Chương 1: Tổng quan về thị trường tài chính - Khái niệm, cấu trúc & vai trò

Tổng quan thị trường tài chính: Tìm hiểu cơ bản về thị trường, vai trò, cấu trúc và các thành phần chính. Kiến thức nền tảng cho nhà đầu tư.

Trường đại học

Khoa Tài Chính Kế Toán

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
46
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH

1.1. Những vấn đề cơ bản về thị trường tài chính

1.2. Những tổ chức tài chính liên quan

1.3. Tài sản tài chính

1.4. Mô hình định giá vốn tài sản tài chính

1.4.1. NGUYÊN TẮC ĐỊNH GIÁ VỐN TÀI SẢN TÀI CHÍNH

1.4.2. Mô hình CAMP

1.5. Mô hình định giá tài sản tài chính

1.6. Mô hình phân tích dự báo giá tài sản tài chính

1.7. Thị trường tài chính hiệu quả

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường Tài Chính Khái Niệm Vai Trò Quan Trọng

Thị trường tài chính là một hệ thống phức tạp, đóng vai trò trung gian quan trọng giữa người có vốn và người cần vốn. Nó tạo điều kiện cho việc luân chuyển vốn từ nơi dư thừa đến nơi thiếu hụt, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thị trường tài chính không chỉ là nơi diễn ra các giao dịch mua bán chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu mà còn là nơi xác định giá trị của các tài sản này dựa trên cung và cầu. Theo tài liệu gốc, thị trường tài chính trong hệ thống tài chính đóng vai trò huy động và phân bổ vốn, kết nối nhà đầu tư trong và ngoài nước, hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ. Thị trường cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự biến động, rủi ro và yêu cầu về quy định thị trường tài chính. Thị trường tài chính bao gồm nhiều phân khúc khác nhau, từ thị trường tiền tệ ngắn hạn đến thị trường vốn dài hạn, mỗi phân khúc phục vụ một mục đích cụ thể. Các tổ chức tài chính, như ngân hàng và công ty chứng khoán, đóng vai trò trung gian quan trọng, kết nối người gửi tiền và người vay tiền, đồng thời cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng. Trung gian tài chính giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và thông tin, làm cho thị trường tài chính hoạt động hiệu quả hơn. Ngoài ra, chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của thị trường. Tính hiệu quả và minh bạch của thị trường tài chính là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Định giá tài sản trên thị trường tài chính dựa trên kỳ vọng về dòng tiền tương lai, rủi ro và lãi suất chiết khấu. Các nhà đầu tư sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để định giá tài sản, bao gồm phân tích cơ bảnphân tích kỹ thuật.

1.1. Định Nghĩa Thị Trường Tài Chính và Các Thành Phần Chính

Thị trường tài chính là một cơ chế cho phép người mua và người bán trao đổi các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, thị trường tiền tệ, và thị trường phái sinh. Các thành phần chính bao gồm người tham gia (nhà đầu tư, tổ chức tài chính, chính phủ), công cụ tài chính (tài sản tài chính, chứng khoán), và cơ sở hạ tầng (sở giao dịch, hệ thống thanh toán). Thị trường giúp điều tiết dòng vốn và xác định giá cả cho tài sản tài chính.

1.2. Vai Trò Của Thị Trường Tài Chính Đối Với Nền Kinh Tế Vĩ Mô

Thị trường tài chính đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách phân bổ vốn hiệu quả. Nó tạo điều kiện cho doanh nghiệp huy động vốn để đầu tư và mở rộng, giúp chính phủ tài trợ cho các dự án công, và cho phép cá nhân tiết kiệm và đầu tư cho tương lai. Thị trường cũng cung cấp các công cụ quản lý rủi ro và giúp ổn định hệ thống tài chính. Thị trường giúp thực thi chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương.

