Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến nhựa đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghiệp hiện đại nhờ tính năng vật liệu có khả năng tái chế, giảm trọng lượng bao bì, tiết kiệm năng lượng và chi phí vận chuyển. Theo số liệu từ Hiệp hội Nhựa Việt Nam được trích dẫn trong văn bản, giai đoạn 2010 – 2015, ngành nhựa đạt tốc độ tăng trưởng hàng năm từ 16% – 18%/năm (đứng sau viễn thông và dệt may), một số nhóm mặt hàng đạt mức tăng trưởng gần 100%. Mức tiêu thụ nhựa bình quân đầu người tại Việt Nam tăng từ 3,8 kg/năm (năm 1990) lên 41 kg/năm (năm 2015), với tổng sản lượng sản xuất và tiêu thụ toàn ngành đạt gần 5 triệu tấn vào năm 2015. Sự phát triển này thúc đẩy nhu cầu trang bị công nghệ khuôn mẫu định hình độ chính xác cao nhằm rút ngắn thời gian tạo phôi và chu kỳ sản xuất hàng loạt.

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và gia công bộ lõi khuôn ép nhựa của các nắp chai lọ có ren bên trong" do sinh viên Nguyễn Trung Kiên và Nguyễn Việt Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Đinh Thị Thanh Huyền và Giám đốc Trần Trọng An tại Bộ môn Cơ điện tử, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Giao thông Vận tải (tháng 12/2022). Nhiệm vụ của đồ án tập trung vào việc thiết kế và lập quy trình công nghệ gia công cho bộ lõi khuôn M20AK (dùng cho sản phẩm nắp chai lọ có ren trong).

Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 5 nội dung chính theo văn bản:

  1. Tìm hiểu cấu tạo chung của khuôn nhựa ép phun.
  2. Tìm hiểu cấu tạo bộ khuôn M20AK.
  3. Mô phỏng dòng chảy nhựa, tối ưu hóa thiết kế bộ lõi khuôn M20AK.
  4. Gia công bộ lõi khuôn M20AK cho sản phẩm.
  5. Phân tích kết quả và đưa ra kết luận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ lõi khuôn M20AK (gồm tấm khuôn âm - cavity và tấm khuôn dương - core) cho sản phẩm nắp chai nhựa có ren bên trong; vật liệu nhựa ép là nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene).
  • Phạm vi công nghệ và công cụ: Mô phỏng quá trình điền đầy dòng chảy và đông đặc bằng phần mềm CAE (Moldflow Adviser 2021, Easyfill); thiết kế hình học, tách khuôn và lập trình gia công cơ khí bằng phần mềm CAD/CAM (Siemens NX11, NX12); lập quy trình công nghệ gia công trên máy công cụ cắt gọt (tiện, phay CNC); kiểm thử gá đặt trên máy ép nhựa GS170D.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Văn bản thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý nhiệt động học ép phun, động học dòng chảy polyme, kết cấu cụm cơ khí khuôn mẫu và công nghệ gia công cắt gọt kim loại:

Khung lý thuyết và mô hình kết cấu khuôn ép phun:

  • Cấu trúc cơ bản của khuôn: Phân chia thành phần Core (khuôn đực/khuôn dương/khuôn di động gá trên tấm di động của máy ép) và Cavity (khuôn cái/khuôn âm/khuôn cố định gá trên tấm cố định của máy ép).
  • Hệ thống chức năng trong khuôn: Hệ thống cấp nhựa (bạc cuống phun, kênh dẫn runner, miệng phun gate, đầu nguội chậm slug well); hệ thống dẫn hướng và định vị (chốt/bạc dẫn hướng, nêm định vị mặt vát, khóa côn); hệ thống làm nguội (bố trí đường nước Ø8 P với các kiểu vách ngăn baffle, vòi phun fountain, lỗ góc angle holed, lỗ từng bước stepped hole); hệ thống đẩy sản phẩm (ty đẩy, lưỡi đẩy, ống đẩy, tấm tháo, khí nén); hệ thống thoát khí (rãnh thoát khí mặt phân khuôn, thoát khí qua ty đẩy hoặc hút chân không); hệ thống lõi mặt bên (xử lý phần undercut).
  • Tính toán nhiệt động: Thời gian làm nguội chiếm khoảng 60% tổng chu kỳ ép phun; nhiệt độ nóng chảy của vật liệu nhựa nằm trong khoảng 150°C – 300°C; chênh lệch nhiệt độ nước làm mát vào và ra ($\Delta T = T_{ra} - T_{vào}$) cần duy trì trong khoảng 1°C – 5°C; vận tốc dòng nước làm mát cần đạt chế độ chảy rối để tăng hiệu suất truyền nhiệt gấp 3 – 5 lần so với dòng chảy tầng.
  • Quy chuẩn thiết kế thoát khí: Chiều sâu rãnh dẫn thoát khí được xác định theo độ nhớt vật liệu nhựa; tổng chu vi rãnh thoát khí tiếp xúc với mép sản phẩm không vượt quá 30% chu vi chi tiết.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng kỹ thuật:

  • Phương pháp CAE (Computer-Aided Engineering): Sử dụng Moldflow Adviser 2021 và Easyfill để phân tích quá trình điền đầy (Fill), duy trì áp suất (Pack), quá trình giải nhiệt (Cool), tiên liệu các khuyết tật (cong vênh do co rút, bọt khí, đường hàn weld line, bavia).
  • Phương pháp CAD (Computer-Aided Design): Sử dụng NX11/NX12 phân tích góc thoát khuôn theo phương Z+, tạo khối bao chi tiết và tách lòng khuôn - lõi khuôn.
  • Phương pháp CAM và công nghệ chế tạo máy: Lập tiến trình công nghệ, phân chia nguyên công gia công cơ khí phay, tiện, khoan, khoét, doa và đánh bóng cho hai tấm lõi khuôn.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu: Thông số kỹ thuật của máy ép nhựa GS170D; cơ sở dữ liệu vật liệu nhựa thương mại ABS; bảng thông số độ cứng, độ bền và bảng giá thị trường của các loại thép làm khuôn tiêu chuẩn (C45, CT30, SKD11, NAK80, SKD61, P20, SCM-415, SUJ2).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống kỹ thuật của bộ khuôn M20AK được triển khai theo quy trình thiết kế khuôn hiện đại (CAD – CAE – CAM – CNC – Thử nghiệm ép khuôn):

1. Kiến trúc kết cấu bộ khuôn M20AK

  • Hệ thống dẫn nhựa: Ứng dụng miệng phun dạng quạt (fan gate) kết hợp cuống phun có góc côn tối thiểu 1° và đầu nguội chậm bố trí tại các vị trí rẽ nhánh nhằm chống đông đặc sớm gây nghẽn dòng.
  • Hệ thống định vị: Kết hợp chốt dẫn hướng, bạc dẫn hướng chế tạo bằng thép chịu lực tôi cứng 58 – 62 HRC (dung sai đường kính -0.01 mm) và khối chèn định vị mặt vát chống mài mòn giữa hai tấm khuôn.
  • Hệ thống làm mát: Thiết kế mạng lưới đường ống dẫn dung dịch làm nguội Ø8 P bố trí đối xứng trên cả hai nửa khuôn Core và Cavity, tối ưu hóa lưu lượng dòng chảy rối nhằm giải tỏa nhiệt lượng đồng đều.
  • Hệ thống tháo sản phẩm có ren: Ứng dụng cơ cấu đẩy cưỡng bức kết hợp chốt hồi vật liệu SKD61 và hệ thống lò xo nén (đảm bảo độ nén làm việc không vượt quá 35% chiều dài tự do của lò xo).

2. Mô phỏng động học khuôn trên Moldflow Adviser và Easyfill

  • Thiết lập thông số đầu vào: Khai báo vật liệu nhựa ABS, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ thành khuôn, tốc độ phun và thông số áp suất nén.
  • Đánh giá trường nhiệt độ và áp suất: Phân tích đường đặc tính dẫn nhựa (Fill), kiểm tra thời gian điền đầy lòng khuôn, áp suất kẹp khuôn yêu cầu và sự phân bố nhiệt độ của dung dịch làm mát trong chu kỳ.
  • Tối ưu hóa khuyết tật: Khảo sát biểu đồ thể hiện độ co ngót thể tích, xác định các điểm hội tụ dòng chảy gây đường hàn (weld lines) và vùng bẫy khí để định vị rãnh thoát khí chính xác.

