Tác động của các nhân tố tới mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam

Khám phá tác động của các nhân tố đến mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam, từ kinh tế đến chính sách và công nghệ.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

85
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN CỦA TÁC GIẢ

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Khoảng trống nghiên cứu và những điểm mới của đề tài

0.7. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI MỨC ĐỘ THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

1.1. Tổng quan về chuỗi giá trị toàn cầu

1.2. Phân loại chuỗi giá trị toàn cầu

1.3. Vai trò của việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

1.4. Mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

1.5. Đo lường mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

1.6. Các nhân tố tác động tới mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TỚI MỨC ĐỘ THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU CỦA VIỆT NAM

2.1. Thực trạng mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam trong giai đoạn 1995 – 2018

2.2. Đo lường mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu

2.3. Nhận xét thực trạng mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam

2.4. Thực trạng tác động của các nhân tố tới mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam

2.5. Định nghĩa biến

2.6. Chỉ định mô hình

2.7. Kết quả hồi quy

2.8. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO MỨC ĐỘ THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU CỦA VIỆT NAM

3.1. Định hướng chung

3.2. Các chính sách, chương trình hỗ trợ Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu

3.3. Cơ hội và động lực để nâng cao mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam

3.4. Thách thức và rào cản trong việc nâng cao mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam

3.5. Giải pháp nhằm nâng cao mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu cho các doanh nghiệp Việt Nam

3.6. Khuyến nghị nhằm nâng cao mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam

3.6.1. Đối với Chính phủ

3.6.2. Đối với các Bộ, ban, ngành

3.6.3. Đối với các Hiệp hội

3.7. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Chuỗi Giá Trị Toàn Cầu Việt Nam Cơ hội và thách thức

Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng đã tạo ra xu hướng tất yếu là sự tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu Việt Nam (GVC). Sự phát triển khoa học, công nghệ và chuyên môn hóa sâu sắc giữa các quốc gia đã hình thành mạng lưới sản xuất toàn cầu, trong đó mỗi quốc gia đóng vai trò là một bộ phận không thể thiếu. Các công ty đa quốc gia (MNCs) với mạng lưới chi nhánh rộng khắp đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết và chi phối quá trình phát triển của GVC. Việc tham gia vào GVC mang lại giá trị gia tăng, phản ánh năng lực cạnh tranh và vị thế của một quốc gia. Việt Nam, sau hơn 30 năm mở cửa, đã trở thành một "điểm sáng trên bản đồ đầu tư toàn cầu" với độ mở cửa kinh tế cao. Tuy nhiên, mức độ tham gia vào GVC của Việt Nam vẫn còn khiêm tốn so với các nước trong khu vực. Vì vậy, việc nghiên cứu và phân tích các nhân tố tác động đến mức độ tham gia GVC của Việt Nam là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ tập trung phân tích thực trạng, xác định các yếu tố tác động và đề xuất giải pháp để nâng cao vị thế của Việt Nam trong GVC.

1.1. Định nghĩa và vai trò của chuỗi giá trị toàn cầu

Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) là sự phân chia các công đoạn sản xuất khác nhau giữa các quốc gia, từ cung ứng nguyên vật liệu đến sản xuất, gia công, phân phối và tiêu thụ sản phẩm cuối cùng. Việc tham gia GVC có hai hình thức chính: liên kết ngược (nhập khẩu nguyên liệu để sản xuất xuất khẩu) và liên kết xuôi (xuất khẩu nguyên liệu để nước khác gia công). Việc lựa chọn tham gia vào công đoạn nào trong GVC có ý nghĩa quan trọng trong việc tận dụng lợi thế cạnh tranh. Các công ty tham gia vào GVC thường được xem là những mắt xích không thể thiếu, chi phối quá trình phát triển của toàn bộ chuỗi giá trị. Chính vì vậy, năng lực cạnh tranh quốc gia được thể hiện rõ nét thông qua sự đóng góp vào chuỗi giá trị toàn cầu Viêt Nam.

