Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm tươi sống có giá trị dinh dưỡng cao (thịt, trứng, sữa) cho xã hội, cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm (da, lông, móng, tiết) cho công nghiệp chế biến. Trước xu thế chuyển dịch từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, tự túc sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp hiện đại, nhu cầu về nguồn con giống có năng suất và phẩm chất di truyền cao ngày càng gia tăng. Để nâng cao sản lượng đàn lợn thịt thương phẩm, nhiều cơ sở chăn nuôi đã đầu tư mạnh vào đàn nái sinh sản ngoại nhập thuần và lai thương phẩm.

Tuy nhiên, khâu sản xuất con giống hiện nay vẫn gặp nhiều trở ngại, đặc biệt là giai đoạn lợn con theo mẹ và lợn sau cai sữa do tỷ lệ hao hụt đàn còn ở mức cao. Năng suất và hiệu quả của cả chu kỳ chăn nuôi chịu sự chi phối chặt chẽ từ kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng trong thời kỳ nái mang thai, quyết định trực tiếp đến khối lượng sơ sinh, sức sống của lợn con và khối lượng cai sữa. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất nhằm nâng cao số lượng và chất lượng lợn giống, tác giả Phạm Thị Thùy Dung đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Theo dõi khả năng sinh trưởng của lợn con từ sơ sinh đến cai sữa nuôi tại trại Nguyễn Thị Nga huyện Thanh Liêm tỉnh Hà Nam".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng của lợn con theo mẹ nuôi tại trại Nguyễn Thị Nga, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của giống lợn đến sự sinh trưởng của lợn con theo mẹ.
  3. Tạo lập cơ sở khoa học nhằm khuyến cáo người chăn nuôi và hỗ trợ địa phương xây dựng định hướng, kế hoạch phát triển chăn nuôi lợn hiệu quả.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra bao gồm:

  1. Tìm hiểu đúng, đầy đủ và khách quan về khả năng sinh trưởng của lợn con theo mẹ tại cơ sở thực tập.
  2. Trình bày và tổng hợp hệ thống số liệu thu thập dưới dạng bảng biểu và biểu đồ khoa học.
  3. Trực tiếp thực hành và đánh giá công tác chăn nuôi, quy trình thú y phòng trị bệnh tại cơ sở.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) sinh ra từ đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thị Nga (thuộc Công ty TNHH Thanh Tân, gia công cho Công ty Cổ phần CP Việt Nam), đặt tại xã Thanh Tân, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành liên tục từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu sinh lý, dinh dưỡng học và miễn dịch học gia súc non, kết hợp với các chỉ tiêu di truyền học của hai giống lợn ngoại chủ lực:

  • Đặc điểm giống ngoại: Giống Yorkshire (Đại Bạch nhập từ Liên Xô cũ năm 1964) có tầm vóc lớn, lông trắng ánh tuyền, lưng cong vồng, mông vai nở, 14 vú, đẻ trung bình 11–12 con/lứa, tăng trọng 750–800 g/ngày, tiêu tốn thức ăn 2,8–3,1 kg/kg tăng trọng; Giống Landrace (gốc Đan Mạch, nhập qua Cuba năm 1970) có ngoại hình hình nêm, 12–14 vú, tỷ lệ nạc thịt xẻ 58–60%, tăng khối lượng 700–750 g/ngày, tiêu tốn thức ăn 2,7–3,0 kg/kg tăng trọng.
  • Quy luật sinh trưởng: Sinh trưởng tuân theo quy luật không đồng đều theo giai đoạn và chu kỳ sinh học. Lợn phát triển mô xương trước, tiếp đến mô cơ và sau cùng là mô mỡ. Tốc độ sinh trưởng đạt cao nhất trong 21 ngày đầu và có xu hướng chậm lại ở tuần thứ 3 do sản lượng sữa mẹ sụt giảm và lượng sắt dự trữ trong cơ thể lợn con cạn kiệt.
  • Sinh lý tiêu hóa và enzym: Dung tích dạ dày của lợn sơ sinh chỉ khoảng 0,03 lít, ruột non khoảng 0,11 lít và ruột già khoảng 0,04 lít; đến 10 ngày tuổi dung tích dạ dày và ruột non tăng gấp 3 lần, đến 60 ngày tuổi tăng gấp 50–60 lần. Hoạt tính các enzym pepsinogen, amylase, maltase, saccharase trong 3–4 tuần đầu rất yếu do dịch vị thiếu axit clohydric (HCl) tự do; trong khi enzym lactase hoạt động mạnh lúc sơ sinh nhưng giảm nhanh sau 4–5 tuần tuổi.
  • Cơ năng điều tiết thân nhiệt và miễn dịch: Lợn con sơ sinh có lớp mỡ dưới da mỏng, diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng, hệ thần kinh điều hòa nhiệt chưa hoàn thiện nên thân nhiệt dễ hạ từ 39°C xuống 36,7–37,1°C sau đẻ 30 phút. Miễn dịch của lợn con hoàn toàn thụ động nhờ hấp thu nguyên vẹn kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24–36 giờ đầu; sau 21–30 ngày tuổi cơ thể lợn con mới bắt đầu tự tổng hợp kháng thể chủ động.
  • Nhu cầu dinh dưỡng và khoáng vi lượng: Lợn con giai đoạn bú sữa và tập ăn cần khẩu phần giàu năng lượng trao đổi (3.200–3.300 Kcal ME/kg), protein thô đạt 19%, cân đối axit amin thiết yếu (đặc biệt là lysine), tỷ lệ Ca/P duy trì từ 1,2–1,8. Do sữa mẹ nghèo sắt (Fe), lợn con cần được tiêm bổ sung Dextran-Fe (100–150 mg Fe/ml) vào ngày thứ 3 và ngày thứ 13 sau sinh để phòng thiếu máu.

