Luận Văn: Thiết Kế và Bảo Mật Mạng Wifi Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội

Giải pháp thiết kế & bảo mật mạng Wifi cho trường đại học. Tối ưu hóa hiệu suất, tăng cường an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu quan trọng. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Mạng Wifi Trường Đại Học Nền Tảng Thiết Yếu Cho Giáo Dục

Trong kỷ nguyên số, hạ tầng mạng không dây đã trở thành xương sống cho mọi hoạt động tại các trường đại học. Nó không chỉ là một tiện ích mà còn là công cụ thiết yếu, hỗ trợ đắc lực cho việc giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Một hệ thống wifi ổn định và an toàn cho phép sinh viên, giảng viên truy cập tài liệu học thuật, tham gia các lớp học trực tuyến và cộng tác trong các dự án mọi lúc, mọi nơi trong khuôn viên trường. Việc đầu tư vào một giải pháp wifi cho giáo dục toàn diện là yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất cao và an ninh mạng chặt chẽ. Thiết kế một mạng wifi cho môi trường có mật độ người dùng cao như trường đại học phải tính đến các yếu tố như vùng phủ sóng wifi rộng khắp, khả năng chịu tải lớn và dễ dàng quản lý. Theo nghiên cứu, các hệ thống mạng không dây hiện đại cần đáp ứng các tiêu chuẩn mới như Wi-Fi 6 (802.11ax) để đảm bảo tốc độ và sự ổn định, đồng thời phải có khả năng mở rộng hệ thống linh hoạt để thích ứng với sự gia tăng không ngừng về số lượng thiết bị kết nối. Việc thiết kế và bảo mật mạng wifi không chỉ đơn thuần là triển khai các thiết bị Access Point (AP), mà là xây dựng một hệ sinh thái kết nối thông minh, phục vụ hiệu quả cho sứ mệnh giáo dục và đổi mới sáng tạo của nhà trường.

1.1. Tầm quan trọng của hạ tầng mạng không dây trong học thuật

Một hạ tầng mạng không dây mạnh mẽ là yếu tố quyết định đến chất lượng giáo dục hiện đại. Nó tạo điều kiện cho các phương pháp giảng dạy tiên tiến như học tập kết hợp (blended learning) và lớp học đảo ngược (flipped classroom), nơi sinh viên có thể truy cập bài giảng và tài nguyên trực tuyến trước khi đến lớp. Hơn nữa, mạng wifi tốc độ cao còn hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu khoa học, cho phép các nhà nghiên cứu truy xuất và xử lý các bộ dữ liệu lớn, cộng tác với đồng nghiệp quốc tế và sử dụng các phần mềm chuyên ngành đòi hỏi kết nối mạng ổn định. Môi trường đại học đặc thù với hàng ngàn người dùng truy cập đồng thời, do đó, an ninh mạng cho trường học trở thành ưu tiên hàng đầu để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và tài sản trí tuệ. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ thúc đẩy môi trường học tập năng động và sáng tạo.

1.2. Xu hướng phát triển giải pháp wifi cho giáo dục hiện nay

Các giải pháp wifi cho giáo dục đang không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao. Xu hướng nổi bật nhất là việc chuyển đổi sang chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax), được thiết kế đặc biệt để hoạt động hiệu quả trong môi trường có mật độ người dùng cao. Chuẩn này không chỉ tăng tốc độ mà còn cải thiện khả năng quản lý nhiều thiết bị cùng lúc, giảm độ trễ và tiết kiệm năng lượng cho các thiết bị di động. Bên cạnh đó, các giải pháp tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) vào việc giám sát mạng tập trungtối ưu hóa hiệu suất mạng đang trở nên phổ biến. Các công nghệ này giúp tự động phát hiện sự cố, điều chỉnh kênh sóng và phân bổ băng thông một cách thông minh. Cuối cùng, chính sách BYOD (Bring Your Own Device) đang thúc đẩy các trường đại học phải triển khai các giải pháp bảo mật linh hoạt hơn, đảm bảo an toàn cho cả thiết bị cá nhân và mạng lưới của trường.

