Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 11/01/2007 và tham gia sâu rộng vào các tổ chức kinh tế khu vực cũng như quốc tế như ASEAN, APEC, hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ về cả quy mô lẫn thị trường đối tác. Tuy nhiên, cùng với sự gia tăng nhanh chóng của kim ngạch xuất nhập khẩu, nền kinh tế Việt Nam phải đối mặt với tình trạng thâm hụt cán cân thương mại kéo dài trong nhiều năm. Trong các công cụ điều tiết vĩ mô, tỷ giá hối đoái được xem là biến số quan trọng tác động trực tiếp, nhanh chóng đến sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu và chi phí hàng hóa nhập khẩu, qua đó tác động đến cán cân thương mại quốc gia.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết ba mục đích nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu diễn biến tỷ giá hối đoái và thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2007 – 2013.
  2. Tính toán chuỗi số liệu về tỷ giá thực song phương (RER) và tỷ giá thực đa phương (REER) của Đồng Việt Nam (VND) so với các đồng tiền chủ chốt, từ đó xác định mối quan hệ thực tế giữa biến động tỷ giá và hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trong thời gian qua.
  3. Đề xuất các khuyến nghị chính sách phù hợp cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm nâng cao sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu, kiểm soát nhập siêu và cải thiện cán cân thương mại bền vững.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm tỷ giá danh nghĩa, tỷ giá thực (song phương và đa phương), giá trị xuất nhập khẩu và chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào đồng tiền của Việt Nam cùng các đối tác thương mại chủ yếu gồm: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore, Thái Lan, Đài Loan, Đức, Pháp, Hàn Quốc và Úc (10 quốc gia và vùng lãnh thổ). Phạm vi dữ liệu phục vụ tính toán tỷ giá thực được thu thập theo năm trong giai đoạn từ năm 1999 đến năm 2013, kết hợp phân tích sâu thực trạng điều hành chính sách tỷ giá và hoạt động ngoại thương giai đoạn 2007 – 2013.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm chuẩn mực về tiền tệ và tài chính quốc tế của Frederic Mishkin và Điều 6 Khoản 5 Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010. Phân loại tỷ giá được xem xét toàn diện qua 4 chỉ số cốt lõi:

  • Tỷ giá danh nghĩa song phương (NER): Giá cả của một đồng tiền biểu thị thông qua đồng tiền khác, chưa phản ánh tương quan sức mua.
  • Tỷ giá thực song phương (RER): Tỷ giá danh nghĩa đã điều chỉnh theo tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia theo công thức tĩnh $e_r = E \cdot (P^* / P)$ và công thức động $e_{rt} = e_t \cdot (I_{P^*} / I_P)$, phản ánh tương quan sức mua và vị thế cạnh tranh thương mại.
  • Tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER): Chỉ số tỷ giá danh nghĩa trung bình gia quyền theo tỷ trọng thương mại ($w_j$) của một đồng tiền so với rổ tiền tệ của các đối tác thương mại chính.
  • Tỷ giá thực đa phương (REER): Thước đo tổng hợp điều chỉnh NEER theo chỉ số lạm phát bình quân gia quyền của rổ tiền tệ so với lạm phát trong nước ($REER_i = NEER_i \cdot [(\sum w_j \cdot I_{Pj}) / I_P]$).

Về mặt lý thuyết tác động, tác giả phân tích cơ chế truyền dẫn của tỷ giá tới giá trị và khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, đồng thời vận dụng điều kiện Marshall – Lerner (tổng giá trị tuyệt đối của độ co giãn xuất khẩu và nhập khẩu $|\eta_x| + |\eta_m| > 1$) cùng hiệu ứng tuyến J (J-curve). Lý thuyết chỉ rõ trong ngắn hạn, hiệu ứng giá cả chiếm ưu thế khiến cán cân thương mại xấu đi; chỉ trong dài hạn khi khối lượng hàng hóa kịp điều chỉnh co giãn thì hiệu ứng khối lượng mới phát huy tác dụng cải thiện cán cân thương mại. Mức độ và độ trễ của tuyến J phụ thuộc vào tỷ trọng hàng hóa đủ tiêu chuẩn thương mại quốc tế (ITG), năng lực sản xuất hàng thay thế nhập khẩu, mức độ linh hoạt của tiền lương, tỷ trọng nguyên phụ liệu nhập khẩu cấu thành giá thành sản phẩm và tâm lý ưa chuộng hàng ngoại.

