Thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG - Đề tài SV ĐH GTVT

Đề tài nghiên cứu sinh viên: Thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG. Khám phá công nghệ y tế tiên tiến.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

2014

70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Chung Giải Mã Bí Ẩn Về Thiết Kế Bộ Thu Thập Và Xử Lý Tín Hiệu Điện Tim ECG

Trong lĩnh vực y tế hiện đại, việc theo dõi và chẩn đoán các bệnh lý về tim mạch đóng vai trò vô cùng quan trọng. Điện tâm đồ (ECG) là một phương pháp không xâm lấn, ghi lại hoạt động điện của tim, cung cấp những thông tin giá trị về tình trạng sức khỏe tim mạch của bệnh nhân. Tuy nhiên, để thu được tín hiệu điện tim ECG rõ ràng và đáng tin cậy, việc thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG hiệu quả là một thách thức lớn. Hệ thống cần có khả năng loại bỏ nhiễu, khuếch đại tín hiệu yếu và chuyển đổi chúng sang định dạng số để phân tích. Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một giải pháp toàn diện, từ module analog thu thập tín hiệu đến module digital và phần mềm phân tích, nhằm cung cấp một công cụ hỗ trợ chẩn đoán chính xác và kịp thời.

Bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG đóng vai trò như cầu nối giữa cơ thể người và hệ thống phân tích, đảm bảo rằng dữ liệu thô từ điện cực được chuyển đổi thành thông tin có thể diễn giải được. Điều này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp: từ việc thu tín hiệu ban đầu, loại bỏ các tạp nhiễu không mong muốn, khuếch đại để tăng cường độ lớn, đến việc số hóa và xử lý bằng các thuật toán phức tạp. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống không chỉ chính xác mà còn thân thiện với người dùng và có khả năng tích hợp cao với các công nghệ y tế khác. Sự phát triển của các công cụ và phương pháp mới trong xử lý tín hiệu điện tim không ngừng mở rộng khả năng chẩn đoán và điều trị, mang lại lợi ích to lớn cho ngành y tế và cộng đồng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thiết Bị Đo Điện Tim Trong Y Học Hiện Đại

Thiết bị đo điện tim là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán và theo dõi bệnh lý tim mạch. Tín hiệu điện tim ECG phản ánh hoạt động điện học của tim, giúp phát hiện sớm các bất thường như rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim, hoặc các vấn đề về dẫn truyền. Khả năng ghi lại và phân tích tín hiệu này một cách chính xác là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG liên tục được ưu tiên.

1.2. Các Thành Phần Cơ Bản Của Hệ Thống Thu Thập Tín Hiệu Điện Tim

Một hệ thống thu thập tín hiệu điện tim ECG điển hình bao gồm các điện cực đặt trên da để ghi lại tín hiệu điện yếu từ tim, module tiền khuếch đại và lọc analog để cải thiện chất lượng tín hiệu, module chuyển đổi tương tự-số (ADC) để số hóa dữ liệu, và cuối cùng là một bộ xử lý digital hoặc phần mềm chuyên dụng để phân tích và hiển thị kết quả. Mỗi thành phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tín hiệu được thu thập và xử lý một cách chính xác, góp phần vào hiệu quả của toàn bộ bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG.

1.3. Mục Tiêu Và Nhiệm Vụ Của Đề Tài Thiết Kế Mạch ECG Này

Mục tiêu chính của đề tài là thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG có khả năng hoạt động ổn định và đưa ra kết quả phân tích chính xác. Nhiệm vụ bao gồm việc nghiên cứu lý thuyết về điện tâm đồ, xây dựng các module analog để khuếch đại và lọc nhiễu, thiết kế module digital sử dụng vi điều khiển để số hóa và truyền dữ liệu, cũng như phát triển phần mềm trên nền tảng LabVIEW để hiển thị và phân tích tín hiệu. Đề tài hướng tới việc tạo ra một hệ thống xử lý tín hiệu điện tim hoàn chỉnh và có tính ứng dụng cao trong thực tiễn.

