Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2011 đến năm 2016, số lượng và mức độ nghiêm trọng của các sự cố ô nhiễm môi trường tại Việt Nam có chiều hướng gia tăng rõ rệt, điển hình là thảm họa xả thải công nghiệp tại Formosa Hà Tĩnh năm 2016. Mặc dù công cụ Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) đã được luật hóa từ Luật Bảo vệ Môi trường năm 1993, tiếp tục hoàn thiện qua các năm 2005 và 2014, nhưng hoạt động này trên thực tế vẫn mang nặng tính hình thức. Nhiều chủ đầu tư chỉ coi báo cáo ĐTM là một thủ tục hành chính bắt buộc để dự án được cấp phép đầu tư thay vì xem đây là công cụ dự báo và phòng ngừa rủi ro sinh thái.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự tham gia của cộng đồng dân cư và các bên liên quan trong quy trình ĐTM chưa được thực thi thực chất, dẫn đến tình trạng người dân bị động trước các tác động tiêu cực về sức khỏe và sinh kế. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là phân tích toàn diện cơ sở lý luận và chuẩn mực quốc tế về sự tham gia của công chúng, đánh giá hệ thống quy phạm pháp luật Việt Nam hiện hành, đồng thời mổ xẻ những rào cản thực tiễn tại các dự án kinh tế trọng điểm. Phạm vi khảo cứu tập trung vào hệ thống pháp luật môi trường từ năm 1993 đến năm 2017 và các điển cứu thực tế trên cả nước. Ý nghĩa nghiên cứu hướng đến việc cung cấp căn cứ hoàn thiện khung pháp lý, giúp gia tăng tỷ lệ đồng thuận của cộng đồng lên trên 90%, loại trừ 100% các xung đột xã hội gay gắt do thiếu thông tin và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận vấn đề dựa trên hai lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Quản trị Môi trường Đa chủ thể kết hợp Dân chủ Thảo luận (Deliberative Democratic Theory) và Khung lý thuyết Thang bậc Tham gia Công chúng do Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) cùng Ngân hàng Thế giới (World Bank) phát triển. Thang bậc này phân định 4 cấp độ tham gia với mức độ tương tác tăng dần:

  • Cung cấp thông tin (Information): Dòng thông tin một chiều từ chủ đầu tư đến người dân;
  • Tham vấn (Consultation): Dòng thông tin hai chiều nhưng mang tính tham khảo, tiếp nhận phản hồi thụ động;
  • Tham gia trực tiếp (Participation): Quá trình chủ động cùng nhận diện vấn đề, bàn bạc và đạt đồng thuận từ sớm;
  • Đàm phán (Negotiation): Cơ chế giải quyết bất đồng và đối thoại ngang hàng để đưa ra quyết định chung.

Khung phân tích xác lập 5 nhóm chủ thể có liên quan mật thiết gồm: Cộng đồng dân cư chịu tác động trực tiếp/gián tiếp; Chủ đầu tư dự án; Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền; Các tổ chức phi chính phủ (NGO); và Các chuyên gia, nhà khoa học độc lập. Ngoài ra, nghiên cứu vận dụng các nguyên tắc cốt lõi của Công ước Aarhus năm 1998 và Tuyên bố Rio năm 1992 về tính bao trùm, công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp đa dạng bao gồm: 3 đạo luật bảo vệ môi trường qua các thời kỳ (1993, 2005, 2014); chuỗi 5 văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành (Nghị định 80/2006/NĐ-CP, Nghị định 29/2011/NĐ-CP, Nghị định 18/2015/NĐ-CP, Nghị định 19/2015/NĐ-CP và Thông tư 27/2015/TT-BTNMT); cùng 7 hồ sơ dự án thực tế gây xôn xao dư luận. Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các quy phạm điều chỉnh hoạt động tham vấn ĐTM tại Việt Nam và 7 dự án điển hình có quy mô vốn lớn thuộc nhiều lĩnh vực (luyện thép, nhiệt điện, điện gió, sản xuất giấy, khai khoáng và giao thông).

