Luận văn: Tài chính xanh tại Việt Nam - Khía cạnh Luật và Chính sách

Tìm hiểu khung pháp lý tài chính xanh ngành ngân hàng Việt Nam. Các quy định, chính sách thúc đẩy phát triển bền vững, hướng tới tương lai xanh.

Trường đại học

Foreign Trade University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2019

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tài chính xanh ngành ngân hàng Việt Nam 2024

Tài chính xanh là một khái niệm bao trùm, đề cập đến các dòng vốn đầu tư từ cả khu vực công và tư nhân vào các dự án thân thiện với môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Trong bối cảnh Việt Nam đặt ra cam kết Net Zero vào năm 2050, vai trò của ngành ngân hàng trở nên then chốt trong việc điều hướng và cung cấp nguồn lực cho quá trình chuyển đổi này. Tài chính xanh trong lĩnh vực ngân hàng, hay ngân hàng xanh, không chỉ là cung cấp tín dụng xanh cho các dự án năng lượng tái tạo hay công nghệ sạch, mà còn bao hàm việc tích hợp các tiêu chí ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) vào toàn bộ hoạt động. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi cơ bản trong tư duy, từ việc chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính sang việc cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Nền tảng cho sự chuyển đổi này chính là một khung pháp lý rõ ràng, đồng bộ và có tính định hướng từ các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Khung pháp lý không chỉ tạo ra sân chơi bình đẳng mà còn là công cụ để thúc đẩy các ngân hàng thương mại tham gia tích cực hơn, giảm thiểu rủi ro và tận dụng các cơ hội từ nền kinh tế tuần hoàn.

1.1. Định nghĩa tín dụng xanh và ngân hàng xanh tại Việt Nam

Theo định nghĩa của các tổ chức quốc tế và tiếp cận tại Việt Nam, tín dụng xanh được hiểu là việc các tổ chức tín dụng cấp vốn cho các dự án, phương án sản xuất kinh doanh có mục tiêu bảo vệ môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, hoặc thúc đẩy hiệu quả sử dụng tài nguyên. Các dự án này thường thuộc các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch, xử lý chất thải, và giao thông bền vững. Trong khi đó, ngân hàng xanh là một khái niệm rộng hơn, không chỉ dừng lại ở việc cấp tín dụng mà còn bao gồm việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường trong hoạt động nội bộ (ví dụ: số hóa để giảm giấy tờ) và tích hợp quản lý rủi ro môi trường và xã hội vào quy trình thẩm định tín dụng. Một ngân hàng được xem là 'xanh' khi các quyết định đầu tư và cho vay của họ đều hướng tới việc tạo ra lợi ích kép: lợi nhuận tài chính và tác động tích cực đến môi trường - xã hội, góp phần vào tăng trưởng xanh quốc gia.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong thúc đẩy tài chính xanh

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò nhạc trưởng trong việc định hướng và xây dựng khung pháp lý cho tài chính xanh. SBV chịu trách nhiệm ban hành các văn bản chỉ đạo, thông tư, quyết định nhằm khuyến khích các tổ chức tín dụng ưu tiên nguồn vốn cho các lĩnh vực xanh. Theo nghiên cứu của Trần Thị Thanh Tú & Nguyễn Thị Phương Dung (2017), một trong những rào cản ban đầu là sự thiếu vắng các quy định cụ thể từ SBV. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, SBV đã có những bước đi mạnh mẽ hơn, điển hình là việc ban hành Quyết định 1604/QĐ-NHNNThông tư 17/2022/TT-NHNN. Các chính sách này không chỉ tạo ra hành lang pháp lý mà còn gửi đi một tín hiệu rõ ràng về cam kết của Chính phủ đối với phát triển bền vững, qua đó thúc đẩy các ngân hàng thương mại xây dựng chiến lược và sản phẩm tài chính xanh một cách bài bản.

