Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành tài chính - ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, đảm nhận chức năng điều tiết và lưu thông dòng vốn, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cho doanh nghiệp và các ngành sản xuất, đồng thời thúc đẩy hoạt động thương mại trong nước và quốc tế. Sự phát triển ổn định của hệ thống ngân hàng tác động trực tiếp đến tính thanh khoản ngoại tệ và tăng trưởng kinh tế quốc gia. Do đó, việc nâng cao và phát triển khả năng sinh lời luôn là mối quan tâm hàng đầu của các định chế tài chính thương mại. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới đã phân tích các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của ngân hàng, bao gồm cả biến số vi mô (quy mô tài sản, mức độ an toàn vốn, rủi ro tín dụng, cơ cấu sở hữu) và biến số vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP). Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu về đề tài này đối với từng định chế ngân hàng cụ thể còn tương đối khiêm tốn.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế Việt Nam với vai trò hỗ trợ vốn chủ lực cho lĩnh vực nông nghiệp, nông dân và nông thôn. Dù duy trì được tốc độ tăng trưởng liên tục dưới sự chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ, Agribank vẫn cần các cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả hoạt động và đề xuất các biện pháp hoàn thiện hệ thống, đặc biệt là việc nhận diện mức độ tác động của cơ cấu vốn cùng các yếu tố nội tại đến hiệu quả sinh lời. Từ thực tiễn đó, tác giả Trần Thị Thu Hương thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Ảnh hưởng của một số nhân tố đối với khả năng sinh lời của Ngân hàng thương mại Agribank trong giai đoạn 2010 – 2018".

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận chung về cơ cấu vốn và ảnh hưởng của cơ cấu vốn tới khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại.
    2. Phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của cơ cấu vốn và một số nhân tố khác đối với khả năng sinh lời của Agribank trong giai đoạn 2010 – 2018.
    3. Đưa ra cái nhìn tổng thể và đề xuất một số giải pháp, kiến nghị đối với các đối tượng liên quan nhằm nâng cao khả năng sinh lời của Agribank trong tương lai.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Sự thay đổi về cơ cấu vốn có mang lại lợi ích về khả năng sinh lời cho NHTM Agribank hay không?
    2. Có thể đề xuất những giải pháp nào giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTM Agribank?
    3. Có những phương pháp nào góp phần hoàn thiện cơ cấu vốn để góp phần ảnh hưởng tích cực tới khả năng sinh lời của NHTM Agribank?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là ảnh hưởng của cơ cấu vốn và một số nhân tố nội tại đến khả năng sinh lời của Agribank thông qua các chỉ tiêu tài chính. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thực trạng khả năng sinh lời của Agribank trong khoảng thời gian 9 năm, từ năm 2010 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại được đo lường thông qua các chỉ tiêu tài chính căn bản:

  • Tỷ suất sinh lời của tài sản (ROA): Phản ánh hiệu quả sử dụng một đồng tài sản để tạo ra lợi nhuận sau thuế: $$\text{ROA} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu}} \times \frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng tài sản}}$$
  • Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu (ROE): Thể hiện mức sinh lời trên một đồng vốn của chủ sở hữu: $$\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} = \text{Hệ số lãi ròng} \times \text{Số vòng quay tài sản} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính}$$
  • Biên lãi ròng (NIM): Được đề cập như một thước đo bổ trợ cho khả năng sinh lời từ hoạt động trung gian tín dụng.

Về cơ cấu nguồn vốn, tác giả phân loại vốn ngân hàng thành 4 nhóm chính: vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ ban đầu, vốn bổ sung, các quỹ dự phòng, vốn vay có thể chuyển đổi thành cổ phần), vốn huy động (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm dân cư, tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác - chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90%), vốn đi vay (vay Ngân hàng Nhà nước qua tái cấp vốn/tái chiết khấu, vay thị trường liên ngân hàng, phát hành giấy nợ trên thị trường vốn) và nguồn vốn khác (chu chuyển vốn điều hòa nội bộ hệ thống, vốn ủy thác đầu tư).

