Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuỗi cung ứng quốc tế ngày càng tích hợp sâu rộng, tạo thuận lợi thương mại (Trade Facilitation - TF) đã trở thành công cụ chiến lược hàng đầu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo ước tính từ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), việc thực thi đầy đủ Hiệp định Tạo thuận lợi Thương mại (TFA) có thể giúp cắt giảm tới 14,3% tổng chi phí thương mại và thúc đẩy quy mô thương mại toàn cầu tăng thêm khoảng 1.000 tỷ USD mỗi năm. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn xuất phát từ yêu cầu cấp bách của Việt Nam trong việc tối ưu hóa thủ tục biên giới, giảm thiểu chi phí logistics và cải thiện môi trường kinh doanh thông qua việc đúc kết bài học từ các nền kinh tế lân cận.

Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa khung lý luận về tạo thuận lợi thương mại, đánh giá toàn diện thực trạng triển khai cam kết TFA và hiệu quả tạo thuận lợi thương mại của Thái Lan – một quốc gia có nhiều nét tương đồng về địa lý nhưng đạt bước tiến vượt bậc trong khu vực ASEAN. Luận văn tập trung nghiên cứu trong phạm vi thời gian 10 năm, từ giai đoạn 2009 đến 2019, đối chiếu trực tiếp dữ liệu giữa Thái Lan và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ cách thức Thái Lan vươn lên vị trí thứ 27 trên 190 nền kinh tế trong bảng xếp hạng Môi trường kinh doanh (Ease of Doing Business 2019) và xếp hạng 32 trên 160 quốc gia về Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI 2018), từ đó đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi cao nhằm tăng cường hiệu quả tạo thuận lợi thương mại cho Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng mô hình giao dịch tổng thể Buy-Ship-Pay của Trung tâm Tạo thuận lợi Thương mại và Doanh nghiệp Điện tử Liên Hợp Quốc (UN/CEFACT). Mô hình này chia chuỗi thương mại quốc tế thành ba phân đoạn chính: Mua hàng (Buy - xác lập hợp đồng, đặt hàng), Vận chuyển (Ship - chuẩn bị xuất khẩu, vận chuyển nội địa, kiểm soát biên giới, làm thủ tục hải quan và nhập khẩu) và Thanh toán (Pay - thực hiện nghĩa vụ tài chính và bảo hiểm). Luận văn tích hợp bốn trụ cột nguyên tắc cốt lõi của tạo thuận lợi thương mại gồm: Minh bạch hóa (Transparency), Đơn giản hóa (Simplification), Hài hòa hóa (Harmonization) và Tiêu chuẩn hóa (Standardization).

Khung đánh giá của luận văn dựa trên các bộ chỉ số đo lường chuẩn hóa quốc tế, đặc biệt là Bộ Chỉ số Tạo thuận lợi Thương mại (TFI) của OECD với 11 nhóm chính sách và 133 biến số thành phần bao trùm toàn bộ các điều khoản của Hiệp định TFA thuộc WTO. Các khái niệm nền tảng như Cơ chế một cửa quốc gia (National Single Window - NSW), Doanh nghiệp ưu tiên (Authorized Economic Operator - AEO), và Quản lý rủi ro tích hợp (Integrated Risk Management) được sử dụng xuyên suốt để phân tích khung thể chế và kỹ thuật.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thứ cấp có hệ thống. Về dữ liệu, tác giả thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn chuẩn mực quốc tế bao gồm cơ sở dữ liệu WTO TFA Database, World Bank, OECD, UNCTAD, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) và số liệu chính thống từ Tổng cục Hải quan Thái Lan cùng Tổng cục Hải quan Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2019.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống 305 danh mục cam kết TFA của Thái Lan và đối chiếu với dữ liệu thông quan của 190 nền kinh tế trong các báo cáo chuyên đề quốc tế. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) đối với hai quốc gia Thái Lan và Việt Nam nhằm đảm bảo tính tương quan cao về quy mô kinh tế, đặc điểm địa kinh tế ven biển và cùng thuộc hành lang kinh tế khu vực Mekong. Phương pháp so sánh đối chuẩn (benchmarking) và phân tích khoảng cách (gap analysis) được lựa chọn nhằm bóc tách chính xác những mắt xích kỹ thuật, thể chế và hạ tầng mà Việt Nam còn khoảng cách đáng kể so với Thái Lan.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, về tiến độ cam kết thực thi Hiệp định TFA, Thái Lan thể hiện sự chủ động vượt trội khi phê chuẩn hiệp định vào ngày 5 tháng 10 năm 2015 (trở thành thành viên thứ 20 của WTO phê chuẩn). Thái Lan đã thông báo thực thi đầy đủ 12 điều khoản với 305 mục cam kết, trong đó Nhóm A chiếm tới 279 mục (tương đương 91,6%), Nhóm B chiếm 26 mục (tương đương 8,4%) và không có mục nào thuộc Nhóm C. Tỷ lệ thực thi cam kết thực tế của Thái Lan đạt 94,1%, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho thương mại xuyên biên giới.

