Tham Gia Của Công Chúng Trong Đánh Giá Tác Động Môi Trường Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Sự tham gia của công chúng vào đánh giá tác động môi trường ở việt nam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về môi trường.

Trường đại học

Ho Chi Minh City University of Law

Chuyên ngành

Commercial Law

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2017

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tham Gia Của Công Chúng Trong ĐTM Ở VN 50 60

Việt Nam đang trên đà công nghiệp hóa và hiện đại hóa, điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một công cụ quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững. Tuy nhiên, thực tiễn ĐTM ở Việt Nam còn nhiều vấn đề, nhiều cán bộ và nhà đầu tư chưa nhận thức đầy đủ vai trò của nó. Họ coi việc lập báo cáo ĐTM chỉ là một thủ tục bắt buộc, thậm chí cho rằng nó cản trở đầu tư. Điều này dẫn đến việc ĐTM chỉ được thực hiện một cách hình thức, không thực sự đánh giá đúng tác động môi trường và các rủi ro tiềm ẩn. Sự tham gia của cộng đồng trong ĐTM là rất quan trọng, giúp đảm bảo quá trình ra quyết định công bằng, khách quan và dẫn đến những lựa chọn tốt hơn cho môi trường. Báo cáo của The General Assembly of the United States (1987) nêu rõ: “Phát triển bền vững là đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai”.

1.1. Khái Niệm và Mục Tiêu của Đánh Giá Tác Động Môi Trường

Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là quá trình đánh giá các tác động tiềm tàng của một dự án hoặc hoạt động đến môi trường. Mục tiêu chính của ĐTM là xác định, dự đoán và đánh giá các tác động này, từ đó đề xuất các biện pháp giảm thiểu hoặc ngăn chặn các tác động tiêu cực, đảm bảo sự phát triển bền vững. ĐTM không chỉ là một thủ tục pháp lý mà còn là một công cụ quản lý môi trường quan trọng, giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về các dự án phát triển. Việc thực hiện ĐTM hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ môi trường và xã hội, đảm bảo quyền lợi của cộng đồng dân cư địa phương.

1.2. Vai Trò Quan Trọng Của Tham Gia Cộng Đồng Trong ĐTM

Tham gia cộng đồng là một yếu tố then chốt trong quá trình ĐTM. Việc thu thập ý kiến cộng đồng về ĐTM giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về các mối quan tâm và kỳ vọng của những người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng các biện pháp giảm thiểu tác động môi trường được thiết kế phù hợp với môi trường và xã hội tại địa phương. Ngoài ra, tham gia cộng đồng còn giúp tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của quá trình ĐTM, tạo sự đồng thuận và ủng hộ từ phía cộng đồng, đồng thời giảm thiểu nguy cơ xung đột và tranh chấp.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Tham Gia ĐTM Tại Việt Nam 50 60

Mặc dù Luật Bảo vệ Môi trường đã quy định về việc tham gia của công chúng trong ĐTM, nhưng thực tế triển khai vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều dự án chưa thực hiện đầy đủ quy trình tham vấn cộng đồng, hoặc chỉ thực hiện một cách hình thức, thiếu tính minh bạch. Ý kiến cộng đồng về ĐTM thường không được xem xét một cách nghiêm túc, hoặc bị bỏ qua hoàn toàn. Điều này dẫn đến sự bất mãn trong cộng đồng, gây ra những phản ứng tiêu cực và làm giảm hiệu quả của quá trình ĐTM. Vụ việc Formosa Hà Tĩnh là một ví dụ điển hình cho thấy hậu quả của việc không coi trọng tham gia cộng đồng trong ĐTM. Chính sách ĐTM cần được cải thiện để đảm bảo quyền tham gia cộng đồng ĐTM.

2.1. Các Rào Cản Pháp Lý và Thể Chế Hiện Nay

Hệ thống pháp luật về ĐTMtham gia cộng đồng vẫn còn nhiều điểm chưa hoàn thiện. Các quy định về trình tự, thủ tục tham vấn cộng đồng còn thiếu chi tiết, gây khó khăn cho việc thực hiện. Cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của quá trình tham gia cộng đồng còn yếu. Năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước trong việc hướng dẫn, kiểm tra và xử lý vi phạm về tham gia cộng đồng còn hạn chế. Hơn nữa, sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương trong việc thực hiện ĐTMtham gia cộng đồng chưa chặt chẽ.

