Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. 14 Chương 2: Cơ sở lý luận về sự khác biệt văn hóa trong hoạt động mua bán và sáp nhập quốc tế. Chương 3: Thực trạng về sự khác biệt văn hóa trong hoạt động mua bán và sáp nhập quốc tế. Chương 4: Đề xuất một số giải pháp nhằm ứng phó với ảnh hưởng của sự khác biệt văn hoá trong hoạt động mua bán và sáp nhập quốc tế.
15 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ KHÁC BIỆT VĂN HÓA TRONG HOẠT ĐỘNG MUA BÁN VÀ SÁP NHẬP QUỐC TẾ. Văn hóa quốc gia và sự khác biệt văn hóa quốc gia. Khái niệm và đặc điểm của văn hóa. Khái niệm văn hóa: Văn hóa là một khái niệm rất phong phú và đa dạng.
Nó biểu hiện ở mọi hoạt động, mọi lĩnh vực của xã hội, của cộng đồng, của mỗi gia đình và từng cá nhân. Cho tới hiện nay, văn hóa vẫn là một trong những khái niệm phức tạp và khó hiểu. Theo các triết học: “Văn hóa là toàn bộ những giá trị vật chất, tinh thần, do con người tạo ra trong quá trình thực tiễn lịch sử xã hội và đặc trưng cho trình độ đạt được trong sự phát triển lịch sử và xã hội” Từ điển triết học tiếng Bungari 1986, văn hóa là một khái niệm phức tạp và có nhiều cách định nghĩa khác nhau từ các nhà xã hội học. Một số coi văn hóa là toàn bộ những gì con người học được trong xã hội, bao gồm khoa học, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật và phong tục (B.
Một số khác coi văn hóa là tổng thể những hành vi, giá trị, niềm tin, ngôn ngữ và kỹ thuật của một nhóm người. Một số lại coi văn hóa là một hệ thống các khuôn mẫu và chuẩn mực về cách con người giao tiếp và tương tác, có chức năng điều tiết và khống chế trong tập thể(T. Qua các định nghĩa về văn hóa, ta thấy tuy có nhiều điểm riêng theo từng góc độ của nhà nghiên cứu nhưng khái quát lại, giữa chúng có điểm chung như sau: Văn hóa là một trong những nét cơ bản của đời sống xã hội: Là một hệ thống (các giá trị, các cơ cấu, kỹ thuật, thể chế các tư tưởng) được hình thành trong quá trình hoạt động sáng tạo của con người, được bảo tồn và truyền lại cho thế hệ sau. Hệ thống văn hóa có chức năng như là một khuôn mẫu chuẩn mực quy định các hành vi xã hội.
16 Tóm lại, nói văn hóa là nói tới con người, là nói tới việc phát huy những năng lực bản chất của con người nhằm hoàn thiện con người, hoàn thiện xã hội. Do đó, khái niệm văn hóa chứa đựng bản chất nhân văn, nhân bản. Cơ sở của mọi hoạt động văn hóa là hướng tới những khát vọng vĩnh hằng của nhân loại là Chân, Thiện và Mỹ. Văn hóa và xã hội là hai phạm trù khác nhau nhưng gắn bó với nhau, trong đó xã hội có phạm vi bao quát quát hơn.
Văn hóa có những đặc điểm sau đây: Tính hệ thống: Văn hóa là một hệ thống hữu cơ, có sự liên kết và tương tác giữa các thành phần. Văn hóa có thể được chia thành các phân hệ nhỏ hơn, như văn hóa vật chất, văn hóa tinh thần, văn hóa dân gian, văn hóa đại chúng, v. Văn hóa cũng có thể được so sánh và phân loại theo các tiêu chí khác nhau, như văn hóa quốc gia, văn hóa địa phương, văn hóa tôn giáo, văn hóa chuyên ngành, v. Tính giá trị: Văn hóa là sự biểu hiện của những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy.
Văn hóa phản ánh sự đa dạng và giàu có của thế giới, cũng như sự độc đáo và đặc sắc của từng nhóm người. Tính nhân sinh: Văn hóa là sản phẩm của con người, được tạo ra và phát triển trong quá trình hoạt động, thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội. Tính biến động: Văn hóa là một hiện tượng động, có sự thay đổi và phát triển theo thời gian và không gian. Văn hóa không bị cố định hay đóng băng, mà luôn có sự sáng tạo, đổi mới và thích nghi.
Các yếu tố cấu thành văn hóa: Dựa vào khái niệm về văn hóa, có thể phân văn hóa thành hai lĩnh vực chính là văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. Văn hóa vật chất: là toàn bộ những giá trị sáng tạo được thể hiện trong các của cải vật chất do con người tạo ra. Đó là các sản phẩm hàng hóa, công cụ lao động, tư liệu tiêu dùng, cơ sở hạ tầng kinh tế như giao thông, thông tin, nguồn năng lượng; cơ sở hạ tầng 17 Văn hóa vật chất được thể hiện qua đời sống vật chất của quốc gia. Chính vì vậy văn hóa vật chất sẽ ảnh hưởng to lớn đến trình độ dân trí, lối sống của các thành viên trong nền kinh tế đó.
Văn hóa tinh thần: là toàn bộ những hoạt động tinh thần của con người và xã hội bao gồm kiến thức, các phong tục, tập quán, thói quen, cách ứng xử, ngôn ngữ (bao gồm cả ngôn ngữ có lời và ngôn ngữ không lời), các giá trị và thái độ, các hoạt động văn hóa nghệ thuật, tôn giáo, giáo dục, các phương thức giao tiếp và cách thức tổ chức xã hội. Như vậy, văn hóa là một phạm trù đa dạng và phong phú, được cấu thành bởi hai lĩnh vực chính là văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. Văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần là hai lĩnh vực liên quan và tương tác với nhau, tạo nên bản sắc và đặc trưng của một xã hội, một quốc gia. Khái niệm và nguyên nhân của sự khác biệt văn hóa: Khái niệm sự khác biệt văn hóa: Sự khác biệt văn hóa là sự khác biệt hoặc tương phản được tìm thấy khi thực hiện so sánh giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa khác nhau.