Thứ hai, hạ tầng Cơ chế Một cửa Quốc gia (THAI-NSW) của Thái Lan đạt độ hoàn thiện rất cao. Được triển khai nền tảng trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) từ năm 1998 và chính thức vận hành hệ thống NSW từ tháng 10 năm 2011, THAI-NSW đã kết nối tích hợp hơn 40 cơ quan cấp phép và quản lý chuyên ngành, phục vụ khoảng 100.000 doanh nghiệp xuất nhập khẩu với khối lượng xử lý đạt từ 6,5 triệu đến 7 triệu chứng từ điện tử mỗi tháng. Hệ thống áp dụng tiêu chuẩn ebXML, chứng thư số công cộng PKI và chữ ký số, giúp loại bỏ hầu hết chứng từ giấy tờ vật lý.

Thứ ba, sự vượt trội về hạ tầng logistics và kết nối hàng hải quốc tế. Điểm số hạ tầng logistics của Thái Lan trong LPI đạt mức cao 3,41/5 vào năm 2018. Hệ thống cảng nước sâu Laem Chabang được phát triển đồng bộ, xếp hạng thứ 22 trong danh sách các cảng container nhộn nhịp nhất thế giới với sản lượng xử lý vượt 7,2 triệu TEU mỗi năm, đảm nhận hơn 80% tổng lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Thái Lan.

Thảo luận kết quả

Thành công của Thái Lan bắt nguồn từ việc thành lập Ủy ban Logistics Quốc gia (National Logistics Committee - NLC) từ tháng 3 năm 2007 do Thủ tướng trực tiếp làm Chủ tịch, quy tụ sự tham gia đồng cấp của cả khối cơ quan nhà nước và khu vực tư nhân như Hội đồng Người giao nhận Hàng hóa Quốc gia và Hiệp hội Ngân hàng Thái Lan. NLC đã triển khai đồng bộ 5 chiến lược quốc gia, gắn kết việc cải cách thủ tục hải quan với chiến lược phát triển mạng lưới vận tải đa phương thức.

Dữ liệu so sánh giữa Việt Nam và Thái Lan có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện sự chênh lệch điểm số các cấu phần LPI (Hạ tầng, Năng lực hải quan, Truy xuất nguồn gốc) và bảng đối chiếu cơ chế Một cửa NSW. Trong khi Thái Lan đã hoàn thành việc chia sẻ dữ liệu liên thông G2G, G2B và B2B từ sớm, Việt Nam vẫn gặp phải tình trạng chồng chéo giữa các bộ ngành kiểm tra chuyên ngành và số lượng doanh nghiệp đạt chuẩn AEO còn khiêm tốn. Sự chậm trễ này khiến chi phí tuân thủ thủ tục hành chính tại cửa khẩu của doanh nghiệp Việt Nam còn cao hơn đáng kể so với mức trung bình của nhóm đầu ASEAN.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, nâng cao vai trò chỉ đạo của Ủy ban Tạo thuận lợi Thương mại Quốc gia (NTFC). Chính phủ cần kiện toàn NTFC do một Phó Thủ tướng trực tiếp phụ trách, thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành thực chất giữa Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Bộ Giao thông Vận tải và các hiệp hội doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu cắt giảm ít nhất 20% chi phí tuân thủ và rút ngắn 30% thời gian thông quan trước năm 2025.

Thứ hai, nâng cấp toàn diện hệ thống Cơ chế Một cửa Quốc gia (NSW) và kết nối Cơ chế Một cửa ASEAN (ASW). Bộ Tài chính cần chủ trì tái cấu trúc hạ tầng công nghệ thông tin của Hải quan Việt Nam theo chuẩn dữ liệu quốc tế WCO và ebXML, triển khai chữ ký số tập trung và kết nối liên thông 100% các thủ tục cấp phép chuyên ngành của các bộ ngành vào một đầu mối kỹ thuật duy nhất trong giai đoạn 2021-2025.

Thứ ba, mở rộng chương trình Doanh nghiệp Ưu tiên (AEO) và áp dụng cơ chế quản lý rủi ro tự động. Tổng cục Hải quan cần nới lỏng các điều kiện tiếp cận chương trình AEO cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ có lịch sử tuân thủ tốt, đồng thời ký kết các thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) về AEO với các đối tác thương mại lớn của Việt Nam như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản và ASEAN trong lộ trình đến năm 2030.

Thứ tư, tối ưu hóa hạ tầng kết nối vận tải đa phương thức và phát triển cụm cảng nước sâu. Bộ Giao thông Vận tải cần tập trung nguồn vốn hoàn thiện các tuyến giao thông sau cảng kết nối Cái Mép - Thị Vải và Lạch Huyện với mạng lưới đường sắt và trung tâm logistics nội địa (ICD), nhằm đưa chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) của Việt Nam lọt vào top 30-35 nền kinh tế toàn cầu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương và Bộ Giao thông Vận tải. Luận văn cung cấp luận cứ thực tiễn và mô hình thể chế chi tiết từ Thái Lan để xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật về thủ tục hải quan và logistics.

