Thành Công Trong Kinh Doanh: Tài Nguyên và Hướng Dẫn Cần Thiết

Khám phá cách tối ưu hóa thành công với workbook C1 Business Higher, giúp nâng cao kỹ năng và kiến thức trong môi trường kinh doanh.

Người đăng

Ẩn danh
77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Module 1: WORKING LIFE

1.1. Managing people

1.2. Asking and answering questions

1.3. Report writing

1.4. Reading Test: Part One

1.5. Reading Test: Part Two

2. Module 2: GROWING THE COMPANY

2.1. Being responsible

2.2. Presenting facts

2.3. Formal meetings

2.4. Speaking Test: Part One

2.5. Reading Test: Part Four

3. Module 3: COMMUNICATION AT WORK

3.1. Innovation

3.2. Email exchange

3.3. Negotiating

3.4. Listening Test: Part One

3.5. Reading and Listening Tests: Part Three

4. Module 4: THE ART OF SELLING

4.1. Travel and entertainment

4.2. Presenting figures

4.3. The language of proposals

4.4. Writing Test: Part One

4.5. Speaking Test: Part Three

5. Module 5: MONEY AND FINANCE

5.1. The economy

5.2. Discussing options

5.3. Effective writing

5.4. Listening Test: Part Two

5.5. Speaking Test: Part Two

6. Module 6: PURCHASING POWER

6.1. Crossing cultures

6.2. Telephoning

6.3. Social English

6.4. Writing Test: Part Two

6.5. Reading Test: Part Five and Part Six

Answer key

Tóm tắt

I. Khám phá bản đồ thành công trong kinh doanh toàn diện

Thành công trong kinh doanh không phải là một điểm đến, mà là một hành trình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược rõ ràng. Nó được xây dựng trên nền tảng của một tư duy khởi nghiệp nhạy bén, khả năng hoạch định và sự kiên trì đối mặt với thách thức. Để đạt được thành công bền vững, một doanh nhân cần phải nắm vững các nguyên tắc cốt lõi từ việc lập kế hoạch kinh doanh, quản lý nguồn lực, đến xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Hành trình này không chỉ là về việc tạo ra lợi nhuận, mà còn là quá trình đổi mới sáng tạo không ngừng nghỉ để đáp ứng nhu cầu thị trường và vượt qua đối thủ. Mỗi quyết định, từ phát triển sản phẩm đến chăm sóc khách hàng, đều là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị. Các nghiên cứu chỉ ra rằng những doanh nghiệp thành công nhất thường có một tầm nhìn rõ ràng và khả năng thích ứng cao. Ví dụ, câu chuyện của Soichiro Honda, người sáng lập Honda, cho thấy sự kết hợp giữa đam mê kỹ thuật và khả năng học hỏi liên tục là chìa khóa. Ông không chỉ tập trung vào sản phẩm mà còn xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả, một bài học quý giá về tầm quan trọng của việc kết hợp giữa kỹ thuật và quản trị. Việc hiểu rõ bản đồ này giúp các nhà lãnh đạo xác định đúng hướng đi, phân bổ nguồn lực hợp lý và xây dựng một lộ trình phát triển rõ ràng, từ đó tối đa hóa cơ hội đạt được thành công trong kinh doanh.

1.1. Xác định tư duy khởi nghiệp cốt lõi và cần thiết

Tư duy khởi nghiệp là kim chỉ nam cho mọi hành động. Nó không chỉ là mong muốn làm giàu, mà là sự can đảm chấp nhận rủi ro, khả năng nhìn thấy cơ hội trong thách thức và một niềm tin mãnh liệt vào tầm nhìn của mình. Một tư duy đúng đắn bao gồm sự linh hoạt để thay đổi khi cần thiết và sự kiên định để theo đuổi mục tiêu dài hạn. Doanh nhân phải liên tục học hỏi và cập nhật kiến thức. Tài liệu 'SUCCESS WITH BUSINESS' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không ngừng trau dồi, như cách Soichiro Honda quay lại trường kỹ thuật để hoàn thiện kiến thức về vòng piston. Điều này chứng tỏ rằng, kiến thức là tài sản quý giá nhất, và đổi mới sáng tạo bắt nguồn từ một nền tảng hiểu biết sâu sắc.

