Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí, đặc biệt là phương pháp hàn hồ quang tay (Manual Metal Arc Welding - MMAW / Stick Welding), chất lượng của các mối hàn đóng vai trò quyết định đến độ bền và độ an toàn cấu trúc của toàn bộ sản phẩm chế tạo. Việc tạo ra một mối hàn đạt chuẩn kỹ thuật đòi hỏi người thợ phải tích lũy kinh nghiệm, kiểm soát chặt chẽ các thông số và thao tác chuẩn xác. Tuy nhiên, trong công tác đào tạo thực hành hàn tại các trường đại học và cơ sở dạy nghề, việc đánh giá chất lượng sản phẩm của sinh viên chủ yếu vẫn phụ thuộc vào phương pháp quan sát ngoại quan thủ công của giảng viên hướng dẫn.

Thực tế này dẫn đến một số hạn chế:

  • Tính chủ quan trong đánh giá: Kết quả nhận xét có sự chênh lệch tùy theo kinh nghiệm và cảm tính của người chấm, thiếu tính nhất quán định lượng.
  • Phản hồi chậm và thiếu chi tiết: Giảng viên khó có thể cung cấp phản hồi tức thời, phân tích chi tiết nguyên nhân sai hỏng và hướng dẫn khắc phục cho từng sinh viên trong các lớp học đông.
  • Thiếu hụt hệ thống chuyên biệt cho đào tạo: Các giải pháp kiểm định tự động hiện hữu trên thị trường đa phần phục vụ công nghiệp quy mô lớn (như phân tích tín hiệu điện hàn ống hay kiểm tra tia X), không tối ưu cho mục đích hỗ trợ học tập trực tiếp tại xưởng.

Đề tài tốt nghiệp "Thiết kế, chế tạo bàn thao tác đánh giá ngoại quan mối hàn hồ quang tay ứng dụng trong đào tạo hàn" (Mã số đề tài: CKM-155) được thực hiện bởi nhóm sinh viên Tống Huỳnh Tánh, Trần Văn Thoại và Lương Hoàng Hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Ngọc Thiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (07/2024).

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ chính:

  1. Thiết kế và chế tạo bàn thao tác tích hợp buồng chụp ảnh chuẩn hóa và hệ thống hiển thị kết quả thời gian thực.
  2. Thu thập, xây dựng bộ dữ liệu hình ảnh mối hàn hồ quang tay thực tế từ các bài tập của sinh viên.
  3. Xây dựng chuỗi mô hình trí tuệ nhân tạo (AI) để phân loại chất lượng tổng thể mối hàn, phát hiện các dạng khuyết tật bề mặt và tự động tạo khuyến nghị khắc phục lỗi dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn kết hợp truy xuất dữ liệu.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mối hàn hồ quang tay giáp mối (butt weld) của sinh viên thực hành, phân loại chất lượng thành 4 cấp độ (A, B, C, D) và nhận diện các lỗi bề mặt phổ biến.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết chuyên ngành

Hàn hồ quang tay là quá trình nối kim loại sử dụng hồ quang điện sinh ra giữa que hàn có thuốc bọc và vật hàn. Đề tài áp dụng các công thức và quy chuẩn lý thuyết để xác định thông số hàn chuẩn:

  • Đường kính que hàn ($d_{wr}$):
    • Mối hàn giáp mối: $d_{wr} = \frac{S}{2} + 1$ (mm) (với $S$ là chiều dày vật liệu).
    • Mối hàn góc hoặc chữ T: $d_{wr} = \frac{K}{2} + 2$ (mm) (với $K$ là chiều cao cạnh mối hàn).
  • Cường độ dòng điện hàn ($I_w$):
    • Công thức thực nghiệm hàn thép carbon ở vị trí hàn bằng: $I_w = (\beta + \alpha d_{wr})d_{wr}$ (A) với hệ số $\beta = 20$, $\alpha = 6$.
    • Công thức kinh nghiệm xưởng: $I_{wr} = (35 \div 50)d_{wr}$ (A).
  • Chiều dài hồ quang ($l_a$): Phân loại thành hàn hồ quang ngắn ($l_a < 1.1 d_{wr}$), hồ quang bình thường ($l_a = 1.1 d_{wr}$), và hồ quang dài ($l_a > 1.1 d_{wr}$).
  • Vận tốc hàn ($V_w$) và chuyển động que hàn: Gồm 3 chuyển động phối hợp (dọc trục que hàn, dọc theo trục mối hàn và dao động ngang để đảm bảo độ ngấu).