1.3. Tổng Quan Về Các Loại Thị Trường Tài Chính Phổ Biến

Có nhiều loại thị trường tài chính khác nhau, bao gồm thị trường tiền tệ (giao dịch các công cụ ngắn hạn), thị trường vốn (giao dịch các công cụ dài hạn như cổ phiếutrái phiếu), thị trường ngoại hối (giao dịch tiền tệ), và thị trường phái sinh (giao dịch các hợp đồng có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở). Mỗi loại thị trường có đặc điểm riêng và phục vụ các nhu cầu khác nhau của người tham gia.

II. Các Loại Thị Trường Tài Chính Phân Loại Đặc Điểm Nổi Bật

Thị trường tài chính có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm loại công cụ tài chính được giao dịch (thị trường tiền tệ, thị trường vốn, thị trường phái sinh), cấu trúc thị trường (thị trường tập trung, thị trường phi tập trung), và giai đoạn phát hành (thị trường sơ cấp, thị trường thứ cấp). Thị trường tiền tệ tập trung vào các công cụ ngắn hạn, có tính thanh khoản cao, trong khi thị trường vốn giao dịch các công cụ dài hạn, phục vụ mục đích đầu tư. Thị trường sơ cấp là nơi phát hành các chứng khoán mới, còn thị trường thứ cấp là nơi giao dịch các chứng khoán đã phát hành. Sự phát triển của thị trường chứng khoán phái sinh đã tạo ra nhiều cơ hội để quản lý rủi ro và tăng cường hiệu quả thị trường. Thị trường ngoại hối là thị trường lớn nhất và thanh khoản nhất trên thế giới, nơi các loại tiền tệ được giao dịch. Các tổ chức tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thanh khoản và kết nối các thị trường khác nhau.

2.1. Thị Trường Tiền Tệ Đặc Điểm Công Cụ và Chức Năng

Thị trường tiền tệ là nơi giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn, có tính thanh khoản cao như tín phiếu kho bạc, chứng chỉ tiền gửi, và thương phiếu. Chức năng chính của thị trường tiền tệ là cung cấp nguồn vốn ngắn hạn cho doanh nghiệp và chính phủ, cũng như là nơi các tổ chức tài chính quản lý tính thanh khoản của mình. Lãi suất trên thị trường tiền tệ thường nhạy cảm với các thay đổi trong chính sách tiền tệ và tình hình kinh tế vĩ mô.

2.2. Thị Trường Vốn Cổ Phiếu Trái Phiếu và Quỹ Đầu Tư Chứng Khoán

Thị trường vốn là nơi giao dịch các công cụ tài chính dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu, và quỹ đầu tư. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty, trong khi trái phiếu là công cụ nợ. Quỹ đầu tư tập hợp vốn từ nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào một danh mục đa dạng các tài sản. Thị trường vốn cung cấp nguồn vốn dài hạn cho doanh nghiệp và chính phủ để tài trợ cho các dự án lớn.

2.3. Thị Trường Phái Sinh Hợp Đồng Tương Lai Quyền Chọn và Hoán Đổi

Thị trường phái sinh là nơi giao dịch các hợp đồng có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở như hàng hóa, tiền tệ, hoặc chỉ số chứng khoán. Các công cụ phái sinh phổ biến bao gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, và hoán đổi. Thị trường phái sinh được sử dụng để quản lý rủi ro, đầu cơ, và phòng ngừa rủi ro. Tuy nhiên, thị trường này cũng có thể tiềm ẩn rủi ro cao.

III. Rủi Ro Trong Thị Trường Tài Chính Nhận Diện Quản Lý Hiệu Quả

Rủi ro là một phần không thể thiếu của thị trường tài chính. Các loại rủi ro phổ biến bao gồm rủi ro tín dụng (khả năng người vay không trả được nợ), rủi ro lãi suất (sự thay đổi lãi suất ảnh hưởng đến giá trị tài sản), rủi ro hối đoái (sự thay đổi tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản), và rủi ro thị trường (sự biến động chung của thị trường). Quản lý rủi ro hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ vốn và đạt được lợi nhuận bền vững. Các công cụ quản lý rủi ro bao gồm đa dạng hóa danh mục, sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro, và áp dụng các kỹ thuật phân tích rủi ro. Sự hiểu biết về tính thanh khoản của thị trường là rất quan trọng. Tính thanh khoản đề cập đến khả năng mua hoặc bán một tài sản một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó.