2.2. Thiếu Thông Tin Công Khai và Minh Bạch Trong ĐTM

Một trong những rào cản lớn nhất đối với tham gia cộng đồng là sự thiếu hụt thông tin ĐTM công khai và minh bạch. Nhiều dự án không công bố đầy đủ thông tin về tác động môi trường, kế hoạch quản lý môi trường, hoặc kết quả tham vấn cộng đồng. Thông tin được cung cấp thường khó hiểu, mang tính chuyên môn cao, gây khó khăn cho cộng đồng dân cư địa phương trong việc tiếp cận và hiểu rõ. Cơ chế tiếp nhận và xử lý phản hồi, khiếu nại của cộng đồng còn chậm trễ và thiếu hiệu quả.

2.3. Năng Lực Hạn Chế Của Cộng Đồng Tham Gia ĐTM

Cộng đồng dân cư địa phương thường thiếu kiến thức, kỹ năng và nguồn lực để tham gia một cách hiệu quả vào quá trình ĐTM. Nhiều người dân không biết về quyền lợi của mình trong việc tham gia ĐTM, hoặc không biết cách bày tỏ ý kiến, quan điểm của mình một cách rõ ràng và thuyết phục. Các tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ (NGO) hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường còn yếu, chưa đủ sức để hỗ trợ cộng đồng tham gia ĐTM.

III. Cách Nâng Cao Hiệu Quả Tham Gia Của Công Chúng Trong ĐTM 50 60

Để nâng cao hiệu quả tham gia của công chúng trong ĐTM tại Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường tính minh bạch ĐTM, nâng cao năng lực cho cộng đồng, và khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của quá trình tham gia của công chúng trong ĐTM, đảm bảo rằng ý kiến cộng đồng được xem xét một cách nghiêm túc và được phản hồi kịp thời. Luật bảo vệ môi trường cần nhấn mạnh hơn nữa tầm quan trọng của việc này.

3.1. Hoàn Thiện Pháp Luật và Chính Sách Về Tham Gia ĐTM

Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật về ĐTMtham gia cộng đồng, đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và khả thi. Xây dựng các hướng dẫn chi tiết về trình tự, thủ tục tham vấn cộng đồng, đảm bảo quyền tiếp cận thông tin và bày tỏ ý kiến cộng đồng về ĐTM của người dân. Cần có quy định cụ thể về trách nhiệm của chủ dự án và cơ quan quản lý nhà nước trong việc thực hiện tham gia cộng đồng, cũng như chế tài xử lý các hành vi vi phạm.

3.2. Tăng Cường Thông Tin Công Khai và Minh Bạch Trong ĐTM

Đảm bảo rằng thông tin về dự án, báo cáo ĐTM, kế hoạch quản lý môi trường và kết quả tham vấn cộng đồng được công bố đầy đủ, kịp thời và dễ dàng tiếp cận cho cộng đồng. Sử dụng các hình thức truyền thông đa dạng, phù hợp với đặc điểm của từng cộng đồng, để phổ biến thông tin về ĐTM. Xây dựng cơ chế tiếp nhận và xử lý phản hồi, khiếu nại của cộng đồng một cách nhanh chóng, hiệu quả và minh bạch.

3.3. Xây Dựng Năng Lực Cho Cộng Đồng Tham Gia ĐTM

Tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn về ĐTMtham gia cộng đồng cho cộng đồng dân cư địa phương, giúp họ nâng cao kiến thức, kỹ năng và hiểu rõ quyền lợi của mình. Hỗ trợ các tổ chức xã hội, NGO hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường để họ có thể hỗ trợ cộng đồng tham gia ĐTM. Khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học độc lập vào quá trình ĐTM, giúp cung cấp thông tin và phân tích khách quan, khoa học.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Các Mô Hình Tham Gia ĐTM Thành Công 50 60

Việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình tham gia ĐTM thành công trên thế giới và trong nước là rất quan trọng. Các mô hình này có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá, giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống tham gia của công chúng trong ĐTM hiệu quả hơn. Các mô hình cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa của Việt Nam. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và các tổ chức xã hội để triển khai các mô hình này một cách hiệu quả. Việc tham gia cộng đồng ĐTM cần được đảm bảo bằng các công cụ ĐTM phù hợp.

4.1. Kinh Nghiệm Từ Các Quốc Gia Phát Triển Về Tham Gia ĐTM

Nghiên cứu kinh nghiệm của các quốc gia phát triển như Mỹ, Canada, Úc, và các nước châu Âu về tham gia ĐTM. Học hỏi cách họ xây dựng hệ thống pháp luật, quy trình tham gia cộng đồng, và các công cụ hỗ trợ tham gia ĐTM. Tìm hiểu cách họ giải quyết các mâu thuẫn và xung đột trong quá trình tham gia ĐTM, và cách họ đảm bảo tính minh bạch ĐTM và trách nhiệm giải trình.

