Nghiên cứu tác động của hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên thái bình dương cptpp đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào việt nam

Nghiên cứu tác động của CPTPP đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam, phân tích cơ hội và thách thức cho nền kinh tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở

2021

91
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO THẾ HỆ MỚI ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI

1.1. Những vấn đề chung về hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

1.2. Hiệp định thương mại tự do

1.3. Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

1.4. Tổng quan về hiệp định CPTPP

1.5. Những nội dung của CPTPP tác động đến đầu tư nước ngoài

1.6. Những vấn đề chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.7. Tổng quan về đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.8. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả thu hút và hiệu quả thu hút FDI

1.9. Các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.10. Tác động của hiệp định thương mại tự do tới thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA CPTPP ĐẾN THU HÚT VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM

2.1. Tổng quan tình hình kinh tế xã hội Việt Nam giai đoạn 2010 - 2020

2.2. Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn 2010 – 2020

2.3. Chính sách tài chính thu hút FDI

2.4. Chỉ tiêu về kết quả thu hút FDI

2.5. Chỉ tiêu hiệu quả thu hút FDI

2.6. Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam từ các nước thành viên CPTPP sau hai năm thực thi hiệp định

2.7. Đánh giá tác động của CPTPP đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam

2.8. Kết quả đạt được

2.9. Nguyên nhân của hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH THỰC THI CPTPP

3.1. Định hướng và chiến lược thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

3.2. Giải pháp nhằm tăng cường thu hút FDI trong bối cảnh thực thi các cam kết CPTPP

3.2.1. Nhóm giải pháp về ổn định chính trị và thể chế chính sách ưu đãi đầu tư đối với khu vực FDI

3.2.2. Nhóm giải pháp về kinh tế để tạo môi trường đầu tư ổn định và hiệu quả

3.2.3. Nhóm giải pháp về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

3.2.4. Nhóm giải pháp về khoa học, công nghệ và cơ sở hạ tầng

3.2.5. Nhóm giải pháp khác

3.3. Kiến nghị đối với Chính phủ

DANH MỤC BẢNG, HÌNH, HỘP

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. CPTPP và FDI tại Việt Nam Tổng Quan và Tầm Quan Trọng

Sau hơn 30 năm thu hút đầu tư nước ngoài (FDI), khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ngày càng phát triển, trở thành một trong những khu vực năng động nhất của nền kinh tế, chứng tỏ vị trí quan trọng trong hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Tính lũy kế đến hết năm 2020, cả nước có gần 32 nghìn dự án FDI đang hoạt động với số vốn đăng ký lên đến 374 tỷ USD và tổng vốn thực hiện khoảng 204 tỷ USD, bằng 55% tổng vốn đăng ký có hiệu lực. ĐTNN là nguồn lực quan trọng đóng góp lớn vào tổng vốn đầu tư phát triển xã hội (chiếm tỷ trọng trên 25%), đóng góp 15% tổng thu ngân sách nhà nước (NSNN). Khu vực này cũng góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hiện nay gần 60% vốn ĐTNN tập trung vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, tạo ra 50% giá trị sản xuất công nghiệp chủ lực. Ngoài ra, việc thu hút và sử dụng ĐTNN trong thời gian qua góp phần tích cực hoàn thiện thể chế kinh tế, môi trường đầu tư kinh doanh theo các nguyên tắc của kinh tế thị trường; nâng cao năng lực quản lý kinh tế, quản trị doanh nghiệp và hỗ trợ cải cách doanh nghiệp nhà nước cùng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

1.1. Vai trò của FDI trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Đầu tư nước ngoài (FDI) đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Nguồn vốn này không chỉ gia tăng tổng vốn đầu tư mà còn góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo việc làm. Khu vực doanh nghiệp FDI hiện chiếm tỷ trọng đáng kể trong GDP, kim ngạch xuất khẩu và đóng góp vào ngân sách nhà nước.

