Tác Động Của Hiệp Định CPTPP Đến Thu Hút Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tại Việt Nam: Phân Tích Thực Trạng Và Khuyến Nghị Chính Sách


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Research Questions): Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) – một hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với các tiêu chuẩn cao và toàn diện – tác động như thế nào đến quy mô, cơ cấu và chất lượng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam? Những cơ hội, thách thức thể chế nào đang đặt ra và Việt Nam cần thực thi các giải pháp chiến lược gì để tối ưu hóa dòng vốn này?
  • Phương pháp nghiên cứu (Methodology Snapshot): Đề tài kết hợp khung lý thuyết nền tảng (Thuyết chiết trung OLI của Dunning, mô hình dòng vốn tri thức) với phương pháp nghiên cứu định tính, thống kê mô tả, so sánh dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2010–2020 từ Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Tổng cục Hải quan, World Bank và IMF.
  • Phát hiện chính (Key Findings): CPTPP đóng vai trò là đòn bẩy thể chế và thương mại mạnh mẽ. Sau khi kết thúc đàm phán và chính thức có hiệu lực (2019), dòng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc (đạt trung bình xấp xỉ 35 tỷ USD/năm giai đoạn 2016–2019, tăng 60% so với giai đoạn 2010–2015). Cơ cấu đầu tư có sự chuyển dịch rõ nét từ hình thức 100% vốn nước ngoài sang mua bán & sáp nhập (M&A) và góp vốn cổ phần (chiếm 56,4% tổng vốn đăng ký năm 2019). Đồng thời, quy tắc xuất xứ nội khối tạo lực hút vốn FDI vào các ngành công nghiệp phụ trợ và chế biến – chế tạo.
  • Hàm ý chính sách (Implications): Việt Nam cần nhanh chóng chuyển đổi chính sách từ ưu đãi tài chính truyền thống (thuế, đất đai dàn trải) sang hoàn thiện thể chế, nâng cấp hạ tầng công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và kiểm soát nguy cơ tranh chấp pháp lý quốc tế (ISDS).

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

Thực trạng tri thức hiện hữu (Current State of Knowledge)

Sau hơn ba thập kỷ mở cửa, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành động lực tăng trưởng quan trọng của Việt Nam, đóng góp hơn 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, 15% tổng thu ngân sách nhà nước, chiếm gần 60% tổng vốn tập trung vào công nghiệp chế biến – chế tạo và tạo ra 50% giá trị sản xuất công nghiệp chủ lực. Lũy kế đến hết năm 2020, Việt Nam có gần 32.000 dự án FDI đang hoạt động với tổng vốn đăng ký 374 tỷ USD.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      DÒNG CHẢY FDI TẠI VIỆT NAM (LŨY KẾ ĐẾN 2020)             |
|                                                                               |
|  [ Vốn đăng ký: 374 tỷ USD ] --------> [ Vốn thực hiện: 204 tỷ USD (~55%) ]   |
|         |                                                                     |
|         +---> Đóng góp >25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội                       |
|         +---> Đóng góp ~15% tổng thu ngân sách nhà nước (NSNN)                |
|         +---> Chiếm ~60% vốn vào lĩnh vực công nghiệp chế biến - chế tạo      |
|         +---> Tạo ra ~50% giá trị sản xuất công nghiệp chủ lực                |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Tuy nhiên, mô hình thu hút FDI truyền thống chủ yếu dựa vào ưu đãi thuế quan, chi phí nhân công rẻ và khai thác tài nguyên đang dần chạm ngưỡng giới hạn. Hiệu quả lan tỏa công nghệ sang khu vực kinh tế tư nhân trong nước còn thấp, hệ số ICOR dù có cải thiện (đạt 6,07 năm 2019) nhưng vẫn cao so với các nền kinh tế phát triển.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tập trung vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) truyền thống hoặc phân tích đơn lẻ các yếu tố kinh tế vĩ mô ngắn hạn (tỷ giá, GDP, độ mở thương mại). Còn thiếu các công trình hệ thống hóa toàn diện tác động của FTA thế hệ mới – đặc biệt là CPTPP với các cam kết phi truyền thống (quy tắc tiếp cận thị trường "chọn - bỏ", cấm yêu cầu hoạt động/nội địa hóa, bảo hộ sở hữu trí tuệ tiêu chuẩn cao, lao động, môi trường và cơ chế giải quyết tranh chấp nhà đầu tư - nhà nước ISDS) đối với động thái tái cơ cấu dòng vốn FDI trung và dài hạn.