4.2. Các Dự Án ĐTM Thành Công Tại Việt Nam Với Sự Tham Gia Của Dân

Phân tích các dự án ĐTM thành công tại Việt Nam mà có sự tham gia của công chúng hiệu quả. Xác định các yếu tố thành công của các dự án này, như sự tham gia tích cực của cộng đồng, sự hỗ trợ của các tổ chức xã hội, và sự cam kết của chủ dự án và cơ quan quản lý nhà nước. Tìm hiểu cách các dự án này giải quyết các vấn đề về môi trường và xã hội, và cách chúng đóng góp vào sự phát triển bền vững.

4.3. Phân Tích Chi Tiết Các Trường Hợp Nghiên Cứu Cụ Thể Về ĐTM

Nghiên cứu sâu hơn về các trường hợp cụ thể, phân tích cách thức thực hiện tham gia cộng đồng, những khó khăn gặp phải và các giải pháp được áp dụng. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của tham gia cộng đồng đến kết quả ĐTM và quyết định của dự án. Các trường hợp nghiên cứu nên bao gồm các dự án thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, như năng lượng, giao thông, khai khoáng, và du lịch.

V. Đề Xuất Giải Pháp Cho Tham Gia ĐTM Hiệu Quả Tại VN 50 60

Dựa trên những phân tích và đánh giá, đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả tham gia của công chúng trong ĐTM tại Việt Nam. Các giải pháp cần mang tính thực tiễn, khả thi và phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng trong việc xây dựng và triển khai các giải pháp này. Ý kiến cộng đồng về ĐTM cần được xem xét và phản hồi một cách nghiêm túc. Chính sách ĐTM cần hướng tới sự phát triển bền vững.

5.1. Giải Pháp Về Pháp Lý Sửa Đổi và Bổ Sung Luật ĐTM

Đề xuất các sửa đổi, bổ sung cụ thể cho Luật Bảo vệ Môi trường và các văn bản pháp luật liên quan đến ĐTMtham gia cộng đồng. Các sửa đổi, bổ sung cần tập trung vào việc tăng cường tính minh bạch, quy định rõ ràng về trình tự, thủ tục tham gia cộng đồng, và tăng cường chế tài xử lý vi phạm. Cần đảm bảo rằng các quy định pháp luật phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và đáp ứng yêu cầu thực tiễn của Việt Nam.

5.2. Giải Pháp Về Tổ Chức Tăng Cường Năng Lực Cho Các Bên

Đề xuất các giải pháp để tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng, và các tổ chức xã hội tham gia ĐTM. Các giải pháp có thể bao gồm đào tạo, tập huấn, cung cấp thông tin, và hỗ trợ tài chính. Cần khuyến khích sự hợp tác và phối hợp giữa các bên để nâng cao hiệu quả tham gia ĐTM.

5.3. Giải Pháp Về Công Nghệ Ứng Dụng CNTT Trong ĐTM

Đề xuất các giải pháp để ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong quá trình ĐTM, như xây dựng cơ sở dữ liệu về ĐTM, phát triển các công cụ trực tuyến để thu thập ý kiến cộng đồng, và sử dụng các phần mềm mô phỏng để đánh giá tác động môi trường. Ứng dụng CNTT có thể giúp tăng cường tính minh bạch, giảm chi phí, và nâng cao hiệu quả tham gia ĐTM.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Tham Gia Công Chúng Trong ĐTM 50 60

Tham gia của công chúng trong ĐTM là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của Việt Nam. Mặc dù đã có những tiến bộ, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Bằng cách hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường tính minh bạch, nâng cao năng lực cho cộng đồng, và áp dụng các mô hình thành công, Việt Nam có thể xây dựng một hệ thống tham gia ĐTM hiệu quả hơn, góp phần bảo vệ môi trường và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Kết quả ĐTM phụ thuộc nhiều vào quá trình tham gia này.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về ĐTM và Cộng Đồng

Nhấn mạnh lại tầm quan trọng của tham gia cộng đồng trong ĐTM và tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về vấn đề này. Nêu bật những thách thức và cơ hội đối với việc cải thiện hiệu quả tham gia ĐTM tại Việt Nam. Nhắc lại các giải pháp đã đề xuất và khuyến nghị các bên liên quan thực hiện.