II. Top 5 Thách Thức Khi Thiết Kế Mạng Wifi Cho Trường Đại Học

Việc triển khai một hệ thống mạng không dây hiệu quả tại trường đại học phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu. Thách thức lớn nhất là quản lý mạng wifi chịu tải cao do mật độ người dùng cao tập trung tại các khu vực như giảng đường, thư viện, ký túc xá. Hàng ngàn sinh viên, giảng viên kết nối đồng thời với nhiều thiết bị khác nhau tạo ra áp lực khổng lồ lên hạ tầng mạng. Thách thức thứ hai là đảm bảo an ninh mạng cho trường học trong bối cảnh chính sách BYOD ngày càng phổ biến. Mỗi thiết bị cá nhân là một điểm yếu tiềm tàng có thể bị khai thác để xâm nhập vào hệ thống. Thứ ba, việc đảm bảo vùng phủ sóng wifi đồng đều và ổn định trên một khuôn viên rộng lớn với nhiều tòa nhà, vật cản là một bài toán khó về kỹ thuật. Thứ tư, việc quản lý băng thông cần được thực hiện một cách thông minh để ưu tiên các hoạt động học thuật, tránh tình trạng tắc nghẽn do các ứng dụng giải trí. Cuối cùng, hệ thống phải có khả năng mở rộng hệ thống để đáp ứng sự gia tăng số lượng người dùng và thiết bị trong tương lai mà không cần phải thiết kế lại từ đầu. Việc giải quyết triệt để các thách thức này là chìa khóa để xây dựng một mạng wifi thành công.

2.1. Vấn đề mật độ người dùng cao và quản lý băng thông

Giảng đường, thư viện và các không gian công cộng trong trường đại học là những nơi có mật độ người dùng cao đột biến. Tại một thời điểm, hàng trăm thiết bị có thể cùng yêu cầu truy cập mạng, gây ra tình trạng nghẽn cổ chai và suy giảm hiệu suất nghiêm trọng. Để giải quyết vấn đề này, việc quản lý băng thông trở nên cực kỳ quan trọng. Các giải pháp hiện đại cho phép quản trị viên đặt ra các chính sách ưu tiên (QoS - Quality of Service), đảm bảo lưu lượng truy cập cho các ứng dụng học thuật, hệ thống quản lý học tập (LMS) được ưu tiên hơn so với các dịch vụ streaming video hay game online. Việc sử dụng các thiết bị Access Point (AP) hỗ trợ công nghệ MU-MIMO (Multi-user, multiple-input, multiple-output) của chuẩn Wi-Fi 6 cũng là một giải pháp hiệu quả để phục vụ nhiều người dùng đồng thời mà không làm giảm tốc độ.

2.2. Rủi ro an ninh từ chính sách BYOD Bring Your Own Device

Việc cho phép sinh viên và giảng viên sử dụng thiết bị cá nhân để kết nối vào mạng trường ( chính sách BYOD) mang lại sự tiện lợi nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro an ninh. Các thiết bị này có thể không được cập nhật bản vá bảo mật, nhiễm phần mềm độc hại hoặc có cấu hình yếu kém, trở thành cửa ngõ cho kẻ tấn công. Để giảm thiểu rủi ro, cần triển khai các giải pháp Quản lý truy cập mạng (NAC). Hệ thống NAC có thể kiểm tra tình trạng của thiết bị trước khi cho phép kết nối, ví dụ như yêu cầu phải cài đặt phần mềm diệt virus, hệ điều hành đã được cập nhật. Kết hợp với việc phân đoạn mạng VLAN, các thiết bị cá nhân có thể được cô lập vào một vùng mạng riêng, hạn chế quyền truy cập vào các tài nguyên nội bộ quan trọng, từ đó nâng cao an ninh mạng cho trường học.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Hạ Tầng Mạng Wifi Chịu Tải Cao Tối Ưu

