Bồi dưỡng NL Giải Quyết Vấn Đề Sóng Cơ, Sóng Âm Vật Lí 12 theo STEM

Tài liệu nghiên cứu Bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề của học sinh thông qua tổ chức dạy học chương sóng cơ và sóng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2021

191
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIÁO DỤC STEM TRONG TRƯỜNG PHỔ THÔNG HIỆN NAY

1.1. Hoạt động dạy học cho học sinh THPT theo định hướng giáo dục STEM

1.2. Bản chất của quá trình dạy học định hướng phát triển năng lực học sinh

1.3. Đặc trưng của quá trình dạy học trong thời đại của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

1.4. Cơ sở lí thuyết về giáo dục STEM

1.4.1. Khái niệm giáo dục STEM

1.4.2. Đặc trưng của giáo dục STEM

1.4.3. Tiêu chí xây dựng chủ đề GD STEM

1.4.4. Tiến trình bài học STEM cho học sinh THPT

1.5. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học chủ đề giáo dục STEM

1.5.1. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề

1.5.1.1. Khái niệm năng lực
1.5.1.2. Khái niệm giải quyết vấn đề
1.5.1.3. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề

1.5.2. Các biểu hiện của năng lực giải quyết vấn đề

1.5.3. Cấu trúc của năng lực giải quyết vấn đề

1.5.4. Biện pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học theo định hướng giáo dục STEM

1.5.5. Phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học theo định huớng giáo dục STEM

1.5.6. Tiêu chí đánh năng lực giải quyết vấn đề của học sinh trong dạy học chủ đề STEM

1.5.7. Phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề

1.6. Điều tra thực tiễn việc dạy học theo định huớng giáo dục STEM trong trường phổ thông

1.6.1. Mục đích điều tra

1.6.2. Phương pháp điều tra

1.6.3. Kết quả điều tra thông qua phiếu phỏng vấn

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MỘT SỐ CHỦ ĐỀ STEM NỘI DUNG KIẾN THỨC CHƯƠNG “SÓNG CƠ VÀ SÓNG ÂM” - VẬT LÍ 12

2.1. Phân tích nội dung kiến thức chương “Sóng cơ và sóng âm” - Vật lí 12 theo định hướng giáo dục STEM

2.1.1. Mục tiêu kiến thức chương “Sóng cơ và sóng âm” - Vật lí 12

2.1.2. Cấu trúc nội dung chương “ Sóng cơ và sóng âm” - Vật lí 12

2.1.3. Mối quan hệ giữa mục tiêu, chương trình, nội dung chương “Sóng cơ và sóng âm” - Vật lí 12 với mục tiêu, nội dung giáo dục STEM

2.2. Thiết kế chủ đề giáo dục STEM nội dung kiến thức chương “Sóng cơ và sóng âm”

2.3. Tổ chức dạy học chủ đề giáo dục STEM

2.3.1. Tổ chức dạy học chủ đề 1: Mô hình truyền sóng cơ học

2.4. Công cụ đánh giá chủ đề giáo dục STEM

2.4.1. Nguyên tắc đánh giá

2.4.2. Các yêu cầu đánh giá kết quả học tập

2.4.3. Xây dựng bộ công cụ đánh giá

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.3.1. Phương pháp quan sát

3.3.2. Thống kê toán học

3.4. Những thuận lợi và khó khăn gặp phải khi tiến hành thực nghiệm sư phạm

3.5. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm

3.6. Tổ chức thực nghiệm

3.7. Phân tích diễn biến quá trình thực nghiệm sư phạm

3.7.1. Giai đoạn 1: Chuẩn bị

3.7.2. Giai đoạn 2: Tổ chức hoạt động DH trên lớp học

3.8. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm

3.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ

Phụ lục 1: THIẾT KẾ CHỦ ĐỀ “SỰ KÌ DIỆU CỦA ÂM HỌC”