Hệ thống phân loại các khuyết tật mối hàn hồ quang tay theo tài liệu kỹ thuật gồm 7 dạng chính:

  1. Nứt (Crack): Vết rạn nứt trên kim loại mối hàn hoặc vùng ảnh hưởng nhiệt.
  2. Cháy thủng (Burn Through): Kim loại nóng chảy làm thủng hoàn toàn bề mặt vật liệu.
  3. Không thấu/Hàn không ngấu (Incomplete Fusion): Mối hàn không liên kết hoàn toàn với kim loại cơ bản.
  4. Bề mặt gồ ghề (Roughness): Bề mặt mối hàn không đều, tạo góc nhọn hoặc rãnh sâu.
  5. Rỗ khí (Porosity): Các lỗ khí bị giữ lại trong quá trình đông đặc kim loại hàn.
  6. Vảy hàn/Hạt bắn tóe (Spatter): Các hạt kim loại nóng chảy bắn ra bám xung quanh mối hàn.
  7. Lẫn xỉ (Slag): Lớp xỉ phi kim loại không nổi lên hết mà kẹt lại trên bề mặt hoặc trong mối hàn.
Khuyết tật Nguyên nhân chính Biện pháp phòng ngừa Biện pháp khắc phục
Nứt (Crack) Ứng suất co ngót lớn, dòng hàn quá cao, hàm lượng carbon cao Làm sạch mối ghép, nung sơ bộ, làm nguội chậm Sửa chữa theo quy trình hàn chuẩn
Cháy thủng (Burn Through) Dòng hàn quá lớn, vật liệu quá mỏng, tốc độ hàn quá chậm Giảm dòng/áp hàn, tăng tốc độ di chuyển que Sử dụng thanh lót đáy, mài và hàn đắp lại
Không thấu (Incomplete Fusion) Dòng hàn thấp, góc nghiêng que sai, tốc độ hàn quá nhanh Tăng dòng/áp hàn, giảm tốc độ di chuyển, chỉnh góc hàn Mài/thổi điện cực carbon đến kim loại sạch, hàn lại
Bề mặt gồ ghề (Roughness) Dòng hàn không ổn định, tốc độ di chuyển que không đều Ổn định dòng hàn, giữ đều tốc độ và chiều dài hồ quang Mài phẳng bề mặt, hàn sửa đổi nếu cần
Rỗ khí (Porosity) Que hàn ẩm, bề mặt dính dầu mỡ/gỉ sét, gió lùa làm mất khí bảo vệ Làm sạch phôi, bảo quản sấy que hàn, chắn gió Loại bỏ hoàn toàn vùng rỗ khí bằng máy mài, hàn dặm lại
Bắn tóe (Spatter) Dòng điện/điện áp quá cao, hồ quang quá dài, que hàn ẩm Giảm dòng hàn, rút ngắn chiều dài hồ quang, dùng tấm chắn Dùng súng gõ xỉ (needle gun), mài phẳng hạt bắn dính chặt
Lẫn xỉ (Slag) Xỉ không kịp nổi, thao tác dao động que không đúng Duy trì tốc độ hàn đều, chọn góc nghiêng que hợp lý Làm sạch xỉ từng lớp bằng súng gõ xỉ hoặc máy mài