1.2. CPTPP Động lực mới cho thu hút FDI vào Việt Nam

Hiệp định CPTPP, một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, được kỳ vọng sẽ tạo ra động lực mới cho thu hút FDI vào Việt Nam. Với các cam kết về mở cửa thị trường, cắt giảm thuế quan và cải thiện môi trường đầu tư, CPTPP hứa hẹn sẽ gia tăng dòng vốn FDI từ các nước thành viên và các quốc gia khác.

II. Thách Thức Đánh Giá Tác Động CPTPP Đến Thu Hút FDI

Hiện nay theo xu hướng tất yếu, Việt Nam đứng trước quá trình hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới với các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Trong đó, hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) ngoài việc xử lý các vấn đề truyền thống như cắt giảm hàng rào thuế quan, mở cửa thị trường dịch vụ, thương mại, hướng tới một số vấn đề mới như lao động, môi trường… CPTPP được coi như hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tiêu chuẩn cao và toàn diện đưa ra các yêu cầu và tiêu chuẩn cao về minh bạch hóa cũng như đưa ra cơ chế giải quyết tranh chấp có tính ràng buộc và chặt chẽ. Hiệp định này với 11 nước thành viên không có Mỹ nhưng cũng đang mở ra nhiều cơ hội cho tất cả các nước tham gia hiệp định. Hiện nay, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam đang cần có động lực để tiếp tục tăng trưởng và phát triển. Vấn đề có tầm quan trọng đối với quốc gia là chất lượng và hiệu quả kinh tế- xã hội của khu vực FDI đang đòi hỏi phải thay đổi cơ bản định hướng và chính sách thu hút FDI để góp phần thực hiện chiến lược phát triển đất nước.

2.1. Ảnh hưởng của CPTPP đến chính sách thu hút FDI

CPTPP đặt ra những yêu cầu mới đối với chính sách thu hút FDI của Việt Nam. Để tận dụng tối đa lợi ích từ hiệp định, Việt Nam cần cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn cao về lao động và môi trường.

2.2. Rào cản và thách thức trong quá trình thực thi CPTPP

Quá trình thực thi CPTPP đối mặt với nhiều rào cản và thách thức. Việc thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và những hạn chế về thể chế có thể làm giảm hiệu quả của hiệp định trong việc thu hút FDI.

2.3. Sự cạnh tranh thu hút FDI giữa các nước thành viên CPTPP

Các nước thành viên CPTPP có thể cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút FDI. Để duy trì và gia tăng dòng vốn FDI, Việt Nam cần có những chính sách ưu đãi và chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

III. Cách CPTPP Thúc Đẩy Đầu Tư Nước Ngoài vào Việt Nam

Với việc tham gia một số FTA trong đó là CPTPP đã có diễn biến tích cực, trong điều kiện có sự chuyển dịch vốn FDI ở châu Á. Chính vì vậy, CPTPP cần được các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp chuẩn bị những điều kiện cần thiết để khi đi vào hoạt động có thể chủ động ứng phó với thách thức và tận dụng cơ hội mới nhằm mở rộng quan hệ thương mại và đầu tư với các nước thành viên khác. Đặc biệt tận dụng lợi thế từ hiệp định CPTPP để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam, tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Do đó đề tài “Nghiên cứu tác động của hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam” trong điều kiện hội nhập sâu rộng như hiện nay được chọn để nghiên cứu là hết sức cần thiết. Trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở, với mong muốn bổ sung về lý luận và thực tiễn về vấn đề này, góp thêm tiếng nói phản biện đối với các nhà làm chính sách, các doanh nghiệp khi đưa ra các quyết định, từ đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút FDI trong bối cảnh thực thi những hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

3.1. CPTPP Mở rộng cơ hội xuất khẩu và chuỗi cung ứng

CPTPP giúp Việt Nam mở rộng cơ hội xuất khẩu sang các thị trường thành viên và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Điều này tạo ra sức hấp dẫn lớn đối với các nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt là những doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội tiếp cận thị trường và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

3.2. Ảnh hưởng của CPTPP đến cải cách thể chế và chính sách đầu tư

CPTPP thúc đẩy Việt Nam cải cách thể chế và hoàn thiện chính sách đầu tư. Việc minh bạch hóa quy trình, đơn giản hóa thủ tục và nâng cao tính dự đoán của môi trường đầu tư sẽ tạo niềm tin cho các nhà đầu tư và khuyến khích họ rót vốn vào Việt Nam.

