Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, sự đổi mới khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy quá trình chuyên môn hóa quốc tế diễn ra mạnh mẽ. Quá trình sản xuất một sản phẩm hoàn chỉnh không còn gói gọn trong biên giới một quốc gia mà được phân tách thành nhiều công đoạn tại các nền kinh tế khác nhau, hình thành nên chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC). Tại Việt Nam, sau hơn 30 năm mở cửa kinh tế, độ mở thương mại đã vượt ngưỡng 210% GDP vào năm 2019 theo dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (WDI, 2020). Mặc dù được đánh giá là điểm sáng trong thu hút đầu tư quốc tế, mức độ và vị thế tham gia GVC của Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Đánh giá từ Ngân hàng Thế giới chỉ ra rằng dù Việt Nam có độ mở kinh tế cao gấp 1,5 lần Thái Lan và gấp 5 lần Trung Quốc, quy mô giá trị tạo ra từ GVC của Việt Nam chỉ đạt 20,4 tỷ USD vào năm 2018 (xếp thứ 53/174 quốc gia), thấp hơn nhiều so với các quốc gia trong khu vực ASEAN và chưa bằng 1/4 giá trị của Philippines.

Từ thực tiễn nêu trên, đề tài khóa luận tập trung giải quyết ba mục tiêu và ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khái quát và hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi giá trị toàn cầu và các phương pháp đo lường mức độ tham gia GVC.
  2. Phân tích thực trạng và xây dựng mô hình kinh tế lượng đánh giá mức độ tác động của các nhân tố tới sự tham gia GVC của Việt Nam với các đối tác thương mại giai đoạn 1995 – 2018.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị thực tiễn nhằm nâng cao mức độ tham gia và cải thiện vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam trong giai đoạn 1995 – 2018 diễn ra như thế nào?
  2. Những nhân tố nào tác động và quyết định mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam?
  3. Cần thực hiện các giải pháp và chính sách gì để nâng cao mức độ tham gia cũng như nâng cao vị thế của Việt Nam trong GVC trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam, được phân tách thành hai hình thức liên kết: liên kết ngược (Backward participation) và liên kết xuôi (Forward participation).
  • Phạm vi không gian: Mối liên kết giá trị gia tăng giữa Việt Nam và 83 quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới (mẫu hồi quy kinh tế lượng sau khi làm sạch bao gồm 66 quốc gia).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1995 – 2018 dựa trên dữ liệu thống kê thương mại giá trị gia tăng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về chuỗi giá trị qua ba trường phái nghiên cứu chính:

  • Phương pháp tiếp cận Filière (phân tích ngành hàng - CCA): Được áp dụng ban đầu trong phân tích nông nghiệp thuộc địa Pháp, tập trung vào sơ đồ dòng chuyển động vật chất và kỹ thuật của hàng hóa nội địa từ khâu cung ứng đầu vào, sản xuất, chế biến đến phân phối và tiêu dùng.
  • Khung phân tích chuỗi giá trị của Michael Porter (1985): Định nghĩa chuỗi giá trị ở cấp độ doanh nghiệp, phân chia hoạt động thành hai nhóm chính: hoạt động cơ bản (hậu cần đầu vào, vận hành, hậu cần đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ sau bán) và hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nhân sự, phát triển công nghệ, mua sắm).
  • Phương pháp tiếp cận toàn cầu (Kaplinsky & Morris, 2001; Coe & Hass, 2007; OECD, 2013): Mở rộng không gian phân tích ra phạm vi quốc tế, xác định GVC là mạng lưới liên kết xuyên biên giới giữa các doanh nghiệp trong việc thiết kế, cung cấp nguyên liệu, gia công chế tạo, phân phối và tái chế. Đi kèm với đó là mô hình "Đường cong nụ cười" (Smile Curve) của Stan Shih (1992), minh họa giá trị gia tăng tập trung cao ở hai đầu (R&D, thiết kế, thương hiệu, phân phối, dịch vụ) và thấp nhất ở công đoạn trung gian (gia công, lắp ráp) – điển hình qua trường hợp nghiên cứu chuỗi sản xuất iPhone 3G của Apple (Satoshi Inomata, 2013).