Để xây dựng một hạ tầng mạng không dây có khả năng chịu tải cao và hoạt động tối ưu, quá trình thiết kế phải được thực hiện một cách khoa học và bài bản. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là khảo sát thực địa (site survey) để xác định vị trí lắp đặt thiết bị Access Point (AP) tối ưu, đảm bảo vùng phủ sóng wifi liền mạch và loại bỏ các "vùng chết". Việc lựa chọn AP phù hợp là yếu tố then chốt; các AP chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) là lựa chọn hàng đầu cho môi trường có mật độ người dùng cao. Toàn bộ hệ thống AP cần được quản lý bởi một bộ điều khiển wifi controller tập trung. Thiết bị này cho phép quản trị viên cấu hình, giám sát và cập nhật đồng bộ hàng trăm AP một cách dễ dàng. Theo các tài liệu nghiên cứu, việc tối ưu hóa hiệu suất mạng còn liên quan đến việc cấu hình kênh sóng (channel planning) để tránh nhiễu và sử dụng các công nghệ như band steering để tự động điều hướng client đến băng tần 5GHz ít bị tắc nghẽn hơn. Một thiết kế tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn phải tính đến khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai, cho phép dễ dàng bổ sung AP khi cần thiết mà không ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể.

3.1. Lựa chọn thiết bị Access Point AP và Wifi Controller

Việc lựa chọn thiết bị Access Point (AP) quyết định trực tiếp đến hiệu năng của mạng. Đối với trường đại học, nên ưu tiên các AP chuyên dụng (enterprise-grade) hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) với các công nghệ như OFDMA và MU-MIMO. Các AP này có khả năng xử lý đồng thời nhiều kết nối trong môi trường đông đúc. Song song đó, bộ điều khiển wifi controller đóng vai trò là bộ não của hệ thống. Controller có thể là thiết bị vật lý (on-premise) hoặc dựa trên đám mây (cloud-based). Nó giúp tự động hóa việc quản lý, cân bằng tải giữa các AP, thực hiện roaming liền mạch cho người dùng khi di chuyển và cung cấp các công cụ giám sát mạng tập trung để nhanh chóng xác định và khắc phục sự cố.

3.2. Kỹ thuật tối ưu hóa vùng phủ sóng và hiệu suất mạng

Để tối ưu hóa hiệu suất mạng, việc lập kế hoạch cho vùng phủ sóng wifi là không thể thiếu. Sử dụng các công cụ khảo sát chuyên dụng để tạo bản đồ nhiệt (heatmap) về cường độ tín hiệu, từ đó xác định số lượng và vị trí AP cần thiết. Ngoài ra, cần áp dụng các kỹ thuật tinh chỉnh cấu hình nâng cao. Ví dụ, điều chỉnh công suất phát (transmit power) của các AP để giảm nhiễu đồng kênh (co-channel interference). Kích hoạt tính năng band steering để khuyến khích các thiết bị hỗ trợ băng tần 5GHz kết nối vào băng tần này, dành băng tần 2.4GHz cho các thiết bị cũ hơn. Các biện pháp này giúp phân bổ tài nguyên mạng một cách hợp lý, đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất ngay cả khi mạng đang chịu tải nặng.