3.1. Các Loại Rủi Ro Tài Chính Thường Gặp và Cách Nhận Diện

Rủi ro tín dụng xảy ra khi người đi vay không có khả năng trả nợ. Rủi ro lãi suất phát sinh từ sự thay đổi lãi suất thị trường. Rủi ro hối đoái ảnh hưởng đến các khoản đầu tư quốc tế do biến động tỷ giá. Rủi ro thanh khoản xảy ra khi khó mua bán tài sản một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nhận diện rủi ro đòi hỏi sự hiểu biết về thị trường và các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị tài sản.

3.2. Chiến Lược Quản Lý Rủi Ro Hiệu Quả Trong Đầu Tư Tài Chính

Quản lý rủi ro hiệu quả bao gồm việc xác định mức độ rủi ro chấp nhận được, đa dạng hóa danh mục đầu tư, sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro, và theo dõi sát sao thị trường. Đa dạng hóa giúp giảm thiểu tác động của rủi ro cụ thể của từng tài sản lên toàn bộ danh mục. Các công cụ phái sinh như hợp đồng tương lai và quyền chọn có thể được sử dụng để bảo vệ chống lại biến động giá.

3.3. Tác Động Của Lạm Phát và Lãi Suất Đến Thị Trường Tài Chính

Lạm phát làm giảm giá trị thực của tiền tệ và có thể dẫn đến tăng lãi suất. Lãi suất cao hơn có thể làm giảm giá trị của các tài sản tài chính như cổ phiếutrái phiếu. Các nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các chỉ số lạm phát và lãi suất để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.

IV. Phân Tích Thị Trường Tài Chính Cơ Bản Kỹ Thuật Cho Nhà Đầu Tư

Phân tích thị trường tài chính là quá trình đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị của tài sản, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Có hai phương pháp phân tích chính: phân tích cơ bảnphân tích kỹ thuật. Phân tích cơ bản tập trung vào việc đánh giá các yếu tố kinh tế vĩ mô, ngành, và công ty để xác định giá trị nội tại của tài sản. Phân tích kỹ thuật sử dụng các biểu đồ và chỉ báo kỹ thuật để dự đoán xu hướng giá trong tương lai. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và nhiều nhà đầu tư sử dụng kết hợp cả hai để có cái nhìn toàn diện về thị trường.

4.1. Phân Tích Cơ Bản Phương Pháp Đánh Giá Giá Trị Doanh Nghiệp

Phân tích cơ bản là phương pháp đánh giá giá trị nội tại của doanh nghiệp dựa trên các yếu tố tài chính, kinh tế, và ngành. Các nhà phân tích cơ bản xem xét báo cáo tài chính của công ty, tình hình kinh tế vĩ mô, và triển vọng ngành để ước tính giá trị hợp lý của cổ phiếu.

4.2. Phân Tích Kỹ Thuật Sử Dụng Biểu Đồ và Các Chỉ Báo Để Dự Đoán

Phân tích kỹ thuật sử dụng biểu đồ và các chỉ báo kỹ thuật để phân tích xu hướng giá và khối lượng giao dịch, từ đó dự đoán giá trong tương lai. Các nhà phân tích kỹ thuật tin rằng lịch sử giá cả có xu hướng lặp lại và có thể được sử dụng để đưa ra quyết định giao dịch.

4.3. Kết Hợp Phân Tích Cơ Bản và Kỹ Thuật Để Ra Quyết Định Đầu Tư

Nhiều nhà đầu tư sử dụng kết hợp cả phân tích cơ bản và kỹ thuật để có cái nhìn toàn diện về thị trường. Phân tích cơ bản giúp xác định giá trị nội tại của tài sản, trong khi phân tích kỹ thuật giúp xác định thời điểm mua và bán phù hợp. Sự kết hợp này có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn.