3.3. Các cam kết về sở hữu trí tuệ và bảo vệ nhà đầu tư trong CPTPP

CPTPP bao gồm các cam kết mạnh mẽ về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quyền lợi của nhà đầu tư. Điều này giúp tạo ra một môi trường đầu tư an toàn và hấp dẫn, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp công nghệ và các nhà đầu tư dài hạn.

IV. Ứng Dụng CPTPP Kết Quả Nghiên Cứu và Thực Tiễn Đầu Tư

Nghiên cứu những yếu tố thu hút FDI và tác động của các hiệp định thương mại tự do nói chung và hiệp định CPTPP nói riêng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là chủ đề có tính hấp dẫn đối với nhiều chuyên gia kinh tế. Thời gian qua đã có một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã đề cập đến vấn đề này. Từ những năm 1960 đã có nhiều nghiên cứu lý giải về các nhân tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI vào một quốc gia dưới nhiều góc độ khác nhau (góc độ của doanh nghiệp đi đầu tư, của nước chủ đầu tư, của nước nhận đầu tư…) Tổng hợp các nghiên cứu đi trước, Dunning (1977) đã xây dựng nên thuyết chiết trung (Electric Theory) với mô hình OLI nổi tiếng kết hợp ba nhóm nhân tố lợi thế sở hữu (O), lợi thế địa điểm (L) và lợi thế nội bộ hóa (I) để lý giải FDI. Trong đó L liên quan đến lợi thế của địa điểm đầu tư.

4.1. Phân tích dữ liệu về FDI từ các nước CPTPP vào Việt Nam

Việc phân tích dữ liệu về FDI từ các nước thành viên CPTPP vào Việt Nam cho phép đánh giá mức độ tác động của hiệp định đến dòng vốn đầu tư. Các chỉ số như quy mô vốn, lĩnh vực đầu tư và hiệu quả đầu tư cần được xem xét để có cái nhìn toàn diện.

4.2. So sánh hiệu quả thu hút FDI trước và sau khi CPTPP có hiệu lực

So sánh hiệu quả thu hút FDI của Việt Nam trước và sau khi CPTPP có hiệu lực giúp xác định mức độ thành công của hiệp định trong việc thúc đẩy đầu tư. Các yếu tố như tăng trưởng vốn, đa dạng hóa nguồn vốn và cải thiện chất lượng đầu tư cần được quan tâm.

4.3. Nghiên cứu trường hợp điển hình về doanh nghiệp FDI thành công

Nghiên cứu trường hợp điển hình về các doanh nghiệp FDI thành công tại Việt Nam sau khi CPTPP có hiệu lực có thể cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá. Phân tích các yếu tố thành công, thách thức và giải pháp của doanh nghiệp giúp định hình chính sách và chiến lược thu hút FDI hiệu quả.

V. Giải Pháp Thu Hút FDI Hiệu Quả Trong Bối Cảnh CPTPP

Với việc tham gia một số FTA trong đó là CPTPP đã có diễn biến tích cực, trong điều kiện có sự chuyển dịch vốn FDI ở châu Á. Chính vì vậy, CPTPP cần được các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp chuẩn bị những điều kiện cần thiết để khi đi vào hoạt động có thể chủ động ứng phó với thách thức và tận dụng cơ hội mới nhằm mở rộng quan hệ thương mại và đầu tư với các nước thành viên khác. Đặc biệt tận dụng lợi thế từ hiệp định CPTPP để cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam, tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.

