Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9 34 02 01) của nghiên cứu sinh Lê Hoàng Anh, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Ngọc Thạch tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 01 năm 2020. Đề tài tập trung nghiên cứu: "Tác động của Chi tiêu công, Quản trị công đến Tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia Châu Á".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tăng trưởng kinh tế là mục tiêu cốt lõi của mọi quốc gia, song các nguồn gốc và cơ chế thúc đẩy tăng trưởng — thông qua thị trường tự do hay sự can thiệp của chính phủ — vẫn tồn tại nhiều tranh luận học thuật (Keynes, 1936). Chi tiêu công là công cụ quan trọng của chính sách tài khóa nhằm khắc phục thất bại thị trường và cung cấp hàng hóa công. Tuy nhiên, tại các quốc gia đang phát triển ở châu Á, dù quy mô chi tiêu công gia tăng liên tục từ giữa thập niên 1990 và mở rộng mạnh trong giai đoạn khủng hoảng tài chính 2008–2009 (IMF, 2014; Gemmell và cộng sự, 2014), hiệu quả sử dụng nguồn lực này vẫn ở mức thấp; nghiên cứu của Gupta và cộng sự (2014) chỉ ra rằng mỗi đơn vị chi tiêu công tại các quốc gia đang phát triển chỉ tạo ra nửa đơn vị giá trị vật chất tương ứng.
Về mặt lý luận, tác động của chi tiêu công lên tăng trưởng kinh tế ghi nhận các kết quả trái chiều: tích cực (Keynes, 1936), tiêu cực (Barro, 1989, 1990), không tác động trong dài hạn (Solow, 1956), hoặc phi tuyến tính (Malek, 2014). Nguyên nhân dẫn đến sự không nhất quán giữa các quốc gia có cùng điều kiện vĩ mô được giải thích là do chất lượng thể chế và quản trị công (Zhuang và cộng sự, 2010; Brahmbhatt & Canuto, 2012). Mặc dù quản trị công được thừa nhận đóng vai trò kiểm soát và làm tăng hiệu quả của chi tiêu công, các nghiên cứu trước đây chưa xem xét toàn diện cấu trúc đa chiều của quản trị công khi điều tiết mối quan hệ này. Bên cạnh đó, việc đo lường quản trị công dựa trên các bộ chỉ số WGI (Worldwide Governance Indicators) hay ICRG (International Country Risk Guide) bộc lộ hạn chế về sự chồng chéo giữa 6 nhóm chỉ tiêu thành phần (Knoll & Zloczysti, 2012; Langbein & Knack, 2010), trong khi việc lấy trung bình đơn giản không phản ánh chính xác bản chất quản trị (Siddiqui & Ahmed, 2013). Luận án được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống thực nghiệm và phương pháp luận nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định mục tiêu chung là đánh giá tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách. Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Đánh giá tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á.
- Đánh giá tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á.
- Đánh giá tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á.
- Đưa ra các hàm ý chính sách cải thiện chất lượng quản trị công nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế.
Câu hỏi nghiên cứu
- Tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á như thế nào?
- Các nhân tố nào đại diện cho các thành phần của quản trị công tại các quốc gia châu Á?
- Tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á như thế nào?
- Tác động của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á như thế nào?
- Các hàm ý chính sách nào cải thiện chất lượng quản trị công nhằm đạt được mục tiêu tăng trưởng kinh tế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á. Luận án tiếp cận quản trị công dưới góc độ quản trị hoạt động chi tiêu công.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu gồm 43 quốc gia châu Á có sẵn dữ liệu (chiếm tỷ lệ 86% trong tổng số 50 quốc gia châu Á theo phân loại của Ngân hàng Phát triển Châu Á - ADB). Cấu trúc mẫu theo phân loại thu nhập của Ngân hàng Thế giới (World Bank) gồm: 11 quốc gia thu nhập cao, 30 quốc gia thu nhập trung bình và 2 quốc gia thu nhập thấp.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2004–2017, bao gồm ba thời kỳ kinh tế: trước khủng hoảng (2004–2007), khủng hoảng kinh tế toàn cầu (2008–2009, xác định dựa trên Filardo, 2011 và Keat, 2009), và sau khủng hoảng (2010–2017).
