó khăn trong việc lắp đặt và cân chỉnh. Hiệu suất của bộ truyền xích cũng giảm dần theo thời gian do sự mài mòn và dão của xích, dẫn đến tổn thất năng lượng và yêu cầu bảo dưỡng thường xuyên. Sự cồng kềnh này đi ngược lại xu hướng thiết kế máy móc công nghiệp hiện đại, vốn ưu tiên sự gọn nhẹ và hiệu quả.

2.2. Vấn đề về tiếng ồn độ rung và an toàn lao động

Một trong những nhược điểm nghiêm trọng nhất của bộ truyền xích là tiếng ồn và độ rung khi vận hành. Tiếng ồn phát sinh không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng lâu dài đến thính giác của người lao động. Độ rung của hệ thống có thể truyền đến trục dao, ảnh hưởng đến độ chính xác của quá trình bào, làm giảm chất lượng sản phẩm. Về mặt an toàn lao động, các bộ phận chuyển động như xích và bánh xích không được che chắn kỹ lưỡng có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng. Vì vậy, việc thay thế bằng một hệ thống truyền động kín, hoạt động êm ái hơn là một yêu cầu cấp bách để cải thiện môi trường làm việc và bảo vệ người vận hành.

III. Bí quyết lựa chọn phương án cải tiến hệ thống đẩy gỗ

Để khắc phục các nhược điểm của hệ thống cũ, hai phương án thiết kế cải tiến đã được đề xuất và phân tích kỹ lưỡng. Cả hai phương án đều sử dụng bộ truyền đai để truyền động từ động cơ đến hộp giảm tốc nhằm giảm rung động ban đầu. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở loại hộp giảm tốc được sử dụng. Phương án 1 đề xuất dùng hộp giảm tốc bánh răng trụ, trong khi phương án 2 sử dụng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít. Sau khi so sánh ưu và nhược điểm của từng giải pháp, phương án 2 đã được lựa chọn để triển khai. Hộp giảm tốc bánh răng trụ tuy có kết cấu đơn giản và giá thành rẻ, nhưng lại có nhược điểm là các trục truyền động phải song song với nhau, dẫn đến kết cấu vẫn còn cồng kềnh và khả năng giảm tốc bị hạn chế. Ngược lại, hộp giảm tốc trục vít – bánh vít cho phép truyền động giữa hai trục chéo nhau, giúp thiết kế tổng thể trở nên cực kỳ gọn nhẹ, phù hợp với không gian hạn chế của dây chuyền sản xuất. Ưu điểm vượt trội của phương án này là khả năng giảm tốc lớn, với tỉ số truyền có thể đạt từ 10 đến 40, đáp ứng tốt yêu cầu về tốc độ đẩy gỗ. Mặc dù chi phí chế tạo cao hơn và vật liệu yêu cầu khắt khe hơn, nhưng những lợi ích về kết cấu nhỏ gọn, vận hành êm ái và hiệu suất đã khiến phương án này trở thành lựa chọn tối ưu cho việc cải tiến hệ thống đẩy gỗ máy bào thẩm.

3.1. Phân tích phương án 1 Dẫn động bằng hộp giảm tốc bánh răng trụ

Phương án 1 sử dụng một bộ truyền đai kết hợp với hộp giảm tốc bánh răng trụ. Ưu điểm của phương án này là công nghệ chế tạo bánh răng trụ khá phổ biến, dễ gia công và chi phí thấp. Hiệu suất truyền động của bánh răng trụ cũng tương đối cao. Tuy nhiên, do đặc tính truyền động giữa các trục song song, toàn bộ cụm hộp giảm tốc sẽ có kích thước lớn theo chiều ngang, làm cho kết cấu máy trở nên cồng kềnh. Tỉ số truyền của một cấp bánh răng trụ thường không lớn, do đó để đạt được tỉ số truyền yêu cầu, hộp giảm tốc có thể cần nhiều cấp, càng làm tăng thêm kích thước và sự phức tạp của hệ thống.

