Mối quan hệ giữa giá dầu thế giới và lợi nhuận cổ phiếu các công ty dầu khí Việt Nam

Chuyên khảo phân tích The relationship of world oil price and vietnamese oil companies stock return, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2023

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

EXECUTIVE SUMMARY

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

Histogram of IR and VNIR

Time series graphs for variables

Unit root test

Covariance and correlation

Parameter estimate, Durbin-Watson, AR, ARCH, GARCH, RAMSEY RESET

Homoskedasticity and heteroskedasticity

4. INTRODUCTION

8. LITERATURE REVIEW

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giá Dầu Thế Giới Cổ Phiếu Dầu Khí Việt Nam

Nền kinh tế thế giới phụ thuộc rất lớn vào dầu thô, một trong những mặt hàng quan trọng nhất. Biến động giá dầu gây ra suy thoái kinh tế bằng cách giảm năng suất, tăng lạm phát và làm chậm tăng trưởng. Chi phí vận chuyển và sản xuất tăng khi giá dầu và chi phí nhập khẩu tăng. Điều này dẫn đến giá sản phẩm tăng, làm tăng lạm phát. Do mất cân bằng cung cầu, giá dầu tăng và chi phí nhập khẩu gây ra sự sụt giảm GDP, dẫn đến tăng trưởng kinh tế chậm và suy thoái. Ngoài ra, biến động giá dầu làm tăng rủi ro và bất ổn, tác động tiêu cực đến giá cổ phiếu và giảm sự giàu có cũng như đầu tư. Ngành năng lượng đã trải qua thời kỳ khó khăn trong mười năm qua. Nhu cầu dầu và nguồn cung toàn cầu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị (chiến tranh ở Ukraine) và kinh tế (đại dịch Covid-19). Đại dịch đã làm giảm nhu cầu dầu của các nước châu Á, gây ảnh hưởng đến giá dầu trên toàn cầu. Các nhà xuất khẩu dầu lớn như Nga và Venezuela phải đối mặt với thâm hụt ngân sách và giảm doanh thu thuế do giá dầu giảm. Theo số liệu của Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam, vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đã tăng mạnh từ 2.880.268 tỷ đồng năm 2016 lên 9.309.889 tỷ đồng năm 2021. Mục tiêu của luận án là nghiên cứu mối quan hệ tương tác giữa biến động giá dầu và lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Sử dụng mô hình đa yếu tố cho dữ liệu hàng ngày trong giai đoạn từ 2010:1 đến 2022:13 của biến động giá dầu Brent, biến động giá dầu WTI, biến động giá cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam, rủi ro giá cổ phiếu Vn-Index và rủi ro tỷ giá hối đoái, kết quả cho thấy chỉ có biến động giá dầu Brent, biến động Vn-Index có tác động đáng kể về mặt thống kê đến lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Tóm lại, biến động giá dầu có tác động lớn đến nền kinh tế thế giới nói chung và thị trường chứng khoán Việt Nam nói riêng.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Giá Dầu Đối Với Kinh Tế Toàn Cầu

Dầu là huyết mạch của nền kinh tế hiện đại. Nhiều ngành công nghiệp sử dụng dầu như một nguyên liệu quan trọng và không thể thay thế. Đặc biệt đối với các nền kinh tế công nghiệp hóa và hiện đại hóa như Việt Nam, mức tiêu thụ dầu đang tăng nhanh nhất trong khu vực, vượt qua Trung Quốc và tăng 7,5% hàng năm trong 20 năm qua. Theo worldometer.info, tính đến năm 2016, mức tiêu thụ dầu của Việt Nam là 478.000 thùng mỗi ngày, đứng thứ 34 về mức tiêu thụ dầu trên thế giới. Tuy nhiên gần đây, sản lượng dầu giảm từ 17,23 triệu tấn năm 2016 xuống 10,97 triệu tấn năm 2021, xuất khẩu dầu giảm tương ứng từ 6,85 triệu tấn năm 2016 xuống 3,1 triệu tấn năm 2021, nhập khẩu dầu tăng từ 0,44 triệu tấn năm 2016 lên 9,9 triệu tấn năm 2021.

