Đồ án: Thiết kế bộ nạp ắc quy tự động (Toàn văn chi tiết)

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế bộ nạp ắc quy tự động, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Điện - Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Thiết Kế Bộ Nạp Ắc Quy Tự Động Từ A Z

Việc thiết kế một bộ nạp ắc quy tự động hiệu quả là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh các thiết bị lưu trữ năng lượng ngày càng phổ biến. Một bộ nạp tốt không chỉ cung cấp năng lượng mà còn phải đảm bảo an toàn, tối ưu hóa tuổi thọ cho ắc quy. Khác với các bộ sạc truyền thống sử dụng biến áp cơ học, các mạch sạc ắc quy tự ngắt hiện đại tích hợp các mạch điện tử tinh vi để kiểm soát toàn bộ quá trình nạp. Công nghệ này cho phép tự động điều chỉnh dòng sạc ắc quyđiện áp nạp theo từng giai đoạn, phù hợp với nhiều loại ắc quy khác nhau như sạc ắc quy axit chì hay sạc ắc quy khô. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao giúp tiết kiệm điện năng và giảm thiểu tổn thất nhiệt. Điểm cốt lõi của một bộ sạc ắc quy thông minh là khả năng giám sát trạng thái của ắc quy và tự động ngắt khi đầy, ngăn ngừa các hiện tượng sạc quá mức gây phồng rộp, giảm tuổi thọ. Hệ thống điều khiển có thể được thiết kế dựa trên các IC sạc ắc quy chuyên dụng như UC3906 hoặc sử dụng các mạch rời với Op-amp để tạo thành các mạch so sánh điện áp, mang lại sự linh hoạt trong thiết kế. Nghiên cứu của Đào Duy Hoàng (2017) tại Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam đã chỉ ra rằng, một bộ nạp được thiết kế đúng cách có thể "kiểm soát trạng thái đầy của ắc quy, tự động điều chỉnh các chế độ nạp tối ưu nhằm nâng cao chất lượng và kéo dài tuổi thọ ắc quy". Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc hiểu rõ nguyên lý sạc ắc quy để xây dựng một giải pháp hoàn chỉnh, từ mạch động lực đến mạch điều khiển.

1.1. Tìm hiểu nguyên lý sạc ắc quy và các thông số cốt lõi

Cơ sở của mọi bộ sạc là nguyên lý sạc ắc quy, một quá trình điện hóa thuận nghịch. Khi nạp, năng lượng điện được chuyển hóa thành hóa năng, tái tạo lại chất hoạt động trên các bản cực. Đối với ắc quy axit-chì, PbSO4 ở cả hai bản cực được chuyển hóa trở lại thành PbO2 (cực dương) và Pb (cực âm). Quá trình này làm tăng nồng độ dung dịch axit sunfuric. Các thông số quan trọng cần kiểm soát bao gồm điện áp nạpdòng sạc ắc quy. Điện áp nạp phải cao hơn sức điện động của ắc quy để dòng điện có thể chạy vào. Dòng sạc lý tưởng thường được khuyến nghị bằng 1/10 dung lượng danh định của ắc quy (ví dụ: 10A cho ắc quy 100Ah) để đảm bảo quá trình điện hóa diễn ra từ từ, tránh gây tổn hại cho bản cực. Khi ắc quy gần đầy, điện áp sẽ tăng nhanh và xuất hiện hiện tượng sủi bọt khí (điện phân nước), đây là dấu hiệu cho thấy quá trình nạp cần được giảm dòng hoặc chuyển sang chế độ bảo dưỡng.

1.2. Phân biệt các phương pháp sạc ắc quy phổ biến hiện nay

Có hai phương pháp nạp chính: nạp dòng không đổi (Constant Current - CC) và nạp áp không đổi (Constant Voltage - CV). Phương pháp CC duy trì một dòng sạc ổn định, giúp rút ngắn thời gian nạp ban đầu nhưng cần phải giám sát chặt chẽ để ngắt khi ắc quy đầy. Ngược lại, phương pháp CV giữ điện áp nạp không đổi, dòng sạc sẽ tự động giảm dần khi ắc quy đầy lên. Tuy nhiên, dòng nạp ban đầu có thể rất lớn, gây hại cho ắc quy và quá tải thiết bị nạp. Một bộ sạc ắc quy thông minh hiện đại thường kết hợp cả hai, gọi là phương pháp sạc 3 giai đoạn (CC-CV-Float). Giai đoạn đầu nạp dòng không đổi để nhanh chóng đạt 80% dung lượng. Sau đó, chuyển sang nạp áp không đổi cho đến khi dòng sạc giảm xuống mức tối thiểu. Cuối cùng là chế độ nạp thả nổi (Float) với điện áp thấp để bù lại lượng tự xả, giữ ắc quy luôn ở trạng thái đầy mà không bị sạc quá mức.

