Tài liệu Tập huấn Sơ cứu Cấp cứu Ban đầu (Trường Cao đẳng Y tế Quảng Trị)

Chuyên khảo phân tích Tài liệu tập huấn sơ cứu cấp cứu ban đầu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Sơ Cứu Cấp Cứu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tài liệu

2023

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện tài liệu tập huấn sơ cứu cấp cứu ban đầu

Tài liệu tập huấn sơ cứu cấp cứu ban đầu là nguồn kiến thức cốt lõi, trang bị cho mỗi cá nhân khả năng xử lý các tình huống y tế khẩn cấp. Việc nắm vững các kỹ năng sơ cứu cơ bản không chỉ giúp giảm thiểu tổn thương cho nạn nhân mà còn có thể cứu sống một mạng người trong những khoảnh khắc quyết định. Mục tiêu của tài liệu là cung cấp một hướng dẫn sơ cứu ban đầu chi tiết, từ việc đánh giá tình trạng nạn nhân đến thực hiện các kỹ thuật sơ cứu phức tạp hơn. Trong môi trường lao động, kiến thức này càng trở nên quan trọng, gắn liền với các quy định về an toàn vệ sinh lao động. Sơ cứu đúng cách là bước đệm thiết yếu trước khi có sự can thiệp của y tế chuyên nghiệp, giúp ổn định tình trạng nạn nhân và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Tài liệu này được biên soạn dựa trên các nguyên tắc y khoa đã được công nhận, nhằm chuẩn hóa quy trình sơ cứu tại chỗ cho mọi đối tượng, từ nhân viên văn phòng đến người lao động tại các công trường. Việc trang bị kiến thức từ một khóa học sơ cứu uy tín và sở hữu chứng chỉ sơ cấp cứu là minh chứng cho năng lực và trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với cộng đồng. Hơn nữa, việc hiểu rõ các nguyên tắc sơ cứu giúp người thực hiện tự tin, bình tĩnh và đưa ra quyết định chính xác dưới áp lực cao, đảm bảo an toàn cho cả người cứu và nạn nhân. Đây là nền tảng không thể thiếu để xây dựng một xã hội an toàn hơn.

1.1. Tầm quan trọng của các kỹ năng sơ cứu cơ bản

Sở hữu các kỹ năng sơ cứu cơ bản là một tài sản vô giá. Trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn giao thông, sơ cấp cứu tai nạn lao động, hay các sự cố sinh hoạt hàng ngày, vài phút đầu tiên là thời gian vàng để quyết định sự sống còn của nạn nhân. Kỹ năng này bao gồm khả năng nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm, thực hiện hô hấp nhân tạo (CPR), cầm máu vết thương, và cố định xương gãy. Việc hành động nhanh chóng và chính xác có thể ngăn chặn tình trạng nạn nhân xấu đi, giảm đau đớn và hạn chế các di chứng lâu dài. Một người được đào tạo bài bản sẽ biết cách giữ an toàn cho hiện trường, tránh gây thêm tổn thương và hỗ trợ hiệu quả cho đội ngũ y tế khi họ đến nơi. Đây không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là biểu hiện của ý thức cộng đồng.

1.2. Các nguyên tắc vàng trong sơ cứu cấp cứu tại chỗ

Thực hành sơ cứu đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sơ cứu để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nguyên tắc quan trọng nhất là phải giữ bình tĩnh và đánh giá tình trạng nạn nhân một cách toàn diện. Trước hết, cần đảm bảo an toàn cho bản thân và hiện trường, tránh các mối nguy tiềm ẩn như điện giật hay vật rơi. Sau đó, nhanh chóng kiểm tra ý thức, nhịp thở và tuần hoàn của nạn nhân. Luôn ưu tiên xử lý các tình huống đe dọa tính mạng trước, như ngừng thở, ngừng tim hoặc chảy máu ồ ạt. Theo tài liệu của Trường Cao đẳng Y tế Quảng Trị, một nguyên tắc quan trọng khi xử trí gãy xương là "không cố gắng nắn chỉnh các biến dạng", đặc biệt là với gãy xương hở, mà phải bất động theo tư thế gãy. Việc tuân thủ các quy tắc này giúp tối ưu hóa cơ hội sống sót cho nạn nhân.

