CHƯƠNG 1 Trong chương đầu tiên, bài viết thảo luận về các thành phần của nghiên cứu, bao gồm mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu được sử dụng và ý nghĩa đóng góp của nghiên cứu. Cuối cùng, mô tả tổng quan bố cục của bài nghiên cứu được thiết kế thành năm chương và đáp ứng tất cả các yêu cầu về nội dung cần thiết của khóa luận. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu 2.
Các khái niệm nghiên cứu liên quan 2. Sinh viên Theo Luật giáo dục đại học số 08/2012/QH13 (Quốc hội, 2012), sinh viên là những cá nhân đang học tập và nghiên cứu khoa học tại một cơ sở giáo dục bậc đại học, như trường đại học hoặc học viện, để theo đuổi một chương trình đào tạo cụ thể nhằm đạt được các bằng cấp học thuật. Sinh viên không chỉ học tập qua các bài giảng lý thuyết mà còn tham gia vào các hoạt động thực hành, nghiên cứu khoa học, và các hoạt động ngoại khóa nhằm phát triển toàn diện kỹ năng và kiến thức chuyên môn. Họ thường tham gia vào các câu lạc bộ, tổ chức sinh viên, và các hoạt động xã hội để nâng cao kỹ năng mềm như lãnh đạo, giao tiếp, và làm việc nhóm.
Thông thường, sinh viên của một trường đại học đến từ nhiều nền tảng khác nhau, có thể là sinh viên chính quy, sinh viên hệ vừa học vừa làm, hay sinh viên quốc tế. Môi trường đại học không chỉ giúp sinh viên nâng cao kiến thức chuyên môn mà còn khuyến khích họ phát triển tư duy phản biện, khả năng tự học, và tinh thần sáng tạo. Tóm lại, sinh viên là những người đang trong quá trình học tập và phát triển tại một cơ sở giáo dục đại học, với mục tiêu đạt được những bằng cấp học thuật và kỹ năng cần thiết để thành công trong lĩnh vực chuyên môn của mình (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2016). Động lực Động lực có thể được hiểu là những yếu tố thúc đẩy con người hành động để đạt được mục tiêu.
Động lực thường nhấn mạnh sự kích thích một cách trực tiếp đến cá nhân theo hai chiều hướng, một là sự nỗ lực từ bên trong, hai là sự khuyến khích từ môi trường bên ngoài (Kinman và Kinman, 2001). Hiểu đơn giản hơn, động lực có thể xuất phát từ các yếu tố nội tại như đam mê, sự hài lòng, hoặc từ các yếu tố ngoại tại như phần thưởng, sự công nhận. Có động lực, con người có thể tăng cường sự tập trung, cải thiện hiệu suất làm việc và học tập, đồng thời vượt qua những khó khăn và thử thách trong cuộc sống. Điều này cho thấy, động lực không chỉ là yếu tố 7 thúc đẩy con người hành động mà còn là chìa khóa giúp họ kiên trì và bền bỉ trên con đường đạt đến thành công.
Động lực học tập Động lực là một khái niệm tâm lý quan trọng trong giáo dục, ảnh hưởng đến việc thiết lập mục tiêu cá nhân, sự tò mò và thành công trong học tập (Stasiūnaitienė và Navaitienė, 2021). Theo Dokuz và cộng sự (2014), động lực đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc khơi gợi sự chú tâm của sinh viên, khuyến khích họ tích cực tham gia vào bài học, tạo điều kiện cho quá trình phát triển khả năng đóng góp ý kiến, sáng tạo và hiệu quả cá nhân. Park Sung Won (2017) cho rằng, người học nếu không có động lực sẽ không có cảm hứng để tiếp nhận kiến thức mới và có xu hướng không tham gia vào bất kỳ hoạt động học tập nào. Nếu sinh viên gặp khó khăn trong việc theo kịp bài giảng trên lớp hoặc môi trường học tập thiếu tiện ích, sau một thời gian, sinh viên dễ bị mất động lực, dẫn đến chán nản và dần ít hứng thú với việc học tập.
Việc này dẫn đến sinh viên không còn tích cực tham gia vào các buổi thảo luận nhóm, không làm bài tập đầy đủ và thường xuyên bỏ lỡ các buổi học. Động lực học tập không chỉ phụ thuộc vào một vài yếu tố đơn lẻ mà là sự kết hợp nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống và bản thân mỗi người. Hiểu rõ và tối ưu hóa những yếu tố này có thể giúp cải thiện hiệu quả học tập và thành tích cá nhân. Trong thời đại số hiện nay, thời đại của sự phát triển vượt bậc về công nghệ, có được động lực học tập là một trong những lợi thế của chính bản thân sinh viên, giúp họ tận dụng được tối đa nguồn tài nguyên học tập, tránh bị ảnh hưởng bởi các tác động gây phân tâm đến từ chính công nghệ.
Công nghệ mang lại vô số lợi ích, giúp sinh viên tiếp cận được những nguồn tri thức khổng lồ đến từ internet, khoá học đến từ nhiều nơi khác nhau, các ứng dụng hỗ trợ học tập… Tuy nhiên, cũng chính vì sự rộng mở của nó, dẫn đến sự gia tăng, phát triển của vô số nền tảng, nội dung giải trí khác. Giữ cho bản thân duy trì động lực học tập mạnh mẽ giúp cho người học có thể chủ động, khai thác được tối đa hiệu quả của công nghệ cho mục đích học tập đúng đắn. Động lực bên trong Động lực bên trong là loại động lực xuất phát từ sự hứng thú hoặc niềm đam mê, tồn tại bên trong mỗi cá nhân, thay vì bị ảnh hưởng bởi những áp lực từ bên ngoài. Loại động lực này xuất hiện khi con người được thúc đẩy bởi chính bản thân để làm điều gì đó vì nó mang lại cho họ niềm vui, họ nghĩ điều đó quan trọng hoặc cảm thấy rằng những gì họ đang học là có ý nghĩa (Tohidi và Jabbari, 2012).