V. Tổ Chức Tài Chính Vai Trò Ảnh Hưởng Đến Thị Trường Vốn

Các tổ chức tài chính đóng vai trò trung gian quan trọng trong thị trường tài chính, kết nối người gửi tiền và người vay tiền, cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng, và quản lý rủi ro. Các loại tổ chức tài chính phổ biến bao gồm ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, và quỹ hưu trí. Các tổ chức này đóng góp vào việc tạo ra tính thanh khoản và hiệu quả cho thị trường. Theo tài liệu gốc, các tổ chức này được chia thành các tổ chức nhận tiền gửi và không nhận tiền gửi.

5.1. Ngân Hàng Thương Mại Hoạt Động Cho Vay và Các Dịch Vụ Tài Chính

Ngân hàng thương mại là các tổ chức tài chính nhận tiền gửi từ công chúng và sử dụng số tiền này để cho vay, đầu tư, và cung cấp các dịch vụ tài chính khác. Ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tín dụng cho doanh nghiệp và cá nhân, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

5.2. Công Ty Chứng Khoán Môi Giới Bảo Lãnh Phát Hành và Tự Doanh

Công ty chứng khoán cung cấp các dịch vụ môi giới, bảo lãnh phát hành chứng khoán, và tự doanh. Họ giúp doanh nghiệp huy động vốn thông qua việc phát hành cổ phiếu và trái phiếu, đồng thời cung cấp dịch vụ giao dịch chứng khoán cho nhà đầu tư.

5.3. Quỹ Đầu Tư và Quỹ Hưu Trí Quản Lý Tài Sản và Đầu Tư Dài Hạn

Quỹ đầu tư tập hợp vốn từ nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào một danh mục đa dạng các tài sản. Quỹ hưu trí quản lý tài sản hưu trí cho người lao động, đầu tư dài hạn để đảm bảo khả năng chi trả lương hưu trong tương lai. Cả hai loại quỹ này đều đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp vốn cho thị trường.

VI. Thị Trường Tài Chính Hiệu Quả Đánh Giá và Tác Động Thực Tiễn

Thị trường tài chính hiệu quả là thị trường mà giá cả phản ánh đầy đủ mọi thông tin có sẵn. Có ba mức độ hiệu quả thị trường: hiệu quả yếu, hiệu quả trung bình, và hiệu quả mạnh. Hiệu quả yếu chỉ ra rằng giá cả phản ánh mọi thông tin lịch sử. Hiệu quả trung bình chỉ ra rằng giá cả phản ánh mọi thông tin công khai. Hiệu quả mạnh chỉ ra rằng giá cả phản ánh mọi thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ. Thị trường hiệu quả giúp phân bổ vốn một cách tối ưu và tạo ra môi trường đầu tư công bằng. Theo tài liệu gốc, thị trường tài chính cần có sự hiệu quả để tạo ra sự công bằng cho các nhà giao dịch và cho phép các công cụ phái sinh trở thành công cụ kinh doanh và tự bảo hiểm.

6.1. Các Mức Độ Hiệu Quả Thị Trường Tài Chính Yếu Trung Bình Mạnh

Thị trường hiệu quả yếu chỉ phản ánh thông tin lịch sử về giá và khối lượng giao dịch. Thị trường hiệu quả trung bình phản ánh tất cả thông tin công khai, bao gồm cả thông tin tài chính và kinh tế. Thị trường hiệu quả mạnh phản ánh tất cả thông tin, bao gồm cả thông tin nội bộ.

6.2. Phương Pháp Kiểm Định Tính Hiệu Quả Của Thị Trường

Có nhiều phương pháp kiểm định tính hiệu quả của thị trường, bao gồm kiểm tra tính ngẫu nhiên của biến động giá, kiểm tra khả năng dự đoán lợi nhuận bằng cách sử dụng thông tin lịch sử, và kiểm tra phản ứng của giá đối với thông tin mới.

6.3. Tác Động Của Thị Trường Hiệu Quả Đến Quyết Định Đầu Tư

Trong thị trường hiệu quả, việc tìm kiếm lợi nhuận vượt trội trở nên khó khăn hơn. Nhà đầu tư nên tập trung vào việc xây dựng danh mục đầu tư đa dạng hóa, quản lý rủi ro, và giảm thiểu chi phí giao dịch.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH Nếu  = 0 thì RE = RF. Không có rủi ro trong đầu tư. Nếu  = 1 thì RE = RM.