1.3. Vai trò của chứng chỉ sơ cấp cứu trong môi trường làm việc

Trong bối cảnh an toàn vệ sinh lao động được đặt lên hàng đầu, chứng chỉ sơ cấp cứu không chỉ là một tờ giấy mà là minh chứng cho năng lực xử lý tình huống khẩn cấp của người lao động. Nhiều quy định pháp luật yêu cầu các doanh nghiệp phải có đội ngũ nhân viên được đào tạo và cấp chứng chỉ này. Người sở hữu chứng chỉ được trang bị kiến thức để sử dụng thành thạo bộ dụng cụ sơ cứu y tế, thực hiện đúng quy trình sơ cứu tại chỗ và phối hợp hiệu quả với các đơn vị cấp cứu chuyên nghiệp. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe cho đồng nghiệp mà còn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, xây dựng một môi trường làm việc an toàn và chuyên nghiệp.

II. Thách thức và sai lầm phổ biến khi sơ cứu cấp cứu ban đầu

Việc thực hiện sơ cứu cấp cứu ban đầu không đúng cách có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, thậm chí còn nguy hiểm hơn là không làm gì. Một trong những thách thức lớn nhất là sự hoảng loạn và thiếu kiến thức, dẫn đến các thao tác sai lầm. Ví dụ, việc di chuyển nạn nhân gãy cột sống không đúng kỹ thuật có thể gây liệt vĩnh viễn. Hoặc trong trường hợp gãy xương, tài liệu gốc chỉ rõ: "thăm khám thô bạo" có thể biến một ca gãy xương kín thành gãy xương hở, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng phức tạp. Tương tự, việc bôi các chất không phù hợp như kem đánh răng, nước mắm lên vết sơ cứu bỏng là một sai lầm phổ biến, gây nhiễm trùng và làm tổn thương sâu hơn. Việc không đánh giá tình trạng nạn nhân một cách hệ thống cũng là một lỗi nghiêm trọng, khiến người sơ cứu bỏ qua các tổn thương nội tạng hoặc các vấn đề ưu tiên khác. Ngay cả những kỹ thuật tưởng chừng đơn giản như băng bó vết thương cũng đòi hỏi sự chính xác để không gây cản trở tuần hoàn máu. Do đó, việc tham gia một khóa học sơ cứu chuyên nghiệp là cực kỳ cần thiết để tránh những sai lầm đáng tiếc, đảm bảo mọi hành động đều dựa trên cơ sở khoa học và tuân thủ đúng quy trình sơ cứu tại chỗ.

2.1. Nguy cơ từ việc không đánh giá đúng tình trạng nạn nhân

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi quy trình sơ cứu tại chỗđánh giá tình trạng nạn nhân. Bỏ qua hoặc thực hiện sai bước này có thể dẫn đến việc xử lý sai ưu tiên. Ví dụ, một nạn nhân bị chảy máu ở chân nhưng thực chất đang bị tắc nghẽn đường thở. Nếu người sơ cứu chỉ tập trung vào việc cầm máu vết thương mà không khai thông đường thở, nạn nhân có thể tử vong vì thiếu oxy. Việc đánh giá bao gồm kiểm tra ý thức (lay gọi), đường thở (nhìn, nghe, cảm nhận), nhịp thở và tuần hoàn (bắt mạch). Việc nhận biết các dấu hiệu sốc, chấn thương sọ não, hay tổn thương cột sống đòi hỏi kiến thức và sự quan sát kỹ lưỡng.

2.2. Sai lầm khi xử lý vết thương chảy máu và cố định xương gãy

Khi xử lý vết thương chảy máu, sai lầm phổ biến là sử dụng garo không đúng cách, có thể gây hoại tử chi. Thay vào đó, phương pháp băng ép trực tiếp lên vết thương thường an toàn và hiệu quả hơn. Đối với cố định xương gãy, tài liệu của Trường Cao đẳng Y tế Quảng Trị nhấn mạnh nguyên tắc "nẹp phải đủ dài để bất động xương gãy trên một khớp và dưới một khớp". Việc sử dụng nẹp quá ngắn hoặc buộc dây trực tiếp lên ổ gãy không chỉ gây đau đớn mà còn có thể làm di lệch thêm đầu xương gãy, gây tổn thương mạch máu và thần kinh lân cận. Đây là những kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và phải được thực hành qua các khóa học sơ cứu.

2.3. Hiểu sai về sơ cứu đuối nước và sơ cứu điện giật

Trong các tình huống sơ cứu đuối nước, nhiều người vẫn còn áp dụng phương pháp xốc nước bằng cách vác nạn nhân chạy, một hành động không hiệu quả và làm lãng phí thời gian vàng để thực hiện hô hấp nhân tạo (CPR). Ưu tiên hàng đầu là khai thông đường thở và cung cấp oxy. Tương tự, đối với sơ cứu điện giật, sai lầm chết người là chạm trực tiếp vào nạn nhân khi chưa ngắt nguồn điện. Nguyên tắc an toàn là phải dùng vật cách điện (gậy gỗ khô, nhựa) để tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện trước khi tiến hành bất kỳ biện pháp cấp cứu nào khác. Những kiến thức này là nền tảng để đảm bảo an toàn cho cả người cứu hộ.

