Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian tài chính huyết mạch trong nền kinh tế, thực hiện chức năng kết nối giữa các chủ thể dư thừa vốn và các chủ thể có nhu cầu sử dụng vốn nhằm phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh (Douglas, 2008). Hiệu quả hoạt động của ngân hàng là yếu tố then chốt quyết định tính ổn định tài chính; nếu hệ thống ngân hàng hoạt động kém hiệu quả sẽ làm suy giảm niềm tin của thị trường, đóng băng các khoản tiền gửi và gây ra rủi ro hệ thống thông qua hiệu ứng lan truyền (Quoc Trung, 2021).

Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh tình hình địa chính trị toàn cầu diễn biến phức tạp và gia tăng căng thẳng, tiêu biểu như sự cạnh tranh công nghệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, các cuộc tấn công mạng quy mô lớn và xung đột vũ trang giữa Nga và Ukraine (Legrenzi và cộng sự, 2022). Những biến động này tác động tiêu cực đến sự phát triển tài chính tại các thị trường mới nổi (Zhou Lu và cộng sự, 2020), đồng thời khiến hệ thống ngân hàng trở nên dễ bị tổn thương hơn trước các mối đe dọa quân sự và an ninh quốc tế (Banna và cộng sự, 2023). Đối với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, việc xác định mức độ tác động của rủi ro địa chính trị đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt khi các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước về chủ đề này còn thiếu vắng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xem xét tác động của rủi ro địa chính trị đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích tác động của rủi ro địa chính trị toàn cầu đến hiệu quả kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam và nhóm ngân hàng thương mại quốc doanh.
    2. Đo lường ảnh hưởng của các yếu tố nội tại ngân hàng (quy mô ngân hàng, cơ cấu nguồn vốn, quy mô tín dụng, quy mô tiền gửi) và yếu tố vĩ mô (tăng trưởng kinh tế) đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
    3. Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực ứng phó rủi ro cho các ngân hàng và nhà điều hành chính sách.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Liệu có tồn tại tác động của rủi ro địa chính trị đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam và chiều hướng tác động như thế nào?
  2. Các yếu tố thuộc về đặc điểm ngân hàng và yếu tố vĩ mô ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  3. Từ kết quả nghiên cứu thực nghiệm, những hàm ý chính sách nào có thể được đề xuất nhằm ứng phó với rủi ro địa chính trị và nâng cao hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của rủi ro địa chính trị cùng các yếu tố nội tại và vĩ mô đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam (bao gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và 4 ngân hàng thương mại quốc doanh).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2012 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khái niệm địa chính trị bắt nguồn từ nghiên cứu của Rudolf Kjellén đầu thế kỷ 20, phân tích ảnh hưởng của địa lý đến các mối quan hệ quyền lực quốc tế. Rủi ro địa chính trị (Geopolitical Risks - GPR) được Caldara và Iacoviello (2022) định nghĩa là các mối đe dọa, việc hiện thực hóa hoặc leo thang của các sự kiện bất lợi liên quan đến chiến tranh, khủng bố, xung đột quân sự và các căng thẳng giữa các quốc gia gây tổn hại đến tiến trình hòa bình. Rủi ro địa chính trị cùng với sự bất định kinh tế và chính sách tạo nên "bộ ba không chắc chắn" (Carney, 2016), có thể làm đình trệ đầu tư doanh nghiệp và chi tiêu tiêu dùng (Baker và cộng sự, 2016).

Hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại được xem xét dưới góc độ hiệu quả kinh tế, thể hiện mối quan hệ giữa kết quả đầu ra đạt được và chi phí đầu vào sử dụng (Nguyễn Khắc Minh, 2004; Antonio và cộng sự, 2006; Berger và Mester, 1997). Hiệu quả kinh doanh được phản ánh thông qua năng lực tạo ra lợi nhuận trên cơ sở tài sản và vốn chủ sở hữu (Rose, 2004; Ferrouhi, 2018).