Rủi ro đầu tư bằng rủi ro thị trường. Nếu  < 1 thì RE < RM. Rủi ro đầu tư thấp hơn rủi ro thị trường. Nếu  > 1 thì RE > RM.

Rủi ro đầu tư cao hơn rủi ro thị trường. Ví dụ: Giả sử tài sản tài chính của công ty A là CKCS có hệ số  = 1,5. Lãi suất phi rủi ro RF = 7%/năm. Lãi suất thị trường RM = 13,4%.

Lợi tức của công ty A đã chia là 2. Lợi tức của công ty A tăng trưởng đều theo tỷ lệ 4,1%. Hãy định giá vốn CKCS của công ty A.  Lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư : RE = RF + (RM - RF) = 7% + (13,4% - 7%)1,5 = 16,6%.000(1 + 4,1%)  Giá vốn chứng khoán cơ sở của công ty: P0 = = 16.

TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH Suất sinh lời kỳ vọng của các ngành nghề khác nhau - Chi phí vốn của dự án (suất chiết khấu) lệ thuộc vào nguồn vốn nào được sử dụng vào dự án. - Do đó, nó lệ thuộc vào mức độ rủi ro của dự án chứ không phải là rủi ro của công ty. Ví dụ: Công ty thủy sản đang tính toán đầu tư dự án bất động sản, thì rủi ro dự án là gì? Suất sinh lời kỳ vọng của các ngành nghề khác nhau (Dựa trên NC của Damodaran (2012)) 09-08-19 21 Áp dụng CAPM ở Việt Nam Theo phương trình CAPM: RE = RF + (RM - RF) Ta cần tính toán: - Lãi suất phi rủi ro (RF) - Phí thưởng rủi ro (RM - RF) - Hệ số  của dự án - Lưu ý: Phí thưởng rủi ro thị trường là phần bù đắp rủi ro thị trường - Là phần chênh lệch giữa lãi suất thị trường RM và lãi suất phi rủi ro RF - RF sử dụng lãi suất trái phiếu của chính phủ 09-08-19 22 Những khó khăn khi áp dụng CAPM ở Việt Nam Khó khăn chung: - Chỉ số VN-index chưa thể đại diện cho danh mục thị trường. - Không có số liệu về công ty nếu không niêm yết.

- Thời gian niêm yết không đủ lớn để tính hệ số Beta (Thường phải đòi hỏi tối thiểu 60 ngày) - Giao dịch bất thường nên số liệu thống kê thiếu độ tin cậy. Khó khăn riêng đối với dự án: - Đối với các dự án độc lập đầu tư mới (theo cơ chế tài trợ dự án), số liệu lịch sử là không có. - Nếu dự án thuộc doanh nghiệp, thì ta có thể sử dụng số liệu lịch sử của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều DN không niêm yết nên số liệu lịch sử không sẵn có.

09-08-19 23 Do khó khăn trong việc ước lượng Beta của các ngành nghề ở Việt Nam một cách trực tiếp; Chi phí vốn chủ sở hữu sẽ được tính một cách gián tiếp là dựa vào những thước đo chuẩn trên một thị trường chứng khoán phát triển, ví dụ như Hoa Kỳ. - Nếu bỏ qua yếu tố cơ cấu vốn, chi phí vốn chủ sở hữu của một ngành hoạt động ở Việt Nam được điều chỉnh như sau: - RE = Chi phí vốn chủ của ngành tương tự ở Hoa Kỳ (+) Mức bù rủi ro quốc gia (+) Mức bù rủi ro hối đoái 09-08-19 24 - Mức bù rủi ro quốc gia dựa vào chệnh lệch giữa lãi suất trái phiếu dài hạn chính phủ của 2 quốc gia. Ví dụ: LS trái phiếu chính phủ Việt Nam là 7,1%; Hoa Kỳ là 2,6% ➔ chênh lệch 4,5% - Mức bù rủi ro hối đoái dựa vào chênh lệch giữa LS tiền gửi VND và USD tại Vietcombank. Ví dụ: LS tiền gửi VND là 10%; USD là 2% ➔ chênh lệch 8%.

