Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò trung gian phân phối các nguồn lực tài chính nhàn rỗi từ chủ thể thặng dư đến chủ thể thiếu hụt (Incoom, 1998). Theo lý thuyết hiện đại về trung gian tài chính của Berger & Bouwman (2009), bản chất hoạt động của ngân hàng được cấu thành từ hai chức năng cốt lõi: chuyển đổi rủi ro và chuyển đổi thanh khoản. Nếu chức năng chuyển đổi rủi ro nhận được sự quan tâm rộng rãi qua các nghiên cứu về hệ số rủi ro tài sản, thì chức năng chuyển đổi thanh khoản—việc ngân hàng sử dụng nguồn vốn có tính thanh khoản cao (ngắn hạn) để tài trợ cho các tài sản kém thanh khoản (trung và dài hạn)—lại ít được lượng hóa trong các nghiên cứu học thuật tại Việt Nam.

Hoạt động chuyển đổi thanh khoản mang bản chất không cân xứng về kỳ hạn, tiềm ẩn rủi ro rút vốn đột ngột từ người gửi tiền. Đồng thời, hệ thống NHTM Việt Nam bước vào giai đoạn áp lực tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn theo Hiệp ước Basel II và các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), trọng tâm là Thông tư 36/2014/TT-NHNN và Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Tính đến cuối năm 2018, trong số 10 NHTM được chọn thí điểm áp dụng Basel II, đa số các ngân hàng vẫn gặp khó khăn trong việc nâng hệ số an toàn vốn (CAR) và chỉ có số lượng rất ít ngân hàng đạt chuẩn trước thời hạn kết thúc thí điểm. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận xác định mối liên hệ giữa việc tạo thanh khoản và hệ số an toàn vốn CAR nhằm cung cấp cơ sở cho việc quản trị vốn và thanh khoản bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và lượng hóa tác động của khả năng chuyển đổi thanh khoản lên hệ số an toàn vốn CAR của các NHTM Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện hệ số CAR một cách bền vững thông qua quản lý hoạt động chuyển đổi thanh khoản.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận liên quan đến khả năng chuyển đổi thanh khoản và hệ số an toàn vốn CAR của NHTM.
    2. Lượng hóa tác động của khả năng chuyển đổi thanh khoản đến hệ số an toàn vốn CAR tại các NHTM Việt Nam.
    3. Xây dựng và đề xuất hệ thống giải pháp quản lý hoạt động chuyển đổi thanh khoản nhằm cải thiện hệ số CAR cho các NHTM Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ số an toàn vốn CAR và khả năng chuyển đổi thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012 – 2018 (khoảng thời gian diễn ra việc ban hành Thông tư 36/2014/TT-NHNN và chuẩn bị thực thi Thông tư 41/2016/TT-NHNN theo chuẩn Basel II).
  • Phạm vi không gian: 13 NHTM cổ phần tại Việt Nam, chiếm gần 70% quy mô tổng tài sản toàn hệ thống tính đến cuối năm 2018 (bao gồm 10 ngân hàng thuộc diện thí điểm Basel II): BIDV, Vietcombank, VietinBank, MBBank, ACB, VIB, VPBank, Techcombank, Sacombank, Maritime Bank, SHB, Eximbank, TPBank.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình đo lường

1. Hệ số an toàn vốn CAR (Capital Adequacy Ratio): Hệ số an toàn vốn phản ánh mức độ đủ vốn để bảo vệ ngân hàng trước các cú sốc tài chính và tổn thất ngoài dự kiến.

  • Basel I (1988): $\text{CAR} = \frac{\text{Vốn tự có}}{\text{Tổng tài sản có rủi ro}} \ge 8%$. Trọng số rủi ro chỉ xét rủi ro tín dụng với 4 mức: 0%, 20%, 50%, 100%.
  • Basel II (2004): Bổ sung rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường vào mẫu số: $$\text{CAR} = \frac{\text{Vốn}}{\text{RWA}{\text{Rủi ro tín dụng}} + (\text{K}{\text{Rủi ro hoạt động}} \times 12{,}5) + (\text{K}_{\text{Rủi ro thị trường}} \times 12{,}5)} \ge 8%$$ Hệ số rủi ro tín dụng được chi tiết hóa từ 0% đến 150%.
  • Basel III (2010): Nâng tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu từ 2% lên 4,5%, vốn cấp 1 tối thiểu từ 4% lên 6%, bổ sung đệm vốn bảo toàn vốn (2,5%) và đệm vốn chống chu kỳ (0 - 2,5%), loại bỏ vốn cấp 3.