III. Cách thực hiện hô hấp nhân tạo CPR và ép tim ngoài lồng ngực

Kỹ thuật hô hấp nhân tạo (CPR)ép tim ngoài lồng ngực là những can thiệp sống còn trong các trường hợp nạn nhân ngưng thở, ngưng tim. Đây là nội dung trọng tâm trong mọi tài liệu tập huấn sơ cứu cấp cứu ban đầu. Quy trình cấp cứu chuẩn quốc tế hiện nay tuân theo trình tự C-A-B (Compressions - Airway - Breathing), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ép tim sớm và liên tục. Theo tài liệu hướng dẫn, khi phát hiện nạn nhân bất tỉnh và không thở, cần gọi hỗ trợ y tế ngay lập tức và bắt đầu ép tim. Vị trí ép tim chính xác là 1/2 dưới xương ức. Người cấp cứu dùng gốc bàn tay, hai tay chồng lên nhau, cánh tay thẳng và dùng trọng lượng cơ thể để ép lồng ngực nạn nhân lún sâu khoảng 4-5 cm với tần số 100-120 lần/phút. Sau 30 lần ép tim, tiến hành 2 lần thổi ngạt. Kỹ thuật thổi ngạt đòi hỏi phải khai thông đường thở bằng cách ngửa đầu - nâng cằm, bịt mũi nạn nhân và thổi một hơi vừa đủ để thấy lồng ngực phồng lên. Chu kỳ 30 lần ép tim và 2 lần thổi ngạt được lặp lại liên tục cho đến khi nạn nhân có dấu hiệu hồi tỉnh hoặc đội ngũ y tế chuyên nghiệp tiếp quản. Việc nắm vững các bước này qua một khóa học sơ cứu sẽ giúp tăng đáng kể cơ hội sống cho nạn nhân.

3.1. Quy trình chuẩn cho kỹ thuật ép tim ngoài lồng ngực C

Kỹ thuật ép tim ngoài lồng ngực là nền tảng của cấp cứu ngừng tuần hoàn. Người thực hiện cần đặt nạn nhân nằm ngửa trên một mặt phẳng cứng. Quỳ ngang ngực nạn nhân, xác định đúng vị trí 1/2 dưới xương ức. Đặt gốc của một bàn tay lên vị trí này, tay kia đặt lên trên và đan các ngón tay lại. Giữ hai khuỷu tay thẳng, vai thẳng hàng với tay, vuông góc với ngực nạn nhân. Dùng sức nặng của thân mình để ép xuống, đảm bảo lồng ngực lún sâu 4-5 cm. Tần số ép phải đạt 100-120 lần/phút. Điều quan trọng là phải để ngực nạn nhân nở hoàn toàn sau mỗi lần ép để máu có thể trở về tim. Không được dừng ép tim quá 10 giây giữa các chu kỳ.

3.2. Hướng dẫn khai thông đường thở và thổi ngạt A B

Hô hấp nhân tạo (CPR) chỉ hiệu quả khi đường thở được thông thoáng. Bước khai thông đường thở (Airway) được thực hiện bằng thủ thuật ngửa đầu - nâng cằm. Một tay đặt lên trán nạn nhân và ấn nhẹ ra sau, các ngón tay của tay còn lại đặt dưới cằm và nâng lên. Sau khi đường thở đã thông, tiến hành thổi ngạt (Breathing). Người cấp cứu dùng ngón trỏ và ngón cái của bàn tay trên trán để bịt mũi nạn nhân, hít một hơi bình thường, sau đó áp miệng mình vào miệng nạn nhân và thổi từ từ trong khoảng 1 giây. Quan sát lồng ngực nạn nhân phồng lên để đảm bảo hơi có vào phổi. Thực hiện 2 lần thổi ngạt liên tiếp, mỗi lần cách nhau một nhịp thở ra của người cứu.

