Thách Thức Thẩm Định Giá Quỹ Đầu Tư PE tại Việt Nam (2012)

Luận văn tốt nghiệp: Thách thức định giá quỹ đầu tư tư nhân tập trung vào thị trường Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, giải pháp & rủi ro tiềm ẩn.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Foreign Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2012

42
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENTS

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES AND FIGURES

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. Motivation behind the research

2. CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK

2.1. Overview of private equity

2.1.1. Definition of private equity

2.1.2. Classification of private equity

2.1.3. Private equity funds

2.2. Overview of valuation

2.2.1. Definition of valuation

2.2.2. Valuation methods adopted by private equity funds

2.2.3. Overview of the selection of private company valuation methods

2.2.4. Asset-based approach

3. CHAPTER 3: VALUATION CHALLENGES FACED BY VIETNAM- FOCUSED PRIVATE EQUITY FUNDS

3.1. Valuation challenges faced by Vietnam-focused private equity funds

3.1.1. Challenges from private companies

3.1.2. Challenges from accounting standards

3.1.3. Challenges from the market

3.1.4. Challenges from the private equity funds themselves

3.2. Case study: VND125 billion acquisition of 50% in Thang Long Mineral Resources and Metallurgy JSC by Lien Viet Holdings

3.2.1. Evaluation and remarks

4. CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS AND CONCLUSIONS

LIST OF REFERENCES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thẩm Định Giá PE Việt Nam Cơ Hội và Tầm Quan Trọng

Thị trường vốn tư nhân (PE) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt là tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Các quỹ PE nắm giữ số lượng lớn các công ty, bao gồm cả những công ty dẫn đầu thị trường, tạo ra hàng trăm ngàn việc làm. Đối với Việt Nam, PE có thể tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của khu vực tư nhân, vốn được coi là chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo. Bài viết này khám phá các thông lệ quốc tế tốt nhất về định giá công ty tư nhân theo Giáo sư Aswath Damodaran, một chuyên gia hàng đầu về định giá, và Chương trình CFA (Chartered Financial Analyst Program Candidate Body of Knowledge), được coi là tiêu chuẩn cao nhất cho các chuyên gia đầu tư. Các phương pháp định giá được đề cập bao gồm phương pháp thu nhập, phương pháp thị trường và phương pháp tài sản. Quan trọng hơn, bài viết này tập trung vào việc tìm ra những thách thức định giá cơ bản mà các quỹ PE tập trung vào Việt Nam đang phải đối mặt. Sau đó, một nghiên cứu điển hình dựa trên kinh nghiệm cá nhân của tác giả được phân tích để cung cấp cho người đọc cái nhìn sâu sắc về thực tiễn định giá của các quỹ. Cuối cùng, bài viết đề xuất các giải pháp khả thi để tạo điều kiện thuận lợi cho việc định giá các công ty tư nhân, đó là thu hút các công ty kiểm toán đáng tin cậy, sử dụng các nhà cung cấp dữ liệu địa phương và nguồn nhân lực, cải thiện thị trường công khai, nâng cao tiêu chuẩn báo cáo và kế toán, tăng cường chế độ công khai và khung pháp lý, và khuyến khích thành lập các cơ quan xếp hạng tín dụng độc lập và có năng lực. Dữ liệu trong bài viết được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, cụ thể là nghiên cứu học thuật, báo cáo quốc gia, báo cáo ngành, cơ sở dữ liệu của các nhà cung cấp dữ liệu tài chính và các cuộc trò chuyện và phỏng vấn với các chuyên gia.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của Đầu Tư PE Đối Với Việt Nam

