Nghiên Cứu Tác Động Của Mạng Xã Hội Đến Ý Định Mua Thời Trang Của Giới Trẻ Tại Hà Nội

Nghiên cứu về tác động của mạng xã hội tới quyết định mua sắm thời trang của giới trẻ Hà Nội. Phân tích xu hướng, insight và giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Sự cần thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về lịch sử nghiên cứu đề tài trong và ngoài nước

1.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.2.2. Nghiên cứu trong nước

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Khoảng trống nghiên cứu

1.7. Tính mới của đề tài nghiên cứu

1.8. Kết cấu đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài nghiên cứu

2.1.1. Mạng xã hội

2.2. Các khái niệm khác

2.3. Các học thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu

2.3.1. Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý TRA và lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB)

2.4. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu đề xuất

2.4.1. Giả thuyết nghiên cứu đề xuất

2.4.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.2.3. Phương pháp chọn mẫu

3.3. Xây dựng phiếu điều tra

3.4. Phương pháp xử lí dữ liệu

3.4.1. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

3.4.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4.3. Phân tích tương quan Pearson

3.4.4. Hồi quy tuyến tính

3.4.5. Kiểm định sự khác biệt trung bình

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng giới trẻ sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam

4.2. Thực trạng tiêu dùng thời trang của giới trẻ Việt Nam

4.3. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu

4.4. Kết quả mô tả mẫu

4.5. Kết quả mô tả biến quan sát và biến phụ thuộc

4.6. Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu

4.7. Kết quả kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.8. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

4.9. Kết quả phân tích hệ số tương quan Pearson

4.10. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính

4.11. Kiểm định phân phối chuẩn số dư

4.12. Kết quả mô kiểm định sự khác biệt trung bình

5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

5.1. Thảo luận về kết quả nghiên cứu và nguyên nhân kết quả nghiên cứu

5.2. Đề xuất giải pháp

5.2.1. Giải pháp cho tính năng hữu ích của mạng xã hội

5.2.2. Giải pháp cho tính năng gợi ý sản phẩm của mạng xã hội

5.2.3. Giải pháp cho tính năng nhóm tham khảo của mạng xã hội

5.2.4. Giải pháp cho tính tương tác của mạng xã hội

5.2.5. Giải pháp cho sự phiền nhiễu của mạng xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Mạng Xã Hội Thời Trang Giới Trẻ HN

Sự trỗi dậy của khoa học kỹ thuật sau đại dịch Covid-19 đã thay đổi đáng kể cuộc sống con người. Quá trình tác động của công nghệ 4.0 mang đến cả thách thức và cơ hội, tạo luồng gió mới trong mọi lĩnh vực. Trong thời đại công nghệ tiên tiến, Internet, đặc biệt là mạng xã hội, đã trở thành thói quen không thể thiếu của giới trẻ Hà Nội. Theo Vnetwork, năm 2022 Việt Nam có 77.93 triệu người dùng Internet, chiếm 79.1% dân số, và 64.4 triệu người dùng mạng xã hội từ 18 tuổi trở lên. Nắm bắt xu thế, nhiều sàn e-commerce thời trang ra đời và các thương hiệu thay đổi phương thức Marketing nhằm tác động đến ý thức mua sắm. Các mặt hàng, đặc biệt là thời trang giới trẻ, xuất hiện dày đặc trên mạng xã hội, ảnh hưởng lớn đến ý định mua hàng thời trang. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tác động của mạng xã hội, nhưng chưa có nghiên cứu nào xem xét rõ việc cá nhân hóa bởi AI ảnh hưởng đến quyết định mua sắm.

1.1. Thực Trạng Sử Dụng Mạng Xã Hội của Giới Trẻ Hà Nội

Giới trẻ Hà Nội sử dụng mạng xã hội với tần suất cao cho nhiều mục đích khác nhau, từ giải trí đến học tập và mua sắm. Các nền tảng phổ biến như Facebook thời trang, Instagram thời trang, và TikTok thời trang trở thành kênh thông tin và tương tác quan trọng. Theo số liệu khảo sát, phần lớn giới trẻ Hà Nội dành trung bình 2-3 giờ mỗi ngày trên mạng xã hội. Sự ảnh hưởng mạng xã hội này không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận thông tin mà còn tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm trực tuyến của họ.