3.3. Áp dụng kỹ thuật Heimlich khi nạn nhân bị hóc dị vật

Khi nạn nhân bị tắc nghẽn đường thở do dị vật và vẫn còn tỉnh, kỹ thuật Heimlich là phương pháp cứu sinh hiệu quả. Người cứu đứng sau lưng nạn nhân, vòng hai tay ra phía trước. Một tay nắm lại thành nắm đấm, đặt vào vùng thượng vị (phía trên rốn, dưới xương ức). Tay kia ôm lấy nắm đấm. Giật mạnh và dứt khoát vào trong và lên trên, lặp lại 6-10 lần cho đến khi dị vật được tống ra ngoài. Đối với nạn nhân bất tỉnh, cần đặt nạn nhân nằm ngửa và thực hiện các động tác ấn bụng tương tự. Kỹ thuật này tạo ra một áp lực mạnh trong lồng ngực, đẩy không khí từ phổi ra ngoài để tống dị vật ra. Đây là một kỹ năng sơ cứu cơ bản cần được trang bị cho mọi người.

IV. Phương pháp sơ cứu các tai nạn thương tích phổ biến nhất

Các tai nạn thương tích như chảy máu, gãy xương, và bỏng là những tình huống thường gặp trong cuộc sống và lao động, đòi hỏi kỹ năng xử lý nhanh và chính xác. Tài liệu tập huấn sơ cứu cấp cứu ban đầu cung cấp các hướng dẫn sơ cứu ban đầu chi tiết cho từng loại tổn thương. Đối với vết thương chảy máu, nguyên tắc chính là băng ép trực tiếp và nâng cao chi bị thương. Với gãy xương, việc cố định xương gãy đúng cách là ưu tiên hàng đầu để ngăn ngừa tổn thương thêm. Tài liệu của Trường Cao đẳng Y tế Quảng Trị hướng dẫn cụ thể cách sử dụng nẹp để bất động khớp trên và dưới ổ gãy. Đối với sơ cứu bỏng, hành động quan trọng nhất là làm mát vết bỏng ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15-20 phút để giảm đau và hạn chế tổn thương mô. Việc nắm vững các phương pháp này không chỉ giúp giảm thiểu đau đớn cho nạn nhân mà còn là bước chuẩn bị quan trọng trước khi chuyển họ đến cơ sở y tế. Những kiến thức này là một phần không thể thiếu trong các khóa học sơ cứu, đặc biệt là các khóa học tập trung vào sơ cấp cứu tai nạn lao động.

4.1. Các bước cầm máu và băng bó vết thương đúng cách

Kỹ thuật cầm máu vết thươngbăng bó vết thương đúng cách có thể cứu sống nạn nhân bị mất máu nhiều. Bước đầu tiên là dùng gạc sạch hoặc vải sạch ép trực tiếp lên vết thương. Duy trì áp lực liên tục trong vài phút. Nếu máu thấm qua lớp gạc đầu tiên, không bỏ nó ra mà đặt thêm một lớp gạc khác lên trên và tiếp tục ép. Đồng thời, nếu có thể, hãy nâng cao chi bị thương lên cao hơn mức tim. Sau khi máu đã ngừng chảy, dùng băng cuộn để băng cố định miếng gạc. Khi băng, cần đảm bảo đủ chặt để giữ áp lực nhưng không quá chặt đến mức cản trở tuần hoàn máu ở đầu chi, biểu hiện qua việc đầu chi tím tái hoặc tê bì.

4.2. Nguyên tắc và kỹ thuật cố định xương gãy tạm thời

Việc cố định xương gãy tạm thời nhằm mục đích giảm đau, ngăn ngừa sốc và tránh các tổn thương thứ phát do đầu xương gãy gây ra. Nguyên tắc cơ bản là bất động khớp trên và khớp dưới ổ gãy. Sử dụng nẹp (có thể là nẹp y tế chuyên dụng hoặc các vật dụng thay thế như thanh gỗ, bìa cứng) có chiều dài phù hợp. Trước khi đặt nẹp, cần lót bông hoặc vải mềm vào các điểm tỳ đè của xương. Buộc dây cố định nẹp ở vị trí trên và dưới ổ gãy, cũng như ở hai đầu nẹp. Theo tài liệu gốc, "buộc dây phải đủ chặt, không được buộc trực tiếp lên ổ gãy xương" và luôn "bất động xương gãy ở tư thế cơ năng" nếu có thể.

4.3. Hướng dẫn xử lý ban đầu cho nạn nhân bị bỏng

Thực hiện sơ cứu bỏng đúng cách ngay từ đầu có vai trò quyết định đến quá trình điều trị và phục hồi. Ngay lập tức loại bỏ nguyên nhân gây bỏng và làm mát vùng bị bỏng bằng cách ngâm hoặc dội nước sạch, mát (không dùng nước đá) trong khoảng 15-20 phút. Việc này giúp giảm nhiệt độ tại vùng tổn thương, giảm đau và ngăn bỏng ăn sâu. Sau đó, che phủ vùng bỏng bằng gạc vô trùng hoặc vải sạch, ẩm để tránh nhiễm khuẩn. Tuyệt đối không bôi bất kỳ loại thuốc mỡ, dầu, hay các chất lạ khác lên vết bỏng. Với bỏng hóa chất, cần xả nước liên tục để rửa trôi hóa chất. Với bỏng diện rộng, cần chú ý giữ ấm cho nạn nhân và nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế.