Việt Nam, với tư cách là một thị trường mới nổi, có vị thế mạnh mẽ để thu hút đầu tư PE. Kể từ khi bắt đầu cải cách vào năm 1986, nền kinh tế, được thúc đẩy bởi nhân khẩu học hấp dẫn và tiêu dùng trong nước, đã đạt mức tăng trưởng GDP bình quân đầu người hàng năm là 5,3%, nhanh hơn bất kỳ nền kinh tế châu Á nào khác ngoài Trung Quốc. Quan trọng hơn, 90% trong số 300.000 công ty ở Việt Nam là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Hầu hết các doanh nghiệp này là các doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình hoặc tư nhân chưa nhận ra hết tiềm năng do thiếu vốn và kinh nghiệm quản lý. Đây là nơi PE xuất hiện để cung cấp cho các công ty tư nhân một nguồn tài trợ thay thế và cung cấp cho các nhà đầu tư sự đa dạng hóa với lợi nhuận hấp dẫn. Đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, có thể nói rằng sự phát triển của khu vực tư nhân là chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế và giảm nghèo.

1.2. Xu Hướng Đầu Tư PE Hiện Tại Ở Việt Nam

Tuy nhiên, đầu tư PE vào Việt Nam đã chậm lại đáng kể kể từ năm 2007, khi 63 giao dịch trị giá 840 triệu đô la Mỹ đã được hoàn thành, với chỉ 18 giao dịch trị giá 220 triệu đô la Mỹ được chốt vào năm 2010. Các nhà đầu tư lớn trên bờ bao gồm Mekong Capital với 3 quỹ chuyên dụng có vốn hóa 181 triệu đô la Mỹ, VinaCapital với 232 triệu đô la Mỹ được phân bổ cho PE và vốn mạo hiểm, IDG Ventures với 100 triệu đô la Mỹ đã đầu tư vào Việt Nam cho đến nay, BankInvest với quỹ tập trung vào các thị trường mới nổi trị giá 100 triệu đô la Mỹ, Prudential Asset Management với 13 khoản đầu tư PE trị giá 130 triệu đô la Mỹ, BIDV Vietnam Partners Investment Management với quỹ lớn nhất được huy động trong nước trị giá 95 triệu đô la Mỹ, Vietnam Investments Group với hai quỹ trị giá 75 triệu đô la Mỹ. Các công ty quản lý quỹ khác với một tỷ lệ nhỏ tài sản được quản lý cho PE là VietFund Management, Vietcombank Fund Management và Deutsche Bank Asset Management với lần lượt là 22 triệu đô la Mỹ, 45 triệu đô la Mỹ và 42 triệu đô la Mỹ.

II. Thách Thức Lớn Trong Thẩm Định Giá PE Tại Thị Trường Việt Nam

Mặc dù Việt Nam mở ra những cơ hội lớn cho các quỹ PE, nhưng vẫn còn những thách thức nghiêm trọng đối với việc thẩm định và định giá, chẳng hạn như ít yêu cầu công khai, bất cân xứng thông tin nghiêm trọng, tiêu chuẩn kế toán và báo cáo không đáng tin cậy, thiếu các cơ quan xếp hạng tín dụng và thiếu dữ liệu thị trường. Không thể tranh cãi rằng định giá là nền tảng của hầu hết tất cả các quyết định đầu tư. Các quỹ PE không chỉ phải quyết định một giá trị hợp lý cho một công ty mục tiêu để đưa ra giá thầu mà còn phải hiểu các yếu tố thúc đẩy giá trị của công ty để hỗ trợ công ty trong việc phát triển kinh doanh và cải thiện hiệu quả. Quan trọng là, nếu quỹ trả quá cao cho định giá đầu vào cho một giao dịch, lợi nhuận của quỹ sẽ bị tổn hại nghiêm trọng. Ngược lại, nếu quỹ trả quá thấp, quỹ có nguy cơ mất giao dịch vào tay các công ty cạnh tranh. Đầu tư PE đòi hỏi mạng lưới và các mối quan hệ để tìm nguồn giao dịch; chuyên môn và nỗ lực để tiến hành thẩm định và định giá; và cuối cùng, kỹ năng đàm phán và thận trọng để cấu trúc và chốt các giao dịch.

