Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và chuyển đổi số đã thúc đẩy mạnh mẽ sự chuyển dịch trong hành vi người tiêu dùng từ phương thức mua sắm truyền thống sang thương mại điện tử (TMĐT). Tại Việt Nam, thị trường TMĐT duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân trên 20%/năm. Theo báo cáo từ Statista, quy mô thị trường TMĐT Việt Nam đạt 16 tỷ USD vào năm 2021 và dự báo đạt 39 tỷ USD vào năm 2025. Báo cáo của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương) ghi nhận doanh thu TMĐT năm 2022 đạt 23 tỷ USD, tăng 16% so với năm 2021. Trong các ngành hàng trực tuyến, thời trang là lĩnh vực có mức độ sôi động cao; báo cáo của Metric chỉ ra rằng nhóm hàng "áo" dẫn đầu doanh thu với 28,1% thị phần (tương đương gần 5,8 nghìn tỷ đồng). Theo Q&Me, sàn TMĐT Shopee thu hút tới 81% tỷ lệ người dùng mua sắm thời trang với gần 89 triệu lượt truy cập, trong đó khách hàng mục tiêu chủ yếu là giới trẻ và sinh viên tại các đô thị lớn như TP. Hồ Chí Minh.

Đi cùng xu hướng này, hiện tượng tâm lý "Sợ bị bỏ lỡ" (Fear of Missing Out - FOMO) nổi lên như một yếu tố tác động sâu sắc đến nhận thức và hành vi của giới trẻ. FOMO thúc đẩy các phản ứng mua sắm bốc đồng, không có kế hoạch trước, đặc biệt khi người tiêu dùng tiếp xúc với các kích thích từ mạng xã hội, người nổi tiếng (KOL/KOC) hoặc các chiến dịch giảm giá có giới hạn. Nhằm làm rõ cơ chế tác động tâm lý này trong bối cảnh thực tiễn, tác giả Nguyễn Trần Minh Khuê đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh (năm 2024) dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Thụy với đề tài: "Ảnh hưởng của FOMO đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố của FOMO ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại TP.HCM; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho các nhà bán hàng trực tuyến nhằm thúc đẩy hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố của FOMO ảnh hưởng đến hành vi mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại TP.HCM.
    2. Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố của FOMO đến hành vi mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại TP.HCM.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị cho các nhà bán hàng trực tuyến trên sàn TMĐT nhằm định hình chiến lược kinh doanh phù hợp.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố của FOMO ảnh hưởng như thế nào đến hành vi mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố của FOMO đến hành vi mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào cần được đề xuất cho các nhà bán hàng trực tuyến trên các sàn TMĐT trong việc thúc đẩy mua sắm thời trang trực tuyến của khách hàng là sinh viên tại TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của hội chứng FOMO đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các trường đại học đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn TP.HCM, đã từng thực hiện hành vi mua sắm hàng thời trang trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được khảo sát và hoàn thiện trong năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nền tảng

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết hành vi tiêu dùng kinh điển và các công trình thực nghiệm về FOMO:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1977) phát triển: Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan (chuẩn mực cá nhân).
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) do Ajzen (1991) hoàn thiện: Kế thừa TRA và bổ sung biến số "Nhận thức kiểm soát hành vi" nhằm nâng cao năng lực dự báo hành vi thực tế của người tiêu dùng.
  • Các khái niệm cốt lõi:
    • Thương mại điện tử (TMĐT): Quá trình giao dịch, trao đổi hàng hóa và dịch vụ thông qua Internet (Qin, 2010; Manzoor, 2010; Sharma & Lijuan, 2015).
    • Hành vi mua sắm trực tuyến: Chuỗi phản ứng và hành động của cá nhân sử dụng thiết bị điện tử có kết nối mạng để tìm kiếm, lựa chọn và thanh toán sản phẩm (Chandra & Sinha, 2013; Sulaiman et al., 2017).
    • Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO): Trạng thái tâm lý lo âu, bồn chồn khi nhận thức rằng người khác đang có những trải nghiệm hoặc phần thưởng giá trị mà bản thân vắng mặt, dẫn đến mong muốn kết nối liên tục (Przybylski et al., 2013; Good & Hyman, 2021).