1.2. Tầm quan trọng của kiến thức nền tảng và học hỏi

Kiến thức là nền móng của mọi quyết định kinh doanh sáng suốt. Việc thiếu hiểu biết về thị trường, tài chính hoặc quản trị có thể dẫn đến những sai lầm nghiêm trọng. Thành công không đến từ may mắn, mà từ sự chuẩn bị. Điều này bao gồm việc nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ và hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản về quản lý tài chính. Một doanh nhân phải là người ham học hỏi, luôn tìm kiếm các tài nguyên, khóa học và cố vấn để lấp đầy những lỗ hổng kiến thức. Quá trình này giúp định hình một chiến lược vững chắc và giảm thiểu rủi ro, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thương trường.

II. Rào cản phổ biến cản trở thành công trong kinh doanh

Con đường dẫn đến thành công trong kinh doanh luôn đầy rẫy những thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là việc quản lý dòng tiền và tài chính yếu kém. Nhiều doanh nghiệp tiềm năng đã thất bại không phải vì sản phẩm tồi, mà vì cạn kiệt nguồn vốn. Việc không có một kế hoạch quản lý tài chính rõ ràng, không theo dõi chi phí và doanh thu một cách chặt chẽ sẽ đẩy doanh nghiệp vào tình thế nguy hiểm. Rào cản thứ hai là sự thiếu hụt một chiến lược marketing hiệu quả. Một sản phẩm tuyệt vời sẽ trở nên vô nghĩa nếu không ai biết đến sự tồn tại của nó. Doanh nghiệp cần xác định rõ khách hàng mục tiêu và lựa chọn kênh tiếp cận phù hợp. Thêm vào đó, việc quản trị rủi ro thường bị xem nhẹ. Các rủi ro từ thị trường, đối thủ cạnh tranh, thay đổi chính sách hay các vấn đề nội bộ đều có thể tác động tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, sự thất bại trong việc xây dựng một đội ngũ mạnh và một văn hóa doanh nghiệp tích cực cũng là một trở ngại lớn. Con người là tài sản quan trọng nhất, và việc thiếu kỹ năng lãnh đạo để truyền cảm hứng và gắn kết nhân viên sẽ làm giảm năng suất và khả năng sáng tạo của cả tập thể.

2.1. Thách thức trong quản trị rủi ro và tài chính

Quản trị tài chính không chỉ là việc ghi chép sổ sách. Nó đòi hỏi khả năng dự báo dòng tiền, lập ngân sách và đưa ra quyết định đầu tư thông minh. Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa lợi nhuận và dòng tiền. Doanh nghiệp có thể có lợi nhuận trên giấy tờ nhưng vẫn phá sản vì thiếu tiền mặt. Bên cạnh đó, quản trị rủi ro là việc xác định các mối đe dọa tiềm ẩn và xây dựng kế hoạch ứng phó. Điều này có thể bao gồm việc đa dạng hóa nguồn cung, mua bảo hiểm hoặc xây dựng một quỹ dự phòng. Việc chủ động đối mặt với những thách thức này thay vì bị động chờ đợi sẽ quyết định sự sống còn của doanh nghiệp.

2.2. Khó khăn khi phân tích đối thủ và thị trường

Việc phân tích đối thủ cạnh tranh một cách hời hợt là một sai lầm chết người. Cần phải hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu, chiến lược giá và các hoạt động marketing của họ. Việc này giúp doanh nghiệp tìm ra lợi thế cạnh tranh độc nhất và định vị sản phẩm của mình một cách hiệu quả. Đồng thời, thị trường luôn biến động. Nhu cầu của khách hàng thay đổi, công nghệ mới xuất hiện và các xu hướng mới nổi lên. Doanh nghiệp không theo kịp những thay đổi này sẽ nhanh chóng bị tụt hậu. Do đó, nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ phải là một quá trình liên tục, không phải là công việc chỉ làm một lần.