1.2. Ảnh Hưởng Của Giá Dầu Đến Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam

Do sản xuất dầu trong nước không đủ cho tiêu thụ, Việt Nam là nước xuất khẩu dầu. Tuy nhiên gần đây, sản lượng dầu giảm từ 17,23 triệu tấn năm 2016 xuống 10,97 triệu tấn năm 2021 (theo báo cáo của vnexpress.net), xuất khẩu dầu giảm tương ứng từ 6,85 triệu tấn năm 2016 xuống 3,1 triệu tấn năm 2021, nhập khẩu dầu tăng từ 0,44 triệu tấn năm 2016 lên 9,9 triệu tấn năm 2021. Vì vậy, biến động giá dầu thế giới sẽ ảnh hưởng đáng kể đến thị trường trong nước, đặc biệt là thị trường chứng khoán hay lợi nhuận cổ phiếu. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào thị trường phát triển như Mỹ và các nước châu Âu. Kết quả khác nhau. Park & Ratti (2008) phát hiện ra rằng mối quan hệ giữa giá dầu và thị trường chứng khoán của các nước nhập khẩu dầu là tiêu cực, trong khi mối quan hệ giữa giá dầu và thị trường chứng khoán của các nước xuất khẩu dầu là tích cực.

1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Giá Dầu và Lợi Nhuận Cổ Phiếu Dầu Khí

Nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích mối quan hệ giữa lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam và giá dầu thế giới cùng với một số biến số như: Lợi nhuận cổ phiếu VN-Index, tỷ giá hối đoái từ 2010:1 đến 2022:13 trong bối cảnh Việt Nam vừa là nước xuất khẩu dầu, vừa là nước nhập khẩu dầu. Nghiên cứu này muốn đóng góp vào các tài liệu về mối quan hệ giữa rủi ro giá dầu thế giới, rủi ro chỉ số thị trường, tỷ giá hối đoái USDVND thay đổi và lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam.

II. Thách Thức Biến Động Giá Dầu Rủi Ro Đầu Tư Cổ Phiếu Dầu Khí

Theo Vietnam Credit research năm 2021, dầu khí là ngành lớn nhất từ năm 2016 đến năm 2020, đóng góp 10% vào GDP của cả nước. Theo dự báo của FiinGroup, lợi nhuận sau thuế của ngành dầu khí sẽ tăng 741% vào năm 2021. Tăng trưởng lợi nhuận được dự đoán đến từ nhóm “downstream”, bao gồm Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn, Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam và Tổng công ty Dầu Việt Nam. Trong số này, Lọc hóa dầu Bình Sơn đã hoàn thành 213% kế hoạch lợi nhuận hàng năm trong quý đầu tiên. Trong khi đó, hầu hết các doanh nghiệp thuộc nhóm “midstream” đã lên kế hoạch giảm lợi nhuận mạnh trong bối cảnh khai thác dầu khí ở châu Á chưa được đẩy mạnh, bất chấp giá dầu tăng. Trong năm 2010, nhập khẩu dầu của Việt Nam chỉ là 0,5 triệu USD, bằng một phần mười sáu giá trị xuất khẩu. Nhưng đến năm 2020, nhập khẩu dầu gần 12 triệu USD (tăng mạnh 24 lần) và cao gần 3 lần so với giá trị xuất khẩu dầu. Theo Tổng cục Hải quan Việt Nam, năm 2022, tỷ trọng xuất khẩu dầu là 0,61% trong tổng giá trị xuất khẩu của Việt Nam, tỷ trọng nhập khẩu dầu là 2,16% trong tổng giá trị nhập khẩu của Việt Nam.