Nhu cầu nước uống của lợn qua các giai đoạn khối lượng (dẫn theo tài liệu công ty Cargill, 2004) được tác giả tổng hợp:

Khối lượng lợn (kg) Lượng nước mùa đông (lít/con/ngày) Lượng nước mùa hè (lít/con/ngày)
7 – 15 2 4
15 – 30 4 8
30 – 60 8 15
60 – Xuất chuồng 10 – 15 19 – 20
  • Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu:
    • Thí nghiệm tiến hành theo dõi trên tổng đàn 223 lợn con từ khi sinh ra đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).
    • Sử dụng phương pháp cân trực tiếp từng cá thể bằng cùng một loại cân cơ học chính xác vào buổi sáng trước khi cho ăn tại các mốc: sơ sinh (trong 24 giờ đầu sau sinh, phân định giới tính đực/cái), 7 ngày tuổi, 14 ngày tuổi và 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa).
    • Đánh dấu cá thể bằng phương pháp bấm số tai kết hợp lập thẻ theo dõi ô chuồng.
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ:
    • Sinh trưởng tích lũy ($P$, kg/con): Khối lượng cơ thể cân được tại các thời điểm khảo sát.
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, g/con/ngày): $A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$ (trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng tại thời điểm $t_1, t_2$).
    • Sinh trưởng tương đối ($R$, %): $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1)/2} \times 100$.
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): (Số con nuôi sống cuối kỳ / Số con nuôi đầu kỳ) $\times 100$.
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%): (Số lợn mắc bệnh / Tổng số lợn theo dõi) $\times 100$.
    • Tỷ lệ chết (%): (Số lợn chết / Tổng số lợn mắc bệnh) $\times 100$.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được quản lý, tính toán các tham số thống kê sinh học gồm số trung bình ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_X$), hệ số biến thiên ($C_v%$) theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam. Phân tích rõ việc sản xuất lợn giống chất lượng cao đang gặp điểm nghẽn ở giai đoạn lợn con theo mẹ do tỷ lệ hao hụt cao. Xác định mục đích, mục tiêu và yêu cầu theo dõi thực tế về các chỉ tiêu tăng trọng, sinh trưởng tích lũy, tuyệt đối, tương đối, cũng như khảo sát các khâu thú y phòng trị bệnh tại trại lợn Nguyễn Thị Nga.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và quy mô vận hành của trại lợn Nguyễn Thị Nga (xã Thanh Tân, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam) cùng hệ thống tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Cơ sở hạ tầng và tổ chức: Trang trại có tổng diện tích 7 ha (khu làm việc 1 ha, chuồng trại 4 ha, ao hồ 1.000 m², đất trồng trọt 1.000 m², diện tích còn lại làm nhà điều hành, nhà ở công nhân và đường nội bộ). Cơ cấu nhân sự gồm 1 quản lý, 1 thủ kho, 2 kỹ sư và 28 công nhân. Hệ thống chuồng kín gồm 10 dãy chuồng: 2 chuồng bầu (sàn bê tông), 3 chuồng đẻ (sàn nhựa kết hợp bê tông, chia làm 2 ngăn, mỗi ngăn 31 ô chuồng diện tích 450 m²), 4 chuồng cách ly (300 m²/chuồng) và 1 chuồng đực giống kèm phòng pha chế tinh dịch.
  • Quy mô đàn lợn qua 3 năm tại trang trại:
Phân loại đàn (con) Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Nái cơ bản 1.160 1.180 1.240
Nái hậu bị 65 70 83
Đực làm việc 17 20 23
Đực hậu bị 3 3 4
  • Cơ sở khoa học và tổng quan tài liệu: Trình bày chi tiết đặc tính sinh học, khả năng sinh sản của giống lợn Yorkshire và Landrace; các quy luật sinh trưởng, sinh lý tiêu hóa, miễn dịch và nhu cầu dinh dưỡng của lợn con. Điểm luận các nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Cù Xuân Dần, Phạm Sỹ Lăng, Phùng Thị Vân...) và quốc tế (David C. England, Frank Aherne, Bzowska, Boulard...) về kỹ thuật cai sữa sớm ở 21–28 ngày tuổi, tập ăn sớm từ 4–7 ngày tuổi nhằm kích thích phát triển tế bào biểu mô đường ruột và hoàn thiện hệ enzym tiêu hóa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con từ sơ sinh đến cai sữa. Địa điểm thực hiện tại Trại Nguyễn Thị Nga từ ngày 18/05/2016 đến 18/11/2016. Nội dung nghiên cứu bao gồm việc ghi chép diễn biến tăng khối lượng, tính toán sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, tỷ lệ nuôi sống theo khối lượng sơ sinh và theo giới tính, cùng tình hình mắc các bệnh phổ biến (tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp, thoát vị bẹn). Trình bày chi tiết phương pháp cân đo và các công thức toán học thống kê ứng dụng xử lý dữ liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương 4 phản ánh toàn diện hai mảng công tác: thực hành chăn nuôi thú y tại trại và kết quả thực hiện các chỉ tiêu sinh trưởng của đàn lợn thí nghiệm.