1.2. Thực trạng tham gia GVC Việt Nam so với khu vực

Mặc dù có độ mở cửa kinh tế cao, mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu Việt Nam vẫn còn khiêm tốn. Theo đánh giá của WB, Việt Nam có độ mở cao hơn nhiều so với Thái Lan và Trung Quốc, nhưng vị thế trong GVC lại thấp hơn so với các nước ASEAN khác như Singapore, Indonesia, Malaysia, Philippines. Việt Nam xếp thứ 53/174 về giá trị tạo ra từ GVC, thấp hơn nhiều so với Philippines. Điều này đặt ra câu hỏi về nguồn gốc của vấn đề và giải pháp để nâng cao vị thế của Việt Nam trong GVC. Theo Nguyễn Thị Phan Thu và cộng sự (2020), GDP và cơ sở hạ tầng là hai nhân tố chính tác động đến tổng giá trị kim ngạch xuất nhập khẩu ngành điện tử.

II. Phân tích các nhân tố tác động hội nhập kinh tế quốc tế Việt Nam

Mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, có thể chia thành các nhóm chính như yếu tố kinh tế, thể chế, chính sách, và nguồn nhân lực. Các yếu tố kinh tế bao gồm quy mô thị trường, trình độ phát triển, và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Yếu tố thể chế bao gồm chất lượng quản trị nhà nước, mức độ minh bạch và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Yếu tố chính sách bao gồm chính sách thương mại, đầu tư, và phát triển công nghiệp. Yếu tố nguồn nhân lực bao gồm trình độ kỹ năng, năng suất lao động, và khả năng đổi mới sáng tạo. Để phân tích tác động của các yếu tố này, cần có phương pháp nghiên cứu phù hợp và dữ liệu tin cậy.

2.1. Tác động của môi trường kinh doanh Việt Nam

Môi trường kinh doanh Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và thúc đẩy sự tham gia vào GVC. Môi trường kinh doanh thuận lợi, với thủ tục hành chính đơn giản, chi phí tuân thủ thấp, và hệ thống pháp luật minh bạch, sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và tăng cường liên kết với các đối tác quốc tế. Ngược lại, môi trường kinh doanh không thuận lợi sẽ gây khó khăn cho doanh nghiệp và hạn chế khả năng tham gia vào GVC. Theo Kowalski và cộng sự (2015), khoảng cách địa lý, quy mô thị trường và trình độ phát triển là những yếu tố quan trọng nhất quyết định mức độ tham gia vào GVC.

2.2. Vai trò của chính sách thương mại Việt Nam và FTA

Chính sách thương mại Việt Nam, đặc biệt là các hiệp định thương mại tự do (FTA), có tác động lớn đến khả năng tiếp cận thị trường và tham gia vào GVC. Các FTA giúp giảm thiểu rào cản thương mại, tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam mở rộng thị trường xuất khẩu và nhập khẩu nguyên vật liệu, linh kiện với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ FTA, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Do vậy, việc liên kết thành công vào GVC ở một ngành đòi hỏi khả năng thu được nhiều giá trị gia tăng nội địa.

2.3. Ảnh hưởng của công nghệ Việt Nam và kết cấu hạ tầng

Công nghệ Việt Namkết cấu hạ tầng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và dịch vụ, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và tham gia vào GVC. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển giao công nghệ, và nâng cấp cơ sở hạ tầng là cần thiết để Việt Nam có thể tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn trong GVC. Bên cạnh đó, cũng cần đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh. Các nhân tố khác như thể chế, chính sách thương mại và đầu tư, cơ sở hạ tầng, sự phát triển của logistics và hải quan cũng như vấn đề về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ… cũng ảnh hưởng không nhỏ tới mức độ tham gia vào GVC của một nền kinh tế.

III. Giải pháp nâng cao mức độ tham gia GVC Việt Nam Cơ hội và thách thức

Nâng cao mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và các hiệp hội ngành nghề. Chính phủ cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, hoàn thiện hệ thống pháp luật, và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ, và phát triển nguồn nhân lực. Các hiệp hội ngành nghề cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, thị trường, và công nghệ. Bên cạnh đó, cũng cần chú trọng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường trong quá trình tham gia GVC.

3.1. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

Chính phủ cần ban hành các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), trong việc tiếp cận vốn, công nghệ, và thị trường. Các chính sách này có thể bao gồm các chương trình tín dụng ưu đãi, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, và xúc tiến thương mại. Bên cạnh đó, cũng cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu và liên kết với các doanh nghiệp FDI. Bởi lẽ, liên kết ngược là công cụ mạnh mẽ để một quốc gia tham gia sâu hơn vào GVC.