Các biến số độc lập được lựa chọn dựa trên cơ sở lược khảo các công trình thực nghiệm quốc tế (Demirgüç-Kunt & Huizinga, 1999; Barry Williams, 1998; Chirwa, 2003; Staikouras & Wood, 2004; Flamini và cộng sự, 2009; Dietrich & Wazenried, 2009; Gul và cộng sự, 2011; Trujillo-Ponce, 2013; Rudhani và cộng sự, 2016; Christian John & Mapharing, 2017; Abate & Mesfin, 2019) và nghiên cứu trong nước (Hồ Thị Hồng Minh & Nguyễn Thị Cành, 2014; Nguyễn Hồng Sơn và cộng sự; Nguyễn Phạm Nhã Trúc & Nguyễn Phạm Thiên Thanh, 2016; Nguyễn Thị Thu Hiền, 2017).

Tên biến Ký hiệu Vai trò Công thức / Đo lường Kỳ vọng dấu
Tỷ suất sinh lời của tài sản ROA Biến phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân -
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ROE Biến phụ thuộc Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân -
Tỷ lệ vốn huy động trên tổng nguồn vốn MCTE Biến độc lập Vốn huy động / Tổng nguồn vốn +
Tỷ lệ vốn đi vay trên tổng nguồn vốn BCTE Biến độc lập Vốn đi vay / Tổng nguồn vốn +
Quy mô ngân hàng SIZE Biến độc lập Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) +
Chi phí hiệu quả CE Biến độc lập Chi phí / Thu nhập -
Thanh khoản ngân hàng LA Biến độc lập Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản +

Phương pháp định lượng của khóa luận sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan Pearson và mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất (Ordinary Least Squares - OLS). Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 9 quan sát chuỗi thời gian hàng năm (2010 – 2018), được trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của Agribank, kết hợp dữ liệu thống kê từ chuyên trang Vietstock.

Mô hình hồi quy ban đầu được thiết lập dưới dạng: $$Y = \alpha + \beta_1 \text{MCTE} + \beta_2 \text{BCTE} + \beta_3 \text{SIZE} + \beta_4 \text{CE} + \beta_5 \text{LA} + \varepsilon$$

Trong quá trình ước lượng, nếu xuất hiện hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến cơ cấu vốn, mô hình sẽ được hiệu chỉnh giảm số lượng biến để bảo đảm tính vững của các ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phần mở đầu

Chương này thiết lập khung nghiên cứu tổng thể, khẳng định tính cấp thiết của việc đánh giá khả năng sinh lời tại một ngân hàng thương mại nhà nước quy mô lớn như Agribank. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu (mối quan hệ giữa cơ cấu vốn, các biến đặc trưng nội tại và khả năng sinh lời), phạm vi thời gian (2010 – 2018), cùng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp định lượng OLS. Bố cục toàn khóa luận được phân chia thành 5 chương tuần tự.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lí luận

Nội dung chương trình bày chi tiết về lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và chức năng hoạt động của Agribank. Thành lập ngày 26/03/1988 với tên gọi ban đầu là Ngân hàng Phát triển Nông nghiệp Việt Nam, ngân hàng đổi tên thành Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam năm 1996, và chuyển đổi sang mô hình Công ty TNHH một thành viên do Nhà nước làm chủ sở hữu từ năm 2011. Tính đến cuối năm 2018, Agribank vận hành 2.233 chi nhánh và phòng giao dịch kết nối trực tuyến toàn quốc, có quan hệ đại lý với 761 ngân hàng tại 86 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng 5 công ty con (ALC I, Công ty TNHH MTV DV NHNo, Chứng khoán Agribank, Bảo hiểm Agribank, Công ty TNHH MTV Quản lý nợ & Khai thác tài sản Agribank). Cơ cấu tổ chức tại các chi nhánh được vận hành thông qua các phòng ban chuyên trách: Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng hộ sản xuất và cá nhân, Phòng Kế hoạch – Nguồn vốn, Phòng Kế toán và Ngân quỹ, Phòng Điện toán, Phòng Kiểm tra kiểm soát nội bộ, Phòng Dịch vụ và Marketing, và Phòng Tổng hợp.

Chương 2 cũng hệ thống hóa lý thuyết về cơ cấu vốn, vốn huy động, vốn đi vay, và các tỷ số tài chính (ROA, ROE, CE, LA, SIZE), đồng thời tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, làm căn cứ lý thuyết vững chắc cho việc thiết lập các biến số phân tích.