II. Những Thách Thức Khi Xử Lý Tín Hiệu Điện Tim ECG Giải Pháp Khử Nhiễu Hiệu Quả

Tín hiệu điện tim ECG vốn rất yếu, chỉ khoảng vài milivolt, và dễ dàng bị ảnh hưởng bởi nhiều nguồn nhiễu khác nhau trong môi trường xung quanh. Điều này đặt ra những thách thức đáng kể trong việc thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu. Các nguồn nhiễu có thể đến từ lưới điện xoay chiều (50Hz hoặc 60Hz), nhiễu điện cơ do hoạt động của cơ bắp, dịch chuyển điện cực, hoặc nhiễu từ các thiết bị điện tử khác. Nếu không được xử lý hiệu quả, những nhiễu này có thể làm sai lệch hoàn toàn hình dạng sóng ECG, dẫn đến chẩn đoán sai. Do đó, việc tích hợp các kỹ thuật khử nhiễu tín hiệu điện tim tiên tiến ngay từ giai đoạn thiết kế là cực kỳ quan trọng.

Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật và linh kiện chuyên dụng. Từ việc lựa chọn điện cực chất lượng cao, thiết kế mạch khuếch đại vi sai với độ từ chối chế độ chung (CMRR) cao, đến việc triển khai nhiều tầng lọc analog và các thuật toán lọc số phức tạp. Mỗi bước trong chuỗi thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG đều phải được tối ưu hóa để giảm thiểu tác động của nhiễu. Mục tiêu không chỉ là loại bỏ nhiễu mà còn là bảo toàn tối đa thông tin y học quan trọng trong tín hiệu điện tâm đồ. Thành công trong việc khử nhiễu tín hiệu điện tim là yếu tố quyết định đến độ tin cậy và giá trị ứng dụng của hệ thống.

2.1. Nguồn Gốc Nhiễu Và Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Tín Hiệu ECG

Tín hiệu điện tim ECG có thể bị nhiễm bởi nhiều loại nhiễu. Phổ biến nhất là nhiễu từ lưới điện xoay chiều (50Hz), nhiễu do cử động cơ (EMG), và nhiễu do dao động điện cực. Những nhiễu này làm biến dạng sóng ECG, che khuất các đặc điểm quan trọng và làm giảm độ tin cậy của chẩn đoán. Ví dụ, nhiễu 50Hz có thể làm biến đổi đường cơ sở hoặc tạo ra các đỉnh giả, gây khó khăn trong việc nhận diện sóng P, phức bộ QRS và sóng T. Việc hiểu rõ nguồn gốc nhiễu là bước đầu tiên để thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG có khả năng chống nhiễu mạnh mẽ.

2.2. Yêu Cầu Kỹ Thuật Đối Với Bộ Thu Thập Và Xử Lý Tín Hiệu Điện Tim

Để hoạt động hiệu quả, một bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Hệ thống phải có độ nhạy cao để thu được tín hiệu yếu, dải động rộng để xử lý các biến đổi biên độ, và khả năng chống nhiễu vượt trội. Tần số lấy mẫu phải đủ cao để không làm mất thông tin quan trọng của tín hiệu. Ngoài ra, tính an toàn cho bệnh nhân và tuân thủ các tiêu chuẩn y tế cũng là yếu tố bắt buộc. Việc thiết kế mạch ECG phải cân nhắc kỹ lưỡng những yếu tố này.

2.3. Các Phương Pháp Tiền Xử Lý Tín Hiệu Điện Tim Phổ Biến

Các phương pháp tiền xử lý tín hiệu điện tim bao gồm khuếch đại, lọc thông dải (band-pass filtering) để loại bỏ nhiễu tần số cao và thấp, và lọc triệt dải (notch filtering) để loại bỏ nhiễu 50Hz. Mạch khuếch đại chuyên dụng cho ECG thường có trở kháng đầu vào cao và độ từ chối chế độ chung (CMRR) lớn. Trong bước xử lý số, các thuật toán như lọc trung bình động, phân tích sóng con (Wavelet Transform) cũng được sử dụng để loại bỏ nhiễu và làm mịn tín hiệu, giúp cải thiện đáng kể chất lượng của tín hiệu điện tim ECG.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Module Analog Tiền Xử Lý Tín Hiệu Điện Tim ECG Chất Lượng Cao

Module analog là trái tim của bất kỳ bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG nào, chịu trách nhiệm chính trong việc thu nhận, khuếch đại và lọc sơ bộ tín hiệu yếu từ cơ thể bệnh nhân. Giai đoạn này cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu đầu vào cho các bước xử lý số sau này. Việc thiết kế mạch ECG ở module analog đòi hỏi sự cẩn trọng và lựa chọn linh kiện phù hợp để đảm bảo tín hiệu được bảo toàn và nhiễu được loại bỏ một cách hiệu quả. Theo báo cáo nghiên cứu, các thành phần chính trong thiết kế module analog bao gồm mạch khuếch đại vi sai, mạch khuếch đại chuyên dụng cho ECG, và các tầng lọc tương tự (analog filters) như lọc thông thấp, thông cao và triệt dải.