Về phân loại chuỗi giá trị, tác giả vận dụng khung phân chia của Gereffi (1999) gồm chuỗi do người sản xuất dẫn dắt (Producer-driven) và chuỗi do người mua chi phối (Buyer-driven), kết hợp phân loại theo độ dài chuỗi (chuỗi ngắn và chuỗi dài).

Về mặt đo lường, nghiên cứu áp dụng khung đo lường của Koopman và cộng sự (2010): Tổng xuất khẩu gộp ($E$) phân rã thành Giá trị gia tăng trong nước ($DV$) và Giá trị gia tăng nước ngoài ($FV$). Chỉ số tham gia GVC ($GVC_Participation$) và chỉ số vị thế ($GVC_Position$) được xác định thông qua tỷ trọng giá trị gia tăng xuất khẩu gián tiếp ($IV/E$ - liên kết xuôi) và giá trị gia tăng nước ngoài ($FV/E$ - liên kết ngược).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp phân tích định tính: Tổng hợp tài liệu, thống kê mô tả, so sánh các chỉ số thương mại quốc tế qua các mốc thời gian.
  • Phương pháp phân tích định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy bình phương nhỏ nhất (OLS) và mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model) trên dữ liệu bảng (Panel Data) dựa trên mô hình của Kowalski và cộng sự (2015) kết hợp các biến của mô hình trọng lực (Gravity Model).
  • Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu Thương mại giá trị gia tăng OECD TiVA 2021 (giai đoạn 1995–2018), cơ sở dữ liệu World Development Indicators (WDI) và Surface Area của World Bank, UN COMTRADE, cơ sở dữ liệu hiệp định thương mại của WTO, và chỉ số tương đồng tôn giáo của Disdier & Mayer (2007).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG TỚI MỨC ĐỘ THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, cơ chế vận hành và vai trò của GVC đối với tăng trưởng kinh tế, năng suất lao động, dịch chuyển cơ cấu và tiếp nhận chuyển giao công nghệ. Điểm trọng tâm của chương là việc tổng hợp 9 nhóm nhân tố vĩ mô tác động đến mức độ tham gia GVC từ các công trình thực nghiệm quốc tế:

  1. Quy mô thị trường và GDP: Quy mô kinh tế và thu nhập bình quân đầu người tác động trực tiếp đến khả năng cung ứng và nhu cầu hấp thụ hàng hóa trung gian.
  2. Trình độ phát triển và cấu trúc công nghiệp: Tỷ trọng ngành chế tạo và năng lực công nghiệp nội địa quyết định xu hướng tham gia liên kết ngược hay xuôi.
  3. Điều kiện tự nhiên và khoảng cách địa lý: Khoảng cách vận chuyển ảnh hưởng đến chi phí logistics và thời gian lưu chuyển linh kiện trung gian.
  4. Cơ sở hạ tầng logistics: Hiệu suất của hệ thống cảng biển, vận tải và thủ tục hải quan quyết định độ thông suốt của chuỗi cung ứng.
  5. Thể chế và ổn định chính trị: Môi trường pháp lý minh bạch giúp giảm chi phí giao dịch quốc tế.
  6. Chính sách thương mại, thuế quan và FDI: Thuế quan ưu đãi, các hiệp định RTA/FTA và dòng vốn FDI là động lực thu hút các công đoạn lắp ráp, chế biến.
  7. Chất lượng nguồn nhân lực: Tỷ lệ lao động có kỹ năng, trình độ kỹ thuật hỗ trợ việc nâng cấp lên các nấc thang giá trị cao hơn.
  8. Khả năng tiếp cận tài chính: Hệ thống tài chính phát triển cung cấp thanh khoản và vốn lưu động cho hoạt động chế xuất.
  9. Bảo hộ sở hữu trí tuệ và R&D: Khung khổ bảo vệ sáng chế thúc đẩy hợp tác chuyển giao công nghệ cao.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ TỚI MỨC ĐỘ THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU CỦA VIỆT NAM

Chương 2 trình bày bức tranh thực trạng tham gia GVC của Việt Nam giai đoạn 1995 – 2018 dựa trên dữ liệu OECD TiVA 2021 và xây dựng mô hình định lượng.