1. Công tác chăn nuôi và thú y tại cơ sở

  • Chế độ nuôi dưỡng lợn nái mang thai: Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12 ăn cám 566SF (2 kg/con/ngày, 1 bữa sáng); tuần 13 đến tuần 15 ăn cám 566SF (3 kg/con/ngày; nái hậu bị chửa ăn 2,2 kg/con/ngày); từ tuần 15 trở đi ăn cám 567SF (3–3,5 kg/con/ngày). Bổ sung định kỳ vitamin C và điện giải Electroline.
  • Quy trình nái đẻ và nuôi con: Chuyển lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày; nái chờ đẻ ăn cám 567SF (3 kg/ngày; hậu bị 2 kg/ngày). Trước đẻ 3 ngày giảm còn 0,5 kg/bữa (2 bữa/ngày). Sau đẻ 2 ngày tăng dần 1 kg/ngày; nái gầy hoặc nuôi nhiều con tăng thêm 2 kg/ngày.
  • Kỹ thuật can thiệp trên lợn con theo mẹ:
    • Sơ sinh đến 3 ngày: Cắt rốn sát trùng cồn iod, mài nanh, cắt đuôi, úm nhiệt dưới đèn hồng ngoại, cho bú sữa đầu và cố định đầu vú (ưu tiên con nhỏ bú vú ngực).
    • 2–3 ngày tuổi: Bấm số tai, thiến lợn đực, tiêm sắt Dextran-Fe, tiêm phòng thuốc Amcoli chống tiêu chảy phân trắng.
    • 3–4 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng.
    • 4–6 ngày tuổi: Tập ăn sớm bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh chất lượng cao 550SF.
    • 8–14 ngày tuổi: Tiêm bắp vacxin Mycoplasma phòng bệnh viêm phổi (1 ml/con).
    • 15–21 ngày tuổi: Tiêm bắp vacxin Colapest phòng bệnh dịch tả lợn (2 ml/con).
    • 21–26 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa lợn con.
  • Công tác an toàn sinh học và tiêu độc khử trùng: Bố trí 5 phòng sát trùng phun sương tự động; người vào trại sát trùng tỷ lệ 1:3.200 kết hợp tắm xà phòng và thay bảo hộ lao động; sát trùng xe chở cám/thuốc và chuồng có lợn tỷ lệ 1:400; xử lý xác chết và khu chứa chất thải tỷ lệ 1:200; rắc vôi bột lối đi hàng ngày và rắc vôi gầm chuồng 2 lần/tuần (thứ 4, chủ nhật); phun thuốc diệt ruồi Quik Bay, diệt chuột Racumin, diệt ghẻ Termosant và diệt nhện Cyper Killer định kỳ hàng tuần.
  • Lịch tiêm phòng vacxin toàn trại:
Đối tượng Loại vacxin Bệnh phòng Thời điểm tiêm Liều lượng Đường tiêm
Lợn con Mycoplasma Viêm phổi 8 – 14 ngày tuổi 1 ml/con Tiêm bắp
Lợn con Colapest Dịch tả 15 – 21 ngày tuổi 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn nái PRRS Tai xanh Tháng 3, 7, 11 hàng năm 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn nái AD Giả dại Tháng 4, 8, 12 hàng năm 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn nái Aftopor Lở mồm long móng Tuần mang thai thứ 12 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn nái Colapest Dịch tả Tuần mang thai thứ 10 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn hậu bị PRRS Tai xanh 22 và 27 tuần tuổi 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn hậu bị Parvosure Khô thai 23 và 28 tuần tuổi 5 ml/con Tiêm bắp