1.2. Xu Hướng Mua Sắm Thời Trang Trực Tuyến Của Giới Trẻ

Xu hướng thời trang trực tuyến đang chiếm lĩnh thị trường thời trang giới trẻ. Các kênh e-commerce thời trang và trang mạng xã hội cung cấp sự tiện lợi, đa dạng sản phẩm và giá cả cạnh tranh. Khách hàng dễ dàng so sánh, tìm kiếm thông tin và đọc đánh giá sản phẩm thời trang trước khi quyết định mua. Khảo sát cho thấy, phần lớn giới trẻ Hà Nội ưu tiên mua thời trang online vì tiết kiệm thời gian và công sức.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Tiêu Cực Phiền Nhiễu Mạng Xã Hội

Bên cạnh những lợi ích, mạng xã hội và tiêu dùng cũng mang đến những thách thức. Thông tin tràn lan, quảng cáo quá mức, và tin giả gây nhiễu loạn tâm lý mua hàng thời trang. Sự phiền nhiễu từ quảng cáo thời trang trên mạng xã hội có thể khiến người dùng cảm thấy khó chịu và mất hứng thú mua sắm. Ngoài ra, ảnh hưởng mạng xã hội từ những người ảnh hưởng thời trang (influencer) đôi khi không khách quan và mang tính chất thương mại cao. Điều này đòi hỏi người tiêu dùng cần có sự tỉnh táo và kỹ năng phân tích thông tin.

2.1. Ảnh Hưởng Của Thông Tin Sai Lệch và Đánh Giá Giả

Thông tin sai lệch và đánh giá sản phẩm thời trang giả trên mạng xã hội là vấn đề nhức nhối. Nhiều người tiêu dùng bị lừa bởi những hình ảnh quảng cáo hào nhoáng và những đánh giá không trung thực. Điều này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm giảm niềm tin vào mua sắm online Hà Nội nói riêng và e-commerce thời trang nói chung. Các cơ quan chức năng cần có biện pháp kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi gian lận thương mại.

2.2. Áp Lực Từ Xu Hướng và Tiêu Chuẩn Vẻ Đẹp trên Mạng Xã Hội

Mạng xã hội tạo ra áp lực lớn về xu hướng thời trang và tiêu chuẩn vẻ đẹp. Giới trẻ dễ bị cuốn vào vòng xoáy của việc chạy theo xu hướng thời trang trực tuyến và so sánh bản thân với những hình mẫu lý tưởng trên mạng xã hội. Điều này có thể dẫn đến sự tự ti, bất mãn về ngoại hình và các vấn đề về sức khỏe tinh thần. Cần khuyến khích giới trẻ xây dựng gu thời trang cá nhân và yêu quý bản thân.

2.3 Sự Phiền Nhiễu và Quá Tải Thông Tin Quảng Cáo

Mạng xã hội tràn ngập quảng cáo thời trang và các nội dung tiếp thị, dẫn đến tình trạng quá tải thông tin và sự phiền nhiễu. Người dùng có xu hướng bỏ qua hoặc chặn quảng cáo, khiến hiệu quả marketing thời trang trên mạng xã hội giảm sút. Các nhà marketing cần tìm kiếm những phương pháp tiếp cận sáng tạo và ít gây phiền nhiễu hơn để thu hút sự chú ý của giới trẻ.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ý Định Mua Thời Trang Mạng Xã Hội

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đánh giá tác động của mạng xã hội đến ý định mua hàng thời trang của giới trẻ Hà Nội. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm giúp hiểu rõ hơn về động cơ, thái độ và hành vi mua sắm. Phương pháp định lượng sử dụng khảo sát trực tuyến và phân tích thống kê để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố mạng xã hội. Mẫu nghiên cứu bao gồm giới trẻ Hà Nội trong độ tuổi 18-25, có sử dụng mạng xã hội và mua sắm thời trang online.