Thực trạng chỉ số tham gia GVC của Việt Nam:

  • Xu hướng biến động: Giá trị liên kết ngược (Backward) của Việt Nam tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ trong suốt giai đoạn 1995 – 2018. Ngược lại, giá trị liên kết xuôi (Forward) tăng nhẹ từ 1995, đạt đỉnh vào năm 2005 rồi suy giảm dần. Điều này phản ánh Việt Nam ngày càng nhập khẩu nhiều nguyên phụ liệu, linh kiện trung gian từ nước ngoài để gia công, lắp ráp hàng hóa cuối cùng xuất khẩu.
Chỉ số GVC năm 2018 Việt Nam (%) Châu Á (%) Châu Âu (%) Bắc Mỹ (%) Nam Mỹ (%)
Tổng mức độ tham gia GVC 62,5 46,2 52,1 41,0 35,4
Liên kết xuôi (Forward) 11,0 20,5 21,4 22,8 24,1
Liên kết ngược (Backward) 51,5 25,7 30,7 18,2 11,3

Cơ cấu đối tác thương mại giá trị gia tăng:

  • Đối tác liên kết ngược lớn nhất: Trung Quốc (chiếm 28,2% tổng giá trị Backward), Hàn Quốc (10,9%), Nhật Bản (7,2%), Hoa Kỳ và Đài Loan. Đây là các nguồn cung cấp linh kiện, vải sợi, nguyên phụ liệu chính cho các ngành dệt may, da giày, điện tử của Việt Nam.
  • Đối tác liên kết xuôi lớn nhất: Singapore (đóng vai trò trung tâm trung chuyển và tận dụng quy tắc xuất xứ cộng gộp trong các FTA với EU, Anh), tiếp theo là Trung Quốc, Nhật Bản, Malaysia và Hàn Quốc.

Thực trạng ngành công nghiệp hỗ trợ (CNHT) và doanh nghiệp FDI:

  • Báo cáo chỉ ra điểm nghẽn lớn: Ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước mới chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu nội địa; chỉ có 0,2% trong tổng số gần 1 triệu doanh nghiệp Việt Nam tham gia sản xuất trong lĩnh vực CNHT.
  • Tỷ lệ nội địa hóa ở các ngành còn thấp: Chế tạo ô tô (5–20%), điện tử (5–10%), dệt may (30%), da giày (30%), cơ khí chế tạo khác (15–20%), công nghệ cao (1–2%).
  • Tỷ trọng doanh nghiệp FDI tại Việt Nam sử dụng đầu vào nội địa chỉ đạt 67,6% (năm 2015), thấp hơn so với các nước trong khu vực, và hầu hết đầu vào nội địa chỉ là các chi tiết đóng gói hoặc linh kiện đơn giản, giá trị thấp. Hơn 80% thiết bị điện tử, phần cứng xuất khẩu do khối FIE sản xuất; tỷ suất lợi nhuận khâu gia công, lắp ráp của doanh nghiệp nội địa chỉ dao động ở mức 5 – 10%.

Mô hình kinh tế lượng và định nghĩa biến: Tác giả thiết lập mô hình hồi quy giải thích giá trị liên kết ngược ($BACKWARD_{it}$) và liên kết xuôi ($FORWARD_{it}$) với mẫu 66 quốc gia và 898 quan sát:

$$BACKWARD_{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \ln(gdpcap_{it}) + \alpha_2 \ln(gdpcapVN_t) + \alpha_3 \ln(dist_i) + \alpha_4 entrycost_{it} + \alpha_5 entrycostVN_t + \alpha_6 pop_{it} + \alpha_7 popVN_t + \alpha_8 rta_i + \alpha_9 tradeflow_{it} + \alpha_{10} tradeflowVN_t + \alpha_{11} comrelig_i + \varepsilon_{it}$$

  • $BACKWARD_{it}, FORWARD_{it}$: Giá trị liên kết ngược và xuôi giữa Việt Nam và đối tác $i$ tại năm $t$ (OECD TiVA).
  • $gdpcap_{it}, gdpcapVN_t$: GDP bình quân đầu người của đối tác $i$ và Việt Nam (World Bank).
  • $dist_i$: Khoảng cách địa lý giữa hai trung tâm kinh tế lớn nhất của Việt Nam và nước $i$ (World Bank Surface Area).
  • $entrycost_{it}, entrycostVN_t$: Chi phí thành lập doanh nghiệp của nước $i$ và Việt Nam (World Bank).
  • $pop_{it}, popVN_t$: Quy mô dân số của nước $i$ và Việt Nam (WDI/Maddison).
  • $rta_i$: Biến giả thể hiện hai nước có cùng tham gia hiệp định thương mại tự do hay không (WTO).
  • $tradeflow_{it}, tradeflowVN_t$: Dòng chảy thương mại song phương (UN COMTRADE).
  • $comrelig_i$: Chỉ số tương đồng tôn giáo (Disdier & Mayer, 2007).