Tính cấp thiết và tác động thực tiễn

Việc phê chuẩn và thực thi CPTPP (từ tháng 1/2019) đặt Việt Nam trước bước ngoặt lớn: vừa tận dụng sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, vừa phải cải cách sâu rộng môi trường pháp lý. Nghiên cứu mang tính thời sự cao, cung cấp luận cứ khoa học sắc bén hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách triển khai hiệu quả Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030.


Phương pháp luận và cách tiếp cận (Methodology & Approach)

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             KHUNG PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
                                      |
        +-----------------------------+-----------------------------+
        |                                                           |
        v                                                           v
[ Cơ sở Lý luận & Thể chế ]                               [ Dữ liệu Thực nghiệm 2010–2020 ]
  * Thuyết chiết trung OLI (Dunning)                        * Vốn đăng ký, vốn giải ngân FDI
  * Cơ chế tiếp cận "Chọn - Bỏ"                             * Cơ cấu theo hình thức (M&A, 100% vốn)
  * Quy tắc xuất xứ & Thuế quan 0%                          * Hiệu quả đầu tư (Hệ số ICOR, GDP)
  * Cam kết phi thương mại (SHTT, Lao động)                 * Thống kê XNK nội khối (Canada, Mexico...)
        |                                                           |
        +-----------------------------+-----------------------------+
                                      |
                                      v
                       [ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG & GIẢI PHÁP ]

Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa khung lý thuyết kinh tế quốc tế và phân tích thực chứng lịch sử - thống kê. Khung phân tích dựa trên:

  1. Lý thuyết chiết trung OLI (Dunning, 1977): Xem xét các nhân tố lợi thế địa điểm (Location - L) được tái định hình thông qua khung thể chế và chính sách ưu đãi của CPTPP.
  2. Mô hình tri thức vốn (Knowledge-Capital Model): Phân định tác động của hiệp định thương mại đối với FDI theo chiều ngang (tìm kiếm thị trường) và FDI theo chiều dọc (tìm kiếm hiệu quả chi phí và tối ưu hóa chuỗi cung ứng).

Phương pháp thu thập dữ liệu (Data Collection)

  • Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp chuẩn hóa: Thu thập chuỗi dữ liệu vĩ mô và vi mô liên tục trong 11 năm (2010–2020).
  • Nguồn dữ liệu uy tín: Dữ liệu quốc gia từ Tổng cục Thống kê, Cục Đầu tư Nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan; Dữ liệu quốc tế từ World Bank và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Kỹ thuật phân tích dữ liệu (Analysis Techniques)

  • Phân tích so sánh đa kỳ (Comparative Period Analysis): Phân đoạn dữ liệu thành 2 giai đoạn then chốt: Giai đoạn trước đàm phán/chuẩn bị (2010–2015) và Giai đoạn sau khi kết thúc đàm phán/thực thi CPTPP (2016–2020).
  • Thống kê mô tả và phân tích cấu trúc: Đánh giá các biến số cốt lõi: quy mô vốn đăng ký, vốn thực hiện, tỷ trọng FDI/tổng vốn đầu tư toàn xã hội, cơ cấu dòng vốn theo ngành nghề kinh tế, cơ cấu theo phương thức đầu tư (100% vốn nước ngoài vs. M&A/góp vốn cổ phần) và biến động kim ngạch xuất nhập khẩu với các nước thành viên khối CPTPP.