Mạch khuếch đại vi sai giúp loại bỏ nhiễu chế độ chung, một loại nhiễu phổ biến xuất hiện đồng thời trên cả hai điện cực. Mạch khuếch đại chuyên dụng cho ECG được tối ưu hóa để xử lý các tín hiệu sinh học có biên độ nhỏ và tần số thấp, thường tích hợp các tính năng bảo vệ và cách ly. Các bộ lọc analog được thiết kế để loại bỏ các dải tần số nhiễu cụ thể mà không làm ảnh hưởng đến dải tần số quan trọng của tín hiệu điện tim. Ví dụ, bộ lọc thông thấp (f_c=150Hz) giúp loại bỏ nhiễu tần số cao, bộ lọc thông cao (f_c=0.3Hz) ngăn chặn sự dịch chuyển đường cơ sở, và bộ lọc triệt dải (f_c=50Hz) loại bỏ nhiễu từ lưới điện. Sự kết hợp tinh vi của các thành phần này là chìa khóa để tạo ra một module analog ECG mạnh mẽ và đáng tin cậy.

3.1. Sơ Đồ Mạch Khuếch Đại Và Bộ Lọc Tín Hiệu Sinh Học Tối Ưu Cho ECG

Sơ đồ mạch analog cho thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG thường bắt đầu với các điện cực dẫn đến mạch khuếch đại vi sai, sau đó là mạch khuếch đại chuyên dụng. Tiếp theo là chuỗi các bộ lọc tương tự: lọc thông cao để loại bỏ thành phần DC và nhiễu tần số rất thấp, lọc thông thấp để loại bỏ nhiễu tần số cao (ví dụ, nhiễu điện cơ), và cuối cùng là bộ lọc triệt dải 50Hz để loại bỏ nhiễu từ lưới điện. Mạch dịch điện áp cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh mức DC của tín hiệu trước khi đưa vào bộ chuyển đổi ADC, đảm bảo tín hiệu nằm trong dải hoạt động tối ưu của ADC.

3.2. Vai Trò Của Mạch Khuếch Đại Vi Sai Và Chuyên Dụng Trong ECG

Mạch khuếch đại vi sai (Differential Amplifier) là thành phần đầu tiên trong chuỗi xử lý tín hiệu, có nhiệm vụ khuếch đại hiệu số điện áp giữa hai điện cực, đồng thời loại bỏ phần điện áp chung (common mode voltage) có chứa nhiễu. Điều này giúp tăng đáng kể tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR). Mạch khuếch đại chuyên dụng cho ECG (ví dụ như AD620, INA128) được thiết kế với trở kháng đầu vào cực cao, độ nhiễu thấp và độ từ chối chế độ chung (CMRR) cao, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng xử lý tín hiệu điện tim do khả năng chống nhiễu vượt trội.

3.3. Các Loại Bộ Lọc Tín Hiệu Sinh Học Và Cách Tích Hợp Hiệu Quả

Để đạt được chất lượng tín hiệu tối ưu cho thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG, cần sử dụng nhiều loại bộ lọc tín hiệu sinh học khác nhau. Bộ lọc thông thấp (f_c=150Hz) loại bỏ các thành phần tần số cao không mong muốn. Bộ lọc thông cao (f_c=0.3Hz) giúp loại bỏ sự dịch chuyển đường cơ sở do chuyển động của bệnh nhân hoặc thay đổi điện thế. Đặc biệt, bộ lọc triệt dải 50Hz (notch filter), thường được thiết kế bằng mạch Twin-T hoặc lọc tích cực, là cần thiết để loại bỏ nhiễu từ lưới điện xoay chiều. Việc tích hợp cẩn thận các bộ lọc này theo tầng giúp từng bước làm sạch tín hiệu điện tim ECG.