3.2. Lựa chọn tối ưu Phương án 2 với hộp giảm tốc trục vít bánh vít

Phương án 2, sử dụng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, được đánh giá là giải pháp vượt trội. Đặc điểm nổi bật nhất là khả năng bố trí hai trục vào và ra vuông góc với nhau, giúp tiết kiệm không gian một cách đáng kể và tạo ra một thiết kế máy tinh gọn. Bộ truyền này có khả năng tự hãm, tăng thêm tính an toàn lao động trong một số trường hợp. Quan trọng nhất, nó cung cấp một tỉ số truyền rất lớn chỉ trong một cấp (u = 10 ÷ 40), đơn giản hóa đáng kể hệ thống truyền động. Mặc dù hiệu suất thấp hơn một chút so với bánh răng trụ và đòi hỏi vật liệu chế tạo tốt (thường là đồng cho bánh vít), những lợi ích về sự nhỏ gọn và khả năng giảm tốc lớn hoàn toàn phù hợp với mục tiêu cải tiến hệ thống đẩy gỗ máy bào thẩm.

IV. Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống đẩy gỗ chi tiết

Sau khi lựa chọn phương án sử dụng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, quá trình tính toán thiết kế chi tiết được tiến hành một cách cẩn trọng. Đây là giai đoạn cốt lõi, quyết định sự thành công và độ tin cậy của hệ thống cải tiến. Đầu tiên, các thông số cơ bản như lực đẩy gỗ, tốc độ đẩy và công suất cần thiết được xác định. Lực đẩy được tính toán dựa trên việc thắng lực cản của dao bào và lực ma sát giữa phôi gỗ với bàn máy. Từ đó, công suất động cơ đẩy gỗ được xác định, có tính đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống truyền động, bao gồm bộ truyền đai, các cặp ổ lăn và bộ truyền trục vít. Tiếp theo, động cơ điện phù hợp được lựa chọn dựa trên công suất tính toán và dải tốc độ yêu cầu. Sau khi có thông số động cơ, tỉ số truyền chung của hệ thống được phân phối hợp lý cho bộ truyền đai và bộ truyền trục vít. Quá trình tính toán thiết kế sau đó đi sâu vào từng bộ phận. Bộ truyền đai được thiết kế để đảm bảo truyền đủ công suất mà không bị trượt, bao gồm việc chọn loại đai, tính toán đường kính bánh đai và khoảng cách trục. Phần quan trọng nhất là thiết kế bộ truyền trục vít – bánh vít, với các bước như chọn vật liệu, xác định các thông số hình học (mô đun, số mối ren, số răng), kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc và độ bền uốn để đảm bảo bộ truyền hoạt động bền bỉ dưới tải trọng. Cuối cùng, các trục truyền và ổ lăn được tính toán và lựa chọn để chịu được các lực phát sinh trong quá trình làm việc.

4.1. Xác định công suất đẩy gỗ và lựa chọn động cơ phù hợp

Công suất đẩy gỗ được tính theo công thức Pđ = (Fđẩy * U) / 1000, trong đó Fđẩy là tổng lực cản và U là tốc độ đẩy gỗ mong muốn. Lực đẩy Fđẩy phải thắng được lực đẩy lùi của dao (Ps) và lực ma sát (Fms). Dựa trên kích thước phôi gỗ tiêu chuẩn (b=400mm, h=20mm) và các hệ số ma sát, lực đẩy được tính toán là 4944 N. Với tốc độ đẩy U = 16 m/phút (0.26 m/s), công suất đẩy gỗ là 1.4 kW. Công suất động cơ cần thiết được tính bằng cách chia công suất đẩy cho hiệu suất toàn hệ thống (η ≈ 0.634), cho ra kết quả khoảng 2.3 kW. Do đó, một động cơ điện 3 pha loại 4A112MA6Y3 với công suất 3 kW và tốc độ 950 vòng/phút đã được chọn để đảm bảo dự trữ công suất, giúp hệ thống hoạt động ổn định.

4.2. Tính toán thiết kế bộ truyền trục vít bánh vít chi tiết

Đây là trái tim của hệ thống cải tiến. Vật liệu được chọn là thép 45 cho trục vít và gang xám Cч 18-36 cho bánh vít để đảm bảo khả năng chống mài mòn. Dựa trên tỉ số truyền yêu cầu (u=18), số mối ren trục vít (Z1=2) và số răng bánh vít (Z2=36) được xác định. Các thông số hình học quan trọng như mô đun (m=9.57mm), khoảng cách trục (aw=120mm) và góc vít được tính toán để tối ưu hóa khả năng truyền động. Quá trình tính toán thiết kế quan trọng nhất là kiểm nghiệm độ bền. Bộ truyền được kiểm tra nghiêm ngặt về độ bền tiếp xúc (theo ứng suất cho phép [σH]) và độ bền uốn (theo ứng suất cho phép [σF]) để đảm bảo không xảy ra hư hỏng bề mặt răng hoặc gãy răng trong suốt vòng đời hoạt động, mang lại độ tin cậy cao cho máy.