III. Hướng dẫn xây dựng kế hoạch kinh doanh thành công

Một kế hoạch kinh doanh chi tiết là la bàn dẫn đường cho mọi hoạt động của doanh nghiệp, là yếu tố then chốt để đạt được thành công trong kinh doanh. Đây không chỉ là một tài liệu dùng để gọi vốn đầu tư, mà còn là một công cụ quản trị nội bộ vô giá. Một kế hoạch hiệu quả phải bắt đầu bằng việc xác định rõ ràng tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi. Tiếp theo, nó cần phân tích sâu về thị trường, xác định khách hàng mục tiêu và các đối thủ cạnh tranh. Phần quan trọng nhất là chiến lược. Điều này bao gồm việc lựa chọn một mô hình kinh doanh phù hợp, xây dựng chiến lược marketing và bán hàng, cũng như kế hoạch phát triển sản phẩm. Kế hoạch vận hành phải mô tả chi tiết cách thức cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ đến tay khách hàng. Cuối cùng, kế hoạch tài chính phải đưa ra các dự báo thực tế về doanh thu, chi phí và lợi nhuận, kèm theo các kịch bản khác nhau để quản trị rủi ro. Một kế hoạch kinh doanh tốt phải linh hoạt, cho phép điều chỉnh khi có những thay đổi từ môi trường bên ngoài. Nó phải là một tài liệu sống, được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng thực tế và định hướng cho các quyết định chiến lược.

3.1. Lập bản kế hoạch kinh doanh chi tiết và khả thi

Một bản kế hoạch kinh doanh tốt phải trả lời được các câu hỏi cơ bản: Doanh nghiệp của bạn làm gì? Sản phẩm/dịch vụ giải quyết vấn đề gì cho ai? Làm thế nào để kiếm tiền từ nó? Kế hoạch phải bao gồm các phần chính: tóm tắt dự án, mô tả công ty, phân tích thị trường, tổ chức và quản lý, sản phẩm/dịch vụ, marketing và bán hàng, và dự báo tài chính. Mỗi phần cần được trình bày rõ ràng, súc tích và dựa trên dữ liệu thực tế. Tránh những tuyên bố mơ hồ và các con số phi thực tế. Một kế hoạch khả thi là kế hoạch nhận diện được cả cơ hội và thách thức.

3.2. Lựa chọn mô hình kinh doanh phù hợp và tối ưu

Mô hình kinh doanh mô tả cách một công ty tạo ra, phân phối và thu về giá trị. Có rất nhiều mô hình khác nhau, từ bán lẻ truyền thống, đăng ký thuê bao (subscription), freemium, đến nền tảng kinh tế chia sẻ. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào sản phẩm, thị trường mục tiêu và nguồn lực của công ty. Ví dụ, một công ty phần mềm có thể chọn mô hình freemium để thu hút người dùng, trong khi một thương hiệu thời trang cao cấp sẽ tập trung vào mô hình bán lẻ trực tiếp. Điều quan trọng là mô hình này phải có khả năng mở rộng và mang lại lợi nhuận bền vững.

3.3. Xây dựng chiến lược gọi vốn đầu tư hiệu quả

Chiến lược gọi vốn đầu tư là một phần không thể thiếu trong kế hoạch của nhiều startup. Để thành công, doanh nghiệp cần xác định rõ số vốn cần huy động, mục đích sử dụng vốn và các cột mốc sẽ đạt được. Hồ sơ gọi vốn phải chuyên nghiệp, nêu bật được tiềm năng tăng trưởng, lợi thế cạnh tranh và đội ngũ sáng lập tài năng. Việc lựa chọn đúng nhà đầu tư cũng quan trọng như việc nhận được vốn. Cần tìm kiếm những nhà đầu tư không chỉ cung cấp tiền bạc mà còn mang lại kinh nghiệm, mạng lưới quan hệ và sự cố vấn chiến lược để cùng doanh nghiệp phát triển.