IV. Thiết Kế Module Digital Và Lập Trình LabVIEW ECG Bước Đột Phá Xử Lý Tín Hiệu Điện Tim

Sau khi tín hiệu điện tim ECG đã được tiền xử lý và khuếch đại qua module analog, bước tiếp theo trong thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG là chuyển đổi nó sang dạng số và xử lý bằng các công cụ mạnh mẽ. Module digital đóng vai trò cầu nối quan trọng này, thường sử dụng vi điều khiển tích hợp bộ chuyển đổi ADC để số hóa tín hiệu. Vi điều khiển PIC 16F877A được đề cập trong báo cáo là một lựa chọn phổ biến nhờ khả năng tích hợp ADC 10-bit và nhiều cổng I/O linh hoạt, cho phép giao tiếp dễ dàng với các thành phần khác của hệ thống. Sau khi số hóa, dữ liệu ECG được truyền đến máy tính để phân tích chuyên sâu bằng phần mềm.

Phần mềm LabVIEW là một môi trường lập trình đồ họa mạnh mẽ, lý tưởng cho việc xử lý tín hiệu điện tim và thiết kế giao diện người dùng. LabVIEW cung cấp các khối chức năng có sẵn cho việc thu thập dữ liệu (DAQ), xử lý tín hiệu, và hiển thị, giúp đơn giản hóa quá trình phát triển ứng dụng. Đặc biệt, LabVIEW Biomedical Toolkit cung cấp các VI chuyên biệt để phân tích ECG, bao gồm các chức năng tiền xử lý, trích xuất tính năng (như khoảng QRS, biên độ QRS, khoảng PR, khoảng QT) và loại bỏ nhiễu nâng cao. Ví dụ, kỹ thuật chuyển đổi sóng con undecimated (UWT) trong LabVIEW có thể loại bỏ nhiễu băng rộng một cách hiệu quả trong khi vẫn bảo toàn chi tiết của tín hiệu điện tim ECG, như đã được minh họa trong hình 42 và 43 của tài liệu gốc. Sự kết hợp giữa thiết kế module digital vững chắc và khả năng lập trình linh hoạt của LabVIEW ECG tạo nên một giải pháp toàn diện cho việc phân tích điện tâm đồ.

4.1. Chuyển Đổi ADC Và Vai Trò Của Vi Điều Khiển PIC 16F877A

Bộ chuyển đổi tương tự-số (ADC) là thành phần thiết yếu trong thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG, biến đổi tín hiệu điện áp liên tục từ module analog thành dữ liệu số mà vi điều khiển có thể xử lý. Vi điều khiển PIC 16F877A nổi bật với ADC 10-bit tích hợp, cung cấp độ phân giải đủ để ghi nhận các biến đổi nhỏ trong tín hiệu điện tim. Vai trò của PIC không chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi mà còn điều khiển quá trình lấy mẫu, thu thập dữ liệu và truyền chúng đến máy tính thông qua giao tiếp nối tiếp, đảm bảo dòng dữ liệu liền mạch cho việc xử lý tín hiệu điện tim.

4.2. Khai Thác Tính Năng Và Phân Tích Tín Hiệu Điện Tim Với LabVIEW

LabVIEW là một nền tảng lý tưởng cho việc phân tích tín hiệu điện tim ECG do khả năng lập trình trực quan và thư viện hàm phong phú. Việc khai thác tính năng trên tín hiệu điện tâm đồ trong LabVIEW bao gồm việc xác định các điểm mốc quan trọng như sóng P, phức bộ QRS, và sóng T, từ đó tính toán các khoảng thời gian (QRS, PR, QT) và biên độ. Các tính năng này cung cấp thông tin quý giá về nhịp tim, tốc độ dẫn truyền và các bất thường, hỗ trợ chẩn đoán bệnh tim. LabVIEW Biomedical Toolkit cung cấp các VI chuyên dụng giúp thực hiện các tác vụ này một cách thuận tiện.

4.3. Loại Bỏ Nhiễu Băng Rộng Bằng Chuyển Đổi Sóng Con Undecimated UWT trong LabVIEW ECG

Để loại bỏ hiệu quả nhiễu băng rộng từ tín hiệu điện tim ECG sau khi số hóa, kỹ thuật chuyển đổi sóng con undecimated (UWT) trong LabVIEW ECG là một giải pháp tiên tiến. Theo tài liệu, "UWT có sự cân bằng tốt hơn giữa độ mịn và chính xác hơn so với sóng con rời rạc (DWT)" (Trang 42). UWT phân tích tín hiệu sóng con, sửa đổi hệ số sóng con dựa trên ngưỡng hoặc độ suy giảm, sau đó tái tạo tín hiệu không nhiễu. Phương pháp này giúp triệt tiêu nhiễu mạnh mẽ mà vẫn giữ lại gần như toàn bộ chi tiết quan trọng của tín hiệu điện tim, là một bước tiến quan trọng trong xử lý tín hiệu điện tim.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Và Ứng Dụng Thực Tiễn Của Bộ Thu Thập Và Xử Lý Tín Hiệu ECG

