Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đóng vai trò then chốt giúp các quốc gia đang phát triển tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu. Hiệp định Thương mại Tự do giữa Liên minh Châu Âu và Việt Nam (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 sau quá trình đàm phán và phê chuẩn của Quốc hội hai bên. Đây là hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với phạm vi cam kết sâu rộng, bao hàm cả các nội dung thương mại truyền thống lẫn phi truyền thống.

Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam (đạt 35 tỷ USD vào năm 2020). Trong khi đó, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường nhập khẩu dệt may lớn nhất thế giới với quy mô thường niên trên 250 tỷ USD (chiếm 34% tổng kim ngạch nhập khẩu toàn cầu) và duy trì tốc độ tăng trưởng nhu cầu trung bình 3%/năm. Tuy nhiên, thị phần xuất khẩu hàng dệt may của Việt Nam tại EU trước khi có hiệp định chỉ chiếm khoảng 2,7%. Sự chênh lệch này cho thấy dư địa mở rộng thị phần của dệt may Việt Nam sang EU là rất lớn khi các rào cản thuế quan được cắt giảm theo lộ trình EVFTA.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhật Lan (Khoa Kinh tế và Tài chính Quốc tế, Học viện Chính sách và Phát triển, năm 2021) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và tổng quan thực tiễn về hiệp định thương mại tự do và chuỗi giá trị dệt may toàn cầu.
  2. Hệ thống hóa tổng quan về hiệp định EVFTA và thực trạng chuỗi giá trị của ngành dệt may Việt Nam.
  3. Phân tích các tác động cụ thể của hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường EU.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy xuất khẩu dệt may Việt Nam sang EU trong bối cảnh thực thi EVFTA.
  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của hiệp định EVFTA đến hoạt động xuất khẩu sang thị trường EU của ngành dệt may Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thương mại dệt may giữa Việt Nam và 28 quốc gia thành viên EU (giai đoạn nghiên cứu bao gồm cả Vương quốc Anh trước khi hoàn tất Brexit).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng ngành dệt may và quan hệ thương mại được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2021 (giai đoạn trước và sau khi EVFTA có hiệu lực).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế quốc tế và chuỗi giá trị công nghiệp:

  • Lý thuyết thương mại quốc tế và lợi thế so sánh: Dẫn chiếu quan điểm của David Ricardo về nguyên lý kinh tế chính trị và thuế khóa, giải thích lợi ích của việc tự do hóa thương mại thông qua chuyên môn hóa nguồn lực và tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  • Khái niệm và khung pháp lý về xuất khẩu: Căn cứ theo Luật Thương mại năm 2005 (Khoản 1, Điều 28) về khái niệm xuất khẩu hàng hóa và các hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, tạm nhập tái xuất, buôn bán đối lưu).
  • Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter (1985): Phân chia hoạt động của doanh nghiệp thành hai nhóm chính: Hoạt động chính (Inbound Logistics, Vận hành/Sản xuất, Outbound Logistics, Marketing & Bán hàng, Dịch vụ) và Hoạt động hỗ trợ (Thu mua, Phát triển công nghệ, Quản trị nhân lực, Cơ sở hạ tầng doanh nghiệp).
  • Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC): Vận dụng khung phân tích của Raphael Kaplinsky và Mike Morris (2002), Gereffi và Memedovic (2003) để mô tả chuỗi 5 công đoạn của ngành dệt may thế giới (Nguyên liệu thô - Sản xuất sợi/vải - May mặc - Mạng lưới xuất khẩu - Thương mại hóa/Phân phối).
  • Lý thuyết Đường cong nụ cười (Smiling Curve): Phân tích sự phân bổ giá trị gia tăng qua 7 khâu: R&D, Thiết kế mẫu mã, Thu mua nguyên liệu, May ráp gia công, Vận chuyển, Phân phối và Marketing.
  • Các phương thức sản xuất trong chuỗi dệt may: Phân loại và so sánh 4 cấp độ sản xuất: CMT (Cut - Make - Trim), OEM/FOB (Free on Board - gồm FOB cấp 1 và FOB cấp 2), ODM (Original Design Manufacturing) và OBM (Original Brand Manufacturing).

