Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp và cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu tại Việt Nam. Quá trình chuyển đổi từ hình thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô vừa và nhỏ đòi hỏi phải áp dụng nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất sinh sản. Tuy nhiên, quá trình khai thác lợn nái ngoại thường gặp nhiều trở ngại do điều kiện thời tiết, khí hậu nhiệt đới và áp lực dịch bệnh. Trong đó, hội chứng viêm tử cung và hiện tượng bại liệt sau khi đẻ là hai bệnh lý sản khoa phổ biến, trực tiếp làm suy giảm sản lượng sữa, khiến lợn con còi cọc, tăng tỷ lệ hao hụt, kéo dài thời gian động dục trở lại hoặc gây vô sinh ở đàn nái.

Tại tỉnh Thái Nguyên, hệ thống trang trại lợn siêu nạc phát triển mạnh nhưng thiệt hại do các bệnh sản khoa sau sinh vẫn diễn ra thường xuyên. Xuất phát từ yêu cầu thực tế sản xuất tại Trại lợn Hùng Chi (xã Lương Sơn, TP. Thái Nguyên), đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt sau khi đẻ ở đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
    • Xác định những biểu hiện lâm sàng đặc trưng của bệnh viêm tử cung và bại liệt sau đẻ.
    • Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực điều trị của một số phác đồ thuốc thú y đối với các bệnh lý này.
    • Bổ sung dữ liệu thực tiễn nhằm góp phần hoàn thiện quy trình chăm sóc, khai thác đàn lợn nái ngoại và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
  2. Yêu cầu của đề tài:

    • Nắm vững và thực hiện đúng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
    • Theo dõi, đánh giá chính xác các chỉ tiêu sinh sản và bệnh lý trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trại.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống ngoại) và đàn lợn con theo mẹ.
    • Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Hùng Chi, xã Lương Sơn, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
    • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 7 năm 2014 đến tháng 12 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và bệnh học sản khoa

Khóa luận hệ thống hóa các kiến thức chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về giải phẫu, sinh lý sinh dục và bệnh lý sản khoa ở lợn nái:

  • Cấu tạo giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục cái: Phân tích chi tiết cơ quan sinh dục ngoài (âm môn/âm hộ, âm vật, tiền đình) và cơ quan sinh dục trong gồm âm đạo (dài 10–12 cm), tử cung hai sừng (sừng tử cung dài 50–100 cm, thân tử cung dài 3–5 cm, cổ tử cung dài 10–18 cm có cấu trúc cài răng lược; vách tử cung gồm lớp tương mạc, lớp cơ trơn và lớp nội mạc), buồng trứng và ống dẫn trứng.
  • Đặc điểm sinh lý sinh dục: Các chỉ tiêu tuổi động dục lần đầu (lợn nội: 4–5 tháng; lợn ngoại Yorkshire, Landrace: 6–8 tháng), tuổi phối giống lần đầu (nội: 6–7 tháng; ngoại: 9 tháng), chu kỳ động dục (19–21 ngày), thời gian mang thai (trung bình 114 ngày: kỳ I từ ngày 1–84, kỳ II từ ngày 85 đến khi đẻ), năng suất sinh sản (1,8–2,2 lứa/năm).
  • Sinh lý lâm sàng: Thân nhiệt bình thường của lợn dao động từ 38,5–39,5°C; tần số hô hấp bình thường từ 8–18 lần/phút. Khi mắc bệnh, phản ứng sốt đẩy thân nhiệt lên 39,5–41,0°C.
  • Bệnh học viêm tử cung: Nguyên nhân do can thiệp cơ học khi đẻ khó, thụ tinh nhân tạo xây xát hoặc nhiễm khuẩn thứ phát bởi các vi sinh vật như Streptococcus hemolitica (34,5%), Escherichia coli (26,7%), Proteus vulgaris (16,0%), Staphylococcus aureus (11,2%), Klebsiella (10,2%), Trichomonas foetus và Candida albicans. Bệnh được phân loại theo 3 thể lâm sàng: thể nhẹ (nhờn, +), thể vừa (mủ, ++), và thể nặng (mủ thối lẫn máu, +++).
  • Bệnh học bại liệt sau khi đẻ: Phát sinh do mất cân bằng trao đổi chất, giảm canxi máu đột ngột khi tiết sữa, thiếu hụt canxi - phốt pho trong khẩu phần chửa kỳ II, thiếu ánh sáng hấp thu vitamin D hoặc tổn thương dây thần kinh tọa/đám rối hông khum do thai to và thủ thuật đỡ đẻ kéo dài.
  • Dược lý thú y ứng dụng: Nghiên cứu cơ chế tác dụng của các loại thuốc: kháng sinh Vilamoks-LA (Amoxicillin trihydrate 150 mg/ml), Otc-vet LA 20% (Oxytetracycline), Tylosin 200 Injection (Tylosin base 200 mg/ml), Shotapen L.A (Penicillin G và Dihydrostreptomycin), dung dịch sát trùng Biocid-30, Han-Iodine 10%, thuốc trợ sức Gluco-K-C-Namin (Calcium gluconate kết hợp Tolfenamic acid, Vitamin C, Vitamin K), dung dịch khoáng Calcium F (Calcium gluconate 200 mg/ml) và Calcifort B12.