IV. Cách marketing và vận hành để kinh doanh thành công

Để kinh doanh thành công, việc có một sản phẩm tốt là chưa đủ; cần phải có một cỗ máy marketing và vận hành trơn tru để đưa sản phẩm đó đến với khách hàng. Chiến lược marketing hiện đại không chỉ dừng lại ở quảng cáo. Nó là một quá trình toàn diện từ xây dựng thương hiệu, tạo ra nội dung giá trị, đến việc tương tác và nuôi dưỡng mối quan hệ với khách hàng trên nhiều nền tảng. Phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hành vi và nhu cầu của họ là chìa khóa để cá nhân hóa thông điệp và tối ưu hóa hiệu quả. Song song với marketing, việc tối ưu hóa vận hành đóng vai trò sống còn. Điều này bao gồm việc tinh gọn quy trình sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, và ứng dụng công nghệ để tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại. Mục tiêu là giảm chi phí, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm/dịch vụ ổn định. Một yếu tố không thể bỏ qua là dịch vụ chăm sóc khách hàng. Trải nghiệm khách hàng xuất sắc có thể biến một người mua hàng bình thường thành một đại sứ thương hiệu trung thành, tạo ra hiệu ứng marketing truyền miệng mạnh mẽ. Đây là một lợi thế cạnh tranh mà các đối thủ khó lòng sao chép.

4.1. Xây dựng chiến lược marketing và bán hàng đa kênh

Một chiến lược marketing hiệu quả phải tiếp cận khách hàng ở nơi họ thường xuyên có mặt. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đa kênh, kết hợp giữa các kênh online (mạng xã hội, email marketing, SEO, quảng cáo trả phí) và offline (sự kiện, báo chí, quan hệ công chúng). Mỗi kênh có một vai trò riêng và cần được tối ưu hóa để mang lại thông điệp nhất quán. Đội ngũ bán hàng cần được trang bị kiến thức sâu về sản phẩm và kỹ năng đàm phán, tập trung vào việc giải quyết vấn đề cho khách hàng thay vì chỉ bán hàng. Việc tích hợp chặt chẽ giữa marketing và bán hàng sẽ tạo ra một hành trình khách hàng liền mạch và hiệu quả.

4.2. Tối ưu hóa vận hành và chăm sóc khách hàng

Tối ưu hóa vận hành là tìm cách làm mọi thứ tốt hơn, nhanh hơn và rẻ hơn. Doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát lại các quy trình nội bộ, từ khâu nhập nguyên liệu đến giao hàng, để loại bỏ các điểm nghẽn và lãng phí. Về chăm sóc khách hàng, cần xây dựng một hệ thống hỗ trợ chuyên nghiệp, phản hồi nhanh chóng và giải quyết triệt để các vấn đề của khách hàng. Việc lắng nghe phản hồi của họ không chỉ giúp cải thiện dịch vụ mà còn cung cấp những ý tưởng quý giá cho việc phát triển sản phẩm trong tương lai.

V. Bí quyết lãnh đạo để xây dựng một doanh nghiệp thành công

Yếu tố con người luôn là trung tâm của một doanh nghiệp thành công. Một nhà lãnh đạo giỏi không chỉ là một nhà quản lý tài ba, mà còn là người truyền cảm hứng, định hướng và xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Kỹ năng lãnh đạo bao gồm khả năng giao tiếp rõ ràng, ra quyết định dứt khoát và trao quyền cho nhân viên. Một nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách thu hút và giữ chân nhân tài bằng cách tạo ra cơ hội phát triển và ghi nhận xứng đáng những đóng góp của họ. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Văn hóa này được thể hiện qua các giá trị chung, niềm tin và hành vi của mọi thành viên trong tổ chức. Một văn hóa đề cao sự chính trực, hợp tác và đổi mới sáng tạo sẽ thúc đẩy nhân viên làm việc với hiệu suất cao nhất. Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu không chỉ giới hạn ở sản phẩm, mà còn bao gồm cả thương hiệu của nhà tuyển dụng. Một doanh nghiệp có danh tiếng tốt sẽ dễ dàng thu hút những ứng viên xuất sắc nhất, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực cho sự phát triển.