| Tiêu chí |
Nội dung xác định trong luận án |
| Chuyên ngành |
Tài chính – Ngân hàng (Mã số: 9 34 02 01) |
| Phương pháp tiếp cận |
Định lượng kết hợp định tính |
| Kỹ thuật phân tích chính |
Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Difference GMM (DGMM), Bayesian Model Averaging (BMA) |
| Cỡ mẫu và dữ liệu |
43 quốc gia châu Á (86% tổng số quốc gia trong khu vực), giai đoạn 2004–2017 |
| Nguồn dữ liệu vĩ mô |
World Bank (WDI, WGI), PRS Group (ICRG), IMF (WEO), ADB |
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhánh lý thuyết và thực nghiệm chính:
-
Nhánh nghiên cứu về tác động của chi tiêu công đến tăng trưởng kinh tế:
- Trường phái cổ điển và luật Wagner (Wagner, 1883): Xem chi tiêu công là biến nội sinh, tăng trưởng kinh tế thúc đẩy mở rộng chi tiêu công.
- Trường phái Keynes (Keynes, 1936; Loizides & Vamvoukas, 2005; Shafuda, 2015): Khẳng định chi tiêu công là cú hích ngoại sinh làm tăng tổng cầu và thúc đẩy tăng trưởng.
- Mô hình Tân cổ điển (Solow, 1956): Chính sách tài khóa không tạo ra tác động dài hạn lên tăng trưởng kinh tế.
- Mô hình Tăng trưởng nội sinh (Barro, 1989, 1990; Devarajan, Swaroop & Zou, 1996; Davoodi & Zou, 1998): Chi tiêu công tài trợ bằng thuế bóp méo có thể lấn át đầu tư tư nhân, làm giảm tích lũy tư bản và cản trở tăng trưởng. Các nghiên cứu thực nghiệm của Alexiou (2009), Yasin (2000), Gemmell, Kneller & Sanz (2014), Nurudeen & Usman (2010), cùng các tác giả trong nước như Anh (2008), Thon, Hương & Thủy (2010) và Malek (2014) chỉ ra tác động tuyến tính âm, dương hoặc phi tuyến theo ngưỡng chi tiêu.
-
Nhánh nghiên cứu về tác động của quản trị công đến tăng trưởng kinh tế:
- Nền tảng từ Adam Smith (1755) và Buchanan (1987) về trật tự hiến pháp và thể chế kinh tế.
- Thể chế và tăng trưởng: Ndulu & O'Connell (1999) chỉ ra thể chế độc tài kìm hãm kinh tế; Dethier (1999) nhấn mạnh thiết kế thể chế tối đa hóa phúc lợi; Acemoglu, Johnson & Robinson (2004) phân tích xung đột giữa các nhóm lợi ích trong việc thiết lập bộ máy quản trị.
- Tác động của các thành phần quản trị: Ổn định chính trị (Brunetti, 1997; Alesina và cộng sự, 1996; Chen & Feng, 1996; Jong-A-Pin, 2009); Hiệu quả chính phủ và chất lượng quy định (Guasch & Hahn, 1999; Bishop & Thompson, 1992); Nhà nước pháp quyền (World Bank, 1992; Feld & Voigt, 2003); Kiểm soát tham nhũng (Mauro, 1995; Davoodi & Tanzi, 1997; Knack & Keefer, 2006; Glaeser & Saks, 2004; Xu, Li & Zou, 2000).