2. Khả năng chuyển đổi thanh khoản:

  • Deep & Schaefer (2004): Đo lường bằng khoảng cách chuyển đổi thanh khoản $\text{LTG} = \text{Liquid Liabilities} - \text{Liquid Assets}$ dựa trên mốc kỳ hạn 1 năm.
  • Berger & Bouwman (2009): Xây dựng chỉ số tạo thanh khoản (LC) phân loại tài sản và nguồn vốn thành 3 nhóm (thanh khoản cao, trung bình, thấp) và gán trọng số $+0{,}5$; $0$; $-0{,}5$.
  • Chỉ số LTG sửa đổi (Alhassan, 2017) áp dụng trong nghiên cứu: $$\text{LTG} = \frac{\text{Liquid Liabilities} - \text{Liquid Assets}}{\text{Illiquid Assets}}$$ Trong đó:
  • $\text{Liquid Liabilities}$: Nguồn vốn có tính thanh khoản cao.
  • $\text{Liquid Assets}$: Tài sản có tính thanh khoản cao.
  • $\text{Illiquid Assets}$: Tài sản có tính thanh khoản thấp.

3. Lý thuyết về mối quan hệ giữa chuyển đổi thanh khoản và vốn ngân hàng:

  • Giả thuyết về sự hấp thụ rủi ro (Risk Absorption Hypothesis): Khi tạo thanh khoản tăng, rủi ro thanh khoản tăng do gia tăng tài sản kém thanh khoản. Ngân hàng chủ động tăng vốn để làm tấm đệm hấp thụ tổn thất (tương quan cùng chiều giữa chuyển đổi thanh khoản và vốn).
  • Lý thuyết cấu trúc tài chính mong manh và sự lấn át tiền gửi (Financial Fragility – Crowding Out): Lượng tiền gửi ngắn hạn tăng thúc đẩy tạo thanh khoản nhưng làm ngân hàng gia tăng sự phụ thuộc vào nguồn tiền gửi, giảm động lực tích lũy vốn chủ sở hữu, từ đó làm giảm tỷ lệ vốn tự có (tương quan ngược chiều).

Phân loại mức độ thanh khoản tài sản và nguồn vốn

Tác giả điều chỉnh phương pháp phân loại của Vũ Hữu Thành & cộng sự (2016) để phù hợp với bảng cân đối kế toán của NHTM Việt Nam:

Mức độ thanh khoản Tài sản (Assets) Nguồn vốn (Liabilities & Equity)
Cao Tiền và các khoản tương đương tiền; Công cụ phái sinh; Chứng khoán kinh doanh; Chứng khoán sẵn sàng để bán. Nợ NHNN; Tiền gửi không kỳ hạn.
Trung bình Tiền gửi tại NHNN; Tiền gửi và cho vay các TCTD; Chứng khoán nắm giữ đến ngày đáo hạn; Cho vay ngắn hạn khách hàng. Tiền gửi ký quỹ; Tiền gửi có kỳ hạn; Tiền gửi tiết kiệm; Các khoản nợ khác.
Thấp Cho vay trung, dài hạn khách hàng; Góp vốn, đầu tư dài hạn; Tài sản cố định; Bất động sản đầu tư; Tài sản khác. Phát hành giấy tờ có giá; Vốn chủ sở hữu.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính của 13 NHTM công bố chính thức, cơ sở dữ liệu FiinPro, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và cơ quan thống kê tài chính CEIC trong giai đoạn 2012 – 2018 (tổng số 91 quan sát dạng dữ liệu bảng).
  • Mô hình kinh tế lượng cơ sở (Alhassan, 2017): $$\text{CAR}{i,t} = \beta_0 + \beta_1 \text{CAR}{i,t-1} + \beta_2 \text{LTG}{i,t-1} + \beta_3 \text{ROA}{i,t} + \beta_4 \text{ROE}{i,t} + \beta_5 \text{SIZE}{i,t} + \beta_6 \text{CRSK}_{i,t} + \beta_7 \text{GDP}_t + \beta_8 \text{INFL}t + \varepsilon{i,t}$$
  • Kiểm định mô hình: Thực hiện kiểm định ma trận hệ số tương quan, kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến, kiểm định hiện tượng tự tương quan và hiện tượng phương sai sai số thay đổi.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Cơ sở lý luận về tác động của khả năng chuyển đổi thanh khoản đến hệ số an toàn vốn CAR