5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và cải thiện hạ tầng

Để thu hút FDI hiệu quả, Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia bằng cách cải thiện chất lượng nguồn nhân lực, phát triển cơ sở hạ tầng và giảm chi phí kinh doanh. Đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề và nâng cấp hạ tầng giao thông, năng lượng là rất quan trọng.

5.2. Hoàn thiện thể chế và chính sách để tận dụng CPTPP

Việc hoàn thiện thể chế và chính sách, bao gồm luật pháp, quy định và thủ tục hành chính, là yếu tố then chốt để tận dụng tối đa lợi ích từ CPTPP. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng và dễ dự đoán của môi trường pháp lý sẽ tạo niềm tin cho nhà đầu tư.

5.3. Xây dựng chiến lược thu hút FDI có mục tiêu và trọng điểm

Việt Nam cần xây dựng chiến lược thu hút FDI có mục tiêu và trọng điểm, tập trung vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, công nghệ tiên tiến và thân thiện với môi trường. Ưu tiên các dự án có khả năng chuyển giao công nghệ, tạo ra việc làm chất lượng cao và đóng góp vào phát triển bền vững.

VI. Tương Lai Đầu Tư CPTPP và Hướng Phát Triển FDI Việt Nam

Trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở, với mong muốn bổ sung về lý luận và thực tiễn về vấn đề này, góp thêm tiếng nói phản biện đối với các nhà làm chính sách, các doanh nghiệp khi đưa ra các quyết định, từ đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút FDI trong bối cảnh thực thi những hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

6.1. Dự báo xu hướng FDI vào Việt Nam sau CPTPP

Dự báo xu hướng FDI vào Việt Nam sau CPTPP giúp định hình chiến lược và chính sách phù hợp. Các yếu tố như tăng trưởng kinh tế toàn cầu, chính sách của các nước thành viên CPTPP và những thay đổi trong môi trường kinh doanh cần được xem xét.

6.2. Các ngành công nghiệp tiềm năng thu hút FDI trong CPTPP

Xác định các ngành công nghiệp tiềm năng thu hút FDI trong CPTPP giúp Việt Nam tập trung nguồn lực và xây dựng chính sách ưu đãi. Các ngành như công nghệ cao, năng lượng tái tạo, nông nghiệp công nghệ cao và dịch vụ chất lượng cao có tiềm năng lớn.

6.3. Vai trò của FDI trong phát triển bền vững kinh tế Việt Nam

FDI đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững kinh tế Việt Nam. Khuyến khích các dự án FDI thân thiện với môi trường, sử dụng năng lượng hiệu quả và góp phần vào giảm nghèo sẽ giúp Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và chương 30 là các chương giới thiệu và tổng kết, có thể tóm lược những vấn đề cơ bản của Hiệp định theo các nội dung như sau: a. Thương mại hàng hóa: là các cam kết về Thuế quan và mở của thị trường đối với hàng hóa và các quy tắc về thương mại hàng hóa. Chương 2: Đối xử quốc gia và mở cửa thị trường đối với hàng hóa Chương này quy định về các nguyên tắc, các cam kết và các vấn đề khác liên quan tới việc mở cửa thị trường hàng hóa giữa các nước thành viên CPTPP. Thứ nhất, cam kết về thuế quan.