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm tập trung vào các dự án trọng điểm bộc lộ rõ xung đột giữa lợi ích kinh tế và môi trường. Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích quy phạm luật học kết hợp luật học so sánh (đối chiếu với kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Trung Quốc, Pakistan) và phương pháp tổng hợp - phân tích lịch sử. Việc kết hợp này cho phép nhận diện chính xác khoảng cách giữa văn bản luật và việc áp dụng thực tế, từ đó xác lập các luận cứ khoa học vững chắc cho đề xuất hoàn thiện chính sách. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được triển khai đồng bộ từ năm 2013 đến năm 2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, pháp luật Việt Nam mới chỉ dừng lại ở cấp độ "tham vấn" (consultation) thụ động chứ chưa nâng lên cấp độ "tham gia" (participation) chủ động theo chuẩn mực quốc tế. Luật Bảo vệ Môi trường năm 2014 đã có bước tiến khi dành riêng Điều 21 quy định về tham vấn cộng đồng, tuy nhiên phạm vi mới chỉ giới hạn ở việc lấy ý kiến bằng văn bản hoặc họp lấy ý kiến đại diện, hoàn toàn thiếu vắng cơ chế đối thoại và đồng ra quyết định.

Thứ hai, thực tế triển khai tham vấn ĐTM tại các dự án bị cắt giảm thời gian và quy mô nghiêm trọng. Khảo sát thực tế cho thấy tại nhiều dự án, thời gian từ khi chủ đầu tư gửi hồ sơ ĐTM đến khi UBND cấp xã phản hồi chỉ diễn ra trong vòng 2 đến 3 ngày làm việc (ngắn hơn nhiều so với thời hạn 15 ngày luật định). Báo cáo ĐTM của dự án Điện gió Bạc Liêu chỉ dành đúng 1 trang để trình bày kết quả tham vấn, hoàn toàn bỏ quên cộng đồng cư dân địa phương. Tại dự án Nhà máy giấy Lee & Man Hậu Giang – một trong những dự án sản xuất giấy quy mô hàng đầu khu vực, chủ đầu tư chỉ mời khoảng 20 người dân tham gia họp tham vấn một cách chiếu lệ.

Thứ ba, sự thiếu vắng của các tổ chức xã hội độc lập và áp lực quá tải lên chính quyền cấp cơ sở. Quy định pháp luật hiện hành đã bỏ sót vai trò của các tổ chức phi chính phủ (NGO) và các viện nghiên cứu chuyên ngành. Đồng thời, 100% trách nhiệm phối hợp tổ chức tham vấn bị dồn lên Ủy ban nhân dân cấp xã – nơi đội ngũ cán bộ chuyên trách về môi trường chỉ chiếm tỷ lệ khoảng 1 cán bộ trên 1 xã/phường và thường xuyên thiếu hụt kinh phí, thiết bị giám sát.

Thứ tư, rào cản từ trình độ dân trí và khoảng trống chế tài xử phạt. Mặc dù tỷ lệ biết chữ của người trưởng thành tại Việt Nam đạt khoảng 97,3%, nhưng tỷ lệ mù chữ ở đồng bào dân tộc thiểu số trên 15 tuổi vẫn ở mức 21%, tạo nên rào cản lớn trong việc đọc hiểu các báo cáo ĐTM kỹ thuật phức tạp. Đáng chú ý, Nghị định 155/2016/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường hoàn toàn không có điều khoản chế tài cụ thể nào dành cho hành vi không tổ chức tham vấn hoặc tham vấn gian dối.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện trên phản ánh rõ nguyên nhân sâu xa của các sự cố ô nhiễm: tư duy xem nhẹ vai trò giám sát của người dân và sự lệ thuộc vào cơ chế hành chính một chiều. Khi so sánh với Luật ĐTM của Trung Quốc (tại Điều 5 và Điều 21 quy định bắt buộc phải tổ chức hội thảo chứng minh, điều trần công khai), pháp luật Việt Nam còn bộc lộ sự thiếu linh hoạt trong phương thức tiếp cận cộng đồng.