4.3. Thiết kế và kiểm nghiệm bền mỏi cho các trục truyền lực

Hệ thống bao gồm nhiều trục, trong đó trục II (trục vít) và trục III (trục bánh vít) là quan trọng nhất. Đường kính sơ bộ của các trục được xác định dựa trên mô-men xoắn truyền qua. Sau đó, một sơ đồ đặt lực chi tiết được xây dựng, bao gồm các lực từ bộ truyền đai, lực ăn khớp trong bộ truyền trục vít – bánh vít và phản lực tại các gối đỡ (ổ lăn). Từ đó, biểu đồ mô-men uốn và mô-men xoắn được vẽ cho từng trục. Đường kính tại các tiết diện nguy hiểm được tính toán lại dựa trên mô-men tương đương. Cuối cùng, các trục được kiểm nghiệm về độ bền mỏi theo hệ số an toàn cho phép [S], đảm bảo trục có thể chịu được tải trọng thay đổi liên tục trong thời gian dài mà không bị phá hủy, đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống đẩy gỗ.

V. Đánh giá năng suất sau cải tiến hệ thống đẩy gỗ máy bào

Kết quả của việc cải tiến hệ thống đẩy gỗ máy bào thẩm không chỉ dừng lại ở các bản vẽ thiết kế và thông số kỹ thuật. Giá trị lớn nhất nằm ở những tác động tích cực đến hiệu quả sản xuất và vận hành thực tế. Hệ thống mới, với thiết kế sử dụng hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, đã giải quyết triệt để các vấn đề của hệ thống cũ. Về mặt kết cấu, hệ thống trở nên gọn nhẹ hơn đáng kể, giải phóng không gian xưởng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì, vệ sinh máy. Quá trình vận hành trở nên êm ái hơn, tiếng ồn và độ rung giảm rõ rệt, góp phần cải thiện môi trường làm việc và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn lao động. Về mặt hiệu suất, năng suất lao động của máy bào được nâng cao. Tốc độ đẩy gỗ ổn định và có thể điều chỉnh linh hoạt hơn, cho phép tối ưu hóa quá trình gia công cho từng loại gỗ và yêu cầu sản phẩm khác nhau. Năng suất của máy được tính toán dựa trên tốc độ đẩy và số lượng thanh gỗ có thể gia công trong một đơn vị thời gian. Với tốc độ đẩy ổn định 16 m/phút, máy có thể xử lý một lượng lớn phôi gỗ, trực tiếp làm tăng sản lượng ván ghép thanh. Chất lượng sản phẩm cũng được cải thiện do giảm rung động, bề mặt gỗ sau khi bào phẳng và mịn hơn, giảm thiểu phế phẩm và các công đoạn sửa lỗi sau này. Sơ bộ hạch toán giá thành cho thấy mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho việc cải tiến có thể cao hơn, nhưng lợi ích lâu dài về tiết kiệm năng lượng, giảm chi phí bảo dưỡng và tăng năng suất sẽ nhanh chóng bù đắp và mang lại hiệu quả kinh tế cao.

5.1. So sánh hiệu quả vận hành trước và sau khi cải tiến

Trước khi cải tiến, hệ thống truyền động bằng xích thường xuyên gặp sự cố, đòi hỏi bảo dưỡng liên tục và gây ra tiếng ồn lớn. Sau khi áp dụng giải pháp hộp giảm tốc trục vít – bánh vít, máy hoạt động ổn định và êm hơn. Tiếng ồn giảm giúp công nhân tập trung hơn, giảm mệt mỏi và tăng an toàn lao động. Sự ổn định của tốc độ đẩy giúp đồng bộ hóa dây chuyền sản xuất, loại bỏ hiện tượng ùn tắc hoặc gián đoạn. Hiệu suất năng lượng cũng được cải thiện do giảm tổn thất ma sát so với bộ truyền xích đã mòn, góp phần tiết kiệm chi phí vận hành.