Phụ lục 2: PHIẾU KHẢO SÁT THỰC TRẠNG DẠY HỌC CHƯƠNG "SÓNG CƠ VÀ SÓNG ÂM" - VẬT LÍ 12 THEO ĐỊNH HƯỚNG GD STEM

Phụ lục 3: CẤU TRÚC NĂNG LỰC VẬT LÍ CỦA HỌC SINH

Phụ lục 4: PHIẾU HỌC TẬP CỦA HỌC SINH

Tóm tắt

I. STEM Vật Lí 12 Tổng quan Sóng Cơ Sóng Âm 55 ký tự

Chương trình Vật lí 12 khám phá thế giới sóng cơsóng âm mở ra những hiểu biết sâu sắc về các hiện tượng tự nhiên và ứng dụng công nghệ. Sóng cơ là dao động lan truyền trong môi trường vật chất, còn sóng âm là một dạng đặc biệt của sóng cơ, có khả năng kích thích thính giác của con người. Chương này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn là cơ sở để học sinh phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo.

Giáo dục STEM tích hợp các lĩnh vực Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học vào quá trình giảng dạy. Bằng cách tiếp cận liên môn, STEM giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề thực tiễn, đồng thời rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp và tư duy phản biện. Chương Sóng cơ và Sóng âm Vật lý 12 là một ví dụ điển hình về sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức khoa học và ứng dụng thực tiễn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng phương pháp giáo dục STEM. Luận văn của Bùi Đặng Khắc Hiếu (2021) nhấn mạnh rằng: "Dạy học vật lí theo định hướng STEM đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học trong chương trình giáo dục phổ thông mới..."

Việc giải quyết vấn đề trong chương này không chỉ dừng lại ở việc áp dụng công thức và giải bài tập, mà còn bao gồm việc phân tích hiện tượng, xây dựng mô hình, thiết kế thí nghiệm và đánh giá kết quả. Qua đó, học sinh có cơ hội phát triển năng lực giải quyết vấn đề, một trong những năng lực cốt lõi của công dân thế kỷ 21.

1.1. Bản chất Sóng Cơ và Sóng Âm trong Vật lí 12

Sóng cơ là sự lan truyền dao động cơ trong môi trường vật chất đàn hồi như rắn, lỏng, khí. Sóng âm là sóng cơ truyền trong môi trường có tần số nằm trong khoảng nghe được của tai người (20Hz - 20kHz). Các đặc trưng cơ bản của sóng cơ và sóng âm bao gồm bước sóng, tần số, tốc độ truyền sóng, biên độnăng lượng. Sóng cơ có thể là sóng ngang (dao động vuông góc với phương truyền sóng) hoặc sóng dọc (dao động song song với phương truyền sóng), trong khi sóng âm thường là sóng dọc. Giao thoa sóngsóng dừng là những hiện tượng đặc biệt xảy ra khi có sự kết hợp của hai hay nhiều sóng. Việc hiểu rõ bản chất của sóng cơ và sóng âm là nền tảng để giải quyết các bài toán và ứng dụng thực tiễn liên quan.

1.2. Tầm quan trọng của STEM trong Dạy và Học Sóng

Giáo dục STEM không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giúp học sinh phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong thế giới hiện đại. Trong chương Sóng cơ và Sóng âm, STEM giúp học sinh liên kết kiến thức vật lý với các lĩnh vực khác như công nghệ âm thanh, kỹ thuật xây dựng và toán học. Ví dụ, học sinh có thể thiết kế và chế tạo các thiết bị âm thanh, xây dựng mô hình cách âm hoặc phân tích dao động điều hòa bằng các phương pháp toán học. STEM cũng khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm, những kỹ năng vô cùng quan trọng trong thế kỷ 21.

II. Thách thức Dạy và Học Sóng Cơ Sóng Âm 57 ký tự

Mặc dù chương Sóng cơ và Sóng âm có nhiều ứng dụng thực tiễn, nhưng việc dạy và học chương này vẫn gặp phải một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc trừu tượng hóa các khái niệm và hiện tượng sóng. Học sinh thường khó hình dung được sự lan truyền của sóng, sự giao thoa sóng, sóng dừnghiện tượng Doppler. Bên cạnh đó, việc áp dụng công thức và giải bài tập cũng gây nhiều khó khăn cho học sinh nếu không nắm vững kiến thức nền tảng và kỹ năng tính toán.

