Tác Động Của FOMO Đến Quyết Định Mua Sắm Thời Trang Trực Tuyến Của Sinh Viên Tại TP. Hồ Chí Minh

Khám phá ảnh hưởng của FOMO đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại thành phố Hồ Chí Minh trong bài viết này.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

106
68
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp điều tra, thu thập dữ liệu

1.4.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

1.5. Đối tượng nghiên cứu

1.6. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Đóng góp của đề tài

1.7.1. Đóng góp về mặt khoa học

1.7.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.8. Bố cục khóa luận

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của FOMO Đến Mua Sắm Thời Trang

Nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO) đã trở thành một yếu tố quan trọng trong hành vi tiêu dùng của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Trong bối cảnh mua sắm trực tuyến, FOMO không chỉ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng mà còn định hình thói quen tiêu dùng của giới trẻ. Nghiên cứu này sẽ phân tích cách mà FOMO tác động đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên, từ đó đưa ra những hiểu biết sâu sắc về tâm lý tiêu dùng trong thời đại số.

1.1. FOMO Trong Mua Sắm Thời Trang Trực Tuyến

FOMO trong mua sắm thời trang trực tuyến thể hiện qua sự lo lắng khi không sở hữu sản phẩm đang hot. Sinh viên thường cảm thấy áp lực từ bạn bè và mạng xã hội, dẫn đến quyết định mua hàng nhanh chóng mà không suy nghĩ kỹ lưỡng.

1.2. Tâm Lý Sinh Viên Và Quyết Định Mua Sắm

Tâm lý sinh viên thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như quảng cáo và xu hướng thời trang. Sự kết hợp giữa FOMO và tâm lý này tạo ra một môi trường mua sắm dễ bị tác động, khiến sinh viên dễ dàng đưa ra quyết định mua sắm không có kế hoạch.

II. Vấn Đề FOMO Gây Ra Trong Quyết Định Mua Sắm

FOMO không chỉ là một hiện tượng tâm lý mà còn là một vấn đề nghiêm trọng trong quyết định mua sắm của sinh viên. Việc này dẫn đến những thách thức trong việc quản lý tài chính cá nhân và tạo ra thói quen tiêu dùng không bền vững. Nghiên cứu sẽ chỉ ra những vấn đề này và cách mà chúng ảnh hưởng đến sinh viên.

2.1. Thách Thức Tài Chính Do FOMO

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính cá nhân do áp lực từ FOMO. Họ có xu hướng chi tiêu nhiều hơn cho các sản phẩm thời trang mà không cân nhắc đến khả năng tài chính của bản thân.

2.2. Hành Vi Tiêu Dùng Bốc Đồng

FOMO dẫn đến hành vi tiêu dùng bốc đồng, nơi sinh viên mua sắm mà không có kế hoạch. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tài chính mà còn tạo ra cảm giác hối tiếc sau khi mua hàng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của FOMO

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng để phân tích tác động của FOMO đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến. Các công cụ khảo sát và phân tích dữ liệu sẽ được áp dụng để thu thập thông tin từ sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh.

3.1. Phương Pháp Khảo Sát Định Tính

Khảo sát định tính sẽ được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với sinh viên để hiểu rõ hơn về tâm lý và hành vi mua sắm của họ. Điều này giúp xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến FOMO.

3.2. Phân Tích Định Lượng Dữ Liệu

Dữ liệu định lượng sẽ được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến. Phân tích dữ liệu sẽ được thực hiện bằng phần mềm SPSS để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu và xác định mối quan hệ giữa FOMO và quyết định mua sắm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về FOMO Và Mua Sắm

Kết quả nghiên cứu cho thấy FOMO có ảnh hưởng mạnh mẽ đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên. Các yếu tố như sự ghen tị và tín hiệu khan hiếm đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi mua sắm. Nghiên cứu sẽ trình bày chi tiết các kết quả này.

4.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến FOMO

Nghiên cứu xác định bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến FOMO, trong đó sự ghen tị là yếu tố mạnh nhất. Các yếu tố khác như tín hiệu khan hiếm và sự phấn khích cũng có tác động đáng kể đến quyết định mua sắm.

4.2. Tác Động Của FOMO Đến Hành Vi Mua Sắm

FOMO thúc đẩy sinh viên mua sắm nhanh chóng, dẫn đến việc họ thường xuyên chi tiêu cho các sản phẩm thời trang mà không có kế hoạch. Điều này tạo ra một vòng lặp tiêu dùng không bền vững.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng FOMO có tác động lớn đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn thực tiễn cho các nhà bán hàng trực tuyến. Hướng nghiên cứu tương lai sẽ tập trung vào việc phát triển các chiến lược marketing hiệu quả hơn.