Lợn hậu bị Colapest Dịch tả 24 tuần tuổi 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn hậu bị AD Giả dại 25 tuần tuổi 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn hậu bị Aftopor Lở mồm long móng 26 và 29 tuần tuổi 2 ml/con Tiêm bắp
Đực giống PRRS Tai xanh Tháng 3, 7, 11 hàng năm 2 ml/con Tiêm bắp
Đực giống AD Giả dại Tháng 4, 8, 12 hàng năm 2 ml/con Tiêm bắp
Đực giống Aftopor Lở mồm long móng Định kỳ tuần thứ 12 2 ml/con Tiêm bắp
Đực giống Colapest Dịch tả Định kỳ tuần thứ 10 2 ml/con Tiêm bắp
  • Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh phổ biến:
    • Tiêu chảy (do E. coli): Dùng thuốc Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Atropin (1 ml/10 kg thể trọng), tiêm 1 lần/ngày liên tục 3–5 ngày.
    • Viêm phổi (do Mycoplasma hyopneumoniae): Tiêm Tylogenta L.A (1 ml/20 kg thể trọng), liệu trình 3–5 ngày liên tục.
    • Viêm khớp (do Streptococcus suis): Xoa cồn giảm viêm cục bộ, tiêm bắp Amoxinject (2 ml/con).
    • Viêm tử cung nái: Kết hợp Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg thể trọng) hoặc Amoxinject cùng Oxytocin (2 ml/con) tiêm bắp 1 lần/ngày.
    • Thoát vị bẹn (hecni âm nang): Can thiệp ngoại khoa mổ đưa ruột vào ổ bụng và khâu phục hồi lỗ bẹn kết hợp dùng kháng sinh chống nhiễm trùng.
    • Đẻ khó: Cho con bú kích thích co bóp tự nhiên, can thiệp thủ thuật tay bôi trơn Vaseline điều chỉnh ngôi thai và tiêm bắp Oxytocin (4–6 ml/nái).

2. Kết quả sinh trưởng tích lũy của đàn lợn con theo dõi

Quá trình theo dõi thực nghiệm trên 223 lợn con (103 đực, 120 cái) từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi thu được bảng số liệu sinh trưởng tích lũy như sau:

Thời điểm theo dõi Chỉ tiêu Chung toàn đàn Lợn đực Lợn cái
Sơ sinh Số lượng theo dõi ($n$, con) 223 103 120
Khối lượng trung bình ($\bar{X} \pm m_X$, kg) $1,29 \pm 0,012$ $1,30 \pm 0,019$ $1,28 \pm 0,015$
Hệ số biến thiên ($C_v$, %) 13,73 14,98 12,54
7 ngày tuổi Số lượng theo dõi ($n$, con) 219 102 117
Khối lượng trung bình ($\bar{X} \pm m_X$, kg) $2,23 \pm 0,013$ $2,24 \pm 0,018$ $2,22 \pm 0,017$
Hệ số biến thiên ($C_v$, %) 8,49 8,25 8,73
14 ngày tuổi Số lượng theo dõi ($n$, con) 216 100 116
Khối lượng trung bình ($\bar{X} \pm m_X$, kg) $3,92 \pm 0,016$ $3,99 \pm 0,019$ $3,85 \pm 0,022$
Hệ số biến thiên ($C_v$, %) 5,91 4,81 6,26
21 ngày tuổi (cai sữa) Số lượng theo dõi ($n$, con) 216 100 116
Khối lượng trung bình ($\bar{X} \pm m_X$, kg) $6,23 \pm 0,026$ $6,29 \pm 0,040$ $6,17 \pm 0,032$
Hệ số biến thiên ($C_v$, %) 6,06 6,45 5,56