3.1. Quy Trình Nghiên Cứu Và Thu Thập Dữ Liệu Chi Tiết

Quy trình nghiên cứu được thực hiện theo các bước: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu. (2) Xây dựng cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. (3) Thiết kế bảng khảo sát và tiến hành thu thập dữ liệu. (4) Xử lý và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS. (5) Thảo luận kết quả và đưa ra kết luận. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát trực tuyến và phỏng vấn sâu.

3.2. Phương Pháp Phân Tích Thống Kê Đánh Giá Độ Tin Cậy

Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan, phân tích hồi quy và kiểm định T-test. Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach's Alpha. Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố mạng xã hội như tính hữu ích, tính tương tác, tính giải trí và đánh giá sản phẩm đều có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua hàng thời trang.

IV. Giải Pháp Marketing Thời Trang Tối Ưu Mạng Xã Hội HN

Để tận dụng tối đa ảnh hưởng mạng xã hội và giảm thiểu tác động tiêu cực, các thương hiệu thời trang cần có chiến lược marketing thời trang trên mạng xã hội hiệu quả. Cần tập trung vào việc xây dựng nội dung chất lượng, tương tác tích cực với khách hàng và tạo dựng uy tín thương hiệu. Đồng thời, cần chú trọng đến việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và ngăn chặn thông tin sai lệch. Các giải pháp marketing thời trang cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm hành vi mua sắm trực tuyến của giới trẻ Hà Nội.

4.1. Xây Dựng Nội Dung Hấp Dẫn và Tương Tác Thường Xuyên

Các thương hiệu thời trang cần tạo ra nội dung hấp dẫn, sáng tạo và phù hợp với sở thích của giới trẻ Hà Nội. Nội dung có thể là hình ảnh, video, bài viết chia sẻ xu hướng thời trang, mẹo phối đồ, câu chuyện thương hiệu, hoặc các chương trình khuyến mãi đặc biệt. Quan trọng nhất là phải tương tác thường xuyên với khách hàng, trả lời câu hỏi, giải đáp thắc mắc và lắng nghe ý kiến phản hồi.

4.2. Hợp Tác Với Influencers Thời Trang Uy Tín và Chuyên Nghiệp

Hợp tác với người ảnh hưởng thời trang (influencer) uy tín và chuyên nghiệp là một cách hiệu quả để tiếp cận giới trẻ Hà Nội. Tuy nhiên, cần lựa chọn influencer có phong cách phù hợp với thương hiệu và có lượng fan trung thành. Nội dung quảng cáo thời trang cần được thực hiện một cách tự nhiên, chân thực và không gây phiền nhiễu cho người xem.

4.3. Tối Ưu Hóa Trải Nghiệm Mua Sắm Trên Mạng Xã Hội

Các thương hiệu thời trang cần tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm trên mạng xã hội. Cần đảm bảo giao diện dễ sử dụng, hình ảnh sản phẩm chất lượng cao, thông tin chi tiết và chính xác, phương thức thanh toán đa dạng và chính sách đổi trả linh hoạt. Tích hợp các công cụ hỗ trợ khách hàng trực tuyến (chatbots) để giải đáp thắc mắc nhanh chóng và kịp thời.

V. Kết Quả Tác Động Thực Tế và Dự Báo Tương Lai Thị Trường

Nghiên cứu cho thấy mạng xã hộiảnh hưởng đáng kể đến ý định mua hàng thời trang của giới trẻ Hà Nội. Các yếu tố như tính hữu ích, tính tương tác, đánh giá sản phẩmxu hướng thời trang đều đóng vai trò quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho các thương hiệu thời trang trong việc xây dựng chiến lược marketing hiệu quả hơn. Dự báo trong tương lai, mạng xã hội sẽ tiếp tục là kênh marketing quan trọng, nhưng cần chú trọng đến tính cá nhân hóa và trải nghiệm người dùng.

5.1. Phân Tích Chi Tiết Về Ý Kiến Nhóm Tham Khảo và Độ Tin Cậy

Ý kiến nhóm tham khảo và độ tin cậy là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua sắm của giới trẻ Hà Nội. Người tiêu dùng thường tham khảo ý kiến bạn bè, gia đình và những người có kinh nghiệm trước khi mua thời trang. Thương hiệu cần xây dựng uy tín và tạo dựng niềm tin với khách hàng bằng cách cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ tốt và thông tin minh bạch.