2.1. Tác Động Của Biến Động Giá Dầu Đến Chi Phí Đầu Vào Doanh Nghiệp

Biến động giá dầu có thể dẫn đến sự không chắc chắn trong chi phí đầu vào như vận tải và logistics. Áp lực từ giá dầu ảnh hưởng đến chỉ số giá tiêu dùng trong nước. Khi giá dầu tăng, Chính phủ thường sẽ kiềm chế giá các hàng hóa khác để ổn định lạm phát. Tuy nhiên, ở các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, khi giá dầu tăng, giá các hàng hóa khác sẽ tăng ngay lập tức, tức là giá điện, chi phí lao động hoặc giá các hàng hóa thiết yếu, do đó biến động giá dầu sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.

2.2. Mối Liên Hệ Giữa Giá Dầu Brent Giá Dầu WTI và Thị Trường Việt Nam

Dầu Brent là thị trường dầu nhẹ ở Châu Âu, Châu Phi và Trung Đông, được khai thác từ các mỏ dầu ở Biển Bắc giữa Quần đảo Shetland và Na Uy. West Texas Intermediate (WTI) là thị trường dầu nhẹ cho Mỹ và có nguồn gốc từ các mỏ dầu của Mỹ ở Texas. Vì dầu thô Brent được sử dụng rộng rãi hơn nên nó đóng vai trò là tiêu chuẩn cho phần lớn giá dầu. Vì dầu thô Brent được sản xuất gần đại dương nên chi phí logistics thấp hơn đáng kể. Trong khi WTI được sản xuất ở các khu vực không giáp biển, điều này dẫn đến chi phí vận chuyển cao hơn và giá đắt hơn.

2.3. Rủi Ro Đầu Tư Cổ Phiếu Dầu Khí Trong Bối Cảnh Biến Động Tỷ Giá

Vì Việt Nam ngày càng nhập khẩu dầu và đồng tiền sử dụng là USD, đồng tiền cốt lõi của thế giới, tỷ giá hối đoái USDVND cũng được coi là có tác động đến sự thay đổi giá cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Tuy nhiên, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam luôn kiểm soát tỷ giá hối đoái USDVND và giữ cho nó ổn định nhất có thể, kết quả có thể không đạt được như mong đợi. Tăng nhu cầu dầu nhưng nguồn cung dầu không đổi sẽ dẫn đến giá dầu cao hơn. Trong khi dầu là huyết mạch của nền kinh tế, giá dầu càng cao sẽ dẫn đến chi phí đầu vào của các doanh nghiệp đắt hơn và do đó, giá bán cao hơn và tỷ lệ lạm phát tăng lên vì làm giảm lượng thu nhập còn lại mà người tiêu dùng có thể sử dụng để mua các hàng hóa và dịch vụ khác và tăng chi phí của các doanh nghiệp không sản xuất dầu và, giảm lợi nhuận và cổ tức, hai yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.

III. Phương Pháp Mô Hình Đa Yếu Tố Phân Tích Giá Dầu Cổ Phiếu

Luận văn này sử dụng phương pháp mô hình thị trường đa yếu tố để đánh giá tác động của biến động giá dầu đối với lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Phương pháp này bao gồm việc xem xét các yếu tố rủi ro thị trường, rủi ro giá dầu và rủi ro tỷ giá hối đoái. Các bước phân tích bao gồm: (1) Kiểm tra phân phối dữ liệu (histogram), (2) Phân tích chuỗi thời gian (time series), (3) Kiểm định nghiệm đơn vị (unit root test), (4) Kiểm định phương sai và tương quan (covariance and correlation), (5) Phân tích hồi quy và kiểm định mô hình (Durbin-Watson, AR, ARCH, GARCH, RAMSEY RESET). Dữ liệu sử dụng là dữ liệu chuỗi thời gian hàng ngày từ 2010:1 đến 2022:13, bao gồm: (1) Lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam, (2) Lợi nhuận VN-Index, (3) Giá dầu Brent, (4) Giá dầu WTI, (5) Tỷ giá USD/VND.