Các cá nhân có động lực bên trong mạnh mẽ thường có khả năng tự chủ cao, có thể quản lý được thời gian biểu của cá nhân, cũng như có nhận thức cao trong vấn đề tự nhận xét và hoàn thiện bản thân. Raysharie và cộng sự (2023) chứng minh mối tương quan tích cực mạnh mẽ giữa động lực nội tại của sinh viên và kết quả học tập của họ. Sinh viên có động lực nội tại cao hơn có xu hướng đạt được kết quả học tập tốt hơn so với những sinh viên có động lực thấp hơn. Việc tìm kiếm và duy trì động lực nội tại cho bản thân giúp sinh viên trở nên tự giác, hạn chế phụ thuộc vào sự tác động đến từ các yếu tố bên ngoài, từ đó xây dựng thói quen học tập tự chủ và bền vững, tạo tiền đề giúp đạt được những thành công dài hạn trong tương lai.
Có thể thấy, động lực bên trong là vô cùng quan trọng đối với mỗi cá nhân trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Việc phát triển động lực bên trong không chỉ giúp chúng ta đạt kết quả tốt trong từng việc cần làm mà còn tạo nền tảng cho sự tự tin và phát triển toàn diện sau này. Động lực bên ngoài Động lực bên ngoài là sự thúc đẩy cá nhân hành động dựa trên các yếu tố đến từ môi trường bên ngoài như phần thưởng bằng vật chất, lời khen, sự công nhận về mặt tinh thần hoặc áp lực đến từ các mối quan hệ xung quanh. Theo Tohidi và Jabbari (2012), các hình thức cạnh tranh nói chung có tính chất bên ngoài vì nó khuyến khích người thực hiện giành chiến thắng và đánh bại người khác chứ không phải để tận hưởng những phần thưởng nội tại của hoạt động.
Một người có động lực bên ngoài sẽ thực hiện một nhiệm vụ ngay cả khi họ ít quan tâm đến nó vì sự hài lòng được mong đợi từ một phần thưởng nào đó (Petsche, 2009). 9 Trong bối cảnh giáo dục, động lực bên ngoài cũng được biểu hiện thông qua các khía cạnh như phần thưởng; sự công nhận; áp lực từ môi trường gia đình, môi trường xã hội; sự cạnh tranh giữa các cá nhân;… Theo Petsche (2009), phần thưởng có nhiều hình thức trong môi trường giáo dục và thường được sử dụng để làm công cụ tạo động lực. Nhiều trường học sử dụng công cụ này vì họ nhận thấy được nó thật sự cần thiết và hữu ích trong việc nâng cao động lực học tập. Lý thuyết nghiên cứu liên quan 2.
Lý thuyết về quyền tự quyết Hình 2. Mô hình lý thuyết về quyền tự quyết Nguồn: (Deci & Ryan, 1980) Lý thuyết về quyền tự quyết (Self-Determination Theory - SDT) là một lý thuyết về tâm lý học và giáo dục phát triển, được xây dựng bởi các nhà tâm lý học Edward Deci và Richard Ryan vào những năm 1980. Theo thuyết tự quyết, con người cần phải đáp ứng được ba nhu cầu để có thể đạt được sự tự quyết, bao gồm: quyền tự chủ (autonomy), kết nối (relatedness), năng lực (competence). Lý thuyết này phân biệt giữa các loại động lực khác nhau, bao gồm động lực nội tại (thực hiện một hoạt động vì nó thú vị hoặc thỏa mãn tự thân) và động lực bên ngoài (thực hiện một hoạt động vì kết quả bên ngoài).
Lý thuyết cũng mô tả quá trình nội hóa, trong đó các hành vi ban đầu được thúc đẩy bởi các yếu tố bên ngoài dần dần trở nên tự chủ hơn khi cá nhân nhận ra giá trị của hành vi đó. Một khía cạnh quan trọng của lý thuyết về quyền tự quyết là sự phân biệt giữa môi trường hỗ trợ tự chủ và môi trường kiểm soát (control environment). Môi trường hỗ trợ tự chủ thúc đẩy sự lựa chọn và tự do tâm lý, trong khi môi trường kiểm soát sử 10 dụng áp lực và kiểm soát bên ngoài. Lý thuyết cho rằng môi trường hỗ trợ tự chủ sẽ dẫn đến kết quả tích cực hơn về mặt động lực, hiệu suất.
Lý thuyết nhận thức xã hội Lý thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory) là khung lý thuyết được phát triển bởi Albert Bandura, thừa nhận rằng hoạt động của con người là một chuỗi các tương tác qua lại giữa ảnh hưởng cá nhân, đặc điểm môi trường và hành vi. Một trong những khái niệm trung tâm của lý thuyết này là sự học tập qua quan sát. Theo Bandura, việc học tập của mỗi người là một quá trình phức tạp, không chỉ đơn giản là sự tiếp nhận thông tin mà còn là kết quả của sự tương tác của từng cá nhân đối với môi trường xung quanh. Lý thuyết nhận thức xã hội nhấn mạnh vai trò của việc tự tin vào năng lực của bản thân (self-efficacy) - niềm tin của một người vào khả năng thực hiện thành công một hành vi cụ thể.
Tự tin vào năng lực của bản thân ảnh hưởng đến cách một người tiếp cận mục tiêu, nhiệm vụ và thách thức.