Đây là khái niệm chung và rộng lớn, bao gồm nhiều khía cạnh của văn hóa, như cách giao tiếp, cách ứng xử, cách suy nghĩ, cách giải quyết vấn đề, cách học tập, cách làm việc, cách giải trí và cách thưởng thức nghệ thuật. Đây cũng là khái niệm có tính đối chiếu, tức là sự khác biệt văn hóa chỉ có thể được nhận thức khi có sự so sánh giữa các nền văn hóa khác nhau. Nguyên nhân của sự khác biệt văn hóa: - Nguyên nhân bên trong là những yếu tố nội tại của một nền văn hóa, như lịch sử, tôn giáo, triết học, giáo dục và văn hóa dân gian. - Nguyên nhân bên ngoài là những yếu tố ngoại cảnh của một nền văn hóa, như địa lý, khí hậu, kinh tế, chính trị, công nghệ và văn hóa toàn cầu.
Sự khác biệt văn hóa là một hiện tượng phổ biến và không thể tránh khỏi đặc biệt là trong thời đại toàn cầu hóa. Việc hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt văn hóa là một kỹ năng cần 18 thiết cho mọi công dân toàn cầu, để có thể giao tiếp, hợp tác và hòa nhập với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Ngoài ra, chúng ta cũng nên khuyến khích sự tiếp xúc và tiếp biến văn hóa, tức là sự trao đổi, học hỏi và thích nghi với những nét đẹp của các nền văn hóa khác, để tạo ra một văn hóa mới phong phú và đa dạng. Chúng ta cũng nên tránh sự kỳ thị, định kiến và áp đặt văn hóa của mình lên người khác, vì điều đó sẽ gây ra sự căng thẳng, mất lòng tin và xung đột.
Cuối cùng, chúng ta cũng nên tôn trọng sự khác biệt văn hóa như một giá trị cốt lõi của nhân loại, vì nó phản ánh sự đa dạng và sự giàu có của thế giới. Các khía cạnh văn hóa theo nghiên cứu của Hofstede. Lý thuyết văn hóa của tác giả Hofstede được xây dựng trên nền tảng khác biệt về ranh giới địa lý giữa các vùng văn hóa khác nhau, tác giả đã tiến hành nghiên cứu so sánh với năm khía cạnh văn hóa: Khoảng cách quyền lực, chủ nghĩa cá nhân/chủ nghĩa tập thể, nam quyền/nữ quyền, và sự né tránh rủi ro, định hướng dài hạn và ngắn hạn. + Chỉ số khoảng cách quyền lực (PDI): Là mức độ khuất phục trước quyền lực, nghĩa là các thành viên ít quyền lực trong tổ chức hoặc xã hội chấp nhận quyền lực được phân chia không đồng đều giữa các cấp bậc, các cá nhân.
+ Chỉ số tránh sự không chắc chắn (UAI: Là mức độ các cá nhân sẵn sàng chấp nhận những thay đổi, những điều mới mẻ của một cộng đồng, hay mức độ con người thường cảm thấy lo lắng hay bị đe dọa của những tình huống không rõ ràng, không chắc chắn và họ phải tìm cách tránh né. + Chủ nghĩa cá nhân và chủ nghĩa tập thể (IDV): Chủ nghĩa cá nhân liên quan đến các xã hội trong đó các mối quan hệ giữa các cá nhân là lỏng lẻo: mỗi người được kỳ vọng biết tự chăm sóc mình và gia đình trực tiếp của mình. Còn chủ nghĩa tập thể được hiểu là cực đối lập liên quan đến các xã hội trong đó con người từ khi sinh đã hội nhập vào nội nhóm có liên kết rất chặt chẽ, nhóm đó sẽ suốt đời tiếp tục bảo vệ, chăm sóc các thành viên để đổi lấy lòng trung thành vô điều kiện. 19 + Nam quyền (MAS) và Nữ quyền: Ở khái niệm Nam quyền tiêu chuẩn giá trị thống trị là sự thành công với việc xem trọng vật chất, nhấn mạnh tầm quan trọng vào công việc và chú trọng hiệu quả.
Trong khi đó tiêu chuẩn thống trị trong văn hóa Nữ quyền là sự chăm sóc cho người khác và chất lượng cuộc sống phải được nâng cao, thường nhấn mạnh tầm quan trọng vào sự hợp tác, hữu nghị, bầu không khí thân thiện nơi làm việc và sự an toàn trong lao động trong công việc. + Định hướng dài hạn (LTO) và định hướng ngắn hạn: Định hướng dài hạn mô tả cách nhìn của một xã hội là hướng tương lai, nhìn về lâu dài khi lập kế hoạch về cuộc sống. Luôn quý trọng sự bền bỉ, thích tiết kiệm, sắp xếp các mối quan hệ theo thân phận hay đẳng cấp xã hội.Định hướng ngắn hạn mô tả xã hội hướng hiện tại, con người thường thích hưởng thụ, mua sắm cho bản thân hơn là dành dụm. Nó nhấn mạnh vào kết quả tức thời, thay vì trông đợi vào tương lai xa.
+ Tự Thỏa Mãn (IND) và Tự Kiềm Chế: Khái niệm này chính là thước độ mức độ hạnh phúc, liệu có hay không sự tự thỏa mãn những niềm vui đơn giản.