3.1. Mô Hình Hóa Tác Động Của Giá Dầu Brent WTI và Tỷ Giá

Việc sử dụng mô hình đa yếu tố cho phép đánh giá một cách toàn diện tác động của các yếu tố khác nhau đến lợi nhuận cổ phiếu dầu khí. Mô hình này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và tương quan giữa chúng. Việc kiểm định mô hình đảm bảo tính tin cậy của kết quả phân tích.

3.2. Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu Giá Dầu VN Index và Tỷ Giá USD VND

Dữ liệu được thu thập từ các nguồn uy tín như Investing.com, Bloomberg và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Dữ liệu được xử lý để tính toán lợi nhuận hàng ngày và đảm bảo tính nhất quán. Các kiểm định thống kê được thực hiện để đảm bảo tính chất của dữ liệu phù hợp với mô hình phân tích.

3.3. Ứng Dụng Kiểm Định Durbin Watson AR ARCH GARCH Ramsey Reset

Các kiểm định Durbin-Watson, AR, ARCH, GARCH và RAMSEY RESET được sử dụng để đánh giá tính phù hợp của mô hình. Các kiểm định này giúp xác định các vấn đề như tự tương quan, phương sai thay đổi và bỏ sót biến. Việc giải quyết các vấn đề này đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Giá Dầu Lợi Nhuận Cổ Phiếu Dầu Khí

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ đáng kể giữa giá dầu Brent và lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa giá dầu và thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, kết quả cũng cho thấy tác động của giá dầu WTI và tỷ giá hối đoái không đáng kể. Điều này có thể là do chính sách ổn định tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và sự khác biệt giữa thị trường dầu BrentWTI.

4.1. Tác Động Của Giá Dầu Brent Đến Lợi Nhuận Cổ Phiếu Dầu Khí Việt Nam

Kết quả cho thấy sự gia tăng giá dầu Brent có tác động tích cực đến lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Điều này có thể là do các công ty dầu khí Việt Nam có thể tăng giá bán sản phẩm khi giá dầu Brent tăng, dẫn đến tăng lợi nhuận.

4.2. Ảnh Hưởng Không Đáng Kể Của Giá Dầu WTI Và Tỷ Giá Hối Đoái

Kết quả cho thấy sự thay đổi giá dầu WTI và tỷ giá hối đoái không có tác động đáng kể đến lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Điều này có thể là do các công ty dầu khí Việt Nam chủ yếu sử dụng giá dầu Brent làm cơ sở định giá sản phẩm.

4.3. Kiểm Định Độ Tin Cậy Của Mô Hình Bằng Phương Pháp GARCH

Mô hình GARCH (1,1) cho thấy biến động lợi nhuận của cổ phiếu các công ty dầu khí Việt Nam bị ảnh hưởng nhiều bởi các biến động trong quá khứ. Tuy nhiên mô hình vẫn còn nhiều hạn chế và cần được cải thiện trong các nghiên cứu tiếp theo.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Chiến Lược Đầu Tư Dựa Trên Biến Động Giá Dầu

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược đầu tư dựa trên biến động giá dầu. Ví dụ, nhà đầu tư có thể mua cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam khi dự đoán giá dầu Brent sẽ tăng. Kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để quản lý rủi ro trong danh mục đầu tư.

5.1. Dự Báo Thị Trường Dầu Khí Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư

Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao biến động giá dầu Brent và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Việc phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác.

5.2. Quản Lý Rủi Ro Cách Bảo Vệ Danh Mục Đầu Tư Dầu Khí

Nhà đầu tư cần đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro. Việc sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng tương lai dầu có thể giúp nhà đầu tư bảo vệ danh mục đầu tư khỏi biến động giá dầu.

5.3. Chính Sách Năng Lượng Việt Nam và Ảnh Hưởng Đến Cổ Phiếu Dầu Khí

Nhà đầu tư cũng cần theo dõi các chính sách năng lượng của Việt Nam, có thể ảnh hưởng đến triển vọng của ngành dầu khí. Các chính sách khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo có thể làm giảm nhu cầu dầu, trong khi các chính sách hỗ trợ khai thác dầu khí có thể làm tăng nguồn cung.