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

Khóa luận sử dụng các phương pháp điều tra dịch tễ học thú y và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng, theo dõi đàn nái; đo thân nhiệt, đếm nhịp thở, quan sát dịch tiết âm hộ và ghi nhận các biểu hiện lâm sàng hàng ngày.
  • Bố trí thử nghiệm điều trị:
    • Bệnh viêm tử cung (18 nái mắc bệnh chia làm 2 nhóm):
      • Phác đồ 1 (9 nái): Tiêm bắp Vilamoks-LA liều 1 ml/10–15 kg thể trọng/ngày (liệu trình 3–5 ngày) kết hợp trợ sức Gluco-K-C-Namin 20 ml/ngày và thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm hoặc Biocid-30 pha loãng.
      • Phác đồ 2 (9 nái): Tiêm bắp Otc-vet LA 20% liều 1 ml/10–15 kg thể trọng/ngày kết hợp thụt rửa sát trùng tử cung bằng Biocid-30 (1 ml pha 2000 ml nước sạch, dùng 1000–2000 ml/con) và bơm hỗn hợp kháng sinh Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) pha trong 50 ml nước cất.
    • Bệnh bại liệt sau khi đẻ (7 nái mắc bệnh chia làm 2 nhóm): Thử nghiệm phác đồ tiêm bắp gốc tai phối hợp Tylosin 200 Injection (1–2 ml/10 kg thể trọng/ngày), Calcium F (20–30 ml/con/ngày), Calcifort B12 (5–10 ml/20 kg thể trọng/ngày) và trợ sức nâng cao thể trạng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị trung bình và chi phí thuốc theo các công thức thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2003.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam và tỉnh Thái Nguyên; nêu bật thực trạng tổn thất kinh tế do các bệnh sản khoa sau sinh gây ra ở đàn nái ngoại nuôi tập trung. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của đề tài trong việc kiểm soát bệnh viêm tử cung và bại liệt sau đẻ.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:

  • Cấu tạo giải phẫu và cơ chế sinh lý của cơ quan sinh dục lợn nái;
  • Chu kỳ sinh sản, đặc điểm động dục 3 giai đoạn (trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực) và thời điểm thụ tinh nhân tạo thích hợp;
  • Nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng và phương pháp chẩn đoán hội chứng viêm tử cung và bại liệt sau sinh;
  • Đặc tính dược lý của các loại kháng sinh phổ rộng, thuốc sát trùng đường sinh dục và khoáng chất bổ sung;
  • Đánh giá các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Phước, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh) và quốc tế (Madec, Andrew Gresham, Popkov).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể địa điểm tại Trại lợn Hùng Chi, quy mô theo dõi trên 93 nái sinh sản từ tháng 7/2014 đến tháng 12/2014. Mô tả chi tiết nội dung nghiên cứu, các chỉ tiêu theo dõi (tỷ lệ mắc theo lứa đẻ, theo tháng, hiệu quả phác đồ), quy trình chọn mẫu thí nghiệm và phương pháp thống kê sinh học xử lý dữ liệu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ khối lượng công việc và dữ liệu thu thập được qua hai mảng nội dung:

  1. Công tác phục vụ sản xuất:

    • Chăm sóc nuôi dưỡng nái chửa bằng cám PROGESTA-9044 theo các giai đoạn (tuần 1–14 cho ăn 1,5–2,0 kg/ngày; tuần 14–17 cho ăn 2,5–3,0 kg/ngày; giảm cám còn 1,0 kg/ngày trước khi đẻ 3 ngày).
    • Chăm sóc nái đẻ và lợn con: mài nanh, cắt đuôi sau 1 ngày; bấm tai, tiêm sắt Iron dextran 20% (1 ml/con) lúc 2–3 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 3 ngày tuổi; cho uống thuốc phòng cầu trùng lúc 4–5 ngày tuổi; tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp 550 SF lúc 4–6 ngày tuổi; cai sữa lúc 3 tuần tuổi.
    • Thực hiện thụ tinh nhân tạo cho 33 nái (kết quả đậu thai 32 nái, đạt 96,97%), đỡ đẻ an toàn 35 ca, tiêm sắt và bấm nanh cho 285 lợn con (đạt 100%).
    • Triển khai lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho lợn thịt (Circo, HC-Vac dịch tả, Aftopor LMLM) và đàn nái/lợn con (M+Pac suyễn, Porcilis PRRS, Porcilis Parvo, Porcilis CSF Live, Porcilis Begonia giả dại) đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề:

    • Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn nái là 19,35% (18/93 con) và bệnh bại liệt sau đẻ là 7,53% (7/93 con), không có nái bị chết.
    • Tỷ lệ mắc bệnh phân hóa rõ rệt theo lứa đẻ: lợn nái lứa 1–2 có tỷ lệ viêm tử cung cao nhất (30,00%), tiếp đến là nái trên 6 lứa (25,00%), thấp nhất ở lứa 3–4 (13,33%) và lứa 5–6 (12,00%). Ngược lại, bệnh bại liệt sau đẻ xuất hiện chủ yếu ở nái lứa cao (lứa 5–6 đạt 16,00%; lứa >6 đạt 25,00%), nái lứa 1–2 không ghi nhận ca mắc nào (0,00%).
    • Tỷ lệ mắc bệnh theo tháng: Bệnh xuất hiện rải rác quanh năm nhưng tỷ lệ viêm tử cung tập trung cao nhất vào tháng 7 (22,22%) và tháng 10 (25,00%); tỷ lệ bại liệt cao nhất vào tháng 7 (11,11%) và tháng 8 (10,00%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình bệnh lý sản khoa tại cơ sở và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm hạn chế rủi ro cho người chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả nghiên cứu và điều trị tại cơ sở

Dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp chi tiết qua các bảng chỉ tiêu sau:

Bảng 1: Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng và điều trị bệnh phục vụ sản xuất

Hạng mục công việc Đối tượng / Loại bệnh Số lượng thực hiện (con) Kết quả đạt / khỏi (con) Tỷ lệ thành công (%)
Tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng 460 460 100,00
Dịch tả lợn 460 460 100,00
Suyễn lợn 460 460 100,00
Tai xanh (PRRS) 93 93 100,00
Khô thai (Parvovirus) 93 93 100,00
Giả dại (Aujeszky) 93 93 100,00
Công tác điều trị Viêm tử cung lợn nái 18 18 100,00
Bại liệt sau khi đẻ 7 7 100,00
Khó đẻ (can thiệp) 8 8 100,00
Viêm vú lợn nái 6 6 100,00
Viêm khớp 5 5 100,00
Tụ huyết trùng 15 15 100,00
Phó thương hàn 3 3 100,00
Tiêu chảy lợn con 100 95 95,00
Bệnh đường hô hấp 80 75 93,75

Bảng 2: Tình hình mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt theo lứa đẻ trên đàn nái (n = 93)

Lứa đẻ Số nái theo dõi (con) Tổng số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc chung (%) Viêm tử cung: Số ca (con) Viêm tử cung: Tỷ lệ (%) Bại liệt: Số ca (con) Bại liệt: Tỷ lệ (%)
Lứa 1 – 2 30 9 30,00 9 30,00 0 0,00
Lứa 3 – 4 30 5 16,67 4 13,33 1 3,33
Lứa 5 – 6 25 7 28,00 3 12,00 4 16,00
Lứa > 6 8 4 50,00 2 25,00 2 25,00
Tính chung 93 25 26,88 18 19,35 7 7,53

Bảng 3: Diễn biến mắc bệnh theo các tháng theo dõi (Tháng 7 – Tháng 11/2014)

Tháng theo dõi Số nái kiểm tra (con) Tổng số mắc (con) Tỷ lệ mắc chung (%) Viêm tử cung (con) Tỷ lệ VTC (%) Bại liệt (con) Tỷ lệ bại liệt (%)
Tháng 7 18 6 33,33 4 22,22 2 11,11
Tháng 8 20 5 25,00 3 15,00 2 10,00
Tháng 9 15 4 26,67 3 20,00 1 6,67
Tháng 10 16 5 31,25 4 25,00 1 6,25
Tháng 11 24 5 20,83 4 16,67 1 4,18
Tính chung 93 25 26,88 18 19,35 7 7,53