5.1. Ý Nghĩa Quản Trị Cho Các Nhà Bán Hàng

Các nhà bán hàng trực tuyến cần hiểu rõ về FOMO để phát triển các chiến lược marketing phù hợp. Việc này sẽ giúp họ thu hút và giữ chân khách hàng tốt hơn.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng ra các đối tượng khác ngoài sinh viên, hoặc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố tâm lý khác ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến.

10/07/2025
Ảnh hưởng của fomo đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã trình bày tổng quan các vấn đề xoay quanh đề tài cũng như sự cấp bách của việc thực hiện đề tài “Ảnh hưởng của FOMO đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh”. Qua đó, để người đọc có thể nhìn nhận một cách khái quát hơn, tác giả đã định vị những mục tiêu, câu hỏi, đối tượng và phạm vi cần nghiên cứu. Từ những mục tiêu và câu hỏi đặt ra, chương tiếp theo sẽ đi tìm lời giải bằng việc thiết lập cơ sở lý thuyết cũng như mô hình, giả thuyết đề xuất xoay quanh đề tài. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 tập trung giới thiệu cơ sở lý thuyết có liên quan đến đề tài.

Từ đó, thiết kế mô hình và giả thuyết xoay quanh quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên nhằm phục vụ cho việc kiểm định, đánh giá kết quả nghiên cứu ở các chương tiếp theo. Khái niệm về Thương mại điện tử Thương mại điện tử là một khái niệm rất quen thuộc trong cuộc sống hiện đại của con người ngày nay. Có rất nhiều khái niệm về thương mại điện tử được đưa ra bởi các tổ chức và các nhà nghiên cứu như sau: TMĐT đề cập đến các hoạt động thương mại khác nhau và chủ yếu tập trung vào trao đổi hàng hóa bằng hình thức điện tử, điển hình là Internet bởi các công ty, đại lý và người tiêu dùng (Qin, 2010). Thuật ngữ TMĐT được sử dụng nhằm mục đích mô tả quá trình giao dịch kinh doanh trực tuyến thông qua Internet (Manzoor, 2010).

TMĐT được nhận định là sẽ đem đến một cơ hội phát triển tuyệt vời cho các doanh nghiệp (Sharma and Lijuan, 2015). Khái niệm về Hành vi mua sắm trực tuyến Theo Ashok Kumar Chandra, các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng gồm: đặc điểm nhân khẩu học; sự mong muốn; thái độ; định mức chủ quan và nhận thức hành vi (Chandra and Sinha, 2013). Hành vi mua sắm trực tuyến hay còn gọi là hành vi tiêu dùng trực tuyến qua mạng Internet là đề cập đến một chuỗi các hoạt động liên quan đến mua bán sản phẩm hoặc dịch vụ (Li and Zhang, no date). Bất kỳ người tiêu dùng nào dùng các thiết bị điện tử chẳng hạn như thoại thông minh, máy tính bảng,… có kết nối mạng nhằm phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng trực tuyến đều là hành vi mua sắm trực tuyến (Sulaiman, Yusr and Ismail, 2017).

Khái niệm về Quyết định mua hàng Thông tin do nhà tiếp thị cung cấp đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng quyết định mua hàng của người tiêu dùng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ quan tâm. Những thông tin này chính là cơ sở để người tiêu dùng đánh giá và lựa chọn. Tuy nhiên, trước khi tiếp nhận thông tin từ bên ngoài, người tiêu dùng thường dựa vào kinh nghiệm mua sắm trước đây để hình thành nhu cầu tiêu dùng cụ thể. Kinh nghiệm mua sắm trước đây đóng vai trò như nguồn thông tin nội bộ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng tiếp theo của người tiêu dùng.

Tuy nhiên, tác động này không đơn độc mà thường xuyên kết hợp với thông tin từ các chương trình tiếp thị và nguồn phi thương mại khác để xác định lựa chọn của họ (Schiffman and Kanuk, 2007). Để thấu hiểu quyết định mua hàng của người tiêu dùng, các nhà quản lý tiếp thị cần nắm rõ quá trình tiêu dùng và nhận thức của họ về lợi ích sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Trước khi đi đến quyết định mua hàng, họ phải đưa ra một chuỗi các quyết định ngay từ khi họ có nhu cầu mua hàng. Giai đoạn đầu tiên là cơ hội cho nhà tiếp thị khơi gợi nhu cầu hoặc mong muốn mua hàng thông qua các hoạt động quảng cáo, bán hàng cá nhân.