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về vốn ngân hàng, các cấp độ vốn (vốn cấp 1, vốn cấp 2, vốn cấp 3) và vai trò của đệm vốn trong việc phòng ngừa rủi ro phá sản. Nội dung phân tích quá trình tiến hóa của các Hiệp ước Basel (Basel I, II, III) về công thức tính CAR và trọng số rủi ro. Chương này làm rõ cơ chế chuyển đổi thanh khoản thông qua hai phương pháp tiếp cận của Deep & Schaefer (2004) và Berger & Bouwman (2009), đồng thời đối chiếu hai trường phái lý thuyết đối lập: giả thuyết "Hấp thụ rủi ro" (tác động cùng chiều lên vốn) và lý thuyết "Cấu trúc tài chính mong manh - Lấn át tiền gửi" (tác động ngược chiều lên tỷ lệ vốn), làm cơ sở phân tích tác động tổng hợp lên tử số (vốn) và mẫu số (tài sản có rủi ro) của hệ số CAR.

CHƯƠNG 2: Thực trạng an toàn vốn và khả năng chuyển đổi thanh khoản tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 trình bày khung pháp lý an toàn vốn tại Việt Nam từ Quyết định 297/1999/QĐ-NHNN5, Quyết định 457/2005/QĐ-NHNN, Thông tư 13/2010/TT-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN đến Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Phân tích thực trạng cho thấy CAR của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2014 – 2018 có xu hướng giảm dần và ở mức thấp so với các quốc gia trong khu vực (như Thái Lan đạt 18,34%, Philippines đạt 15,44% năm 2018 theo Basel III).

Chỉ tiêu CAR (%) 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018
BIDV 9,04 10,23 9,27 9,81 10,15 9,00 8,70
Vietcombank 14,63 13,13 11,61 11,04 11,13 11,63 12,00
VietinBank 10,33 13,17 10,40 10,60 10,40 9,80 10,30
Maritime Bank 11,31 10,56 15,70 24,53 23,59 19,48 19,60
TPBank 40,15 19,81 15,04 12,13 9,00 9,00 10,24

Về thực trạng chuyển đổi thanh khoản (LTG), nhóm NHTM gốc Nhà nước (VCB, BIDV) luôn có hệ số LTG dương lớn (năm 2017: VCB đạt 1,223; BIDV đạt 0,255) do ưu thế thu hút tiền gửi không kỳ hạn lớn, chấp nhận rủi ro thanh khoản cao để tìm kiếm lợi nhuận. Ngược lại, đa số NHTM tư nhân duy trì LTG âm hoặc xấp xỉ bằng 0 (năm 2018: VPBank đạt -0,173; Techcombank đạt -0,135; MSB đạt -0,389; TPBank đạt -0,100). Phân tích tương quan chỉ ra rằng khi LTG tăng, tỷ lệ Tài sản có rủi ro/Tổng tài sản (TSCRR/TTS) có xu hướng tăng, trong khi tỷ lệ Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản (VCSH/TTS) giảm.

CHƯƠNG 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình lựa chọn

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu thực nghiệm trên tập mẫu 13 NHTM (2012 – 2018). Tác giả định nghĩa biến phụ thuộc CAR và các biến độc lập: biến trễ $\text{CAR}{t-1}$, khả năng chuyển đổi thanh khoản trễ $\text{LTG}{t-1}$, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), quy mô ngân hàng (SIZE = Logarithm tổng tài sản), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (CRSK), tỷ lệ tăng trưởng GDP và lạm phát (INFL). Nội dung chương quy định các bước xử lý thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan nhằm đảm bảo tính vững của mô hình hồi quy.