Thành công của một đề tài thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG không chỉ nằm ở khía cạnh lý thuyết mà còn được đánh giá qua kết quả thực nghiệm và khả năng ứng dụng thực tiễn. Chương 6 của báo cáo nghiên cứu đã trình bày những kết quả thu được, thể hiện hiệu suất của hệ thống đã thiết kế. Việc kiểm tra và so sánh tín hiệu điện tim ECG thu được từ thiết bị với các tiêu chuẩn y tế hoặc các thiết bị thương mại là bước cuối cùng để xác nhận độ tin cậy và chính xác. Các thí nghiệm này bao gồm việc ghi nhận tín hiệu từ đối tượng thật, phân tích các đặc điểm sóng, và kiểm tra khả năng khử nhiễu tín hiệu điện tim của toàn bộ hệ thống.

Từ kết quả thực nghiệm, đề tài đã giải quyết được một số vấn đề quan trọng như việc thu thập tín hiệu điện tim một cách ổn định, loại bỏ hiệu quả các nhiễu phổ biến như nhiễu 50Hz và nhiễu băng rộng. Mặc dù còn một số hạn chế nhất định, ví dụ như đề tài chưa phát triển khả năng kết nối Bluetooth để truyền dữ liệu không dây hoặc chưa tích hợp các thuật toán chẩn đoán tự động sâu hơn, những đóng góp ban đầu về mặt khoa học và y tế là rất đáng kể. Khả năng áp dụng của bộ thu thập và xử lý tín hiệu ECG này có thể mở ra hướng phát triển cho các thiết bị đo điện tâm đồ di động, hệ thống theo dõi sức khỏe tại nhà, hoặc làm nền tảng cho các nghiên cứu y sinh sâu hơn. Đóng góp của đề tài không chỉ nâng cao năng lực nghiên cứu trong lĩnh vực kỹ thuật y sinh mà còn tiềm năng cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.1. Đánh Giá Hiệu Suất Của Bộ Thu Thập Và Xử Lý Tín Hiệu ECG

Kết quả thực nghiệm cho thấy bộ thu thập và xử lý tín hiệu ECG được thiết kế đã hoạt động đúng theo mục tiêu đề ra. Tín hiệu điện tim ECG thu được có chất lượng tốt, các nhiễu đã được giảm thiểu đáng kể nhờ các bộ lọc tín hiệu sinh học trong module analog và thuật toán UWT trong LabVIEW. Việc quan sát các sóng P, phức bộ QRS và sóng T rõ ràng trên giao diện LabVIEW chứng minh khả năng thu thập và xử lý tín hiệu điện tim hiệu quả của hệ thống. Hiệu suất này là minh chứng cho sự thành công của thiết kế mạch ECG toàn diện.

5.2. Các Vấn Đề Đã Giải Quyết Và Đóng Góp Của Đề Tài Thiết Kế Bộ Thu Thập Và Xử Lý Tín Hiệu Điện Tim ECG

Đề tài đã thành công trong việc thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG từ các thành phần cơ bản, giải quyết vấn đề nhiễu phổ biến trong môi trường thực tế. Cụ thể, hệ thống đã loại bỏ được nhiễu 50Hz và nhiễu băng rộng một cách hiệu quả. Đóng góp của đề tài nằm ở việc cung cấp một giải pháp tích hợp từ phần cứng (module analog, module digital) đến phần mềm (LabVIEW) cho việc thu thập và phân tích điện tâm đồ, mở ra tiềm năng cho việc nghiên cứu và phát triển các thiết bị y tế trong nước.