IV. Cách Triển Khai Giải Pháp Bảo Mật Wifi Đa Lớp Toàn Diện

An ninh mạng là yếu tố sống còn đối với hệ thống wifi trường đại học. Một chiến lược bảo mật hiệu quả phải được xây dựng theo mô hình đa lớp, kết hợp nhiều công nghệ và chính sách khác nhau. Lớp bảo mật nền tảng là xác thực người dùng mạnh mẽ. Thay vì sử dụng mật khẩu chia sẻ (Pre-shared Key), các trường đại học nên triển khai WPA2-Enterprise hoặc chuẩn bảo mật WPA3-Enterprise. Phương thức này yêu cầu mỗi người dùng phải có tài khoản và mật khẩu riêng, được xác thực thông qua một máy chủ RADIUS. Lớp tiếp theo là phân đoạn mạng VLAN (Virtual LAN). Kỹ thuật này chia mạng vật lý thành nhiều mạng logic độc lập, ví dụ: một VLAN cho sinh viên, một cho giảng viên và một cho mạng khách (Guest Network). Điều này ngăn chặn sự lây lan của các mối đe dọa và hạn chế truy cập trái phép. Lớp bảo vệ vành đai bao gồm tường lửa (Firewall) thế hệ mới và hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS/IPS). Các hệ thống này giám sát lưu lượng mạng, phát hiện và ngăn chặn các hoạt động đáng ngờ hoặc các cuộc tấn công đã biết. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc cho toàn bộ hạ tầng mạng không dây.

4.1. Xác thực người dùng với WPA2 WPA3 Enterprise và RADIUS

Phương pháp xác thực người dùng bằng WPA2-Enterprise (hay 802.1X) là tiêu chuẩn vàng cho các mạng doanh nghiệp và giáo dục. Mỗi người dùng sẽ đăng nhập bằng thông tin xác thực duy nhất (ví dụ: mã số sinh viên và mật khẩu), được kiểm tra bởi một máy chủ RADIUS tích hợp với hệ thống quản lý người dùng của trường (như Active Directory). Cơ chế này không chỉ an toàn hơn nhiều so với mật khẩu chung mà còn cho phép ghi lại nhật ký truy cập của từng cá nhân và thu hồi quyền truy cập ngay lập tức khi cần. Chuẩn bảo mật WPA3 là bản nâng cấp mới nhất, mang lại khả năng mã hóa mạnh hơn và bảo vệ chống lại các cuộc tấn công brute-force, là lựa chọn nên được ưu tiên cho các hệ thống mới triển khai.

4.2. Phân đoạn mạng VLAN để cô lập và bảo vệ tài nguyên

Kỹ thuật phân đoạn mạng VLAN là một công cụ bảo mật cực kỳ hiệu quả. Bằng cách tạo ra các mạng con ảo, quản trị viên có thể cô lập hoàn toàn lưu lượng giữa các nhóm người dùng khác nhau. Ví dụ, VLAN của sinh viên chỉ có thể truy cập Internet và các tài nguyên học tập công cộng. VLAN của giảng viên có thể được cấp quyền truy cập vào các máy chủ nội bộ và cơ sở dữ liệu nghiên cứu. Đặc biệt, mạng khách (Guest Network) nên được đặt trên một VLAN riêng biệt và hoàn toàn tách biệt với mạng nội bộ. Điều này đảm bảo rằng khách truy cập có thể sử dụng Internet mà không gây ra bất kỳ rủi ro nào cho hệ thống dữ liệu nhạy cảm của nhà trường, tuân thủ nguyên tắc bảo mật Zero Trust.

4.3. Vai trò của Tường lửa Firewall và hệ thống IDS IPS

Một tường lửa (Firewall) mạnh mẽ đóng vai trò là người gác cổng, kiểm soát toàn bộ lưu lượng ra vào mạng không dây. Nó có thể được cấu hình để chặn các loại traffic không mong muốn, các trang web độc hại và các ứng dụng có rủi ro cao. Cao cấp hơn, hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS/IPS) hoạt động như một hệ thống an ninh chủ động. IDS (Intrusion Detection System) giám sát và cảnh báo về các hoạt động đáng ngờ, trong khi IPS (Intrusion Prevention System) có thể tự động hành động để ngăn chặn các mối đe dọa đó theo thời gian thực. Việc kết hợp cả hai hệ thống này giúp bảo vệ mạng wifi khỏi một loạt các cuộc tấn công từ bên ngoài và cả các mối đe dọa từ bên trong.