Giải pháp và khuyến cáo kỹ thuật của tác giả

Từ kết quả khảo sát và điều trị, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật:

  • Công tác vệ sinh và hộ lý: Vệ sinh tiêu độc chuồng đẻ trước khi chuyển nái lên từ 5–7 ngày; rắc vôi bột và phun sát trùng Biocid-30. Khi đỡ đẻ, tuyệt đối tuân thủ quy tắc vô trùng tay và dụng cụ; hạn chế tối đa việc can thiệp thô bạo bằng tay vào đường sinh dục. Sau khi nái đẻ xong, cần chủ động tiêm Oxytocin để tống sạch dịch sản và tiêm kháng sinh phòng ngừa.
  • Khai thác nái hợp lý: Chú ý chăm sóc đặc biệt ở nhóm nái đẻ lứa 1–2 (dễ khó đẻ gây viêm) và nhóm nái già trên 5 lứa (suy giảm trương lực cơ tử cung, dễ sát nhau và thiếu hụt khoáng chất dẫn đến bại liệt).
  • Dinh dưỡng và khoáng chất: Bổ sung đầy đủ canxi, phốt pho và vitamin D trong khẩu phần nái mang thai kỳ II; điều chỉnh giảm cám trước khi đẻ 3 ngày nhằm hạn chế táo bón, chèn ép đường sinh dục.
  • Điều trị dứt điểm: Khi phát hiện nái viêm tử cung, cần kết hợp điều trị toàn thân bằng kháng sinh (Vilamoks-LA hoặc Otc-vet LA) với thụt rửa sát trùng cục bộ và bổ sung thuốc trợ sức nâng cao đề kháng.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp bộ số liệu thực tế về tỷ lệ nhiễm bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại tại vùng trung du miền núi phía Bắc (Thái Nguyên); so sánh và đối chiếu tỷ lệ mắc bệnh (19,35%) với các công bố trước đây ở đồng bằng Bắc Bộ (<2% theo Nguyễn Văn Thanh), đồng thời chứng minh hiệu quả thực tế của các phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh thế hệ mới và dung dịch thụt rửa sát khuẩn tại chỗ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn Hùng Chi) với quy mô đàn nái theo dõi là 93 con. Thời gian theo dõi thực địa tập trung trong 6 tháng (từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2014), chưa bao quát toàn bộ các chu kỳ thời tiết 4 mùa trong năm. Việc chẩn đoán vi sinh vật gây bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và tài liệu tham khảo, chưa tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn trực tiếp tại phòng thí nghiệm chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra trên nhiều mô hình trang trại quy mô công nghiệp khác nhau tại tỉnh Thái Nguyên; thực hiện xét nghiệm vi sinh vật học và kháng sinh đồ đối với các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung để tối ưu hóa phác đồ điều trị; nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa các dòng nái ngoại cụ thể với nguy cơ mắc bệnh sản khoa.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu cung cấp phương pháp bố trí theo dõi lâm sàng, biểu mẫu thu thập số liệu dịch tễ học và cách tổng hợp bảng biểu thống kê trong nghiên cứu sản khoa gia súc.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái: Có thể áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc nái chửa/nái đẻ theo từng tuần thai, quy trình tập ăn sớm cho lợn con (4–6 ngày tuổi), lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết theo tuần tuổi và các phác đồ điều trị viêm tử cung, bại liệt sau đẻ.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình điều chỉnh khẩu phần thức ăn cho nái chửa và nái chờ đẻ (tiểu mục 4.1.1).
    • Lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết cho đàn lợn thịt, lợn con và lợn nái sinh sản (Bảng 4.2 và Bảng 4.3).
    • Quy trình kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và các bước đỡ đẻ an toàn (tiểu mục 4.1.1 và 4.1.2).
    • Phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh toàn thân và thụt rửa cục bộ cho lợn nái mắc viêm tử cung (Phần 3 và Phần 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt sau đẻ trên đàn lợn nái tại Trại lợn Hùng Chi được ghi nhận là bao nhiêu?
Trong tổng số 93 nái sinh sản được theo dõi, có 18 nái mắc bệnh viêm tử cung (chiếm tỷ lệ 19,35%) và 7 nái mắc bệnh bại liệt sau khi đẻ (chiếm tỷ lệ 7,53%). Tổng tỷ lệ mắc bệnh sản khoa chung là 26,88% và không ghi nhận trường hợp nái bị chết.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai và chờ đẻ tại cơ sở được điều chỉnh như thế nào?
Lợn nái chửa được cho ăn cám PROGESTA-9044: từ tuần 1 đến tuần 14 ăn 1,5–2,0 kg/con/ngày (2 lần/ngày, nái hậu bị ăn 1,5 kg/ngày); từ tuần 14 đến tuần 17 tăng lên 2,5–3,0 kg/con/ngày. Khi chuyển lên chuồng chờ đẻ, nái ăn 3–4 kg/ngày chia 3 bữa. Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, mỗi ngày giảm 0,5 kg cám xuống còn 1,0 kg/con/ngày (nái gầy cho ăn 1,5 kg/ngày) để tránh phân lớn chèn ép trực tràng. Sau khi đẻ 2 ngày, khẩu phần tăng dần từ 2–5 kg/con/ngày chia làm 2 bữa.