6.2. Triển Vọng Tương Lai Của Tham Gia ĐTM Tại Việt Nam

Dự báo về triển vọng tương lai của tham gia ĐTM tại Việt Nam, dựa trên những xu hướng hiện tại và những thay đổi trong chính sách và pháp luật. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu và đổi mới để nâng cao hiệu quả tham gia ĐTM và đảm bảo sự phát triển bền vững.

27/05/2025
Sự tham gia của công chúng vào đánh giá tác động môi trường ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF LAW -----------***------------ MANAGING BOARD OF SPECIAL TRAINING PROGRAMS HOÀNG THỊ HOÀI THU PUBLIC INVOLVEMENT IN ENVIRONMENTAL IMPACT ASSESSMENT IN VIETNAM THESIS in partial fulfillment of the requirements for BACHELOR OF LAWS Faculty: Commercial Law Course: 2013 – 2017 HO CHI MINH CITY, 2017 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF LAW -----------***------------ MANAGING BOARD OF SPECIAL TRAINING PROGRAMS HOÀNG THỊ HOÀI THU PUBLIC INVOLVEMENT IN ENVIRONMENTAL IMPACT ASSESSMENT IN VIETNAM THESIS in partial fulfillment of the requirements for BACHELOR OF LAWS Faculty: Commercial Law Course: 2013 – 2017 Supervisor: LLM. Nguyễn Phúc Thủy Hiền Student: Hoàng Thị Hoài Thu Student code: 1353801011231 Class: 44-CLC38B HO CHI MINH CITY, 2017 DECLARATION I declare that: This thesis is conducted under the guidance of LLM. Nguyen Phuc Thuy Hien and is wholly my own work, truthful and in compliance with the rules on citations, annotations of references. I am fully responsible for this declaration.

Hoang Thi Hoai Thu ABBREVIATION EIA Environmental impact assessment NGO Non-governmental organization UNECE United Nations Economic Commission for Europe UNEP United Nations Environmental Programme TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION. GENERAL THEORY OF PUBLIC INVOLVEMENT IN ENVIRONMENTAL IMPACT ASSESSMENT. Overview of environmental impact assessment. History of environmental impact assessment.

Roles and importance of environmental impact assessment. Theoretical matters of public involvement in environmental impact assessment. Purposes and objectives of public involvement in environmental impact assessment. Principles of public involvement in environmental impact assessment.

Importance of public involvement in environmental impact assessment .20 CONCLUSION OF CHAPTER 1. PUBLIC INVOLVEMENT IN ENVIRONMENTAL IMPACT ASSESSMENT IN VIETNAM FROM LEGAL PERSPECTIVE. Overview of Vietnamese regulations on public involvement in environmental impact assessment. Before the effective date of the Law on Environmental Protection 2014.

After the effective date of the Law on Environmental Protection 2014. Form of public involvement. Means of consultation. Correspondence and comparison.

Subjects of public involvement. Subjects to be consulted under related Vietnamese regulations. Highlights of prevailing Vietnamese regulations on the subjects of public involvement. Procedures for public involvement.

Consultation with the Commune People’s Committee of the area where the project is implemented and organizations that are directly affected by the project. Consultation with the community that is directly affected by the project. Comments on Vietnamese regulations on public involvement in environmental impact assessment.39 CONCLUSION OF CHAPTER 2. PUBLIC INVOLVEMENT IN ENVIRONMENTAL IMPACT ASSESSMENT IN VIETNAM FROM PRACTICAL PERSPECTIVE AND PROPOSALS FOR VIETNAM.

Practice of public involvement in environmental impact assessment in Vietnam. Public involvement in environmental impact assessment in several typical cases. Constraints on implementation of public involvement in environmental impact assessment in Vietnam. Highlights on practice of public involvement in environmental impact assessment in Vietnam.

Proposals for enhancing public involvement in environmental impact assessment in Vietnam .47 CONCLUSION OF CHAPTER 3. 50 LIST OF REFERENCES INTRODUCTION Rationale of the topic Industrialization and modernization are necessary for every nation, including Vietnam, on its way to attain a higher development. However, the term of development should be interpreted in the light of the relation among economy and other aspects on the basis that “which implies meeting the needs of the present without compromising the ability of future generations to meet their own needs”, which is referred to as a sustainable development recognized by the United States.1 Thus, it is obvious that a multidisciplinary approach is needed to handle the analysis of social, economic and environment dimensions and their interactions. It is also clear that coordination is required amongst the various authorities concerned with different sectors.2 This can help balance the interests of different groups who focus on different fields and foster the sustainable development.