2.1. Vấn Đề Chất Lượng Thông Tin Từ Các Công Ty Tư Nhân

Các nhà đầu tư nước ngoài và địa phương đã phàn nàn gay gắt về chất lượng thông tin kém do các công ty Việt Nam cung cấp, ngay cả các công ty đại chúng tuân thủ các yêu cầu báo cáo và công khai của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Một số lượng lớn các công ty tư nhân hoặc gia đình chưa bao giờ trải qua một cuộc kiểm toán độc lập hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán quốc gia hoặc quốc tế, là những điều kiện tiên quyết cho hầu hết mọi nhà đầu tư chuyên nghiệp. Thông lệ phổ biến là duy trì hai hoặc thậm chí ba bộ hồ sơ kế toán cho các mục đích khác nhau làm thất vọng nhiệm vụ của người định giá là có được một bức tranh chính xác về hiệu suất.

2.2. Khó Khăn Từ Tiêu Chuẩn Kế Toán và Báo Cáo

Nhiều công ty có các công ty con ẩn, kế hoạch chuyển giá, kế hoạch trốn thuế và các thủ thuật kế toán khác để làm sai lệch hiệu suất tài chính, chẳng hạn như che giấu chi phí bằng cách trình bày thiếu các khoản dự phòng giảm giá trị của các khoản đầu tư, trình bày thiếu các khoản dự phòng nợ khó đòi, định giá sai tài sản, thay đổi chính sách kế toán, bóp méo ngày giao dịch, vốn hóa chi phí, giao dịch giả mạo, v.v. Báo cáo tài chính chưa được kiểm toán của một số công ty đã tiết lộ những khác biệt rất lớn so với báo cáo tài chính đã được kiểm toán của họ. Trong một số trường hợp, sự khác biệt về lợi nhuận / lỗ lên tới hàng chục tỷ đồng Việt Nam. Ví dụ, Viet Nam-Italy Steel Co ban đầu đã đăng lợi nhuận 110 tỷ đồng. Sau khi được kiểm toán, con số đó đã được điều chỉnh xuống còn 27 tỷ đồng. Tương tự, Viet Nam General Import and Export No 1 báo cáo mức giảm lợi nhuận 42,3%, trị giá 21 tỷ đồng. Trong khi đó, các công ty khác chứng kiến lợi nhuận tăng sau khi kiểm toán từ 86-273%, chẳng hạn như Thac Ba Hydropower, nhà sản xuất giấy Dong Hai Ben Tre và nhà phát triển bất động sản Coma 18.

2.3. Hạn Chế Từ Thị Trường Vốn Chưa Phát Triển

Tại các quốc gia phát triển, một thị trường vốn hoạt động tốt cung cấp nền tảng cơ bản cho định giá công ty tư nhân. Ngược lại, Việt Nam, với tư cách là một thị trường mới nổi, có một thị trường vốn rất nhỏ, mỏng, kém thanh khoản và kém hiệu quả. Rất khó để tìm thấy một nhóm các công ty đại chúng thực sự có thể so sánh được vì chỉ một số lượng nhỏ các công ty tập trung vào một số ngành công nghiệp lớn được niêm yết. Hơn nữa, rất thường xuyên các biến động giá không tuân theo các nguyên tắc cung và cầu. Giá cổ phiếu có thể dễ dàng bị thao túng bởi đầu cơ, thủ thuật kế toán hoặc báo cáo và tin đồn. Bất cân xứng thông tin nghiêm trọng đến mức các nhà đầu tư đôi khi đổ xô mua cổ phiếu của một công ty đại chúng đang hoạt động thua lỗ. Giá trị thị trường của nhiều công ty thường không gần với giá trị nội tại. Những nghịch lý này gây trở ngại cho việc ước tính cấu trúc vốn mục tiêu và tỷ lệ lợi nhuận yêu cầu trong phương pháp thu nhập định giá và đánh giá các bội số hợp lý trong phương pháp thị trường.