Các cam kết về thuế quan trọng CPTPP bao gồm 02 nhóm: cam kết về thuế nhập khẩu và cam kết về thuế xuất khẩu. Các cam kết về thuế quan được chi tiết theo từng dòng thuế trong Biểu thuế; mỗi nước CPTPP sẽ có một Biểu cam kết thuế quan riêng áp dụng cho từng đối tác (4 nước gồm: Nhật Bản, Mexico, Canada, Chile, nội dung các dòng thuế cho các đối tác phần lớn giống nhau, chỉ khác 11 nhau ở một số dòng) hoặc cho tất cả các đối tác CPTPP (7 nước gồm: Singapore, Việt Nam, Úc, Brunei, Peru, Malaysia, New Zealand) Ưu đãi thuế quan trong CPTPP theo 03 hình thức: - Cam kết xóa bỏ thuế quan ngay khi CPTPP chính thức có hiệu lực: thuế quan sẽ là 0% vào thời điểm CPTPP có hiệu lực; - Cam kết loại bỏ thuế quan theo lộ trình: Thuế quan sẽ được đưa về 0% sau một khoảng thời gian nhất định (lộ trình), phần lớn là lộ trình 3-7 năm, một số trường hợp lộ trình là 10, 15, 20 năm. - Cam kết hạn ngạch thuế quan: thuế quan giảm hoặc xóa bỏ với một số lượng, khối lượng hàng hóa…nhất định (gọi là mức hạn ngạch); còn vượt ra khỏi mức hạn ngạch thì thuế quan sẽ cao hơn (hoặc thuế quan không được ưu đãi). Biểu cam kết thuế quan chi tiết từng dòng thuế chi tiết đến HS 8, 9 hoặc 10 số tùy thuộc từng nước; kèm theo các phụ lục về Hạn ngạch thuế quan, Biện pháp tự vệ đối với nông sản, Thỏa thuận song phương, Danh mục các mặt hàng có cam kết thuế quan khác nhau áp dụng quy tắc xuất xứ riêng.1 : Tổng quát các cam kết về thuế quan trong CPTPP dành cho Việt Nam - Xóa bỏ thuế quan ngay khi CPTPP có hiệu lực cho khoảng từ 78-95% số dòng thuế - Cuối lộ trình giảm thuế, sẽ xóa bỏ đến 97-100% số dòng thuế (thông thường là khoảng từ 5-10 năm, hàng hóa nhạy cảm là trên 10 năm hoặc áp dụng hạn ngạch thuế quan) Tổng quát các cam kết về thuế quan của Việt Nam cho các nước khác trong CPTPP - Việt Nam đưa ra một Biểu thuế quan ưu đãi theo từng dòng thuế và áp dụng chung cho tất cả các đối tác CPTPP.

- 65,8% số dòng thuế sẽ được loại bỏ (thuế suất 0%) ngay khi Hiệp định có hiệu lực; - 86,5% số dòng thuế có thuế suất 0% vào năm thứ 4 kể từ khi Hiệp định có hiệu lực; - 97,8% số dòng thuế có thuế suất 0% vào năm thứ 11 kể từ khi Hiệp định có hiệu lực; - Các mặt hàng còn lại cam kết xoá bỏ thuế nhập khẩu với lộ trình xóa bỏ thuế tối đa vào năm thứ 16 hoặc theo hạn ngạch thuế quan. * Cam kết về thuế xuất khẩu đối với hàng hóa: Trong CPTPP, Việt Nam xóa bỏ thuế xuất khẩu đối với phần lớn các sản phẩm và chỉ giữ lại quyền áp dụng thuế xuất khẩu đối với 70 sản phẩm thuộc các nhóm: Nhóm khoáng sản; Nhóm quặng; Nhóm vàng… Nguồn: Văn kiện Hiệp định CPTPP, Bản tóm tắt của Trung tâm WTO và Hội nhập, 2019 12 Thứ hai, Về tạo điều kiện thương mại hàng hóa và các quy tắc thương mại. CPTPP yêu cầu các nước Thành viên không được áp dụng các biện pháp có tính hạn chế xuất/nhập khẩu sau: - yêu cầu về giá xuất khẩu, nhập khẩu, ngoại trừ các trường hợp thực hiện các biện pháp chống bán phá giá và chống trợ cấp; biện pháp cấp phép nhập khẩu dựa trên tiêu chí về hoạt động (performance requirement), ví dụ yêu cầu về tỷ lệ xuất khẩu tối thiểu, yêu cầu về mức độ nội địa hóa…; cho phép tham gia nhập khẩu hoặc cho phép nhập khẩu một loại hàng hóa nếu có quan hệ hợp đồng hoặc quan hệ khác với một nhà phân phối nội địa… Thứ ba, CPTPP yêu cầu tuân thủ các quy tắc trong Hiệp định về Thủ tục cấp phép nhập khẩu của WTO (có chơ chế minh bạch và thông báo giữa các thành viên với nhau); nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT) trong GATT 1994 của WTO; Thứ tư, Về trợ cấp nông sản: CPTPP cấm các nước trợ cấp xuất khẩu cho nông sản sang các nước Thành viên khác. CPTPP không có cam kết về trợ cấp nội địa đối với nông sản.