Một thách thức khác là việc thiếu các thiết bị thí nghiệm và mô hình trực quan để minh họa các hiện tượng sóng. Nhiều trường học không có đủ điều kiện để trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết, khiến cho việc học tập trở nên khô khan và thiếu sinh động. Ngoài ra, việc tích hợp giáo dục STEM vào chương trình giảng dạy cũng đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức và kỹ năng chuyên môn vững vàng, cũng như khả năng thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo và phù hợp với trình độ của học sinh.

2.1. Khó khăn trong việc Trừu tượng hóa Hiện tượng Sóng

Sóng là một hiện tượng vật lý trừu tượng, khó hình dung và khó quan sát trực tiếp. Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm như bước sóng, tần số, phabiên độ. Bên cạnh đó, các hiện tượng như giao thoa sóng, sóng dừnghiện tượng Doppler cũng rất khó hiểu nếu chỉ học qua sách giáo khoa. Việc thiếu các mô hình trực quan và thí nghiệm thực tế càng làm tăng thêm khó khăn cho học sinh. Do đó, giáo viên cần sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và linh hoạt để giúp học sinh hình dung và hiểu rõ các khái niệm và hiện tượng sóng.

2.2. Thiếu hụt Thiết bị Thí nghiệm và Mô hình Trực quan

Thí nghiệm và mô hình trực quan là những công cụ quan trọng để giúp học sinh hiểu rõ các hiện tượng sóng. Tuy nhiên, nhiều trường học không có đủ điều kiện để trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết. Điều này khiến cho việc học tập trở nên khô khan và thiếu sinh động. Giáo viên cần tìm cách khắc phục tình trạng này bằng cách sử dụng các vật liệu dễ kiếm, tự chế tạo các mô hình đơn giản hoặc sử dụng các phần mềm mô phỏng trên máy tính.

III. STEM Giải pháp Giải Quyết Vấn Đề về Sóng 53 ký tự

Giáo dục STEM mang đến những giải pháp hiệu quả để giải quyết các thách thức trong việc dạy và học chương Sóng cơ và Sóng âm. Bằng cách tích hợp các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học, STEM giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề thực tiễn, đồng thời rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng.

Một trong những giải pháp hiệu quả nhất là việc thiết kế và triển khai các hoạt động học tập dựa trên dự án. Học sinh có thể tham gia vào các dự án như xây dựng mô hình cách âm, thiết kế thiết bị âm thanh hoặc phân tích dao động điều hòa bằng các phương pháp toán học. Qua đó, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển tư duy sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm. Luận văn của Bùi Đặng Khắc Hiếu (2021) khẳng định: "...tổ chức dạy học một số kiến thức chương 'Cơ học sóng và sóng âm' - Vật lí 12 theo định hướng giáo dục STEM là khả thi..."

3.1. Xây dựng Mô hình và Thiết kế Thí nghiệm STEM Đơn giản

Học sinh có thể tự xây dựng các mô hình đơn giản để minh họa các hiện tượng sóng, ví dụ như mô hình sóng trên dây, mô hình giao thoa sóng hoặc mô hình sóng dừng. Bên cạnh đó, học sinh có thể thiết kế các thí nghiệm đơn giản để đo bước sóng, tần sốtốc độ truyền sóng. Các hoạt động này không chỉ giúp học sinh hiểu rõ các khái niệm và hiện tượng sóng mà còn phát triển kỹ năng thực hành và tư duy sáng tạo.

3.2. Ứng dụng Công nghệ Thông tin trong Mô phỏng và Trực quan

Công nghệ thông tin là một công cụ hữu ích để mô phỏng và trực quan hóa các hiện tượng sóng. Học sinh có thể sử dụng các phần mềm mô phỏng để quan sát sự lan truyền của sóng, sự giao thoa sóng, sóng dừnghiện tượng Doppler. Bên cạnh đó, học sinh có thể sử dụng các ứng dụng trên điện thoại thông minh để đo tần sốcường độ âm thanh. Các hoạt động này giúp học sinh hình dung và hiểu rõ các khái niệm và hiện tượng sóng một cách trực quan và sinh động.

IV. Hướng dẫn Giải Quyết Bài tập Sóng Cơ Sóng Âm 58 ký tự

Để giúp học sinh giải quyết vấn đề hiệu quả trong chương Sóng cơ và Sóng âm, cần cung cấp cho học sinh các phương pháp và kỹ năng giải bài tập phù hợp. Trước hết, học sinh cần nắm vững kiến thức nền tảng về các khái niệm và hiện tượng sóng. Sau đó, học sinh cần rèn luyện kỹ năng phân tích đề bài, xác định các thông tin đã cho và các thông tin cần tìm.