CHƯƠNG 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố kết quả ước lượng mô hình hồi quy và phân tích định lượng về tác động của LTG đến CAR. Kết quả chỉ ra mối tương quan giữa hoạt động chuyển đổi thanh khoản và an toàn vốn tại các NHTM Việt Nam. Nội dung thảo luận tập trung vào sự đánh đổi giữa việc khai thác nguồn vốn thanh khoản cao (tiền gửi không kỳ hạn) để tài trợ tín dụng trung dài hạn với mức độ suy giảm đệm an toàn vốn. Kết quả thực nghiệm được so sánh đối chiếu với các phát hiện quốc tế của Alhassan (2017) tại Ghana cũng như các nghiên cứu trong nước của Vũ Hữu Thành & cộng sự (2016) và Lê Đức Quang Tú (2019).

CHƯƠNG 5: Giải pháp cải thiện hệ số an toàn vốn CAR dựa trên hoạt động chuyển đổi thanh khoản

Chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với quản trị thanh khoản và an toàn vốn:

  • Đối với các NHTM: Hoàn thiện cơ sở dữ liệu và hệ thống thông tin quản lý nội bộ; nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng; cơ cấu lại kỳ hạn danh mục tài sản Có và tài sản Nợ; giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức vào tiền gửi ngắn hạn khi mở rộng tín dụng trung và dài hạn.
  • Đối với cơ quan quản lý (NHNN): Tăng cường công tác thanh tra, giám sát dựa trên rủi ro; hoàn thiện lộ trình áp dụng Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN); xây dựng hệ thống chỉ tiêu giám sát khả năng tạo thanh khoản của toàn hệ thống; nâng cao tính minh bạch thông tin thông qua chuẩn hóa thuyết minh báo cáo tài chính.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ văn bản

  1. Lượng hóa thực trạng CAR và LTG:
    • CAR của các NHTM lớn có xu hướng thấp hơn và tiệm cận mức tối thiểu (BIDV năm 2018 giảm xuống 8,7%, dưới mức quy định 9% của Thông tư 36), trong khi các NHTM nhỏ duy trì CAR cao hơn (MSB đạt trên 19% - 24%).
    • Tồn tại sự phân hóa rõ rệt về LTG: Vietcombank duy trì LTG dương liên tục từ 0,115 (2012) lên 0,854 (2018), đạt đỉnh 1,223 (2017); trong khi Techcombank (-0,650 đến -0,135), TPBank (-1,27 đến -0,10) duy trì giá trị âm trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
  2. Cơ chế tác động thực nghiệm:
    • Hoạt động chuyển đổi thanh khoản tỷ lệ thuận với tỷ trọng tài sản có rủi ro ($\text{TSCRR}/\text{TTS}$) và tỷ lệ nghịch với tỷ trọng vốn chủ sở hữu ($\text{VCSH}/\text{TTS}$), tạo sức ép làm giảm hệ số CAR.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuyển đổi thanh khoản, điều chỉnh bảng phân loại tài sản và nguồn vốn theo mức độ thanh khoản phù hợp với đặc thù hạch toán kế toán ngân hàng Việt Nam (tách biệt chứng khoán sẵn sàng để bán và chứng khoán giữ đến ngày đáo hạn; điều chỉnh phân loại tiền gửi ký quỹ).
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận tiếp cận vấn đề cải thiện CAR từ góc độ điều tiết hoạt động chuyển đổi thanh khoản trên bảng cân đối kế toán, cung cấp góc nhìn bổ trợ cho giải pháp tăng vốn chủ sở hữu truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu nghiên cứu dừng lại ở 13 NHTM cổ phần do khó khăn trong việc thu thập đầy đủ thuyết minh báo cáo tài chính của các ngân hàng chưa niêm yết trên thị trường chứng khoán.
    • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2012 – 2018, chưa phản ánh đầy đủ tác động khi Thông tư 41/2016/TT-NHNN chính thức có hiệu lực bắt buộc từ năm 2020.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi dữ liệu sang toàn bộ các TCTD trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
    • Đánh giá tác động của khả năng chuyển đổi thanh khoản lên CAR trong giai đoạn áp dụng toàn diện cả 3 trụ cột của chuẩn mực Basel II và Basel III.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp lượng hóa khả năng tạo thanh khoản (LTG sửa đổi) và mô hình hồi quy đánh giá hệ số an toàn vốn CAR trên dữ liệu bảng.
  • Bộ phận Quản trị rủi ro và Quản trị Tài sản Nợ - Tài sản Có (ALM) tại các NHTM: Tham khảo bảng phân loại chi tiết mức độ thanh khoản của các khoản mục tài sản và nguồn vốn để kiểm soát sự mất cân xứng kỳ hạn.
  • Cơ quan quản lý và giám sát ngân hàng: Cung cấp thêm góc nhìn về mối liên hệ giữa thanh khoản và an toàn vốn phục vụ công tác thanh tra, giám sát an toàn vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Khoảng cách chuyển đổi thanh khoản (LTG) sửa đổi trong khóa luận được tính bằng công thức nào?
Chỉ số LTG sửa đổi được xác định bằng hiệu số giữa Nguồn vốn thanh khoản cao ($\text{Liquid Liabilities}$) và Tài sản thanh khoản cao ($\text{Liquid Assets}$), chia cho Tài sản thanh khoản thấp ($\text{Illiquid Assets}$): $$\text{LTG} = \frac{\text{Liquid Liabilities} - \text{Liquid Assets}}{\text{Illiquid Assets}}$$