II. Những Thách Thức Khi Tự Làm Bộ Sạc Ắc Quy Tại Nhà

Việc tự làm bộ sạc ắc quy mang lại nhiều lợi ích về chi phí và khả năng tùy biến, nhưng cũng đi kèm không ít thách thức kỹ thuật. Một trong những vấn đề lớn nhất là đảm bảo an toàn và độ bền cho cả ắc quy và người sử dụng. Sạc không đúng cách có thể dẫn đến hiện tượng quá nhiệt, phồng rộp, rò rỉ axit, thậm chí là nổ ắc quy. Các bộ sạc đơn giản thường thiếu mạch bảo vệ ngược cực, một sai sót nhỏ khi kẹp sai cọc bình có thể gây hư hỏng ngay lập tức cho mạch điện. Thêm vào đó, việc thiếu mạch bảo vệ quá dòng và quá áp khiến hệ thống dễ bị tổn thương khi có sự cố về tải hoặc nguồn điện. Một thách thức khác là tối ưu hóa hiệu suất sạc để kéo dài tuổi thọ ắc quy. Nếu không có cơ chế tự ngắt khi đầy, ắc quy sẽ liên tục bị sạc nhồi, dẫn đến hiện tượng sunfat hóa các bản cực, làm giảm dung lượng và khả năng tích điện. Việc lựa chọn biến áp sạc ắc quy và các linh kiện công suất không phù hợp cũng là một nguyên nhân gây ra hiệu suất thấp, tỏa nhiệt lớn và không ổn định. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng sơ đồ mạch sạc ắc quy và các nguyên tắc thiết kế là bước đầu tiên và quan trọng nhất để vượt qua những rào cản này, hướng tới một sản phẩm tự chế tạo an toàn và hiệu quả.

2.1. Rủi ro quá nạp và hiện tượng sunfat hóa bản cực ắc quy

Quá nạp là kẻ thù số một của ắc quy axit-chì. Khi ắc quy đã đầy nhưng dòng nạp vẫn tiếp tục được đưa vào, năng lượng dư thừa sẽ điện phân nước trong dung dịch, sinh ra khí hydro và oxy. Điều này không chỉ làm cạn dung dịch mà còn làm tăng áp suất bên trong bình, gây nguy cơ phồng rộp hoặc nổ. Nhiệt độ tăng cao do quá nạp cũng làm cong vênh và ăn mòn các bản cực. Về lâu dài, quá nạp liên tục sẽ gây ra hiện tượng sunfat hóa không thể đảo ngược, nơi các tinh thể chì sunfat (PbSO4) lớn hình thành và bám chặt vào bề mặt bản cực. Các tinh thể này làm giảm diện tích tiếp xúc giữa bản cực và dung dịch, tăng nội trở và làm giảm đáng kể dung lượng của ắc quy. Một mạch sạc ắc quy tự ngắt là giải pháp duy nhất để ngăn chặn triệt để vấn đề này.

2.2. Thách thức trong việc ổn định dòng sạc và điện áp nạp

Việc duy trì dòng sạc ắc quyđiện áp nạp ổn định là rất khó khăn nếu chỉ sử dụng các mạch sạc đơn giản. Điện áp lưới không ổn định có thể làm thay đổi điện áp đầu ra của bộ sạc, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình nạp. Một bộ sạc lý tưởng cần có mạch hồi tiếp để tự động điều chỉnh, giữ cho các thông số đầu ra không đổi bất chấp biến động của nguồn vào. Trong các sơ đồ mạch sạc ắc quy chuyên nghiệp, các khối phản hồi dòng và phản hồi áp sử dụng Op-amp đóng vai trò trung tâm. Chúng liên tục so sánh giá trị thực tế với giá trị đặt trước và điều khiển góc mở của Thyristor hoặc chu kỳ làm việc của PWM để duy trì sự ổn định, đảm bảo ắc quy được nạp theo đúng quy trình kỹ thuật, tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ.