Dữ liệu thực trạng có thể được minh họa trực quan qua biểu đồ cột so sánh thời gian tham vấn thực tế (chỉ 2-3 ngày) với khung thời gian quy định (15 ngày), cùng bảng ma trận đối chiếu mức độ tương tác giữa 4 cấp độ tham gia theo UNEP và các quy định tại Điều 12 Nghị định 18/2015/NĐ-CP. Việc thiếu vắng chế tài răn đe đã tạo kẽ hở để hơn 80% chủ đầu tư triển khai thủ tục ĐTM theo hướng "làm tắt", biến các cuộc họp dân thành buổi thông báo đền bù giải tỏa mặt bằng đơn thuần, như trường hợp đã diễn ra tại Formosa Hà Tĩnh và Nhiệt điện Duyên Hải Trà Vinh.

Đề xuất và khuyến nghị

Nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm chuyển biến thực chất sự tham gia của công chúng trong ĐTM:

  • Hoàn thiện hệ thống luật thực định và nâng cấp hình thức tham gia: Quốc hội và Bộ Tài nguyên và Môi trường cần sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường, nâng cấp cấp độ từ "tham vấn thụ động" sang "tham gia tích cực và đàm phán". Cần bổ sung quy định bắt buộc tổ chức điều trần công khai (public hearing) đối với 100% các dự án nhóm I có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao. Lộ trình thực hiện: hoàn thành trong giai đoạn 2018-2020.
  • Mở rộng diện chủ thể bắt buộc phải tham vấn: Bổ sung quy chế pháp lý công nhận sự tham gia chính thức của các tổ chức phi chính phủ (NGO), các chuyên gia độc lập, cũng như Ủy ban nhân dân cấp huyện và cấp tỉnh nơi tiếp nhận tác động liên vùng. Target metric đặt ra là 100% báo cáo ĐTM liên tỉnh phải có ý kiến phản biện độc lập của giới khoa học trước khi thành lập hội đồng thẩm định. Lộ trình triển khai: 12 đến 24 tháng.
  • Bổ sung chế tài xử phạt hành chính nghiêm khắc: Chính phủ cần ban hành nghị định sửa đổi, bổ sung quy định xử phạt vi phạm hành chính, quy định mức phạt tiền từ 50 triệu đến 200 triệu đồng, đồng thời đình chỉ thẩm định hoặc hủy bỏ hiệu lực quyết định phê duyệt báo cáo ĐTM đối với các hành vi không tổ chức tham vấn, tổ chức tham vấn mang tính đối phó hoặc làm sai lệch biên bản họp dân. Thời hạn thực thi: hoàn thành ngay trong năm 2018.
  • Tái cấu trúc quy trình công khai thông tin và giảm tải cho cấp cơ sở: Chuyển giao toàn bộ chi phí và trách nhiệm tổ chức họp tham vấn sang chủ đầu tư dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Bắt buộc chủ đầu tư phải công khai bản tóm tắt ĐTM bằng ngôn ngữ phổ thông và tiếng dân tộc thiểu số trên các phương tiện truyền thông địa phương ít nhất 15 đến 30 ngày trước khi tổ chức họp dân, đồng thời tổ chức tập huấn chuyên môn môi trường cho hơn 11.000 cán bộ phụ trách địa chính - môi trường cấp xã trên toàn quốc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cán bộ tại Bộ Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương; hỗ trợ xây dựng chính sách, hoàn thiện các nghị định, thông tư về thẩm định và giám sát ĐTM.
  • Chủ đầu tư và các đơn vị tư vấn môi trường: Các doanh nghiệp phát triển hạ tầng, công nghiệp và các công ty tư vấn lập báo cáo ĐTM; sử dụng làm cẩm nang chuẩn hóa quy trình tham vấn cộng đồng, ngăn ngừa rủi ro tranh chấp pháp lý và xung đột dân sự.
  • Các tổ chức phi chính phủ và giới luật sư, tư vấn pháp lý: Các tổ chức hoạt động vì quyền môi trường, liên hiệp hội khoa học kỹ thuật và luật sư chuyên ngành luật kinh tế - môi trường; dùng làm tài liệu hỗ trợ pháp lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cộng đồng cư dân chịu ảnh hưởng.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Luật: Giảng viên, nhà nghiên cứu, sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Môi trường, Quản lý Tài nguyên; cung cấp nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu và nguồn dữ liệu thực tế phong phú phục vụ giảng dạy, nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao việc tham vấn cộng đồng trong ĐTM tại Việt Nam thời gian qua bị coi là mang tính hình thức?
    Nhiều chủ đầu tư chỉ xem đây là thủ tục hợp thức hóa hồ sơ. Nhiều cuộc họp tham vấn chỉ diễn ra trong 2 đến 3 ngày hoặc gộp chung vào cuộc họp chi trả tiền bồi thường đất đai. Hơn nữa, Nghị định 155/2016/NĐ-CP không có chế tài xử phạt cho hành vi bỏ qua tham vấn, dẫn đến việc hơn 80% ý kiến đóng góp của người dân không được giải trình thỏa đáng.

  • Đối tượng bắt buộc phải tham vấn ĐTM theo pháp luật Việt Nam gồm những ai?
    Theo Khoản 4 Điều 12 Nghị định 18/2015/NĐ-CP, chủ dự án phải tham vấn: Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thực hiện dự án; các tổ chức và cộng đồng dân cư chịu tác động trực tiếp; cùng các bên liên quan khác. Tuy nhiên, các tổ chức phi chính phủ (NGO) và chuyên gia độc lập vẫn chưa được ghi nhận là đối tượng tham vấn bắt buộc.

  • Sự khác biệt căn bản giữa "tham vấn" và "tham gia" của công chúng trong ĐTM là gì?
    "Tham vấn" (consultation) là quy trình thu thập ý kiến thụ động, chủ đầu tư không có nghĩa vụ bắt buộc phải điều chỉnh thiết kế dự án theo ý dân. Ngược lại, "tham gia" (participation) cho phép công chúng chủ động can thiệp từ khâu xác định phạm vi dự án, đối thoại trực tiếp và cùng định hình quyết định phê duyệt.

  • Ủy ban nhân dân cấp xã gặp khó khăn gì khi chủ trì các cuộc họp tham vấn ĐTM?
    Chính quyền cấp xã chỉ có trung bình 1 cán bộ địa chính - môi trường, thiếu kinh phí và không có chuyên môn sâu để thẩm định các số liệu xả thải phức tạp. Việc giao toàn bộ trách nhiệm tổ chức họp dân cho cấp xã gây ra tình trạng quá tải nghiêm trọng và làm giảm chất lượng giám sát độc lập.

  • Làm thế nào để người dân vùng sâu, vùng xa tiếp cận thông tin báo cáo ĐTM thuận lợi?
    Cần chuyển đổi hình thức niêm yết thụ động sang phát thanh qua loa truyền thanh địa phương và truyền hình bằng tiếng dân tộc. Với tỷ lệ mù chữ ở đồng bào dân tộc thiểu số lên tới 21%, báo cáo tóm tắt ĐTM bắt buộc phải được biên soạn dưới dạng đồ họa, hình ảnh trực quan ngắn gọn và công bố trước ngày họp ít nhất 15 ngày.

Kết luận

  • Luận văn đã chứng minh tham vấn công chúng là trụ cột cốt lõi quyết định tính khách quan, khoa học và bền vững của quy trình ĐTM.
  • Hệ thống pháp luật Việt Nam (Luật Bảo vệ Môi trường 2014, Nghị định 18/2015/NĐ-CP) đã thiết lập nền tảng pháp lý cơ bản nhưng vẫn tồn tại khoảng trống lớn về cơ chế tham gia chủ động, chế tài xử phạt và phạm vi đối tượng.
  • Thực tiễn tại Formosa, Nhiệt điện Duyên Hải, Điện gió Bạc Liêu cho thấy việc xem nhẹ ý kiến cộng đồng dẫn đến tổn thất sinh thái nghiêm trọng và xung đột xã hội kéo dài.
  • Luận văn đóng góp hệ thống 4 nhóm giải pháp đột phá: nâng cấp hình thức tham gia, mở rộng chủ thể bắt buộc (NGO, chuyên gia), thiết lập chế tài phạt tới 200 triệu đồng và hỗ trợ kỹ thuật cho cấp cơ sở.
  • Lộ trình 2018-2025 đòi hỏi các cơ quan lập pháp sớm sửa đổi toàn diện các quy định về ĐTM, bảo đảm 100% người dân bị ảnh hưởng được cung cấp thông tin minh bạch và có tiếng nói quyết định đối với môi trường sống tương lai.