The impact of agency cost on firm performance a comparison between state owned and non state owned enterprises listed on vietnam stock market

Nghiên cứu tác động của chi phí đại lý đến hiệu suất doanh nghiệp, so sánh giữa doanh nghiệp nhà nước và tư nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Finance and Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Doctor of Philosophy

2022

240
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN VÀ LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

TÓM TẮT LUẬN ÁN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu thực tiễn

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Chi phí đại diện và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm

2.1.1. Chi phí đại diện trong hoạt động kinh doanh

2.1.2. Tác động của chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

2.1.3. Sự khác biệt trong mối quan hệ giữa chi phí đại diện và hiệu quả hoạt động ở doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp ngoài quốc doanh

2.1.3.1. Chi phí đại diện và hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp nhà nước
2.1.3.2. Chi phí đại diện và hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp ngoài quốc doanh

2.1.4. Các giả thuyết so sánh chi phí đại diện ở doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp ngoài quốc doanh

2.1.5. Các giả thuyết về sự khác biệt trong mối quan hệ giữa chi phí đại diện và hiệu quả hoạt động

2.2. Sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm

2.2.1. Vai trò của sở hữu nhà nước

2.2.2. Sự tham gia của nhà nước tại các doanh nghiệp niêm yết

2.2.3. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Loại dữ liệu

3.2. Các biến đại diện cho chi phí đại diện

3.3. Các thước đo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

3.4. Thước đo sở hữu nhà nước

3.5. Thước đo các biến kiểm soát

3.5.1. Tốc độ tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

3.5.2. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

3.5.3. Tốc độ tăng trưởng đầu tư quốc gia

3.6. Đặc tả mô hình tổng quát

3.7. Phương pháp so sánh chi phí đại diện giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp ngoài quốc doanh

3.7.1. Mô hình so sánh chi phí đại diện giữa hai nhóm doanh nghiệp

3.8. Phương pháp nghiên cứu tác động khác biệt của chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động của hai nhóm doanh nghiệp

3.8.1. Mô hình tác động khác biệt của chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động của hai nhóm doanh nghiệp

3.9. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động

3.9.1. Mô hình mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động

3.10. Các biến đại diện khác cho chi phí đại diện

3.11. Các thước đo thay thế cho hiệu quả hoạt động

3.12. Phương pháp ước lượng khác

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Thống kê mô tả và kiểm định tương quan

4.2. So sánh chi phí đại diện của hai nhóm doanh nghiệp

4.2.1. So sánh chi phí đại diện của hai nhóm doanh nghiệp

4.2.2. Kiểm định T-test mẫu độc lập và kiểm định thứ hạng có dấu Wilcoxon

4.2.3. Tóm tắt kết quả so sánh chi phí đại diện của hai nhóm doanh nghiệp

4.3. Tác động khác biệt của chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động của hai nhóm doanh nghiệp

4.3.1. Mối quan hệ tiêu cực giữa chi phí đại diện và hiệu quả hoạt động

4.3.1.1. Hồi quy Pooled OLS
4.3.1.2. Hồi quy tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM)

4.3.2. Tác động khác biệt của chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động của hai nhóm doanh nghiệp

4.3.2.1. Hồi quy Pooled OLS
4.3.2.2. Hồi quy tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM)

4.3.3. Tóm tắt tác động khác biệt của chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động của hai nhóm doanh nghiệp

4.4. Mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động

4.4.1. Mối quan hệ tiêu cực giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động

4.4.1.1. Hồi quy Pooled OLS
4.4.1.2. Hồi quy tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM)

4.4.2. Mối quan hệ phi tuyến giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động

4.4.2.1. Hồi quy Pooled OLS
4.4.2.2. Hồi quy tác động cố định (FEM) và tác động ngẫu nhiên (REM)

4.4.3. Tóm tắt mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động

4.5. Kết quả của các biến kiểm soát và kiểm định độ vững

4.5.1. Kết quả cho các biến kiểm soát

4.5.2. Sử dụng biến đại diện khác cho chi phí đại diện

4.5.3. Sử dụng thước đo thay thế cho hiệu quả hoạt động

4.5.4. Sử dụng phương pháp ước lượng khác

4.6. Đánh giá lại các câu hỏi nghiên cứu và thảo luận

4.6.1. So sánh chi phí đại diện của doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp ngoài quốc doanh

4.6.2. Tác động khác biệt của chi phí đại diện đến hiệu quả hoạt động của hai nhóm doanh nghiệp

4.6.3. Mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A: CÁC KIỂM ĐỊNH CHẨN ĐOÁN TRƯỚC ƯỚC LƯỢNG

Phân tích đa cộng tuyến giữa các biến độc lập - Hệ số phóng đại phương sai (VIF)

Kiểm định tự tương quan trong dữ liệu bảng

Kiểm định phương sai sai số thay đổi trong dữ liệu bảng

PHỤ LỤC B: ĐỊNH NGHĨA HAI KHÁI NIỆM "DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC" VÀ "DOANH NGHIỆP NGOÀI QUỐC DOANH"

Doanh nghiệp nhà nước

Doanh nghiệp ngoài quốc doanh

PHỤ LỤC C: TỔNG QUAN BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chi Phí Đại Diện Hiệu Suất DN

Nghiên cứu này tập trung vào tác động của chi phí đại diện lên hiệu suất doanh nghiệp tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu là quá trình chuyển đổi kinh tế của Việt Nam, từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sự chuyển đổi này kéo theo sự thay đổi vai trò của doanh nghiệp nhà nước và sự trỗi dậy của khu vực tư nhân. Nghiên cứu nhằm lấp đầy khoảng trống trong các nghiên cứu trước đây về chi phí đại diện trong bối cảnh các công ty niêm yết tại Việt Nam. Chương này giới thiệu bối cảnh nghiên cứu thực tiễn, động lực nghiên cứu, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, tóm tắt dữ liệu và phương pháp luận, đóng góp của luận án và cấu trúc của luận án.

1.1. Bối Cảnh Nghiên Cứu Thực Tiễn Tại Việt Nam

Việt Nam đã chứng kiến những đổi mới đáng kể trong thế kỷ 20, thay đổi toàn bộ nền kinh tế và lối sống của người dân. Nền kinh tế Việt Nam đã chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường với "định hướng xã hội chủ nghĩa" tại Đại hội VI năm 1986 theo chương trình đổi mới, được gọi là "Đổi mới", hỗ trợ mang lại sự phát triển ấn tượng cho cả nước. Sau chính sách cải cách năm 1986, nền kinh tế Việt Nam bước vào một kỷ nguyên phát triển và hội nhập mới, trong đó doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt cả nước trong giai đoạn phát triển mới.

1.2. Động Lực Nghiên Cứu Về Chi Phí Đại Diện

Động lực nghiên cứu xuất phát từ thực tế là các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) bộc lộ những dấu hiệu hoạt động kém hiệu quả và thua lỗ kéo dài trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Tình trạng này gây ra gánh nặng lớn cho chính phủ và cả nước. Vì lý do đó, vào đầu những năm 1990, quá trình cổ phần hóa các công ty nhà nước đã được thử nghiệm. Trong nhiều thập kỷ, cổ phần hóa đã hỗ trợ cắt giảm chi phí bồi thường đáng kể cho ngân sách công của chính phủ bằng cách cung cấp cho nhân viên và cổ đông sự khuyến khích làm việc hiệu quả vì lợi ích riêng của họ và sự phát triển của doanh nghiệp theo số vốn họ đầu tư vào công ty.

II. Thách Thức Quản Trị Chi Phí Đại Diện Ở DNNN Tư Nhân

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản trị doanh nghiệp là giải quyết vấn đề chi phí đại diện. Vấn đề này phát sinh khi lợi ích của người quản lý (agent) và chủ sở hữu (principal) không hoàn toàn trùng khớp. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam, nơi có sự tồn tại song song của doanh nghiệp nhà nướcdoanh nghiệp tư nhân. Nghiên cứu này đi sâu vào so sánh chi phí đại diện giữa hai loại hình doanh nghiệp này, từ đó làm rõ những khác biệt trong cơ chế quản trị và ảnh hưởng của chúng đến hiệu suất doanh nghiệp.

2.1. Vấn Đề Đại Diện Trong Doanh Nghiệp Nhà Nước

Trong doanh nghiệp nhà nước, vấn đề đại diện có thể trở nên phức tạp hơn do sự chồng chéo giữa vai trò chủ sở hữu của nhà nước và vai trò quản lý của đội ngũ điều hành. Mục tiêu của doanh nghiệp nhà nước có thể không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận mà còn bao gồm các mục tiêu chính sách công khác, dẫn đến sự xung đột lợi ích và tăng chi phí đại diện.

2.2. Vấn Đề Đại Diện Trong Doanh Nghiệp Tư Nhân

Trong doanh nghiệp tư nhân, vấn đề đại diện thường liên quan đến sự khác biệt giữa lợi ích của cổ đông và người quản lý. Các cổ đông có thể không có đủ thông tin hoặc khả năng để giám sát hiệu quả hoạt động của người quản lý, dẫn đến tình trạng người quản lý theo đuổi các mục tiêu cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Điều này cũng làm gia tăng chi phí đại diện.

2.3. Thông Tin Bất Cân Xứng và Rủi Ro Đạo Đức

Sự tồn tại của thông tin bất cân xứngrủi ro đạo đức là những yếu tố làm trầm trọng thêm vấn đề chi phí đại diện. Người quản lý thường có nhiều thông tin hơn về hoạt động của doanh nghiệp so với chủ sở hữu, tạo điều kiện cho họ đưa ra các quyết định có lợi cho bản thân nhưng gây thiệt hại cho doanh nghiệp. Rủi ro đạo đức xảy ra khi người quản lý không phải chịu hoàn toàn hậu quả từ các hành động của mình.

III. Phương Pháp Đo Lường Chi Phí Đại Diện Hiệu Suất DN

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng để đo lường chi phí đại diệnhiệu suất doanh nghiệp. Các chỉ số tài chính như tỷ lệ chi phí quản lý và bán hàng trên doanh thu, tỷ lệ vòng quay tài sản được sử dụng để ước tính chi phí đại diện. Hiệu suất doanh nghiệp được đo lường bằng các chỉ số như tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và giá trị thị trường của doanh nghiệp. Phân tích hồi quy được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa chi phí đại diệnhiệu suất doanh nghiệp, đồng thời kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác.

3.1. Các Chỉ Số Đo Lường Chi Phí Đại Diện

Nghiên cứu sử dụng tỷ lệ chi phí quản lý và bán hàng trên doanh thu (G&A Expense ratio) và tỷ lệ vòng quay tài sản (Asset turnover ratio) làm các chỉ số proxy cho chi phí đại diện. Tỷ lệ chi phí quản lý và bán hàng trên doanh thu phản ánh mức độ hiệu quả trong việc quản lý chi phí hoạt động của doanh nghiệp. Tỷ lệ vòng quay tài sản cho thấy khả năng sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu.

3.2. Các Chỉ Số Đo Lường Hiệu Suất Doanh Nghiệp

Hiệu suất doanh nghiệp được đo lường bằng tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và giá trị thị trường của doanh nghiệp. ROA và ROE phản ánh khả năng sinh lời của doanh nghiệp từ tài sản và vốn chủ sở hữu. Giá trị thị trường của doanh nghiệp thể hiện đánh giá của thị trường về giá trị của doanh nghiệp.

3.3. Mô Hình Hồi Quy và Biến Kiểm Soát

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy để kiểm tra mối quan hệ giữa chi phí đại diệnhiệu suất doanh nghiệp, đồng thời kiểm soát các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, cấu trúc vốn, tăng trưởng doanh thu và các yếu tố kinh tế vĩ mô. Các biến kiểm soát này giúp đảm bảo rằng mối quan hệ được quan sát là do chi phí đại diện chứ không phải do các yếu tố khác.

IV. So Sánh Chi Phí Đại Diện DNNN Tư Nhân Tại VN

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt đáng kể về chi phí đại diện giữa doanh nghiệp nhà nướcdoanh nghiệp tư nhân tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Doanh nghiệp nhà nước thường có chi phí đại diện cao hơn do cơ chế quản trị phức tạp và sự can thiệp của nhà nước. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cấu trúc sở hữu và cấu trúc vốn có tác động đáng kể đến hiệu suất doanh nghiệp.

4.1. Phân Tích Thống Kê Mô Tả và Kiểm Định T

Phân tích thống kê mô tả được sử dụng để so sánh các chỉ số chi phí đại diệnhiệu suất doanh nghiệp giữa hai nhóm doanh nghiệp nhà nướcdoanh nghiệp tư nhân. Kiểm định T (T-test) và kiểm định Wilcoxon được sử dụng để kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm.

4.2. Kết Quả Hồi Quy và Ảnh Hưởng Của Sở Hữu Nhà Nước

Kết quả hồi quy cho thấy chi phí đại diện có tác động tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp, và tác động này mạnh hơn đối với doanh nghiệp nhà nước. Sở hữu nhà nước cũng có tác động tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp, đặc biệt khi chi phí đại diện cao.

4.3. Cấu Trúc Vốn và Tác Động Đến Hiệu Suất

Cấu trúc vốn, đặc biệt là tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, có tác động tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao thường phải đối mặt với áp lực trả nợ lớn hơn, hạn chế khả năng đầu tư và phát triển.

V. Tác Động Của Chi Phí Đại Diện Đến Hiệu Suất Phân Tích

Nghiên cứu đi sâu vào phân tích tác động của chi phí đại diện đến hiệu suất doanh nghiệp của hai nhóm doanh nghiệp nhà nướcdoanh nghiệp tư nhân. Kết quả cho thấy chi phí đại diện có tác động tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp ở cả hai nhóm, nhưng mức độ ảnh hưởng khác nhau. Ở doanh nghiệp nhà nước, tác động này thường mạnh hơn do các vấn đề quản trị đặc thù.

5.1. Hồi Quy OLS FEM và REM

Nghiên cứu sử dụng các mô hình hồi quy OLS (Ordinary Least Squares), FEM (Fixed Effect Model) và REM (Random Effect Model) để phân tích dữ liệu. Các mô hình này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được có thể ảnh hưởng đến hiệu suất doanh nghiệp.

5.2. Tác Động Khác Biệt Giữa Hai Nhóm Doanh Nghiệp

Kết quả cho thấy tác động của chi phí đại diện đến hiệu suất doanh nghiệp khác nhau giữa hai nhóm doanh nghiệp nhà nướcdoanh nghiệp tư nhân. Ở doanh nghiệp nhà nước, tác động này thường mạnh hơn do các vấn đề quản trị đặc thù.

5.3. Tóm Tắt Kết Quả và Thảo Luận

Phần này tóm tắt các kết quả chính và thảo luận về ý nghĩa của chúng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của chi phí đại diện đến hiệu suất doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam.

VI. Kết Luận Khuyến Nghị Giảm Chi Phí Đại Diện Tăng Hiệu Quả

Nghiên cứu kết luận rằng chi phí đại diện có tác động tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp tại thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là đối với doanh nghiệp nhà nước. Để cải thiện hiệu suất doanh nghiệp, cần có các biện pháp giảm thiểu chi phí đại diện, tăng cường quản trị doanh nghiệp và cải thiện cơ chế giám sát. Nghiên cứu cũng đưa ra các khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.

6.1. Tóm Tắt Các Phát Hiện Chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chi phí đại diện có tác động tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp, và tác động này mạnh hơn đối với doanh nghiệp nhà nước. Sở hữu nhà nước cũng có tác động tiêu cực đến hiệu suất doanh nghiệp, đặc biệt khi chi phí đại diện cao.

6.2. Khuyến Nghị Chính Sách và Quản Trị Doanh Nghiệp

Nghiên cứu khuyến nghị các biện pháp tăng cường quản trị doanh nghiệp, cải thiện cơ chế giám sát và giảm thiểu chi phí đại diện. Các biện pháp này bao gồm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của cổ đông.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai, bao gồm việc xem xét tác động của các yếu tố khác như văn hóa doanh nghiệp, môi trường pháp lý và các yếu tố kinh tế vĩ mô đến chi phí đại diệnhiệu suất doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

07/06/2025
The impact of agency cost on firm performance a comparison between state owned and non state owned enterprises listed on vietnam stock market

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------- Le Hoang Yen Khanh THE IMPACT OF AGENCY COST ON FIRM PERFORMANCE: A COMPARISON BETWEEN STATE-OWNED AND NON-STATE-OWNED ENTERPRISES LISTED ON VIETNAM STOCK MARKET DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ECONOMICS Ho Chi Minh city - 2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY -------------------- Le Hoang Yen Khanh THE IMPACT OF AGENCY COST ON FIRM PERFORMANCE: A COMPARISON BETWEEN STATE-OWNED AND NON-STATE-OWNED ENTERPRISES LISTED ON VIETNAM STOCK MARKET Major: Finance and Banking Reference: 9340201 DOCTOR OF PHILOSOPHY IN ECONOMICS ACADEMIC SUPERVISORS: 1. Pham Phu Quoc 2. Tran Phuong Thao Ho Chi Minh city - 2022 (this page is intentionally blank) i ACKNOWLEDGEMENTS I acknowledge that this submission is my own work and except for the reference, this thesis contains no material previously published or written by other authors. This thesis does not contain material pressed out from a thesis or document presented for any degree or diploma at University of Economics Ho Chi Minh city or other educational institutions.

This research is not the work of mine only but to complete this thesis, I have been benefited from the following people: Firstly, the most important people who set the light on my research from the beginning are my advisors – Dr. Pham Phu Quoc and Dr. Tran Phuong Thao. They are always by my side to support me from initial ideas and then develop the thought into the final research.

Secondly, I would like to express my gratitude to my family members who nurture my passion of higher education, especially, my parents and beloved husband who assist in taking care of me from pregnancy and our newborn baby to accomplish this study. And the last but not least, my managers always stay with me when I have problem and get stuck. They never leave me but provide me with useful solutions to finish my research. Le Hoang Yen Khanh January 2021 ii TABLE OF CONTENT ACKNOWLEDGEMENTS………………………………………….i TABLE OF CONTENT…………………………………………………….………ii LIST OF ABBREVIATIONS………………………………………….vii LIST OF TABLES…………………………………………………….viii LIST OF FIGURES………………………………………………………….xii CHAPTER 1: INTRODUCTION.

PRACTICAL RESEARCH CONTEXT. RESEARCH OBJECTIVES AND QUESTIONS. STRUCTURE OF THE THESIS. 15 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.

AGENCY COST AND FIRM PERFORMANCE: THEORY AND EVIDENCE 27 2. Agency cost in business operation. Impact of agency cost on firm performance. Different relationship between agency cost and firm performance in SOEs and non-state-owned-enterprises.

Agency cost and firm performance in SOEs. Agency cost and firm performance in non-state-owned enterprises. Hypotheses for the comparison of agency cost in SOEs and non-stated owned enterprises. Hypotheses for different relationship between agency cost and firm performance.

STATE-OWNERSHIP AND FIRM PERFORMANCE: THEORY AND EVIDENCE. The role of state ownership. State involvement in listed firms. Hypotheses for the relation between state ownership and firm performance.

65 CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY. Type of data. Proxies for agency cost. Measures of firm performance.

Measure of state ownership. Measure of control variables. 80 Gross Domestic Product (GDP) growth rate. 81 Consumer Price Index (CPI).

81 Country investment growth rate. General model specification. Methodology for comparison of the agency cost of state-owned firms and non- state-owned enterprises. Model for the comparison of agency cost of two groups of enterprises.

Methodology for the different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises. Model for the different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises. Methodology for the relationship between state-ownership and firm performance. Model for the relationship between state-ownership and firm performance89 3.

Different proxies for agency cost. Alternative measures for firm performance. Other method of estimation. 95 CHAPTER 4: EMPIRICAL RESULTS.

DESCRIPTIVE STATISTICS AND CORRELATION TEST. COMPARISON OF AGENCY COST OF TWO GROUPS OF ENTERPRISES. Comparison of agency cost of two groups of enterprises. Independent sample T-test and Wilcoxon signed-rank test.

Summary for the comparison of agency cost of two groups of enterprises. DIFFERENT IMPACT OF AGENCY COST ON FIRM PERORMANCE OF TWO GROUPS OF ENTERPRISES. The negative relationship between agency cost and firm performance. Pooled OLS regression.

Fixed and random effect regression. The different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises. Pooled OLS regression. Fixed and random effect regression.

Summary for the different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises. THE RELATIONSHIP BETWEEN STATE OWNERSHIP AND FIRM PERFORMANCE. The negative relationship between state-ownership and firm performance. Pooled OLS regression.

Fixed and random effect regression. The non-linear relationship between state ownership and firm performance. Pooled OLS regression. Fixed and random effect regression.

Summary for the relationship between state ownership and firm performance. RESULTS FOR CONTROL VARIABLES AND ROBUSTNESS TESTS. Results for control variables. Different proxy for agency cost.

Alternative measure for firm performance. Other estimation method. REVIEW OF RESEARCH QUESTIONS AND DISCUSSIONS. Comparison of agency cost of state-owned and non-state-owned enterprises.

Different impact of agency cost on firm performance of two groups of enterprises. Relationship between state ownership and firm performance.…182 REFERENCE…………………………………………………………………………183 APPENDIX A - PRE-ESTIMATION DIAGNOSTIC TESTS……………………. ANALYSIS OF THE MULTICOLLINEARITY AMONG INDEPENDENT VARIABLES – VARIANCE INFLATION FACTOR (VIF)……………………. TEST FOR AUTOCORRELATION IN PANEL DATA…………….

TEST FOR HETEROSKEDASTICITY IN PANEL DATA…………………….210 APPENDIX B – THE DEFINITIONS OF TWO TERMS “STATE-OWNED ENTERPRISES” AND “NON-STATE-OWNED ENTERPRISES”…………. STATE-OWNED ENTERPRISES……………………………………………….NON-STATE-OWNED ENTERPRISES………………………………………….213 vi APPENDIX C: OVERVIEW OF RESEARCH CONTEXT……………………….…217 vii LIST OF ABBREVIATION BOD : Board of Director CPI : Customer Price Index FEM : Fixed Effect Model FCF : Free Cash Flow FDI : Foreign Direct Investment GDP : Gross Domestic Product GFC : Global Financial Crisis G&A : General and Administrative GMM : Generalize Method of Moments HOSE : Ho Chi Minh Stock Exchange HNX : Hanoi Stock Exchange Non-SOEs : Non-state-owned Enterprise NPV : Net Present Value OLS : Ordinary Least Squares OTC : Over the counter OECD : Organization for Economic Co-operation and Development POE : Private-owned Enterprises REM : Random Effect Model ROE : Return on Equity ROA : Return on Asset RQ1 : Research question 1 RQ2 : Research question 2 RQ3 : Research question 3 SOE : State-owned Enterprise Upcom : Unlisted Public Company Market VND : Vietnam Dong viii LIST OF TABLES Table 1.1: Share of SOEs’ contribution compared with other economic sectors (2010 – 2017)……………………………………………………………………16 Table 2.1: Empirical evidence on the relationship between state ownership and firm performance…………………………………………….2: Summary of the three research questions and their hypotheses………………………………………………………………….1: Sample selection procedure ……………………………………….2: Number of observations separated by year, industry and ownership structure………………………………………………….3: Variable’s definitions and predicted signs……………….4: Tests and models used in this study………………………………….5: Testing procedures for hypotheses associated with RQ1, RQ2, RQ3…………………………………………………………………………….1: Descriptive statistics of sample size….3: T-test and Wilcoxon signed-rank test for agency cost comparison (Asset turnover ratio)……………………………………………………………………104 Table 4.4: Summary for the comparison of agency cost of two groups of enterprises…………………………………………………………….5: The effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance— Pooled OLS regression…….6: The effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance— FE regression………………………………………………………………….7: The effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance— RE regression……………………………… ……………………….8: The different effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance of two groups of companies—Pooled OLS regression………….9: The different effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance of two groups of companies—FE regression….10: The different effect of agency cost (Asset turnover ratio) on firm performance of two groups of companies—RE regression……………. Summary for the different effect of agency cost on firm performance of two groups of enterprises……………………………………………………….12: The relationship between state ownership and firm performance with the interaction of agency cost (Asset turnover ratio)—Pooled OLS regression.13: The relationship between state ownership and firm performance with the interaction of agency cost (Asset turnover ratio)—FE regression …………131 Table 4.14: The relationship between state ownership and firm performance with the interaction of agency cost (Asset turnover ratio)—RE regression…….15: The non-linear relationship between state ownership and firm performance— pooled OLS regression (Asset turnover ratio)……….16: The non-linear relationship between state ownership and firm performance— FE regression (Asset turnover ratio)……… …………….17: The non-linear relationship between state ownership and firm performance— RE regression (Asset turnover ratio)……………………….18: Summary for the relationship between state ownership and firm performance……………………………………………………………….19: The effect of control variables on firm performance during and after global financial crisis………………………………………………………….20: T-test and Wilcoxon signed-rank test for agency cost comparison (G&A Expense ratio)…………………………………………………………………148 Table 4.21: The effect of agency cost (G&A Expense ratio) on firm performance……………………………………………………………………149 Table 4.22: The different effect of agency cost (G&A Expense ratio) on firm performance of two groups of companies…………………………………….23: The relationship between state ownership and firm performance with the interaction of agency cost (G&A Expense ratio)………………………….24: The non-linear relationship between state ownership and firm performance— FE regression (G&A Expense ratio)………………………….25: The effect of agency cost on firm performance—Instrumental variables (GMM) regression…………………………………………………….26: The relationship between state ownership and firm performance— instrumental variable (GMM) regression……………………………………….1: Research questions, related hypotheses and results……………….169 xi LIST OF FIGURES Figure 1.1: Interest rate coverage ratio………………………………………….2: Debt – to – equity ratio…………………………………………….1: Determinants of firm performance…………….2: The horizontal and vertical agency problems in firms with state ownership.3: Agency problem in non-state-owned firms…………………….1: Agency cost of two groups of companies (Asset turnover ratio)……………………………………………………………………….2: Agency cost of two groups of companies (G&A expense ratio)……………………………………………………………………….……147 xii SUMMARY Although many studies have concentrated on diverse aspects of agency cost and firm performance, some limitations still exist. Precisely, most previous studies have focused on the impact of ownership structure (management ownership, foreign ownership), free cash flow, and dividend policy on agency cost (Alabdullah, 2013; Alfadhl, 2013; Trinh, 2017) and paid attention to determinants of firm performance such as capital structure, board structure, and corporate governance (Ciftci and Tatoglu, 2019).

Furthermore, there is limited empirical evidence on the influence of agency cost on firm performance with the present of state-ownership, which is categorized into two groups of originally state-owned and non-state-owned enterprises. Since Vietnam has been in the process of equitization, the dominant role of state-owned-enterprises has been replaced by the emerging position of the private sector, which places the government in a dilemma of how to allocate scarce national resources between the two sectors for optimal economic development. Moreover, several theories and studies have examined the impact of state ownership. However, empirical evidence shows mixed and conflicting outcomes as well as illustrates that this relationship is subject to precise situations (Konings, 1997; Lin, Ma, and Su, 2009; Tran et al.

Therefore, the objective of this study is to examine the impact of agency costs on firm performance of two groups of enterprises and the influence of state ownership on firm performance in a typical transitional country like Vietnam. Therefore, the study uses panel data of non-financial listed companies on the Vietnam stock market from 2008 to 2020 and employs pooled ordinary least squares (OLS), fixed effect model (FEM), and random effect model (REM) together with the instrumental variable generalized method of moments (GMM) for analyzing data as well as confirming and strengthening the research outcomes. xiii The research findings show that agency costs in originally state-owned firms are higher and have a more negative effect on firm performance than those of non-state- owned firms. Furthermore, the capital structure and state-ownership posit a negative impact on firm performance, while profit growth and country investment have a positive influence on firm performance.

The study also figures out the U-shape relation between state-ownership and firm performance. Key word: Agency cost, state-ownership, firm performance, listed firms, Vietnam. xiv TÓM TẮT Mặc dù nhiều nghiên cứu đã tập trung vào các khía cạnh đa dạng của chi phí đại diện và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, nhưng một số hạn chế vẫn còn tồn tại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Chi Phí Đại Diện Đến Hiệu Suất Doanh Nghiệp: So Sánh Giữa Doanh Nghiệp Nhà Nước Và Tư Nhân Tại Thị Trường Chứng Khoán Việt Nam" khám phá mối quan hệ giữa chi phí đại diện và hiệu suất của các doanh nghiệp, đặc biệt là sự khác biệt giữa doanh nghiệp nhà nước và tư nhân. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà chi phí đại diện ảnh hưởng đến quyết định quản lý và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu suất, từ đó cải thiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh ảnh hưởng của tham nhũng đối với chính sách tài chính doanh nghiệp, nơi phân tích tác động của tham nhũng đến các quyết định tài chính. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của cơ cấu vốn trong việc nâng cao hiệu suất doanh nghiệp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố tác động đến minh bạch thông tin, một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và cải thiện hiệu suất doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất trong môi trường kinh doanh hiện nay.