V. Cách xây dựng quy trình và chuẩn bị bộ dụng cụ sơ cứu y tế

Để đảm bảo hiệu quả, hoạt động sơ cứu cấp cứu cần được thực hiện theo một quy trình bài bản và có sự hỗ trợ của các công cụ cần thiết. Việc xây dựng một quy trình sơ cứu tại chỗ rõ ràng giúp mọi người biết phải làm gì trong tình huống khẩn cấp, giảm thiểu sự bối rối và tối ưu hóa thời gian phản ứng. Quy trình này nên bao gồm các bước từ đánh giá tình trạng nạn nhân, gọi cấp cứu, thực hiện các biện pháp sơ cứu cơ bản, đến việc vận chuyển nạn nhân an toàn. Song song với quy trình, việc trang bị một bộ dụng cụ sơ cứu y tế đầy đủ và sẵn sàng sử dụng là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt tại nơi làm việc theo quy định về an toàn vệ sinh lao động. Bộ dụng cụ này phải chứa các vật tư thiết yếu như gạc, băng, dung dịch sát khuẩn, kéo, nẹp... và được kiểm tra định kỳ để đảm bảo chất lượng. Sự kết hợp giữa một quy trình hiệu quả và một bộ dụng cụ đầy đủ là chìa khóa để xử lý thành công các ca sơ cấp cứu tai nạn lao động và các tình huống khẩn cấp khác, thể hiện sự chuẩn bị chuyên nghiệp và trách nhiệm.

5.1. Các hạng mục cần có trong một bộ dụng cụ sơ cứu y tế

Một bộ dụng cụ sơ cứu y tế tiêu chuẩn phải chứa đầy đủ các vật tư cần thiết để xử lý các vết thương phổ biến. Theo Thông tư 19/2016/TT-BYT, các hạng mục tối thiểu bao gồm: băng dính, băng cuộn các kích cỡ, băng tam giác, gạc thấm nước, bông hút nước, garo cao su, kéo, găng tay y tế, dung dịch sát khuẩn (cồn 70°, Povidine), và nước muối sinh lý. Ngoài ra, tùy thuộc vào môi trường làm việc cụ thể, có thể cần bổ sung các vật dụng khác như nẹp, mặt nạ phòng độc, hoặc thuốc giảm đau, chống dị ứng. Tất cả các vật dụng phải được sắp xếp gọn gàng, dễ lấy và được kiểm tra hạn sử dụng thường xuyên.

5.2. Xây dựng quy trình sơ cứu tại chỗ cho tai nạn lao động

Một quy trình sơ cứu tại chỗ hiệu quả cho sơ cấp cứu tai nạn lao động cần phải rõ ràng, đơn giản và dễ nhớ. Quy trình nên bắt đầu bằng việc đảm bảo an toàn hiện trường (DR - Danger). Tiếp theo là kiểm tra đáp ứng của nạn nhân (R - Response). Sau đó gọi trợ giúp (S - Send for help). Tiếp đến là các bước cấp cứu theo trình tự A-B-C (Airway, Breathing, Compressions) nếu nạn nhân bất tỉnh. Nếu nạn nhân còn tỉnh, tiến hành đánh giá và xử lý các tổn thương cụ thể như cầm máu vết thương hay cố định xương gãy. Quy trình này cần được phổ biến và diễn tập thường xuyên cho toàn bộ nhân viên để tạo thành phản xạ tự nhiên khi có sự cố xảy ra.

5.3. Phương pháp vận chuyển nạn nhân an toàn sau sơ cứu

Vận chuyển nạn nhân sau sơ cứu là một bước quan trọng, nếu thực hiện sai có thể gây ra các tổn thương nghiêm trọng hơn. Nguyên tắc chung là chỉ di chuyển nạn nhân khi thực sự cần thiết và đã cố định các tổn thương. Đối với nạn nhân nghi ngờ chấn thương cột sống, tuyệt đối không di chuyển nếu không có ván cứng và đủ người hỗ trợ để giữ thẳng trục đầu - cổ - thân. Tài liệu hướng dẫn các kỹ thuật khiêng cáng khác nhau tùy theo số lượng người cứu và tình trạng nạn nhân. Khi lên dốc, đầu nạn nhân phải đi trước; khi xuống dốc, chân đi trước. Mọi động tác nâng, hạ nạn nhân phải được thực hiện đồng bộ theo hiệu lệnh của người chỉ huy để đảm bảo sự nhẹ nhàng và an toàn tối đa.