-
Nhánh nghiên cứu về vai trò điều tiết của quản trị công lên hiệu quả chi tiêu công:
- Lý thuyết lựa chọn công và kinh tế chính trị bác bỏ giả định chính phủ là "nhà từ thiện xã hội" (Dethier, 1999; Brahmbhatt & Canuto, 2012). Larcinese và cộng sự (2019) phân tích ba giả thuyết phân bổ chi tiêu công gây kém hiệu quả: cử tri dễ lung lay (swing-voter), đấu trường bầu cử (electoral battleground - Lizzeri & Persico, 2001; Persson & Tabellini, 2004), và ủng hộ đảng phái (partisan supporters).
- Lý thuyết kinh tế học thể chế mới (North & Thomas, 1973; Ménard & Shirley, 2005; Zhuang, Dios & Martin, 2010; Acemoglu & Robinson, 2010; Weingast, 1993): Quản trị công bảo vệ quyền tài sản và thực thi hợp đồng, giúp chi tiêu công phân bổ đúng vào các hoạt động sản xuất (Dzhumashev, 2014; Knack, 2003; Totikidis, Armstrong & Francis, 2005).
- Bằng chứng thực nghiệm: dAgostino và cộng sự (2016) chứng minh tham nhũng biến chi tiêu quân sự thành nhân tố làm suy giảm tăng trưởng ở 106 quốc gia; Morrissey & Udomkerdmongkol (2012) chỉ ra bất ổn thể chế triệt tiêu tác động lan tỏa của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
- Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây phân tích tác động riêng rẽ của chi tiêu công hoặc quản trị công, thiếu một khung phân tích đánh giá vai trò tương tác của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng kinh tế tại khu vực châu Á.
- Khắc phục sự thiếu nhất quán và hiện tượng đa cộng tuyến/chồng chéo giữa 6 chỉ báo thuộc các bộ chỉ số WGI và ICRG (Knoll & Zloczysti, 2012; Langbein & Knack, 2010) thông qua việc sử dụng phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xây dựng các nhân tố đại diện độc lập, thay vì tính trung bình số học đơn giản (Al-Marhubi, 2004; Bjørnskov, 2006; Easterly & Levine, 2002; Siddiqui & Ahmed, 2013).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
Các khái niệm cốt lõi
- Chi tiêu công: Là các khoản chi tiêu của nhà nước nhằm thực hiện chức năng cung cấp hàng hóa công và phục vụ lợi ích kinh tế – xã hội cộng đồng (Minh, 2005). Đặc trưng của chi tiêu công là tính không hoàn trả trực tiếp. Theo Shah và cộng sự (2005), chi tiêu công phân thành: chi tiêu cụ thể (chi chuyển giao, giáo dục, sức khỏe) và chi tiêu chung (quản lý hành chính, quốc phòng, bảo vệ công dân). Luận án kế thừa cách phân loại của Anh (2008) và Efendic & Trkic-Izmirlija (2013), tập trung vào: chi giáo dục, chi y tế, chi quốc phòng và chi tiêu dùng chính phủ.
- Quản trị công: Là quá trình thực thi thẩm quyền chính trị, kinh tế và hành chính nhằm quản lý tài nguyên và công việc quốc gia (Schneider, 1999; USAID, 2002; Zinnbauer, 2002; World Bank, 1992; Paul Kagundu, 2006; Jreisat, 2002). Quản trị công được đo lường qua 6 phương diện thuộc WGI và ICRG: Tiếng nói và trách nhiệm giải trình (Voice and Accountability), Ổn định chính trị và không có bạo lực (Political Stability and Absence of Violence), Hiệu quả của chính phủ (Government Effectiveness), Chất lượng quy định (Regulatory Quality), Nhà nước pháp quyền (Rule of Law), và Kiểm soát tham nhũng (Control of Corruption).
- Tăng trưởng kinh tế: Là sự gia tăng về quy mô sản lượng (GDP hoặc GNP) hoặc sản lượng tiềm năng, thể hiện qua sự dịch chuyển ra ngoài của đường giới hạn khả năng sản xuất PPF (Samuelson & Nordhaus, 1985).