5.1. Rèn luyện kỹ năng lãnh đạo và quản lý con người

Kỹ năng lãnh đạo có thể được rèn luyện. Nó bắt đầu bằng việc thấu hiểu bản thân và sau đó là thấu hiểu đội ngũ của mình. Một nhà lãnh đạo cần biết cách ủy thác công việc hiệu quả, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng và giải quyết xung đột một cách công bằng. Tài liệu 'SUCCESS WITH BUSINESS' đề cập đến 'Managing people' như một học phần quan trọng, nhấn mạnh việc quản lý không chỉ là giao việc mà còn là động viên và phát triển tiềm năng của từng cá nhân. Việc đầu tư vào đào tạo kỹ năng quản lý cho các cấp lãnh đạo sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho toàn bộ tổ chức.

5.2. Định hình văn hóa doanh nghiệp tích cực và sáng tạo

Văn hóa doanh nghiệp được hình thành từ những hành động hàng ngày của người lãnh đạo. Nếu lãnh đạo khuyến khích sự minh bạch, nhân viên sẽ cởi mở chia sẻ thông tin. Nếu lãnh đạo chấp nhận thất bại như một phần của quá trình học hỏi, nhân viên sẽ dám thử nghiệm những ý tưởng mới. Để xây dựng một văn hóa tích cực, cần định nghĩa rõ ràng các giá trị cốt lõi và đảm bảo mọi quyết định, từ tuyển dụng đến đánh giá hiệu suất, đều phải tuân thủ các giá trị đó.

5.3. Chiến lược xây dựng thương hiệu cá nhân và doanh nghiệp

Việc xây dựng thương hiệu mạnh giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường. Thương hiệu không chỉ là logo hay slogan, mà là tổng hợp tất cả những cảm nhận của khách hàng về công ty. Một chiến lược thương hiệu hiệu quả phải nhất quán trên mọi điểm chạm, từ website, sản phẩm đến cách nhân viên giao tiếp. Song song đó, thương hiệu cá nhân của người lãnh đạo cũng có tác động lớn. Một người lãnh đạo có uy tín và tầm ảnh hưởng sẽ góp phần nâng cao danh tiếng và sự tin cậy cho cả doanh nghiệp.

10/07/2025
Success with business c1 higher workbook

Trích đoạn nội dung tài liệu

SECOND EDITION SUCCESS WITH BUSINESS SUCCESS WITH BUSINESS resources (including audio and answer sheets for the practice exam) http://www.com/success/success-business Password: succ! BUS#2 NATIONAL GEOGRAPHIC LEARNING Australia + Brazil +» Mexico + Singapore + United Kingdom + United States CONTENTS Module | Module 7 Working life 5 Managing people 35 Asking and answering questions 8 Report writing 38 Reading Test: Part One 9 Reading Test: Part Two 39 Module 2 Module 8 Growing the company 10 Being responsible 40 Presenting facts 13 Formal meetings 43 Speaking Test: Part One 14 Reading Test: Part Four 44 Module 3 Module 9 Communication at work 15 Innovation 45 Email exchange 18 Negotiating 48 Listening Test: Part One 19 Reading and Listening Tests: 49 Part Three Module 4 Module 10 The art of selling 20 Travel and entertainment 50 Presenting figures 23 The language of proposals 53 Writing Test: Part One 24 Speaking Test: Part Three 54 Module 5 Module I! Money and finance 25 The economy 55 Discussing options 28 Effective writing 58 Listening Test: Part Two 29 Speaking Test: Part Two 59 Module 6 Module 12 Purchasing power 30 Crossing cultures 60 Telephoning 33 Social English 63 Writing Test: Part Two 34 Reading Test: Part Five and 64 Part Six Answer key 65 CONTENTS 3 2L) 38 ` SN. Working life Describing working life Soichiro Honda, the man Put the correct word into each gap (1-11) to who (0) founded the complete this biography of Soichiro Honda, the founder of the Honda Motor™ Company. has often been described setup founded worked joined retired as a maverick in a nation moved left recruited graduated trained educated applied of conformists. He was born in 1906 and was (1)_—_—_——— — onlyto elementary level.