Một phương pháp hiệu quả là chia bài tập thành các bước nhỏ, ví dụ như xác định loại sóng, xác định các thông số của sóng, áp dụng công thức và giải phương trình. Bên cạnh đó, học sinh cần rèn luyện kỹ năng tính toán và kỹ năng sử dụng các công cụ hỗ trợ như máy tính và máy tính cầm tay. Việc giải bài tập không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức mà còn phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.

4.1. Phương pháp Phân tích và Tóm tắt Bài tập Sóng

Để giải bài tập hiệu quả, học sinh cần rèn luyện kỹ năng phân tích đề bài và tóm tắt các thông tin quan trọng. Trước hết, học sinh cần đọc kỹ đề bài và xác định loại sóng (sóng cơ hay sóng âm), các thông số đã cho (bước sóng, tần số, tốc độ truyền sóng, biên độ) và các thông số cần tìm. Sau đó, học sinh cần tóm tắt các thông tin này một cách ngắn gọn và rõ ràng để có cái nhìn tổng quan về bài toán.

4.2. Áp dụng Công thức và Giải Phương trình Vật Lí

Sau khi phân tích và tóm tắt đề bài, học sinh cần áp dụng các công thức vật lý phù hợp để giải bài toán. Học sinh cần nắm vững các công thức liên quan đến bước sóng, tần số, tốc độ truyền sóng, biên độnăng lượng. Bên cạnh đó, học sinh cần rèn luyện kỹ năng giải phương trình và kỹ năng sử dụng các công cụ hỗ trợ như máy tính và máy tính cầm tay.

V. Ứng dụng Sóng Cơ Sóng Âm trong Thực Tiễn 51 ký tự

Chương Sóng cơ và Sóng âm có rất nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống và công nghệ. Ví dụ, sóng âm được sử dụng trong các thiết bị âm thanh như loa, micro và máy nghe nhạc. Sóng cơ được sử dụng trong các thiết bị y tế như máy siêu âm và máy đo điện tim. Bên cạnh đó, sóng cơ và sóng âm còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như kỹ thuật xây dựng, địa chất học và hải dương học.

Việc tìm hiểu các ứng dụng thực tiễn của sóng cơsóng âm giúp học sinh thấy được tầm quan trọng của kiến thức vật lý và khuyến khích học sinh học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, việc tham gia vào các dự án ứng dụng thực tiễn giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm. Theo Bùi Đặng Khắc Hiếu (2021):" ...có thể mở rộng để tổ chức dạy học một số kiến thức trong chương trình Vật lí phổ thông.

5.1. Sóng Âm trong Thiết bị Âm thanh và Truyền thông

Sóng âm là nền tảng của các thiết bị âm thanh như loa, micro và máy nghe nhạc. Loa chuyển đổi tín hiệu điện thành sóng âm và phát ra ngoài. Micro chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu điện. Máy nghe nhạc lưu trữ và phát lại các tín hiệu âm thanh. Bên cạnh đó, sóng âm còn được sử dụng trong các thiết bị truyền thông như điện thoại và radio.

5.2. Sóng Cơ trong Y học và Kỹ thuật

Sóng cơ được sử dụng trong các thiết bị y tế như máy siêu âm và máy đo điện tim. Máy siêu âm sử dụng sóng siêu âm để tạo ảnh các cơ quan bên trong cơ thể. Máy đo điện tim sử dụng sóng điện từ để đo hoạt động điện của tim. Bên cạnh đó, sóng cơ còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như kỹ thuật xây dựng, địa chất học và hải dương học.

VI. Kết luận STEM và Tương lai của Sóng Cơ Âm 59 ký tự

Chương Sóng cơ và Sóng âm là một chương quan trọng trong chương trình Vật lí 12, cung cấp kiến thức nền tảng và kỹ năng cần thiết để học sinh hiểu và giải quyết các vấn đề liên quan đến sóng. Giáo dục STEM mang đến những giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng dạy và học chương này, giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo, năng lực giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm.