III. Phương Pháp Thiết Kế Mạch Động Lực Cho Bộ Nạp Ắc Quy

Mạch động lực là trái tim của bộ nạp, chịu trách nhiệm biến đổi nguồn điện xoay chiều thành nguồn một chiều có thể điều khiển để nạp cho ắc quy. Thành phần cốt lõi của mạch này là khối chỉnh lưu và biến áp. Việc lựa chọn biến áp sạc ắc quy phải dựa trên công suất yêu cầu, với điện áp thứ cấp được tính toán để cao hơn điện áp nạp tối đa của ắc quy sau khi đã trừ đi các sụt áp trên van và dây dẫn. Tiếp theo là khối chỉnh lưu, có nhiều phương án như chỉnh lưu cầu 1 pha hoặc 3 pha. Theo tài liệu phân tích, "sơ đồ chỉnh lưu điều khiển cầu 1 pha không đối xứng có cấu tạo đơn giản, gọn nhẹ, dễ điều khiển, tiết kiệm van, thích hợp cho các máy có công suất nhỏ và vừa". Sơ đồ này thường sử dụng 2 Thyristor và 2 Diode, cho phép điều chỉnh điện áp ra bằng cách thay đổi góc kích mở của Thyristor. Việc lựa chọn van công suất (Thyristor, Diode) phải dựa trên các chỉ tiêu về dòng điện và điện áp ngược tối đa, với hệ số dự trữ an toàn (thường từ 1.5 đến 2.0). Ngoài ra, các mạch bảo vệ là không thể thiếu. Mạch RC (snubber) mắc song song với Thyristor để bảo vệ chống lại quá áp do quá trình chuyển mạch. Aptomat hoặc cầu chì được sử dụng để bảo vệ quá tải và ngắn mạch, đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

3.1. Phân tích và lựa chọn sơ đồ mạch chỉnh lưu phù hợp

Một mạch chỉnh lưu hiệu quả là nền tảng của bộ sạc. Có ba phương án chính được xem xét: chỉnh lưu cầu 3 pha đối xứng, cầu 3 pha không đối xứng và cầu 1 pha không đối xứng. Sơ đồ cầu 3 pha cho chất lượng điện áp đầu ra tốt hơn (ít nhấp nhô) nhưng yêu cầu nguồn vào 3 pha và có cấu trúc phức tạp với nhiều van công suất, làm tăng chi phí. Ngược lại, sơ đồ chỉnh lưu điều khiển cầu 1 pha không đối xứng là lựa chọn kinh tế và phù hợp cho các ứng dụng dân dụng và công suất vừa. Nó chỉ cần 2 Thyristor và 2 Diode, giúp đơn giản hóa mạch điều khiển. Mặc dù điện áp ra có độ nhấp nhô cao hơn, vấn đề này có thể được giải quyết bằng các bộ lọc LC ở đầu ra. Ưu điểm về sự đơn giản, chi phí thấp và dễ triển khai đã làm cho phương án này trở nên tối ưu cho các dự án tự làm bộ sạc ắc quy.

3.2. Tính toán và lựa chọn biến áp sạc ắc quy và van công suất

Việc lựa chọn biến áp sạc ắc quy và van công suất (Thyristor/Diode) là bước quyết định đến hiệu suất và độ tin cậy. Công suất của biến áp (Sba) được tính toán dựa trên công suất nạp tối đa. Điện áp thứ cấp (U2) phải đủ lớn để bù lại sụt áp trên van (khoảng 1.5-2V mỗi van) và vẫn đảm bảo điện áp nạp yêu cầu (ví dụ 2.7V/ngăn cho ắc quy axit-chì). Van công suất được chọn dựa trên hai thông số chính: dòng điện trung bình (Itbv) và điện áp ngược tối đa (Ungmax). Dòng điện qua van phải lớn hơn dòng nạp định mức, với hệ số dự trữ khoảng 1.2-1.5. Điện áp ngược mà van phải chịu đựng được tính toán từ điện áp đỉnh của cuộn thứ cấp biến áp, cũng cần có hệ số dự trữ an toàn để đối phó với các đột biến điện áp trên lưới.