Khóa luận tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế tiêu biểu:

  • Nghiên cứu của David Matesanz Gómez (2006) tại Argentina (giai đoạn 1962 – 2005) về mối quan hệ dài hạn giữa tỷ giá thực, thu nhập và cán cân thương mại trong các chế độ tỷ giá khác nhau.
  • Nghiên cứu của Hooy Chee Wooi và Chan Tze Haw (2008) về tác động của tỷ giá thực Yuan/Ringgit đến cán cân thương mại song phương Trung Quốc – Malaysia (dữ liệu tháng từ 1990 đến 2008).
  • Nghiên cứu của Jarita Duasa (2009) tại Malaysia (giai đoạn 1999 – 2006) sử dụng kiểm định đồng liên kết Engle – Granger kết hợp mô hình TAR và M-TAR để đo lường phản ứng bất đối xứng của xuất nhập khẩu theo tỷ giá thực.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh chuỗi dữ liệu kinh tế và tính toán toán học các chỉ số tỷ giá thực động RER, REER dựa trên tỷ trọng thương mại thực tế. Nguồn số liệu thứ cấp được trích xuất từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Tổng cục Hải quan, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các tài liệu chuyên ngành của GS. TS. Nguyễn Văn Tiến, TS. Đào Ngọc Tiến.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về tác động của tỷ giá đến hoạt động xuất nhập khẩu

Chương này tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái, các nhân tố chi phối tỷ giá trong dài hạn (mức giá cả tương đối, mức tăng thu nhập, thuế quan, hạn ngạch, tâm lý tiêu dùng, năng suất lao động) và ngắn hạn (chênh lệch lãi suất, can thiệp của NHTW, các cú sốc kinh tế - chính trị, kỳ vọng đầu cơ). Tác giả làm rõ ba cơ chế điều hành tỷ giá (thả nổi hoàn toàn, thả nổi có điều tiết, cố định).

Trọng tâm của chương là phân tích sự tác động của việc phá giá nội tệ đến xuất nhập khẩu theo điều kiện Marshall – Lerner và mô hình đường cong J. Tác giả chỉ ra rằng đối với các nền kinh tế đang phát triển có cơ cấu xuất khẩu chủ yếu là hàng sơ chế và phụ thuộc nặng nề vào nguyên liệu nhập khẩu, hiệu ứng giá cả có thể lấn át hiệu ứng khối lượng trong thời gian dài, khiến việc phá giá không mang lại hiệu quả cải thiện cán cân thương mại nhanh chóng như các quốc gia phát triển. Từ kinh nghiệm của Argentina, Trung Quốc và Malaysia, khóa luận rút ra bài học cho Việt Nam về việc điều hành tỷ giá linh hoạt và sự cần thiết phải kết hợp chính sách tỷ giá với tái cơ cấu công nghiệp phụ trợ.

Chương 2: Tác động của tỷ giá đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam trong thời gian qua

Chương 2 phân tích diễn biến tỷ giá USD/VND và bức tranh xuất nhập khẩu thực tế giai đoạn 2007 – 2013 qua hai giai đoạn cụ thể:

Diễn biến chính sách tỷ giá:

  • Giai đoạn 2007 – 2009: Tỷ giá biến động phức tạp dưới ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu. Đầu năm 2008, dòng kiều hối và vốn đầu tư gián tiếp vào trái phiếu chính phủ (1,4 tỷ USD) khiến nguồn cung ngoại tệ dư thừa, tỷ giá liên ngân hàng giảm sâu xuống 15.960 VND/USD. Đến giữa năm 2008, tâm lý đầu cơ đẩy tỷ giá tự do lên đỉnh 19.600 VND/USD, buộc NHNN phải nới biên độ và công bố dự trữ ngoại hối (20,7 tỷ USD) để trấn an thị trường. Ngày 26/11/2009, NHNN phá giá VND 5,4%, đưa tỷ giá bình quân liên ngân hàng lên 17.961 VND/USD.
  • Giai đoạn 2010 – 2013: Áp lực tỷ giá tăng cao buộc NHNN thực hiện đợt điều chỉnh lớn vào ngày 11/02/2011 (tăng tỷ giá bình quân liên ngân hàng thêm 9,3% lên 20.693 VND/USD, thu hẹp biên độ về ±1%). Thị trường tự do lập đỉnh 22.500 VND/USD. Từ cuối năm 2011 đến 2013, thị trường dần ổn định nhờ kiểm soát thị trường vàng (Nghị quyết 11, Nghị định 95/2011/NĐ-CP, Nghị định 24/2012/NĐ-CP), trần lãi suất huy động USD hạ xuống 2%, lượng kiều hối đạt kỷ lục (10 tỷ USD năm 2012 và 11 tỷ USD năm 2013, xếp thứ 9 thế giới) và lạm phát được kiềm chế (6,81% năm 2012 và 6,04% năm 2013).
Giai đoạn áp dụng Biên độ giao dịch tỷ giá (%)
31/12/2006 – 24/12/2007 ±0,50
25/12/2007 – 09/03/2008 ±0,75
10/03/2008 – 26/06/2008 ±1,00
27/06/2008 – 06/11/2008 ±2,00
07/11/2008 – 23/03/2009 ±3,00
24/03/2009 – 25/11/2009 ±5,00
26/11/2009 – 10/02/2011 ±3,00
11/02/2011 đến 2013 ±1,00

Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại: Quy mô kim ngạch xuất khẩu tăng 2,7 lần từ 48,56 tỷ USD (2007) lên 132,13 tỷ USD (2013), tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 24,56%/năm. Kim ngạch nhập khẩu tăng 2,1 lần từ 62,68 tỷ USD (2007) lên 132,13 tỷ USD (2013), tăng trưởng bình quân 15,8%/năm. Sau thời kỳ nhập siêu đỉnh điểm năm 2008 (-18,02 tỷ USD), đến năm 2012, Việt Nam lần đầu tiên xuất siêu đạt 780 triệu USD kể từ năm 1993, đưa thứ hạng xuất khẩu toàn cầu tăng từ vị trí 50 (2007) lên 37 (2012).

Chỉ tiêu (Đơn vị: Tỷ USD) 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013
Kim ngạch xuất khẩu 48,56 62,69 57,10 72,19 96,91 114,57 132,13
Kim ngạch nhập khẩu 62,68 80,71 69,95 84,80 106,75 113,79 132,13
Cán cân thương mại -14,12 -18,02 -12,85 -12,61 -9,84 +0,78 0,00

Cơ cấu mặt hàng và thị trường đối tác:

  • Xuất khẩu: Cơ cấu chuyển dịch từ dầu thô sang công nghiệp chế biến và dệt may. Dệt may vươn lên dẫn đầu (đạt 17,95 tỷ USD năm 2013, gấp 2,3 lần năm 2007); nhóm máy tính, điện tử và linh kiện tăng trưởng đột biến từ 2,17 tỷ USD (2007) lên 10,6 tỷ USD (2013, chủ yếu do khối FDI chiếm >90% kim ngạch); gạo đạt 2,93 tỷ USD (6,59 triệu tấn); cà phê đạt 2,93 tỷ USD (từng đạt đỉnh 3,67 tỷ USD năm 2012, vượt Brazil); thủy sản tăng 78,7%. Thị trường xuất khẩu lớn nhất năm 2013 là EU (24,33 tỷ USD, chiếm 18,41%), theo sau là Hoa Kỳ (17-21%), ASEAN (14-16%), Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc.
  • Nhập khẩu: Tập trung vào máy móc thiết bị phụ tùng (18,69 tỷ USD năm 2013, chiếm 14% tổng kim ngạch); máy tính, điện tử và linh kiện (17,69 tỷ USD, Hàn Quốc cung cấp lớn nhất với 5,1 tỷ USD); nguyên phụ liệu dệt may da giày (14,81 tỷ USD, Trung Quốc chiếm 5,56 tỷ USD); xăng dầu giảm về lượng xuống 7,37 triệu tấn nhờ Nhà máy lọc dầu Dung Quất vận hành ổn định cung ứng trên 30% nhu cầu. Thị trường nhập khẩu lớn nhất là Trung Quốc (đạt 36,95 tỷ USD năm 2013, chiếm 27,96% tổng kim ngạch cả nước), tiếp theo là ASEAN và Hàn Quốc (20,7 tỷ USD).

Đánh giá tác động của tỷ giá: Việc phá giá danh nghĩa và điều chỉnh tỷ giá thực giúp hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu nhưng mức độ tác động bị suy giảm do:

  1. Hơn 60% kim ngạch xuất khẩu vẫn thuộc về hàng thô, gia công lắp ráp thâm dụng lao động, giá trị gia tăng thấp.
  2. Tỷ trọng nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất quá cao, khiến việc phá giá đồng nội tệ làm tăng trực tiếp chi phí đầu vào, thu hẹp lợi thế giá thành xuất khẩu.
  3. Xuất siêu năm 2012 chưa bền vững vì nguyên nhân chính xuất phát từ sự suy yếu trong năng lực sản xuất nội địa làm giảm nhu cầu nhập khẩu tư liệu sản xuất.