V. Bí Quyết Quản Lý Và Giám Sát Mạng Wifi Tập Trung Hiệu Quả

Quản lý và giám sát là hai hoạt động quan trọng để duy trì sự ổn định và hiệu suất của mạng wifi trường đại học. Một hệ thống giám sát mạng tập trung hiệu quả cung cấp cho quản trị viên cái nhìn tổng quan về tình trạng của toàn bộ hạ tầng mạng không dây trong thời gian thực. Các công cụ này cho phép theo dõi hiệu suất của từng thiết bị Access Point (AP), số lượng người dùng đang kết nối, lưu lượng băng thông và phát hiện các điểm bất thường. Việc quản lý truy cập mạng (NAC) là một phần không thể thiếu, giúp tự động hóa việc thực thi chính sách bảo mật, đảm bảo chỉ những người dùng và thiết bị hợp lệ mới được phép truy cập. Đối với khách và khách tham quan, việc thiết lập một mạng khách (Guest Network) riêng biệt với cơ chế đăng nhập qua captive portal là giải pháp chuyên nghiệp và an toàn. Portal này có thể yêu cầu khách truy cập đồng ý với các điều khoản sử dụng hoặc cung cấp thông tin cơ bản trước khi kết nối. Cuối cùng, việc thường xuyên phân tích dữ liệu từ hệ thống giám sát sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng và lập kế hoạch nâng cấp, đảm bảo khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai.

5.1. Triển khai mạng khách Guest Network và Captive Portal

Việc cung cấp truy cập Internet cho khách là một yêu cầu phổ biến tại các trường đại học. Tuy nhiên, không thể để họ kết nối trực tiếp vào mạng nội bộ. Giải pháp là tạo một mạng khách (Guest Network) hoàn toàn độc lập. Để quản lý truy cập này, captive portal là công cụ lý tưởng. Khi khách kết nối vào SSID của mạng khách, họ sẽ được tự động chuyển hướng đến một trang web đăng nhập. Tại đây, họ có thể được yêu cầu nhập mã truy cập tạm thời, đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội hoặc đơn giản là chấp nhận các điều khoản dịch vụ. Captive portal không chỉ kiểm soát truy cập mà còn có thể được sử dụng như một công cụ truyền thông, hiển thị thông tin về sự kiện hoặc quảng bá hình ảnh của trường. Đôi khi, đây cũng là một phần của giải pháp wifi marketing.

5.2. Công cụ giám sát mạng tập trung và tối ưu hiệu suất

Để quản lý một hệ thống mạng lớn, không thể thiếu các công cụ giám sát mạng tập trung. Các nền tảng quản lý hiện đại (thường đi kèm với bộ điều khiển wifi controller) cung cấp một giao diện đồ họa trực quan, hiển thị bản đồ vị trí các AP, tình trạng hoạt động, số lượng client và các cảnh báo về sự cố. Dựa trên dữ liệu này, quản trị viên có thể chủ động tối ưu hóa hiệu suất mạng bằng cách điều chỉnh cấu hình, di chuyển AP hoặc lên kế hoạch nâng cấp. Việc phân tích xu hướng sử dụng băng thông theo thời gian cũng giúp dự báo nhu cầu trong tương lai và đảm bảo hệ thống luôn đáp ứng được yêu cầu của người dùng.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG NGHỆ MẠNG KHÔNG DÂY 1. Công nghệ sử dụng sóng hồng ngoại Sử dụng ánh sáng hồng ngoại là một cách thay thế các sóng vô tuyến để kết nối các thiết bị không dây, bước sóng hồng ngoại từ khoảng 0. Ánh sáng hồng ngoại không truyền qua được các vật chắn sáng, không trong suốt. Về hiệu suất ánh sáng hồng ngoại có độ rộng băng tần lớn, làm cho tín hiệu có thể truyền dữ liệu với tốc độ rất cao, tuy nhiên ánh sáng hồng ngoại không thích hợp như sóng vô tuyến cho các ứng dụng di động do vùng phủ sóng hạn chế.