3. Quy trình công nghệ gia công và kiểm thử ép khuôn

  • Quy trình CAD/CAM trên Siemens NX: Nhập mô hình 3D nắp chai, kiểm tra góc nghiêng thoát khuôn, tự động phân tách đường phân khuôn (parting line) để hình thành bề mặt tấm khuôn âm và dương; lập đường chạy dao phay phá thô, phay tinh và tiện định hình ren trong của lõi khuôn.
  • Quy trình ép thử khuôn trên máy ép GS170D:
    1. Gá đặt cụm khuôn hoàn chỉnh lên máy ép bằng bu lông vòng và pa lăng, căn chỉnh đồng tâm vòi phun và bạc cuống phun, kẹp chặt đồ gá.
    2. Lắp ráp hệ thống ống nước làm mát, sử dụng băng keo non và keo chống thấm, siết chặt bằng cổ dê để chống rò rỉ.
    3. Lắp đặt các cảm biến và thiết bị phụ trợ gia nhiệt nếu có.
    4. Nạp hạt nhựa ABS vào phễu chứa, bật công tắc sấy khô nguyên liệu.
    5. Cấp nước kiểm tra rò rỉ toàn bộ hệ thống làm nguội.
    6. Thiết lập thông số chu kỳ ép (áp suất, vận tốc, nhiệt độ), tiến hành ép thử và đo kiểm kích thước sản phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về khuôn ép nhựa

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về thiết bị định hình sản phẩm nhựa. Tác giả phân loại khuôn theo nhiều tiêu chí kỹ thuật:

Tiêu chí phân loại Các dạng kết cấu theo văn bản
Số tầng lòng khuôn Khuôn một tầng, khuôn nhiều tầng
Loại kênh dẫn Khuôn kênh dẫn nóng (hot runner), khuôn kênh dẫn nguội (cool runner)
Cách bố trí kênh dẫn Khuôn hai tấm, khuôn ba tấm
Số màu nhựa tạo sản phẩm Khuôn một màu, khuôn nhiều màu
Phương đặt đầu phun Nằm ngang, thẳng đứng
Dung tích phun tối đa 1, 2, ..., 56, ..., 120 oz (1 oz = 28,3495 g)

Phân loại khuôn theo dải lực kẹp khuôn được tổng hợp như sau:

Lực kẹp khuôn Kích thước tương đối của khuôn
25 – 100 tấn Nhỏ
100 – 500 tấn Vừa
500 – 1000 tấn Lớn
Trên 1000 tấn Rất lớn

Chương 1 đi sâu phân tích đặc tính của 4 dạng tiết diện kênh dẫn nhựa nguội:

Loại kênh dẫn Ưu điểm Nhược điểm
Tiết diện tròn Diện tích bề mặt cắt nhỏ nhất; ít mất nhiệt; ít ma sát; dễ gia công; dễ thoát khuôn. Bất tiện vì phải gia công chính xác trên cả hai nửa mặt khuôn.
Tiết diện hình thang hiệu chỉnh Hiệu quả dòng chảy chỉ xếp sau kênh dẫn tròn; chỉ gia công trên một nửa khuôn. Tốn nhiều vật liệu hơn kênh tròn; mất nhiệt nhanh hơn do diện tích bề mặt lớn; gia công tốn thời gian do có mặt nghiêng.
Tiết diện hình thang Gia công trên một nửa khuôn. Tốn nhiều vật liệu; gia công phức tạp do kết hợp mặt nghiêng và đáy phẳng.
Tiết diện hình chữ nhật và nửa hình tròn Gia công không quá phức tạp; thực hiện trên một nửa khuôn. Tiết diện nguội không đều làm tăng ma sát và tổn thất áp suất; hình chữ nhật khó thoát khuôn.

Đồng thời, chương này xác định quy chuẩn chiều sâu rãnh dẫn thoát khí theo từng loại vật liệu:

Loại vật liệu nhựa Chiều sâu rãnh dẫn d (mm)
ABS 0,0508
Cellulose Acet, CAB 0,0381
Ethylene Vinyl Acet 0,03048
PET, PBT, Polyesters 0,0508

Về vật liệu chế tạo khuôn, văn bản cung cấp mức giá tham khảo và cơ tính các dòng thép chuyên dụng:

Mác thép Giá thành tham khảo (VNĐ/kg) Đặc tính kỹ thuật chính
C45 28.800 Thép cacbon kết cấu chế tạo vỏ và thân khuôn.
CT30 22.270 Thép kết cấu thông thường cho chi tiết phụ trợ.
SKD11 107.000 Thép hợp kim độ cứng cao, chống mài mòn tốt.
NAK80 245.000 Thép chuyên dụng làm tấm cavity/core có độ bóng gương cao.
SKD61 116.000 Chịu nhiệt và chịu lực dọc trục tốt, dùng làm chốt đẩy, chốt hồi.

Ngoài ra, chương 1 đối chiếu hai quy trình thiết kế khuôn: quy trình truyền thống (CAD – CAM – CNC – Giao hàng, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm dẫn đến tỷ lệ hư hỏng cao khi ép thử) và quy trình hiện đại (CAD – CAE – CAM – CNC – Giao hàng, cho phép tính toán dòng chảy, tối ưu hóa hệ thống làm mát và tiên liệu khuyết tật trước khi chế tạo).

Chương 2: Phân tích và thiết kế bộ khuôn M20AK

Chương 2 trình bày chi tiết các bước thiết kế kỹ thuật cho bộ khuôn M20AK:

  • Kết cấu hệ thống: Sử dụng miệng phun kiểu quạt (fan gate), hệ thống định vị giữa hai tấm lõi khuôn, mạng lưới đường nước làm mát và cơ cấu đẩy cưỡng bức tháo ren nắp chai.
  • Lựa chọn thiết bị: Lựa chọn máy ép nhựa mã hiệu GS170D dựa trên kích thước bao lòng khuôn và tính toán lực kẹp khuôn cần thiết.
  • Phân tích CAE trên Easyfill và Moldflow Adviser: Nhập dữ liệu nhựa ABS, thiết lập kích thước Core và Cavity, chạy mô phỏng các thông số General, Fill, Pack, Cool; phân tích trường nhiệt độ nước làm mát, biểu đồ co ngót thể tích và tiên liệu vị trí tạo đường hàn, bọt khí.
  • Thiết kế hình học trên Siemens NX: Phân tích góc nghiêng bề mặt so với hướng rút khuôn Z+, xác định khối bao sản phẩm, thực hiện tách mặt phân khuôn để xuất mô hình 3D tấm khuôn âm và tấm khuôn dương.

Chương 3: Thiết kế quy trình công nghệ gia công một tấm khuôn

Chương 3 tập trung xây dựng quy trình công nghệ chế tạo cơ khí cho hai cụm chi tiết chính:

  • 3.1 Lập tiến trình công nghệ gia công và thiết kế nguyên công lòng khuôn (Cavity): Xác định đường lối công nghệ, lựa chọn phương án gá đặt, thiết lập thứ tự các nguyên công phay thô, phay bán tinh, phay tinh lòng khuôn, khoan đường nước làm nguội và đánh bóng đạt độ nhám yêu cầu.
  • 3.2 Lập tiến trình công nghệ gia công và thiết kế nguyên công lõi khuôn (Core): Thiết kế nguyên công tiện tạo hình ren trong của nắp chai, phay các mặt lắp ghép, khoan lỗ chốt đẩy và gia công rãnh lắp ghép vòng đệm, nút chặn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được trong đồ án:

  • Hoàn thiện bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật 3D và 2D cho bộ khuôn M20AK phục vụ sản xuất sản phẩm nắp chai nhựa có ren trong.
  • Thiết lập thông số công nghệ ép phun và xác định vị trí miệng phun dạng quạt (fan gate) hợp lý thông qua mô phỏng CAE (Moldflow Adviser 2021 và Easyfill), hạn chế hiện tượng rỗ khí, bọt khí và đường hàn trên sản phẩm nhựa ABS.
  • Xây dựng hoàn chỉnh tiến trình công nghệ và các nguyên công gia công cắt gọt (phay, tiện, khoan) cho tấm khuôn âm và tấm khuôn dương bằng phần mềm CAD/CAM NX.
  • Xác định quy trình vận hành và kiểm thử khuôn trên máy ép nhựa GS170D (bao gồm các bước gá khuôn, lắp hệ thống nước chống rò rỉ, sấy hạt nhựa và hiệu chỉnh thông số ép).

Đóng góp so với phương pháp thiết kế truyền thống:

  • Thay thế phương pháp chế tạo thử nghiệm dựa thuần túy trên kinh nghiệm bằng quy trình tích hợp CAD – CAE – CAM – CNC, giúp phát hiện và xử lý lỗi thiết kế trực tiếp trên mô hình mô phỏng máy tính.
  • Giảm thiểu rủi ro hỏng phôi thép hợp kim giá thành cao (như NAK80, SKD61, P20), rút ngắn thời gian thử khuôn và hạ giá thành sản xuất bộ khuôn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đồ án:

  • Đồ án tập trung nghiên cứu, thiết kế và gia công bộ lõi khuôn M20AK cho một kiểu kết cấu ren nắp chai cụ thể với vật liệu nhựa ABS; chưa mở rộng đánh giá thực nghiệm cho nhiều họ nhựa có độ co ngót và độ nhớt khác nhau (như POM, PA, PC).
  • Cơ cấu tháo ren trong đồ án sử dụng phương pháp đẩy cưỡng bức, phù hợp với các loại ren có bước và chiều sâu ren nhất định, chưa áp dụng cơ cấu tháo ren tự động quay.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Nghiên cứu ứng dụng cơ cấu tháo ren tự động (sử dụng động cơ thủy lực, thanh răng - bánh răng hoặc motor điện tích hợp trong khuôn) cho các sản phẩm nắp chai có bước ren sâu và biên dạng ren phức tạp.
  • Triển khai gia công thực tế trên các trung tâm gia công CNC 4 trục, 5 trục và đo kiểm độ nhám bề mặt sau đánh bóng bằng thiết bị quang học chuyên dụng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí, Cơ điện tử, Công nghệ Chế tạo máy và Thiết kế Khuôn mẫu nhựa:

  • Sinh viên thực hiện đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp có thể tham khảo phương pháp phân tách khuôn trên phần mềm Siemens NX và quy trình thiết lập bài toán mô phỏng ép phun trên Moldflow Adviser / Easyfill.
  • Kỹ sư công nghệ chế tạo có thể sử dụng bảng tra cứu đặc tính các mác thép khuôn (P20, NAK80, SKD11, SKD61), tiêu chuẩn kích thước rãnh thoát khí cho nhựa ABS và giải pháp bố trí hệ thống làm mát khuôn dạng vách ngăn, vòi phun, lỗ góc.

Câu hỏi thường gặp

  1. Bộ khuôn M20AK trong đồ án được thiết kế cho loại sản phẩm nào và sử dụng loại nhựa gì? Bộ khuôn M20AK được thiết kế để định hình sản phẩm nắp chai lọ có ren bên trong, sử dụng vật liệu ép phun là nhựa nhiệt dẻo ABS.

  2. Quy trình thiết kế và chế tạo khuôn hiện đại được tác giả đề xuất gồm các bước nào? Quy trình gồm 5 giai đoạn liên hoàn: CAD (thiết kế hình học sản phẩm và bộ khuôn) $\rightarrow$ CAE (mô phỏng dòng chảy, làm nguội và tiên liệu khuyết tật) $\rightarrow$ CAM (lập trình đường chạy dao gia công) $\rightarrow$ CNC (gia công cắt gọt trên máy điều khiển số) $\rightarrow$ Ép thử khuôn (gá đặt lên máy ép GS170D và kiểm tra sản phẩm).

  3. Vì sao hệ thống làm mát khuôn lại chiếm tỷ trọng lớn trong chu kỳ ép phun? Thời gian làm nguội chiếm khoảng 60% tổng thời gian của một chu kỳ ép. Hệ thống làm mát có nhiệm vụ ổn định nhiệt độ khuôn, giải nhiệt nhanh để chống biến dạng sản phẩm và giảm thời gian chu kỳ nhằm tăng năng suất.

  4. Kích thước rãnh thoát khí cho vật liệu nhựa ABS được quy định như thế nào trong đồ án? Theo bảng thông số của đồ án, chiều sâu rãnh dẫn thoát khí đối với nhựa ABS là 0,0508 mm, và tổng chu vi của các rãnh thoát khí tiếp xúc với chi tiết không được vượt quá 30% chu vi sản phẩm.

  5. Những mác thép nào được đồ án lựa chọn cho các hệ thống định vị và tấm lõi khuôn? Hệ thống dẫn hướng và định vị sử dụng thép SCM-415, bạc SUJ2 và chốt hồi bằng thép SKD61 (tôi cứng đạt 58 – 62 HRC); các tấm lõi khuôn (Cavity và Core) sử dụng thép hợp kim chuyên dụng có độ cứng và khả năng đánh bóng gương cao như P20, NAK80 hoặc 40Cr13.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trung Kiên và Nguyễn Việt Anh đã giải quyết hoàn chỉnh nhiệm vụ thiết kế kỹ thuật và lập quy trình công nghệ gia công cho bộ lõi khuôn ép nắp chai có ren M20AK. Việc kết hợp chặt chẽ các công cụ CAD/CAM (Siemens NX) và CAE (Moldflow Adviser, Easyfill) đã giúp tối ưu hóa hệ thống kênh dẫn dạng fan gate, mạng đường nước làm mát và thông số công nghệ ép trên vật liệu ABS. Đồ án cung cấp quy trình công nghệ gia công chi tiết cho tấm khuôn âm, tấm khuôn dương và các bước kiểm thử chuẩn hóa trên máy ép nhựa GS170D.