For this goal to be achieved, those groups, who are the public in general, should be involved in the development process. Regarding environmental aspect, environmental impact assessment (EIA) has become a widely used policy instrument for promoting environment sustainability.3 In Vietnam, EIA was first recognized in the Law No. 29-L/CTN dated 27 December 1993 and then in Law No. 52/2005/QH11 dated 29 November 2005 and Law No.

55/2014/QH13 dated 23 June 2014 on Environmental Protection (“LEP 1993”, “LEP 2005” and “LEP 2014” respectively). Nevertheless, Vietnamese practice of EIA has shown many problems. A number of competent officers and investors have not been aware of the important role of this process. They usually see the requirement of making EIA report as a mandatory step in procedures for a project’s preparation.

Some of them even blame EIA for constraining the investment. Therefore, EIA has been done only as a procedural step regardless of the existent environmental impacts and risks.4 In the period from 2011 to the first six months of 2016, environmental incidents caused by improper waste management of projects and industrial units 1 The General Assembly of the United States (1987), Report No. 42/187 on the World Commission on Environment and Development, 96th plenary meeting, New York. (1995), Participation in strategies for sustainable development, Environmental Planning Issues, No.

(2010), “The role of public involvement in environmental impact assessment in Vietnam: towards a more culturally sensitive approach”, Journal of Environmental Planning and Management, Vol. 4 People and Nature Reconciliation (2009), Environmental impact assessment in Vietnam: From regulations to practice (in Vietnamese: Đánh giá tác động môi trường ở Việt Nam: Từ pháp luật đến thực tiễn), pp. 1 increased in both quantity and severity.5 Among those incidents, the one that cannot be ignored is the environmental pollution caused by Formosa (Ha Tinh). This has been an evidence for such a formalistic implementation of EIA in Vietnam.6 Theoretically, the content of EIA report shall include result of public involvement during its proceedings.

The reason is that the inclusion of the views of affected and interested public helps to ensure the decision making process is equitable and fair and leads to more informed choices and better environmental outcomes.7 In Vietnam, involvement of public in EIA was officially prescribed only from the adoption of LEP 2005 but its appearance was quite meager. Since LEP 2014 was promulgated, public involvement in EIA has been upgraded to a higher level as compulsory public consultation (save for some exceptions8). It seems a positive signal for the future of environmental protection in Vietnam. However, in practice, public consultation in EIA has done much less than expectation to enhance sustainable environmental development due to many reasons.

Furthermore, the activity of public consultation is basically a part of public involvement. This is also a notable shortcoming in Vietnamese environmental regulations, which may limit the public’s ability to actively participate in EIA of projects affecting their own life. Despite a great number of scholars working on EIA in Vietnam, public involvement in this field has not been an attractive topic. For those reasons, the author chooses the topic “Public Involvement in Environmental Impact Assessment in Vietnam” for this Bachelor thesis with the purpose of enhancing public involvement and its effectiveness in the Vietnamese EIA system.

Literature review To complete this thesis, the author has searched for as many relevant documents for references as possible. The documents found belong to a variety of paper types such as bachelor thesis, journal article, master thesis, report, training 5 Ministry of Resources and Environment (2016), Report on the status of national environmental situation in the period 2011-2015 (in Vietnamese: Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia giai đoạn 2011-2015), p. 6 Thu Trang (2016), “Inadequacy of environmental impact assessment” (in Vietnamese: Bất cập trong đánh giá tác động môi trường), http://baotintuc.vn/xa-hoi/bat-cap-trong-danh-gia-tac-dong-moi-truong- htm, accessed on 04 July 2017. 7 UNEP Division of Technology, Industry and Economics (2002), EIA Training Resource Manual: Issues, Trends, and Practice (Second edition), p.

8 According to Paragraph 3, Article 21 of the LEP 2014, the projects which are not required to conduct public consultation include (i) those are in conformity with the planning of concentrated manufacturing, trading and servicing areas of which the EIA report approved for the infrastructural construction stage; (ii) those are in the list of state secrets. A number of those have provided the author with a wide range of information regarding the topic and more than one way to effectively do the research. The author has been through the literature review as follows: References in Vietnamese: Vo Trung Tin (2006), Regulations on environmental impact assessment in Vietnam – practice and proposal for improvement (in Vietnamese: Pháp luật về đánh giác tác động môi trường ở Việt Nam – Thực trạng và hướng hoàn thiện), Master thesis, HCMC University of Law, in which he provides general knowledge of EIA in Vietnam from legal as well as practice perspectives. Moreover, he submits several proposals to help perfect Vietnamese regulations on EIA.