Tiếp theo, người tiêu dùng sẽ tìm kiếm và thu thập thông tin về sản phẩm từ hai nguồn chính là nguồn bên trong (kinh nghiệm trước đây của họ) về sản phẩm hoặc các nguồn bên ngoài (bạn bè, gia đình, họ hàng, người quen, báo cáo hàng năm, ấn phẩm, nhân viên, phương tiện truyền thông hoặc bao bì). Cuối cùng, xem xét đánh giá các lựa chọn thay thế và đưa ra lựa chọn từ các thương hiệu phù hợp có thể đáp đúng đúng các nhu cầu của họ (Blackwell et al. Khái niệm về Hội chứng sợ bỏ lỡ - Fear of Missing Out (FOMO) “Nỗi sợ bị bỏ lỡ” được biết đến với từ viết tắt “FOMO” là một khái niệm gắn liền với văn hóa đại chúng và tâm lý giới trẻ. Lời kêu gọi FOMO đã được sử dụng như một thương hiệu để kích thích các nhu cầu về sản phẩm dành cho giới trẻ (Hodkinson, 2016).

10 FOMO đã được định nghĩa là nỗi lo lắng lo sợ người khác có được phần thưởng thông qua những trải nghiệm mà bản thân đã vắng mặt và mong muốn kết nối liên tục với các hoạt động của những người xung quanh (Przybylski et al. FOMO liên quan đến sự hối tiếc và sự ghen tị với người khác với những trải nghiệm, những vật chất mà người đó có được trước đó (Good and Hyman, 2021). FOMO có thể được cho là xuất phát từ các hoạt động hoặc trải nghiệm, đặc biệt là những hoạt động có tính chất xã hội, cùng với sự không chắc chắn về lựa chọn “tốt nhất” và cảm giác hối tiếc trước những lựa chọn không được chọn. FOMO có thể xảy ra mặc dù tin rằng mình đã đưa ra “lựa chọn tốt nhất hiện có” vào thời điểm đó (Milyavskaya et al.

Các mô hình nghiên cứu liên quan 2. Mô hình thuyết hành động hợp lý – TRA Thuyết hành động hợp lý – Theory of Reasoned Action (TRA) được định nghĩa lần đầu tiên vào năm 1967 để dự báo về ý định hành vi, xem ý định như cầu nối giữa thái độ và hành vi (Fishbein and Ajzen, 1977). Thuyết này được nhìn nhận là học thuyết nền tảng, đóng vai trò chủ đạo trong các nghiên cứu về tâm lý xã hội nói chung và hành vi khách hàng nói riêng. Theo TRA, ý định hành động của mỗi người chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hai yếu tố chính: thái độ và chuẩn mực cá nhân.

Khi thái độ thúc đẩy ta thực hiện hành vi nào đó, nhưng chuẩn mực cá nhân lại mách bảo ta nên làm điều khác, cả hai yếu tố này sẽ cùng tác động và định hình ý định hành vi của chúng ta.1 sẽ trình bày mô hình TRA: 11 Hình 2. Mô hình thuyết hành động hợp lý - TRA (Nguồn: (Fishbein and Ajzen, 1977)) Mặc dù TRA là một mô hình lý thuyết hiệu quả, nó vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. Trong một số trường hợp, cá nhân có thái độ và chuẩn mực cá nhân hoàn toàn ủng hộ hành vi nào đó, nhưng ý định thực hiện hành vi của họ lại rất yếu. Lý do là vì TRA chưa tính đến vai trò của kế hoạch hành động.

Để khắc phục hạn chế này, Ajzen đã phát triển Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). TPB bổ sung thêm yếu tố "nhận thức kiểm soát hành vi" vào mô hình, giúp giải thích tốt hơn những trường hợp mà TRA không thể lý giải được. Mô hình thuyết hành vi có kế hoạch – TPB Nhận ra được những thiếu sót của mô hình TRA trước đó, Ajzen đã kế thừa và hoàn thiện mô hình TPB hay Theory of Planned Behavior từ nền tảng TRA trước đó thông qua cách thêm vào mô hình TRA biến “Nhận thức kiểm soát hành vi”. Tùy vào mức độ hiện có của các nguồn lực hay những cơ hội xoay quanh việc triển khai hành vi, chủ thể sẽ có thể nhận diện được việc hành vi sẽ thực hiện khó khăn hay dễ dàng (Ajzen, 1991).