Áp dụng tính toán cho ngành khách sạn: - Chi phí vốn chủ theo mô hình CAPM tại Hoa Kỳ là 12,4%. - Mức bù rủi ro quốc gia: 4,5% - Mức bù rủi ro hối đoái: 8% ➔ Re = 12,4% + 4,5% + 8% = 24,9% Lưu ý: để hợp lý, cần phải tính hệ số Beta cho ngành nghề/công ty ở Việt Nam dựa trên sự kết hợp lý thuyết sinh lời và rủi ro CAPM và lý thuyết cơ cấu vốn M&M (Modigliani & Miller).4 MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ TÀI SẢN TÀI CHÍNH Mô hình tổng quát định giá tài sản tài chính n CF0 CF1 CF2 CF3 CFn  t=0 PVt = - 0 + 1 + 2 + (1+ k) (1+ k) (1+ k) (1+ k) 3. Tỷ suất chiết khấu phụ thuộc vào độ rủi ro của các dòng tiền và mức lãi suất phản ảnh lạm phát, cung cầu tiền tệ, vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, chính trị, văn hóa, xã hội, môi trường kinh tế trong và ngoài nước. 09-08-19 26  NGUYÊN TẮC BIỂU DIỄN DÒNG TIỀN VỐN TÀI SẢN TÀI CHÍNH 0 1 2 3 n-3 n-2 n-1 n CF0 CF1 CF2 CF3 CFn-3 CFn-2 CFn-1 CFn PV1 PV2 PV3 … … PVn-3 PVn-2 PVn-1 PVn PVt : GIÁ VỐN TÀI SẢN TÀI CHÍNH 09-08-19 27 Dòng ngân lưu tự do và định giá trị doanh nghiệp - Dòng ngân lưu tự do (FCF) nên được sử dụng để tính PV, xác định giá trị một DN đang hoạt động.

- FCF là thước đo tốt hơn cổ tức (d) hoặc thi nhập cổ phiếu (EPS). - Giá thị trường (MV) không luôn phản ánh giá trị hiện tại (PV) của FCF. - Khi định giá một DN để mua (hoặc cổ phần), luôn sử dụng FCF. MÔ HÌNH ĐỊNH GIÁ, PHÂN TÍCH DỰ BÁO GIÁ TRỊ TÀI SẢN TÀI CHÍNH  NGUYÊN TẮC PHÂN TÍCH DỰ BÁO GIÁ TRỊ TÀI SẢN TÀI CHÍNH Khác với mô hình phân tích tất định, những giá trị hay những tình huống được xác định trước để trả lời câu hỏi “nếu, thì” trong phân tích mô phỏng còn gọi là phân tích xác xuất, mọi tình huống sẽ là hoàn toàn ngẫu nhiên.

Phân tích bất định còn gọi là phân tích xác suất (Probabilistic) hay mô phỏng (Simulation), những giá trị của nhân tố rủi ro sẽ xuất hiện một cách bất định và ngẫu nhiên không định trước. Và tất nhiên những kết quả ước lượng dưới hình thức giá trị cũng mang tính ngẫu nhiên giống như trò chơi quay số ở các sòng bạc (Casino) vậy. Vì thế có tên gọi là mô phỏng Monte Carlo. Sau nhiều lần (trăm, ngàn lần) thử, người ta thấy được các quy luật phân phối xác suất.

Theo đó, có bao nhiêu phần trăm kết quả rơi vào khoảng nào tương tự như trong kinh tế lượng được gọi là khoảng tin cậy 1-  hoặc mức ý nghĩa  nào đó. 09-08-19 29 Trong khuôn khổ môn học này, các kiến thức cơ bản về thống kê toán mặc nhiên người học đã biết. Vì vậy, chỉ cần nhận diện các biến rủi ro và các biến kết quả, công việc còn lại sẽ do phần mềm Oracle Crystal Ball trong MS Excel giúp xem xét các biến số thị trường để đưa ra quyết định tốt hơn. 09-08-19 30  NGUYÊN TẮC XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ TÀI SẢN TÀI CHÍNH A B C D E F G 1 DISCOUNT RATE 20% 2 YEAR 0 1 2 3 4 5 3 NCF (10.