IV. Bí Quyết Thiết Kế Mạch Điều Khiển Cho Bộ Nạp Thông Minh

Mạch điều khiển là bộ não của một bộ sạc ắc quy thông minh, quyết định đến độ chính xác và khả năng tự động hóa của toàn bộ hệ thống. Nhiệm vụ chính của nó là tạo ra các xung kích để mở Thyristor vào đúng thời điểm, qua đó điều chỉnh điện áp và dòng điện ra tải. Một sơ đồ mạch sạc ắc quy hoàn chỉnh thường bao gồm các khối chức năng sau: khối đồng pha, khối tạo điện áp tựa, bộ điều chế, các khối phản hồi và khối khuếch đại xung. Khối đồng pha có nhiệm vụ đồng bộ hoạt động của mạch điều khiển với tần số điện áp lưới. Khối tạo điện áp tựa (thường là dạng răng cưa) được so sánh với một điện áp điều khiển một chiều (Uđk) trong bộ điều chế. Thời điểm hai điện áp này bằng nhau sẽ quyết định góc mở α của Thyristor. Điểm cốt lõi làm nên sự "thông minh" nằm ở các khối phản hồi. Tín hiệu dòng và áp thực tế từ ắc quy được đưa về, so sánh với giá trị đặt trước thông qua các Op-amp. Kết quả của sự so sánh này sẽ tự động điều chỉnh điện áp Uđk, tạo thành một vòng lặp kín giúp ổn định dòng/áp nạp một cách chính xác. Các IC chuyên dụng như LM317 có thể dùng cho các bộ sạc dòng nhỏ, trong khi các IC như UC3906 được thiết kế riêng cho việc quản lý sạc ắc quy axit-chì.

4.1. Sơ đồ khối và nguyên tắc của mạch so sánh điện áp dùng Op amp

Nguyên tắc điều khiển cốt lõi dựa trên mạch so sánh điện áp sử dụng khuếch đại thuật toán (Op-amp). Mạch này so sánh hai tín hiệu đầu vào: một điện áp tựa (dạng răng cưa, đồng bộ với lưới điện) và một điện áp điều khiển (tín hiệu DC). Khi điện áp tựa vượt qua điện áp điều khiển, đầu ra của Op-amp sẽ lật trạng thái, tạo ra một sườn xung. Sườn xung này được sử dụng để kích hoạt mạch tạo xung điều khiển cho Thyristor. Bằng cách thay đổi giá trị của điện áp điều khiển, ta có thể thay đổi thời điểm lật trạng thái, tức là điều chỉnh trực tiếp góc mở α. Điện áp điều khiển này chính là đầu ra của khối phản hồi, nơi tín hiệu dòng và áp thực tế được xử lý. Đây là cơ chế nền tảng cho phép bộ sạc tự động điều chỉnh năng lượng cấp cho ắc quy.

4.2. Xây dựng mạch bảo vệ ngược cực và mạch bảo vệ quá dòng

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Mạch bảo vệ ngược cực là một tính năng bắt buộc. Một giải pháp đơn giản là sử dụng một Diode công suất lớn mắc nối tiếp với đầu ra, nhưng cách này gây sụt áp và tổn hao năng lượng. Một phương pháp hiệu quả hơn là dùng một Relay hoặc Mosfet. Mạch sẽ kiểm tra đúng cực của ắc quy trước khi cho phép Relay/Mosfet đóng mạch. Nếu kẹp ngược, mạch sẽ không hoạt động và có thể phát cảnh báo. Đối với mạch bảo vệ quá dòng, một điện trở Shunt công suất nhỏ được mắc nối tiếp với tải để đo dòng điện. Điện áp rơi trên điện trở này được khuếch đại và đưa vào một mạch so sánh. Khi dòng điện vượt ngưỡng cài đặt, mạch so sánh sẽ tác động, ngắt xung điều khiển hoặc ngắt toàn bộ mạch lực, bảo vệ cả bộ sạc và ắc quy khỏi hư hỏng.

V. Ứng Dụng Tự Làm Bộ Sạc Ắc Quy 12V 24V Tại Nhà

Lý thuyết thiết kế có thể được áp dụng để chế tạo các sản phẩm thực tế như bộ sạc ắc quy 12V hoặc bộ sạc ắc quy 24V. Dựa trên hướng dẫn làm mạch sạc, quy trình bắt đầu bằng việc xác định yêu cầu: điện áp ắc quy (12V hay 24V) và dung lượng (Ah). Từ đó, tính toán các thông số cho mạch động lực. Ví dụ, với ắc quy 24V 100Ah, điện áp nạp tối đa là khoảng 32.4V (2.7V x 12 ngăn) và dòng nạp định mức là 10A. Điện áp thứ cấp của biến áp cần khoảng 43V để bù sụt áp. Van công suất cần chịu được dòng trung bình 5A (dòng 10A chia cho 2 van trong sơ đồ cầu 1 pha không đối xứng) và điện áp ngược trên 87V. Mạch điều khiển có thể được lắp ráp trên bo mạch riêng, sử dụng các Op-amp phổ biến như LM324 hoặc LM358. Các biến trở được sử dụng để tinh chỉnh ngưỡng dòng điện và điện áp, cho phép mạch hoạt động linh hoạt với nhiều loại ắc quy khác nhau. Việc lắp ráp đòi hỏi sự cẩn thận, đặc biệt là phần công suất cần có tản nhiệt đủ lớn và đi dây chắc chắn. Sau khi hoàn thành, cần kiểm tra kỹ lưỡng các chế độ hoạt động, đảm bảo mạch chuyển đổi giữa sạc dòng và sạc áp một cách mượt mà và tự ngắt khi ắc quy đầy.