5.3. Tiềm Năng Phát Triển Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Của Xử Lý Tín Hiệu Điện Tim

Mặc dù đã đạt được những kết quả khả quan, đề tài vẫn còn tiềm năng lớn để phát triển. Hướng nghiên cứu tương lai có thể bao gồm việc tích hợp các module truyền thông không dây (như Bluetooth hoặc Wi-Fi) để tăng tính di động của bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ECG, phát triển các thuật toán chẩn đoán tự động dựa trên học máy để phân loại các loại rối loạn nhịp tim, hoặc miniaturize hóa thiết bị để tạo ra các thiết bị đeo tay theo dõi điện tâm đồ liên tục. Những cải tiến này sẽ nâng cao hơn nữa ứng dụng thực tiễn của bộ thu thập và xử lý tín hiệu ECG.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/04/2026
Thiết kế bộ thu thập và xử lý tín hiệu điện tim ecg đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU CHUNG VỀ ĐIỆN TÂM ĐỒ(ECG) 1.1 Lý thuyết tim, tín hiệu điện tim và đạo trình.1 Vị trí, cấu tạo, vai trò và hoạt động của tim.1 Vị trí của tim. Tim của chúng ta nằm trong trung thất, giữa hai lá phổi trên cơ hoành và sau xương ức hơi lệch về bên trái. Trục của tim nằm hướng chéo từ sau ra trước, từ phải sang trái và từ trên xuống dưới. Hình 1: Vị trí của tim trong cơ thể người.2 Cấu tạo của tim.

Hình 2: Cấu tạo của tim người. SVTH: Đặng Thành Long Nhật Trang 3 Đề tài: Thiết kế bộ thu thập và xử lí tín hiệu điện tim ECG 1.3 Vai trò của tim. Hệ thống tim mạch làm nhiệm vụ vận chuyển máu giàu oxi (𝑂2 ) từ tim đi khắp cơ thể và lại vận chuyển máu nghèo oxi (𝑂2 ) từ cơ thể chở về tim. Trong đó máu mang các chất dinh dưỡng và khí oxi (𝑂2 ) hấp thụ được từ các cơ quan tiêu hóa cũng như hô hấp đi tới khắp các cơ quan trong cơ thể, đồng thời qua đó bài tiết chất cặn bã trong cơ thể ra ngoài.4 Hoạt động của tim.

Trong tim có một cấu trúc đặc biệt có khả năng tự phát xung gọi là hệ thống nút (hay còn gọi là hạch). Trong đó chúng ta có hệ thống nút bao gồm: Hình 3: Vị trí của các nút van.  Nút xoang nhĩ (SAN): Nằm ở tâm nhĩ chỗ tĩnh mạch chủ trên đổ vào tâm nhĩ phải. Nút xoang nhĩ phát xung với tần số khoãng 120 lần/ phút và là nút tạo nhịp cho toàn bộ tim.

 Nút nhĩ thất (AVN): Nằm ở bên phải của vách liên nhĩ cạnh lỗ xoang tĩnh mạch vành. Nút tâm nhĩ thất phát xung với nhịp vào khoảng 50 - 60 lần/phút.  Bó His: Đi từ nút tâm nhĩ thất tới vách liên thất thì chia ra làm 2 nhánh phải và trái. Chạy dưới nội mạc tới 2 tâm thất, ở đó chúng phân nhánh thành mạng purkinje chạy giữa các sợi cơ tim.

Bó His phát xung với nhịp khoảng 30 - 40 lần/ phút. SVTH: Đặng Thành Long Nhật Trang 4 Đề tài: Thiết kế bộ thu thập và xử lí tín hiệu điện tim ECG Khi có xung động truyền đến cơ tim, tim co giãn nhịp nhàng. Tim hoạt động co bóp theo một thứ tự nhất định. Hoạt động này được lặp đi lặp lại và mỗi vòng được gọi là một chu chuyển của tim.

Một chu chuyển của tim bao gồm có 3 giai đoạn: Hình 4: Một chu chuyển của tim.  Tâm nhĩ thu: Đầu tiên tâm nhĩ co bóp, áp suất trong tâm nhĩ tăng lên làm cho van nhĩ thất mở nên máu sẽ lưu thông từ tâm nhĩ xuống tâm thất và làm cho áp suất tâm thất tăng lên. Thời gian tâm nhĩ thu kéo dài 0.1s, sau đó tâm nhĩ giãn suất thời gian còn lại của chu kỳ tim.  Tâm thất thu: Khi tâm nhĩ giãn ra thì tâm thất bắt đầu co lại.