Các mô hình hồi quy nghiên cứu dạng tổng quát được thiết lập như sau:

$$\text{ROA}{i,t} = \alpha + \beta_0 \text{ROA}{i,t-1} + \beta_1 \text{GPR}{i,t} + \beta_2 \text{SIZE}{i,t} + \beta_3 \text{CAP}{i,t} + \beta_4 \text{LOAN}{i,t} + \beta_5 \text{DEPOSIT}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

$$\text{ROE}{i,t} = \alpha + \beta_0 \text{ROE}{i,t-1} + \beta_1 \text{GPR}{i,t} + \beta_2 \text{SIZE}{i,t} + \beta_3 \text{CAP}{i,t} + \beta_4 \text{LOAN}{i,t} + \beta_5 \text{DEPOSIT}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

$$\text{ROA}{i,t} = \alpha + \beta_0 \text{ROA}{i,t-1} + \beta_1 \text{GPR}{i,t} + \beta_2 \text{SIZE}{i,t} + \beta_3 \text{CAP}{i,t} + \beta_4 \text{LOAN}{i,t} + \beta_5 \text{DEPOSIT}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \beta_7 \text{DUMGPR}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$

$$\text{ROE}{i,t} = \alpha + \beta_0 \text{ROE}{i,t-1} + \beta_1 \text{GPR}{i,t} + \beta_2 \text{SIZE}{i,t} + \beta_3 \text{CAP}{i,t} + \beta_4 \text{LOAN}{i,t} + \beta_5 \text{DEPOSIT}{i,t} + \beta_6 \text{GDP}{i,t} + \beta_7 \text{DUMGPR}{i,t} + \varepsilon{i,t}$$

Tên biến Ký hiệu Loại biến Cách đo lường / Công thức Dấu kỳ vọng Nguồn tham chiếu
Tỷ suất sinh lời trên tài sản $\text{ROA}$ Phụ thuộc $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản}$ - Báo cáo tài chính kiểm toán
Tỷ suất sinh lời trên vốn CSH $\text{ROE}$ Phụ thuộc $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ - Báo cáo tài chính kiểm toán
Rủi ro địa chính trị $\text{GPR}$ Độc lập Logarit tự nhiên của chỉ số GPR bình quân năm $+$ Caldara & Iacoviello (2022)
Tác động GPR đến NHTM quốc doanh $\text{DUMGPR}$ Tương tác Biến giả NHTM quốc doanh $\times \text{GPR}$ $-$ Tác giả đề xuất
Quy mô ngân hàng $\text{SIZE}$ Kiểm soát Logarit tự nhiên của Tổng tài sản ($\text{triệu đồng}$) $+$ Bertay và cộng sự (2011)
Cơ cấu nguồn vốn $\text{CAP}$ Kiểm soát $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ $-$ Ongore & Kusa (2013)
Quy mô tín dụng $\text{LOAN}$ Kiểm soát $\text{Dư nợ cho vay khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$ $+$ Mercieca và cộng sự (2007)
Quy mô tiền gửi $\text{DEPOSIT}$ Kiểm soát $\text{Tiền gửi khách hàng} / \text{Tổng tài sản}$ $-$ Abugamea (2018)
Tăng trưởng kinh tế $\text{GDP}$ Vĩ mô Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam $-$ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (panel data). Để giải quyết triệt để các vấn đề nội sinh do sự xuất hiện của biến phụ thuộc trễ ($\text{ROA}{t-1}$, $\text{ROE}{t-1}$), hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan chuỗi, nghiên cứu áp dụng phương pháp hồi quy Moment tổng quát hệ thống hai bước (System GMM) theo đề xuất của Arellano và Bover (1995), Blundell và Bond (1998). Độ tin cậy của mô hình được kiểm định qua kiểm định tự tương quan Arellano-Bond (AR(1), AR(2)) và kiểm định biến công cụ Hansen Test.

Nguồn dữ liệu được thu thập từ:

  • Báo cáo tài chính hợp nhất và báo cáo thường niên đã kiểm toán của 30 NHTM giai đoạn 2012–2021.
  • Chỉ số rủi ro địa chính trị từ kho dữ liệu nghiên cứu của Caldara và Iacoviello (2022).
  • Số liệu kinh tế vĩ mô từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
  • Dữ liệu bổ sung từ các cổng thông tin tài chính: Vietstock, CafeF, Investing.com.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập cơ sở hình thành đề tài, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống ngân hàng thương mại và sự cần thiết phải nhận diện rủi ro địa chính trị trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là đo lường định lượng ảnh hưởng của biến số GPR đến ROA, ROE của 30 NHTM Việt Nam từ năm 2012 đến 2021, đồng thời xây dựng hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu và xác lập bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây

Chương 2 tổng hợp các khái niệm nền tảng về rủi ro địa chính trị, phương pháp đo lường chỉ số GPR dựa trên tần suất từ khóa báo chí quốc tế của Caldara và Iacoviello (2022). Tác giả phân tích lý thuyết về hiệu quả hoạt động ngân hàng, tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế và trong nước. Dựa trên lập luận về môi trường chính trị - xã hội ổn định của Việt Nam, tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu, trong đó giả thuyết H1 kỳ vọng GPR tác động tích cực đến HQHĐ chung, giả thuyết H2 kỳ vọng GPR tác động tiêu cực đến nhóm NHTM quốc doanh do gánh vác các nhiệm vụ điều tiết vĩ mô từ Chính phủ.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa phương pháp nghiên cứu định lượng, thiết lập 4 phương trình hồi quy tuyến tính dạng động, giải thích cách thu thập và mã hóa các biến số ($\text{ROA}$, $\text{ROE}$, $\text{GPR}$, $\text{SIZE}$, $\text{CAP}$, $\text{LOAN}$, $\text{DEPOSIT}$, $\text{GDP}$, $\text{DUMGPR}$). Tác giả làm rõ lý do sử dụng phương pháp System GMM hai bước nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, đồng thời trình bày quy trình nghiên cứu 5 bước từ xử lý số liệu trên phần mềm STATA 17.0, thống kê mô tả, ma trận tương quan đến kiểm định mô hình.

Chương 4: Phân tích và nghiên cứu kết quả

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả thực nghiệm. Thống kê mô tả cho thấy bức tranh phân hóa về hiệu quả và quy mô của 30 NHTM trong giai đoạn 2012–2021. Ma trận tương quan khẳng định hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8 (cao nhất là 0,5219), loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng. Kết quả hồi quy System GMM xác nhận rủi ro địa chính trị (GPR) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến cả ROA và ROE của hệ thống ngân hàng. Ngược lại, biến tương tác DUMGPR mang hệ số âm có ý nghĩa thống kê, phản ánh rủi ro địa chính trị làm suy giảm hiệu quả của các NHTM quốc doanh. Các kiểm định AR(1), AR(2) và Hansen Test đều thỏa mãn các điều kiện thống kê.

Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hai nhóm giải pháp: nhóm giải pháp dành cho các ngân hàng thương mại (nâng cao năng lực quản trị rủi ro địa chính trị, tăng cường trích lập dự phòng, tái cấu trúc nguồn vốn, đa dạng hóa danh mục tín dụng) và nhóm giải pháp dành cho các nhà hoạch định chính sách/Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện khung giám sát vĩ mô, tăng cường tính độc lập và linh hoạt cho NHTM quốc doanh, duy trì ổn định kinh tế). Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế về cỡ mẫu, thời gian nghiên cứu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Dữ liệu thống kê mô tả từ 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2021 ghi nhận các chỉ số cơ bản như sau:

Biến số Số quan sát Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev.) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
$\text{ROA}$ 300 0,0072 (0,72%) 0,0058 0,00001 (0,001% - NVB 2020) 0,0317 (3,17% - TCB 2021)
$\text{ROE}$ 300 0,0873 (8,73%) 0,0625 0,0002 (0,02% - NVB) 0,2630 (26,3% - VIB 2020)
$\text{GPR}$ 300 4,5239 0,1037 4,3476 (Năm 2020) 4,6763 (Năm 2017)
$\text{SIZE}$ 300 8,1745 0,5284 7,1895 9,2459 (BIDV 2021)
$\text{CAP}$ 300 0,0872 0,0345 0,0381 0,2383 (SGB 2013)
$\text{LOAN}$ 300 0,5709 0,1198 0,1748 (HDB 2021) 0,7880 (BIDV 2020)
$\text{DEPOSIT}$ 300 0,2755 0,1157 0,0812 (SCB 2013) 0,9101 (BIDV 2021)
$\text{GDP}$ 300 0,0559 (5,59%) 0,0162 0,0256 (2,56% - Năm 2021) 0,0708 (7,08% - Năm 2019)

Kết quả ước lượng mô hình System GMM hai bước cho thấy:

  • Rủi ro địa chính trị ($\text{GPR}$): Tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến cả $\text{ROA}$ và $\text{ROE}$. Khi rủi ro địa chính trị toàn cầu gia tăng, hiệu quả hoạt động chung của các NHTM Việt Nam có xu hướng tăng, phản ánh lợi thế từ sự ổn định chính trị - xã hội trong nước, giúp Việt Nam trở thành điểm đến an toàn cho dòng vốn và hoạt động kinh doanh.
  • Biến tương tác ($\text{DUMGPR}$): Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến hiệu quả hoạt động ($\text{ROA}$) của các NHTM quốc doanh. Điều này xuất phát từ việc các NHTM quốc doanh phải thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ nền kinh tế, cơ cấu nợ và cấp tín dụng ưu đãi theo chỉ đạo của Nhà nước trong các giai đoạn bất ổn, làm gia tăng chi phí và rủi ro tín dụng.
  • Quy mô ngân hàng ($\text{SIZE}$): Tác động tích cực đến $\text{ROA}$ ở mức ý nghĩa 1%, chứng minh lợi thế kinh tế nhờ quy mô giúp ngân hàng lớn tối ưu chi phí và gia tăng lợi nhuận.
  • Cơ cấu nguồn vốn ($\text{CAP}$): Tác động tiêu cực đến $\text{ROE}$ ở mức ý nghĩa 1%, phù hợp với lý thuyết đánh đổi giữa tỷ lệ đòn bẩy tài chính và khả năng sinh lời trên vốn chủ sở hữu.
  • Quy mô tín dụng ($\text{LOAN}$): Tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến hiệu quả hoạt động, khẳng định hoạt động cấp tín dụng vẫn là nguồn tạo thu nhập chủ lực cho các NHTM Việt Nam.
  • Quy mô tiền gửi ($\text{DEPOSIT}$): Tác động ngược chiều ở mức ý nghĩa 1%, cho thấy nếu tốc độ tăng trưởng tiền gửi không đi kèm với khả năng giải ngân hiệu quả sẽ phát sinh chi phí trả lãi cao, làm giảm lợi nhuận.
  • Tăng trưởng kinh tế ($\text{GDP}$): Tác động ngược chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đến hiệu quả hoạt động, phản ánh việc khi kinh tế tăng trưởng mạnh, sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng gia tăng làm giảm biên lãi ròng và phí dịch vụ.

Kiểm định mô hình: Kiểm định $\text{AR(1)}$ có giá trị $p < 0,05$, kiểm định $\text{AR(2)}$ có giá trị $p > 0,05$ (đạt $0,245$), và kiểm định $\text{Hansen Test}$ có $p > 0,05$ (đạt $0,926$), chứng minh mô hình không bị tự tương quan bậc hai và hệ thống biến công cụ hoàn toàn hợp lệ.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Đối với các ngân hàng thương mại:

    • Xây dựng bộ phận chuyên trách theo dõi, đánh giá biến động địa chính trị toàn cầu để kịp thời điều chỉnh chính sách tín dụng và quản trị rủi ro thanh khoản.
    • Nâng cao năng lực tài chính, duy trì tỷ lệ an toàn vốn ($\text{CAR}$) theo chuẩn mực Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN).
    • Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn huy động, tránh tình trạng ứ đọng vốn tiền gửi gây áp lực chi phí lãi vay.
    • Đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển các nguồn thu phi tín dụng nhằm giảm phụ thuộc vào hoạt động cho vay truyền thống.
  2. Đối với các nhà hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ):

    • Hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm rủi ro địa chính trị và rủi ro tài chính vĩ mô.
    • Tạo cơ chế linh hoạt và hỗ trợ nguồn lực tài chính cho các NHTM quốc doanh khi giao nhiệm vụ thực thi chính sách điều tiết vĩ mô, tránh làm suy giảm năng lực cạnh tranh của nhóm này.
    • Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt nhằm duy trì ổn định vĩ mô và thanh khoản cho toàn hệ thống.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Khóa luận là một trong những công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam kiểm định và lượng hóa mối quan hệ giữa chỉ số rủi ro địa chính trị ($\text{GPR}$) và hiệu quả hoạt động kinh doanh của hệ thống NHTM Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt trong mức độ chịu tác động của rủi ro địa chính trị giữa khối NHTM cổ phần tư nhân và khối NHTM quốc doanh.
  • Ứng dụng kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng System GMM hai bước, xử lý hiện tượng nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Dữ liệu nghiên cứu giới hạn ở 30 NHTM trong giai đoạn 2012–2021, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
    • Sử dụng chỉ số rủi ro địa chính trị toàn cầu tổng hợp ($\text{GPR}$), chưa phân tách thành các chỉ số rủi ro địa chính trị thành phần (đe dọa quân sự, xung đột thương mại, khủng bố) hoặc chỉ số rủi ro địa chính trị mang tính khu vực.
    • Mô hình mới chỉ xem xét biến vĩ mô đại diện là tăng trưởng GDP, chưa kiểm soát toàn diện các yếu tố vĩ mô khác như tỷ giá hối đoái, lạm phát, cung tiền M2.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật sau năm 2021 để đánh giá sâu hơn tác động kéo dài của cuộc xung đột Nga - Ukraine và các biến động kinh tế toàn cầu mới.
    • Đưa thêm các biến số vĩ mô (lạm phát, lãi suất điều hành, tỷ giá) và các chỉ số quản trị nội bộ ngân hàng (tỷ lệ nợ xấu NPL, chi phí hoạt động trên thu nhập CIR) vào mô hình kiểm soát.
    • Khảo sát tác động phi tuyến hoặc so sánh sự khác biệt theo quy mô vốn và mức độ tham gia thanh toán quốc tế của từng nhóm ngân hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế; các nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng; cán bộ phân tích và quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại và chuyên viên hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung phương pháp luận đo lường rủi ro địa chính trị theo chỉ số GPR của Caldara và Iacoviello (2022).
    • Quy trình thực hành và câu lệnh kiểm định mô hình hồi quy System GMM hai bước trên phần mềm STATA đối với dữ liệu bảng ngành ngân hàng.
    • Hệ thống dữ liệu tài chính chi tiết của 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2012–2021).