Số liệu thực nghiệm cho thấy:

  • Khối lượng bình quân toàn đàn tăng đều từ $1,29 \pm 0,012$ kg lúc sơ sinh lên $2,23 \pm 0,013$ kg (7 ngày tuổi), $3,92 \pm 0,016$ kg (14 ngày tuổi) và đạt $6,23 \pm 0,026$ kg khi cai sữa ở 21 ngày tuổi.
  • Tăng trọng tích lũy tuyệt đối của toàn đàn đạt 4,94 kg sau 21 ngày; trong đó lợn đực tăng 4,99 kg (từ 1,30 kg lên 6,29 kg) và lợn cái tăng 4,89 kg (từ 1,28 kg lên 6,17 kg). Lợn đực luôn thể hiện ưu thế tăng trọng cao hơn lợn cái ở tất cả các giai đoạn khảo sát.
  • Hệ số biến thiên ($C_v%$) giảm mạnh từ 13,73% ở giai đoạn sơ sinh xuống 8,49% (7 ngày), 5,91% (14 ngày) và 6,06% (21 ngày), phản ánh quy trình chăm sóc, cố định đầu vú và tập ăn sớm đã giúp đàn lợn phát triển đồng đều, giảm thiểu sự chênh lệch thể trọng giữa các cá thể trong ổ.
  • Số lượng lợn con từ 223 con sơ sinh giảm xuống 219 con ở 7 ngày tuổi và duy trì ổn định 216 con từ 14 đến 21 ngày tuổi (tỷ lệ sống đến cai sữa đạt 96,86%).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm định lượng và đóng góp thiết thực cho hoạt động chăn nuôi tại cơ sở:

  • Kết quả tăng trưởng định lượng: Xác lập bộ dữ liệu thực tế về tốc độ tăng khối lượng của lợn con theo mẹ nuôi chuồng kín hiện đại tại Hà Nam. Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,29 kg/con và khối lượng cai sữa 21 ngày tuổi đạt 6,23 kg/con, đáp ứng tốt tiêu chuẩn khối lượng cai sữa sớm của đàn lợn ngoại thương phẩm.
  • Đóng góp kỹ thuật thực hành: Khóa luận chứng minh việc kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật úm nhiệt, tiêm phòng sắt Dextran-Fe vào ngày thứ 3, phòng cầu trùng ngày 3–4, tập ăn sớm từ ngày 4–6 bằng thức ăn hoàn chỉnh CP 550SF và thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm phòng (Mycoplasma lúc 8–14 ngày, Colapest lúc 15–21 ngày) giúp lợn con vượt qua giai đoạn khủng hoảng suy giảm miễn dịch và thiếu hụt sữa mẹ ở tuần tuổi thứ 3, giữ vững tỷ lệ nuôi sống đạt 96,86%.
  • Đóng góp vào cơ sở dữ liệu sản xuất: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các phác đồ điều trị nội - ngoại khoa hiệu quả đối với các bệnh thường gặp trên đàn lợn (tiêu chảy do E. coli, viêm phổi, viêm khớp, viêm tử cung nái và thoát vị bẹn) tại các trang trại nuôi gia công quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong phạm vi thời gian 6 tháng (18/05/2016 đến 18/11/2016) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại lợn Nguyễn Thị Nga), chỉ tập trung theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và bệnh lý của lợn con từ sơ sinh đến thời điểm cai sữa 21 ngày tuổi; chưa theo dõi các giai đoạn sinh trưởng tiếp theo của lợn sau cai sữa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi theo dõi đàn lợn thí nghiệm qua giai đoạn sau cai sữa (từ 21 đến 60 ngày tuổi) và giai đoạn nuôi thịt thương phẩm nhằm đánh giá toàn diện về hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR), tỷ lệ nuôi sống xuất chuồng, năng suất thân thịt và tỷ lệ nạc xẻ khi giết mổ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu mẫu về phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi tăng trọng, phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh học ($\bar{X}, m_X, C_v%$) trên đàn gia súc thực tế, cũng như cách thức xây dựng quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc nái và lợn con.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi: Có thể tham khảo trực tiếp quy trình tiêm phòng vacxin đầy đủ cho các đối tượng lợn (con, nái, hậu bị, đực giống), lịch trình bổ sung sắt, kỹ thuật tập ăn sớm và các phác đồ dùng thuốc đặc trị tiêu chảy, viêm phổi, viêm tử cung đã được kiểm chứng hiệu quả tại trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng trung bình lúc sơ sinh và lúc cai sữa 21 ngày tuổi của đàn lợn theo dõi đạt bao nhiêu?
Theo số liệu theo dõi trên 223 lợn con sơ sinh, khối lượng trung bình toàn đàn lúc sơ sinh đạt $1,29 \pm 0,012$ kg/con (lợn đực: $1,30 \pm 0,019$ kg; lợn cái: $1,28 \pm 0,015$ kg). Đến 21 ngày tuổi (cai sữa), khối lượng trung bình của 216 con còn lại đạt $6,23 \pm 0,026$ kg/con (lợn đực: $6,29 \pm 0,040$ kg; lợn cái: $6,17 \pm 0,032$ kg).