Các mô hình lý thuyết nền tảng
- Mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro (1990): Thiết lập hàm sản xuất $Y = A \cdot L^{1-\alpha} \cdot K^{\alpha} \cdot G^{1-\alpha}$, với sản lượng bình quân đầu người $y = A \cdot k^\alpha \cdot G^{1-\alpha}$. Với thuế suất cố định $\tau$ tài trợ cho chi tiêu công $G = \tau Y$, tốc độ tăng trưởng là:
$$y' = \alpha \left[ s(1 - \tau) \cdot (\tau A L)^{\frac{1-\alpha}{\alpha}} + \delta \right]$$
Mô hình giải thích việc mở rộng chi tiêu công vượt ngưỡng đòi hỏi tăng thuế suất $\tau$, làm suy giảm sản phẩm biên sau thuế của tư bản, triệt tiêu tích lũy tư bản và làm giảm tăng trưởng.
- Mô hình phân rã chi tiêu của Devarajan, Swaroop & Zou (1996): Mở rộng mô hình Barro với hai thành phần chi tiêu $g_1$ và $g_2$:
$$y = f(k, g_1, g_2) = \left[ \alpha k^{-\delta} + \beta g_1^{-\delta} + \gamma g_2^{-\delta} \right]^{-\frac{1}{\delta}}$$
Với $g_1 = \varphi \tau y$ và $g_2 = (1-\varphi)\tau y$, mô hình chứng minh tốc độ tăng trưởng $y'$ phụ thuộc vào cấu cấu phân bổ $\varphi$ giữa các khoản chi mang tính sản xuất và phi sản xuất.
- Mô hình phân cấp tài khóa của Davoodi & Zou (1998): Đánh giá việc phân bổ tỷ trọng chi tiêu công giữa ba cấp chính quyền (trung ương, bang, địa phương) tác động đến tăng trưởng kinh tế.
- Khung phân tích của Brahmbhatt & Canuto (2012): Chính sách tài khóa can thiệp vào nền kinh tế nhằm ba mục tiêu (ổn định kinh tế vĩ mô, giải quyết thất bại thị trường, phân phối lại thu nhập) để hướng tới tăng trưởng và công bằng. Tác động của chính sách chi tiêu công chịu sự chi phối trực tiếp của hai nhóm ràng buộc: Ràng buộc ngân sách (chi phí thuế và gánh nặng nợ công) và Ràng buộc thể chế - chính trị (các khía cạnh chất lượng quản trị công).
MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN: Tăng trưởng kinh tế | Quản lý rủi ro xã hội | Công bằng
[ CHÍNH SÁCH TÀI KHÓA CAN THIỆP ]
(Ổn định vĩ mô | Phân bổ nguồn lực | Phân phối)
[ CÔNG CỤ VÀ THỂ CHẾ ] [ CÁC RÀNG BUỘC ]
- Chính sách chi tiêu công - Ràng buộc thể chế - chính trị (Quản trị công)
- Chính sách thuế - Ràng buộc ngân sách (Thuế và Nợ công)
- Quản lý tài chính công
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án áp dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Phân tích nội dung văn bản (content analysis), thống kê mô tả, tổng hợp, quy nạp, suy diễn và khái quát hóa dữ liệu lý thuyết và thực tiễn.
- Phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Xử lý hệ thống 6 chỉ tiêu thành phần từ bộ dữ liệu WGI và ICRG.
- Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha để kiểm định độ tin cậy thang đo; kiểm định Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) và kiểm định kiểm tra tính cầu Bartlett để xác định sự thích hợp của dữ liệu; phân tích tổng phương sai trích và sử dụng ma trận xoay nhân tố để trích xuất các biến đại diện quản trị công độc lập, loại trừ sự chồng chéo.
- Phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động - Difference GMM (DGMM):
- Mô hình nghiên cứu kế thừa và phát triển từ Alexiou (2009), Cooray (2009), và Siddiqui & Ahmed (2013).
- Kỹ thuật DGMM của Arellano & Bond (1991) được sử dụng để ước lượng các phương trình hồi quy động, giải quyết triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) của biến chi tiêu công và độ trễ của tăng trưởng kinh tế, đồng thời kiểm soát hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
- Kiểm định tính vững bằng mô hình trung bình Bayes (Bayesian Model Averaging - BMA):
- Đánh giá độ bền vững và sự hội tụ về dấu của các hệ số ước lượng khi thay đổi cấu trúc và số lượng biến giải thích trong mô hình thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 1 giới thiệu tổng quan đề tài: bối cảnh lý luận và thực tiễn về mối quan hệ giữa chi tiêu công, quản trị công và tăng trưởng kinh tế tại châu Á; xác định 1 mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, 5 câu hỏi nghiên cứu; làm rõ đối tượng nghiên cứu và phạm vi mẫu 43 quốc gia châu Á giai đoạn 2004–2017; trình bày tóm tắt phương pháp tiếp cận (DGMM, EFA, BMA), các đóng góp mới về lý luận, phương pháp, thực tiễn và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
Trình bày hệ thống định nghĩa về chi tiêu công, quản trị công (6 khía cạnh WGI/ICRG) và tăng trưởng kinh tế. Tổng hợp cơ sở lý luận từ mô hình tăng trưởng của Barro (1990), Devarajan và cộng sự (1996), Davoodi & Zou (1998); lý thuyết thể chế và lựa chọn công (Smith, 1755; Buchanan, 1987; Ndulu & O'Connell, 1999; Dethier, 1999; Acemoglu và cộng sự, 2004; Larcinese và cộng sự, 2019; North & Thomas, 1973; Zhuang và cộng sự, 2010). Thiết lập khung phân tích dựa trên Brahmbhatt & Canuto (2012) chỉ rõ vai trò của ràng buộc thể chế – chính trị và ngân sách đối với hiệu quả chi tiêu công. Lược khảo các công trình thực nghiệm liên quan làm căn cứ xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế
Thiết kế quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Xây dựng các mô hình kinh tế lượng đánh giá: (i) tác động trực tiếp của chi tiêu công tổng thể và phi tuyến đến tăng trưởng; (ii) tác động của chi tiêu công trong điều kiện khủng hoảng tài chính; (iii) trích xuất nhân tố quản trị công bằng EFA; (iv) tác động trực tiếp của các nhân tố quản trị công; (v) tác động tương tác của quản trị công lên mối quan hệ giữa chi tiêu công và tăng trưởng. Trình bày chi tiết kỹ thuật ước lượng DGMM (Arellano & Bond, 1991), quy trình kiểm định tính vững BMA, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu bảng vĩ mô từ World Bank, ICRG, IMF, ADB.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực nghiệm về tác động của chi tiêu công, quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á
Trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF), tự tương quan và phương sai thay đổi. Báo cáo kết quả EFA cho thang đo WGI và ICRG (Cronbach's Alpha, KMO, Bartlett, ma trận xoay) để hình thành các biến đại diện quản trị công: ICRG, WGI, và PV (Political Stability and Absence of Violence). Báo cáo kết quả ước lượng DGMM:
- Chi tiêu công tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế; không phát hiện tác động phi tuyến; tác động tiêu cực tăng mạnh trong giai đoạn khủng hoảng 2008–2009.
- Quản trị công tác động tích cực đến tăng trưởng; biến Ổn định chính trị và không có bạo lực (PV) giữ vai trò nền tảng.
- Biến tương tác cho thấy: khi chất lượng quản trị công tốt, chi tiêu công chuyển sang tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế (nhất quán trên cả 3 chỉ báo ICRG, WGI, PV).