Kích hoạt Oracle Crystal Ball. Nhập số liệu vào bảng tính. Tại ô B3, chọn hàm Fx 09-08-19 31 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH B4.

Chọn hàm tài chính Financial 09-08-19 32 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH B5. Chọn hàm NPV 09-08-19 33 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH B6.

Tại ô Rate nhập suất chiết khấu và ô Value nhập dòng tiền CF1→CF5 09-08-19 34 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH B7. Chọn OK hoặc nhấn Enter cho kết quả sơ bộ A B C D E F G 1 DISCOUNT RATE 20% 2 YEAR 0 1 2 3 4 5 3 NCF (10. Lấy giá trị ở ô B4 cộng với giá trị ô B3 cho kết quả chính thức A B C D E F G 1 DISCOUNT RATE 20% 2 YEAR 0 1 2 3 4 5 3 NCF (10.000 4 NPV 684 09-08-19 35 Chương 1.

TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH  MÔ HÌNH TỔNG QUÁT PHÂN TÍCH DỰ BÁO GIÁ TRỊ TÀI SẢN TÀI CHÍNH B1. Khai báo biến rủi ro (Biến giả thiết hay biến nguyên nhân) bằng cách đặt chuột vào ô chứa biến rủi ro, cụ thể là ô B3. Sau đó chọn Define Assumption. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH B2.

Bảng trên có nhiều phân phối xác suất. Tuy nhiên, thông dụng nhất là chọn phân phối xác suất bình thường hay phân phối chuẩn (Normal distribution)|OK. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH B3. Khai báo biến kết quả (Biến dự báo) bằng cách đặt chuột vào ô chứa biến dự báo, cụ thể là ô B4.

Sau đó chọn Define forecast|OK. Chọn Run Preferences, chọn số lần chạy mô phỏng là 1.000, độ tin cậy 1- =95%|OK 09-08-19 38 Chương 1. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH B5. Chương trình Oracle Crystal Ball bắt đầu chạy mô phỏng.

Mỗi lần mô phỏng, một giá trị của biến rủi ro sẽ xuất hiện một cách ngẫu nhiên tương ứng với một giá trị của tài sản tài chính. Chương trình thực hiện 1.000 lần như vậy. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH Như vậy, đây là mô hình phân tích chuẩn sau khi thực hiện 1.000 lần mô phỏng (1. Ở hàng cuối cùng, khoảng biến thiên (-;+) từ trừ vô cùng (-Infinity) đến cộng vô cùng (+Infinity), cụ thể giá trị tài sản tài chính thấp nhất là: -2.000 đơn vị tiền tệ và cao nhất là +3.000 đơn vị tiền tệ.

Tất nhiên, xác xuất để giá trị của tài sản tài chính rơi vào khoảng (-2.000) chắc chắn là 100% (xem ô Certainly = 100%). Xác suất để giá trị tài sản tài chính < 0 ? Chỉ cần di chuyển tam giác bên phải về bên trái cho đến khi cận phải bằng 0 ứng với xác xuất bằng 26,23%. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH Câu hỏi 13. Xác suất để giá trị tài sản tài chính > 0 ? Chỉ cần di chuyển tam giác bên trái về bên phải cho đến khi cận phải bằng 0 ứng với xác xuất bằng 73,22%.

TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH Câu hỏi 14. Để giá trị tài sản tài chính đạt giá trị trong khoảng từ 56 đến 2.016? Chỉ cần di chuyển tam giác bên trái về bên phải cho đến khi cận trái bằng 56 và di chuyển tam giác bên phải về bên trái cho đến khi cận phải bằng 2. Như vậy, xác suất để giá trị tài sản tài chính nằm trong khoảng (56; 2016) chắc chắn phải là 62,97% hay giá trị xác suất P value = 0,6297.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