Chương 3, Quy tắc xuất xứ và các thủ tục chứng nhận xuất xứ Gồm các quy định về quy tắc xuất xứ và thủ tục chứng nhận xuất xứ, cùng với các Phụ lục chi tiết, trong đó có Phụ lục: Quy tắc xuất xứ cụ thể cho từng nhóm hàng hóa (trừ dệt may). CPTPP có quy định riêng về quy tắc xuất xứ từ CPTPP khác biệt so với các FTA khác. Chương 4, Dệt may Quy định riêng về một số vấn đề liên quan tới sản phẩm dệt may, như: quy tắc xuất xứ riêng đối với các sản phẩm dệt may; quy định về biện pháp tự vệ đối với dệt may, các vấn đề về hợp tác hải quan, chương trình giám sát, xác minh xuất xứ. Chương 5, Hải quan và tạo thuận lợi thương mại Chương này quy định một số nội dung nhằm Mỗi bảo đảm rằng thủ tục hải quan của nước thành viên được áp dụng một cách có thể dự đoán, nhất quán và minh bạch.

Chương 6, Phòng vệ thương mại Quy định về các biện pháp phòng vệ thương mại chung, gồm: các biện pháp tự vệ ngoài tự vệ toàn cầu (tự vệ theo WTO) và CPTPP cho phép các nước thực hiện tự vệ trong thời gian chuyển đổi; Chống bán phá giá: CPTPP không có cam kết về cơ chế riêng mà đề nghị các nước tuân thủ nguyên tắc của các Hiệp định về chống bán phá giá và Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng của WTO Chương 7, Các biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS) Chương này quy định biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS) trong CPTPP theo Hiệp định SPS của WTO. CPTPP mở rộng hơn so với WTO là 13 về hợp tác và tham vấn kỹ thuật; tăng cường minh bạch trong công nhận hệ thống quản lý và các biện pháp SPS của nhau, công nhận điều kiện vùng và khu vực (chứng nhận và kiểm tra nhập khẩu đối với hàng hóa nông sản thực phẩm nhập khẩu. Chương 8, Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT) TBT của CPTPP bao gồm các yêu cầu tuân thủ các nguyên tắc của WTO về vấn đề và bổ sung thêm một số cam kết riêng. Các cam kết mới trong CPTPP liên quan tới quy trình đánh giá sự phù hợp và và yêu cầu về nội dung các tiêu chuẩn TBT đối với một số sản phẩm.