Giai đoạn tâm thất thu kéo dài 0.3s trong đó bao gồm có 2 thời kỳ: 1. Thời kỳ áp suất kéo dài 0.05s: tâm thất co bóp nên áp suất trong tâm thất tăng cao, cao hơn áp suất trong tâm nhĩ làm cho van nhĩ thất đóng lại nhưng chưa cao hơn áp suất ở trong động mạch nên van bán nguyệt chưa mở làm cho áp suất của tâm thất tăng lên nhanh. Thời kỳ đẩy máu kéo dài 0.25s: còn được gọi là thời kỳ tâm thất co đẳng trương. Lúc này áp suất trong tâm thất rất cao làm cho van bán nguyệt mở ra và lúc này máu sẽ lưu thông vào động mạch.

SVTH: Đặng Thành Long Nhật Trang 5 Đề tài: Thiết kế bộ thu thập và xử lí tín hiệu điện tim ECG  Tâm thất trương: Tâm thất bắt đầu giãn trong khi tâm nhĩ đang giãn, khi đó áp suất trong tâm thất thấp hơn áp suất trong mạch, van bán nguyệt đóng lại. Áp suất tâm thất giảm nhanh và trở nên nhỏ hơn áp suất tâm nhĩ, van nhĩ thất mở ra khi đó máu được hút mạnh từ tâm nhĩ xuống tâm thất. Đó là giai đoạn tâm thất trương, toàn bộ quá trình kéo dài trong 0. Sự hình thành tín hiệu điện tim (ECG).

Điện tâm đồ (Electrocardioghram - ECG) là đường cong biểu diễn hoạt động của mô cơ tim, người đầu tiên thực hiện ghi tín hiệu ECG là Augustus Waller (British 1856-1922) vào năm 1887 khi ông sử dụng điện kế mao dẫn để đo (trong cách đo sử dụng điện kế mao dẫn, ông đã dùng kỹ thuật chụp phim động trên mặt thủy tinh của ống mao dẫn, trong đó bên trong của ống mao dẫn có chứa axit Sunphuric và thủy ngân. Độ nhạy của điện kế mao dẫn cỡ 1mV). Chúng ta có hình ảnh của sóng điện tim đầu tiên được Augustus Waller quan sát vào năm 1887 như hình 6 trong đó tín hiệu điện tim (ECG) ghi trên hình e là đường ranh giới giữa 2 vùng đen và trắng. Các đường cong khác nhau trên hình h là đỉnh điện tâm đồ, nó ghi lại sự vận động của cơ tim ở đỉnh tim.

Hình 5: Hình ảnh sóng điện tim do Augustus Waller quan sát năm 1887. SVTH: Đặng Thành Long Nhật Trang 6 Đề tài: Thiết kế bộ thu thập và xử lí tín hiệu điện tim ECG 1.2 Sóng của tín hiệu điện tim. Hình 6: Tạo sóng tín hiệu điện tim (ECG) Trong đó chúng ta có: – P là sóng tạo ra do sự co bóp của tâm nhĩ. – R là sóng đánh dấu sự kết thúc của co tâm nhĩ và bắt đầu của tâm thất co.

– T là sóng đánh dấu sự kết thúc của tâm thất co. Trong đó biên độ sóng của P, Q, S nhỏ nhất cỡ 0,2 ÷ 0,5mV. – Sóng có biên độ lớn nhất là sóng R, có biên độ vào khoảng 1÷ 1. – Thời gian tồn tại của sóng đó là: 1.

Sóng R càng hẹp và cao thì khi đó cho chúng thấy một trái tim đó là trái tim khỏe mạnh. SVTH: Đặng Thành Long Nhật Trang 7 Đề tài: Thiết kế bộ thu thập và xử lí tín hiệu điện tim ECG 1.3 Cấu trúc cơ bản của máy đo điện tâm đồ(ECG) Tín hiệu điện tim là tín hiệu có điện áp rất nhỏ (khoảng vài mV) với tần số thấp cỡ từ 0.05 đến 150Hz Hình 7: Hình dạng và thông số của tín hiệu điện tim thông thường Do vậy máy điện tim phải đáp ứng các yêu cầu như:  Có trở kháng đầu vào lớn đảm bảo việc phối hợp giữa đầu vào mạch khuếch đại với nguồn tín hiệu để lấy điện áp ra đủ lớn để mạch phân tích, xử lý.  Có độ ổn định cao và lọc nhiễu tốt để ghi nhận trung thực tín hiệu điện tim.  Cách ly giữa bộ phận giao tiếp với bệnh nhân và các thành phần khác của máy.nhằm đảm bảo an toàn tính mạng cho bệnh nhân khi tiến hành chuẩn đoán qua máy ECG Chúng ta có sơ đồ khối của một máy điện tim cơ bản bao gồm các khối chức năng như sau: SVTH: Đặng Thành Long Nhật Trang 8 Đề tài: Thiết kế bộ thu thập và xử lí tín hiệu điện tim ECG Hình 8: Sơ đồ khối của một thiết bị thu tín hiệu ECG cơ bản Tần số miền mô tả của một tín hiệu ECG là cần thiết để xác định các tham số của hệ thống tiền xử lý tuyến tính.