Học thuyết này còn khẳng định rằng, hành vi thực tế của khách hàng bị tác động bởi ý định hành vi lẫn nhận thức kiểm soát hành vi. Mặt khác, thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi lại có tác động đến ý định hành vi.2 sẽ trình bày mô hình TPB: 12 Hình 2. Mô hình thuyết hành vi có kế hoạch - TPB (Nguồn: (Ajzen, 1991)) Theo TPB, nếu một người có thái độ tích cực đối với hành vi nào đó và những người quan trọng xung quanh (chuẩn mực chủ quan) cũng mong muốn họ thực hiện hành vi đó, thì họ có khả năng cao sẽ thực hiện hành vi đó hơn. Mô hình TPB đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu để dự đoán ý định sử dụng sản phẩm, dịch vụ hay thực hiện hành vi cụ thể của con người đối với một vấn đề nào đó.

Lược khảo các công trình nghiên cứu có liên quan Nghiên cứu của tác giả Good về đề tài “Tác động trực tiếp và gián tiếp của FOMO đối với khả năng mua hàng” được triển khai nhằm mục đích là tìm kiếm và phân tích sự tác động của FOMO đối với khả năng mua hàng của người tiêu dùng. Tác giả đã xây dựng lý thuyết nền tảng và thông qua việc đúc kết, tổng hợp kết quả của các học thuyết có liên quan trước đó, mô hình được thiết kế với 4 yếu tố tác động đến khả năng mua hàng (PL – Purchase Likelihood) lần lượt là (1) FOMO – hội chứng sợ bỏ lỡ (+), (2) AE (Anticipated Elation) – dự đoán sự phấn khích (+), (3) SE (Self- enhancement) – sự nâng cao giá trị bản thân (+), (4) AER (Anticipated Expense Regret) – dự đoán sự hối tiếc về chi phí (-). Với khảo sát 295 người tham gia và kiểm định độ tin cậy, các mối tương quan, nghiên cứu có kết quả cho thấy mô hình phù hợp. Nghiên cứu có mối tương quan thuận với AE, SE, AER.

Nghiên cứu này mở 13 rộng các kiến thức tiếp thị bằng cách đề xuất và thử nghiệm các trung gian FOMO khả thi có thể ảnh hưởng đến các phản ứng liên quan đến mua hàng. Những phát hiện này có thể mở rộng lý thuyết liên quan đến FOMO và khả năng mua hàng (Good and Hyman, 2021). Nghiên cứu của tác giả Przybylski và cộng sự về đề tài “Mối tương quan về động cơ, cảm xúc và hành vi của nỗi sợ bị bỏ lỡ” được triển khai nhằm mục đích là tìm kiếm và phân tích mối tương quan giữa FOMO và động cơ, cảm xúc, hành vi. Tác giả đã xây dựng lý thuyết nền tảng và thông qua việc đúc kết, tổng hợp kết quả của các học thuyết có liên quan trước đó, mô hình được thiết kế với 2 yếu tố tác động đến sự tương tác mạng xã hội (Social Media Engagement) lần lượt là (1) FOMO – hội chứng sợ bỏ lỡ, (2) ID (Individual Differences) – dự đoán sự phấn khích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Tác Động Của FOMO Đến Quyết Định Mua Sắm Thời Trang Trực Tuyến Của Sinh Viên Tại TP. Hồ Chí Minh" khám phá ảnh hưởng của cảm giác sợ bỏ lỡ (FOMO) đến hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên. Nghiên cứu chỉ ra rằng FOMO không chỉ thúc đẩy sinh viên tham gia vào các giao dịch mua sắm mà còn ảnh hưởng đến quyết định chọn lựa sản phẩm và thương hiệu. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm lý tiêu dùng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà các yếu tố tâm lý có thể tác động đến hành vi mua sắm trong môi trường trực tuyến.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Tiểu luận những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm trực tuyến trên trang thương mại điện tử shopee đối với sinh viên tại thành phố hồ chí minh", nơi phân tích các yếu tố tương tự trong lĩnh vực mỹ phẩm. Ngoài ra, tài liệu "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng ngẫu hứng trên nền tảng thương mại điện tử tại thành phố hồ chí minh" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hành vi mua sắm của người tiêu dùng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại của khách hàng khi mua hàng qua mạng internet tại khu vực tp hcm luận văn thạc sĩ", để nắm bắt các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua lại của khách hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hành vi mua sắm trực tuyến trong bối cảnh hiện đại.