1.3. Tầm quan trọng đối với cam kết Net Zero và kinh tế tuần hoàn

Để thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, Việt Nam cần một nguồn vốn đầu tư khổng lồ để chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Ngành ngân hàng là kênh huy động và phân bổ vốn quan trọng nhất, do đó, tài chính xanh trở thành công cụ không thể thiếu. Bằng cách ưu tiên vốn cho các dự án năng lượng sạch, công nghệ giảm phát thải, và các mô hình kinh tế tuần hoàn, hệ thống ngân hàng trực tiếp góp phần giảm dấu chân carbon của quốc gia. Khung pháp lý cho tài chính xanh phải tạo ra các cơ chế khuyến khích đủ mạnh để dòng vốn chảy vào các lĩnh vực này, thay vì các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên truyền thống. Điều này không chỉ giúp Việt Nam đạt được mục tiêu khí hậu mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu.

II. Top rào cản pháp lý tài chính xanh ngân hàng Việt Nam

Mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu, khung pháp lý cho tài chính xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế đáng kể. Một trong những rào cản lớn nhất, như được chỉ ra trong luận văn của Nguyễn Thị Minh Thu (2019), là sự thiếu vắng một hệ thống tiêu chí phân loại xanh (Green Taxonomy) quốc gia thống nhất. Việc không có định nghĩa rõ ràng về 'dự án xanh' hay 'ngành xanh' gây khó khăn cho các ngân hàng thương mại trong việc thẩm định, cấp tín dụng và báo cáo. Điều này dẫn đến nguy cơ 'tẩy xanh' (greenwashing) và làm giảm tính minh bạch của thị trường. Bên cạnh đó, các quy định hiện hành còn thiếu các cơ chế khuyến khích đủ mạnh về mặt tài chính và phi tài chính để thúc đẩy các ngân hàng tích cực tham gia. Các ưu đãi về lãi suất, dự trữ bắt buộc hay hệ số rủi ro cho các khoản tín dụng xanh vẫn chưa được cụ thể hóa. Hơn nữa, năng lực quản lý rủi ro môi trường và xã hội của nhiều ngân hàng còn hạn chế, trong khi khung pháp lý chưa yêu cầu bắt buộc việc tích hợp các yếu tố này vào quy trình đánh giá tín dụng một cách toàn diện. Những rào cản này làm chậm quá trình chuyển dịch dòng vốn sang các lĩnh vực bền vững.

2.1. Thách thức trong việc thiếu bộ tiêu chí phân loại xanh thống nhất

Việc thiếu một bộ tiêu chí phân loại xanh cấp quốc gia là trở ngại cốt lõi. Mỗi ngân hàng hiện nay có thể tự xây dựng tiêu chí riêng dựa trên các chuẩn mực quốc tế hoặc định hướng nội bộ, dẫn đến sự thiếu nhất quán và khó so sánh. Khi không có một ngôn ngữ chung, việc tổng hợp, theo dõi và đánh giá hiệu quả của dòng vốn xanh trên toàn hệ thống trở nên bất khả thi. Điều này cũng gây khó khăn cho các nhà hoạch định chính sách trong việc thiết kế các công cụ hỗ trợ phù hợp. Một hệ thống phân loại xanh rõ ràng, được công nhận rộng rãi sẽ giúp xác định chính xác danh mục dự án xanh, giảm chi phí thẩm định cho ngân hàng và tăng cường niềm tin cho các nhà đầu tư vào các sản phẩm như trái phiếu xanh.

2.2. Khó khăn trong quản lý rủi ro môi trường và xã hội E S

Quản lý rủi ro môi trường và xã hội (E&S) là một cấu phần quan trọng của tài chính xanh nhưng lại chưa được luật hóa một cách chặt chẽ. Theo khảo sát của SBV được trích dẫn trong tài liệu, nhiều ngân hàng thừa nhận thiếu kinh nghiệm trong việc đánh giá các rủi ro phi tài chính này. Các rủi ro như biến đổi khí hậu, ô nhiễm, hay các vấn đề lao động trong dự án có thể tác động trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng và uy tín của ngân hàng. Khung pháp lý hiện hành, như Thông tư 17/2022/TT-NHNN, mới chỉ dừng lại ở mức độ hướng dẫn, chưa có chế tài bắt buộc đối với việc không tuân thủ các quy trình đánh giá rủi ro E&S. Việc thiếu các hướng dẫn chi tiết và công cụ đo lường khiến các ngân hàng gặp khó trong việc lượng hóa và tích hợp các rủi ro này vào mô hình quản trị rủi ro chung.