Tính hợp lệ và độ tin cậy (Validity & Reliability)

Tính chuẩn xác của nghiên cứu được bảo đảm nhờ việc đối chiếu chéo số liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước độc lập (Hải quan – Thuế – Kế hoạch & Đầu tư) và các báo cáo kinh tế vĩ mô toàn cầu. Khung nghiên cứu đã loại trừ các sai số chu kỳ thông qua việc xem xét ảnh hưởng của các biến cố ngoại cảnh như khủng hoảng kinh tế 2008–2011 và đại dịch COVID-19 năm 2020.


Phát hiện chính của nghiên cứu (Key Research Findings)

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                       CÁC PHÁT HIỆN NGHIÊN CỨU THEN CHỐT                        |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 1. BƯỚC NGOẶT QUY MÔ VỐN                                                        |
|    Vốn FDI đăng ký tăng vọt lên ~35 tỷ USD/năm (2016-2020), tăng 60% so với     |
|    giai đoạn 2010-2015. Quý 1/2019 lập kỷ lục lịch sử với 10,8 tỷ USD.          |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 2. BÙNG NỔ PHƯƠNG THỨC M&A VÀ LIÊN DOANH                                        |
|    Hình thức 100% vốn FDI giảm mạnh; Góp vốn & M&A vọt lên chiếm 56,4% tổng vốn |
|    đăng ký năm 2019, giúp nhà đầu tư ngoại rút ngắn thời gian thâm nhập.        |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 3. QUY TẮC XUẤT XỨ THÚC ĐẨY ĐẦU TƯ THƯỢNG NGUỒN                                 |
|    Thuế suất 0% cùng quy tắc xuất xứ nội khối kích hoạt làn sóng đầu tư vào     |
|    công nghiệp phụ trợ, dệt may, linh kiện điện tử để hưởng ưu đãi biểu thuế.   |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 4. BỨT PHÁ XUẤT KHẨU SANG THỊ TRƯỜNG MỚI                                        |
|    Xuất khẩu sang Canada tăng 29,8%, sang Mexico tăng 26,3% (2019), khẳng định  |
|    Việt Nam là cứ điểm sản xuất xuất khẩu chiến lược trong khối CPTPP.          |
+---------------------------------------------------------------------------------+

1. Tạo xung lực bùng nổ quy mô vốn FDI giai đoạn hậu đàm phán

Nghiên cứu chỉ ra rằng tác động của CPTPP xuất hiện ngay từ giai đoạn kết thúc đàm phán (cuối năm 2015) do hiệu ứng kỳ vọng tích cực từ giới đầu tư quốc tế:

  • Giai đoạn 2010–2015: Vốn FDI đăng ký duy trì ở mức bình quân khoảng 22 tỷ USD/năm.
  • Giai đoạn 2016–2020: Vốn FDI đăng ký tăng vọt lên mức kỷ lục trung bình gần 35 tỷ USD/năm (tăng trưởng hơn 60%).
  • Ngay sau khi hiệp định chính thức có hiệu lực vào ngày 14/01/2019, dòng vốn FDI quý 1/2019 đã đạt mức kỷ lục 10,8 tỷ USD, cao gấp 2,6 lần so với quý 1/2016 (4,1 tỷ USD) và vượt trội so với quý 1/2018 (5,8 tỷ USD).