Chương 3: Cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả cụ thể quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính đã kiểm toán của Agribank giai đoạn 2010 – 2018. Tác giả thiết lập mô hình hồi quy đa biến OLS ban đầu với 5 biến giải thích (MCTE, BCTE, SIZE, CE, LA) tác động lên 2 biến phụ thuộc đại diện cho khả năng sinh lời là ROA và ROE. Hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu được phát biểu tương ứng:

  • $H_1$: Tồn tại mối quan hệ tích cực có ý nghĩa giữa tỷ lệ vốn huy động/tổng nguồn vốn (MCTE) và khả năng sinh lời.
  • $H_2$: Tồn tại mối quan hệ tích cực có ý nghĩa giữa tỷ lệ vốn đi vay/tổng nguồn vốn (BCTE) và khả năng sinh lời.
  • $H_3$: Tồn tại mối quan hệ tích cực có ý nghĩa giữa quy mô ngân hàng (SIZE) và khả năng sinh lời.
  • $H_4$: Tồn tại mối quan hệ tiêu cực có ý nghĩa giữa chi phí hiệu quả (CE) và khả năng sinh lời.
  • $H_5$: Tồn tại mối quan hệ tích cực có ý nghĩa giữa thanh khoản (LA) và khả năng sinh lời.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương này cung cấp các phân tích thực nghiệm then chốt:

  1. Thực trạng sinh lời: Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh đạt đỉnh vào năm 2011, Agribank bước vào giai đoạn suy giảm lợi nhuận nghiêm trọng trong hai năm 2012 – 2013 (lợi nhuận toàn ngành ngân hàng giảm 50% so với 2011; riêng năm 2012, Agribank giảm lãi suất cho vay 5 lần, làm giảm lợi nhuận gần 9.000 tỷ đồng). ROA giảm xuống 0,41% và ROE giảm một nửa so với 2011. Từ năm 2014, hoạt động bắt đầu phục hồi dần; đến năm 2018, ROE đạt 11,43% (tăng gấp gần 3 lần so với năm 2013).
  2. Thống kê mô tả: ROA bình quân giai đoạn nghiên cứu đạt 0,39% (thấp nhất 0,24%, cao nhất 0,87%). ROE trung bình đạt 7,72% (độ lệch chuẩn 3,62038). Biến thanh khoản (LA) có giá trị cao nhất 0,9579 với độ biến thiên rất thấp (độ lệch chuẩn 0,0062533). Quy mô (SIZE) có giá trị trung bình 1,66 (tính theo logarit tổng tài sản, độ lệch chuẩn 5,32). Chi phí hiệu quả (CE) đạt trung bình 0,6959722 (tối thiểu 0,57325, tối đa 1,0, độ lệch chuẩn 0,1339753).
  3. Kiểm định tương quan và hiện tượng đa cộng tuyến: Ma trận tương quan cho thấy giữa hai biến cơ cấu vốn MCTE và BCTE xuất hiện tương quan rất cao, dẫn tới nguy cơ đa cộng tuyến. Tác giả quyết định loại bỏ biến MCTE ra khỏi phương trình hồi quy và giữ lại biến BCTE do biến này có hệ số giải thích cao hơn và VIF thấp hơn. Giả thuyết $H_1$ theo đó bị bãi bỏ.
  4. Ước lượng mô hình OLS hiệu chỉnh: Mô hình hồi quy ROE với 4 biến độc lập đạt mức độ phù hợp cao với kiểm định $F(4, 4) = 6,81$ (có ý nghĩa thống kê), toàn bộ hệ số VIF đều nhỏ hơn 10 (loại bỏ hoàn toàn vấn đề đa cộng tuyến). Phương trình hồi quy xác định:
    • Chi phí hiệu quả (CE) có tác động âm mạnh mẽ và có ý nghĩa thống kê ($\beta = -243,\dots$), khẳng định việc gia tăng tỷ lệ chi phí trên thu nhập làm giảm mạnh lợi nhuận ngân hàng (chấp nhận $H_4$).
    • Thanh khoản ngân hàng (LA) mang hệ số hồi quy âm có ý nghĩa thống kê ($\beta = -841,\dots$), đi ngược lại kỳ vọng ban đầu (bác bỏ $H_5$).
    • Tỷ lệ vốn đi vay trên tổng nguồn vốn (BCTE) tác động dương có ý nghĩa thống kê ($\beta = 54,01$, chấp nhận $H_2$).
    • Quy mô ngân hàng (SIZE) tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê tới khả năng sinh lời (chấp nhận $H_3$).