5.1. Sơ đồ mạch sạc ắc quy 12V chi tiết và danh sách linh kiện

Một sơ đồ mạch sạc ắc quy cho bộ sạc ắc quy 12V thường bao gồm một biến áp 220V/15-18VAC, một cầu chỉnh lưu không đối xứng (2 Diode, 2 Thyristor), và mạch điều khiển. Mạch điều khiển có thể dùng IC LM317 cho các bộ sạc dòng nhỏ, hoạt động như một bộ ổn dòng. Với các bộ sạc công suất lớn hơn, mạch điều khiển dùng Op-amp (như LM324) sẽ hiệu quả hơn. Linh kiện chính bao gồm: biến áp, Thyristor (ví dụ TYN612), Diode (ví dụ 1N5408), Op-amp, điện trở Shunt để đo dòng, các biến trở để đặt ngưỡng, và các linh kiện phụ như tụ điện, điện trở. Sơ đồ cần bao gồm cả mạch tạo xung răng cưa và các khối so sánh để thực hiện chế độ sạc CC-CV, đảm bảo quá trình sạc tối ưu và an toàn.

5.2. Các bước hiệu chỉnh và kiểm tra bộ sạc sau khi lắp ráp

Sau khi lắp ráp, quá trình hiệu chỉnh là cực kỳ quan trọng. Đầu tiên, không kết nối ắc quy, cấp nguồn và đo điện áp ra ở mức tối đa và tối thiểu bằng cách điều chỉnh biến trở đặt áp. Tiếp theo, sử dụng một tải giả (như một dãy bóng đèn sợi đốt) để kiểm tra chế độ ổn dòng. Điều chỉnh biến trở đặt dòng và dùng ampe kế để xác nhận rằng dòng điện đầu ra được giới hạn đúng ở giá trị mong muốn. Cuối cùng, kết nối với một ắc quy đã vơi và theo dõi toàn bộ quá trình nạp. Quan sát điện áp và dòng điện, đảm bảo bộ sạc chuyển từ chế độ CC sang CV khi điện áp ắc quy đạt ngưỡng (khoảng 14.4V cho ắc quy 12V). Kiểm tra xem dòng sạc có giảm dần trong chế độ CV và bộ sạc có chuyển sang chế độ nạp bảo dưỡng hoặc ngắt hoàn toàn khi ắc quy đầy.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Công Nghệ Nạp Ắc Quy Tự Động

Việc thiết kế bộ nạp ắc quy tự động dựa trên các nguyên lý điều khiển điện tử mang lại những lợi ích vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Nó không chỉ đảm bảo quá trình nạp diễn ra an toàn, hiệu quả mà còn góp phần quan trọng vào việc kéo dài tuổi thọ của ắc quy, tiết kiệm chi phí cho người sử dụng. Bằng cách tích hợp các mạch bảo vệ quá dòng, ngược cực và cơ chế tự ngắt, các rủi ro tiềm ẩn được loại bỏ gần như hoàn toàn. Sự kết hợp giữa mạch động lực sử dụng Thyristor và mạch điều khiển thông minh dùng Op-amp đã chứng tỏ là một giải pháp mạnh mẽ, linh hoạt và kinh tế. Tương lai của công nghệ này hứa hẹn sẽ còn tiến xa hơn nữa. Sự phát triển của linh kiện bán dẫn công suất và công nghệ số sẽ mở ra những hướng đi mới, tối ưu hơn. Các bộ sạc trong tương lai sẽ ngày càng nhỏ gọn, hiệu quả và thông minh hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của một xã hội điện hóa. Việc nắm vững các kiến thức nền tảng về thiết kế mạch nạp tự động không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật hữu ích mà còn là bước đệm để tiếp cận những công nghệ tiên tiến hơn trong lĩnh vực quản lý năng lượng.

6.1. Tóm tắt ưu điểm của bộ sạc ắc quy tự ngắt thông minh

Ưu điểm chính của bộ sạc ắc quy tự ngắt thông minh bao gồm: (1) Tăng tuổi thọ ắc quy bằng cách ngăn chặn quá nạp và sạc theo đúng quy trình nhiều giai đoạn. (2) An toàn cao nhờ các mạch bảo vệ tích hợp như chống ngược cực, quá dòng, quá áp và ngắn mạch. (3) Tiết kiệm năng lượng nhờ hiệu suất chuyển đổi cao hơn so với các bộ sạc biến áp sắt từ cũ. (4) Tiện lợi và tự động hoàn toàn, người dùng chỉ cần kết nối và không cần giám sát. (5) Tương thích với nhiều loại ắc quy khác nhau, từ ắc quy nước đến ắc quy khô, nhờ khả năng điều chỉnh linh hoạt các thông số nạp.