VI. Kết Luận Giá Dầu Cổ Phiếu Dầu Khí Tương Lai Thị Trường

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng về mối quan hệ giữa giá dầu Brent và lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro hiệu quả. Nghiên cứu này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi sát sao biến động giá dầu và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Phân Tích Sâu Hơn Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận cổ phiếu của các công ty dầu khí Việt Nam, chẳng hạn như chính sách năng lượng, tình hình kinh tế vĩ mô và yếu tố vi mô của từng công ty.

6.2. Dự Đoán Tương Lai Ngành Dầu Khí Việt Nam Cơ Hội và Thách Thức

Tương lai của ngành dầu khí Việt Nam sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm biến động giá dầu, chính sách năng lượng và sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

6.3. Lời Khuyên Cho Nhà Đầu Tư Nắm Bắt Cơ Hội Đầu Tư Dầu Khí

Nhà đầu tư cần trang bị cho mình kiến thức về thị trường dầu khí, theo dõi sát sao biến động giá dầu và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận cổ phiếu. Việc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia có kinh nghiệm cũng có thể giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dissertation submitted in partial fulfillment of the Requirement for the MSc in Finance FINANCE DISSERTATION ON THE RELATIONSHIP OF WORLD OIL PRICE AND VIETNAMESE OIL COMPANIES STOCK RETURN NGUYEN THI THU HIEN ID No: 22080926 Intake 6 Supervisor: Dr. TRAN MANH HA September 2023 1 EXECUTIVE SUMMARY According to the data of Vietnamese State Stock Center, Vietnamese stock market capitalization was increasing sharply from 2,880,268 billion VND in 2016 to 9,309,889 billion VND in 2021 (over three times rise), compared to GDP in 2016 Vietnamese stock market capitalization to GDP was 68.7%, while in 2021 it was 148. Even though it was decreased in 2022 due to the Covid-19 pandemic and some other domestic macro economics events (such as bond booming and illiquidity of bond market together with the real estate booming), Vietnamese stock market is still expected to be attractive to the foreign investors when its P/E is 12 times, while Thai Land, Philippines, Malaysia or Indonesia is much higher than Vietnam at 16 times, ROE of VN-Index is 15% which is higher than other countries in Asia at 9-10% (source: baochinhphu. The goal of the dissertation is to investigate the interactive relationships between oil price movement and Vietnamese oil companies stock returns.

Using multifactor model for the daily data during the period from 2010:1 to 2022:13 of Brent oil price changes, WTI crude oil price changes, Vietnamese oil companies stock price volatility, Vn-Index stock price risk, and exchange rate risk, it is found that only Brent oil price changes, Vn-Index stock volatility show statistically significant impact on the Vietnamese oil companies stock returns the WTI Crude oil price difference and exchange rate risk do not reveal the significant affect on the Vietnamese oil companies stock returns. Increase in Brent oil price may increase the Vietnamese oil companies’ stock price and Vietnamese oil companies stock returns. This outcome is in line with what is predicted by theory. This suggests that petroleum stocks may be a good hedge against inflation.

As oil prices increased, the Vietnamese stock market grew as well. These results may be useful for individual and institutional investors, and policy makers. 2 ACKNOWLEDGEMENTS This thesis could not been completed without the support and encouragement of my mother and my passed away father, who always support me unconditionally in their own ways. I would like to express my special thanks to my husband for his advocate to take care of my little family and my sweet children.

In addition, I would like to thank all my lecturers of the MSc joined program of Banking Academy of Vietnam and the University of the West of England for their extensive knowledge and skills. Last but not least, I would like to express my sincere thanks to my supervisor, Dr. Tran Manh Ha for his valuable guidance, recommendation and time. 3 TABLE OF CONTENTS EXECUTIVE SUMMARY.