2. Sự chuyển dịch cơ cấu hình thức đầu tư: Bùng nổ phương thức M&A

Trước năm 2015, hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm ưu thế áp đảo (chiếm trên 86% năm 2015 và 80% năm 2016). Tuy nhiên, dưới tác động của cơ chế mở cửa thị trường dịch vụ và đầu tư theo phương thức "chọn - bỏ" trong CPTPP:

  • Tỷ trọng vốn đầu tư thông qua hình thức góp vốn, mua cổ phần (M&A) tăng trưởng thần tốc, đạt 56,4% tổng vốn đăng ký vào năm 2019.
  • Xu hướng này cho thấy các tập đoàn đa quốc gia tận dụng M&A để nhanh chóng tiếp cận mạng lưới phân phối, quỹ đất và cơ sở khách hàng sẵn có của doanh nghiệp nội địa nhằm rút ngắn chu kỳ đầu tư.

3. Quy tắc xuất xứ kích hoạt làn sóng đầu tư vào chuỗi cung ứng phụ trợ

Cam kết xóa bỏ từ 78% đến 95% dòng thuế ngay khi có hiệu lực (và tiến tới 97%–100% sau lộ trình 5–10 năm) gắn liền với quy tắc xuất xứ nội khối chặt chẽ (đặc biệt trong ngành dệt may, da giày, linh kiện điện tử). Điều này đã thúc đẩy cả các nhà đầu tư nội khối CPTPP (Nhật Bản, Singapore, Canada) và ngoại khối (Hàn Quốc, Trung Quốc, Đài Loan) tăng cường rót vốn vào các ngành công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam nhằm đáp ứng tiêu chí xuất xứ để hưởng thuế suất 0%.

4. Tác động lan tỏa thương mại bứt phá tại các thị trường mới

Năm 2019, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang 6 nước thành viên CPTPP đã phê chuẩn đạt 34,4 tỷ USD (tăng 8,3%), trong khi nhập khẩu chỉ tăng 1% (đạt 30,1 tỷ USD), mang lại thặng dư thương mại lớn. Đặc biệt, xuất khẩu sang các thị trường lần đầu tiên có quan hệ FTA song phương/đa phương với Việt Nam tăng trưởng vượt bậc: xuất khẩu sang Canada tăng 29,8% và sang Mexico tăng 26,3%.

5. Những điểm nghẽn thể chế và rủi ro lấn át doanh nghiệp nội

Nghiên cứu cũng chỉ ra các bất cập:

  • Tỷ lệ giải ngân vốn: Dù vốn đăng ký tăng cao nhưng vốn FDI giải ngân thực tế trong cả giai đoạn chỉ đạt khoảng 55% tổng vốn đăng ký còn hiệu lực.
  • Nguy cơ lấn át (Crowding-out effect): Làn sóng M&A nếu không có cơ chế giám sát và thẩm tra hiệu quả có thể dẫn đến việc thâu tóm các phân khúc thị trường trọng yếu, làm suy yếu năng lực cạnh tranh của khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong nước.
  • Thách thức thực thi thể chế: Cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS đặt ra áp lực rất lớn lên hệ thống tư pháp và cơ quan quản lý nhà nước nếu ban hành các chính sách không đồng bộ hoặc vi phạm các chuẩn đối xử tối thiểu quốc tế.

Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn (Scientific & Practical Contributions)

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       GIÁ TRỊ VÀ ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| VỀ MẶT HỌC THUẬT (THEORETICAL)                                                |
| - Làm giàu hệ thống lý luận về FTA thế hệ mới & cơ chế tiếp cận "chọn - bỏ".  |
| - Phân định rõ kênh dẫn truyền của các cam kết phi truyền thống đến FDI.      |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| VỀ MẶT PHƯƠNG PHÁP (METHODOLOGICAL)                                           |
| - Kết hợp đồng bộ chỉ tiêu kết quả (vốn) với chỉ tiêu hiệu quả (ICOR, NSLĐ).  |
| - Đánh giá dữ liệu chéo giai đoạn trước - sau đàm phán một cách hệ thống.     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| VỀ MẶT THỰC TIỄN & CHÍNH SÁCH (POLICY IMPLICATIONS)                           |
| - Khuyến nghị chuyển từ ưu đãi thuế sang cải cách thể chế và minh bạch hóa.   |
| - Đề xuất khung chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ & nhân lực chất lượng.|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đóng góp về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

Công trình bổ sung và phát triển khung lý thuyết về mối quan hệ tương tác giữa hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và luồng vốn FDI tại một quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu làm rõ cơ chế tác động của các tiêu chuẩn "phi truyền thống" (lao động, bảo vệ môi trường, minh bạch hóa, sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp nhà nước) và nguyên tắc mở cửa "chọn - bỏ" đối với quyết định phân bổ vốn của các nhà đầu tư quốc tế.