6.2. Xu hướng sử dụng vi điều khiển và phương pháp sạc xung

Tương lai của bộ nạp ắc quy sẽ gắn liền với việc sử dụng vi điều khiển (Microcontroller - MCU) như Arduino, STM32. Vi điều khiển cho phép thực hiện các thuật toán sạc phức tạp hơn một cách dễ dàng, giám sát nhiệt độ ắc quy, và giao tiếp với người dùng qua màn hình hiển thị. Một xu hướng công nghệ khác là sạc xung (pulse charging). Thay vì cấp một dòng điện liên tục, phương pháp này sử dụng các xung dòng điện cao tần. Sạc xung được cho là có khả năng phá vỡ các tinh thể sunfat bám trên bản cực, giúp phục hồi các ắc quy cũ đã bị giảm dung lượng. Việc kết hợp vi điều khiển và phương pháp sạc xung sẽ tạo ra thế hệ bộ sạc ắc quy thông minh mới, không chỉ sạc mà còn có khả năng chẩn đoán và phục hồi ắc quy, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng lên một tầm cao mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về công nghệ nạp ắc quy 1. Cấu trúc của một bình ắc quy Acquy là loại nguồn điện hoá học, có thể biến điện năng thành hoá năng và ngược lại biến hoá năng thành điện năng. Quá trình biến hoá năng thành điện năng gọi là quá trình phóng điện và quá trình biến điện năng thành hoá năng gọi là quá trình nạp điện.

Acquy là nguồn điện một chiều được sử dụng rất rộng rãi và làm việc dựa trên hiện tượng điện - hoá học. Acquy sản xuất ra phải bảo đảm các tính năng về điện theo quy định: - Sức điện động lớn và ít thay đổi khi phóng, nạp điện. - Acquy phải làm việc thuận nghịch, nghĩa là hiệu suất năng lượng gần 100%. - Điện trở trong nhỏ.

- Dung lượng cho một đơn vị trọng lượng và một đơn vị thể tích phải lớn - Tự phóng điện - Cấu trúc của một ắc quy đơn gồm có: a. Vỏ bình Vỏ thường làm bằng những nguyên liệu cách điện như nhựa, cao su cứng (ê bônít) đúc thành hình hộp, được chia thành nhiều ngăn, chịu được khí hậu nóng, lạnh va chạm mạnh và chịu được axít. Ở đáy của mỗi ngăn có bốn sống đỡ khối bản cực tạo thành khoảng trốn giữa đáy bình và mặt dưới của khối bản cực, tránh được hiện tượng chập mạch giữa các bản cực do chất kết tủa rơi xuống đáy bình gây nên. Tấm ngăn Tấm ngăn được ghép giữa các bản cực âm và các bản cực dương để tránh hiện tượng chập mạch giữa các điện cực khác dấu.

Phân phối bản cực âm Các bản cực âm ghép song song với nhau tạo thành khối bản cực âm. Chất hoạt động của bản cực âm là chì xốp. 1 L¸ c¸ch ®iÖn CÊu t¹o b¶n cùc (+) Hình 1. Các bản cực acquy d.

Phân khối bản cực dương Các bản cực dương cũng được ghép song song nhau tạo thành khối bản cực dương. Chất hoạt động ở bản cực dương là PbO2 (bi ô xít chì). Để tăng dung lượng và sức điện động của acquy, người ta đấu nối nhiều bản cực nối tiếp nhau dương- âm xen kẽ nhau trong một ngăn giữa (+) và (-) cách nhau bằng một lá cách điện. Dung dịch điện phân Dung dịch điện phân là axít sunfuric (H2SO4) Nồng độ dung dịch điện phân axít sunfuric P = 1,1 - 1,3g/cm3 Nồng độ dung dịch điện phân có ảnh hưởng lớn đến sức điện động của acquy.

Cầu nối Cầu nối bằng chì để nối tiếp các đầu cực âm của ngăn acquy này với đầu cực dương của ngăn acquy tiếp theo. Nắp nút Nắp đậy vỏ bình cũng được làm bằng nhựa hoặc bằng cao su cứng, nắp có các lỗ để đổ dung dịch vào bình và đầu cực và nút đậy để điện dịch khỏi đổ ra. Cấu trúc bình ắc quy 1. Quá trình biến đổi năng lượng.