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO MỨC ĐỘ THAM GIA CHUỖI GIÁ TRỊ TOÀN CẦU CỦA VIỆT NAM

Chương 3 đề xuất các giải pháp mang tính cấu trúc nhằm khắc phục tình trạng phụ thuộc nhập khẩu đầu vào và chuyển dịch dần lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao:

Giải pháp đối với doanh nghiệp Việt Nam:

  • Tăng cường đầu tư công nghệ, số hóa dây chuyền sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của các chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công đơn thuần (CMT trong may mặc hoặc gia công linh kiện rời rạc) sang các phương thức có hàm lượng giá trị cao hơn như FOB, ODM, OBM.
  • Chủ động tìm kiếm và thiết lập mối liên kết cung ứng với các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) đang hoạt động tại Việt Nam.

Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:

  • Đối với Chính phủ: Tiếp tục cải cách thể chế kinh tế, cắt giảm chi phí khởi sự và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp; đẩy mạnh đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng giao thông và dịch vụ logistics cảng biển; tận dụng tối đa các cam kết cắt giảm thuế quan và quy tắc xuất xứ trong các FTA đã ký kết.
  • Đối với các Bộ, ban, ngành (Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Xây dựng quy hoạch phát triển vùng công nghiệp hỗ trợ tập trung; ban hành các gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đổi mới công nghệ; hoàn thiện cơ sở dữ liệu kết nối cung - cầu linh kiện giữa FIE và doanh nghiệp trong nước.
  • Đối với các Hiệp hội ngành hàng: Đóng vai trò cầu nối tổ chức xúc tiến thương mại, chia sẻ thông tin thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và bảo vệ quyền lợi hội viên trong các tranh chấp thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ tính chất tham gia GVC của Việt Nam: Nghiên cứu chứng minh Việt Nam tham gia GVC chủ yếu thông qua liên kết ngược (Backward linkages chiếm 51,5% trong tổng mức tham gia GVC 62,5% năm 2018), khẳng định vai trò là trung tâm lắp ráp thành phẩm sử dụng linh kiện trung gian nhập khẩu.
  2. Nhận diện mạng lưới đối tác: Xác định Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản là nguồn cung đầu vào lớn nhất cho hoạt động gia công xuất khẩu của Việt Nam; trong khi Singapore, Trung Quốc và Nhật Bản là các điểm đến liên kết xuôi nổi bật.
  3. Đánh giá định lượng thực nghiệm: Thiết lập mô hình hồi quy đa biến với 898 quan sát từ 66 quốc gia, phân tích tác động của các biến số vĩ mô như GDP bình quân đầu người, khoảng cách địa lý, quy mô dân số, dòng chảy thương mại, chi phí thành lập doanh nghiệp và hiệp định thương mại (RTA) tới mức độ liên kết GVC.