When he became a teenager, he (2) find his fortune in Tokyo. In 1922, he 3) _————————— for a job in an auto-repair shop where they (4) — — hiìm to be an auto-mechanic. Honda had such a passion for cars that he devoted his spare time to building his own racing car out of handmade parts and an old aircraft engine. By 1937, Honda had (5) _________ his own company to make piston rings.

However, he soon realised that he lacked the knowledge to do this well, so he (6) _—————————— atechnical school. However, he never formally (7) ____________ from the school because he did not bother to take the final examination. According to Honda, the certificate was worth less than the price of a movie ticket. What he treasured was the knowledge that he learnt from the school and which he could apply in his own factory.

In 1948, Honda Motor Company began manufacturing small motorcycles. These were dismissed by the dominant American and British manufacturers of the time, but in reality, the inexpensive vehicles brought new people to motorcycling and changed the industry forever. ‘Honda has always (8) _———————— ahead of the times and l attribute its success to the fact that the firm possesses dreams and youthfulness,’ said Soichiro Honda. An inventor at heart, Soichiro Honda often (9) alongside his employees, researching and developing new automobile technology.

In 1959, he (10) _—————————— Takeo Fujisawa, a business executive, to manage the company so that Honda could concentrate on the engineering work. In 1973, Honda (11)__——_——— — on the company’s 25th anniversary. 2 Put each word in the correct form to complete the 4 I’m much more interested in job satisfaction than sentence. the level of my ______________._ PAY 0 Students wishing to be considered for a grant must 5 I’ve just gota to department fill out the D17 application form.

APPLY manager, but in fact my responsibilities are the 1 I was extremely lucky to find a job; same as before. PROMOTE the _____________ rate in our area is about 6 We received over500__—_————— forjust 20%. APPLY 2 We gota lot of attention: on the course I attended 7 Shes not very happyinher _————; Sere WEEE CRO may she'd prefer to be working still. TRANG 8 I'll be out of the office all next week; I’m ona 3 Our_————— policy doesn tallow us to sales ______.

TRAIN employ people without a university degree. RECRUIT MODULE | WORKING LIFE 5 Gerund and infinitive 4 Rewrite each sentence using a gerund or infinitive phrase. 3 Group the words and phrases with a similar 0 Peter thinks golf is a great way to relax. Peter enjoys playing golf.

Iplan There’sno point Iam prepared It’s very strange for me to drive on the left. It'suseless Iamconsidering Iadore I’m not used to I’mkeenon Iam thinkingof I wasn’t able Her main strength is management of people. laim Iamhappy I failed She is good at 1 a It’s not worth lam definitely going to leave at the end of the SSS + gerund year. c I plan Did you have any luck contacting Jane? 2 a Iintend Did you manage —____________ ? + infinitive She thinks that increasing the prices is a mistake.

She is reluctant 3 a lam thinking about Were there any problems with the software + gerund download? ẹ Did you have any difficulty _____________ ? 4 a lamwilling 7 Will I have to speak in French? bee + infinitive Does the job involve ———————————? Can you tell me your approximate time of arrival? ¢c When do you expect —_____________ ? 5 a Ienjoy We could go to the cinema tonight, if you like? + gerund What do you think about —_____________ ? 10 Don’t call me between 10 and 12. 6 a Ididntmanage Please avoid + infinitive 11 The flights are all full. How about the train? The flights are full. Would you consider: = == 12 I don’t need to fly business class on such a short journey.