Trong acquy axít thường xảy ra hai quá trình hoá học thuận nghịch đặc trưng là quá trình nạp và phóng điện. Khi nạp điện, nhờ nguồn điện nạp mà ở mạch ngoài các điện tử "e" chuyển động từ các bản cực âm đến các bản cực dương, đó là dòng điện nạp (In). Khi phóng điện, dưới tác dụng của sức điện động riêng của acquy các điện tử sẽ chuyển động theo hướng ngược lại từ (+) đến (-) và tạo thành dòng điện phóng (Ip). Khi acquy đã được nạp no, chất tác dụng ở các bản cực dương là PbO 2 , còn ở các bản cực âm là chì xốp Pb.

Khi phóng điện, các chất tác dụng ở cả hai bản cực đều trở thành sunfat chì PbSO4 có dạng tinh thể nhỏ. Phương trình hoá học xảy ra trong acquy axít: Trên bản cực dương: PbO2 + 3H+ HSO4+ 2e = PbSO4+ H2O Trên bản cực âm: Pb + H2SO4 = PbSO4 + 2e + 2H Trong trường hợp tổng quát có thể đặc trưng các quá trình bằng bảng sau: Bảng 1. Trạng thái và quá trình biến đổi hóa học của các bản cực ,dung dịch điện phân 3 Trạng thái Dung dịch Bản cực dương Bản cực âm của acquy điện phân Đã được nạp no PbO2 2 H2SO4 Pb (ôxít chì) (axít sunfuric) (chì xốp nguyên chất) 2 H2 0 PbSO4 (nước) PbSO4 Đã phóng hết (sunfat chì tinh (sunfat chì tinh điện thể nhỏ) thể nhỏ ) Như vậy, khi phóng điện axít sunfuric bị hấp thụ để tạo thanh sunfat, còn nước thì bị phân hoá ra, do đó nồng độ của dung dịch giảm đi. Khi nạp điện thì ngược lại, nhờ hấp thụ nước và tái sinh ra axít sunfuric nên nồng độ của dung dịch tăng lên.

Sự thay đổi nồng độ của dung dịch điện phân khi phóng và nạp là một trong những dấu hiệu để xác định mức phóng điện của acquy trong sử dụng. Phân loại ắc quy Trong điều kiện hiện nay có rất nhiều loại acquy khác nhau được sản xuất tuỳ thuộc vào những điều kiện, yêu cầu cụ thể của từng loại máy móc, dụng cụ, điều kiện làm việc, cũng như những tính năng kinh tế kỹ thuật của acquy. Có thể liệt kê một số loại sau: - Acquy chì (hay acquy axít) - Acquy kiềm - Acquy không lamen và acquy kín - Acquy kẽm - bạc và acquy catmi- bạc Tuy nhiên trên thực tế thì acquy axit và acquy kiềm được sử dụng nhiều hơn. Nhưng thông dụng nhất từ trước đến nay là acquy axít; vì so với acquy kiềm nó có một vài đặc tính tốt hơn như: sức điện động của mỗi bản "cặp bản" cực cao hơn và có điện trở trong nhỏ.

Vì vậy, trong đồ án này ta chọn loại acquy a xít để nghiên cứu và thiết kế. Các đặc tính cơ bản của ắc quy Trong phần này ta chỉ nêu một vài đặc tính chủ yêu của acquy axít và để đơn giản ta chỉ xét đặc tính của một acquy đơn 4 a. Sức điện động (SĐĐ) của acquy SĐĐ của acquy phụ thuộc chủ yếu vào điện thế trên các cực tức là phụ thuộc vào đặc tính lý hoá của vật liệu để làm các bản cực và dung dịch điện phân, không phụ thuộc vào kích thước của các bản cực. SĐĐ của acquy phụ thuộc vào nồng độ của dung dịch điện phân được xác định bằng công thức thực nghiệm sau: Eo= 0,85 + P ( 1.1 ) Với E0 - SĐĐ tĩnh của acquy đơn.