Tác giả đã tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm của Good & Hyman (2021), Przybylski et al. (2013), Bläse et al. (2023), Suhardi et al. (2023), Alt (2015), Dahmiri et al. (2023), Widodo (2023), và Fumar et al. (2023) để xây dựng mô hình nghiên cứu bao gồm 4 biến độc lập, 1 biến trung gian và 1 biến phụ thuộc với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$).

Mã giả thuyết Nội dung giả thuyết Chiều tác động Cơ sở tham chiếu
$H_1$ Sự phấn khích (AE) tác động thuận chiều đến FOMO $(+)$ Good & Hyman (2021)
$H_2$ Sự ghen tỵ (AJ) tác động thuận chiều đến FOMO $(+)$ Przybylski et al. (2013); Good & Hyman (2021)
$H_3$ Sự hối tiếc về chi phí (AER) tác động nghịch chiều đến FOMO $(-)$ Good & Hyman (2021)
$H_4$ Tín hiệu khan hiếm (SC) tác động thuận chiều đến FOMO $(+)$ Dahmiri et al. (2023); Suhardi et al. (2023)
$H_5$ Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO) tác động thuận chiều đến Quyết định mua sắm thời trang trực tuyến (MH) $(+)$ Bläse et al. (2023); Widodo (2023)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed methods), trong đó nghiên cứu định lượng đóng vai trò chủ đạo:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, thảo luận chuyên gia và phỏng vấn tay đôi nhằm hiệu chỉnh từ ngữ, câu chữ và nội dung của 30 biến quan sát kế thừa từ các thang đo quốc tế cho phù hợp với bối cảnh sinh viên Việt Nam.
  • Thang đo: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý; 2 = Không đồng ý; 3 = Bình thường; 4 = Đồng ý; 5 = Hoàn toàn đồng ý) gồm 30 biến quan sát:
    • Biến độc lập: Sự phấn khích (AE1 - AE5), Sự ghen tỵ (AJ1 - AJ5), Sự hối tiếc về chi phí (AER1 - AER5), Tín hiệu khan hiếm (SC1 - SC5).
    • Biến trung gian: Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO1 - FOMO5).
    • Biến phụ thuộc: Quyết định mua hàng thời trang trực tuyến (MH1 - MH5).
  • Phương pháp chọn mẫu và kích thước mẫu:
    • Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) thông qua khảo sát trực tuyến bằng Google Forms.
    • Cỡ mẫu theo yêu cầu EFA tối thiểu: $n \ge 5 \times m = 5 \times 30 = 150$ mẫu (Hair et al.); yêu cầu hồi quy tuyến tính đa biến tối thiểu: $n \ge 8 \times p + 50 = 8 \times 4 + 50 = 82$ mẫu (Tabachnick et al., 2013).
    • Khảo sát thực tế phát ra 303 phiếu, thu về 284 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 93,7%), loại 19 phiếu không hợp lệ (6,3%).
  • Công cụ và quy trình xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả đặc điểm mẫu nghiên cứu.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\text{Corrected Item-Total Correlation} > 0,3$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0,5 < \text{KMO} < 1$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; $\text{Eigenvalues} \ge 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Hệ số tải nhân tố $\text{Factor Loading} \ge 0,5$).
    4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($|r| \le 1$, $\text{Sig.} < 0,05$).
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) theo phương thức Enter, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF) và phân tích phương sai ANOVA để kiểm định mức độ phù hợp của 2 phương trình mô hình hồi quy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu tổng thể. Tác giả luận giải tính cấp thiết từ sự bùng nổ của thị trường TMĐT Việt Nam và sàn Shopee trong phân khúc tiêu dùng thời trang của giới trẻ, đồng thời xác lập hiện tượng FOMO như một động cơ tâm lý then chốt thúc đẩy hành vi mua hàng bốc đồng. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi đối tượng là sinh viên đại học tại TP.HCM, làm rõ đóng góp khoa học và thực tiễn, đồng thời phác thảo bố cục cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về TMĐT, hành vi mua sắm trực tuyến, quy trình ra quyết định mua hàng theo 5 giai đoạn (nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, quyết định mua, phản ứng sau mua) và khái niệm tâm lý học về FOMO. Tác giả phân tích hai mô hình lý thuyết nền tảng (TRA và TPB), lược khảo chi tiết 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, từ đó xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với 5 giả thuyết ($H_1$ đến $H_5$) thể hiện mối quan hệ giữa 4 tiền tố (AE, AJ, AER, SC) đến biến trung gian FOMO và từ FOMO đến quyết định mua hàng (MH).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình 5 bước thực hiện nghiên cứu từ xác định vấn đề, tổng quan tài liệu, nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo, nghiên cứu định lượng đến phân tích dữ liệu và đề xuất hàm ý. Tác giả công bố chi tiết bảng 30 biến quan sát thuộc thang đo Likert 5 điểm, giải trình phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu thiết kế tối thiểu 200 mẫu và cỡ mẫu lý thuyết (EFA: $n \ge 150$; Hồi quy: $n \ge 82$). Đồng thời, chương này thiết lập chuẩn mực kiểm định thống kê trên SPSS 20 cho Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy OLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu xử lý thực tế từ 284 đáp viên hợp lệ. Tác giả phân tích cơ cấu nhân khẩu học, kiểm tra thang đo và kiểm định mô hình hồi quy:

Tiêu chí nhân khẩu học Phân loại nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 125 44,0
Nữ 159 56,0
Trường đại học HUB (ĐH Ngân hàng TP.HCM) 125 44,0
UEL (ĐH Kinh tế - Luật) 45 15,8
HCMUTE (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) 41 14,4
UFM (ĐH Tài chính - Marketing) 34 12,0
NLU (ĐH Nông Lâm TP.HCM) 12 4,2
Các trường khác 27 9,5
Năm học Năm thứ 1 24 8,5
Năm thứ 2 26 9,2
Năm thứ 3 68 23,9
Năm thứ 4 166 58,5
Ngành học chính Quản trị kinh doanh 98 34,5
Tài chính – Ngân hàng 82 28,9
Ngôn ngữ Anh 14 4,9
Hệ thống thông tin quản lý 4 1,4
Sàn TMĐT sử dụng Shopee 112 39,4
Lazada 106 37,3
Tiki 64 22,5
Sendo 2 0,7
Tần suất mua sắm/tháng 0 lần 23 8,1
1 – 3 lần 107 37,7
4 – 6 lần 77 27,1
10 lần trở lên 19 6,7
Thu nhập bình quân/tháng Dưới 2 triệu đồng 21 7,4
Từ 2 đến dưới 5 triệu đồng 126 44,4
Từ 5 đến dưới 10 triệu đồng 89 31,9
Chi tiêu thời trang/tháng Dưới 500 nghìn đồng 60 21,1
Từ 500 nghìn đến 1 triệu đồng 123 43,3
Từ 1 đến 2 triệu đồng 68 23,6
Trên 2 triệu đồng 33 11,6

Kết quả kiểm định thống kê cho thấy:

  • 4 yếu tố tác động đến FOMO vẫn được giữ nguyên qua phân tích EFA.
  • 3/4 yếu tố tác động thuận chiều $(+)$ đến FOMO theo thứ tự mức độ giảm dần: Sự ghen tỵ (AJ - tác động mạnh nhất) $\rightarrow$ Tín hiệu khan hiếm (SC) $\rightarrow$ Sự phấn khích (AE).
  • Yếu tố Sự hối tiếc về chi phí (AER) có tác động nghịch chiều $(-)$ đến biến trung gian FOMO.
  • Biến trung gian FOMO tác động thuận chiều $(+)$ có ý nghĩa thống kê đến Quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện định lượng, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu và xây dựng 4 nhóm hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với các biến tác động (Sự ghen tỵ, Tín hiệu khan hiếm, Sự phấn khích, Sự hối tiếc về chi phí). Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn phương pháp luận của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định mức độ và chiều hướng tác động:

    • Mô hình kiểm định xác nhận cấu trúc 4 tiền tố tác động đến FOMO. Trong đó, Sự ghen tỵ ($\text{AJ}$) là nhân tố có hệ số tác động thuận chiều mạnh nhất đến mức độ phát sinh FOMO của sinh viên, theo sau là Tín hiệu khan hiếm ($\text{SC}$) và Sự phấn khích ($\text{AE}$).
    • Yếu tố Sự hối tiếc về chi phí ($\text{AER}$) thể hiện tác động nghịch chiều đến FOMO, phản ánh cơ chế tâm lý phòng vệ tài chính: khi mức độ lường trước sự hối tiếc vì chi tiêu lãng phí tăng lên, tâm lý sợ bỏ lỡ sẽ bị ức chế.
    • Hội chứng FOMO đóng vai trò cầu nối trung gian quan trọng, tác động trực tiếp và thuận chiều đến quyết định thực hiện hành vi mua sắm thời trang trên nền tảng trực tuyến ($\text{MH}$).
  2. Hàm ý quản trị đề xuất cho các nhà bán lẻ thời trang trực tuyến:

    • Về Sự ghen tỵ (AJ): Tận dụng sức mạnh truyền thông xã hội và người ảnh hưởng (KOL/KOC), xây dựng các trào lưu thời trang (trend) và hình ảnh thể hiện phong cách cá nhân, kích thích nhu cầu hòa nhập và khẳng định bản thân của sinh viên.
    • Về Tín hiệu khan hiếm (SC): Áp dụng các kỹ thuật tiếp thị tạo tính cấp bách như hiển thị số lượng tồn kho có hạn ("chỉ còn 2 sản phẩm"), mở bán theo khung giờ giới hạn (Flash sale, Countdown timer) hoặc tung ra các bộ sưu tập phiên bản giới hạn.
    • Về Sự phấn khích (AE): Thiết kế các chương trình săn voucher giảm giá tương tác, trò chơi đổi quà hoặc minigame săn mã ưu đãi độc quyền nhằm kích hoạt cảm xúc hưng phấn khi mua sắm.
    • Về Sự hối tiếc về chi phí (AER): Giảm thiểu tâm lý e ngại và hối tiếc tài chính của sinh viên thông qua chính sách giá cả minh bạch, chương trình đồng giá, tặng kèm quà tặng, chính sách đổi trả thuận tiện và minh bạch chi phí vận chuyển.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Nghiên cứu đã hệ thống hóa và mở rộng khung lý thuyết về mối quan hệ giữa các trạng thái cảm xúc đón trước (Anticipated emotions: elation, jealousy, expense regret), tín hiệu môi trường (scarcity cues) và hội chứng FOMO trong lĩnh vực thương mại điện tử thời trang tại Việt Nam; cung cấp mô hình thực nghiệm làm cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng số tiếp theo.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về chân dung khách hàng sinh viên tại TP.HCM (về thu nhập, cơ cấu chi tiêu thời trang, sàn TMĐT ưa chuộng với Shopee chiếm 39,4% và Lazada chiếm 37,3%), giúp các nhà bán hàng và nhà quản trị sàn TMĐT hoạch định chiến lược tiếp thị nhắm mục tiêu chính xác và hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các giới hạn nghiên cứu cụ thể được ghi nhận trong văn bản:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn thể sinh viên tại TP.HCM chưa thực sự tối ưu và không xác định được sai số lấy mẫu.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu thực tế đạt 284 quan sát hợp lệ, tập trung phần lớn vào sinh viên năm 4 (58,5%) và trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (44,0%), dẫn đến sự chênh lệch cơ cấu nhân khẩu học.
  • Phạm vi địa bàn: Khảo sát giới hạn tại khu vực TP.HCM, chưa mở rộng ra các tỉnh thành hoặc nhóm đối tượng thanh niên ngoài môi trường đại học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng) để tăng tính đại diện thống kê.
  • Mở rộng phạm vi địa lý sang các trung tâm đô thị khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ.
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới (như sự nhạy cảm về giá, ảnh hưởng của nhóm tham khảo, tôn giáo, hoặc rủi ro cảm nhận) vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Kinh tế số đang thực hiện đề tài về tâm lý học hành vi người tiêu dùng, hành vi mua sắm bốc đồng hoặc tiếp thị trực tuyến.
    • Các nhà quản trị tiếp thị, chủ doanh nghiệp thời trang và nhà bán hàng trên các sàn TMĐT (Shopee, Lazada, TikTok Shop) tìm kiếm căn cứ thực nghiệm để tối ưu hóa chiến dịch chuyển đổi khách hàng trẻ.
  • Nội dung giá trị:
    • Bộ thang đo hoàn chỉnh gồm 30 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khám phá phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam.
    • Dữ liệu thống kê mô tả chi tiết về thói quen chi tiêu, tần suất mua sắm và mức độ nhạy cảm tâm lý của sinh viên đại học tại TP.HCM.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và phương pháp chọn mẫu nào?
Tác giả đã phát ra 303 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms và thu về 284 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 93,7%), loại bỏ 19 phiếu không hợp lệ (6,3%). Phương pháp chọn mẫu được sử dụng là phương pháp phi xác suất theo hình thức chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện.