- Kết quả BMA khẳng định sự hội tụ về dấu và độ tin cậy của các hệ số hồi quy.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Tổng kết toàn bộ các kết quả nghiên cứu thực nghiệm đối chiếu với các mục tiêu ban đầu. Đề xuất hai nhóm hàm ý chính sách: (1) Cải thiện chất lượng quản trị công tổng thể nhằm đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế (chú trọng ổn định chính trị, minh bạch, trách nhiệm giải trình); (2) Nâng cao chất lượng quản trị công đối với hoạt động phân bổ và giải ngân chi tiêu công nhằm chuyển hóa chi tiêu công thành động lực tăng trưởng. Trình bày các giới hạn của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính
- Tác động của chi tiêu công: Việc gia tăng quy mô chi tiêu công tổng thể tạo ra tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế tại 43 quốc gia châu Á. Kết quả này tương đồng với các phát hiện của Barro (1990) và Nurudeen & Usman (2010). Nguyên nhân do chi tiêu công gia tăng kéo theo gánh nặng thuế và/hoặc nợ vay nước ngoài, kết hợp với quản trị yếu kém làm thất thoát nguồn lực. Mô hình không tìm thấy bằng chứng về tác động phi tuyến của chi tiêu công. Trong điều kiện khủng hoảng kinh tế toàn cầu (2008–2009), chi tiêu công gây ra tác động tiêu cực mạnh hơn đối với nền kinh tế.
- Tác động của các biến kiểm soát: Tăng trưởng kinh tế chịu ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê từ GDP bình quân đầu người kỳ trước (tính hội tụ), tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ vốn đầu tư tư nhân trên GDP, tỷ lệ lực lượng lao động và độ mở thương mại.
- Tác động của quản trị công: Cải thiện chất lượng quản trị công tạo ra tác động tích cực rõ rệt đến tăng trưởng kinh tế. Trong các thành phần, nhân tố Ổn định chính trị và không có bạo lực (PV) có tác động thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ nhất và đóng vai trò nền tảng để cải thiện 5 tiêu chí quản trị còn lại (Tiếng nói và trách nhiệm giải trình, Hiệu quả chính phủ, Chất lượng quy định, Nhà nước pháp quyền, Kiểm soát tham nhũng).
- Tác động tương tác: Trong điều kiện chất lượng quản trị công tốt, chi tiêu công phát huy tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế. Kết quả kiểm định đồng nhất trên cả ba biến đại diện quản trị công trích xuất từ EFA là ICRG, WGI và PV.
| Giả thuyết / Mối quan hệ kiểm định |
Kết quả thực nghiệm (DGMM & BMA) |
Ý nghĩa kinh tế |
| Chi tiêu công $\rightarrow$ Tăng trưởng kinh tế |
Tác động tiêu cực (-) |
Tăng chi tiêu gây gánh nặng thuế/nợ; quản trị yếu làm giảm hiệu quả (Barro, 1990) |
| Tác động phi tuyến của chi tiêu công |
Không có ý nghĩa thống kê |
Không tồn tại mối quan hệ dạng chữ U ngược tại mẫu nghiên cứu |
| Chi tiêu công trong khủng hoảng (2008–2009) |
Tác động tiêu cực mạnh hơn (-) |
Các gói kích thích tài khóa kém hiệu quả trong bối cảnh cú sốc vĩ mô |
| Quản trị công $\rightarrow$ Tăng trưởng kinh tế |
Tác động tích cực (+) |
Môi trường thể chế tốt tối ưu hóa năng suất nguồn lực (Dethier, 1999) |
| Ổn định chính trị (PV) $\rightarrow$ Tăng trưởng |
Tác động tích cực (+) mạnh nhất |
Ổn định chính trị là điều kiện tiên quyết cho hoạt động sản xuất, kinh doanh |
| Tương tác: Chi tiêu công $\times$ Quản trị công |
Tác động tích cực (+) |
Quản trị công tốt định hướng chi tiêu công vào khu vực sản xuất hiệu quả |
Những đóng góp mới của luận án
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định luận điểm của trường phái tăng trưởng nội sinh (Barro, 1990) tại khu vực châu Á; củng cố cơ sở lý thuyết lựa chọn công, kinh tế chính trị và kinh tế học thể chế mới (North & Thomas, 1973; Acemoglu & Robinson, 2010; Brahmbhatt & Canuto, 2012) khi chứng minh quản trị công là điều kiện quyết định chiều hướng tác động (tích cực hay tiêu cực) của chi tiêu công lên tăng trưởng kinh tế.