5.2. Đề Xuất Mô Hình Marketing Tối Ưu Cho Giới Trẻ Hà Nội

Mô hình marketing tối ưu cho giới trẻ Hà Nội cần kết hợp giữa marketing truyền thống và marketing số, tận dụng sức mạnh của mạng xã hội và các kênh e-commerce. Cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mạnh, tạo ra nội dung hấp dẫn và tương tác thường xuyên với khách hàng. Đồng thời, cần chú trọng đến việc cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/04/2025
Nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến ý định mua thời trang của giới trẻ tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tác giả đã tìm hiểu và đưa ra bối cảnh nghiên cứu, qua đó chọn đề tài nghiên cứu: “Nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến ý định mua thời trang của giới trẻ tại Hà Nội”. Bên cạnh đó, tác giả đã trình bày những mục tiêu, nhiệm vụ và đối tượng nghiên cứu của đề tài. Tác giả đã tìm hiểu, nghiên cứu và phân tích tài liệu từ các trang báo, tạp chí,. về các đặc tính của mạng xã hội đến ý định tiêu dùng mặt hàng thời trang của giới trẻ tại Hà Nội.

8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài nghiên cứu 2. Mạng xã hội Mạng xã hội được định nghĩa khác nhau qua thời gian và từ nhiều các chuyên gia khoa học hay từ những người chia sẻ hay các trang mạng xã hội cũng không có sự thống nhất. Các quan điểm về mạng xã hội được chia thành 3 quan điểm chính: Mạng xã hội nhìn từ góc độ bao gồm nhiều cá thể (Egocentric Networks), mạng nhìn từ góc độ một tổng thể (Sociocentric Network/Whole Network), mạng nhìn từ góc độ nhiều hệ thống mở (Open-Systems Network).

Theo quan điểm Egocentric Networks (Pachucki và cộng sự, 2018) “Mạng xã hội là một tập hợp các tác nhân có thể là cá nhân hoặc một đơn vị tổ chức hay gia đình và duy trì mối quan hệ kết nối của nhóm tác nhân này”. Theo Marsden (2018), “Độ chắc chắn của các kết nối này mạnh hay yếu sẽ phụ thuộc và số lượng và loại nguồn tài nguyên mà họ trao đổi với nhau”. Theo quan điểm Sociocentric Networks/Whole Networks (Foster và cộng sự, 2017), "Mạng xã hội được hiểu là tập hợp nhóm người tham gia tương tác, chia sẻ nhiều loại thông tin khác nhau nhằm kiếm lợi từ các cơ hội gia tăng trong việc giao tiếp lẫn nhau” hoặc để đạt được và duy trì lợi thế cạnh tranh (Matous, 2017). Theo quan điểm Open-Systems Network (Pescosolido, 2017) “Mạng xã hội là một hệ thống bao gồm nhiều hệ thống nhỏ, gồm nhiều mạng xã hội con”.

Để hiểu đơn giản hơn về Mạng xã hội, theo Tracy L. Tulen và cộng sự (2015) “Mạng xã hội là công cụ trực tuyến phục vụ cho việc giao tiếp, chia sẻ, kết nối giữa các cá nhân, cộng đồng và tổ chức có mối liên quan hoặc phụ thuộc lẫn nhau bằng các nền tảng công nghệ và di động”. Trong cuốn sách Social Media Marketing của Marc Opresnik, Philip Kotler và Svend Hollensen, đã chia mạng xã hội thành 4 nhóm chính: Social Community – cộng đồng mạng là các kênh phát triển mối quan hệ và gắn kết người dùng có sở thích giống nhau; Social Publishing – là các trang chia sẻ các thông tin cá nhân hay tổ chức; Social Commerce – là các công cụ mua bán trực tuyến, giúp người bán và người mua tương tác, phản hồi và chia sẻ kiến thức; Social Entertainment – là các trang công cụ cho phép cá nhân vui chơi giải trí. Có thể nói, 9 các trang mạng xã hội là nơi mà các cá nhân – khách hàng dễ dàng lưu trữ, tiếp cận và tìm lại bất cứ khi nào cần (Assenov và Khurana, 2012).