2. Lịch can thiệp thú y và tiêm phòng trên đàn lợn con từ sơ sinh đến cai sữa tại trại được thực hiện như thế nào?

  • Sơ sinh: Cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, úm nhiệt và cho bú sữa đầu.
  • 2–3 ngày tuổi: Bấm số tai, thiến lợn đực, tiêm sắt Dextran-Fe và tiêm phòng Amcoli.
  • 3–4 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng.
  • 4–6 ngày tuổi: Tập ăn bằng cám 550SF.
  • 8–14 ngày tuổi: Tiêm bắp vacxin Mycoplasma phòng bệnh viêm phổi (liều 1 ml/con).
  • 15–21 ngày tuổi: Tiêm bắp vacxin Colapest phòng bệnh dịch tả lợn (liều 2 ml/con).
  • 21–26 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa.

3. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại trại được phân bổ như thế nào theo từng giai đoạn mang thai?

  • Tuần 1 đến tuần 12: Ăn thức ăn 566SF với mức 2 kg/con/ngày (1 bữa sáng).
  • Tuần 13 đến tuần 15: Ăn thức ăn 566SF với mức 3 kg/con/ngày (hậu bị chửa ăn 2,2 kg/con/ngày).
  • Tuần 15 trở đi: Ăn thức ăn 567SF với mức 3–3,5 kg/con/ngày. Hàng tuần nái chửa được bổ sung thêm vitamin C và Electroline.

4. Độ đồng đều của đàn lợn biến đổi như thế nào từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi?
Độ phân tán khối lượng của đàn giảm dần theo thời gian chăm sóc: hệ số biến thiên ($C_v%$) ở giai đoạn sơ sinh là 13,73%, giảm xuống 8,49% ở 7 ngày tuổi, đạt 5,91% ở 14 ngày tuổi và duy trì ở mức 6,06% lúc 21 ngày tuổi, phản ánh hiệu quả của kỹ thuật phân chia đầu vú bú sữa và tập ăn sớm.

5. Quy mô đàn lợn nái cơ bản và lợn đực giống của trại biến động ra sao trong 3 năm 2014–2016?
Theo thống kê tại Bảng 2.1 của khóa luận, quy mô nái cơ bản tăng đều qua các năm: 1.160 con (2014), 1.180 con (2015) và đạt 1.240 con (2016). Số lượng lợn đực làm việc tăng tương ứng từ 17 con (2014) lên 20 con (2015) và 23 con (2016).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thùy Dung đã phản ánh chi tiết khả năng sinh trưởng của lợn con theo mẹ nuôi theo quy trình công nghiệp tại trại lợn Nguyễn Thị Nga (Hà Nam), ghi nhận khối lượng sơ sinh bình quân 1,29 kg/con và cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt 6,23 kg/con với tỷ lệ sống đạt 96,86%. Nghiên cứu hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về sinh lý tiêu hóa, cơ chế miễn dịch sữa đầu, các chỉ tiêu kỹ thuật dinh dưỡng và quy trình thú y phòng trị bệnh nghiêm ngặt tại cơ sở. Đây là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như các nhà quản lý kỹ thuật trang trại lợn công nghiệp.