3. Lứa đẻ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và bại liệt ở đàn lợn nái?
Tỷ lệ viêm tử cung cao nhất ở lứa 1–2 (30,00%) do lợn đẻ lứa đầu hay khó đẻ và phải can thiệp kỹ thuật nhiều, tiếp đến là nái trên 6 lứa (25,00%) do thể trạng giảm sút, rặn yếu, dễ sát nhau; lứa 3–4 (13,33%) và lứa 5–6 (12,00%) có tỷ lệ mắc thấp nhất. Ngược lại, bệnh bại liệt sau đẻ không xuất hiện ở lứa 1–2 (0,00%) và lứa 3–4 chỉ có 3,33%, nhưng tăng cao rõ rệt ở lứa 5–6 (16,00%) và lứa trên 6 (25,00%) do hao hụt canxi qua nhiều chu kỳ tiết sữa.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được thực nghiệm trong khóa luận gồm những thuốc gì và thực hiện ra sao?
Phác đồ sử dụng kháng sinh tiêm toàn thân Vilamoks-LA (1 ml/10–15 kg thể trọng/ngày) hoặc Otc-vet LA 20% (1 ml/10–15 kg thể trọng/ngày) trong 3–5 ngày, kết hợp thuốc trợ sức Gluco-K-C-Namin (20 ml/ngày). Điều trị cục bộ bao gồm thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng Biocid-30 (pha 1 ml với 2000 ml nước sạch, dùng 1000–2000 ml/con) hoặc nước muối ấm, sau đó bơm trực tiếp hỗn hợp kháng sinh Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) pha trong 50 ml nước cất vào lòng tử cung.

5. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn nái hậu bị và nái mang thai tại trại gồm các mốc thời gian nào?
Nái hậu bị mới nhập về được tiêm phòng theo tuần: tuần 2 tiêm vắc xin Tai xanh (Porcilis PRRS), tuần 3 và tuần 6 tiêm Khô thai (Porcilis Parvo), tuần 4 và tuần 7 tiêm Dịch tả (Porcilis CSF Live) cùng LMLM (FMD), tuần 5 tiêm Giả dại (Porcilis Begonia), tuần 8 tẩy giun bằng Flubenol 5%. Nái mang thai được tiêm nhắc lại vắc xin Giả dại lúc 85 ngày thai, Dịch tả lúc 90 ngày thai và trị ve ghẻ bằng Taktic 12,5% lúc 110 ngày thai. Sau khi đẻ, nái được tiêm Khô thai (sau 1 tuần), Tai xanh (sau 2 tuần), LMLM và tẩy giun (sau 3 tuần).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Văn Ngọc đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ và biểu hiện lâm sàng của bệnh viêm tử cung và bại liệt sau đẻ trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Hùng Chi (Thái Nguyên). Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa lứa đẻ, chế độ dinh dưỡng và kỹ thuật can thiệp sản khoa đối với tỷ lệ mắc bệnh ở đàn nái ngoại. Việc ứng dụng phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh toàn thân, dung dịch thụt rửa sát trùng tử cung và thuốc trợ sức, bổ sung khoáng đã mang lại tỷ lệ hồi phục hoàn toàn 100% trên các ca bệnh thử nghiệm. Công trình là tài liệu thực hành hữu ích, đóng góp những dẫn liệu thực tế giúp nâng cao hiệu quả quản lý, chăm sóc và phòng trị bệnh sản khoa trong chăn nuôi lợn nái tập trung.