Một thông tin quan trọng trong thiết kế ECG là băng thông. Tần số trung tâm tỷ lệ cơ bản là 0.0 Hz cho nhịp tim của 30-180 nhịp / phút (bpm). Các tần số cao nhất phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, tuổi tác và giới tính của bệnh nhân, nhưng các giá trị tiêu biểu là khoảng 125 Hz. Trong trường hợp điện tâm đồ cho trẻ sơ sinh, khi đó tần số lên đến 150 Hz.

Phạm vi bình thường của nhịp tim lúc nghỉ ngơi là 60 đến 100 bpm. Nó được dùng để dò tìm loạn nhịp (như loạn nhịp tim). Giới hạn băng thông làm hạn chế tần số nhiễu gây ra bởi các cơn co thắt cơ (nhiễu EMG) và nhiễu tần số thấp gây ra bởi chuyển động của điện cực (những thay đổi cơ bản). Trước tiên ECG phải có khả năng đối phó với các tín hiệu rất yếu khác nhau, từ 1 mV đến 1.5 mV kết hợp với một thành phần DC lên đến 300 mV.

Hệ quả từ các tiếp xúc điện – da thành phần một cộng với phương thức chung lên đến 1.5 V là kết quả giữa các điện cực và mặt đất. Tín hiệu ECG có thể bị hỏng bởi các loại nhiễu. Ta chọn băng thông hữu ích của một tín hiệu ECG là từ 0.05 Hz đến 150 Hz. Các nguồn chính của nhiễu là: SVTH: Đặng Thành Long Nhật Trang 9 Đề tài: Thiết kế bộ thu thập và xử lí tín hiệu điện tim ECG • Nhiễu bởi các điện cực: sự tiếp xúc giữa các điện cực và da, làm lệch đi tín hiệu chuẩn.

• Sự chuyển động: thay đổi hiệu chuẩn gây ra bởi những thay đổi trong da điện trở kháng. • Nhiễu do điện lưới gây ra và có tần số 50Hz. • Co cơ bắp: tín hiệu cơ (electromyogram-type EMG) được tạo ra và trộn với các tín hiệu ECG. • Hô hấp gây ra trôi dạt trong đường tín hiệu chuẩn.

• Nhiễu sóng điện từ từ các thiết bị điện tử khác, với các dây điện cực làm ăng-ten và cùng nhiễu từ các thiết bị điện tử khác, thường ở tần số cao. Bộ khuếch đại là một trong những phần quan trọng nhất của hệ thống thiết bị đo để đo lường điện áp sinh học. Điều này là do đa số, các phép đo liên quan đến tín hiệu rất yếu với trở kháng nguồn cao. Các tín hiệu ECG thường từ 1- 1.

Bộ khuếch đại được yêu cầu phải tăng cường độ của tín hiệu trong khi vẫn không thay đổi các đặc tính của tín hiệu. Do đó mạch khuếch đại phải được thiết kế đặc biệt cho sinh học. Bộ khuếch đại phải đáp ứng tiêu chí nhất định trước khi chúng có thể có ích về mặt sinh học. Nó phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau đây:  Trở kháng đầu vào cao cung cấp tải trọng tối thiểu của tín hiệu được đo.

Các đặc tính của một bộ khuếch đại có thể sẽ thay đổi do tải trọng nó thấy, mà có thể gây ra các tín hiệu để làm mất độ trung thực của nó. Biến dạng này có thể được giảm thiểu bằng cách trở kháng đầu vào cao.  Các mạch khuếch đại đầu vào phải đảm bảo mức độ bảo vệ cho các bệnh nhân đang được kiểm tra.  Chức năng của mạch khuếch đại đầu ra là lái tải mạch khuếch đại và bộ khuếch đại cần phải có tổng trở đầu ra rất thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