3.2. Phát triển nguồn lao động Việt Nam Kỹ năng và năng suất

Phát triển nguồn lao động Việt Nam với kỹ năng và năng suất cao là yếu tố then chốt để nâng cao khả năng cạnh tranh và tham gia vào GVC. Cần chú trọng đến đào tạo nghề, nâng cao trình độ chuyên môn, và phát triển kỹ năng mềm cho người lao động. Bên cạnh đó, cũng cần tạo môi trường làm việc tốt, khuyến khích đổi mới sáng tạo, và thu hút nhân tài. Việc cải thiện trình độ kỹ năng lao động cần được ưu tiên để đảm bảo nguồn cung lao động chất lượng cao cho các ngành công nghiệp tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu Viêt Nam.

3.3. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Thúc đẩy đổi mới sáng tạochuyển đổi số là động lực quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia vào GVC. Chính phủ cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D, ứng dụng công nghệ mới, và phát triển các sản phẩm, dịch vụ sáng tạo. Bên cạnh đó, cũng cần xây dựng hệ sinh thái số, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ số và tham gia vào các nền tảng thương mại điện tử toàn cầu. UNCTAD (2013) đã phân tích những tác động cả tích cực lẫn tiêu cực khi tham gia GVC. Về mặt tích cực, GVC đem lại giá trị gia tăng, góp phần không nhỏ vào GDP, đẩy mạnh xuất khẩu, thêm nhiều việc làm, cải thiện kỹ năng và cải tiến công nghệ.

IV. Nghiên cứu điển hình Tác động đến xuất khẩu Việt Nam và nhập khẩu

Để minh họa rõ hơn tác động của các nhân tố đến mức độ tham gia GVC của Việt Nam, có thể phân tích một số nghiên cứu điển hình về các ngành công nghiệp cụ thể. Ví dụ, ngành điện tử, dệt may, da giày là những ngành có mức độ tham gia GVC cao, đóng góp lớn vào xuất khẩu Việt Nam. Phân tích sâu hơn về chuỗi cung ứng của các ngành này có thể giúp hiểu rõ hơn về vai trò của các yếu tố như FDI, công nghệ, và nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, cũng cần phân tích tác động của GVC đến nhập khẩu nguyên vật liệu và linh kiện, từ đó đánh giá mức độ phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài.

4.1. Phân tích chuỗi giá trị ngành điện tử sản xuất Viêt Nam

Ngành điện tử sản xuất Viêt Nam có mức độ tham gia GVC cao, chủ yếu tập trung vào các công đoạn lắp ráp và gia công. Để nâng cao giá trị gia tăng, cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D, thiết kế sản phẩm, và phát triển các sản phẩm điện tử có thương hiệu riêng. Bên cạnh đó, cũng cần tăng cường liên kết với các doanh nghiệp FDI và tham gia vào các chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo Nguyễn Việt Khôi (2019), Việt Nam mạnh hơn về liên kết ngược, nhất là trong các ngành máy tính, điện tử, dệt may, giày dép, thực phẩm… do chủ yếu lắp ráp và chế biến sản phẩm trung gian thành hàng hóa cuối cùng.

4.2. Vai trò của FDI Việt Nam trong liên kết chuỗi cung ứng

FDI Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy liên kết chuỗi cung ứng và nâng cao khả năng tham gia vào GVC. Các doanh nghiệp FDI thường mang đến công nghệ mới, kỹ năng quản lý, và mạng lưới thị trường toàn cầu, giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận các cơ hội mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, cũng cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp FDI chuyển giao công nghệ và tạo liên kết với các doanh nghiệp trong nước. FDI cũng là một yếu tố quan trọng quyết định gián tiếp đến hiệu suất của GVC.

V. Kết luận và khuyến nghị để nâng cao vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị

Việc tham gia chuỗi giá trị toàn cầu Việt Nam mang lại nhiều cơ hội và thách thức. Để tận dụng tối đa lợi ích và giảm thiểu rủi ro, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ, doanh nghiệp, và các hiệp hội ngành nghề. Chính phủ cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, hoàn thiện hệ thống pháp luật, và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ, và phát triển nguồn nhân lực. Các hiệp hội ngành nghề cần đóng vai trò cầu nối, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin, thị trường, và công nghệ. Đồng thời, cũng cần chú trọng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

5.1. Khuyến nghị chính sách cho chính phủ điện tử Viêt Nam

Chính phủ điện tử Viêt Nam cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào R&D, ứng dụng công nghệ mới, và phát triển các sản phẩm, dịch vụ sáng tạo. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ sinh thái số, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ số và tham gia vào các nền tảng thương mại điện tử toàn cầu. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và đảm bảo an ninh mạng.