Phạm vi phủ sóng của nó khoảng 10m, một phạm vị quá nhỏ. Vì vậy mà nó thường ứng dụng cho các điện thoại di động, máy tính có cổng hồng ngoại trao đổi thông tin với nhau với điều kiện là đặt sát gần nhau. Công nghệ Bluetooth Bluetooth hoạt động ở dải tần 2.4Ghz, sử dụng phương thức trải phổ FHSS. Trong mạng Bluetooth, các phần tử có thể kết nối với nhau theo kiểu Adhoc ngang hàng hoặc theo kiểu tập trung, có 1 máy xử lý chính và có tối đa là 7 máy có thể kết nối vào.

Khoảng cách chuẩn để kết nối giữa 2 đầu là 10 mét, nó có thể truyền qua tường, qua các đồ đạc vì công nghệ này không đòi hỏi đường truyền phải là tầm nhìn thẳng (LOS - Light of Sight). Tốc độ dữ liệu tối đa là 740Kbps (tốc độ của dòng bit lúc đó tương ứng khoảng 1Mbps. Nhìn chung thì công nghệ này còn có giá cả cao. Công nghệ HomeRF Công nghệ này cũng giống như công nghệ Bluetooth, hoạt động ở dải tần 2.4GHz, tổng băng thông tối đa là 1,6Mbps và 650Kbps cho mỗi người dùng.

HomeRF cũng dùng phương thức điều chế FHSS 1 (Frequency-hopping spread spectrum). Điểm khác so với Bluetooth là công nghệ HomeRF hướng tới thị trường nhiều hơn. Việc bổ xung chuẩn SWAP - Standard Wireless Access Protocol cho HomeRF cung cấp thêm khả năng quản lý các ứng dụng multimedia một cách hiệu quả hơn. Công nghệ HyperLAN HyperLAN – High Performance Radio LAN theo chuẩn của Châu Âu là tương đương với công nghệ 802.

HyperLAN loại 1 hỗ trợ băng thông 20Mpbs, làm việc ở dải tần 5GHz. HyperLAN 2 cũng làm việc trên dải tần này nhưng hỗ trợ băng thông lên tới 54Mpbs. Công nghệ này sử dụng kiểu kết nối hướng đối tượng (connection oriented) hỗ trợ nhiều thành phần đảm bảo chất lượng, đảm bảo cho các ứng dụng Multimedia HiperLAN Type HiperAcces HiperLAN Type 1 HiperLink 2 s Wireless Wireless Wireless Application Ethernet Wireless ATM Point-to- Local Loop (LAN) Point Frequency 5 GHz 5 GHz 5 GHz 17 GHz Data Rate 23.5 Mbps ~20 Mbps ~20 Mbps ~155 Mbps 5. Công nghệ Wimax Wimax là mạng WMAN bao phủ một vùng rộng lớn hơn nhiều mạng WLAN, kết nối nhiều toà nhà qua những khoảng cách địa lý rộng lớn.

Công nghệ Wimax dựa trên chuẩn IEEE 802.16 và HiperMAN cho phép các thiết bị truyền thông trong một bán kính lên đến 50km và tốc độ truy nhập mạng lên đến 70 Mbps. Công nghệ WiFi WiFi là mạng WLAN bao phủ một vùng rộng hơn mạng WPAN, giới hạn đặc trưng trong các văn phòng, nhà hàng, gia đình,… Công nghệ WiFi dựa trên chuẩn IEEE 802.11 cho phép các thiết bị truyền thông trong phạm vi 100m với tốc độ 54 Mbps. Hiện nay công nghệ này khá phổ biến ở những thành phố lớn mà đặc biệt là trong các quán cafe. Công nghệ 3G 3G là mạng WWAN - mạng không dây bao phủ phạm phạm vi rộng nhất.