Dịch vụ xuyên biên giới, đầu tư và di chuyển thể nhân: Chương 9, Đầu tư Nội dung gồm 02 nhóm chính: Nguyên tắc trong đối xử của nước nơi nhận đầu tư với nhà đầu tư đến từ các nước khác và các cam kết về thủ tục giải quyết tranh chấp đầu tư giữa Nhà đầu tư nước ngoài với Nhà nước nơi nhận đầu tư trong CPTPP. - Các nguyên tắc về đầu tư: + Nhóm các nguyên tắc mở cửa thị trường, xóa bỏ rào cản đầu tư: Về cơ bản bao gồm những nguyên tắc khá phổ biến trong nhiều FTA thế hệ mới. Đó là: Nguyên tắc không phân biệt đối xử: (NT và MFN) về cơ bản là tuân thủ theo nguyên tắc này của WTO, tuy nhiên CPTPP vẫn cho phép các nước được thực thi các thủ tục hay quy định riêng biệt cho nhà đầu tư nước ngoài so với trong nước nếu các thủ tục này không làm ảnh hưởng đáng kể đến mức độ bảo hộ nhà đầu tư theo nguyên tắc của CPTPP Nguyên tắc về “các yêu cầu về hoạt động” (Performance Requirements): Nguyên tắc là này là một điểm khác biệt so với các nguyên tắc khác được quy định trong CPTPP, nó sẽ được áp dụng cho tất cả các nước đầu tư vào nước thành viên CPTPP kể cả các nước không phải là thành viên của CPTPP. Theo đó, nguyên tắc này cấm Nhà nước nơi nhận đầu tư đặt ra các hạn chế bắt buộc trên để xem xét cấp phép đầu tư hay cấp các ưu đãi đầu tư.

Cụ thể: các quy định về việc thành lập, quản lý, vận hành của các khoản đầu tư (như khống chế phải xuất khẩu một tỷ lệ sản phẩm nhất định; phải đạt tỷ lệ nội địa hóa; phải mua hay sử dụng sản phẩm của một chủ thể chỉ định; phải chuyển giao công nghệ, quy trình hay kiến thức cho chủ thể của nước đó; phải đạt tỷ lệ kim ngạch xuất khẩu/nhập khẩu…). Tuy nhiên, các nước được phép đạt ra yêu cầu về sử dụng lao động nội địa trong CPTPP. + Nguyên tắc về “Nhân sự quản lý cao cấp và Ban lãnh đạo”: theo đó không được đặt ra yêu cầu về quốc tịch bắt buộc của nhân sự quản lý cao cấp hay Ban lãnh đạo. Chí có thể có quyền yêu cầu đa số các thành viên của Ban lãnh đạo doanh nghiệp đầu tư nước 14 ngoài từ CPTPP phải có quốc tịch của một nước hoặc phải cư trú trên lãnh thổ nước mình.

+ Nhóm các nguyên tắc nhằm đảm bảo các quyền lợi cơ bản của nhà đầu tư Nguyên tắc “Chuẩn đối xử tối thiểu”: CPTPP yêu cầu các đối xử phải phù hợp với “tập quán pháp luật quốc tế”, tức là tuân theo các nguyên tắc quốc tế về bảo vệ đầu tư nước ngoài đã trở thành tập quán chung được các quốc gia áp dụng phổ biến và liên tục và coi đó như nghĩa vụ bắt buộc của mình. Bên cạnh đó khẳng định việc Nhà nước có một chính sách khác với dự kiến của nhà đầu tư sẽ không bị coi là vi phạm “chuẩn đối xử tối thiểu”, kể cả gây ra thiệt hại cho nhà đầu tư, nhằm hạn chế tình trạng nhà đầu tư kiện đòi Nhà nước bồi thường cho mình khi không được như kỳ vọng trước đó của nhà đầu tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Hiệp Định CPTPP Đến Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam" phân tích những ảnh hưởng tích cực của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đối với môi trường đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra rằng CPTPP không chỉ mở ra cơ hội cho các nhà đầu tư nước ngoài mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc cải cách chính sách đầu tư trong nước. Những lợi ích này bao gồm việc tăng cường sự cạnh tranh, cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố thu hút đầu tư nước ngoài, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án ts nhân tố hấp dẫn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các nước đông bắc á vào việt nam, nơi phân tích các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư từ khu vực Đông Bắc Á. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại việt nam thực trạng và giải pháp hoàn thiện sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách pháp luật hiện hành và những giải pháp cần thiết để cải thiện môi trường đầu tư. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Chuyên đề thực tập nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tới thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại việt nam, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các nhân tố cụ thể tác động đến việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về đầu tư nước ngoài mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về bối cảnh và tiềm năng của thị trường Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.