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu khoa học:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn công bố chính thức như báo cáo của Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Trung tâm WTO và Hội nhập (VCCI), Hiệp hội Bông Sợi Việt Nam, Hiệp hội Dệt May Việt Nam, dữ liệu thống kê thương mại quốc tế và các kỷ yếu hội thảo khoa học chuyên ngành.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và tổng hợp: Sử dụng các bảng số liệu, biểu đồ để so sánh kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, cơ cấu thị phần xuất khẩu dệt may giữa các giai đoạn 2010–2019 và 2020–2021.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Tham vấn ý kiến chuyên gia, trao đổi chuyên môn với các nhà quản lý thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư và giảng viên Học viện Chính sách và Phát triển.
  • Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành dệt may Việt Nam trong bối cảnh tham gia hiệp định EVFTA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hiệp định thương mại tự do và chuỗi giá trị ngành dệt may

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về FTA truyền thống và FTA thế hệ mới. Các FTA thế hệ mới có phạm vi cam kết sâu rộng hơn, mức độ cắt giảm thuế quan triệt để (gần 0%) và tích hợp các điều khoản phi truyền thống (lao động, môi trường, mua sắm chính phủ, doanh nghiệp nhà nước, sở hữu trí tuệ).

Tác giả làm rõ các thuật ngữ cốt lõi trong thương mại quốc tế gồm thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, quy tắc xuất xứ (Rules of Origin - ROO) và các rào cản phi thuế quan (hàng rào hành chính như hạn ngạch, giấy phép nhập khẩu, tỷ lệ nội địa hóa bắt buộc; hàng rào kỹ thuật TBT và biện pháp kiểm dịch động thực vật SPS).

Về mặt chuỗi giá trị dệt may toàn cầu, chương 1 chỉ ra quy mô thương mại dệt may thế giới đạt trên 920 tỷ USD năm 2019 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) dự báo đạt 4,4% (2019–2024), ước đạt 1.230 tỷ USD vào năm 2024. Phân tích giá trị gia tăng theo các phương thức sản xuất được tổng hợp như sau:

Phương thức sản xuất Đặc điểm vận hành Tỷ trọng giá trị gia tăng / Doanh thu Biên lợi nhuận sau thuế
CMT (Cut - Make - Trim) Nhận nguyên liệu, phụ liệu, thiết kế từ khách hàng; chỉ thực hiện cắt, may, hoàn thiện. ~25% giá trị xuất khẩu 1% - 3%
OEM / FOB Tự chủ thu mua nguyên phụ liệu (FOB cấp 1: mua theo chỉ định; FOB cấp 2: tự tìm nguồn cung ứng) và may. ~30% giá trị xuất khẩu 3% - 5%
ODM Chịu trách nhiệm thiết kế mẫu mã, thu mua nguyên liệu, sản xuất và vận chuyển. Giá trị gia tăng cao hơn FOB 5% - 7% trở lên
OBM Tự chủ hoàn toàn từ khâu nghiên cứu, thiết kế thương hiệu riêng đến sản xuất và phân phối. Nắm giữ giá trị cao nhất trong khâu sản xuất Biên lợi nhuận cao nhất

Theo lý thuyết Đường cong nụ cười, các khâu nắm giữ giá trị cao nhất nằm ở hai đầu chuỗi (Thiết kế mẫu mã và Phân phối/Marketing bán lẻ - nơi các tập đoàn bán lẻ toàn cầu chiếm tới 70% tổng lợi nhuận của chuỗi). Khâu gia công may mặc (Sewing/Garment) thâm dụng lao động nhất nhưng lại có tỷ suất lợi nhuận thấp nhất (chỉ 10-15%).