Phương pháp nghiên cứu và công nghệ sử dụng

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập mẫu ảnh thực tế của sinh viên tại xưởng cơ khí, xử lý tiền kỳ (cắt ảnh, chuẩn hóa kích thước về 640x640 pixel).
  • Thị giác máy tính và Deep Learning:
    • Vision Transformer (ViT): Sử dụng cơ chế Self-Attention và chia ảnh thành các chuỗi bản vá (image patches) để nhận diện bối cảnh toàn cục, phục vụ phân loại chất lượng mối hàn 4 cấp độ (A, B, C, D).
    • YOLOv8 (Ultralytics): Áp dụng kiến trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN) với cơ chế anchor-free để xác định vị trí và phân loại khuyết tật (Object Detection).
    • Mô hình ngôn ngữ lớn (Llama 3) kết hợp RAG (Retrieval-Augmented Generation): Truy xuất dữ liệu kỹ thuật từ cơ sở tri thức về hàn để tự động diễn giải nguyên nhân và xuất khuyến nghị khắc phục.
  • Kiến trúc hệ thống truyền thông: Mô hình Client-Server với giao thức REST API (GET, POST, PUT, DELETE), máy chủ triển khai qua container Docker trên nền tảng Google Cloud Run.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được phát triển tích hợp đồng bộ giữa 3 phân hệ: Cơ khí, Điện tử - Điều khiển, và Phần mềm AI.

Phân hệ cơ khí

  • Khung máy và buồng chụp: Khung sử dụng nhôm định hình kết hợp ke góc và bu-lông để đảm bảo độ cứng vững, dễ tháo lắp. Buồng chụp ảnh được che kín bằng tấm ốp nhôm nhựa phức hợp (Aluminum Composite Panel - ACP) nhằm cách ly hoàn toàn ánh sáng môi trường bên ngoài, đảm bảo điều kiện chiếu sáng nhân tạo bên trong luôn ổn định.
  • Khối gá đặt camera và phôi hàn: Camera được bố trí góc thẳng đứng phía trên mẫu hàn; khối gá phôi đảm bảo mẫu hàn được cố định đúng cự ly tiêu cự và vuông góc với trục quang học.
  • Bàn thao tác và hiển thị: Tích hợp màn hình hiển thị trực tiếp kết quả giao diện người dùng và khoang kỹ thuật chứa tủ điện.

Phân hệ điện tử và điều khiển

  • Khối xử lý trung tâm tại trạm: Sử dụng Kit phát triển nhúng Jetson Nano đóng vai trò thiết bị biên (edge device) điều khiển thiết bị chụp và giao tiếp máy chủ.
  • Thu nhận hình ảnh: Camera công nghiệp GigE Grasshopper 2 cho độ phân giải cao và truyền dữ liệu ổn định qua cổng mạng.
  • Mạch nguồn và bảo vệ: Sử dụng Aptomat tép (Miniature Circuit Breaker - MCB) để bảo vệ ngắn mạch và quá tải; bộ nguồn tổ ong AC-DC chuyển đổi điện áp lưới thành nguồn một chiều; các mạch giảm áp DC-DC Buck Converter cấp nguồn cho từng module; module relay điều khiển đèn chiếu sáng; hệ thống nút nhấn và đèn LED báo trạng thái nguồn/hoạt động.

Phân hệ AI và dịch vụ đám mây

  • Xử lý phía Client (Workstation): Giao diện đồ họa người dùng (GUI) nhận lệnh chụp từ người vận hành, kiểm tra vị trí phôi, gửi ảnh thô lên hệ thống máy chủ qua REST API POST request.
  • Xử lý phía Server (Cloud Run):
    • Nhận ảnh và chạy song song mô hình ViT (phân loại chất lượng cấp A/B/C/D) và YOLOv8 (phát hiện bounding box và nhãn khuyết tật).
    • Kết quả phát hiện khuyết tật được chuyển vào hệ thống RAG kết hợp Llama 3 để trích xuất quy trình khắc phục tương ứng từ tài liệu hàn chuẩn.
    • Phản hồi JSON chứa thông tin đánh giá, tọa độ lỗi, và văn bản hướng dẫn về giao diện người dùng.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction (Mở đầu)

