Chương 1: KHÁI QUÁT VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TẠI DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm và vai trò của tạo động lực làm việc cho người lao động trong tổ chức 1. Khái niệm động lực làm việc Động lực làm việc trong quản trị nguồn nhân lực là một yếu tố then chốt, thúc đẩy nhân viên tích cực làm việc, từ đó tạo ra năng suất và hiệu quả cao trong điều kiện tổ chức cho phép. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, và đam mê làm việc nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức cũng như cá nhân người lao động.
Theo Giáo trình Quản trị nhân lực của ThS. Nguyễn Vân Điềm và PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân, “động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó” (Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, 2020, trang 45). Động lực làm việc là sự khát khao tự nguyện của mỗi cá nhân, giúp họ phát huy mọi nỗ lực và hành động một cách tích cực để đạt được các mục tiêu cá nhân và mục tiêu của tổ chức (Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, 2020). Theo Giáo trình Quản trị Kinh doanh của PGS.TS Nguyễn Ngọc Huyền, động lực làm việc không chỉ đơn thuần là sự thúc đẩy bên ngoài mà còn là động lực bên trong mà cá nhân cảm nhận được từ sự hài lòng và thành công trong công việc (Nguyễn Ngọc Huyền, 2021).
Động lực làm việc thể hiện qua sự nhiệt tình, sự cam kết và sự sẵn sàng đóng góp của nhân viên vào công việc và tổ chức. Nó có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sự công nhận, phần thưởng, cơ hội phát triển cá nhân, và các yếu tố khác trong môi trường làm việc. Khi nhân viên cảm thấy được đánh giá cao và thấy rõ mối liên hệ giữa công việc của họ và mục tiêu của tổ chức, họ có xu hướng làm việc chăm chỉ và hiệu quả hơn. Do đó, động lực làm việc là yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả làm việc và duy trì sự gắn bó của nhân viên với tổ chức.
Sự phát triển của động lực làm việc có thể đến từ nhiều yếu tố khác nhau như cơ hội phát triển cá nhân, phần thưởng, môi trường làm việc tích cực, và sự đánh giá cao của tổ chức. Khi nhân viên cảm nhận được sự gắn kết giữa công việc của họ và mục tiêu tổ chức, họ sẽ có xu hướng làm việc chăm chỉ và hiệu quả hơn. Chính vì vậy, động lực làm việc là yếu tố then chốt không chỉ trong việc nâng cao hiệu suất làm việc mà còn trong việc duy trì sự gắn bó của nhân viên với tổ chức. Khái niệm tạo động lực làm việc Tạo động lực cho người lao động là quá trình áp dụng các biện pháp và chiến lược nhằm kích thích và duy trì sự nhiệt huyết, hứng thú và cam kết của nhân viên đối với công việc của họ.
Đây là quá trình mà qua đó các nhà quản lý và tổ chức tìm cách hiểu và đáp ứng các nhu cầu, mong muốn của nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự cống hiến, sáng tạo từ phía nhân viên. “Tạo động lực là sự vận dụng một hệ thống các chính sách, biện pháp, cách thức quản lý tác động tới người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc” theo giáo trình Hành vi tổ chức (Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương, 2011, Trang 87). Tạo động lực là một quá trình quản lý toàn diện, bao gồm cả các biện pháp tài chính và phi tài chính nhằm khuyến khích nhân viên phát huy tối đa khả năng và sự nhiệt tình trong công việc. Mục tiêu cuối cùng của tạo động lực là nâng cao năng suất lao động và sự hài lòng của nhân viên, đồng thời đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức.
Học thuyết về tạo động lực làm việc 1. Học thuyết hệ thống nhu cầu của Maslow Abraham Maslow (1908 – 1970) là nhà tâm lý học người Mỹ. Ông cho rằng, nhu cầu của con người phù hợp với sự phân cấp từ nhu cầu thấp nhất đến nhu cầu cao nhất như sơ đồ dưới đây: Hình 1. Tháp nhu cầu Maslow Nguồn: Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân,2018 5 Maslow cho rằng con người có rất nhiều nhu cầu khác nhau mà họ khao khát được Maslow cho rằng con người có nhiều nhu cầu khác nhau và luôn khao khát được thỏa mãn.
Ông chia các nhu cầu này thành năm loại và sắp xếp theo thứ bậc như sau: - Nhu cầu sinh lý: Các yêu cầu cơ bản về nước uống, thức ăn, chỗ ở, giấc ngủ, và những nhu cầu cơ thể khác. - Nhu cầu an toàn: Mong muốn được ổn định, bảo vệ khỏi rủi ro và tự bảo vệ bản thân. - Nhu cầu xã hội: Mong muốn được kết nối với người khác, thể hiện tình cảm, sự quan tâm và hợp tác, hay nói cách khác là nhu cầu giao tiếp và có bạn bè. - Nhu cầu được tôn trọng: Mong muốn có địa vị, được người khác công nhận và tôn trọng, cũng như tự tôn trọng chính mình.