Đóng góp của đề tài

  • Tính toàn diện về phạm vi: Khắc phục hạn chế của các công trình trước đây (vốn thường chỉ đánh giá định tính hoặc chỉ phân tích một ngành đơn lẻ như dệt may, điện tử, chè, thủy sản), khóa luận bao quát toàn bộ nền kinh tế với mẫu dữ liệu 83 quốc gia trong suốt 24 năm (1995–2018).
  • Kết hợp phương pháp: Kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh tế quốc tế hiện đại, chỉ số thương mại giá trị gia tăng TiVA của OECD và mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng, tạo cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho hoạch định chính sách thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi thời gian dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng cơ sở dữ liệu TiVA 2021 của OECD, vốn chỉ cập nhật chuỗi số liệu đến hết năm 2018, chưa phản ánh được biến động của chuỗi giá trị toàn cầu trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và việc thực thi các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA.
  • Cấp độ phân tích: Mô hình định lượng tập trung vào các biến số kinh tế vĩ mô cấp quốc gia và song phương, chưa bóc tách sâu dữ liệu vi mô ở cấp độ từng doanh nghiệp cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Cập nhật chuỗi dữ liệu TiVA các phiên bản mới hơn để đánh giá sự dịch chuyển chuỗi cung ứng sau các cú sốc kinh tế toàn cầu gần đây.
  • Mở rộng mô hình hồi quy phân rã theo từng ngành công nghiệp trọng điểm (điện tử, dệt may, cơ khí ô tô) nhằm so sánh mức độ tác động khác nhau của các biến chính sách lên từng ngành cụ thể.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế phát triển khi tìm hiểu về lý thuyết chuỗi giá trị (Filière, Michael Porter, Kaplinsky, Smile Curve) và phương pháp tính toán giá trị gia tăng xuất khẩu (TiVA - Koopman).
  • Người nghiên cứu định lượng cần tham khảo khung mô hình OLS/Fixed Effects ứng dụng trên dữ liệu bảng kết hợp từ các cơ sở dữ liệu quốc tế lớn (OECD, World Bank, UN COMTRADE, WTO).
  • Các nhà hoạch định chính sách công nghiệp và thương mại cần số liệu thực chứng về thực trạng tỷ lệ nội địa hóa và liên kết doanh nghiệp FDI - nội địa tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số tham gia chuỗi giá trị toàn cầu của Việt Nam năm 2018 đạt bao nhiêu và có cơ cấu như thế nào?
Theo số liệu TiVA/WTO được phân tích trong khóa luận, tổng mức độ tham gia GVC của Việt Nam năm 2018 đạt 62,5% tổng giá trị xuất khẩu. Trong đó, liên kết ngược (Backward) chiếm tỷ trọng áp đảo với 51,5%, còn liên kết xuôi (Forward) chỉ chiếm 11,0%.

2. Những quốc gia nào là đối tác liên kết ngược lớn nhất của Việt Nam trong GVC?
Năm đối tác liên kết ngược lớn nhất của Việt Nam gồm Trung Quốc (chiếm 28,2% tổng giá trị liên kết ngược), Hàn Quốc (10,9%), Nhật Bản (7,2%), Hoa Kỳ và Đài Loan. Đây là các thị trường cung cấp phần lớn nguyên phụ liệu và linh kiện trung gian cho Việt Nam gia công, lắp ráp.

3. Thực trạng tỷ lệ nội địa hóa của ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam theo các số liệu trong đề tài ra sao?
Theo số liệu từ Bộ Công Thương và Hiệp hội CNHT được trích dẫn, ngành CNHT trong nước mới đáp ứng khoảng 10% nhu cầu nội địa. Tỷ lệ nội địa hóa trong ngành chế tạo ô tô đạt khoảng 5–20%, ngành điện tử đạt 5–10%, dệt may đạt 30%, da giày đạt 30%, cơ khí chế tạo khác đạt 15–20% và công nghệ cao chỉ đạt 1–2%.

4. Dữ liệu hồi quy kinh tế lượng trong Chương 2 được xử lý với quy mô mẫu như thế nào?
Dữ liệu gốc từ bộ số liệu TiVA 2021 của OECD bao gồm 83 quốc gia trong giai đoạn 1995 – 2018. Sau khi loại bỏ các quan sát ngoại lai và các quan sát thiếu dữ liệu, mẫu hồi quy cuối cùng bao gồm 66 quốc gia với tổng cộng 898 quan sát.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Diệu Linh đã hệ thống hóa lý thuyết về chuỗi giá trị toàn cầu và phân tích sâu sắc thực trạng tham gia GVC của Việt Nam trong giai đoạn 1995 – 2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định Việt Nam hội nhập sâu vào GVC chủ yếu qua hình thức liên kết ngược ở phân đoạn gia công, lắp ráp với tỷ lệ nội địa hóa ngành công nghiệp hỗ trợ còn khiêm tốn. Thông qua việc kiểm định mô hình kinh tế lượng trên tập dữ liệu bảng 66 quốc gia, đề tài đã chỉ ra các nhân tố then chốt tác động đến sự tham gia GVC, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ cấp độ doanh nghiệp đến chính sách vĩ mô của Chính phủ nhằm nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.