Chương 2: Tổng quan về hiệp định EVFTA và chuỗi giá trị ngành dệt may Việt Nam

Chương 2 trình bày tiến trình đàm phán, phê chuẩn và các nội dung cốt lõi của hiệp định EVFTA (ký kết 30/06/2019, Nghị viện châu Âu phê chuẩn 12/02/2020, Quốc hội Việt Nam phê chuẩn 08/06/2020, có hiệu lực 01/08/2020). Hiệp định bao gồm 17 chương, 2 nghị định thư và các biên bản ghi nhớ đi kèm. Tác giả tổng hợp vị thế đàm phán FTA của Việt Nam với 16 FTA (trong đó có 10 FTA đã có hiệu lực, 2 FTA đã ký kết, 1 FTA kết thúc đàm phán và 3 FTA đang đàm phán tính đến thời điểm nghiên cứu).

Về các cam kết mở cửa thị trường hàng hóa quan trọng:

  • Cam kết của EU: EU xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU). Trong vòng 7 năm, EU xóa bỏ 99,2% số dòng thuế (tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam).
  • Cam kết của Việt Nam: Việt Nam xóa bỏ thuế quan ngay cho 48,5% số dòng thuế (tương đương 64,5% kim ngạch nhập khẩu từ EU); xóa bỏ 91,8% số dòng thuế sau 6 năm (97,1% kim ngạch) và xóa bỏ 98,3% số dòng thuế sau 10 năm (99,8% kim ngạch).
  • Cam kết phi thuế quan và phát triển bền vững: Chấp nhận nhãn "Made in EU" cho hàng phi nông sản; công nhận bảo hộ 169 chỉ dẫn địa lý của EU và 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam; cam kết tuân thủ các tiêu chuẩn lao động cốt lõi của ILO và các hiệp định đa phương về môi trường.

Đánh giá thực trạng chuỗi giá trị dệt may Việt Nam thông qua ma trận điểm mạnh và điểm yếu:

  • Điểm mạnh (Strengths): Tốc độ tăng trưởng cao; quy mô doanh nghiệp mở rộng; chi phí nhân công cạnh tranh (mức lương công nhân trung bình gấp 2 lần mức lương tối thiểu, khoảng 15 triệu đồng); vị trí địa lý thuận lợi gần các trung tâm cung ứng nguyên phụ liệu lớn của châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan); môi trường chính trị - xã hội ổn định; định hướng chính sách của Chính phủ xác định dệt may là 1 trong 6 ngành công nghiệp hỗ trợ ưu tiên phát triển đến năm 2030.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Nút thắt nghiêm trọng ở khâu dệt, nhuộm và hoàn tất vải (cả nước chỉ có khoảng 180 doanh nghiệp dệt nhuộm hoàn tất, 66 dây chuyền in hoa, 193 dây chuyền nhuộm liên tục, 750 máy nhuộm gián đoạn và 100 thiết bị nhuộm sợi); phần lớn vải dệt thô phải xuất khẩu mộc do không thể xử lý hoàn tất, sau đó doanh nghiệp may lại phải nhập khẩu vải đã qua xử lý; chất lượng lao động chưa cao (83% là lao động kỹ năng thấp, năng suất lao động chỉ bằng 2/3 so với các nước trong khu vực); quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm đa số, thiếu năng lực tài chính nhận đơn hàng lớn độc lập; tính liên kết chuỗi nội địa yếu (ngành sợi sản xuất đạt khoảng 4 tỷ USD/năm nhưng vẫn phải nhập khẩu hơn 2 tỷ USD nguyên liệu sợi/vải do đứt đoạn liên kết giữa các công đoạn kéo sợi và dệt vải).

Chương 3: Tác động của EVFTA đến xuất khẩu sang thị trường EU của ngành dệt may Việt Nam

Chương 3 phân tích bức tranh tổng thể quan hệ thương mại song phương và các tác động nhiều chiều của EVFTA lên hoạt động xuất khẩu dệt may:

  • Năng lực sản xuất và xuất khẩu nội địa: Việt Nam đạt sản lượng sợi 7 triệu cọc sợi, sản xuất sợi hóa học đạt 0,5 triệu tấn (trong tổng số 61 triệu tấn toàn cầu do Trung Quốc dẫn đầu với 48,6 triệu tấn). Trong khi Ấn Độ sản xuất 5,9 triệu tấn bông và Trung Quốc sản xuất 180 tỷ mét vải, Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
  • Tác động tích cực của EVFTA:
    • Lợi thế cạnh tranh về giá: Thuế suất xuất khẩu sang EU giảm dần về 0% theo lộ trình giúp hàng dệt may Việt Nam gia tăng khả năng cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ lớn như Bangladesh, Campuchia hay Pakistan.
    • Cải cách thể chế và thu hút FDI: Các cam kết tiêu chuẩn cao trong EVFTA tạo động lực hoàn thiện thể chế kinh tế, minh bạch hóa thủ tục hải quan và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào các khâu thượng nguồn (dệt sợi, nhuộm) để tận dụng ưu đãi xuất xứ.
  • Thách thức và tác động tiêu cực:
    • Quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt: EVFTA áp dụng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (fabric-forward), yêu cầu sản phẩm may mặc xuất khẩu sang EU phải sử dụng vải được dệt và hoàn tất tại Việt Nam hoặc các nước đã ký FTA với EU (như Hàn Quốc qua cơ chế cộng gộp). Đây là rào cản lớn do Việt Nam nhập khẩu phần lớn vải từ các thị trường chưa có FTA song phương với EU (như Trung Quốc, Đài Loan).
    • Rào cản kỹ thuật và phát triển bền vững: Các tiêu chuẩn khắt khe về lao động (ILO), môi trường, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và các biện pháp SPS/TBT từ thị trường EU làm tăng chi phí tuân thủ của các doanh nghiệp dệt may trong nước.

Chương 4: Giải pháp thúc đẩy xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam sang thị trường EU

Dựa trên các phân tích thực trạng và tác động của EVFTA, chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện theo ba nhóm chủ thể:

  • Nhóm giải pháp về phát triển chuỗi cung ứng và công nghiệp hỗ trợ: Đẩy mạnh đầu tư đồng bộ vào khâu dệt, nhuộm và hoàn tất; quy hoạch các khu công nghiệp dệt may tập trung có hệ thống xử lý nước thải hiện đại đạt chuẩn môi trường EU để giải quyết nút thắt về dệt nhuộm; nâng cao tỷ lệ nội địa hóa nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi".
  • Nhóm giải pháp nâng cấp phương thức sản xuất và công nghệ: Khuyến khích doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức gia công đơn thuần (CMT) sang các phương thức tạo giá trị gia tăng cao hơn như OEM/FOB, ODM và tiến tới OBM; đầu tư chuyển đổi số, tự động hóa dây chuyền sản xuất để cải thiện năng suất lao động và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
  • Nhóm giải pháp phát triển nguồn nhân lực và liên kết ngành: Tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề cho lực lượng lao động (giảm tỷ lệ 83% lao động kỹ năng thấp); xây dựng mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp kéo sợi, dệt nhuộm và may mặc trong nước để tối ưu hóa chuỗi giá trị nội địa; nâng cao hiểu biết pháp lý về các cam kết phát triển bền vững và phòng vệ thương mại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu chuyên ngành: Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về năng lực sản xuất của ngành dệt may Việt Nam đặt trong chuỗi giá trị toàn cầu (sản lượng 7 triệu cọc sợi, 0,5 triệu tấn sợi hóa học, quy mô xuất khẩu đạt 35 tỷ USD năm 2020) và so sánh cụ thể tỷ suất lợi nhuận giữa các phương thức sản xuất (CMT lãi 1-3%, FOB lãi 3-5%, ODM lãi 5-7%+).
  • Chỉ rõ nút thắt chuỗi giá trị: Phân tích định lượng và định tính về điểm nghẽn lớn nhất của dệt may Việt Nam tại khâu dệt nhuộm hoàn tất (khoảng 180 doanh nghiệp nhuộm và hoàn tất vải), làm rõ nguyên nhân nghịch lý xuất khẩu sợi thô (4 tỷ USD) nhưng vẫn phải nhập siêu nguyên liệu phục vụ may mặc (trên 2 tỷ USD).
  • Phân tích cam kết EVFTA theo ngành hàng: Đánh giá chi tiết lộ trình cắt giảm thuế quan của EU (xóa bỏ ngay 85,6% số dòng thuế, tiến tới 99,2% sau 7 năm) gắn liền với thách thức thực thi quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" đối với hàng may mặc Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu thực tế sau thực thi: Do EVFTA mới chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 và khóa luận hoàn thành vào tháng 06/2021, khung thời gian đánh giá tác động sau khi hiệp định có hiệu lực còn tương đối ngắn (khoảng 10 tháng).
  • Tác động từ bối cảnh đại dịch: Giai đoạn 2020–2021 chịu sự xáo trộn bất thường của chuỗi cung ứng toàn cầu do dịch bệnh Covid-19, dẫn đến việc phân tách giữa tác động thuần túy của hiệp định EVFTA và tác động của biến động kinh tế vĩ mô gặp nhiều phức tạp.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần tiếp tục theo dõi, thu thập dữ liệu chuỗi thời gian dài hơn (từ 3 đến 5 năm sau thực thi) và áp dụng các mô hình định lượng (như mô hình trọng lực Gravity Model hoặc mô hình CGE) để lượng hóa chính xác mức độ tác động của việc cắt giảm thuế quan EVFTA tới từng mã hàng dệt may cụ thể.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về tác động của các FTA thế hệ mới đến các ngành công nghiệp mũi nhọn.