III. Giải Pháp Nâng Cao Thẩm Định Giá PE Kinh Nghiệm Thực Tiễn

Để đáp ứng những thách thức này, các quỹ PE nên thu hút các công ty kiểm toán và các chuyên gia trong ngành có uy tín trong việc tiến hành thẩm định để có thông tin đáng tin cậy nhất có thể. Nếu mục tiêu mua lại là một công ty thuộc sở hữu gia đình với chất lượng hồ sơ kế toán và quản trị doanh nghiệp cực kỳ thấp, công ty có thể không đáng để quỹ dành thời gian, chi phí, căng thẳng và thất vọng. Nếu không có cơ sở dữ liệu toàn diện của Bloomberg và Reuters, các nhà quản lý quỹ có thể muốn chuyển sang các nhà cung cấp dữ liệu địa phương để có được dữ liệu ít được chuẩn hóa hơn. Từ góc độ nguồn nhân lực, nên các quỹ tập trung vào Việt Nam nên địa phương hóa hơn, tuyển dụng nhiều nhà phân tích đầu tư có kinh nghiệm địa phương hơn và trang bị cho họ các thông lệ toàn cầu. Các nhà phân tích đầu tư nói tiếng Việt có lợi thế vượt trội trong việc làm việc với các chuyên gia tư vấn trong ngành địa phương, hầu hết chỉ có thể nói tiếng mẹ đẻ của họ.

3.1. Tăng Cường Tính Minh Bạch và Tuân Thủ Tiêu Chuẩn Kế Toán

Để cải thiện tính minh bạch, các công ty nên tiến hành kiểm toán độc lập và tuân thủ các tiêu chuẩn kế toán quốc gia và quốc tế. Điều này sẽ giúp các nhà đầu tư có được một bức tranh chính xác hơn về hiệu suất của công ty. Để giải quyết vấn đề thông tin không đáng tin cậy, các nhà đầu tư nên tiến hành thẩm định kỹ lưỡng và thu hút các công ty kiểm toán đáng tin cậy và các chuyên gia trong ngành để xác minh thông tin do công ty cung cấp.

3.2. Phát Triển Thị Trường Vốn và Nâng Cao Chất Lượng Dữ Liệu

Thị trường vốn niêm yết là điều cần thiết đối với thực tiễn định giá của các quỹ PE vì nó cung cấp một nhóm các công ty đại chúng có thể so sánh được. Do đó, các cơ quan quản lý như Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần cải thiện các tiêu chuẩn kế toán, báo cáo và quản trị doanh nghiệp một mặt và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường vốn công khai mặt khác. Cần tăng cường chế độ công khai và khung pháp lý. Các hệ thống giao dịch và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin cũng cần được nâng cấp. Cuối cùng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Tài chính nên khuyến khích thành lập các cơ quan xếp hạng tín dụng độc lập và có năng lực.

IV. Ứng Dụng Thẩm Định Giá PE Nghiên Cứu Trường Hợp Điển Hình

Nghiên cứu trường hợp: Việc LVH (Lien Viet Holdings) mua lại 50% cổ phần trong Thang Long Mineral Resources and Metallurgy JSC với giá 125 tỷ đồng cho thấy những khó khăn và thành công trong thẩm định giá. LVH gặp phải những khó khăn đáng kể với hồ sơ kế toán của Thang Long, chúng được duy trì chất lượng rất kém. Không có hồ sơ nào ở định dạng điện tử, một số hồ sơ bị thiếu và nhiều số liệu gây hiểu lầm. Sau khi quyết định áp dụng phương pháp dòng tiền chiết khấu và phương pháp dự báo từ dưới lên, LVH đã tự thu thập dữ liệu và xây dựng mô hình định giá từ đầu.

4.1. Thách Thức Trong Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu

Ba nhà phân tích đã được cử đến Thang Long để theo dõi hoạt động của công ty gia đình và tìm ra chi phí trên mỗi tấn. Mặt khác, yếu tố quyết định khi LVH tiến hành định giá Thang Long là trữ lượng quặng sắt của nó. 5 triệu tấn mà Thang Long cung cấp chỉ là trữ lượng có thể chứng minh bằng một nghiên cứu tiền khả thi sơ bộ. Nói chung, các trữ lượng có thể phải được chứng minh, điều này đòi hỏi chi phí khoan cao tại địa điểm; nếu không, các trữ lượng có thể trong lịch sử được định giá với mức chiết khấu 55% do rủi ro dự trữ.