Tran Thi Quang Hong, Truong Hong Quang (2011), “To improve regulations on environmental impact assessment in Vietnam” (in Vietnamese: Hoàn thiện pháp luật đánh giá tác động môi trường ở Việt Nam hiện nay), Jurisprudence Journal, Hanoi Law University, Vol. 6 and Chu The Huyen (2014), “Regulations on environmental impact assessment” (in Vietnamese: Pháp luật về đánh giá tác động môi trường - Thực trạng và giải pháp), Journal of Natural Resources and Environment, Ministry of Natural Resources and Environment, Vol. 5(187) which supply general information on Vietnamese regulations on EIA and then assess the effectiveness of those in relation to Vietnamese practice, focusing on the content of making EIA report. Khac Doan (2011), “Environmental impact assessment in Vietnam: from awareness to action” (in Vietnamese: Đánh giá tác động môi trường ở Việt Nam từ nhận thức đến hành động), Journal of Natural Resources and Environment, Ministry of Natural Resources and Environment, Vol.

9(119) which gives out existent examples from practice of EIA in Vietnam and has assessment on EIA process in the nation. In this paper, weakness of the right on appraisal and monitoring of authority is recognized, while the right of public to participate in EIA process is not mentioned. However, it is important to note that the above papers are based on the expired LEP 2005. Vu Mai (2015), “Community: Factor of marine environmental protection” (in Vietnamese: Cộng đồng – Nhân tố của sự nghiệp bảo vệ môi trường biển), Journal of Natural Resources and Environment, Ministry of Natural Resources and Environment, Vol.

11(217) emphasizes the importance of community involvement in environmental protection activity in general and in marine environmental protection activity in particular. 3 Nguyen Ngoc Minh Vy (2016), Vietnamese regulations on environmental impact assessment (Pháp luật Việt Nam về đánh giá tác động môi trường), Bachelor thesis, HCMC University of Law synthetizes general and basic knowledge relating to Vietnamese regulations on EIA including the issue on public consultation. Nguyen Trung Thanh (2015), Regulations on environmental impact assessment of investment projects (in Vietnamese: Pháp luật về đánh giác tác động môi trường đối với dự án đầu tư), Master thesis, HCMC University of Law which provides analysis of prevailing Vietnamese regulations on EIA of investment project. Specifically, the author clarifies almost relevant issues including public consultation during EIA process.

Since that, he makes his own recommendation to improve the effectiveness of EIA in Vietnam. These works are carried out basing on the prevailing LEP 2014. As a result, they are updated source of information which is usefully applied to this thesis. In general, the Vietnamese research papers have done much on EIA, but little on the right of public to participate in this process.

References in English: J. William Futrell (1988), “Public participation in Soviet environmental policy”, Pace environmental law review, Vol. 5 makes comparison between Soviet citizen participation theory and American participation theory which is mainly explained by the differences between politic systems of the two countries. This may be an experience applied to Vietnam of which many similarities with Soviet in political and legal system.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tham Gia Của Công Chúng Trong Đánh Giá Tác Động Môi Trường Tại Việt Nam" khám phá vai trò quan trọng của sự tham gia của cộng đồng trong quá trình đánh giá tác động môi trường (ĐTM) tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh rằng việc huy động ý kiến và sự tham gia của công chúng không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch mà còn cải thiện chất lượng của các quyết định liên quan đến môi trường. Đặc biệt, sự tham gia này có thể dẫn đến những giải pháp bền vững hơn và tăng cường trách nhiệm của các bên liên quan.

Để mở rộng hiểu biết của bạn về các khía cạnh liên quan đến quản lý môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật kiểm soát ô nhiễm nước thực trạng và giải pháp hoàn thiện, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp kiểm soát ô nhiễm nước. Ngoài ra, tài liệu Luận văn đánh giá thực trạng công tác quản lý nhà nước về môi trường tại thành phố bắc giang tỉnh bắc giang từ 2013 2014 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực trạng quản lý môi trường tại một địa phương cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác quản lý nhà nước về môi trường trên địa bàn xã vinh quý huyện hạ lang tỉnh cao bằng cung cấp cái nhìn chi tiết về công tác quản lý môi trường ở cấp xã, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về quản lý môi trường tại Việt Nam.