3 TABLE OF CONTENTS. 20 Histogram of IR and VNIR. 20 Time series graphs for variables. 20 Unit root test.

21 Covariance and correlation. 22 Parameter estimate, Durbin-Watson, AR, ARCH, GARCH, RAMSEY RESET. 24 Homoskedasticity and heteroskedasticity. 36 4 INTRODUCTION The world's economy is heavily dependent on crude oil, which is one of the most significant commodities in our economy.

It is nearly hard to find a factor that has a bigger impact on the global economy than oil. Oil price variations cause economic recessions by reducing productivity, driving up inflation, and slowing down economic growth. Costs for transportation and production go up as a result of rising oil prices and rising oil import expenses. Assuming non-energy prices stay constant, this result in increased product prices, which in turn raise inflation.

Due to imbalances in the economy's supply and demand, increased oil prices and oil import costs cause GDP to decline. This, in return, results in lower economic growth and recession. Aside from that, the fluctuation in the price of oil raises risk and uncertainty, which has a negative influence on stock prices and decreases wealth and investment. For at least three reasons, the natural resource industry is a complex one.

First, it requires a lot of capital. Building brand-new mines and pulp mills can cost billions of dollars. Second, the resource base that natural resource corporations depend on is running out. Natural resource extraction firms are constantly looking for low-cost natural resource deposits to exploit in order to replace their dwindling asset base in order to stay in business.

Third, natural resource firms create a pretty uniform product, such as copper, gold, nickel, oil, and pulp. The energy sector has seen particularly difficult times during the past ten years. Global petroleum demand and supply have been impacted by a number of political (the war in Ukraine) and economic (the Covid-19 epidemic) factors. There is a direct effect brought on by Asia's decreased energy demand.

As major consumers of petroleum goods, the Asian nations' declining desire for these products lessened demand globally and subsequently lowered oil prices. Large oil exporters like Russia and Venezuela experience budget deficits and decreased tax revenue as a result of falling oil prices. Investors fleeing risky assets move money into safe havens like US treasury bonds. This will appreciate the US dollar, the denominated petroleum products, leads to consumers outside the US reducing their purchases (Blomberg & Harris, 1995), (Sadorsky, 2000).

Globalization has strengthened interdependencies across all economies in the globe by broadening the flow of products, services, and financial capital across national borders. As a result of the rising importance of emerging economies like Brazil, China, and India, the expansion in global trade is more susceptible to increase in oil costs than in the past. Due to the increased flow of portfolio capital (in the form of stocks, bonds, and mutual funds), both domestic and foreign investors are impacted by the effects of the oil price on emerging stock markets (Basher & Sadorsky, 2006). Additionally, prior experience has demonstrated that the world's poorer nations are significantly more affected by oil price shocks.

Because the cost of importing oil skyrocketed due to the OPEC oil embargo of 1973, developing nations experienced significant economic and 5 social suffering. The price of oil rose from $3 per barrel to $13 per barrel in only a few short months. Developing nations needed loans from international lending institutions like the World Bank and the International Monetary Fund (IMF) in order to carry out their economic development initiatives (Rifkin, 2002). Commercial bank loans to emerging nations surged by 550% between 1973 and 1980.

The second oil price shock of 1979 caused a global recession and made it harder for emerging nations to succeed since the cost of their oil imports increased while the cost of their other export goods decreased. The third world's debt reached $1 trillion by 1985. The issue for the majority of developing nations was that any new borrowing was typically going toward paying off existing debt and purchasing imported oil. There was hardly any money left over for brand-new economic development initiatives.

Today, there is a great deal of anxiety about the connection between high oil costs, high debt, and slow economic growth. In the International Herald Tribune in 2000, Kofi A. Annan, the Secretary General of the United Nations, stated that "debt-servicing costs are likely to increase if higher oil prices lead to higher international interest rates" in the ensuing years (Annan, 2000). Oil is the key material in the modern economies.