Nói tóm lại, mạng xã hội không chỉ là một công cụ giải trí, mà còn là phương tiện để duy trì mối quan hệ, kết nối với bạn bè, gia đình và tham gia vào các công tác cộng đồng trực tuyến có chung sở thích hoặc mục tiêu. Mạng xã hội cũng trở thành công cụ quan trọng trong kinh doanh và tiếp thị. Từ đây có thể thấy được mạng xã hội có các ảnh hưởng đến mọi lĩnh vực trong cuộc sống nói chung và ngành hàng thời trang. Giới trẻ Trong Từ điển bách khoa Britannica cho rằng, người trẻ là người nằm trong độ tuổi chuyển giao phát triển sinh lý và tâm sinh lý, thể chất và tinh thần, tiến trình diễn ra giữa thời kỳ thiếu niên và người trưởng thành.

Theo UNESCO, người trẻ được hiểu là người nằm trong giai đoạn chuyển giao từ giai đoạn phụ thuộc vào người lớn đến giai đoạn nhận thức được sự độc lập và không có một độ tuổi nhất định. Trong cuốn sách Quản lý Nhà nước về công tác thanh niên trong thời kỳ mới của Vũ Trọng Kim, người trẻ là một nhóm nhân khẩu, bao gồm những người trong một độ tuổi nhất định, có quan hệ mật thiết với mọi giai cấp, tầng lớp xã hội, có mặt trong mọi lĩnh vực hoạt động xã hội, có vai trò lớn trong hiện tại và giữ vai trò quyết định sự phát triển trong tương lai của xã hội (30, trang 14). Theo báo của Nhà xuất bản chính trị quốc gia cho rằng, giới trẻ là nhóm người đang độ tuổi trưởng thành, từ 15 – 25 tuổi (thanh thiếu niên) hay 16 – 30 tuổi (thanh niên). Như vậy, trong bài nghiên cứu này tác giải giới hạn độ tuổi người trẻ là những người trẻ có độ tuổi từ 16-30 tuổi.

Thời trang Theo Từ điển bách khoa Britannica, thời trang chỉ “kiểu ăn mặc hoặc trang điểm thịnh hành trong một thời kỳ hay một nơi chốn cụ thể” (23, trang 2642). Thời trang là tập hợp thói quen và thị hiếu tiêu dùng trong cách ăn mặc trong một thời gian nhất định và một không gian nhất định; có sự đa dạng về màu sắc, phong cách và cấu trúc. Thời trang không chỉ là việc lựa chọn trang phục, phụ kiện, kiểu tóc và lối trang 10 điểm mỗi ngày, mà còn là một phần của biểu đạt giá trị bản thân và phong cách cá thể tạo ra ấn tượng với thế giới xung quanh. Việc lựa chọn và sử dụng quần áo không chỉ phản ánh cá nhân mà còn thể hiện sự phát triển và đa dạng của xã hội trong thời kỳ đó.

Các khái niệm khác Tiêu dùng (mua hàng) là hành vi quan trọng của con người trong đời sống thường nhật. Đây là hành động nhằm thỏa mãn trí tưởng tượng, nguyện vọng và những nhu cầu về tình cảm, vật chất của cá nhân hay hộ gia đình qua việc mua và sử dụng các sản phẩm (Philip Kotler, 2009). Theo Dodds và Monroe (1985) cho rằng ý định mua là xu hướng hành vi của một người tiêu dùng mua một sản phẩm. Theo Engel, Blackwell, và Miniard (1995) thì ý định mua được chia thành 3 loại: mua có kế hoạch đầy đủ, không có kế hoạch và có kế hoạch mua một phần.

Mua có kế hoạch đầy đủ là người tiêu dùng xác định và quyết định mua sản phẩm hay thương hiệu trước khi nhìn thấy sản phẩm/ bước vào cửa hàng. Mua không có kế hoạch là người tiêu dùng ngẫu nhiên quyết định mua bất kỳ một loại sản phẩm và thương hiệu trong một cửa hàng. Mua một phần kế hoạch là người tiêu dùng chỉ quyết định một loại sản phẩm kèm theo một số đặc điểm kỹ thuật trước khi mua một sản phẩm có thương hiệu và thêm các loại sản phẩm khác trong các cửa hàng. Ý định mua được cho là các yếu tố có ảnh hưởng đến khả năng thực hiện hành vi hay quyết định mua của một cá nhân.