It’s not worth 6 MODULE | WORKING LIFE A Pronunciation 5 Lookat where stress falls in the following words. Trainee consultants What rules can you make? for bright and capable young We are looking retire dismiss business knowledge prospects successful business graduates to join our highly employ recruit office fortune apply rience is necessary consulting team. No direct expe idates must show 6 Mark where the stress falls in each of these words. as training will be given, but cand environment and a an understanding of the business background supply contract student promote t career prospects.

willingness to learn. Excellen involve retain college attend status Apply in writing to PO Box 34. 7 Each of these words can be a noun ORa verb. Decide which each one is according to where the stress is marked.

e e = e present permit object increase e e e e conflict contest export insult Senior health co-ordinator independent and Reading Lancashire Health Authority invites master’s degree in responsible candidates with a 8 which of these job advertisements: ten years’ nursing i i ce and at least three experien nursing, i 0 is aimed at people fresh from university? A apply for this years’ management experience to 1 requires the candidate to be self-motivated? __ ority will consider each challenging post. Lancashire Auth 2 is part of an equal opportunities scheme? ____ regardless of the application on its own merits, 3 asks for proof of the candidate’s honesty and ic background. candidate’s sex, religion or ethn suitability? 4 demands a high level of qualifications? ___ _ 5 doesn’t require the candidate to have worked in that field before? —_ C 6 is to join a young, fast-growing company? ____ Web designers 7 offers the chance of promotion? Sparking Solutions was voted ‘most dynamic newcomer’ by /T World magazine two years ago. th reputation is built on our abili ty to provide Innovative, creative and fun solu tions in the world of online marketing.

Sounds like you? Apply to gemma@brightandsparki ng.com Please supply character references. MODULE | WORKING LIFE 7 Asking and answering questions Indirect questions 3 Do you know why other companies haven't increased their prices by the same amount? Read the interview between a journalist and the chairman of an energy company, following a 15% rise in prices to its electricity customers. Put the sentences in the right order. 3 Put the words into the correct order to make 1 First of all, Dr Wolf, can you tell me why this questions.

price rise is necessary? 0 how/ far / is / you / know/ do / the station 2 Obviously, it’s not something we wanted to Do you know how far the station is? do. It has been forced on us by higher oil prices. 1 quite / you / aren’t / inexperienced / are / you I can’t speak for others, but I would be surprised if they didn’t increase them in the near 2 future. 2 sales experience / how / have / do / much / you And finally, do you know why other companies haven’t increased their prices by the same amount? 3 you / think / you / for the job / have / do / the _____ These new prices are necessary to protect our necessary skills future profits, not our past profits.

But you don’t actually produce much of your electricity from burning oil, do you? 4 you / have / haven't / done / you / before / this But even if gas has gone up, how can you kind of work justify these prices when you have just announced record profits? Oh, I see. So you'll be making just as much 5 like / a coffee / you / would money out of your customers this year, will you? In fact, our profits this year will be used to fund a very expensive investment programme in our 6 don’t / in London / you / live / you / do network. No, but the price of gas is linked to the price of oil and we do burn a lot of gas. 7 why/ leave / last job / you / your / did Convert these questions into direct questions.

0 Can you tell me why this price rise is necessary? 8 why / you / tell / me / you / this job / can/ Why is this price rise necessary? attractive / find 1 But you don’t actually produce much of your electricity from burning oil, do you? 2 So you'll be making just as much money out of your customers this year, will you? MODULE | ASKING AND ANSWERING QUESTIONS Reading Test: Part One The following article, taken from Management Now 4 Young people are very concerned about their magazine, is about young people’s attitudes to earning power. Give yourself about 12 minutes to do this 5 Employers cannot assume their employees will reading test. stay with them for a long time. _ — e Look at the sentences below and read the 6 Young people do not have the patience to train and comments by five managers on the attitudes of learn atwork.

— young workers to their jobs. 7 ]tsuifs companies too, if employees come and go. e Match each statement (1-7) to one of the extracts (A, B, C, D or E). C e You will need to use some of the letters more than once.

I think that the work-life balance that young people have found is much healthier than it was in the past. They 0 The education system does not prepare young don’t just live for work — they think about what they are people for working life. At the same time employers have moved to 1 Itis the older generation who must accept that take account of this by offering more flexibility in working hours, better maternity or paternity leave attitudes have changed. conditions so that young parents can have more time 2 Young people’s free time is very important to them.

with their children, and so on. It’s a natural evolution.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