4.2. Các Giả Định Quan Trọng Trong Mô Hình Định Giá

Trong trường hợp của Thang Long, chi phí khoan có thể lên tới 15 tỷ đồng. Cả Thang Long và LVH đều không muốn phát sinh chi phí khổng lồ đó. Đối với Thang Long, nó có thể tiếp tục khai thác và tạo ra lợi nhuận khá mà không cần biết chính xác trữ lượng của mình lớn đến đâu và không cần tăng gấp ba công suất. Đối với LVH, nếu giao dịch thất bại, chi phí sẽ không thể biện minh được. Do đó, LVH cho rằng Thang Long sẽ hoạt động cho đến năm 2014 vì giấy phép khai thác ở Phú Thọ sẽ hết hạn vào thời điểm đó và không có gì chắc chắn rằng Thang Long sẽ được gia hạn giấy phép hoặc mua thêm mỏ.

V. Đề Xuất Giải Pháp Cải Thiện Thẩm Định Giá PE Tại Việt Nam

Như một bản tóm tắt chung, cần phải nói rằng các quỹ PE phải đối mặt với nhiều thách thức định giá thực tế ở Việt Nam. Các bộ hồ sơ kế toán khác nhau, các công ty con ẩn, các kế hoạch chuyển giá, các kế hoạch trốn thuế và các thủ thuật kế toán khác dẫn đến chất lượng thông tin kém để ước tính dòng tiền. Ngoài ra, cần thực hiện một số lượng lớn các điều chỉnh để bình thường hóa thu nhập. Đối với phương pháp thị trường định giá, thị trường vốn kém hiệu quả và kém thanh khoản chứng tỏ một trở ngại để tìm các công ty hướng dẫn có thể so sánh được. Đối với phương pháp định giá dựa trên tài sản, nhiều tài sản vô hình nổi bật không được vốn hóa trên bảng cân đối kế toán của các công ty. Mặt khác, Việt Nam thiếu các cơ quan xếp hạng tín dụng tiêu chuẩn, nhà cung cấp dữ liệu tài chính, công ty nghiên cứu thị trường và chuyên gia tư vấn trong ngành, là những điều kiện tiên quyết cho hầu hết mọi quỹ PE. Các quỹ cũng thiếu các chuyên gia đầu tư với các thông lệ toàn cầu và kinh nghiệm địa phương.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực và Chuyên Môn

Từ góc độ nguồn nhân lực, nên các quỹ tập trung vào Việt Nam nên địa phương hóa hơn, tuyển dụng nhiều nhà phân tích đầu tư có kinh nghiệm địa phương hơn và trang bị cho họ các thông lệ toàn cầu. Các nhà phân tích đầu tư nói tiếng Việt có lợi thế vượt trội trong việc làm việc với các chuyên gia tư vấn trong ngành địa phương, hầu hết chỉ có thể nói tiếng mẹ đẻ của họ.

5.2. Cải Thiện Môi Trường Đầu Tư và Khung Pháp Lý

Cần tăng cường chế độ công khai và khung pháp lý. Các hệ thống giao dịch và cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin cũng cần được nâng cấp. Cuối cùng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Tài chính nên khuyến khích thành lập các cơ quan xếp hạng tín dụng độc lập và có năng lực.

VI. Triển Vọng Tương Lai Thẩm Định Giá PE và Phát Triển Kinh Tế

Một khi định giá không còn là một trở ngại trong con đường của dòng vốn tư nhân, các công ty tư nhân ở Việt Nam sẽ có cơ hội tốt hơn nhiều để nhận ra hết tiềm năng của mình, tạo ra nhiều việc làm hơn và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế quốc gia. Chính phủ nên tập trung vào việc cải thiện sự minh bạch trong các công ty địa phương để phát triển các tiêu chuẩn kế toán cao hơn và tạo ra một khung pháp lý tốt hơn để các nhà đầu tư làm việc trong thị trường. Môi trường kinh doanh phải được tạo ra trong một môi trường tốt nhất để có thể thu hút nhiều công ty hơn, vì vậy chúng ta có thể xây dựng một nền kinh tế lớn mạnh. Để đạt được mục tiêu này, sẽ cần phải tập trung vào một số yếu tố quan trọng. Cải thiện sự minh bạch của các công ty địa phương: Các công ty cần phải cởi mở và minh bạch hơn về hoạt động tài chính và kinh doanh của họ. Điều này có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