2.3. Hạn chế về cơ chế khuyến khích và huy động vốn xanh

Các cơ chế khuyến khích hiện tại chưa đủ hấp dẫn để tạo ra một cú hích thực sự cho tài chính xanh. Mặc dù chính sách tiền tệ xanh đã được đề cập, các công cụ cụ thể như tái cấp vốn với lãi suất ưu đãi, giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho các khoản vay xanh vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Việc huy động vốn xanh, đặc biệt là các nguồn vốn dài hạn, cũng là một thách thức lớn. Thị trường vốn trong nước cho các công cụ như trái phiếu xanh còn non trẻ, thiếu các nhà đầu tư tổ chức và hành lang pháp lý chưa hoàn thiện. Điều này khiến các ngân hàng chủ yếu phải dựa vào nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các dự án xanh thường có chu kỳ đầu tư dài, tạo ra rủi ro về kỳ hạn và thanh khoản. Cần có những chính sách đột phá hơn để thu hút nguồn vốn tư nhân và quốc tế cho tăng trưởng xanh.

III. Hướng dẫn khung pháp lý tài chính xanh ngân hàng Việt Nam

Khung pháp lý cho tài chính xanh tại Việt Nam được xây dựng dựa trên các chiến lược quốc gia và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành. Nền tảng cao nhất là Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050, đặt ra các mục tiêu tổng thể về giảm phát thải và xanh hóa nền kinh tế. Cụ thể hóa chiến lược này, Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đã lần đầu tiên đưa ra các quy định về tín dụng xanhtrái phiếu xanh, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc phát triển các công cụ tài chính này. Đối với ngành ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đóng vai trò chủ đạo trong việc triển khai thông qua các văn bản chỉ đạo. Một trong những văn bản nền tảng là Chỉ thị 03/CT-NHNN năm 2015 về thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường, xã hội. Tiếp đó, Quyết định 1604/QĐ-NHNN phê duyệt Đề án phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam đến năm 2030 đã vạch ra một lộ trình rõ ràng với các mục tiêu cụ thể. Những văn bản này cùng nhau tạo thành một hệ thống định hướng, yêu cầu các ngân hàng thương mại phải từng bước tích hợp các yếu tố bền vững vào hoạt động kinh doanh và quản trị rủi ro.

3.1. Phân tích Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh

Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh là kim chỉ nam, xác định việc chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh là con đường tất yếu để phát triển bền vững. Chiến lược này nhấn mạnh vai trò của hệ thống tài chính-ngân hàng trong việc huy động và phân bổ nguồn lực cho các mục tiêu xanh. Nó đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện thể chế, chính sách để thu hút các dòng vốn đầu tư, đặc biệt là từ khu vực tư nhân, vào các ngành kinh tế xanh. Đối với ngành ngân hàng, chiến lược này là cơ sở để SBV xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể, yêu cầu các tổ chức tín dụng phải xây dựng quy trình cấp tín dụng xanh và lồng ghép các yếu tố ESG vào hoạt động, góp phần thực hiện các mục tiêu giảm phát thải và xanh hóa lối sống, sản xuất.

3.2. Vai trò của Luật Bảo vệ Môi trường 2020 trong tài chính xanh

Luật Bảo vệ Môi trường 2020 là một bước tiến pháp lý quan trọng khi chính thức luật hóa các khái niệm về tín dụng xanhtrái phiếu xanh. Điều 149 và 150 của Luật đã quy định rõ về các chính sách ưu đãi và hỗ trợ của Nhà nước đối với các hoạt động này. Cụ thể, các dự án đầu tư thuộc danh mục dự án xanh sẽ được hưởng ưu đãi về lãi suất vay vốn, bảo lãnh tín dụng. Luật cũng giao Chính phủ quy định chi tiết về lộ trình và cơ chế khuyến khích cấp tín dụng xanh. Đây là nền tảng pháp lý cao nhất, tạo điều kiện cho các bộ, ngành, đặc biệt là SBV và Bộ Tài chính, ban hành các văn bản dưới luật để hướng dẫn chi tiết, biến các quy định mang tính nguyên tắc thành các cơ chế vận hành hiệu quả trên thực tế.