Chương 5: Kết luận

Chương kết luận tổng hợp các phát hiện chính, khẳng định chỉ tiêu ROE phản ánh khả năng sinh lời nhạy bén hơn ROA. Tác giả khuyến nghị Agribank cần kiểm soát chi phí vận hành tương xứng với tăng trưởng doanh thu, cân đối danh mục khách hàng cá nhân/hộ sản xuất để tránh rủi ro tập trung vào khách hàng doanh nghiệp, thận trọng trong thẩm định giải ngân tín dụng và gia tăng tỷ trọng nguồn thu phi lãi từ Phòng Dịch vụ và Marketing. Về phía Ngân hàng Nhà nước, cần kiểm soát lạm phát, điều tiết lãi suất tái chiết khấu hợp lý và giám sát chặt chẽ biểu phí dịch vụ ngân hàng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể đối với hoạt động của Agribank giai đoạn 2010 – 2018:

Chỉ tiêu / Nhân tố Kết quả số liệu trong văn bản Chiều hướng tác động đến ROE
Tỷ suất sinh lời ROE Dao động từ mức đáy 2013 lên 11,43% vào năm 2018 (trung bình 7,72%) Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời ROA Dao động từ 0,24% đến 0,87% (trung bình 0,39%) Biến phụ thuộc
Chi phí hiệu quả (CE) Trung bình 0,696; hệ số hồi quy $\beta = -243,\dots$ Tác động tiêu cực (-)
Thanh khoản (LA) Cao nhất 0,9579; hệ số hồi quy $\beta = -841,\dots$ Tác động tiêu cực (-)
Vốn đi vay (BCTE) Hệ số hồi quy $\beta = 54,01$ Tác động tích cực (+)
Quy mô ngân hàng (SIZE) Giá trị trung bình logarit 1,66; độ lệch chuẩn 5,32 Tác động tích cực (+)
Kiểm định mô hình OLS $F(4, 4) = 6,81$; toàn bộ VIF < 10 Có ý nghĩa thống kê

Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước, khóa luận đã:

  • Lượng hóa cụ thể tác động của các nhân tố vi mô đối với trường hợp điển hình của một NHTM Nhà nước nắm giữ trên 50% thị phần tín dụng nông nghiệp nông thôn Việt Nam.
  • Chỉ ra sự khác biệt thực nghiệm tại Agribank: trong khi nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra thanh khoản có tác động tích cực đến lợi nhuận, tại Agribank biến thanh khoản (tổng nợ phải trả/tổng tài sản) lại tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến ROE.
  • Đề xuất nhóm giải pháp quản trị mang tính đặc thù: kết hợp quản trị chi phí vận hành với chiến lược phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại (Internet Banking, Agritax, thanh toán biên mậu CBPS) nhằm gia tăng thu nhập ngoài lãi, bù đắp áp lực chi phí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu và dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian 9 năm ($n = 9$, từ 2010 đến 2018). Kích thước mẫu tương đối nhỏ khiến số bậc tự do trong mô hình hồi quy bị hạn chế ($df = 4$ ở mô hình 4 biến), làm giảm độ nhạy của một số kiểm định thống kê.
  • Vấn đề đa cộng tuyến: Sự tương quan quá chặt chẽ giữa hai biến đại diện cơ cấu vốn (MCTE và BCTE) dẫn đến việc phải loại bỏ biến vốn huy động (MCTE), do đó mô hình hồi quy chưa đánh giá được toàn diện tác động đồng thời của cấu trúc tiền gửi khách hàng.
  • Phạm vi biến số: Các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP) và biến rủi ro tín dụng (dự phòng rủi ro cho vay) dù được tổng thuật trong phần cơ sở lý luận nhưng chưa được đưa vào mô hình kiểm định định lượng chính thức.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể kéo dài chuỗi thời gian phân tích, tiếp cận dữ liệu bảng (panel data) phân cấp theo hệ thống các chi nhánh Agribank trên toàn quốc, đồng thời tích hợp thêm các biến vĩ mô để nâng cao tính dự báo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tham khảo khung phân tích định lượng OLS áp dụng trên báo cáo tài chính của một ngân hàng thương mại cụ thể; học hỏi phương pháp xử lý hiện tượng đa cộng tuyến trong thực nghiệm kinh tế lượng.
  • Người nghiên cứu về hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam: Nắm bắt được chuỗi số liệu tài chính của Agribank giai đoạn tái cơ cấu 2010 – 2018, đặc biệt là giai đoạn biến động giảm sút lợi nhuận 2012 – 2013 và chu kỳ phục hồi sau đó.
  • Cán bộ phân tích và quản trị ngân hàng: Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về mức độ nhạy cảm của ROE trước biến động chi phí hoạt động và quy mô nợ phải trả, từ đó hoạch định chính sách cân đối giữa nguồn vốn huy động và nguồn vốn vay liên ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu nào để đại diện cho khả năng sinh lời và chỉ tiêu nào cho kết quả hồi quy tốt nhất?
Tác giả xem xét 3 chỉ tiêu: ROA, ROE và NIM, trong đó ROA và ROE được đưa vào xây dựng mô hình hồi quy thực nghiệm. Kết quả ước lượng cho thấy mô hình với biến phụ thuộc ROE đạt hệ số xác định điều chỉnh cao nhất ($R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,8857 ở mô hình ban đầu và kiểm định F đạt ý nghĩa thống kê cao hơn ROA). Do đó, ROE được xác định là thước đo giải thích tốt nhất khả năng sinh lời của Agribank.