6.1. Tác Động của Thẩm Định Giá Chính Xác Đến Đầu Tư

Đầu tiên và quan trọng nhất, việc thẩm định giá chính xác là rất quan trọng để thu hút đầu tư. Nếu một công ty được định giá quá cao, các nhà đầu tư sẽ ít có khả năng đầu tư vào công ty đó. Ngược lại, nếu một công ty được định giá quá thấp, công ty đó có thể không có đủ vốn để phát triển và mở rộng hoạt động của mình.

6.2. Vai Trò Của Khung Pháp Lý Trong Thúc Đẩy Đầu Tư

Ngoài ra, khung pháp lý cũng rất quan trọng để thu hút đầu tư. Các nhà đầu tư cần có một môi trường pháp lý ổn định và có thể dự đoán được. Điều này bao gồm các luật và quy định về bảo vệ nhà đầu tư, quyền sở hữu và giải quyết tranh chấp. Nếu một quốc gia có một khung pháp lý mạnh mẽ, các nhà đầu tư sẽ có nhiều khả năng đầu tư vào quốc gia đó hơn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY Foreign Language Faculty GRADUATION THESIS VALUATION CHALLENGES FACED BY VIETNAM- FOCUSED PRIVATE EQUITY FUNDS Student : Nguyen Hieu Linh Lecturers : Pham Tien Dat, Ph. Nguyen Tien Dung, M. 1st, June 2012 ii ACKNOWLEDGEMENTS I would like to express my heartfelt thanks to Mr. Pham Tien Dat, Ph.

Nguyen Tien Dung, M. – the two instructors who have helped and supported me throughout the completion of this thesis. I sincerely thank my teachers at the Banking Institute, especially those of the Foreign Language Department, who have provided me with valuable background knowledge during the last four academic years. In addition, I am very grateful to my colleagues from Lien Viet Holdings, who have assisted me in the process of collecting materials for the thesis.

Because of time constraints and limited capacity of the writer, this thesis will certainly not be free from defect. Therefore, it is my hope that teachers and readers of the thesis will sympathize and offer further contribution to it. Thank you! Hanoi, June 2012 iii ABSTRACT Playing an increasingly prominent role in the world economy, private equity funds control a vast number of companies, including market leaders which employ hundreds of thousands of people. For an emerging country like Vietnam, private equity could exert a huge impact on the development of the private sector, which has long been considered the key to economic growth and poverty alleviation.

This thesis explores the international best practices on private company valuation according to Professor Aswath Damodaran, who is widely recognized as the leading authority on valuation, and the Chartered Financial Analyst Program Candidate Body of Knowledge, which is considered the highest standards for investment professionals. Valuation approaches mentioned in the thesis include income approach, market approach, and asset-based approach. More importantly, the author directs this thesis towards finding out the fundamental valuation challenges that Vietnam-focused private equity funds are facing such as opaque bookkeeping, poor accounting and reporting standards, dysfunctional public equity market, lack of standard credit rating agencies, financial data vendors, market research firms, industry consultants, and investment professionals of right caliber etc. After that, a case study based on the author’s personal experience is analyzed to give readers an insight into the funds’ valuation practices.

Finally, the thesis recommends possible solutions to facilitate valuation of private companies, namely involving credible audit firms, utilizing local data vendors and human capital, improving public market, raising reporting and accounting standards, strengthening disclosure regimes and legal framework, and encouraging the establishment of independent and competent credit rating agencies. The data in the thesis were collected from a wide range of sources, namely academic research, country reports, industry reports, database of financial data providers, and conversations and interviews with practitioners. iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. iii LIST OF TABLES AND FIGURES.

vi CHAPTER 1: INTRODUCTION. Motivation behind the research .5 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK .1 Overview of private equity. Definition of private equity. Classification of private equity.