15/07/2025
Tài liệu tập huấn sơ cứu cấp cứu ban đầu

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG CAO DANG Y TE QUANG TRI __#z——— TÀI LIỆU TẬP HUẤN SO CUU, CAP CUU BAN ĐẦU LUU HANH NOI BO Quang Tri, Nam 2023 TRUONG CAO DANG Y TEQUANG TRI ‘Tai liệu tập huấn sơ cứu, cấp cứu ban đầu SƠ CUU GAY XUONG MỤC TIÊU BÀI HỌC 1. Kể được nguyên nhân, phân loại, biến chứng, triệu chứng của gãy xương. Trình bày được nguyên tắc bắt động gãy xương. Thực hiện được kỹ thuật sơ cứu nạn nhân sấy xương.

ĐẠI CƯƠNG GÃY XƯƠNG 1. Định nghĩa: Gãy xương là tổn thương đến sự toàn vẹn của xương. Thường gặp do chấn thương hoặc do bệnh lý (u xương, viêm xương). Nguyên nhân gãy xương 1.

Trực tiếp: do các chân thương trực tiếp gây gãy xương. - Tai nạn giao thông: bánh xe ô tô, xe máy, công nông va đè trực tiếp lên chỉ gây gãy xương. - Mảnh bom mìn phá huỷ. - Do tường đỗ, sập hằm.

Gián tiếp: nơi gãy xương xa nơi chấn thương. - Ngã cao, gót chân tiếp đât trước gây gãy, lún xương cột sống, gấy cổ xương đùi. - Ngã chống tay gây gãy trên lồi cầu cánh tay. Phân loại gãy xương - Gay xương kín: là ổ gãy không thông với bên ngoài, - Gãy xương hở: là loại gay ma 6 gay thông với bên ngoài, nghĩa là da xung quanh nơi gãy xương bị tổn thương, có thể thấy đầu xương gãy chọc ra ngoài.

Có thể đo vật sắc nhọn từ ngoài chọc vào như lưỡi lê, mảnh đạn. Triệu chứng chung của gãy xương 1. Triệu chứng lâm sàng * Triệu chứng không chắc chắn - Đau xảy ra ngay sau khi bị chấn thương. - Sưng nề, bầm tím vùng gãy xương.

- Giảm hoặc mắt cơ năng chi gay. * Triệu chứng chắc chắn - Biến dạng trục chỉ: có thể gập góc, xoay, ngắn chỉ. - Tiếng lạo xạo xương gãy: do hai đầu xương cọ sát vào nhau. - Chi gãy có cử động bất thường, khi cố gắng cử động.

1 TRƯỜNG CAO ĐĂNG Y TẾ QUẢNG TRỊ __ 7ời liệu đập huấn sơ cứu, cấp cứu bạn đầu - Điểm đau chói tại nơi gãy xương. * Các triệu chứng khác ~ Toàn thân + Có thể có hội chứng sốc biểu hiện: mạch nhanh nhỏ, huyết áp tụt, da xanh nhợt, chân tay lạnh, hốt hoảng, lo sợ, vã mồ hôi. + Có thể xuất hiện hội chứng nhiễm trùng, nhiễm độc: sốt cao, mạch nhanh, vẻ mặt hốc hác, môi khô, lưỡi bẩn, hơi thở hôi, đau đầu. - Tại chỗ - Da bị tổn thương làm ổ gãy thông với bên ngoài gọi là gãy hở.

Biểu hiện: máu chảy ra từ ỗ gãy có màu đen, không đông hoặc có váng mỡ, hoặc thấy đầu xương gãy chọc ra ngoài. - Mạch máu và thần kinh có thể bị đập nát, đứt hay bị chèn ép. + Nếu tổn thương mạch biểu hiện: đầu chỉ tím lạnh mắt mạch hoặc mạch yếu. + Nếu tổn thương thần kinh biểu hiện mắt cảm giác vận động vùng thần kinh chỉ phối.

Triệu chứng cận lâm sàng: Chụp phim ở 2 tư thế thẳng và nghiêng, trên một khớp, dưới một khớp để xác định vị trí gãy, đường gãy, hướng di lệch. Biến chứng của gãy xương 1. Biến chứng sớm - Gay xương mắt nhiều máu, đau có thể dẫn đến sốc. - Từ gãy xương kín dẫn đến gãy xương hở do cố định không tốt, thăm khám thô bạo.