2. Bảng phân loại thanh khoản của tác giả có điểm gì khác biệt so với nghiên cứu của Vũ Hữu Thành & cộng sự (2016)?
Tác giả đã điều chỉnh 3 điểm: (i) xếp tiền gửi ký quỹ vào nhóm thanh khoản trung bình thay vì thanh khoản cao; (ii) tách chứng khoán đầu tư thành chứng khoán sẵn sàng để bán (thanh khoản cao) và chứng khoán giữ đến ngày đáo hạn (thanh khoản trung bình); (iii) không chia cho vay khách hàng theo cá nhân/tổ chức theo chuẩn Mỹ mà chia theo thời hạn ngắn hạn (thanh khoản trung bình) và trung, dài hạn (thanh khoản thấp).

3. Ngân hàng nào có khả năng tạo thanh khoản LTG cao nhất và ngân hàng nào có CAR thấp nhất trong mẫu nghiên cứu?
Theo số liệu tính toán trong khóa luận, Vietcombank đạt chỉ số LTG cao nhất là 1,223 vào năm 2017. Về hệ số an toàn vốn, BIDV có CAR thấp nhất trong mẫu vào năm 2018 với mức 8,70%.

4. Hai trường phái lý thuyết chính giải thích mối quan hệ giữa tạo thanh khoản và vốn ngân hàng là gì?
Đó là: (i) Lý thuyết về "Sự hấp thụ rủi ro" (Risk Absorption Hypothesis) ủng hộ mối quan hệ cùng chiều giữa tạo thanh khoản và vốn ngân hàng; (ii) Lý thuyết về "Cấu trúc tài chính mong manh & Sự lấn át tiền gửi" (Financial Fragility – Crowding Out) ủng hộ mối quan hệ ngược chiều.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Minh Châu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa khả năng chuyển đổi thanh khoản và hệ số an toàn vốn CAR của các ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích thực trạng và xây dựng mô hình định lượng trên chuỗi dữ liệu của 13 NHTM Việt Nam giai đoạn 2012 – 2018, công trình làm rõ cơ chế chuyển đổi kỳ hạn và tác động của cơ cấu thanh khoản lên mức độ đủ vốn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý điều chỉnh chính sách quản trị rủi ro thanh khoản song hành với việc thực thi các chuẩn mực an toàn vốn Basel II.