Nội dung chương 1 và chương 2 đặc biệt có giá trị trong việc làm rõ khung lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter và mô hình Smiling Curve ứng dụng vào thực tiễn ngành dệt may, đồng thời cung cấp hệ thống phân loại chi tiết các phương thức sản xuất từ CMT đến OBM.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định EVFTA có hiệu lực vào thời điểm nào và có phạm vi cam kết ra sao? Hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020. Đây là FTA thế hệ mới gồm 17 chương, 2 nghị định thư, bao hàm các cam kết toàn diện về thương mại hàng hóa, thương mại dịch vụ, đầu tư, rào cản kỹ thuật (TBT, SPS), mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ và thương mại gắn với phát triển bền vững (lao động, môi trường).

Lộ trình cắt giảm thuế quan của EU đối với hàng hóa Việt Nam được cam kết như thế nào? Ngay khi hiệp định có hiệu lực, EU cam kết xóa bỏ thuế quan đối với 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU). Trong vòng 7 năm tiếp theo, EU cam kết xóa bỏ 99,2% số dòng thuế (tương đương 99,7% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam).

Các phương thức sản xuất trong ngành dệt may mang lại biên lợi nhuận chênh lệch ra sao? Theo số liệu phân tích trong khóa luận, phương thức gia công CMT mang lại biên lợi nhuận sau thuế thấp nhất (1% - 3%), phương thức OEM/FOB mang lại lợi nhuận 3% - 5%, phương thức ODM mang lại lợi nhuận từ 5% - 7% trở lên, và phương thức OBM mang lại tỷ suất lợi nhuận cao nhất cho doanh nghiệp.

Quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may trong EVFTA đặt ra thách thức gì cho Việt Nam? EVFTA áp dụng quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi", đòi hỏi vải sử dụng để may sản phẩm phải được dệt và hoàn tất tại Việt Nam hoặc các nước có FTA với EU. Trong khi đó, ngành dệt nhuộm hoàn tất trong nước còn yếu kém (chỉ khoảng 180 doanh nghiệp), buộc Việt Nam phải nhập khẩu phần lớn vải từ các thị trường bên ngoài (như Trung Quốc, Đài Loan), khiến hàng may mặc gặp khó khăn trong việc đáp ứng tiêu chí để hưởng thuế suất ưu đãi 0%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhật Lan đã phân tích một cách toàn diện tác động của hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu dệt may của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu. Nghiên cứu đã chỉ rõ tiềm năng to lớn từ việc cắt giảm thuế quan gắn liền với những điểm nghẽn nội tại của ngành dệt may về liên kết chuỗi và khâu dệt nhuộm hoàn tất. Hệ thống giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp doanh nghiệp dệt may nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa lợi ích từ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.