Nhóm thứ hai là các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp logistics, xuất nhập khẩu. Nghiên cứu giúp các nhà quản trị nhận diện rõ quy trình chuỗi cung ứng theo mô hình Buy-Ship-Pay, tận dụng quyền lợi từ các điều khoản của Hiệp định TFA và chuẩn bị các tiêu chí để đạt chứng nhận Doanh nghiệp Ưu tiên (AEO).

Nhóm thứ ba là các giảng viên, nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Luật Thương mại quốc tế và Quản trị Logistics. Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật chất lượng với hệ thống chỉ số TFI, LPI, GCI và phương pháp đối chuẩn quốc tế.

Nhóm thứ tư là các tổ chức quốc tế và đối tác phát triển (như WB, ADB, USAID). Luận văn phác thảo bức tranh thực trạng tạo thuận lợi thương mại của hai nền kinh tế hạt nhân tại tiểu vùng sông Mekong, hỗ trợ xây dựng các chương trình tài trợ và hỗ trợ kỹ thuật hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định TFA của WTO chính thức có hiệu lực khi nào và mang lại lợi ích gì cho các nước đang phát triển? Hiệp định TFA chính thức có hiệu lực từ ngày 22 tháng 2 năm 2017 sau khi nhận đủ 110 văn kiện phê chuẩn. Đối với các quốc gia đang phát triển, TFA giúp giảm trung bình 14,3% chi phí thương mại, rút ngắn thời gian làm thủ tục tại cửa khẩu và tăng cường tính minh bạch, hạn chế chi phí không chính thức thông qua cơ chế hỗ trợ kỹ thuật từ Quỹ TFAF.

Thái Lan đã đạt được tỷ lệ cam kết thực thi TFA như thế nào so với Việt Nam? Thái Lan đã thông báo toàn bộ 305 hạng mục cam kết với 91,6% thuộc Nhóm A (thực thi ngay khi hiệp định có hiệu lực) và 8,4% thuộc Nhóm B, không có cam kết thuộc Nhóm C. Thái Lan nằm trong nhóm các quốc gia ASEAN dẫn đầu với tỷ lệ thực thi thực tế đạt trên 94%, vượt trước thời hạn của nhiều cam kết quốc tế.

Hệ thống Một cửa Quốc gia của Thái Lan (THAI-NSW) có những ưu điểm công nghệ nào nổi bật? THAI-NSW được chuẩn hóa dựa trên giao thức ebXML, hạ tầng khóa công khai PKI và tích hợp chữ ký số cho hơn 40 cơ quan cấp phép. Hệ thống xử lý khối lượng lớn từ 6,5 triệu đến 7 triệu chứng từ điện tử mỗi tháng, cho phép doanh nghiệp chỉ cần nộp dữ liệu một lần duy nhất (single submission) cho toàn bộ quy trình thông quan.

Cơ chế Ủy ban Logistics Quốc gia (NLC) của Thái Lan có điểm gì đáng để Việt Nam học hỏi? NLC của Thái Lan do trực tiếp Thủ tướng làm Chủ tịch với sự tham gia đồng đều của khối nhà nước và các hiệp hội tư nhân như Phòng Thương mại, Hội đồng Chủ hàng. Cơ chế này giúp xóa bỏ rào cản phân mảnh giữa các bộ ngành, liên kết xuyên suốt giữa hạ tầng giao thông, cải cách thuế hải quan và dịch vụ logistics.

Các chi phí chính mà một quốc gia phải đối mặt khi triển khai các biện pháp tạo thuận lợi thương mại là gì? Quá trình triển khai đòi hỏi bốn nhóm chi phí căn bản: chi phí tái cấu trúc tổ chức và nhân sự quản lý rủi ro; chi phí lập pháp và hoàn thiện khung khổ pháp lý; chi phí đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ hải quan; và chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin viễn thông và thiết bị kiểm tra chuyên ngành tại cửa khẩu.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của Hiệp định TFA, làm nổi bật vai trò của tạo thuận lợi thương mại trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
  • Đúc kết thành công của Thái Lan trong việc vận hành Ủy ban Logistics Quốc gia (NLC) và hệ thống THAI-NSW kết nối hơn 40 cơ quan quản lý chuyên ngành.
  • Chỉ rõ các khoảng cách cốt lõi của Việt Nam về kiểm tra chuyên ngành, mức độ số hóa thủ tục biên giới và hiệu quả kết nối hạ tầng giao thông sau cảng biển.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa thể chế, công nghệ và hạ tầng, hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam vào top 30-35 nền kinh tế logistics hàng đầu.
  • Giai đoạn tiếp theo đòi hỏi sự quyết liệt triển khai từ cấp chính phủ và sự đồng hành của cộng đồng doanh nghiệp để hiện thực hóa các cam kết hội nhập.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể tiếp tục khai thác các tài liệu chuyên khảo về Hiệp định TFA và liên hệ để trao đổi chuyên môn sâu hơn về giải pháp thương mại quốc tế!