Many industries use oil as their important and irreplaceable material, without oil, maybe many manufacturers stop processing and as a supply chain, the whole economy can be disrupted. Especially for industrialization and modernization economy like Vietnam, oil consumption is growing fastest in the region, overtaking China, and rising by 7.5% annually over the last 20 years (according to statement of ANZ Bank on Vietnamnet on 2015). According to worldometer.info, as of 2016, Vietnam oil consumption was 478,000 barrels per day, ranking 34th of the oil consumption on the world, Vietnam oil production was 313,000 barrels per day, ranking 32nd in the world, meaning that domestic oil production was not enough for consumption, because of the high proven oil reserves at 4.4 billion barrels in 2016, ranking 25th in the world, Vietnam was net exporter of oil. However recently, oil production decreased from 17.23 million tons in 2016 to 10.97 million tons in 2021 (according to the report of vnexpress.net), the oil export decreased appropriately from 6.85 million tons in 2016 to 3.1 million tons in 2021, the oil import increased from 0.44 million tons in 2016 to 9.9 million tons in 2021.

So the world oil price fluctuation will significantly affect the domestic market, especially stock market or stock return. The previous researches focused on the developed market such as the US and European countries (Park & Ratti, 2008), (Sadorsky, 2001), (Cong et al. The result is different. Park & Ratti (2008) found that the relationship between oil price and oil-importing countries’ stock market is negative, while the relationship between oil price and oil-exporting countries’ stock market is positive.

Cong et al. (2008) found that oil price shocks do not effect significantly on the stock returns of most Chinese stock market indices. However Narayan & Narayan (2010) found that oil prices had a positive and significantly impact on Vietnamese stock market. This research aims to analyze the relationship between Vietnamese oil companies’ stock return and the world oil price together with some variables such as: VN-Index stock returns, exchange rate from 2010:1 to 2022:13 in the situation that Vietnam is both oil-exporting and oil- importing country.

6 Table 1 (in Appendix page 36) shows data on oil consumption for main areas and selected countries from 2010 to 2021. Asia Pacific showed the sharp increase in oil consumption with 25.54%, while Europe decreased significantly at 9. Compare country to country, Indonesia has decreased 3.86% while Vietnam experienced the strong increased at 29. Table 2 (in Appendix page 39) shows data of oil production for main areas and selected countries from 2010 to 2021.

While Asia Pacific leads the trend of oil consumption, it was near the bottom of oil production. Vietnam increased significantly of oil consumption at 29.61% while decreased sharply in oil production at 39. According to Vietnam Credit research on 2021, Oil and gas was the biggest industry from 2016 to 2020, contributing 10 percent to the country’s GDP. As forecasted by FiinGroup, the oil and gas industry profit after tax will grow by 741 percent in 2021.

The profit growth is predicted to be coming from the “downstream” group, including Binh Son Refining and Petrochemical Joint Stock Company, Vietnam National Petroleum Group, and Vietnam Oil Corporation. Among these, Binh Son Refinery and Petrochemical have fulfilled 213 percent of the annual profit plan in the first quarter. Meanwhile, most enterprises in the “midstream” group have planned to reduce profits sharply in the context that oil and gas exploitation in Asia has not been accelerated, despite rising oil prices. In 2010, Vietnamese oil import was only USD0.5m, one sixteenth of export value.

But in 2020, oil import was nearly USD12m (increased sharply 24times) and nearly 3 times higher compare to the oil export value. In 2021, the oil import and export value was decreased respectively but oil import value was still 3 times higher than the oil export value. According to Vietnam General Customs Office, in 2022, the percentage of oil export is 0.61% in total export value of Vietnam, the percentage of oil import is 2.16% in total import value of Vietnam as described in table 3 in the Appendix. The question is that Vietnam was on down trend in oil production while on up trend in oil consumption.

As a result, Vietnam has to import oil to meet the domestic demand. And the world oil price surely has the impact on the Vietnam economy in general and Vietnam stock market in particular. Oil price fluctuation can lead to the uncertainty in the input expenses such as transportation and logistics.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