- Tổn thương mạch máu, thần kinh do đầu xương gãy chọc vào. - Tắc mạch do mỡ - Chèn ép khoang - Rồi loạn dinh dưỡng chi 1. Biễn chứng muộn * Toàn thân: Nếu gãy xương lớn + điều trị bảo tồn + nằm lâu thì có thể gặp loét ép, viêm phổi, viêm nhiễm đường tiết niệu, suy mòn. * Tại chỗ : - Cứng khớp va teo co: do bất động kéo dài, không tập vận động phục hồi chức năng.

- Can lệch - Chậm liên xương TRƯỜNG CAO ĐĂNG Y TẾ QUẢNG TRỊ __ Tài liệu rập huấn sơ cứu, cấp cứu ban dau - Khớp giả: Nơi gãy xương không có can xương dẫn đến xương không liền tạo ra cử động bất thường gọi là khớp giả. - Viêm xương, tủy xương 1. Hướng xử trí gãy xương 1. So ctu gay xương - Phong chống sốc - Phát hiện các thương tổn phối hợp - Xử trí vết thương mach máu, vêt thương phần mềm (nếu có).

- Bất động xương gãy tạm thời - Trợ lực, trợ tim - Chuyển nạn nhân lên tuyến trên 1. Điều trị * Phương pháp chỉnh hình bằng bảo tồn - Kéo nắn, bó bộtá áp dụng cho các trường hợp gãy kín đến sớm, gãy ít di lệch. Kéo nắn bó bột chỉnh hình ở tư thế cơ năng. Thời gian giữ bột tuỳ thuộc loại xương gãy, lứa tuổi.

- Phương pháp kéo liên tục: dùng kim Kirschner xuyên qua đầu xương, dùng tạ kéo. * Phương pháp phẫu thật kết hợp xương Đóng đỉnh nội tuỷ, nẹp vít, cố định ngoại vỉ; buộc vòng chỉ thép tuỳ theo từng chỉ định khác nhau. NGUYÊN TÁC BÁT ĐỘNG XƯƠNG GAY - Phòng chống sốc: cần chú ý tới toàn trạng của nạn nhân, loại trừ tổn thương nội tạng, có thể dùng thuốc giảm đau toàn thân. Cho nạn nhân uống nước chè đườngấ ấm, sưởi ấm, thở oxy.

- Bất động chi gay bằng nẹp tương ứng theo đúng nguyên tắc: + Nẹp phải đủ đài để bất động xương gãy trên một khớp và dưới một khớp. + Độn bông hoặc gạc vào nơi đầu xương nhô ra, không cởi bỏ quần áo nơi gãy xương. + Người phụ nâng đỡ nhẹ nhàng noi gay xương và từ từ kéo nhẹ (gấy kín) cho đến khi nào bất động xong mới được bỏ ra. + Bất động xương gãy ở tư thế cơ năng: chỉ trên khuỷu gấp 90°, chi đưới khớp hông và khớp gối duỗi thẳng.

Đối với say hở và gấy sát khớp bất động theo tư thế gãy, trước khi bất động phải băng vết thương nếu có. + Buộc dây phải đủ chặt, không được buộc trực tiếp lên ổ gãy xương. + Trong khi bất động phải nhẹ nhàng, tránh gây đau đớn và tổn thương thêm, nâng cao chỉ bị tổn thương để giảm sưng nề. TRUONG CAO DANG YTE QUANG TRI Tài liệu tập huắn sơ cứu, cấp cứu ban đầu + Theo doi màu sắc đầu ngón chỉ, phát hiện sự bế tắc tuần hoàn sau khi bất động.

- Sau khi bất động xong phải vận chuyển nạn nhân nhẹ nhàng về nơi điều trị thực thụ. KỸ THUẬT SƠ CỨU NẠN NHÂN GÃY XƯƠNG 3. Gãy xương cột sống 3. Gãy cột sống co - Đặt 1 tắm ván song song cạnh nạn nhân - Một người đỡ đầu, người đỡ vai và thắt lưng, người đỡ mông và khoeo.

- Đưa nạn nhân nhẹ nhàng lên ván. Dùng vật nặng chèn 2 bên cổ nạn nhân. - Dùng các dây để cố định nạn nhân vào ván ở các vị trí: Trán, cằm, ngực, hông, 2 đầu gối, 2 cổ bàn chân. - Đặt nạn nhân lên cáng, nhanh chóng chuyển nạn nhân đến bệnh viện.