Đóng góp về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations)

Đề tài xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá toàn diện, không chỉ dừng lại ở các chỉ số số lượng (vốn đăng ký, số dự án) mà còn lượng hóa chất lượng và hiệu quả của dòng vốn FDI thông qua:

  • Hệ số ICOR phân ngành;
  • Tỷ trọng xuất siêu và đóng góp vào giá trị gia tăng nội địa;
  • Mức độ lan tỏa công nghệ và tỷ lệ nội địa hóa.

Hàm ý chính sách và ứng dụng thực tiễn (Policy Implications)

Nghiên cứu đề xuất 5 nhóm giải pháp mang tính hành động cao dành cho Chính phủ và các bộ, ngành:

  1. Hoàn thiện thể chế và chính sách ưu đãi đầu tư: Chuyển đổi căn bản từ mô hình ưu đãi dựa trên thuế thu nhập doanh nghiệp và tiền thuê đất sang ưu đãi dựa trên hiệu quả đầu tư, tỷ lệ chi tiêu cho nghiên cứu & phát triển (R&D) và mức độ chuyển giao công nghệ.
  2. Nâng cao năng lực bộ máy thực thi và phòng ngừa rủi ro pháp lý: Hoàn thiện khung khổ pháp luật tương thích với các cam kết CPTPP, đào tạo đội ngũ chuyên gia pháp lý am hiểu luật thương mại quốc tế để chủ động phòng ngừa các vụ kiện theo cơ chế ISDS.
  3. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Xây dựng các chương trình liên kết đào tạo nghề giữa cơ sở giáo dục đại học và doanh nghiệp FDI để đón đầu làn sóng dịch chuyển công nghệ cao.
  4. Nâng cấp hạ tầng logistics và kinh tế số: Giảm thiểu chi phí logistics (hiện chiếm 18%–21% GDP) để gia tăng tính cạnh tranh của môi trường kinh doanh.
  5. Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị nội địa – FDI: Xây dựng cổng thông tin minh bạch kết nối các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) Việt Nam với chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.

Đối tượng quan tâm và giá trị mang lại (Target Audience & Benefits)

Đối tượng Quyền lợi và Giá trị khai thác từ Nghiên cứu
Cơ quan quản lý & Hoạch định chính sách (Bộ KH&ĐT, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Ban Quản lý KKT/KCN) * Cung cấp cơ sở khoa học để rà soát, điều chỉnh chính sách ưu đãi đầu tư phù hợp với cam kết CPTPP.
* Xây dựng kịch bản ứng phó với tranh chấp đầu tư quốc tế (ISDS).
Cộng đồng Học thuật & Nghiên cứu viên (Giảng viên, NCS, Học viên cao học chuyên ngành Kinh tế/Tài chính) * Tài liệu tham khảo chuẩn mực về kinh tế học thương mại quốc tế và FDI thế hệ mới.
* Kế thừa khung phương pháp luận và số liệu chuỗi thời gian 2010–2020.
Cộng đồng Doanh nghiệp & Hiệp hội ngành hàng (VCCI, Hiệp hội Dệt may, Da giày, Điện tử, Logistics) * Nắm bắt xu hướng dòng vốn và lộ trình giảm thuế để xây dựng chiến lược kinh doanh.
* Chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn về quy tắc xuất xứ, lao động và môi trường.
Nhà đầu tư nước ngoài (FDI Investors) * Hiểu rõ môi trường thể chế, khung ưu đãi và hệ thống pháp lý đầu tư tại Việt Nam sau CPTPP.