Chương 1 thiết lập bối cảnh nghiên cứu, nêu rõ tính cấp thiết của việc tự động hóa đánh giá mối hàn trong môi trường sư phạm kỹ thuật. Tác giả khảo sát các công trình liên quan: nghiên cứu của Moinuddin et al. (đánh giá mối hàn ống bằng tín hiệu điện), Ho et al. (mạng ANN dự đoán lỗi dựa trên thông số dòng/tốc độ/khí), Ajmi et al. (phân loại ảnh X-ray bằng VGG đạt 97% độ chính xác), Gantala & Balasubramaniam (phát hiện rỗ khí và xỉ bằng AI). Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và xác định mục tiêu chế tạo bàn thao tác chuyên dụng cho phương pháp hàn hồ quang tay (MMAW) dùng ảnh quang học bề mặt.

Chapter 2: Theoretical Basis (Cơ sở lý thuyết)

Trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết kỹ thuật hàn hồ quang tay: các thông số công nghệ cốt lõi ($d_{wr}$, $I_w$, $l_a$, $V_w$), 3 chuyển động que hàn, định nghĩa - nguyên nhân - giải pháp của 7 nhóm khuyết tật (Crack, Burn Through, Incomplete Fusion, Roughness, Porosity, Spatter, Slag).
  • Lý thuyết trí tuệ nhân tạo và học sâu: cấu trúc mạng nơ-ron nhân tạo, mạng nơ-ron tích chập (CNN), cơ chế Self-Attention của Transformer, cấu trúc Vision Transformer (ViT).
  • Mô hình nhận diện vật thể YOLOv8: cấu trúc Backbone CSPDarknet53 cải tiến, cơ chế Anchor-free, các thông số huấn luyện (Batch size, Epochs, kích thước đầu vào 640x640).
  • Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) và RAG: quy trình nhúng vector (embedding), trích xuất Top-k từ cơ sở dữ liệu tri thức, tạo văn bản hướng dẫn thực hành.
  • Giao thức truyền thông máy khách - máy chủ: kiến trúc REST API và dịch vụ triển khai không máy chủ Google Cloud Run.

Chapter 3: Design Mechanical System (Thiết kế hệ thống cơ khí)

Chương này phân tích quá trình tính toán và lựa chọn kết cấu phần cứng:

  • Xác định mục tiêu thiết kế: gọn gàng, cách ly ánh sáng tạp, cự ly chụp ổn định, màn hình quan sát thuận tiện.
  • Đánh giá các phương án bố trí camera (hướng thẳng đứng vs hướng ngang), cơ cấu định vị phôi hàn.
  • Lựa chọn vật liệu: khung nhôm định hình kết hợp tấm ốp phức hợp nhôm nhựa ACP (Aluminum Composite Panel) cho buồng tối và vỏ tủ điện.
  • Hoàn thiện bản vẽ thiết kế 3D và tiến hành gia công, lắp ráp hoàn chỉnh bàn thao tác.

Chapter 4: Design Electronics-Control System (Thiết kế hệ thống điện tử - điều khiển)

Tập trung vào cấu trúc mạch điều khiển và tích hợp linh kiện:

  • Xây dựng sơ đồ khối kết nối toàn hệ thống điện - điều khiển.
  • Lựa chọn và tích hợp các phần cứng: Bo mạch máy tính nhúng Jetson Nano, camera công nghiệp GigE Grasshopper 2, thiết bị đóng cắt an toàn MCB, bộ nguồn chuyển mạch AC-DC, module hạ áp DC-DC Buck Converter, mạch Relay đóng cắt chiếu sáng, cùng các công tắc và đèn báo trạng thái LED.
  • Triển khai lắp đặt tủ điện điều khiển bên trong thân bàn thao tác.