Chương 3: Một số khuyến nghị chính sách

Khóa luận xác định định hướng điều hành tỷ giá cần bám sát mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao tính độc lập của chính sách tiền tệ và hỗ trợ xuất khẩu có chọn lọc. Tác giả đề xuất hệ thống khuyến nghị chia theo hai nhóm chủ thể:

Kiến nghị đối với Chính phủ:

  • Xây dựng chiến lược phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ nhằm chủ động nguồn cung nguyên vật liệu trong nước, giảm bớt sự phụ thuộc của hàng xuất khẩu vào linh kiện, nguyên phụ liệu nhập khẩu từ Trung Quốc và ASEAN.
  • Đẩy mạnh tái cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hướng nâng cao hàm lượng công nghệ, tăng tỷ trọng hàng chế biến sâu có giá trị gia tăng cao, hạn chế xuất khẩu tài nguyên thô gây suy thoái môi trường.
  • Triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý thị trường vàng, ngăn chặn hiện tượng vàng hóa và đô la hóa nền kinh tế, hoàn thiện môi trường kinh doanh nhằm thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao thay vì thuần túy gia công.

Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước:

  • Tiếp tục thực hiện cơ chế điều hành tỷ giá thả nổi có điều tiết linh hoạt, chủ động bám sát cung cầu ngoại tệ thực tế và diễn biến rổ tiền tệ của các đối tác thương mại lớn thay vì neo quá chặt vào đồng USD.
  • Tăng cường năng lực dự trữ ngoại hối quốc gia để nâng cao vị thế can thiệp thị trường khi có các cú sốc bất lợi.
  • Phát triển và khuyến khích các doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng các công cụ tài chính phái sinh tiền tệ (hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn) để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu về tỷ giá và ngoại thương Việt Nam trong giai đoạn biến động mạnh 2007 – 2013 với những kết quả cụ thể:

  • Phân tích chi tiết tiến trình điều chỉnh biên độ tỷ giá từ mức hẹp ±0,5% (2007) nới rộng lên đỉnh điểm ±5% (2009) trước khi thiết lập lại biên độ ổn định ±1% (từ tháng 2/2011).
  • Ghi nhận cột mốc chuyển dịch cán cân thương mại lịch sử từ nhập siêu kỷ lục -18,02 tỷ USD (2008) sang xuất siêu 780 triệu USD (2012), đưa thứ hạng xuất khẩu của Việt Nam tăng 13 bậc trên thế giới (từ 50 lên 37).
  • Chỉ rõ mức độ phụ thuộc cơ cấu ngoại thương: Trung Quốc trở thành thị trường nhập siêu lớn nhất (chiếm 27,96% tổng kim ngạch nhập khẩu năm 2013), trong khi EU và Hoa Kỳ là các thị trường xuất siêu chủ lực. Khối doanh nghiệp FDI chi phối tuyệt đối ở nhóm hàng điện tử (chiếm trên 90% kim ngạch xuất khẩu và khoảng 80% thị phần nội địa).

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã làm rõ tính đặc thù của nền kinh tế Việt Nam khi vận dụng lý thuyết tỷ giá hối đoái: chỉ ra nguyên nhân tại sao các đợt phá giá danh nghĩa không lập tức phát huy tác dụng theo điều kiện Marshall – Lerner mà bị kéo dài độ trễ của đường cong J do tỷ trọng nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào quá lớn và tỷ trọng hàng hóa tham gia thương mại đạt chuẩn quốc tế (ITG) còn thấp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định theo phạm vi dữ liệu và phương pháp:

  • Chuỗi dữ liệu phân tích tỷ giá và kim ngạch xuất nhập khẩu chi tiết mới dừng lại ở mốc thời gian năm 2013, chưa phản ánh được các biến động chính sách và cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm áp dụng ở các giai đoạn tiếp theo.
  • Việc phân tích tác động của tỷ giá thực chủ yếu dừng lại ở cấp độ vĩ mô tổng hợp của nền kinh tế và các nhóm ngành hàng lớn, chưa bóc tách sâu độ co giãn giá cả - tỷ giá cho từng mặt hàng nông sản hay công nghiệp cụ thể.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi thời gian chuyên sâu (như mô hình tự hồi quy phân phối trễ ARDL, mô hình hiệu chỉnh sai số VECM, hoặc mô hình ngưỡng TAR/M-TAR) để kiểm định định lượng chính xác hệ số co giãn xuất nhập khẩu ($\eta_x, \eta_m$) của Việt Nam với từng đối tác song phương.
  • Mở rộng cập nhật chuỗi số liệu sau năm 2013 nhằm đánh giá hiệu quả của các cơ chế tỷ giá mới đối với năng lực cạnh tranh thương mại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật giá trị đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết tỷ giá, cách thức tính toán chỉ số RER, REER và quy trình phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá với cán cân thanh toán quốc tế.
  • Các nhà nghiên cứu và người làm khóa luận về ngoại thương: Sử dụng trực tiếp hệ thống dữ liệu thống kê chi tiết giai đoạn 2007 – 2013 về cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu, thị trường đối tác và diễn biến can thiệp thị trường ngoại tệ của Ngân hàng Nhà nước.
  • Chuyên viên phân tích và hoạch định chính sách: Tham khảo cơ sở thực tiễn để đánh giá tác động lan tỏa của tỷ giá đến giá thành sản xuất trong nước và định hướng phát triển công nghiệp hỗ trợ giảm nhập siêu.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các đồng tiền của những quốc gia nào để tính toán tỷ giá thực đa phương (REER)?
Khóa luận lựa chọn rổ tiền tệ của 10 quốc gia và vùng lãnh thổ có quan hệ thương mại chủ yếu với Việt Nam gồm: Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Singapore, Thái Lan, Đài Loan, Đức, Pháp, Hàn Quốc và Úc với chuỗi số liệu từ năm 1999 đến năm 2013.

2. Tại sao việc phá giá VND giai đoạn 2008 – 2011 không giúp cán cân thương mại Việt Nam cải thiện ngay lập tức?
Do tác động của hiệu ứng đường cong J và cơ cấu nền kinh tế: Trong ngắn hạn, hiệu ứng giá cả có tính trội làm tăng giá trị kim ngạch nhập khẩu. Đồng thời, nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu nguyên phụ liệu đầu vào (chiếm tỷ trọng cao trong giá thành hàng xuất khẩu) và tâm lý chuộng hàng ngoại chưa thay đổi ngay, khiến khối lượng nhập khẩu không co giãn tức thì.

3. Đợt điều chỉnh tỷ giá bình quân liên ngân hàng lớn nhất trong giai đoạn 2007 – 2013 diễn ra khi nào và mức điều chỉnh là bao nhiêu?
Đợt điều chỉnh lớn nhất diễn ra vào ngày 11/02/2011, khi Ngân hàng Nhà nước nâng tỷ giá bình quân liên ngân hàng từ mức 18.932 VND/USD lên 20.693 VND/USD (tương đương mức điều chỉnh tăng 9,3%), đồng thời thu hẹp biên độ dao động từ ±3% xuống còn ±1%.

4. Khối doanh nghiệp FDI đóng vai trò như thế nào trong cơ cấu xuất nhập khẩu hàng điện tử của Việt Nam giai đoạn này?
Khối doanh nghiệp FDI chi phối gần như toàn bộ ngành hàng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện, chiếm hơn 30% số lượng doanh nghiệp, gần 90% vốn đầu tư, hơn 90% kim ngạch xuất khẩu và khoảng 80% thị phần nội địa. Giá trị gia tăng thực tế của Việt Nam trong ngành này còn rất thấp do chủ yếu thực hiện gia công, lắp ráp.

5. Những nhân tố chính nào giúp tỷ giá USD/VND duy trì ổn định trong hai năm 2012 – 2013?
Sự ổn định xuất phát từ: (1) Chính sách quản lý chặt chẽ thị trường vàng theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP giúp giảm hiện tượng đô la hóa và vàng hóa; (2) Lạm phát được kiểm soát ở mức thấp (6,81% năm 2012 và 6,04% năm 2013); (3) Dòng kiều hối chuyển về nước đạt mức cao (10 tỷ USD năm 2012 và 11 tỷ USD năm 2013); (4) Trần lãi suất tiền gửi USD giảm xuống 2% khuyến khích người dân nắm giữ VND.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Quyên đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phân tích sâu sắc tác động thực tế của tỷ giá hối đoái đến hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2007 – 2013. Bằng việc phân tích các chỉ số tỷ giá danh nghĩa, tỷ giá thực song phương và đa phương kết hợp dữ liệu thương mại chi tiết, công trình đã làm nổi bật những đặc thù vĩ mô, giải thích nguyên nhân thâm hụt thương mại kéo dài cũng như tính thiếu bền vững của việc xuất siêu năm 2012. Hệ thống khuyến nghị chính sách được đề xuất có tính thực tiễn cao, nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ giữa điều hành tỷ giá linh hoạt và chiến lược phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm nâng cao sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.