Private equity funds. Overview of valuation. Definition of valuation. Valuation methods adopted by private equity funds.

Overview of the selection of private company valuation methods. Asset-based approach .19 CHAPTER 3: VALUATION CHALLENGES FACED BY VIETNAM- FOCUSED PRIVATE EQUITY FUNDS. Valuation challenges faced by Vietnam-focused private equity funds. Challenges from private companies.

Challenges from accounting standards. Challenges from the market. Challenges from the private equity funds themselves. Case study: VND125 billion acquisition of 50% in Thang Long Mineral Resources and Metallurgy JSC by Lien Viet Holdings.

Evaluation and remarks .32 CHAPTER 4: RECOMMENDATIONS AND CONCLUSIONS .34 LIST OF REFERENCES .35 vi LIST OF TABLES AND FIGURES Figure 1.1: Capital, revenue, and employment structure of enterprises by ownership .2: Private equity deals above US$5 million in Vietnam .1: Private equity classification .2: Private equity fund structure .3: Stages in making private equity investments .1: Breakdown of Thang Long’s costs of sales in 2010 .2: Valuation of Thang Long using discounted cash flow method .3: Sensitivity analysis of Thang Long’s equity value. Motivation behind the research Private equity remains a term unknown to the public and even to many people inside the financial world. However, as major forces in the capital markets, private equity funds are reshaping the world economy by controlling a vast number of companies, including market leaders. Remarkably, the total value of the five biggest private equity deals is larger than the annual budgets of all but the 16 largest countries in the world (Service Employees International Union, 2007).

The 20 biggest private equity funds together control companies employing nearly 4 million people. If venture capital is included in the broad sense of the term “private equity”, private equity funds have incubated and funded companies which dramatically change the world such as Apple, Yahoo!, Facebook, Google, Skype, Amazon, PayPal, Youtube etc. The reason why private equity is less known than public equity is that private equity is complex, illiquid (typically over a 3 to 5 year-time horizon), and inaccessible to most individual and institutional investors. Making private equity investments requires networks and relationships to source deals; expertise and effort to conduct due diligence and valuation; and lastly, negotiation skills and caution to structure and close deals.

Vietnam, as an emerging market, has been in a strong position to attract private equity investments. Since the reforms began in 1986, the economy, fueled by compelling demographics and domestic consumption, has been posting an annual per capita GDP growth of 5.3 percent, (McKinsey & Company, 2012) faster than any other Asian economies apart from China. More importantly, 90 percent of 300,000 companies in Vietnam are small and medium-sized enterprises (SMEs). Most of these are family-owned or privately-owned enterprises which have not realized their full potential due to the lack of capital and management expertise.

This is where private equity comes in to offer private companies an alternative source of funding and offer investors diversification with attractive returns. For a 2 developing country like Vietnam, it must be said that private sector development is the key to economic growth and poverty alleviation. While the amount of capital allocated to private enterprises equaled roughly 83% of the amount given to state- owned enterprises, the private sector generated 34% more revenue and created nearly 8 times more jobs than the public sector. Therefore, private equity can play a prominent role in Vietnam’s socio-economic development.1: Capital, revenue, and employment structure of enterprises by ownership Source: General Statistics Office 2009 However, private equity investment in Vietnam has slowed sharply since 2007, when 63 deals worth US$840 million were completed, with merely 18 deals worth US$220 million being closed in 2010.2: Private equity deals above US$5 million in Vietnam Source: Asian Venture Capital Journal 2011 3 Major on-shore players include Mekong Capital with 3 dedicated funds capitalized at US$181 million, VinaCapital with US$232 million allocated to private equity and venture capital, IDG Ventures with US$100 million invested in Vietnam to date, BankInvest with its emerging markets-focused fund totaling US$100 million, Prudential Asset Management with 13 private equity investments valued at US$130 million, BIDV Vietnam Partners Investment Management with the largest domestically raised fund amounting to US$95 million, Vietnam Investments Group with two funds amounted to US$75 million.