Chapter 5: Design AI System (Thiết kế hệ thống thuật toán AI)

Chương 5 là nội dung trọng tâm về phần mềm và trí tuệ nhân tạo:

  • Xác định tiêu chí phân cấp chất lượng mối hàn thành 4 lớp: Lớp A (mối hàn chuẩn, ngấu đều), Lớp B (mối hàn tương đối, chỉ có ít hạt bắn tóe), Lớp C (mối hàn có nhiều khuyết tật kết hợp), Lớp D (cháy thủng hoặc không hình thành mối hàn).
  • Xây dựng và cân bằng bộ dữ liệu hình ảnh thu thập từ sinh viên.
  • Huấn luyện và đánh giá mô hình phân loại chất lượng tổng thể ViT.
  • Huấn luyện mô hình YOLOv8 trên tập ảnh 640x640 để định vị chính xác vị trí khuyết tật (vẽ bounding box và dán nhãn lỗi).
  • Tích hợp pipeline Llama 3 + RAG để sinh câu phản hồi gợi ý kỹ thuật.
  • Đóng gói toàn bộ backend thành Docker container, triển khai lên Google Cloud Run và phát triển giao diện đồ họa (GUI) cho người dùng cuối.

Chapter 6: Conclusion and Recommendation (Kết luận và kiến nghị)

Đánh giá tổng thể hiệu năng hoạt động của hệ thống từ khâu chụp ảnh, nhận dạng đến hiển thị kết quả; rút ra các đóng góp của đề tài và đề xuất các hướng mở rộng kỹ thuật tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Chế tạo thành công thiết bị phần cứng: Bàn thao tác hoàn chỉnh với buồng chụp ảnh chuẩn hóa cách ly ánh sáng ngoài, cơ cấu gá đặt phôi chính xác, tích hợp camera GigE Grasshopper 2, bộ điều khiển Jetson Nano và màn hình giao diện trực quan.
  • Xây dựng bộ dữ liệu chuyên ngành: Tập hợp dữ liệu hình ảnh thực tế về các mối hàn hồ quang tay của sinh viên, được phân loại 4 cấp (A, B, C, D) và gán nhãn chi tiết các khuyết tật phục vụ huấn luyện máy học.
  • Tích hợp thành công chuỗi mô hình AI đa nhiệm:
    • Ứng dụng Vision Transformer (ViT) phân loại thành công chất lượng mối hàn.
    • Ứng dụng YOLOv8 phát hiện chính xác các khuyết tật bề mặt (Crack, Burn Through, Incomplete Fusion, Roughness, Porosity, Spatter, Slag) với định dạng ảnh 640x640.
    • Tích hợp mô hình RAG với Llama 3 cung cấp phản hồi nguyên nhân và cách khắc phục lỗi tự động.
  • Triển khai kiến trúc Cloud linh hoạt: Hệ thống backend chạy trên Google Cloud Run thông qua REST API, giảm tải tính toán cho thiết bị tại trạm và đảm bảo khả năng phản hồi nhanh trên GUI.