5.2. Giải pháp cho doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm

Doanh nghiệp cần tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, và xây dựng thương hiệu mạnh. Để làm được điều này, cần đầu tư vào công nghệ, nâng cao trình độ kỹ năng của người lao động, và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và đảm bảo trách nhiệm xã hội.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI MỨC ĐỘ THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU 1. Tổng quan về chuỗi giá trị toàn cầu 1. Chuỗi giá trị và các phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị Muốn tìm hiểu về khái niệm chuỗi giá trị, trước hết ta cần hiểu rõ thuật ngữ “thương mại giá trị gia tăng” bởi đây là chỉ tiêu quan trọng trong việc phân tích chuỗi giá trị. Theo đó, giá trị gia tăng được hiểu đơn giản là giá trị tăng thêm của sản phẩm, dịch vụ được hình thành trong từng công đoạn trong quá trình sản xuất – kinh doanh.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế với sự chuyên môn hóa ngày càng sâu sắc giữa các quốc gia hiện nay, thuật ngữ “chuỗi giá trị” lại càng trở nên quen thuộc. Tuy có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chuỗi giá trị song nhìn chung, có ba luồng khái niệm và nghiên cứu điển hình ứng với ba phương pháp tiếp cận chính. Một là, phương pháp tiếp cận “Filière” (phân tích ngành hàng - CCA) “Filière” được hiểu là chuỗi, mạch. Phương pháp chuỗi là lý thuyết đầu tiên đề cập đến việc nghiên cứu chuỗi các hoạt động tạo ra giá trị cho một loại hàng hóa nào đó.

Theo đó, dưới góc độ phân tích ngành hàng, “chuỗi giá trị là toàn bộ những hoạt động có liên quan đến sản phẩm cuối cùng bao gồm cả sản phẩm và dịch vụ”. Đây là phương pháp chứa đựng các trường phái tư duy và truyền thống nghiên cứu khác nhau, vận dụng nhiều lý thuyết như phân tích hệ thống, tổ chức, kinh tế ngành, khoa học quản lý và kinh tế chính trị. Ban đầu, phương pháp này được sử dụng để phân tích hệ thống sản xuất nông nghiệp như cao su, bông, cà phê… của các nước đang phát triển dưới chế độ thuộc địa của Pháp. Sau những năm 1980, phương pháp chuỗi được ứng dụng phổ biến ở nhiều nước trên thế giới.

Trong bối cảnh đó, khung filière không chỉ tập trung vào hệ thống sản xuất nông nghiệp mà còn đặc biệt chú trọng đến mối liên kết giữa hệ thống này với công nghiệp chế biến, thương mại, xuất khẩu và khâu tiêu dùng cuối cùng. Do đó, khái niệm chuỗi filière được nhận thức chủ yếu bằng kinh nghiệm thực tế và được sử dụng để lập sơ đồ dòng chuyển động của hàng hóa và xác định những người tham gia vào các hoạt động. Tuy nhiên, khái niệm chuỗi chủ yếu tập trung vào 11 các vấn đề của các mối quan hệ vật chất và kỹ thuật được tóm tắt trong sơ đồ dòng chảy của các hàng hóa và sơ đồ mối quan hệ chuyển đổi. Với ba đặc điểm chính là tập trung vào những vấn đề của các mối định lượng và vật chất trong chuỗi, sơ đồ hóa các dòng chảy của hàng hóa vật chất và sơ đồ hóa các quan hệ chuyển dạng sản phẩm, phương pháp chuỗi filière chỉ áp dụng cho chuỗi giá trị nội địa, nghĩa là những hoạt động nảy sinh trong biên giới của một quốc gia nào đó.