Mạng 3G cho phép truyền thông dữ liệu tốc độ cao và dung lượng thoại lớn hơn cho những người dùng di động. Những dịch vụ tế bào thế hệ kế tiếp cũng dựa trên công nghệ 3G. Công nghệ UWB UWB ( Ultra Wide Band ) là một công nghệ mạng WPAN tương lai với khả năng hỗ trợ thông lượng cao lên đến 400 Mbps ở phạm vi ngắn tầm 10m. UWB sẽ có lợi ích giống như truy nhập USB không dây cho sự kết nối những thiết bị ngoại vi máy tính tới PC.

3 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ MẠNG MÁY TÍNH KHÔNG DÂY I. Thế nào là mạng máy tính không dây ? 1. Giới thiệu WLAN từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh wireless local area network. Tạm dịch: mạng cục bộ không dây.

là phương thức phân phối mạng không dây cho phép nhiều thiết bị kết nối với Internet bằng cách sử dụng các giao thức chuẩn. Thành phần chính của mạng không dây (WLAN).Một mạng cục bộ không dây (WLAN) thông thường gồm có 2 thành phần: Các thiết bị truy nhập không dây (Wireless Client) và các điểm truy nhập (AP-access Point). Có hai loại mạng không dây cơ bản:Kiểu Ad-hoc: Mỗi máy trong mạng giao tiếp trực tiếp với nhau thông qua các thiết bị không dây mà không dùng đến các thiết bị định tuyến (Wireless Router), hay thu phát không dây (Access point). Kiểu Infrastructure: Các máy trong mạng sử dụng một hay nhiều thiết bị định tuyến hay thiết bị thu phát để thực hiện trao đổi với nhau.

Ưu điểm của mạng máy tính không dây Không thể phủ nhận lợi ích mà mạng không dây mang lại như:  Sự tiện lợi: Kết nối dễ dàng, không vướng víu bởi dây.  Khả năng di động: Cho phép người dùng có thể truy cập Internet ở bất cứ đâu. 4  Triển khai dễ dàng: Mạng không dây chỉ cần một điểm truy cập. Với mạng dùng cáp, người dùng có thể tốn thêm các chi phí lắp đặt và triển khai hệ thống.

 Khả năng mở rộng: Dễ dàng nâng cấp, đáp ứng tức thì nhu cầu người dùng về số lượng người kết nối mà không cần lắp thêm trang thiết bị,. Tuy nhiên đi kèm theo đó cũng có các bất lợi như: Vấn đề bảo mật, phạm vi kết nối hẹp, độ tin cậy kém do dễ bị nhiễu sóng, tốc độ chậm dần nếu số người kết nối lơn. Hoạt động của mạng máy tính không dây Các mạng máy tính không dây sử dụng các sóng điện từ không gian (vô tuyến hoặc ánh sáng) để truyền thông tin từ một điểm tới điểm khác. Các sóng vô tuyến thường được xem như các sóng mang vô tuyến do chúng chỉ thực hiện chức năng cung cấp năng lượng cho một máy thu ở xa.

Dữ liệu đang được phát được điều chế trên sóng mang vô tuyến (thường được gọi là điều chế sóng mang nhờ thông tin đang được phát) sao cho có thể được khôi phục chính xác tại máy thu. Nhiễu sóng mang vô tuyến có thể tồn tại trong cùng không gian, tại cùng thời điểm mà không can nhiễu lẫn nhau nếu các sóng vô tuyến được phát trên các tần số vô tuyến khác nhau. Để nhận lại dữ liệu, máy thu vô tuyến sẽ thu trên tần số vô tuyến của máy phát tương ứng. Trong một cấu hình mạng máy tính không dây tiêu chuẩn, một thiết bị thu/phát (bộ thu/phát) được gọi là một điểm truy cập, nối với mạng hữu tuyến từ một vị trí cố định sử dụng cáp tiêu chuẩn.