3.3. Các chỉ đạo cốt lõi từ Quyết định 1604 QĐ NHNN của SBV

Quyết định 1604/QĐ-NHNN là văn bản mang tính chiến lược của ngành ngân hàng, đặt ra các mục tiêu và giải pháp cụ thể để phát triển ngân hàng xanh. Quyết định này yêu cầu đến năm 2025, 100% ngân hàng phải xây dựng được quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Đồng thời, quyết định cũng đặt mục tiêu tăng tỷ trọng vốn tín dụng xanh trong tổng dư nợ của hệ thống. Để thực hiện, Quyết định 1604 đã đề ra các nhóm giải pháp đồng bộ, bao gồm: hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực cho các tổ chức tín dụng, phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng xanh, và đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Đây được xem là lộ trình chi tiết để các ngân hàng thương mại triển khai các hoạt động tài chính xanh một cách có hệ thống và bài bản.

IV. Cập nhật Thông tư 17 2022 TT NHNN và các quy định mới

Để cụ thể hóa các định hướng chiến lược, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đã ban hành Thông tư 17/2022/TT-NHNN, một văn bản pháp lý có ý nghĩa quan trọng, hướng dẫn các tổ chức tín dụng thực hiện quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Thông tư này yêu cầu các ngân hàng phải xây dựng quy định nội bộ, thực hiện đánh giá rủi ro E&S đối với các dự án vay vốn, đặc biệt là các dự án có tiềm năng tác động lớn đến môi trường. Đây là một bước tiến lớn trong việc chuẩn hóa hoạt động thẩm định tín dụng theo các tiêu chuẩn quốc tế. Bên cạnh đó, Chính phủ cũng đã ban hành Nghị định 08/2022/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết Luật Bảo vệ Môi trường 2020, trong đó có danh mục các dự án xanh (Green Taxonomy) sơ bộ và các quy định về phát hành trái phiếu xanh. Những quy định mới này đang dần hình thành một hệ sinh thái pháp lý hoàn chỉnh hơn cho thị trường vốn xanh tại Việt Nam, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và ngân hàng thương mại tiếp cận các công cụ tài chính bền vững một cách minh bạch và hiệu quả hơn, đồng thời tích hợp sâu hơn các tiêu chí ESG vào hoạt động.

4.1. Phân tích sâu Thông tư 17 2022 TT NHNN về rủi ro E S

Thông tư 17/2022/TT-NHNN có hiệu lực từ ngày 01/06/2023, đánh dấu một yêu cầu pháp lý rõ ràng hơn về quản lý rủi ro E&S. Thông tư yêu cầu các tổ chức tín dụng phải phân loại các dự án đầu tư theo mức độ rủi ro môi trường, từ đó áp dụng các quy trình thẩm định tương ứng. Ngân hàng phải thu thập thông tin, đánh giá các tác động tiềm tàng của dự án đối với môi trường và xã hội, và yêu cầu khách hàng có các biện pháp giảm thiểu. Kết quả đánh giá rủi ro E&S phải được xem xét như một yếu tố quan trọng trong quyết định cấp tín dụng. Mặc dù vẫn mang tính hướng dẫn và trao quyền tự chủ cho ngân hàng trong việc xây dựng quy trình chi tiết, Thông tư 17 đã tạo ra một áp lực cần thiết để các ngân hàng thương mại nghiêm túc hơn với việc quản lý rủi ro môi trường và xã hội.