2. Mô hình nghiên cứu hoàn chỉnh bao gồm những biến số nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập: Sự phấn khích (AE), Sự ghen tỵ (AJ), Sự hối tiếc về chi phí (AER), Tín hiệu khan hiếm (SC); 1 biến trung gian là Hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO); và 1 biến phụ thuộc là Quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên (MH). Tổng cộng có 30 biến quan sát được đo lường trên thang đo Likert 5 điểm.

3. Kết quả hồi quy xác định nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến FOMO?
Trong 4 yếu tố tác động đến FOMO, nhân tố Sự ghen tỵ (AJ) có mức độ tác động thuận chiều mạnh nhất, tiếp theo là Tín hiệu khan hiếm (SC) và Sự phấn khích (AE). Ngược lại, yếu tố Sự hối tiếc về chi phí (AER) có tác động nghịch chiều đến FOMO.

4. Cơ cấu mẫu nghiên cứu phản ánh đặc điểm sàn TMĐT và chi tiêu thời trang của sinh viên ra sao?
Trong số 284 sinh viên khảo sát, sàn TMĐT được sử dụng phổ biến nhất là Shopee (39,4%), kế đến là Lazada (37,3%), Tiki (22,5%) và Sendo (0,7%). Về chi tiêu hàng tháng cho thời trang, mức từ 500 nghìn đến 1 triệu đồng chiếm tỷ lệ cao nhất (43,3%), tiếp theo là mức từ 1 đến 2 triệu đồng (23,6%), dưới 500 nghìn đồng (21,1%) và trên 2 triệu đồng (11,6%).

5. Tại sao yếu tố "Sự hối tiếc về chi phí" (AER) lại mang dấu tác động nghịch chiều $(-)$ đến FOMO?
Theo lý thuyết hối tiếc được tác giả luận giải, khi người tiêu dùng cân nhắc và lường trước những hậu quả tài chính tiêu cực (cảm giác hối hận vì chi tiêu vượt ngân sách cho món đồ không thực sự cần thiết), nhận thức phòng vệ này sẽ làm suy giảm hoặc ức chế sự bốc đồng và nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Minh Khuê đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình ảnh hưởng của hội chứng FOMO đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại TP.HCM trên cỡ mẫu 284 quan sát. Kết quả khẳng định vai trò trung gian then chốt của FOMO, đồng thời làm rõ thứ tự tác động của các nhân tố tiền đề với sự ghen tỵ là yếu tố thúc đẩy mạnh nhất và sự hối tiếc về chi phí đóng vai trò kìm hãm. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học hữu ích cho các doanh nghiệp TMĐT trong việc thấu hiểu tâm lý tiêu dùng của thế hệ trẻ và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.