Other fund management companies with a small proportion of assets under their management for private equity are VietFund Management, Vietcombank Fund Management and Deutsche Bank Asset Management with US$22 million, US$45 million and US$42 million, respectively. Although Vietnam opens up great opportunities for private equity funds, there remain serious challenges to conducting due diligence and valuation such as few disclosure requirements, severe information asymmetries, unreliable accounting and reporting standards, lack of credit rating agencies, and lack of market data etc. It is beyond dispute that valuation is the cornerstone of almost all investment decisions. Private equity funds have to not only decide on a fair value for a target company to make a bid but also understand the drivers of the company’s value to assist it in business development and efficiency improvement.

Importantly, if the fund overpays on the entry valuation for a deal, its return will be severely hurt. Conversely, if it underpays, it runs the risk of losing the deal to competing firms. Research objectives In order to promote international best practices on valuation and encourage private sector development through private equity investment, this thesis aims at finding out the fundamental challenges of private company valuation in Vietnam and recommending possible solutions. Research questions This thesis aspires to provide answers to two questions of concerns to practitioners, potential private equity investors or those who are interested in studying this asset class in academia:  What are the key challenges of valuation that Vietnam-focused private equity funds are facing?  What are the possible solutions to better valuation practices of the private equity funds? 1.

Data sources Primary data are collected from conversations and interviews with practitioners. Especially, the case study analyzed in this thesis is based on personal experience of the author. As an investment analyst intern at Lien Viet Holdings (the private equity arm of Lien Viet Post Bank), the author had an invaluable opportunity to be involved in a private equity deal in the mining industry. The case study is expected to provide a useful example of how a private company is actually valued in a real deal.

Secondary data are collected from a wide range of sources, namely country reports, industry reports, news reports, and database of reliable market data providers (Standard & Poor’s and Economist Intelligence Unit). Limitations Due to the nature of private equity, funds are often limited partnerships and operate virtually free of public accountability and scrutiny by the business media. On the other hand, private companies do not have disclosure requirements like publicly traded companies that are subject to securities laws. As a result, information on acquisition prices, exit price, contract terms, and internal rate of returns in private equity market are often confidential and unavailable.

This is the reason why the 5 thesis cannot provide the comprehensive situation of private equity valuation in Vietnam. Thesis structure The thesis consists of four main chapters: I) Introduction, II) Theoretical framework, III) Valuation challenges faced by Vietnam-focused private equity funds and IV) Recommendations and conclusions. The first chapter introduces the reason why this topic is chosen. The Introduction part also states research questions, objectives, data sources, limitations and structure of the thesis.

Next comes the theoretical framework, which provides an overview of private equity and methods of private company valuation. Theories on valuation methods are credited to Aswath Damodaran, a Professor of Finance at the Stern School of Business at New York University, who is widely recognized as the leading authority on valuation, and the Chartered Financial Analyst Program Candidate Body of Knowledge. 6 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK 2.1 Overview of private equity 2. Definition of private equity In contrast to stocks or public equity, which is categorized as traditional investment products, private equity is among alternative investment products, along with commodities, hedge funds, venture capital, and financial derivatives.

Private equity is an asset class which consists of equity securities that are not listed on a stock exchange. In the broadest sense of the term, private equity runs the gamut from small venture capital investments in start-up companies to buyouts of public companies which then become private through the investments (Metrick, 2010). Classification of private equity However, private equity is most commonly classified in terms of strategy and type of financing (see Table 2.1: Private equity classification Broad Category Subcategory Brief Description Funding provided to conduct market Seed stage research, research business ideas, or develop prototype products. Funding to recently created companies Start-up stage with well-articulated marketing plans Venture capital and business.

Funding to companies that have started their selling effort and may be already Expansion stage breaking even. Financing may serve to provide working capital or expand production capacity.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