4.2. Phát triển thị trường trái phiếu xanh và huy động vốn dài hạn

Sự phát triển của thị trường vốn xanh là yếu tố sống còn để giải quyết bài toán vốn dài hạn cho các dự án bền vững. Nghị định 08/2022/NĐ-CP và Nghị định 153/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 65/2022/NĐ-CP) đã tạo ra hành lang pháp lý ban đầu cho việc phát hành trái phiếu xanh. Các quy định này yêu cầu doanh nghiệp phát hành phải công bố thông tin về việc sử dụng vốn cho các dự án trong danh mục dự án xanh, có báo cáo định kỳ và có thể cần xác nhận từ một tổ chức độc lập. Điều này giúp tăng tính minh bạch và thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến phát triển bền vững. Các ngân hàng thương mại có thể tham gia thị trường này với nhiều vai trò: nhà phát hành, nhà đầu tư, hoặc tổ chức tư vấn, bảo lãnh phát hành, qua đó đa dạng hóa kênh huy động vốn xanh.

4.3. Lộ trình tích hợp tiêu chí ESG vào hoạt động ngân hàng

Việc tích hợp các tiêu chí ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đang trở thành xu hướng tất yếu. Khung pháp lý hiện tại, đặc biệt là các yêu cầu từ Thông tư 17/2022/TT-NHNN, đang thúc đẩy các ngân hàng phải quan tâm đến hai trụ cột E (Môi trường) và S (Xã hội). Trụ cột G (Quản trị) cũng được nhấn mạnh thông qua các quy định của SBV về quản trị công ty và quản trị rủi ro. Lộ trình tích hợp ESG đòi hỏi các ngân hàng phải thay đổi từ cấp chiến lược, xây dựng văn hóa doanh nghiệp bền vững, đào tạo nhân sự, và phát triển các hệ thống công nghệ thông tin để thu thập và phân tích dữ liệu ESG. Một chiến lược ESG toàn diện không chỉ giúp ngân hàng quản lý rủi ro tốt hơn mà còn nâng cao uy tín và thu hút các nhà đầu tư, đối tác quốc tế.

V. Lộ trình hoàn thiện khung pháp lý tài chính xanh Việt Nam

Để tài chính xanh thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng xanh, việc hoàn thiện khung pháp lý là nhiệm vụ cấp bách và cần một lộ trình rõ ràng. Trong tương lai, trọng tâm cần hướng đến việc xây dựng và ban hành một bộ tiêu chí phân loại xanh quốc gia hoàn chỉnh, chi tiết, phù hợp với bối cảnh Việt Nam nhưng hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này sẽ giải quyết nút thắt lớn nhất hiện nay, tạo ra sự minh bạch và đồng bộ cho toàn thị trường. Tiếp theo, cần phải cụ thể hóa các cơ chế khuyến khích trong chính sách tiền tệ xanh. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) có thể xem xét áp dụng các công cụ như tái cấp vốn, lãi suất ưu đãi, hoặc điều chỉnh các hệ số rủi ro một cách rõ ràng cho các khoản tín dụng xanh. Đồng thời, cần nâng cao các yêu cầu pháp lý về công bố thông tin liên quan đến ESG và rủi ro khí hậu đối với cả các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp niêm yết. Cuối cùng, việc thúc đẩy sự phát triển của thị trường vốn xanh, đặc biệt là thị trường trái phiếu xanh và các quỹ đầu tư bền vững, sẽ giúp đa dạng hóa nguồn vốn và giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng, góp phần đưa Việt Nam tiến gần hơn đến cam kết Net Zero.

5.1. Giải pháp xây dựng hệ thống tiêu chí phân loại xanh quốc gia

Để xây dựng một hệ thống tiêu chí phân loại xanh hiệu quả, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước như Trung Quốc hay Liên minh châu Âu. Quá trình này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành liên quan như Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV). Hệ thống phân loại cần phải khoa học, dễ áp dụng và có cơ chế cập nhật định kỳ để phản ánh sự thay đổi của công nghệ và các mục tiêu môi trường. Việc ban hành một danh mục chính thức sẽ là cơ sở để các ngân hàng thương mại tự tin triển khai các sản phẩm tín dụng xanh và báo cáo một cách chuẩn hóa, đồng thời ngăn chặn hiện tượng 'tẩy xanh'.