2. Biến số nào bị loại bỏ khỏi mô hình hồi quy ban đầu và nguyên nhân học thuật là gì?
Biến Tỷ lệ vốn huy động trên tổng nguồn vốn (MCTE) bị loại bỏ khỏi phương trình hồi quy cuối cùng. Nguyên nhân là do kiểm định tương quan phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến cao giữa MCTE và BCTE (tỷ lệ vốn đi vay trên tổng nguồn vốn). Tác giả lựa chọn giữ lại biến BCTE do biến này có hệ số hồi quy lớn hơn và hệ số phóng đại phương sai (VIF) thấp hơn.

3. Số liệu trong khóa luận phản ánh sự sụt giảm lợi nhuận của Agribank giai đoạn 2012 – 2013 như thế nào?
Sau khi đạt bước nhảy vọt về lợi nhuận trong năm 2011, Agribank cùng hệ thống NHTM chịu sụt giảm mạnh về lợi nhuận trong hai năm 2012 – 2013 (lợi nhuận toàn ngành ngân hàng giảm tới 50%). Riêng trong năm 2012, Agribank đã hạ lãi suất cho vay 5 lần, làm giảm gần 9.000 tỷ đồng lợi nhuận. Chỉ số ROA rơi xuống mức 0,41% và ROE giảm một nửa so với mức trung bình năm 2011, trước khi bắt đầu phục hồi dần từ năm 2014.

4. Kết quả hồi quy chỉ ra biến Chi phí hiệu quả (CE) và Thanh khoản (LA) tác động như thế nào đến ROE của Agribank?
Cả hai biến đều tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đến ROE. Chi phí hiệu quả mang hệ số âm rất lớn ($\beta = -243,\dots$), chứng minh chi phí hoạt động gia tăng sẽ làm suy giảm nghiêm trọng tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu. Thanh khoản ngân hàng mang hệ số âm ($\beta = -841,\dots$), đi ngược lại giả thuyết kỳ vọng ban đầu, phản ánh đặc thù tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản tăng cao gây áp lực chi phí tài trợ và làm giảm hiệu quả sinh lời.

5. Vị thế quy mô và tín dụng nông nghiệp nông thôn của Agribank đạt những mốc số liệu nào tính đến cuối năm 2018?
Tính đến cuối năm 2018, tổng tài sản của Agribank đạt gần 1,3 triệu tỷ đồng; nguồn vốn huy động đạt trên 1,2 triệu tỷ đồng; tổng dư nợ tín dụng và đầu tư đạt trên 1,1 triệu tỷ đồng. Trong đó, dư nợ đầu tư cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn chiếm 73,6% tổng dư nợ của Agribank và chiếm 51% thị phần tín dụng của toàn bộ ngành ngân hàng Việt Nam đầu tư vào lĩnh vực này.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Hương đã phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) trong giai đoạn 2010 – 2018 thông qua mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất OLS. Nghiên cứu khẳng định ROE là thước đo giải thích hiệu quả nhất, chịu sự chi phối cùng chiều từ quy mô tài sản (SIZE) và tỷ lệ vốn đi vay (BCTE), đồng thời chịu tác động tiêu cực rõ rệt từ chi phí hiệu quả (CE) và tỷ lệ thanh khoản (LA). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực, nhấn mạnh vai trò sống còn của việc tiết giảm chi phí hoạt động và kiểm soát chất lượng nợ đối với sự phát triển bền vững của ngân hàng thương mại chủ lực trong khu vực nông nghiệp nông thôn.