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  • Cung cấp một công cụ hỗ trợ giảng dạy khách quan, tức thời cho các xưởng thực hành hàn, giúp sinh viên tự đánh giá và sửa sai kỹ thuật hàn ngay trong buổi học.
  • Tạo nguồn cơ sở dữ liệu hình ảnh lỗi hàn hồ quang tay có gán nhãn, làm tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng thị giác máy tính trong cơ khí chế tạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Đối tượng kiểm tra chủ yếu tập trung vào liên kết hàn giáp mối (butt joint) ở vị trí hàn bằng trong phạm vi bài tập cơ bản của sinh viên.
  • Hệ thống chỉ thực hiện đánh giá ngoại quan bề mặt dựa trên ảnh chụp quang học 2D, chưa thể phát hiện các khuyết tật ngầm sâu bên trong cấu trúc kim loại (như ngậm xỉ sâu, nứt ngầm) vốn cần đến phương pháp siêu âm hoặc tia X.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng bộ dữ liệu cho các dạng liên kết hàn khác (mối hàn góc chữ T, hàn chồng, hàn ống) và các tư thế hàn khó hơn (hàn đứng, hàn trần).
  • Thử nghiệm tích hợp thêm các cảm biến phụ trợ (cảm biến dòng hàn, tốc độ cấp nhiệt) hoặc mở rộng thuật toán xử lý ảnh 3D để đo đạc chính xác kích thước hình học (chiều cao, bề rộng vảy hàn).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Cơ khí, Cơ điện tử, Công nghệ Chế tạo máy: Tham khảo quy trình thiết kế máy hoàn chỉnh kết hợp cơ - điện - phần mềm AI, phương pháp tính toán thông số hàn và phân loại khuyết tật cơ khí.
  • Kỹ sư và nhà phát triển thị giác máy tính / AI công nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc áp dụng mô hình Vision Transformer (ViT), YOLOv8 và kiến trúc LLM RAG vào bài toán kiểm tra ngoại quan (Visual Inspection) trên nền tảng Cloud Run và Jetson Nano.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống phân chia chất lượng mối hàn thành những cấp độ nào?

Theo Chương 5 của đồ án, chất lượng mối hàn được chia thành 4 lớp:

  • Lớp A: Mối hàn đạt chuẩn, bề mặt đều và ngấu tốt.
  • Lớp B: Mối hàn tương đối tốt, chỉ xuất hiện một số hạt bắn tóe nhỏ.
  • Lớp C: Mối hàn có nhiều khuyết tật phối hợp.
  • Lớp D: Mối hàn hỏng nghiêm trọng, bị cháy thủng hoặc không hình thành được đường hàn liên tục.

2. Mô hình AI nào được sử dụng cho bài toán phát hiện khuyết tật mối hàn?

Hệ thống sử dụng mô hình YOLOv8 (phiên bản do Ultralytics phát hành năm 2023) với kích thước đầu vào ảnh chuẩn hóa $640 \times 640$ pixel để thực hiện phát hiện và định vị các vùng khuyết tật (vẽ bounding box và gán nhãn loại lỗi) trên bề mặt mối hàn.

3. Thành phần RAG kết hợp với mô hình nào để đưa ra gợi ý khắc phục lỗi?

Đồ án sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn Llama 3 kết hợp kỹ thuật Retrieval-Augmented Generation (RAG). Cơ chế này chuyển đổi truy vấn thành vector nhúng, tìm kiếm thông tin kỹ thuật tương ứng trong cơ sở dữ liệu chuyên ngành hàn, sau đó Llama 3 tổng hợp và tạo ra đoạn văn bản phản hồi hướng dẫn sinh viên cách điều chỉnh thông số hoặc thao tác tay.

4. Hệ thống phần cứng của trạm quan sát bao gồm những thiết bị chính nào?

Phần cứng của bàn thao tác bao gồm: Khung nhôm định hình bọc tấm Aluminum Composite Panel (ACP) tạo buồng tối, Camera công nghiệp GigE Grasshopper 2, Kit xử lý nhúng Jetson Nano Developer Kit, màn hình hiển thị LCD, Aptomat (MCB), bộ nguồn AC-DC, mạch giảm áp DC-DC Buck Converter, module relay và hệ thống nút bấm, đèn báo LED.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công bàn thao tác đánh giá ngoại quan mối hàn hồ quang tay phục vụ đào tạo. Bằng việc kết hợp phần cứng buồng chụp chuẩn hóa với các mô hình thị giác máy tính tiên tiến (ViT, YOLOv8) và mô hình ngôn ngữ lớn (Llama 3 kết hợp RAG) triển khai qua Google Cloud Run, hệ thống đã giải quyết hiệu quả tính chủ quan trong khâu đánh giá thủ công truyền thống. Đây là một giải pháp ứng dụng công nghệ số có tính khả thi cao, góp phần nâng cao chất lượng thực hành và đào tạo nghề cơ khí hàn.