5.2. Đề xuất cơ chế khuyến khích cụ thể cho các ngân hàng thương mại

Cần có những cơ chế khuyến khích mạnh mẽ và thực chất hơn. Các đề xuất cụ thể bao gồm: (1) Áp dụng tỷ lệ dự trữ bắt buộc thấp hơn đối với nguồn vốn huy động được sử dụng để tài trợ cho danh mục dự án xanh. (2) Xây dựng các chương trình tái cấp vốn của SBV với lãi suất ưu đãi cho các khoản vay thuộc lĩnh vực xanh. (3) Giảm hệ số rủi ro tín dụng cho các khoản vay xanh khi tính toán tỷ lệ an toàn vốn (CAR), phản ánh mức độ rủi ro thấp hơn về dài hạn của các dự án bền vững. (4) Có các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo từ SBV và các tổ chức quốc tế để nâng cao năng lực thẩm định và quản lý rủi ro môi trường và xã hội cho đội ngũ nhân sự ngân hàng.

5.3. Tương lai thị trường vốn xanh và vai trò của kinh tế tuần hoàn

Tương lai của tài chính xanh không chỉ nằm ở tín dụng ngân hàng mà còn phụ thuộc lớn vào sự phát triển của thị trường vốn xanh. Việc hoàn thiện các quy định về phát hành trái phiếu xanh, trái phiếu xã hội, trái phiếu bền vững là cực kỳ quan trọng. Cần khuyến khích sự ra đời của các quỹ đầu tư ESG, các chỉ số chứng khoán bền vững để tạo ra một hệ sinh thái đầu tư đa dạng. Đặc biệt, các mô hình kinh tế tuần hoàn cần được coi là lĩnh vực ưu tiên hàng đầu trong việc cấp vốn. Khung pháp lý cần tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp áp dụng mô hình này được tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, bởi đây chính là chìa khóa để đạt được cả mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường một cách đồng thời.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS GREEN FINANCE IN VIETNAM'S BANKING SECTOR: LAW AND POLICY ASPECTS Specialization: International Trade Policy and Law Full name: Nguyen Thi Minh Thu Supervisor: Dr. Ha Cong Anh Bao Hanoi –2019 TABLE OF CONTENS Statement of original authorship. ii List of abbreviations.iii List of figures. iv Summary of thesis research results.

Objectives of the study. Significance of the study. Structure of thesis. 6 CHAPTER 2: OVERVIEW OF GREEN FINANCE IN BANKING SECTOR.

Overview of Green Finance. Development of Green Finance. Definition of Green Finance, Green Credit, Green Banking and Sustainable Banking. Main types of Green Credit.

Importance of Green Finance in sustainable growth of Vietnam. Overview of Green Finance in banking sector. Green finance in banking sector – perspective from international organizations:. 21 CHAPTER 3: LAW AND POLICY ON GREEN FINANCE IN BANKING SECTOR IN SOME COUNTRIES.

Experiences for Vietnam. 41 Chapter 4: LAW AND POLICY ON GREEN FINANCE IN VIETNAMESE BANKING SECTOR. Legal framework on green finance in Vietnamese banking sector. Major relevant Laws.

Government’s Strategies and Action Plan. State Bank’s Guidelines. Current situation of green finance in Vietnamese banking sector. Case study in BIDV.

Completing legal framework. Signing of the Principles of Responsible Banking by Vietnamese banks 75 5. State management agencies on natural resources and environment. Associations, professional associations and civil society organizations.

Incentives to banks. Dissemination of guidelines and data about green finance/green credit. 85 Appendix 1 - Sustainable finance policies in other Asian countries.90 Appendix 2 - Interview Questionnaire. 93 Statement of original authorship The work contained in this thesis has not been previously submitted to meet requirements for an award at this or any other higher education institution.

I certify that this is my own work and that the use of material from other sources has been properly and fully acknowledged in the text. i Acknowledgements I would like to thank the Foreign Trade University (FTU), Vietnam and the World Trade Institute (WTI) at the University of Bern, Switzerland in collaboration to organize the course on Master of International Trade Policy and Law which is very useful for my current work. Moreover, I would like to express my sincere thanks to everyone who helped me during my study and support me to complete this thesis. First of all, I owe my deepest gratitude to my supervisor, Dr.