Ajzen (1985) đã cho rằng, ý định mang tính chất tạo ra động lực và đóng vai trò thúc đẩy cá nhân sẵn sàng thực hiện hành vi cụ thể. Nghiên cứu của Ratasuk và Gajesanand (2020) đã bổ sung “ý định sử dụng” thành một thành phần thuộc và tác động tới “quyết định mua hàng”. Như vậy, ý định mua được hiểu đơn giản là một bước trong quá trình mua sắm, là cầu nối trung gian giữa nhu cầu và quyết định mua sắm của khách hàng. Trong bài nghiên cứu này ý định mua hàng thời trang là ý định đặt hàng mua các sản phẩm thời trang sau khi có những sự tham khảo của mạng xã hội qua các bình luận, nhận xét, chia sẻ và đánh giá lại của khách hàng đã từng sử dụng các sản phẩm thời trang trước đó.

Các học thuyết liên quan đến đề tài nghiên cứu 2. Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý TRA và lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) 2. Lý thuyết hành vi hợp lý TRA Lý thuyết TRA (Theory of Reasoned Action) được nghiên cứu bởi Ajzen và Fishbein năm 1975 là một mô hình tâm lý học dùng để giải thích hành vi của con người dựa trên ý định của họ qua hai yếu tố: thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan. Thái độ độ đối với hành vi là sự đánh giá của người tham gia về việc thực hiện hành vi, dựa trên niềm tin và giá trị cá nhân.

Quan điểm này bao gồm cả những đánh giá tích cực và tiêu cực về hành vi. Chuẩn chủ quan là sự đánh giá của người tham gia về mức độ mà người khác ủng hộ hoặc không ủng hộ đến hành vi đó. Nó bao gồm các ý kiến từ cá thể bên ngoài như bạn bè, gia đình, và xã hội nói chung. Hình 2-1: Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý TRA Nguồn: Ajzen và Fishbein (1975) Lý thuyết TRA cung cấp một khung lý thuyết hữu ích để hiểu và dự đoán hành vi của con người, từ đó phát triển các chiến lược ứng dụng để thúc đẩy hành vi tích cực hoặc thay đổi hành vi không mong muốn.

Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB Thuyết hành vi hoạch định – thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) là một lý thuyết khoa học hành vi dùng để dự đoán và phân tích hành vi cá nhân. Lý thuyết TPB này được Ajzen xây dựng và mở rộng, phát triển và cải tiến từ thuyết hành động hợp lý (TRA). Lý thuyết TPB được điều chỉnh lại năm 12 1991 và 2002, tuy nhiên lý thuyết năm 1911 có ảnh hưởng nhất dùng để nghiên cứu, giải thích ý định hành vi của người tiêu dùng. Năm 1985, Ajzen nhận thấy một số hạn chế của mô hình TRA khi quan hệ giữa ý định và hành vi trở nên phức tạp hơn, có sự xuất hiện của nhiều yếu tố ngoại biên như tiền bạc hay thời gian.

Ajzen đã đề xuất TPB, khác với TRA ở chỗ bổ sung thêm khả năng kiểm soát hành vi nhận thức. Lý thuyết giải thích thêm rằng khả năng kiểm soát hành vi là sự đánh giá của người tham gia về khả năng và thực hiện hành động đó bao gồm cả sự tự tin và các rào cản hoặc hạn chế trong quá trình thực hiện hành động. Hầu hết sự kiểm soát hành vi tác động lên ý chí gồm 3 yếu tố: thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Hình 2-2: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB Nguồn: Ajzen (1991) Tuy vậy, mô hình TPB không đủ để hiểu đầy đủ hành vi của người tiêu dùng trong thời đại mới, thời đại công nghệ 4.0 và sự phát triển của khoa học kỹ thuật hiện đại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