Tăng cường tạo thuận lợi thương mại của Việt Nam từ bài học của Thái Lan

Chuyên khảo phân tích Luận văn trade facilitation of thailand and lessons for vietnam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Foreign Trade University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

master thesis

2019

109
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

1. CHƯƠNG 1: OVERVIEW OF TRADE FACILITATION

1.1. Trade facilitation definition

1.2. Impact of trade facilitation

1.3. Trade facilitation main indicators

1.4. WTO’s Trade Facilitation Agreement (TFA)

1.5. Overview of TFA establishment

1.6. Main contents of TFA

1.7. Current implementation of TFA

2. CHƯƠNG 2: THE CURRENT IMPLEMENTATION STATUS OF TRADE FACILITATION OF THAILAND

2.1. Overview of Thailand

2.2. Thailand geographical location

2.3. Transportation and logistics structure in Thailand

2.4. Current implementation of TFA of Thailand

2.5. TFA Implementation of Thailand

2.6. Achievements of TF in Thailand

2.7. Trade Facilitation Main Indicators

2.8. Implementation of TFA Indicators by OECD

2.9. Overall assessment of TF in Thailand and lessons learned

3. CHƯƠNG 3: THE CURRENT IMPLEMENTATION STATUS OF TRADE FACILITATION OF VIETNAM

3.1. Overview of Vietnam

3.2. Vietnam geographical location

3.3. Transportation and logistics structure in Vietnam

3.4. Current implementation of TFA of Vietnam

3.5. TFA commitment of Vietnam

3.6. TFA Implementation of Vietnam

3.7. Achievements of TF of Vietnam

3.8. Trade Facilitation Main Indicators

3.9. Implementation of TFA Indicators by OECD

3.10. Overall assessment of TF in Vietnam

4. CHƯƠNG 4: STRENGTHENING TRADE FACILITATION OF VIETNAM FROM THAILAND’S EXPERIENCES

4.1. Vietnam’s view for improvement trade facilitation of vietnam

4.2. Opportunites of Vietnam

4.3. Challenges for Vietnam

4.4. Solutions for strengthening trade facilitation of Vietnam from lessons/experiences of Thailand

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

ABBREVITION LIST

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tạo Thuận Lợi Thương Mại Khái Niệm Tác Động

Tạo thuận lợi thương mại là một vấn đề quan trọng trong thương mại quốc tế. Nó thường xuyên được đề cập trong các hội nghị giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế. Nhiều tổ chức quốc tế trên toàn thế giới bày tỏ sự quan tâm đặc biệt đến tạo thuận lợi thương mại, chẳng hạn như WTO, ITO, WCO, UNECE, World Bank. Hiểu về thuật ngữ “tạo thuận lợi thương mại” khác nhau trong các tài liệu và giữa các nhà thực hành. Tạo thuận lợi thương mại chủ yếu và được sử dụng rộng rãi bởi các tổ chức tìm cách cải thiện quy định...

1.1. Định Nghĩa Tạo Thuận Lợi Thương Mại Theo Các Tổ Chức

Định nghĩa về tạo thuận lợi thương mại khác nhau giữa các tổ chức. Theo WTO, tạo thuận lợi thương mại là việc đơn giản hóa và hài hòa hóa các thủ tục thương mại quốc tế. UNECE định nghĩa tạo thuận lợi thương mại là việc đơn giản hóa và chuẩn hóa các thủ tục và luồng thông tin liên quan đến thương mại quốc tế. WCO tập trung vào việc hiện đại hóa và hài hòa hóa các thủ tục hải quan. Các định nghĩa này đều nhấn mạnh việc giảm chi phí và thời gian trong thương mại quốc tế.

1.2. Tác Động Của Tạo Thuận Lợi Thương Mại Đến Kinh Tế

Tạo thuận lợi thương mại mang lại nhiều lợi ích cho các quốc gia, bao gồm giảm chi phí thương mại, giảm rủi ro và sự không chắc chắn, mở rộng thị trường và tăng cường năng lực cạnh tranh. Theo nghiên cứu của WTO, việc thực hiện đầy đủ Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại (TFA) có thể giúp giảm chi phí thương mại toàn cầu tới 14,3% và tăng tăng trưởng xuất khẩu của các nước đang phát triển lên tới 32,8%.

1.3. Các Chỉ Số Chính Đánh Giá Tạo Thuận Lợi Thương Mại

Có nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá tạo thuận lợi thương mại, bao gồm Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của World Bank, Chỉ số Môi trường Kinh doanh (Ease of Doing Business) của World Bank, và các chỉ số tạo thuận lợi thương mại của OECD. Các chỉ số này đo lường các khía cạnh khác nhau của tạo thuận lợi thương mại, chẳng hạn như hiệu quả của hải quan, chất lượng cơ sở hạ tầng, và mức độ minh bạch của các quy định thương mại.

II. Hiệp Định Tạo Thuận Lợi Thương Mại TFA Của WTO Tổng Quan

Hiệp định Tạo thuận lợi thương mại (TFA) của WTO là hiệp định đa phương đầu tiên của WTO với vai trò cơ bản trong việc cải cách thương mại trên toàn thế giới, là nguồn luật quốc tế để các quốc gia xây dựng và thực thi tạo thuận lợi thương mại quốc gia. TFA quy định việc đẩy nhanh quá trình di chuyển, giải phóng, thông quan hàng hóa và đưa ra các biện pháp hợp tác hiệu quả giữa hải quan và các cơ quan chính phủ khác về tạo thuận lợi thương mại và các vấn đề tuân thủ hải quan.

2.1. Quá Trình Hình Thành Hiệp Định TFA Của WTO

Hiệp định TFA được hình thành từ Vòng đàm phán Doha của WTO, bắt đầu vào năm 2001. Các cuộc đàm phán về tạo thuận lợi thương mại đã đạt được thỏa thuận vào năm 2013 tại Hội nghị Bộ trưởng WTO lần thứ 9 tại Bali, Indonesia. Hiệp định TFA chính thức có hiệu lực vào ngày 22 tháng 2 năm 2017, sau khi được hai phần ba số thành viên WTO phê chuẩn.

2.2. Nội Dung Chính Của Hiệp Định TFA Các Cam Kết

Hiệp định TFA bao gồm nhiều cam kết quan trọng, bao gồm công bố thông tin, thủ tục khiếu nại, thủ tục quá cảnh, hợp tác giữa các cơ quan biên giới, và áp dụng các biện pháp tạo thuận lợi thương mại cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Các cam kết này nhằm mục đích giảm chi phí và thời gian liên quan đến thương mại quốc tế, đồng thời tăng cường tính minh bạch và dự đoán được của các quy định thương mại.

2.3. Tình Hình Thực Thi Hiệp Định TFA Trên Thế Giới

Tính đến nay, hơn 150 thành viên WTO đã phê chuẩn Hiệp định TFA. Nhiều quốc gia đang tích cực thực hiện các cam kết của mình theo Hiệp định TFA, thông qua việc cải cách hải quan, đơn giản hóa thủ tục thương mại, và đầu tư vào cơ sở hạ tầng thương mại. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc thực hiện đầy đủ Hiệp định TFA, đặc biệt là ở các nước đang phát triển và kém phát triển.

III. Thực Trạng Tạo Thuận Lợi Thương Mại Tại Thái Lan Bài Học Kinh Nghiệm

Thái Lan là một trong những quốc gia đi đầu trong việc thực hiện tạo thuận lợi thương mại ở khu vực ASEAN. Với vị trí địa lý thuận lợi và nền kinh tế phát triển, Thái Lan đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong việc cải thiện hiệu quả thương mại quốc tế. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của Thái Lan có thể mang lại những bài học quý giá cho Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế.

3.1. Tổng Quan Về Thái Lan Vị Trí Địa Lý Kinh Tế

Thái Lan có vị trí địa lý chiến lược ở trung tâm Đông Nam Á, giáp với nhiều quốc gia quan trọng trong khu vực. Nền kinh tế Thái Lan là nền kinh tế lớn thứ hai trong ASEAN, với các ngành công nghiệp, dịch vụ và du lịch đóng vai trò quan trọng. Thái Lan là một thị trường phụ thuộc vào xuất khẩu, với các mặt hàng chủ lực như điện tử, ô tô và nông sản.

3.2. Cơ Cấu Giao Thông Logistics Tại Thái Lan Điểm Mạnh

Thái Lan có hệ thống giao thông và logistics phát triển, bao gồm các cảng biển lớn, sân bay quốc tế và mạng lưới đường bộ rộng khắp. Chính phủ Thái Lan đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng logistics, nhằm cải thiện hiệu quả vận chuyển hàng hóa và giảm chi phí thương mại. Thái Lan cũng đang phát triển các khu kinh tế đặc biệt và các trung tâm logistics để thúc đẩy thương mại quốc tế.

3.3. Đánh Giá Chung Về Tạo Thuận Lợi Thương Mại Tại Thái Lan

Thái Lan đã đạt được nhiều tiến bộ trong việc thực hiện các biện pháp tạo thuận lợi thương mại, bao gồm đơn giản hóa thủ tục hải quan, áp dụng công nghệ thông tin, và tăng cường hợp tác giữa các cơ quan chính phủ. Tuy nhiên, Thái Lan vẫn còn đối mặt với một số thách thức, chẳng hạn như sự phức tạp của các quy định thương mại và sự thiếu đồng bộ giữa các cơ quan liên quan.

IV. Thực Trạng Tạo Thuận Lợi Thương Mại Tại Việt Nam Phân Tích

Việt Nam cũng đang nỗ lực cải thiện tạo thuận lợi thương mại để tăng cường năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, so với Thái Lan, Việt Nam vẫn còn nhiều việc phải làm để đạt được hiệu quả thương mại quốc tế tối ưu. Việc phân tích thực trạng tạo thuận lợi thương mại tại Việt Nam là cần thiết để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

4.1. Tổng Quan Về Việt Nam Vị Trí Địa Lý Kinh Tế

Việt Nam có vị trí địa lý quan trọng ở Đông Nam Á, với bờ biển dài và nhiều cảng biển tiềm năng. Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, với các ngành công nghiệp, dịch vụ và nông nghiệp đóng vai trò quan trọng. Việt Nam là một quốc gia xuất khẩu hàng đầu, với các mặt hàng chủ lực như dệt may, điện tử và thủy sản.

4.2. Cơ Cấu Giao Thông Logistics Tại Việt Nam Thách Thức

Hệ thống giao thông và logistics của Việt Nam đang phát triển, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, chi phí vận chuyển cao và thủ tục hải quan phức tạp. Chính phủ Việt Nam đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics, nhưng cần có những nỗ lực lớn hơn để cải thiện hiệu quả vận chuyển hàng hóa.

4.3. Đánh Giá Chung Về Tạo Thuận Lợi Thương Mại Tại Việt Nam

Việt Nam đã đạt được một số tiến bộ trong việc thực hiện các biện pháp tạo thuận lợi thương mại, nhưng vẫn còn nhiều thách thức, chẳng hạn như sự phức tạp của các quy định thương mại, sự thiếu minh bạch trong thủ tục hành chính, và sự hạn chế về nguồn nhân lực. Việt Nam cần tiếp tục cải cách hải quan, đơn giản hóa thủ tục thương mại, và tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế.

V. Bài Học Từ Thái Lan Cho Việt Nam Giải Pháp Kiến Nghị

Từ kinh nghiệm của Thái Lan, Việt Nam có thể học hỏi nhiều bài học quý giá để cải thiện tạo thuận lợi thương mại. Các giải pháp và kiến nghị cần tập trung vào việc cải cách hải quan, đơn giản hóa thủ tục thương mại, đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics, và tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế. Việc áp dụng các bài học từ Thái Lan có thể giúp Việt Nam tăng cường năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài.

5.1. Cải Cách Hải Quan Đơn Giản Hóa Thủ Tục Ứng Dụng CNTT

Việt Nam cần tiếp tục cải cách hải quan, bằng cách đơn giản hóa thủ tục, giảm thời gian thông quan, và áp dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các quy trình. Việc triển khai Hệ thống một cửa quốc gia hiệu quả là rất quan trọng để giảm chi phí và thời gian liên quan đến thương mại quốc tế.

5.2. Đầu Tư Vào Cơ Sở Hạ Tầng Logistics Cảng Biển Đường Bộ

Việt Nam cần đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng logistics, bao gồm các cảng biển lớn, sân bay quốc tế và mạng lưới đường bộ rộng khắp. Việc cải thiện cơ sở hạ tầng logistics sẽ giúp giảm chi phí vận chuyển hàng hóa và tăng cường năng lực cạnh tranh của Việt Nam.

5.3. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Chia Sẻ Kinh Nghiệm Kỹ Năng

Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế, đặc biệt là Thái Lan, để chia sẻ kinh nghiệm và kỹ năng trong lĩnh vực tạo thuận lợi thương mại. Việc tham gia vào các diễn đàn khu vực và quốc tế cũng giúp Việt Nam cập nhật các xu hướng mới nhất và áp dụng các biện pháp tốt nhất.

VI. Tương Lai Của Tạo Thuận Lợi Thương Mại Xu Hướng Cơ Hội

Tạo thuận lợi thương mại sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế trong tương lai. Các xu hướng mới như thương mại điện tử, chuỗi cung ứng toàn cầu và phát triển bền vững sẽ tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho các quốc gia. Việt Nam cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để tận dụng tối đa lợi ích từ tạo thuận lợi thương mại.

6.1. Thương Mại Điện Tử Cơ Hội Mở Rộng Thị Trường Xuất Khẩu

Thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu và tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới. Việt Nam cần tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại điện tử, bằng cách cải thiện cơ sở hạ tầng, đơn giản hóa thủ tục và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng.

6.2. Chuỗi Cung Ứng Toàn Cầu Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất

Chuỗi cung ứng toàn cầu đang trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình sản xuất và vận chuyển hàng hóa. Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, bằng cách nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

6.3. Phát Triển Bền Vững Thương Mại Xanh Trách Nhiệm Xã Hội

Phát triển bền vững đang trở thành một ưu tiên hàng đầu trong thương mại quốc tế. Việt Nam cần thúc đẩy thương mại xanh và trách nhiệm xã hội, bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn môi trường, bảo vệ quyền lợi của người lao động và chống lại các hành vi gian lận thương mại.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS TRADE FACILITATION OF THAILAND AND LESSONS FOR VIETNAM Specialization: International Trade Policy and Law TRINH THI HUYEN Hanoi – 2019 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS TRADE FACILITATION OF THAILAND AND LESSONS FOR VIETNAM Major: International Economics Specialization: International Trade Policy and Law Code: 8310106 Full Name: Trinh Thi Huyen Supervisor: Doctor. Phan Thi Thu Hien Hanoi – 2019 i DECLARATION I hereby commit that this thesis is my own study and there is no information used with the unauthorized data source. The research contents in this topic are completely honest and have not been used or published in any form. The information and data of other authors and other organizations referenced in the thesis are fully cited and annotated.

Due to limited time period and knowledge, this thesis faces with flaws and inevitably contains errors. In addition, when the author carried out the research about the trade facilitation implementation of Thailand, it still exists the shortage in figuring out the details because of a big language barrier (a huge amount of information is in Thailandese). Therefore, I look forward to receiving the contributing ideas to finish this study. I would like to express my sincere and grateful thanks to Doctor.

Phan Thi Thu Hien, who enthusiastically guided me under the process of completing this study. Student: Trinh Thi Huyen ii TABLE OF CONTENT DECLARATION.i LIST OF FIGURES.iv LIST OF TABLES.vi ABBREVITION LIST.1 CHAPTER 1: OVERVIEW OF TRADE FACILITATION. Trade facilitation definition. Impact of trade facilitation.

Trade facilitation main indicators. WTO’s Trade Facilitation Agreement (TFA). Overview of TFA establishment. Main contents of TFA.

Current implementation of TFA.19 CHAPTER 2: THE CURRENT IMPLEMENTATION STATUS OF TRADE FACILITATION OF THAILAND. Overview of Thailand. Thailand geographical location. Transportation and logistics structure in Thailand.

Current implementation of TFA of Thailand. TFA Implementation of Thailand. Achievements of TF in Thailand. Trade Facilitation Main Indicators.

Implementation of TFA Indicators by OECD. Overall assessment of TF in Thailand and lessons learned.54 CHAPTER 3: THE CURRENT IMPLEMENTATION STATUS OF TRADE FACILITATION OF VIETNAM. Overview of Vietnam. Vietnam geographical location.

Transportation and logistics structure in Vietnam. Current implementation of TFA of Vietnam. TFA commitment of Vietnam. TFA Implementation of Vietnam.

Achievements of TF of Vietnam. Trade Facilitation Main Indicators. Implementation of TFA Indicators by OECD. Overall assessment of TF in Vietnam.81 CHAPTER 4: STRENGTHENING TRADE FACILITATION OF VIETNAM FROM THAILAND’S EXPERIENCES.

Vietnam’s view for improvement trade facilitation of vietnam. Opportunites of Vietnam. Challenges for Vietnam. Solutions for strengthening trade facilitation of Vietnam from lessons/experiences of Thailand.93 iv LIST OF FIGURES Y Figure 1.

Buy-Ship-Pay Model. Principle of trade facilitation. What is measured in Doing Business?. The Global Competitiveness Index 4.

The implementation commitment of WTO Members. GDP of Thailand (2009-2018). GDP/ capita of Thailand & East Asia & Pacific (2009-2017). Share of economic sectors in GDP from 2007-2017.

Balance of Trade of Thailand from 2009 – 2019. Thailand’s Exports from 2009 – 2019. Thailand’s Imports from 2009 – 2019. Thailand’s Foreign Direct Investment (2013 – 2018).

Notification Status of Thailand. Thailand National Logistics strategy. Conceptual Model of Thailand National Single Window. Thailand National Single Window operation.

AEO Organization of Thailand. Thailand AEO Members. Thailand Ease of Doing Business (2009-2018). Logistics Performance Index of Thailand.

Thailand’s Competitiveness index 2009 – 2018. Thailand’s Enabling Trade Index 2016. Trade Facilitation and Paperless Trade Implementation of Thailand in 2017. “Transparency” measures implementation.

“Formalities” facilitation measures implementation. “Institutional arrangement and cooperation” measures implementation. “Paperless trade” measures implementation. “Cross-border paperless trade” measures implementation.

GDP of Thailand, Vietnam, Malaysia (2013-2018). GDP/capita of Thailand, Vietnam, Malaysia (2013-2017). Share of economic sectors in GDP Thailand-Vietnam, 2013-2017. Vietnam’s Exports from 2009 – 2019.

Vietnam’s Imports from 2009 – 2018. Notification Status of Vietnam. Number of AEO in Vietnam (2014-2018). Ease of Doing Business in Vietnam- Thailand (2009-2018).

Logistics performance index of Thailand, Vietnam and Malaysia. Vietnam’s Enabling Trade Index 2016. Vietnam’s Performance of TFI(s) of 2017 by OECD.81 vi LIST OF TABLES YTable 1. Benefits for governments and business communities.

OECD’s Trade Facilitation Indicators. Development of Thailand’s international trade in January 2019. Score for Infrastructure. Notified items of Thailand.

Thailand NSW Participating Agencies. Major Documents Exchanged via THAI-NSW. Development of Vietnam’s international trade in Jan. Score for Infrastructure.

Maritime and Ports infrastructure in Vietnam-Thailand. LSCI of Vietnam, Thailand and Malaysia.78 vii ABBREVITION LIST ADB Asian Development Bank AEO Authorized Economic Operator APEC Asia-Pacific Economic Cooperation ASEAN Association of Southeast Asian Nations ATIGA ASEAN Trade in Goods Agreement B2B Business to Business partnerships DG TAXUD Directorate General of Customs and Taxation EC European Commission EDI Electric Data Interface EU European Union FoS Factor of Safety FTA Free Trade Agreement GATT General Agreement on Tariffs and Trade GDC General Department of Vietnam Customs GDP Gross Domestic Product G2B Government to Business partnerships G2G Government to Government partnerships ICC International Chamber of Commerce ITC International Trade Centre ITO International Trade Organization OECD Organisation for Economic Co-operation and Development NESDB National Economic and Social Development Board NLC National Logistic Committee NSW National Single Window NTFC National Trade Facilitation Committee PDSC Policy Support Dialogue Component RFID Radio Frequency Identification RTC Royal Thai Customs TEC-II Thailand-EU Cooperation Facility Phrase II TF Trade facilitation TFA Trade Facilitation Agreement THAI-NSW Thailand National Single Windows UN The United Nations UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development UNECE United Nations Economic Commission for Europe UN Economic and Social Commission for Asia and the UNESCAP Pacific UNESCO United Nations Educational, Scientific and Cultural Organisation WB World Bank WCO World Customs Organization WTO World Trade Organization viii ix ABSTRACT Trade facilitation with many benefits for countries in enhancing the effectiveness of international trade, including but not limited to cost cutting, risk and uncertainity reduction, market expansion, has been increasingly received more and more interest from many countries in all over the world, especially in developing countries and least developed countries. Southeast Asia is a typical region of the developing countries for active implementation of trade facilitation, two of them are Vietnam and Thailand. This paper presents the current status of the results of the implementation of Trade Faciliation Agreement of Thailand and Vietnam, the results of these two countries in trade facilitation through trade facilitation indicators given by other international organizations such as World Customs Organization, World Bank… In addition, at the same time, the paper presents the difficulties and challenges that the two countries encounter during the implementation process of the trade facilitation, as well as the experiences that Thailand has drawn during the implementation of the trade facilitation, thereby giving lessons to Vietnam.

From these studies, the Thesis would like to provide solutions for Vietnam to further promote and improve the process of trade facilitation from time to time based on experiences of neighbouring coutry as Thailand. The research rationale Nowadays, the increase of trade in both value and volume sets out with the question for countries that is to create a favorable business environment to promote the movement of goods across national borders for the purpose of optimizing transaction costs and time. In a globalized world characterized by globalization and integrated supply chains, the need for global regulations and rules to facilitate trade are more and more pressing. As a consequese, many international organizations such as WTO, WCO, UNCTAD, OECD, APEC, focused on the trend of trade facilitation.

Derived from that, trade facilitation has become the target and tool to improve national competitiveness of many countries in the world such as Thailand and Vietnam. Trade Facilitation Agreement (TFA), the first multilateral trade agreement of WTO with its fundamental role for reforming of trade all over the world, is the source of international law for countries to build and enforce national trade facilitation. The TFA regulates the expedition of the movement, release, clearance of goods and sets out measures for effective cooperation between customs and other governmental authorities on trade facilitation and customs compliance issues. As of 22 February 2017, the TFA came into force following its ratification by two-thirds of the WTO membership.

Thailand and Vietnam are two countries of the south-east asia (ASEAN) who actively participated and ratified the TFA. With a high level of human development and the second largest economy in ASEAN and the 20th largest in the world by purchasing power parity, Thailand is classified as an emerging industrial economy in which production, agriculture and tourism are key sectors of the economy and it is an export-dependent market economy with exports. Thailand became the 20th WTO Member to formally accept the WTO’s Trade Facilitation Agreement (TFA) when it submitted its instrument of acceptance on 5 October 2015. About two months later, Vietnam also did ratify the TFA in 15 December 2015 with its orientation to quickly adapt and figure out how to keep up with other members.

2 Vietnam and Thailand are the two countries in Southeast Asia, located in the center of the world's most vibrant economy, having a favorable geographical position and natural conditions to develop all types of freight transport. They have similar characteristics in terms of tropical climate and traditional agriculture. Also, the both countries have the borders on the sea, with seaports and favorable natural conditions for tourism development and import export activities. Despite of above-mentioned similar characteristics, the economic starting point of the two countries is quite different.

In the 1970s, Thai implemented the "export-oriented" policy, of which ASEAN, America, Japan and EC were the main export markets. Industry and services and tourism have gradually played an important role in the economy and the role of agriculture has been declining. Thailand is now a new industrialized country (formerly a traditional agricultural country). Meanwhile, Vietnam is also a traditional agricultural country.

Thanks to economic and political reforms under ”Đổi Mới” in 1986, Vietnam have achieved rapid economic growth and transformed Vietnam from one of the world’s poorest to a lower middle-income country. According to the World Bank's Doing Business 2019 report, Thailand ranks 27th among 190 economies in the Ease of Doing Business (EODB) ranking (taking the third place after Singapore and Malaysia within ASEAN area), and ranks 32th in the logistic performance index (LPI) ranking in 2018. These results demonstrate that Thailand has achieved certain accomplishments in trade facilitation. As the two typical economies of the Mekong region, Vietnam and Thailand are on the momentum of economic development and effort to apply trade facilitation measures to strengthen economic cooperation with countries in the region and the world.

The achievements and experiences that Thailand gained from trade facilitation are absolutely some of the best ways for Vietnam to learn and apply for itself. Therefore, the topic "Trade facilitation of Thailand and lessons for Vietnam" is chosen to be the topic of this master thesis. Literature review As a category to promote international trade, trade facilitation quite received much attention and research from many organizations and researchers, including the 3 research on trade facilitation in general, on trade facilitation in Asia inluding the ASEAN countries. Regarding studies of trade facilitation in general, it would be impossibe not to mention on the work “Indicators for Trade Facilitation”.

This digital Handbook was developed as a follow-up to the Workshop on Trade Facilitation Performance and Monitoring, co-organized by the United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific (UNESCAP), the Organization for Economic Cooperation and Development (OECD) and the Asian Development Bank (ADB), in collaboration with World Bank (WB), International Trade Centre (ITC), World Customs Organization (WCO), United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD), with the support of the United Nations Network of Experts for Paperless Trade and Transport in Asia and the Pacific (UNNExT), the China International Electronic Commerce Center (CIECC) and the New Zealand Ministry of Foreign Affairs and Trade. For the “Trade facilitation: ITC publications”: The International Trade Centre (ITC) has many publications to help businesses and policymakers make the most of important agreements to break down trade barriers.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Tăng cường tạo thuận lợi thương mại: Bài học từ Thái Lan cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và chính sách mà Thái Lan đã áp dụng để thúc đẩy thương mại, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện quy trình thủ tục hải quan, tăng cường cơ sở hạ tầng và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thương mại. Những lợi ích mà bài viết mang lại cho độc giả bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức tối ưu hóa thương mại, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chính sách phát triển kinh tế và giảm nghèo bền vững, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn phát triển kinh tế huyện như thanh tỉnh thanh hóa giai đoạn 2010 2021, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển kinh tế tại một huyện cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn huyện mđrắk tỉnh đắk lắk sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chính sách giảm nghèo và cách thức thực hiện chúng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ quản lý công quản lý nhà nước về giảm nghèo bền vững tại huyện vĩnh linh tỉnh quảng trị, tài liệu này cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc giảm nghèo bền vững tại một địa phương khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề kinh tế và thương mại tại Việt Nam.