Ha Cong Anh Bao - Vice Dean of Faculty of Law, FTU, for his enthusiastic guidance and valuable comments during the process of my Master thesis. This thesis would not have been possible unless he has very properly and promptly advices from making preliminary thesis plan to completion of the whole thesis. Secondly, I would like to show my gratitude to Ms. Nguyen Thi Phuong - Head of BIDV Legal Department, Mr.

Do Van Hai – Head of Trade Finance, BIDV SMEs Department and other experts from Vietnamese commercial banks as well as renewable projects for spending time and sharing precious experiences and ideas at my in-depth interviews. Thirdly, I would like to send my thanks to leaders and colleagues at BIDV FDI Banking Department for providing good conditions for me to complete my research. Fourthly, I would like to extend my appreciation to my classmates and friends. Thank you for sharing your knowledge, wisdom, and insight with me.

Specially, my thanks to Ms. Mai Thi Lien for her supports during the course. It has been a great pleasure to study with you. Finally, I would like to thank my family members for their love and continuous supports to me.

ii List of abbreviations ADB Asian Development Bank Agribank Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development BIDV Bank for Investment and Development of Vietnam JSC. CEO Chief Executive Officer E&S risk Environmental and social risk GDP Gross Domestic Product GSO General Statistics Office of Viet Nam GIZ Deutsche Gesellschaft für Internationale Zusammenarbeit (GIZ) GmbH IFC International Finance Corporation JICA Japan International Cooperation Agency ODA Official Development Aids OECD The Organization for Economic Co-operation and Development SBV State Bank of Vietnam SME Small and Medium Enterprise UNDP United Nation Development Program UNEP United Nation Environment Program UNEPFI United Nations Environment Program Financial Initiative UNESCAP United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific WB World Bank iii List of figures Figure 1: Data providers for the loan market, their data levels and indicators.24 Figure 2: Green credit outstanding loans vs Total outstanding loans. 67 iv Summary of thesis research results As part of green growth strategy, green finance is a topic of great interest in many countries including Vietnam. Green finance is a broad concept, covering financial investment from both public and private sectors in projects relating to eco- friendly products, environmental damage mitigation and closely linked to sustainable development.

Green finance in banking sector or green banking is any form of banking that its core operations contribute towards the betterment of the environment. This research has not mentioned to green finance in banking sector as a whole, but has only focused on the aspect of law and policy framework of green finance in Vietnamese banking sector. Because of the crucial role of the law and policy framework on green banking development, as long as the law and policy framework is incomplete, it is very difficult for commercial banks to operate towards sustainable development. The thesis has studied on the stage of law and policy framework for green finance practices in Vietnamese banking sector, its practical impact on the economy in general and application in BIDV as a case study.

After assessing limitations, some recommendations are given to improve the law and policy framework and promote green banking practices in Vietnam. Introduction Green finance is a proponent that combines money and business with environmentally friendly behavior (Hasen et al, 2017, p. Contrary to traditional financial activities, green economy emphasizes environmental benefits and provides greater attention to the environmental protection industry (Wang and Zhi, 2016, p. Green finance is to increase level of financial flows (from banking, micro- credit, insurance and investment) from the public, private and not-for-profit sectors to sustainable development priorities.

A key part of this is to better manage E&S risks, take up opportunities that bring both a decent rate of return and environmental benefit and deliver greater accountability. According to UN Environment Programme, green finance could be promoted through changes in countries’ regulatory frameworks, harmonizing public financial incentives, increases in green financing from different sectors, alignment of public sector financing decision- making with the environmental dimension of the Sustainable Development Goals, increases in investment in clean and green technologies, financing for sustainable natural resource-based green economics and climate smart blue economy, increase use of green bonds, and so on. Green banking plays an important role in green finance. Through banking industry is always considered as environment-friendly but at present the substantial use of energy (lighting, air conditioning, computing), small space, unplanned building, ignoring in-house greenness considerably increased the carbon footprint of banks.