Câu hỏi thường gặp (Frequently Asked Questions - FAQ)

1. Điểm khác biệt căn bản nhất giữa CPTPP và các FTA truyền thống đối với thu hút FDI là gì?

CPTPP áp dụng phương thức tiếp cận mở cửa "chọn - bỏ" (Negative List), tức là nhà đầu tư được quyền tiếp cận mọi lĩnh vực ngoại trừ các ngành bảo lưu cụ thể, đồng thời nghiêm cấm nước tiếp nhận đầu tư áp đặt các "yêu cầu thực hiện" (như ép buộc tỷ lệ nội địa hóa hay chuyển giao công nghệ bắt buộc). Ngoài ra, CPTPP tích hợp các chuẩn mực phi truyền thống nghiêm ngặt về sở hữu trí tuệ, lao động và môi trường.

2. Vì sao dòng vốn FDI đăng ký lại tăng mạnh ngay sau giai đoạn kết thúc đàm phán (từ năm 2016)?

Do hiệu ứng đón đầu (Anticipation Effect). Các nhà đầu tư quốc tế nhận diện được lợi thế vượt trội từ mạng lưới thị trường CPTPP và lộ trình cắt giảm thuế quan 0%, do đó đã chủ động giải ngân và đăng ký dự án sớm để thiết lập cơ sở sản xuất và chuỗi cung ứng phụ trợ tại Việt Nam trước khi hiệp định chính thức có hiệu lực.

3. Nghiên cứu đánh giá thế nào về hiện tượng bùng nổ hình thức đầu tư M&A sau CPTPP?

Năm 2019, hình thức M&A và góp vốn cổ phần đã vươn lên chiếm 56,4% tổng vốn đăng ký. Đây là bước chuyển tất yếu giúp nhà đầu tư nước ngoài rút ngắn thủ tục gia nhập thị trường, nhưng cũng đặt ra thách thức lớn đòi hỏi cơ quan quản lý phải kiểm soát nguy cơ thâu tóm và lấn át các thương hiệu nội địa chủ lực.

4. Kết quả của nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các FTA thế hệ mới khác không?

Hoàn toàn có thể. Khung phân tích và các hàm ý chính sách trong nghiên cứu có tính tương thích rất cao khi áp dụng vào việc phân tích tác động của các FTA thế hệ mới tương đương như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) hay Hiệp định UKVFTA.

5. Đâu là khuyến nghị ưu tiên hàng đầu dành cho doanh nghiệp nội địa Việt Nam?

Doanh nghiệp nội địa cần chủ động chuyển đổi mô hình quản trị theo chuẩn mực ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), nâng cao năng lực công nghệ và nhanh chóng tham gia vào các hiệp hội ngành hàng để kết nối, đáp ứng quy tắc xuất xứ từng công đoạn trong chuỗi giá trị của các doanh nghiệp FDI.


Kết luận (Conclusion)

Nghiên cứu cấp cơ sở DTHV.24/2020 do ThS. Nguyễn Thị Cẩm Giang chủ nhiệm đã phân tích sâu sắc, toàn diện và khách quan bức tranh thu hút FDI tại Việt Nam dưới tác động của Hiệp định CPTPP trong giai đoạn 2010–2020. Nghiên cứu khẳng định CPTPP vừa là động lực to lớn mở rộng quy mô dòng vốn quốc tế, vừa là "sức ép tích cực" thúc đẩy Việt Nam cải cách thể chế kinh tế thị trường đồng bộ.

Để hiện thực hóa mục tiêu thu hút FDI thế hệ mới có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao và bảo vệ môi trường, Việt Nam cần khẩn trương thực hiện đồng bộ các giải pháp đột phá về thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực.