Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến logistics và giải pháp

Chuyên khảo phân tích Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến logistics và giải pháp, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2025

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tác Động Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Hoạt Động Logistics

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức nghiêm trọng đối với ngành logistics toàn cầu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt và hạn hán làm gián đoạn các tuyến vận chuyển và dẫn đến tăng chi phí operationalization. Việc nâng cao năng lực logistics xanh trở thành ưu tiên hàng đầu để giảm thiểu tác động tiêu cực này. Các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là ngành thủy sản, phải thích ứng với những biến đổi về môi trường và điều kiện vận chuyển. Cơ sở hạ tầng vận tải bị ảnh hưởng trực tiếp bởi nước biển dâng cao và xâm nhập mặn, đặc biệt ở các khu vực logistics quan trọng. Sự phát triển của logistics bền vững không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là yêu cầu kinh doanh cấp thiết để duy trì khả năng cạnh tranh trong thương mại quốc tế.

1.1. Ảnh Hưởng Trực Tiếp Của Điều Kiện Thời Tiết Cực Đoan

Các sự kiện thời tiết bất thường gây gián đoạn chuỗi cung ứng logistics một cách đáng kể. Bão, mưa lớn và nhiệt độ cực đoan làm tê liệt các cảng vận hành và đường sá. Các công ty phải đầu tư vào hạ tầng logistics chống chịu để bảo vệ hàng hóa và nhân viên. Chi phí bảo hiểm và sự chậm trễ giao hàng tăng đáng kể, ảnh hưởng đến khả năng xuất khẩu của các doanh nghiệp.

1.2. Tác Động Đến Chi Phí Vận Chuyển Và Kho Bãi

Logistics xanh yêu cầu đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng nhưng chi phí ban đầu rất cao. Các lò kho bãi phải được cải thiện để chống chịu các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Ngành thủy sản xuất khẩu gặp khó khăn trong việc duy trì chuỗi lạnh với chi phí tối ưu. Sự nâng cao tiêu chuẩn môi trường làm gia tăng chi phí vận hành tổng thể.

II. Tầm Quan Trọng Của Logistics Xanh Trong Xuất Khẩu Thủy Sản

Logistics xanh đóng vai trò then chốt trong việc duy trì chất lượng và giá trị sản phẩm thủy sản trên thị trường quốc tế. Với yêu cầu về bảo quản nhiệt độ thấp và hạn chế ô nhiễm, ngành thủy sản Việt Nam cần tăng cường các giải pháp logistics bền vững. Mô hình trọng lực mở rộng cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa năng lực logisticskhả năng xuất khẩu hàng thủy sản. Các nước nhập khẩu ngày càng yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn môi trường trong quá trình vận chuyển. Việc áp dụng công nghệ logistics xanh giúp các doanh nghiệp giảm phát thải carbon và tuân thủ các quy định quốc tế. Đồng thời, nó cũng nâng cao giá trị thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ.

2.1. Yêu Cầu Chuỗi Lạnh Trong Vận Chuyển Thủy Sản

Chuỗi lạnh logistics là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm chất lượng sản phẩm thủy sản. Việc duy trì nhiệt độ thích hợp từ kho bãi đến tay người tiêu dùng cần hệ thống logistics xanh hiện đại. Công nghệ reflooring và vận chuyển bằng năng lượng tái tạo giúp giảm chi phí năng lượng lên đến 30%.

2.2. Phù Hợp Với Tiêu Chuẩn Thương Mại Quốc Tế

Các tiêu chuẩn EU, CPTPP và các nước nhập khẩu chính yêu cầu logistics bền vững. Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về khí thải và xử lý chất thải. Logistics xanh giúp doanh nghiệp thủy sản nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

III. Các Giải Pháp Logistics Xanh Cho Ngành Thủy Sản

Để ứng phó với biến đổi khí hậu, ngành logistics cần áp dụng nhiều giải pháp sáng tạo và bền vững. Phát triển hệ thống vận chuyển xanh bằng phương tiện động lực điện và nhiên liệu sinh học là bước quan trọng. Các công ty nên đầu tư vào kho bãi thông minh sử dụng năng lượng tái tạo và công nghệ tự động hóa để giảm khí thải. Việc tối ưu hóa tuyến vận chuyển logistics thông qua công nghệ dữ liệu lớn giúp giảm quãng đường và chi phí nhiên liệu. Hợp tác với các cảng có hạ tầng xanh hiện đại sẽ tăng hiệu quả vận chuyển. Đào tạo nhân lực về logistics bền vững và áp dụng các tiêu chuẩn ISO 14001 là những bước cần thiết để nâng cao năng lực xuất khẩu thủy sản.

3.1. Công Nghệ Vận Chuyển Sạch Và Năng Lượng Tái Tạo

Sử dụng xe vận chuyển điện và tàu container hiệu suất cao giảm phát thải CO2 lên 40%. Năng lượng mặt trời và gió cho các cảng logistics giảm chi phí vận hành 25-35%. Các khoán vay xanh hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ logistics xanh hiện đại.

3.2. Tối Ưu Hóa Chuỗi Cung Ứng Và Kho Bãi Thông Minh

Ứng dụng AI và big data để tối ưu tuyến vận chuyển logistics giảm thời gian vận chuyển 15-20%. Kho bãi tự động sử dụng robot giảm tiêu thụ năng lượng. Hệ thống quản lý kho xanh giúp giảm lãng phí hàng hóa và tối ưu không gian lưu trữ.

IV. Khuyến Nghị Và Định Hướng Phát Triển Trong Tương Lai

Để nâng cao năng lực xuất khẩu thủy sản giữa bối cảnh biến đổi khí hậu, cần có sự phối hợp toàn diện từ chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế. Chính phủ cần ban hành chính sách logistics xanh với các ưu đãi thuế và tín dụng ưu tiên cho doanh nghiệp. Xây dựng hạ tầng cảng xanh và các trung tâm logistics khu vực là ưu tiên. Tăng cường hợp tác quốc tế để tiếp nhận công nghệ và kinh nghiệm từ các nước dẫn đầu. Doanh nghiệp cần đầu tư nghiên cứu phát triển vào logistics bền vững và đào tạo nhân lực chuyên sâu. Xây dựng chứng chỉ logistics xanh để nâng cao uy tín trên thị trường quốc tế. Giám sát và đánh giá định kỳ tác động của các giải pháp logistics để điều chỉnh kịp thời.

4.1. Vai Trò Của Chính Phủ Và Các Chính Sách Hỗ Trợ

Chính phủ cần ban hành chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp áp dụng logistics xanh. Cung cấp vốn tín dụng ưu tiên lãi suất thấp cho các dự án hạ tầng logistics xanh. Tạo điều kiện thuế suất giảm cho nhập khẩu công nghệ logistics bền vững. Hỗ trợ đào tạo nhân lực và chứng chỉ logistics quốc tế.

4.2. Hành Động Của Doanh Nghiệp Và Cộng Đồng Logistics

Doanh nghiệp cần áp dụng mô hình logistics xanh và lập kế hoạch giảm khí thải. Tham gia hạng mục chứng chỉ ISO 14001 để tiêu chuẩn hóa quy trình xanh. Hợp tác với các chuỗi cung ứng toàn cầu để nâng cao năng lực xuất khẩu thủy sản. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ logistics xanh với các doanh nghiệp khác.

09/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan nghiên cứu về hoạt động logistics và logistic xanh Vào đầu thế kỷ 20, thuật ngữ "logistics" bắt đầu được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế và trong các tài liệu chuyên ngành. Napoleon đã từng định nghĩa “Logistics là hoạt động để duy trì lực lượng quân đội” và ông cũng đã từng nói “Kẻ nghiệp dư bàn về chiến thuật, người chuyên nghiệp bàn về logistics”. Đến những năm 1970, các chuyên gia đã bắt đầu đưa lý thuyết logistics vào thực tiễn. Năm 2003, trong tác phẩm Supply Chain Strategy, Chủ tịch Học viện Nghiên cứu Logistics Georgia, Hoa Kỳ, ông Edward Frazelle đã nhận định: “Logistics là quá trình lưu chuyển của vật tư, thông tin và tiền tệ từ người cung ứng đến người tiêu dùng cuối cùng”.

Năm 2020, Tào Thị Hải, trong bài nghiên cứu “Phát triển đô thị cảng Đà Nẵng với dịch vụ logistics trong thập niên 2020-2030” cho thấy: “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn, bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi kí mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao” (Tào Thị Hải, 2020). Nếu giữa thế kỷ XX rất hiếm doanh nghiệp hiểu được logistics là gì thì đến cuối thế kỷ này, logistics được ghi nhận như một chức năng kinh tế chủ yếu, một công cụ hữu hiệu mang lại thành công cho các doanh nghiệp cả trong sản xuất và dịch vụ. Định nghĩa mới của logistics trong quyển “New Oxford American” thì “Logistics là cách tổ chức chi tiết và thực hiện một loạt hoạt động phức tạp” hay “Sự phối hợp chi tiết của một hoạt động phức tạp liên quan đến nhiều người, phương tiện hoặc vật tư”. Logistics bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc quản lý và thực hiện các dòng vật liệu trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa.

Logistics là hoạt động theo chuỗi dịch vụ từ giai đoạn tiền sản xuất cho tới khi hàng hóa tới tay người tiêu dùng cuối cùng. Lĩnh vực này liên quan trực tiếp đến hoạt động vận tải, giao nhận, kho bãi, các thủ tục dịch vụ hành chính, tư vấn (hải quan, thuế, bảo hiểm…), xuất nhập khẩu - thương mại, kênh phân phối, bán lẻ… (ThS Nguyễn Vân Dung Trường Đại học tài nguyên và môi trường). Để đạt được hiệu suất tối ưu và tối đa hóa năng suất sản xuất, logistics đưa ra các hành động phù hợp từ các cấp độ chiến lược, chiến thuật đến hoạt động. Điều này nhằm đạt được kết quả mong muốn bằng cách tận dụng tất cả các phương tiện khoa học, công nghệ, kinh tế và tin học có sẵn.

Mục tiêu của logistics là 7 tạo ra một dòng vật liệu tích hợp, thống nhất và tối ưu hóa, đảm bảo sự lưu thông liên tục của hàng hóa và dịch vụ trong toàn bộ hệ thống. Hiện nay, logistics đã trở thành yếu tố không thể thiếu cho sự nghiệp phát triển kinh tế của mỗi quốc gia. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (WB), một hệ thống logistics hiệu quả có thể giúp giảm chi phí vận chuyển, lưu trữ và phân phối sản phẩm từ các công ty đến tay người tiêu dùng. Thuật ngữ “logistics xanh” hay các thuật ngữ tương tự như “Logistics bền vững”, “Logistics xanh bền vững”.

lần đầu tiên được đề cập vào những năm 1980. Đã có rất nhiều tổ chức và các nhà nghiên cứu đã đưa ra các khái niệm khác nhau về logistics xanh từ nhiều cách tiếp cận khác nhau. Tại Việt Nam, khái niệm logistics xanh vẫn còn tương đối mới nên hiện chưa có một cách hiểu thống nhất và rõ ràng. Ban Biên tập Báo cáo Logistics Việt Nam 2022 đưa ra quan điểm về logistics xanh như sau: “Logistics xanh là hoạt động logistics hướng tới các mục tiêu bền vững, thân thiện và bảo vệ môi trường, giảm tối đa tác động tiêu cực đến môi trường”.

Trong những năm gần đây, các ngành đang tập trung vào việc giảm lượng khí thải carbon và điều chỉnh các hoạt động logistics để thúc đẩy tính bền vững và giảm thiểu tác động lâu dài đến môi trường. Dựa trên tổng quan các nghiên cứu trước đây, nhóm tác giả đã xác định một số hướng nghiên cứu chính mà các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước đang theo đuổi như sau: Thứ nhất, nghiên cứu về mối liên hệ giữa logistics với môi trường: Bằng mô hình hồi quy định lượng, nhóm nghiên cứu gồm Bin Wan, Weiqing Wan và các cộng sự (2022) đã khảo sát tác động của hiệu suất logistics, đổi mới xanh, tiêu thụ năng lượng tái tạo và toàn cầu hóa kinh tế đối với lượng khí thải CO2 tại 22 quốc gia đang phát triển trong bài viết “Impact of Logistics Performance on Environmental Quality”. Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ năm 2007 đến 2018, nghiên cứu cho thấy hiệu suất logistics có mối quan hệ tích cực với lượng khí thải CO2 , đồng thời xác định rằng đổi mới xanh và tiêu thụ năng lượng tái tạo đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Cụ thể, các yếu tố như chất lượng logistics, vận chuyển quốc tế và quy trình hải quan có ảnh hưởng rõ rệt đến việc giảm phát thải CO2 , từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện chỉ số LPI để đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

8 Cũng thông qua mô hình hồi quy dữ liệu bảng, nghiên cứu "Logistics Performance and Carbon Emissions in ASEAN" của Wahyuningsih Santosa1, Yuana Jatu Nilawati và Rifqi Pandu Kusuma đã khảo sát mối quan hệ giữa hiệu suất logistics và lượng khí thải CO2 tại 10 quốc gia ASEAN trong giai đoạn 2007-2018. Kết quả cho thấy có mối liên hệ tiêu cực giữa hiệu suất logistics và lượng khí thải carbon, nghĩa là khi hiệu suất logistics tăng lên, lượng khí thải carbon có xu hướng giảm. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chỉ số cơ sở hạ tầng đóng vai trò tích cực trong việc giảm lượng khí thải, trong khi chỉ số vận chuyển quốc tế lại có mối quan hệ tích cực với lượng khí thải CO2. Điều này nhấn mạnh rằng quản lý logistics tại ASEAN đang hướng tới tính bền vững nhưng vẫn cần chú ý đến tác động của hoạt động vận chuyển quốc tế đối với môi trường.

Bằng mô hình GMM, Liu Jie, Qi Yuan và các cộng sự (2018) đã nghiên cứu mối liên hệ giữa hiệu quả hoạt động logistics và lượng khí thải CO2 ở 42 quốc gia châu Á “Logistics performance and environmental degradation: Evidence from Asian countries”. Sử dụng dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn 2007–2016, nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu suất logistics có mối quan hệ đáng kể với sự suy thoái môi trường. Cụ thể, hoạt động vận chuyển quốc tế trong chỉ số hiệu suất logistics (LPI) giúp giảm lượng khí thải CO2 , trong khi tính kịp thời của logistics lại làm gia tăng khí thải này. Các thành phần khác của LPI như theo dõi và truy tìm, chất lượng dịch vụ, chất lượng cơ sở hạ tầng, và hiệu quả hải quan cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến môi trường ở các tiểu vùng khác nhau.

Kết quả cho thấy công nghiệp hóa và đô thị hóa làm tăng khí thải CO2 , trong khi mức độ mở cửa thương mại lại góp phần giảm thiểu khí thải. Thứ hai, nghiên cứu các phương pháp đo lường hiệu quả của logistics xanh (logistics bền vững). Nhiều nghiên cứu hiện nay đã chỉ ra rằng hoạt động logistics xanh đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường nhờ vào việc quản lý một cách hiệu quả và bền vững. Sự kết hợp giữa chỉ số hiệu suất Logistics LPI (Logistics Performance Index) và các yếu tố môi trường đã được một số nhà nghiên cứu áp dụng, trong đó Chỉ số Hiệu suất Logistics Xanh GLPI (Green Logistics Performance Index) được xem là một công cụ đáng tin cậy để đánh giá hiệu quả của logistics xanh ở mỗi quốc gia, đồng thời là một chỉ số hiệu quả cho các nhà đầu tư và 9 các doanh nghiệp kinh doanh nước ngoài khi phân tích thị trường để cân nhắc đầu tư, từ đó phản ánh ảnh hưởng của khả năng cạnh tranh trong lĩnh vực này đến môi trường.

Các nghiên cứu lý thuyết về tác động của logistics tới các hoạt động kinh tế rất phong phú, nhưng chủ yếu dựa vào LPI do Ngân hàng Thế giới tính toán từ năm 2007 (Chakraborty & Mukherjee, 2016; Marti et al., 2014; Puertas et al., 2014; Uca et al. Tuy nhiên, chỉ số này chỉ phản ánh các hoạt động logistics cơ bản mà chưa xem xét các yếu tố nền tảng như phát thải khí nhà kính hay mức tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch. Mặc dù logistics xanh đang thu hút sự chú ý ngày càng nhiều, nhưng nghiên cứu về mối liên hệ giữa yếu tố này và thương mại khu vực vẫn còn hạn chế, chủ yếu do khó khăn trong việc đo lường hiệu quả logistics xanh. Trong khuôn khổ bài nghiên cứu "Measuring supply chain efficiency from a green perspective" nhóm tác giả đã xây dựng chỉ số hiệu suất logistics xanh (green logistics performance index - GLPI).

Đây là một phân tích vĩ mô nhằm đo lường hiệu quả chuỗi cung ứng xanh của các quốc gia bằng cách kết hợp chỉ số hiệu suất logistics (LPI) và chỉ số hiệu quả môi trường (EPI). Bài viết sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Ngân hàng Thế giới và Diễn đàn Kinh tế Thế giới, thông qua các phân tích hồi quy đơn giản để khám phá mối quan hệ giữa LPI, EPI, GLPI và mức thu nhập quốc gia. Đây là nỗ lực đầu tiên nhằm đo lường hiệu quả chuỗi cung ứng của một quốc gia từ góc độ xanh thông qua việc đề xuất GLPI, đồng thời cũng là tài liệu đầu tiên trong lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng sử dụng cả LPI và EPI. Cũng thông qua phương pháp trắc lượng thư mục (Bibliometric Analysis) và mạng lưới, bài nghiên cứu "Green Supply Chain Performance Measures: A Bibliometric Review" đã tổng quan 653 bài báo được công bố trong 22 năm qua về đo lường hiệu suất chuỗi cung ứng xanh (GSC-PM).

Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù lĩnh vực quản lý chuỗi cung ứng xanh đang phát triển nhanh chóng, nhưng việc đánh giá hiệu suất trong lĩnh vực này vẫn còn chưa đầy đủ. Các tác giả đã xác định chủ đề nghiên cứu hàng đầu, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết phát triển các chỉ số hiệu suất xanh mới nhằm cải thiện hiệu quả và giảm thiểu tác động môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