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số rủi ro địa chính trị (GPR) được tác giả thu thập từ nguồn nào và tính toán ra sao?
Chỉ số GPR được trích xuất từ bộ dữ liệu của Caldara và Iacoviello (2022). Chỉ số này được tính toán dựa trên thuật toán tìm kiếm văn bản tự động về các từ khóa liên quan đến xung đột, chiến tranh, khủng bố trên kho lưu trữ của các tờ báo lớn tại Mỹ, Anh và Canada, sau đó chuẩn hóa về giá trị trung bình 100. Trong nghiên cứu, tác giả lấy giá trị trung bình 12 tháng trong năm và chuyển hóa sang dạng logarit tự nhiên để đưa vào mô hình hồi quy.

2. Tại sao rủi ro địa chính trị lại có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động chung của các NHTM Việt Nam?
Nhờ môi trường chính trị - xã hội trong nước duy trì được sự ổn định lâu dài và chính sách ngoại giao hòa bình, Việt Nam trở thành điểm đến an toàn cho dòng vốn đầu tư và dịch chuyển chuỗi cung ứng khi căng thẳng quốc tế leo thang. Điều này thúc đẩy nhu cầu tín dụng, dịch vụ thanh toán và dòng vốn ngoại tệ qua hệ thống ngân hàng, từ đó gia tăng thu nhập và nâng cao ROA, ROE của các NHTM.

3. Vì sao tác giả đưa biến tương tác DUMGPR vào mô hình và kết quả phản ánh điều gì?
Biến DUMGPR (tích giữa biến giả đại diện cho 4 NHTM quốc doanh và biến GPR) được đưa vào nhằm đo lường tác động riêng biệt của rủi ro địa chính trị đến nhóm ngân hàng có sở hữu nhà nước chi phối. Kết quả hệ số âm có ý nghĩa thống kê 1% phản ánh việc các NHTM quốc doanh phải gánh vác các nghĩa vụ bình ổn vĩ mô, hỗ trợ doanh nghiệp và cơ cấu nợ theo chỉ đạo của Chính phủ trong các giai đoạn bất ổn, làm tăng chi phí và suy giảm hiệu quả sinh lời so với khối NHTM cổ phần.

4. Phương pháp hồi quy System GMM giải quyết vấn đề kỹ thuật nào trong dữ liệu bảng của nghiên cứu?
Phương pháp System GMM hai bước (Arellano & Bover, 1995; Blundell & Bond, 1998) giúp khắc phục triệt để hiện tượng nội sinh phát sinh từ việc đưa biến trễ của biến phụ thuộc ($\text{ROA}{t-1}$, $\text{ROE}{t-1}$) vào mô hình, đồng thời kiểm soát các hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng có $N$ lớn (30 ngân hàng) và $T$ nhỏ (10 năm).

5. Ngân hàng nào có ROA và ROE cao nhất, thấp nhất trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2012–2021?
Về chỉ tiêu ROA, Techcombank đạt giá trị cao nhất là 3,17% (năm 2021), trong khi Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NVB) ghi nhận mức thấp nhất là 0,001% (năm 2020). Về chỉ tiêu ROE, Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam (VIB) đạt mức cao nhất là 26,30% (năm 2020), và mức thấp nhất thuộc về Ngân hàng TMCP Quốc Dân (NVB) với 0,02%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Nguyên Nhựt đã phân tích thực nghiệm tác động của rủi ro địa chính trị đến hiệu quả hoạt động của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2012–2021 bằng mô hình System GMM hai bước. Kết quả khẳng định rủi ro địa chính trị toàn cầu có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động chung của toàn hệ thống nhưng lại gây tác động tiêu cực đến khối ngân hàng thương mại quốc doanh. Công trình cung cấp hệ thống cơ sở thực nghiệm vững chắc và đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro thiết thực cho hệ thống ngân hàng cũng như các cơ quan điều hành kinh tế vĩ mô.