SĐĐ tĩnh được đo trong trường hợp acquy không phóng điện và bằng vôn kế đặc biệt. P - nồng độ dung dịch điện phân được tính bằng V quy về + 150C Ngoài ra SĐĐ của acquy còn phụ thuộc vào nhiệt độ của dung dịch điện phân. Ví dụ: khi nhiệt độ thay đổi từ 200C đến 400C thì SĐĐ của acquy đơn giảm từ 2,12 đến 2,096V b. Các đặc tính nạp và phóng của acquy * Phân tích quá trình nạp Khi đổ dung dịch axit sunfuric và các ngăn của bình thì trên các bản cực sẽ sinh ra một lớp mỏng chì sunfat PbSO 4 : PbO + H2 SO 4  PbSO 4 + H2 O Đem nối nguồn điện một chiều vào hai đầu của ácquy thì dòng một chiều sẽ được khép kín qua mạch acsquy và dòng đó đi theo chiều: cực dương nguồn một chiều  đầu cực một ácquy  chùm bản cực 1  qua dung dịch điện phân  bản cực 2  đầu cực 2 của acsquy  cực âm nguồn một chiều.

Dòng điện sẽ làm cho dung dịch điện phân phân ly: H2 SO 4  H  + S Cation H  theo dòng điện đi về phía bản cực nối với âm nguồn điện và tạo ra phản ứng tại đó: 2 H  + PbSO 4  H2 SO 4 + Pb Các anion SO 2 4 chạy về phía bản cực nối với cực điện dương của nguồn điện tạo ra phản ứng tại đó: PbSO 4 + 2 H2 O + cc  2 H2 SO 4 + PbO2 Kết quả là ở các chùm bản cực được nối với bản cực dương của nguồn điện có chì dioxit PbO2 , ở chùm bản cực kia có chì Pb. Như vậy, hai loại chùm cực đã có sự khác nhau về cực tính. 5 Khi nạp acquy, lúc đầu điện thế tăng dần từ 2V – 2,4V. Nếu vẫn tiếp tục nạp giá trị này nhanh chóng tăng lê 2,7V và giữ nguyên.

Thời gian này gọi là thời gian nạp no, nó có tác dụng làm cho phân tử các chất tác dụng ở sâu bên trong lòng bản cực được biến đổi hoàn toàn, nhờ đó sẽ làm tăng thêm dung lượng phóng điện của ác quy. Trong sử dụng thời gian nạp no của ácquy thường kéo dài khoảng 2h – 3h, trong khoảng thời gian này hiệu điện thế của acquy và nồng độ dung dịch điện phân của ácquy giảm xuống và ổn định, đây gọi là thời gian nghỉ của ác quy sau khi nạp. Có thể nạp điện cho acquy với dòng điện cố định hoặc nạp ở điện thế không đổi. Nạp ở dòng điện cố định sẽ nhanh nhưng tốn năng lượng hơn chế độ nạp ở điện thế không đổi V + - A (+) (-) 1 0,5 S¬ ®å m¹ch n¹p 0 4 8 12 18 20 2 Hình 1.Quá trình nạp acquy Trên hình vẽ là đặc tính nạp bằng dòng điện không đổi, nồng độ dung dịch khi nạp tăng theo quy luật đường thẳng từ 1,11 g/cm3 đến 1,27g/cm3 ở cuối quá trình nạp.

Sức điện động E0 1,96V ứng với acquy coi là phóng hết điện. Khi nạp điện trong lòng các bản cực tạo thành axít sunfuric và nồng độ của dung dịch trong các bản cực trở lên đậm đặc hơn nồng độ dung dịch chung, do đó Eaq khi nạp lớn E0 một lượng bằng E. Thế hiệu của acquy khi nạp: Un = Eaq + In.2) In : dòng điện nạp (A) Un : Thế hiệu của ắc quy trong quá trình nạp Raq : điện trở trong của ắc quy E : Mức chênh lệch sức điện động trong quá trình nạp. 6 Ở cuối quá trình nạp SĐĐ và thế hiệu Un tăng lên khá nhanh cùng với các bọt khí tạo thành trong acquy.

Khi quá trình nạp kết thúc và chất tác dụng ở các bản cực đã trở lại trạng thái ban đầu, dòng điện In lúc này chỉ còn tác dụng điện phân nước thành ôxi và hiđrô và thoát ra dưới dạng các bọt khí. Hiện tượng này được gọi là sự "sôi" của acquy và đó là dấu hiệu của cuối quá trình nạp. Sự sôi bắt đầu trong acquy khi thế hiệu của mỗi acquy đơn tăng tới 2,4V rồi ngay sau đó thế hiệu tăng vọt lên và đến khi đã đạt giá trị tận cùng 2,7V thì ngừng tăng. Điểm này thực chất đã là điểm cuối quá trình nạp và có thể kết thúc nạp ở đây, nhưng thường người ta phải tiếp tục nạp khoảng 3 giờ nữa, khi thấy rằng suốt trong thời gian đó thế hiệu và nồng độ dung dịch của acquy không thay đổi thì acquy mới được nạp no.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