Đây là phương pháp đã mang lại lợi ích cho những tổ chức sử dụng lý thuyết này để quản lý các hoạt động trong một thời gian khá dài. Về sau, các lý thuyết về chuỗi giá trị vẫn thường đề cập đến phương pháp này như là cơ sở lý luận về phân tích giá trị. Nhà cung Nhà Người Nhà sản xuất ứng đầu vào phân phối tiêu dùng Hình 1.1: Sơ đồ chuỗi giá trị toàn cầu theo phương pháp Filière Nguồn: Filière Hai là, khung phân tích của Michael Porter (1985) Chuỗi giá trị là một khái niệm thuộc phạm trù kinh tế học được Michael Porter đề cập đến trong cuốn “Competitive Advantage: Creating and Sustaining Superior Performance” (1985). Theo đó, chuỗi giá trị được định nghĩa là “tổng thể các hoạt động liên quan đến sản xuất và tiêu thụ một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

Trong chuỗi giá trị diễn ra quá trình tương tác giữa các yếu tố cần và đủ để tạo ra một hoặc một nhóm sản phẩm và các hoạt động phân phối, tiêu thụ sản phẩm, nhóm sản phẩm đó theo một phương thức nhất định”. (19) Porter đã sử dụng khung phân tích chuỗi giá trị này để đánh giá xem một DN nên tự định vị mình như thế nào trên thị trường cũng như trong các mối quan hệ với các nhà cung cấp, khách hàng và các đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Từ đó, DN có thể xác định được lợi thế cạnh tranh của mình nhằm tối đa hoá năng lực trong chuỗi giá trị bằng cách xem xét chuỗi giá trị bao gồm những hoạt động như thiết kế sản phẩm, hậu cần… 12 Như vậy, có thể thấy, khái niệm chuỗi giá trị theo Porter chỉ đề cập đến quy mô ở DN nhưng mô hình này lại được coi là một công cụ hữu hiệu giúp DN đưa ra các quyết định quản lý và chiến lược điều hành hiệu quả.2: Mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter Nguồn: Michael Porter (1985) Nhìn vào sơ đồ trên, ta có thể thấy, hoạt động của DN được chia làm hai loại: Thứ nhất, các hoạt động chính: do đây chủ yếu là những hoạt động gắn liền với việc sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm hoặc dịch vụ nên sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cũng như hiệu quả sản xuất kinh doanh của DN. Trong đó bao gồm: - Hoạt động đầu vào (Inbound Logistics): liên quan đến việc nhận, tồn kho, quản lý các yếu tố đầu vào của sản phẩm sao cho giảm chi phí và tăng năng suất.

- Hoạt động vận hành (Operation): gồm tất cả các hoạt động nhằm chuyển các yếu tố đầu vào thành sản phẩm cuối cùng như tiến hành sản xuất, đóng gói, lắp ráp, kiểm tra và bảo trì thiết bị… Kiểm soát tốt hoạt động này sẽ mang lại những sản phẩm có chất lượng, hiệu suất cao hơn, phản ứng với điều kiện thị trường nhanh hơn. - Hoạt động đầu ra (Outbound Logistics): gồm các hoạt động nhằm đưa sản phẩm đến tay khách hàng như tồn kho, bảo quản, phân phối, xử lý các đơn hàng. Đánh giá chất lượng của hoạt động này cho thấy hiệu suất và mức độ phục vụ khách hàng như thế nào. 13 - Marketing và bán hàng (Marketing and Sales): đây là hoạt động rất quan trọng bao gồm quảng cáo, xúc tiến bán, bán hàng, lựa chọn, quản trị kênh phân phối… - Dịch vụ sau bán (Service): gồm các hoạt động liên quan đến cung cấp các dịch vụ nhằm tăng cường hoặc duy trì giá trị của sản phẩm như lắp đặt, sửa chữa, điều chỉnh sản phẩm, giải quyết các thắc mắc và khiếu nại.

Thứ hai, các hoạt động hỗ trợ: đây là những hoạt động tác động một cách gián tiếp đến sản phẩm và nhờ nó mà các hoạt động chính được thực hiện một cách tốt hơn. Mỗi công ty có một cách hoạt động mang đặc điểm riêng mà từ đó cấu trúc của các hoạt động hỗ trợ có thể được xác định một cách linh hoạt. - Cơ sở hạ tầng của doanh nghiệp: quản trị tổng quát, lập kế hoạch, tài chính – kế toán, pháp lý. Cơ sở hạ tầng đóng vai trò hỗ trợ cho toàn bộ các hoạt động trong dây chuyền giá trị kể cả các hoạt động chính cũng như các hoạt động hỗ trợ khác - Quản lý nguồn nhân lực: bao gồm nhiều hoạt động liên quan đến tuyển dụng, thuê lao động, huấn luyện, phát triển và vấn đề thu nhập của tất cả các loại nhân sự.