Chức năng tối thiểu của điểm truy cập là thu, làm đệm, và phát dữ liệu giữa mạng máy tính không dây và cơ sở hạ tầng mạng hữu tuyến. Một điểm truy cập đơn có thể hỗ trợ một nhóm nhỏ người sử dụng và có thể thực hiện chức năng trong một phạm vi từ một trăm đến vài trăm feet. Điểm truy cập (hoặc anten được gắn 5 vào điểm truy cập) thường được đặt cao nhưng về cơ bản có thể được đặt ở bất kỳ chỗ nào miễn là đạt được vùng phủ sóng mong muốn. Những người sử dụng truy cập vào mạng máy tính không dây thông qua các bộ thích ứng máy tính không dây như các Card mạng không dây trong các vi máy tính, các máy Palm, PDA.

Các bộ thích ứng máy tính không dây cung cấp một giao diện giữa hệ thống điều hành mạng (NOS – Network Operation System) của máy khách và các sóng không gian qua một anten. Bản chất của kết nối không dây là trong suốt đối với hệ điều hành mạng. Các mô hình của mạng máy tính không dây cơ bản 4. Kiểu Ad – hoc Mỗi máy tính trong mạng giao tiếp trực tiếp với nhau thông qua các thiết bị card mạng không dây mà không dùng đến các thiết bị định tuyến hay thu phát không dây.

Mô hình mạng Ad – hoc ( hay mạng ngang hàng ) 4. Kiểu Infrastructure Các máy tính trong hệ thống mạng sử dụng một hoặc nhiều các thiết bị định tuyến hay thiết bị thu phát để thực hiện các hoạt động trao đổi dữ liệu với nhau và các hoạt động khác. Cự ly truyền sóng, tốc độ truyền dữ liệu Truyền sóng điện từ trong không gian sẽ gặp hiện tượng suy hao. Vì thế đối với kết nối không dây nói chung, khoảng cách càng xa thì khả năng thu tín hiệu càng kém, tỷ lệ lỗi sẽ tăng lên, dẫn đến tốc độ truyền dữ liệu sẽ phải giảm xuống.

Các tốc độ của chuẩn không dây như 11 Mbps hay 54 Mbps không liên quan đến tốc độ kết nối hay tốc độ download, vì những tốc độ này được quyết định bởi nhà cung cấp dịch vụ Internet. Với một hệ thống mạng không dây, dữ liệu được giử qua sóng radio nên tốc độ có thể bị ảnh hưởng bởi các tác nhân gây nhiễu hoặc các vật thể lớn. Thiết bị định tuyến không dây sẽ tự động điều chỉnh xuống các mức tốc độ thấp hơn. Kỹ thuật điều chế trải phổ Hầu hết các mạng LAN không dây sử dụng công nghệ trải phổ.

Điều chế trải phổ trải năng lượng của tín hiệu trên một độ rộng băng tần truyền dẫn lớn hơn nhiều so với độ rộng băng tần cần thiết tối thiểu. Điều này trái với mong muốn bảo toàn độ rộng băng tần nhưng quá trình trải phổ làm cho tín hiệu ít bị nhiễu điện từ hơn nhiều so với các kỹ thuật điều chế vô tuyến thông thường. Truyền dẫn khác và nhiễu điện từ thường là băng hẹp sẽ chỉ gây can nhiễu với một phần nhỏ của tín hiệu trải phổ, nó sẽ gây ra ít nhiễu và ít lỗi hơn nhiều khi các máy thu giải điều chế tín hiệu. Điều chế trải phổ không hiệu quả về độ rộng băng tần khi được sử dụng bởi một người sử dụng.

Tuy nhiên, do nhiều người sử dụng có thể dùng chung cùng độ rộng băng tần phổ mà không can nhiễu với nhau, các hệ thống trải phổ trở nên có hiệu quả về độ rộng băng tần trong môi trường nhiều người sử dụng. Điều chế trải phổ sử dụng hai phương pháp trải tín 7 hiệu trên một băng tần rộng hơn: trải phổ chuỗi trực tiếp và trải phổ nhẩy tần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