5.2. Tính toán năng suất lý thuyết của hệ thống đẩy gỗ mới

Năng suất của máy bào có thể được định lượng. Giả sử chiều dài trung bình của một thanh gỗ là 2 mét và có thể xếp 2 thanh cạnh nhau trên băng tải. Với tốc độ đẩy 16 m/phút, trong một phút máy có thể bào được 8 lượt thanh, tương đương 16 thanh. Trong một ca làm việc 8 tiếng (480 phút), trừ đi thời gian nghỉ và chuẩn bị, thời gian máy chạy thực tế khoảng 400 phút. Như vậy, năng suất lý thuyết có thể đạt tới 6400 thanh gỗ mỗi ca. Con số này cho thấy tiềm năng tăng sản lượng rất lớn, một yếu tố then chốt giúp nâng cao khả năng cạnh tranh cho các sản phẩm ván ghép thanh của trung tâm.

VI. Tương lai và kiến nghị cho hệ thống đẩy gỗ công nghiệp

Dự án thiết kế cải tiến hệ thống đẩy gỗ trong máy bào thẩm hai mặt đã đạt được mục tiêu đề ra, mang lại một giải pháp kỹ thuật hiệu quả, đáng tin cậy và phù hợp với điều kiện thực tế tại Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm và Chuyển giao công nghệ Công nghiệp rừng. Kết quả tính toán và thiết kế đã chứng minh rằng việc thay thế bộ truyền xích cồng kềnh bằng tổ hợp bộ truyền đaihộp giảm tốc trục vít – bánh vít là hoàn toàn khả thi và tối ưu. Hệ thống mới không chỉ cải thiện về mặt kết cấu, giảm tiếng ồn, tăng an toàn lao động mà còn trực tiếp nâng cao năng suất lao độngchất lượng sản phẩm. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tầm quan trọng của việc ứng dụng khoa học kỹ thuật và liên tục cải tiến thiết bị trong ngành chế biến gỗ. Tuy nhiên, công nghệ luôn không ngừng phát triển. Để tiếp tục nâng cao hiệu quả, một số kiến nghị và hướng phát triển trong tương lai cần được xem xét. Cần sớm chế tạo, lắp đặt và vận hành thử nghiệm mô hình đã thiết kế để kiểm chứng các thông số lý thuyết và hiệu chỉnh nếu cần. Trong tương lai, có thể nghiên cứu tích hợp biến tần để điều khiển tốc độ động cơ, cho phép điều chỉnh tốc độ đẩy gỗ một cách vô cấp và chính xác hơn nữa. Việc nghiên cứu ứng dụng các vật liệu mới, nhẹ và bền hơn cho các chi tiết máy cũng là một hướng đi tiềm năng để giảm quán tính và tiết kiệm năng lượng. Sáng kiến này có thể được nhân rộng và áp dụng cho các loại máy chế biến gỗ khác có hệ thống truyền động tương tự, góp phần vào quá trình hiện đại hóa toàn diện ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam.

6.1. Tổng kết những thành công chính của đề tài nghiên cứu

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ: phân tích được thực trạng và nhược điểm của hệ thống cũ; đề xuất và lựa chọn được phương án cải tiến tối ưu; hoàn thành bộ bản vẽ và thuyết minh tính toán thiết kế chi tiết cho hệ thống mới. Thành công lớn nhất là đã tạo ra một thiết kế có tính ứng dụng cao, giải quyết được đồng thời nhiều vấn đề từ kết cấu, hiệu suất, tiếng ồn đến an toàn. Giải pháp này chứng tỏ hiệu quả của việc kết hợp lý thuyết cơ sở và phân tích thực tiễn để giải quyết các bài toán kỹ thuật trong sản xuất.

6.2. Hướng phát triển và nâng cấp trong tương lai cho máy bào

Để hệ thống trở nên thông minh và linh hoạt hơn, các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tự động hóa. Có thể lắp đặt các cảm biến để đo độ dày và độ ẩm của gỗ đầu vào, từ đó tự động điều chỉnh tốc độ đẩy và tốc độ trục dao cho phù hợp, tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, việc nghiên cứu một hệ thống bôi trơn tự động cho hộp giảm tốc trục vít – bánh vít và các ổ lăn sẽ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm thời gian dừng máy để bảo dưỡng, qua đó tối đa hóa năng suất lao động.

04/10/2025
Thiết kế cải tiến hệ thống đẩy gỗ trong máy bào thẩm hai mặt tại trung tâm nghiên cứu thực nghiệm và chuyển giao công nghệ công nghiệp rừng trường đại học lâm nghiệp việt nam