Quản lý nguồn nhân lực hỗ trợ các hoạt động chính cũng như các hoạt động hỗ trợ khác. - Phát triển công nghệ: gồm nhiều hoạt động có thể tập hợp lại trên diện rộng thành những nỗ lực để cải tiến sản phẩm và quy trình. Phát triển công nghệ có thể hỗ trợ bất cứ loại công nghệ nào hiện diện trong các hoạt động giá trị. - Mua hàng: đây là hoạt động thu mua các yếu tố đầu vào được sử dụng trong dây chuyền giá trị của doanh nghiệp.

Công tác thu mua đầu vào bao gồm nguyên liệu thô, các nguồn cung ứng và những sản phẩm để tiêu thụ khác cũng như các tài sản. Ba là, phương pháp tiếp cận toàn cầu Năm 2001, trong cuốn sách “A handbook for value chain research”, Kaplinsky và Morris cũng đã đưa ra định nghĩa: “Chuỗi giá trị mô tả toàn bộ những hoạt động cần thiết để đưa một sản phẩm hay dịch vụ từ khái niệm, đi qua các công đoạn sản xuất khác nhau (liên quan đến việc kết hợp giữa chuyển hóa vật chất và đầu vào các dịch vụ sản xuất khác nhau), đưa đến người tiêu dùng sau cùng, và bố trí sau sử dụng”. (20) Như vậy, từ khái niệm trên, ta có thể hiểu chuỗi giá trị theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Với nghĩa hẹp, chuỗi giá trị chỉ nằm trong khuôn khổ hoạt động của một 14 DN cụ thể, bao gồm tất cả các hoạt động xuyên suốt, liên tục để đưa sản phẩm từ ý tưởng đến thành phẩm cuối cùng.

Nguồn: Kaplinsky (2001) Hình 1.3: Sơ đồ chuỗi giá trị đơn giản theo phương pháp tiếp cận toàn cầu Còn đối với nghĩa rộng, vẫn là một dây chuyền hoạt động ấy nhưng nó được mở rộng trên phạm vi không gian lớn hơn, với sự tham gia của nhiều thành phần hơn như nhà cung cấp đầu vào, người thu gom, nhà chế biến, công ty, người bán sỉ, người bán lẻ. để sản xuất ra một sản phẩm sau đó bán cho người tiêu dùng. Nói cách khác, chuỗi giá trị mở rộng bao gồm: - Một chuỗi các quá trình sản xuất từ đầu vào đến đầu ra - Một sự sắp xếp có tổ chức, kết nối và điều phối người sản xuất, nhóm sản xuất, doanh nghiệp và nhà phân phối liên quan đến một sản phẩm cụ thể - Một mô hình kinh tế trong đó kết nối việc lựa chọn sản phẩm và công nghệ thích hợp với cách thức tổ chức các tác nhân liên quan để tiếp cận thị trường Có thể thấy, cách tiếp cận theo hướng mở rộng này sẽ phù hợp hơn với xu thế hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng hiện nay bởi một sản phẩm hoàn chỉnh giờ đây được tạo ra không chỉ bởi một DN tại một quốc gia mà sẽ trải qua rất nhiều công đoạn khác nhau trên nhiều lãnh thổ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác động của các nhân tố đến mức độ tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam" phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tham gia của Việt Nam vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chính sách hỗ trợ từ chính phủ trong việc thu hút đầu tư và phát triển kinh tế. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến đầu tư và phát triển kinh tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về khuyến khích đầu tư đối với các dự án đầu tư tại khu kinh tế và thực tiễn áp dụng tại ban quản lý khu kinh tế cửa khẩu đồng đăng tỉnh lạng sơn, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách khuyến khích đầu tư. Ngoài ra, tài liệu Chuyên đề thực tập tốt nghiệp phân tích tình hình tài chính tổng công ty cổ phần đầu tư quốc tế viettel sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của một trong những công ty lớn tại Việt Nam. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ kinh tế tài nguyên thiên nhiên và môi trường một số giải pháp huy động vốn đầu tư nhằm phát triển ngành tài nguyên và môi trường tỉnh hải dương sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để phát triển bền vững trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến đầu tư và phát triển kinh tế tại Việt Nam.