Green banking avoids usage of paper as much as possible and relies on online/electronic transactions for processing so that we can get green credit cards and green mortgages. According to Chen et al (2018, p.571), banking is the key sector that can play an intermediary role between economic development and environmental protection. Considering internal operations, banks do not affect the environment severely through emission and pollution, but their external impact on the environment through their customers’ activities is substantial. As the providers of finance, banks 1 can be strict and impose restriction to the business initiators to adopt environment- friendly projects and socially responsible investment to ensure the sustainable environmental condition.

Moreover, banks can provide loan at a lower rate and other incentives to industries for adopting green technologies which will have a lasting positive effect on the global environment. According to Tran Thi Thanh Tu and Nguyen Thi Phuong Dung (2017), the result of a survey that was undertaken in June 2012 by State Bank of Vietnam (SBV) of 54 commercial banks, it was found that for 91% of them, there exists no clear policy at the banking level on the green growth, whereas 35% do not gain knowledge about the definitions of environment and social issues. In particular, 89% admitted that the SBV’s regulations still lack the management of social environment in financial industry. Generally, among Vietnamese banks there is a lack of experience of new technologies, which causes them to get into trouble with new energy credit such as the bias about risk appraise on green projects.

In Vietnam, there is currently no bank which is genuinely considered as green bank, however, there exist several green products for green investments in Vietnamese commercial banks (Tran Thi Thanh Tu & Nguyen Thi Phuong Dung, 2017, p. One of the reasons is the limitation of law and policy framework. Current law and policy on green finance includes National Green Growth Strategy, Vietnam Sustainable Development Strategy in the period of 2011-2020; Clean Technology Use Strategy; National Action Plan on Green Growth in the period of 2014-2020; Action Plan of the Banking Sector to implement the National Action Plan On Green Growth towards 2020. These laws and policies are not enough to guide specific rules and responsibilities for banks to implement green banking practices.

The law and policy framework need to supplement clear and specific regulations and guidelines for banks especially about E&S risk when giving a loan. Therefore, the research on the law and policy framework on green finance in Vietnamese banking sector and giving some recommendation is necessary and significant. Literature review There are many foreign researches on green growth in general and green finance in particular. Among them, “Banking as a vehicle for socio-economic development and change: Case studies of socially responsible and green banks” by Katrin Kaeufer with the initiative about 5-level model of socially responsible and green banking are referred much, even in the recent Scheme on Green Bank Development (2018) by the Governor of the State Bank of Vietnam.

There are also plenty of studies and report published by international financial organizations. The first one to be mentioned is “Green Finance – A Bottom-up Approach to Track Existing Flows” by International Financial Corporation (IFC) (2017), which provide a new approach to assess and track green finance at three levels (project – industry – country levels). Interestingly, in that research, IFC gives a definition of green finance which may be the simplest one in the world - “as financing of investments that provide environmental benefits” (IFC, 2016, p. Another one is “Principles for Responsible Banking – Our Future Shaping” by the United Nations Environment Programme - Finance Initiative (UNEPFI) (2018) introduces the principles developed by 28 global leading banks, which can be good practices for Vietnam.

Despite abundant foreign researches on green finance, green credit and green bank, there is not much attention to these issues in Vietnam. Tran Thi Thanh Tu is one dedicated person, who had coordinated with her associates to release several works on this area, including “Green bank: International experiences and Vietnam perspectives” (2015), “Tài chính Ngân hàng Kế toán Xanh – Kinh nghiệm quốc tế & Hàm ý cho Việt Nam” (2017), and “Factors affecting green banking practices: Exploratory factor analysis on Vietnamese banks” (2017). Those studies contain quite comprehensive description and analyses of green banking in general; however, they are not keeping up with new regulations and situation in Vietnam from 2018 up to now. Objectives of the study Main research objective: To analyze the law and policy framework for green finance practices in Vietnamese banking sector and then assessing the limitation of these problems in Vietnam.

Some recommendations for law and policy framework on green finance in Vietnamese banking sector are given to promote green banking practices in Vietnam. Specific objectives: i) To assess the extent which the law and policy framework has facilitated the green finance practices in Vietnamese banking sector; ii) To assess the extent which green finance is practiced in Vietnamese banking sector.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