- Về mặt phương pháp luận:
- Ứng dụng quy trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) trên hệ thống dữ liệu WGI và ICRG, giải quyết triệt để sự trùng lắp, chồng chéo giữa 6 tiêu chí thành phần, xây dựng các biến đại diện quản trị công có tính độc lập cao.
- Sử dụng phương pháp DGMM (Arellano & Bond, 1991) để kiểm soát nội sinh, kết hợp kiểm định Bayesian Model Averaging (BMA) để đánh giá độ vững và sự hội tụ về dấu của các hệ số hồi quy qua nhiều cấu trúc mô hình khác nhau.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Chứng minh rằng việc mở rộng quy mô chi tiêu tài khóa đơn thuần không mang lại tăng trưởng kinh tế nếu thiếu vắng năng lực quản trị công tương ứng. Đề xuất các căn cứ thực nghiệm giúp các nhà hoạch định chính sách tại châu Á ưu tiên cải cách thể chế, nâng cao trách nhiệm giải trình và kiểm soát hoạt động chi tiêu công.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Do hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu thống kê tại một số quốc gia, mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm 43/50 quốc gia châu Á (thiếu dữ liệu quan sát tại 7 quốc gia).
- Khung thời gian dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2004–2017, chưa bao quát các biến động kinh tế vĩ mô quốc tế giai đoạn sau 2017.
- Luận án tiếp cận quản trị công chủ yếu ở khía cạnh quản trị hoạt động tài chính công và dựa trên các bộ chỉ số cảm nhận vĩ mô (WGI, ICRG), chưa phân tích sâu các chỉ báo quản trị cấp vi mô tại từng dự án công.
- Các phân rã chi tiêu công chỉ mới tập trung vào 4 nhóm chính (giáo dục, y tế, quốc phòng, tiêu dùng chính phủ) mà chưa bóc tách toàn diện các cấu phần chi đầu tư phát triển chi tiết khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu cho đầy đủ 50 quốc gia châu Á khi hệ thống dữ liệu của ADB và World Bank được cập nhật hoàn chỉnh.
- Cập nhật chuỗi thời gian nghiên cứu sau năm 2017 để kiểm tra tính vững của mô hình trong các chu kỳ kinh tế mới.
- Đi sâu phân tích tác động tương tác của quản trị công đối với từng tiểu mục chi tiêu công chi tiết (chi đầu tư hạ tầng giao thông, nghiên cứu khoa học công nghệ, an sinh xã hội).
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận kinh tế lượng ứng dụng: quy trình phối hợp giữa phân tích EFA để trích xuất nhân tố đo lường từ các bộ chỉ số vĩ mô phức tạp, kỹ thuật ước lượng mô hình dữ liệu bảng động DGMM để khắc phục hiện tượng nội sinh, và kỹ thuật kiểm định độ nhạy BMA để xác định tính vững của các hệ số hồi quy.
- Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo trong các học phần Tài chính công nâng cao, Kinh tế học thể chế và Kinh tế phát triển; cung cấp bức tranh tổng quan có hệ thống về các học thuyết tài khóa (Barro, Devarajan, Davoodi & Zou) gắn với khung phân tích thể chế (Brahmbhatt & Canuto).
- Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng việc cắt giảm thâm hụt và nâng cao kỷ luật tài khóa cần đi đôi với cải cách thủ tục hành chính, phòng chống tham nhũng, minh bạch ngân sách và bảo đảm ổn định chính trị, nhằm giúp các gói chi tiêu công thực sự tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Chi tiêu công tác động như thế nào đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á theo kết quả của luận án?
Kết quả ước lượng DGMM trên mẫu 43 quốc gia châu Á giai đoạn 2004–2017 cho thấy chi tiêu công tổng thể có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế, đồng thời không có bằng chứng về mối quan hệ phi tuyến. Trong giai đoạn khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008–2009, tác động tiêu cực của chi tiêu công đối với nền kinh tế càng trở nên rõ nét hơn do sự kém hiệu quả trong phân bổ nguồn lực.
2. Luận án giải quyết vấn đề chồng chéo giữa các chỉ số thành phần WGI và ICRG bằng cách nào?
Để khắc phục hiện tượng chồng chéo và tương quan cao giữa 6 nhóm chỉ tiêu thành phần của hai bộ chỉ số WGI và ICRG (vốn khó tách biệt trong các nghiên cứu trước), luận án sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phương pháp này giúp nhóm các chỉ tiêu cùng đo lường một khái niệm lại với nhau, tạo ra các nhân tố đại diện độc lập (ICRG, WGI, PV) trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
3. Điều kiện nào giúp chi tiêu công tạo ra tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia châu Á?
Chi tiêu công chỉ chuyển hóa thành tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế khi quốc gia có chất lượng quản trị công tốt. Kết quả hồi quy biến tương tác giữa chi tiêu công và ba biến đại diện quản trị công (ICRG, WGI, PV) đều cho thấy hệ số dương có ý nghĩa thống kê, chứng minh quản trị công đóng vai trò là chất xúc tác và cơ chế kiểm soát bắt buộc để chi tiêu công phát huy hiệu quả.
4. Nhân tố quản trị công nào được xác định có vai trò nền tảng nhất trong thúc đẩy tăng trưởng tại châu Á?
Luận án chỉ ra rằng nhân tố Ổn định chính trị và không có bạo lực (PV) có tác động thúc đẩy tăng trưởng kinh tế lớn nhất. Ổn định chính trị tạo lập môi trường kinh doanh an toàn, giảm rủi ro chính sách cho các thành phần kinh tế, đồng thời là nền tảng tiên quyết để cải thiện 5 tiêu chí quản trị còn lại.
5. Phương pháp nào được sử dụng để kiểm định độ tin cậy và tính vững của các hệ số ước lượng trong luận án?
Bên cạnh phương pháp ước lượng DGMM của Arellano & Bond (1991), luận án sử dụng kỹ thuật phân tích trung bình mô hình Bayes (Bayesian Model Averaging - BMA). Kết quả kiểm định BMA khi ước lượng nhiều mô hình với số lượng biến độc lập khác nhau đều cho thấy sự hội tụ về dấu của các hệ số hồi quy, xác nhận tính vững chắc của các kết luận thực nghiệm.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Hoàng Anh đã làm rõ tác động của chi tiêu công và quản trị công đến tăng trưởng kinh tế tại 43 quốc gia châu Á giai đoạn 2004–2017 bằng phương pháp DGMM và BMA. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc gia tăng chi tiêu công đơn thuần mang lại tác động tiêu cực, nhưng trong điều kiện quản trị công tốt và chính trị ổn định, chi tiêu công sẽ trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Công trình có đóng góp đáng kể về mặt học thuật trong việc xử lý đo lường thể chế đa chiều bằng phân tích EFA, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng cho việc gắn kết cải cách quản trị công với quản lý chính sách tài khóa tại các nền kinh tế đang phát triển.