Gay cột sống lưng và thắt lưng - Đặt nạn nhân nằm trên ván cứng. Dùng chăn, gối chèn 2 bên hông nạn nhân - Dùng băng hoặc dây to bản buộc nạn nhân vào ván ở các vị trí: Ngang hông, 2 đầu gối, 2 cổ bàn chân. ~ Đặt nạn nhân lên cáng, nhanh chóng chuyển nạn nhân đến bệnh viện. Nẹp cổ Áo nẹp cột sống TRUONG CAO DANG YTE QUANG TRI ‘Tai liệu tập huấn sơ cứu, cấp cứu ban đầu Ạ Kỹ thuật sơ sứu gãy cột sống cổ, lưng và thắt lưng 3.

Gãy xương đòn - Dung bang treo tay nạn nhân lên cổ hoặc có thể luồn bàn tay nạn nhân qua khe giữa 2 cúc áo ngực. - _ Cách băng số §: Có 2 người tiên hành Người thứ 1 nắm 2 cánh tay nạn nhân sát nách kéo ra phía sau, người thứ 2 dùng băng to bản hoặc băng thun băng kiểu số 8 từ vai lành sang bên vai tổn thương. - _ Cách dùng nẹp chữ T Nạn nhân ngả người về phía trước, hai vai kéo về phía sau. Chèn bông vào 2 hõm nách và 2 bả vai.

Đặt nẹp chữ T sau vai. Buộc 2 đầu nhánh ngang vào 2 vai, nhánh đọc buộc ở vùng lưng hoặc thất lưng. -_ Chuyển nạn nhân đến bệnh viện. TRUONG CAO DANG Y TE QUANGTRI 7ài liệu tập huấn sơ cứu, cấp cứu ban dau Kỹ thuật bắt động gãy xương đòn 3.

Gãy xương cánh tay - Đưa nạn nhân ra khỏi nơi bị nạn - Đặt nạn nhân nằm hoặc ngồi theo tư thế thuận lợi - Trường hợp gãy hở: thì băng vết thương, cầm máu + Dùng nẹp bắt động chỉ theo tư thế gãy (không kéo nắn) + Đặt nẹp vào mặt trên và mặt dưới cánh tay, lót bông vào 2 đầu của nẹp + Dùng băng cuộn hoặc dây vải buộc nẹp bằng 3 nút để cố định. + Dùng khăn tam giác treo tay nạn nhân lên cổ - Truong hop gay kin: * Khi không có nẹp: + Gap cẳng tay vuông góc với cánh tay và đặt lên ngực + Đặt cẳng tay vào khăn tam giác + Treo tay lên cổ + Buộc tay gãy ép vào ngực + Nếu không có đây treo, ta có thể luồn bàn tay nạn nhân qua khe giữa 2 cúc áo ngực. * Bất động bằng nẹp: + Nạn nhân gấp cẳng tay vuông góc với cánh tay + Người phụ đỡ tay, kéo nhẹ nhàng + Đặt nẹp vào mặt trên và mặt đưới cánh tay, lót bông vào 2 đầu của nẹp + Dùng băng cuộn hoặc dây vải buộc nẹp bằng 3 nút để cố định. + Dùng khăn tam giác treo tay nạn nhân lên cổ - Nhanh chóng chuyển nạn nhân đến bệnh viện.

6 | TRƯỜNG CAO ĐĂNG Y TẾ QUẢNG TRỊ __ Tài liệu tập huấn sơ cứu, cấp cứu ban đầu Bắt động gãy xương cánh tay 3. Gãy xương cing tay - Đưa nạn nhân ra khỏi nơi bị nạn - Dat nạn nhân nằm hoặc ngồi theo tư thế thuận lợi *Trường hợp gãy hở thì băng vết thương, cầm máu + Dùng nẹp bất động chi theo tư thế gãy (không kéo nắn): 1 nẹp từ khớp khuỷu đến | lòng bàn tay, 1 nẹp từ mõm khuyu đến mu tay + Độn bông vào đầu các nep + Dùng băng cuộn hoặc dây vải cố định nẹp bằng 3 nút buộc. + Dùng băng cuộn hoặc khăn tam giác treo tay nạn nhân lên cỗ *Trường hop gay kin: - Khi khéng có nẹp: Buộc chỉ bị thương vào cơ thể bằng 3 băng to bản ở 3 vị trí: + Cổ tay cố định vào đùi + Cảng tay (trên ổ gãy) có định vào bụng + Cánh tay cô định vào ngực. - Bất động bằng nẹp + Nạn nhân gấp cing tay vuông góc với cánh tay + Người phụ đứng phía trước một tay đỡ khuỷu, một tay nắm bàn tay nạn nhân kéo nhẹ theo trục của chỉ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