- Nhu cầu tự hoàn thiện: Mong muốn phát triển bản thân, hiện thực hóa khả năng, đạt được thành tựu mới và sáng tạo. Học thuyết Maslow cho rằng khi một nhu cầu được thỏa mãn, nhu cầu tiếp theo sẽ trở nên quan trọng hơn. Sự thỏa mãn nhu cầu diễn ra theo thứ bậc này, và mặc dù không có nhu cầu nào được thỏa mãn hoàn toàn, nhưng khi một nhu cầu cơ bản được đáp ứng đủ, nó sẽ không còn là động lực chính. Do đó, để tạo động lực cho nhân viên, người quản lý cần hiểu rõ nhân viên đang ở đâu trong hệ thống thứ bậc này và tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu ở bậc tương ứng (Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân, 2018).
Học thuyết về hệ thống hai yếu tố của Frederick Herzberg Frederick Herzberg (1923 – 2000), một nhà tâm lý học người Mỹ, đã phát triển học thuyết hai yếu tố, theo đó, sự thỏa mãn và không thỏa mãn trong công việc được chia thành hai nhóm nhân tố: nhân tố động viên và nhân tố duy trì. - Nhân tố động viên bao gồm các yếu tố như sự thành đạt, sự công nhận thành tích, bản chất của công việc, trách nhiệm và cơ hội thăng tiến. Nếu những yếu tố này không được đáp ứng tốt, nhân viên sẽ không cảm thấy hài lòng. Khi các yếu tố này hiện diện, chúng sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, khiến người lao động làm việc tích cực hơn và cảm thấy thỏa mãn.
- Nhân tố duy trì bao gồm các chính sách quản trị, sự giám sát công việc, tiền lương, quan hệ giữa con người với nhau và điều kiện làm việc. Khi những yếu tố này được quản lý tốt, chúng có thể ngăn ngừa sự bất mãn của nhân viên và duy trì mức độ làm việc ổn định. Tuy nhiên, những yếu tố này không trực tiếp tạo ra động lực cao hơn. (Herzberg Frederick,1966) 6 Tổ chức cần nhận diện và loại bỏ những yếu tố gây bất mãn cho nhân viên.
Tuy nhiên, việc loại bỏ các yếu tố tiêu cực không đảm bảo rằng nhân viên sẽ hài lòng. Để thúc đẩy sự hài lòng và động viên nhân viên, tổ chức cần tập trung vào các yếu tố như thành tựu, sự công nhận và việc giao nhiệm vụ phù hợp. Học thuyết của Herzberg đã nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến động lực và sự thỏa mãn của người lao động, đồng thời có tác động quan trọng đến việc thiết kế và tái thiết kế công việc trong các tổ chức. Nội dung tạo động lực làm việc cho người lao động trong tổ chức 1.
Xác định nhu cầu của người lao động Theo Học thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg, người lao động đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động của công ty, bao gồm cả việc tạo động lực. Khi doanh nghiệp lắng nghe và đáp ứng nhu cầu của họ, sẽ khuyến khích tinh thần làm việc hăng say. Điều này cung cấp cơ sở cho doanh nghiệp đưa ra các phương pháp tạo động lực phù hợp, mang lại sự hài lòng cho người lao động. Nhu cầu của họ có thể chia thành nhu cầu về vật chất và tinh thần.
(Herzberg Frederick,1966) - Nhu cầu về vật chất của người lao động: Lợi ích vật chất tập trung vào việc đáp ứng các nhu cầu thiết yếu của con người. Nhu cầu vật chất của người lao động khi tham gia vào hoạt động của tổ chức thường bao gồm: + Tiền lương: Đây là yếu tố chính giúp doanh nghiệp tái tạo sức lao động, đồng thời nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động. Tiền lương không chỉ góp phần tăng năng suất lao động, giảm giá thành sản phẩm mà còn đảm bảo các nhu cầu cơ bản như ăn uống, chỗ ở, di chuyển, và giao tiếp. Chính vì vậy, tiền lương là một động lực mạnh mẽ đối với người lao động.
+ Tiền thưởng: Đây là khoản tiền doanh nghiệp trả thêm cho người lao động nhờ vào những thành tích và đóng góp vượt trội so với yêu cầu công việc. Tiền thưởng kết hợp với tiền lương tạo ra thu nhập thiết yếu cho người lao động, đồng thời thúc đẩy họ quan tâm đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, tiết kiệm lao động và nâng cao chất lượng sản phẩm. + Phụ cấp: Là khoản tiền trả thêm cho người lao động khi họ đảm nhận trách nhiệm cao hơn hoặc làm việc trong điều kiện đặc biệt. Phụ cấp giúp tạo ra sự công bằng trong việc đãi ngộ.
+ Chế độ phúc lợi: Bao gồm các phúc lợi như hỗ trợ tài chính, phương tiện đi lại, bảo hiểm và chăm sóc sức khỏe khi ốm đau, thai sản. Tùy vào ngành nghề và đặc 7 thù kinh doanh, mỗi doanh nghiệp cần xây dựng chế độ phúc lợi phù hợp để người lao động yên tâm gắn bó lâu dài với công việc. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ về những nhu cầu vật chất chưa được đáp ứng của người lao động để cải thiện và tạo điều kiện làm việc tốt hơn cho họ. - Nhu cầu tinh thần của người lao động Con người không chỉ cần nhu cầu vật chất mà còn cần nhu cầu tinh thần để có một cuộc sống ý nghĩa.
Để đáp ứng điều này, doanh nghiệp cần chú trọng đến các yếu tố phi vật chất nhằm tạo động lực tinh thần cho người lao động: + Công việc phù hợp với năng lực: Doanh nghiệp cần sắp xếp đúng người đúng việc, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả công việc.