Trong tương lai, với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các ứng dụng của sóng cơsóng âm sẽ ngày càng trở nên đa dạng và quan trọng. Việc trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng về sóng là vô cùng cần thiết để các em có thể đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

6.1. Tầm quan trọng của STEM trong Giáo dục Vật lí

Giáo dục STEM không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng cần thiết để thành công trong thế giới hiện đại. STEM khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm, những kỹ năng vô cùng quan trọng trong thế kỷ 21.

6.2. Hướng phát triển và Ứng dụng mới về Sóng Cơ Âm

Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các ứng dụng của sóng cơsóng âm sẽ ngày càng trở nên đa dạng và quan trọng. Ví dụ, sóng siêu âm có thể được sử dụng để điều trị bệnh ung thư, sóng âm có thể được sử dụng để tạo ra các thiết bị âm thanh 3D và sóng cơ có thể được sử dụng để phát hiện động đất.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIÁO DỤC STEM TRONG TRƯỜNG PHỔ THÔNG HIỆN NAY 1. Hoạt động dạy học cho học sinh THPT theo định hướng giáo dục STEM 1. Bản chất của quá trình dạy học định hướng phát triển năng lực học sinh Hiện nay, một trong những định hướng cơ bản của việc đổi mới GD là chuyển từ nền GD mang tính hàn lâm, xa rời thực tiễn sang một nền GD chú trọng việc hình thành năng lực hành động, phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học.

Định hướng quan trọng trong đổi mới PPDH là phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo, phát triển năng lực hành động, năng lực cộng tác làm việc của người học. Đó cũng là những xu hướng tất yếu trong cải cách PPDH ở mỗi nhà trường. Ngày 04-11-2013, Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XI đã thông qua Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện GD và ĐT nêu rõ: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực.

Chuyển từ học chủ yếu trên lớp sang tổ chức hình thức học tập đa dạng, chú ý các hoạt động xã hội, ngoại khóa, nghiên cứu khoa học. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy và học”. Để thực hiện tốt mục tiêu về đổi mới căn bản, toàn diện GD&ĐT theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, cần có nhận thức đúng về bản chất của đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực người học và một số biện pháp đổi mới phương pháp dạy học theo hướng này.[26] Đổi mới PPDH đang thực hiện bước chuyển từ chương trình GD tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực của người học, nghĩa là từ chỗ quan tâm đến việc HS học được cái gì đến chỗ quan tâm HS vận dụng được cái gì qua việc học. Để đảm bảo được điều đó, phải thực hiện chuyển từ phương pháp dạy học theo lối "truyền 8 thụ một chiều" sang dạy cách học, cách vận dụng kiến thức, rèn luyện kỹ năng, hình thành năng lực và phẩm chất.

Tăng cường việc học tập trong nhóm, đổi mới quan hệ GV- học sinh theo hướng cộng tác có ý nghĩa quan trọng nhằm phát triển năng lực xã hội. Bên cạnh việc học tập những tri thức và kỹ năng riêng lẻ của các môn học chuyên môn cần bổ sung các chủ đề học tập tích hợp liên môn nhằm phát triển năng lực giải quyết các vấn đề phức hợp. Theo quan điểm của những nhà tâm lý học năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động, nhất định nhằm đảm bảo cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. Theo từ điển Tiếng Việt: NL là khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó.

Hoặc: NL là khả năng huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng để thực hiện thành công một loại công việc trong một bối cảnh nhất định. NL gồm có năng lực chung và năng lực đặc thù. NL chung là năng lực cơ bản cần thiết mà bất cứ người nào cũng cần phải có để sống và học tập, làm việc. NL đặc thù thể hiện trên từng lĩnh vực khác nhau như NL đặc thù môn học là NL được hình thành và phát triển do đặc điểm của môn học đó tạo nên.

[8] NL là một thuộc tính tâm lí phức hợp, là điểm hội tụ của nhiều yếu tố như tri thức, kĩ năng, kĩ xảo, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm. Trong quá trình dạy học NL được hiểu: NL là sự kết hợp tri thức, kĩ năng, thái độ. Mục tiêu bài học được thế hiện cụ thể thông qua các NL được hình thành. Nội dung kết hợp với các hoạt động cơ bản nhằm hình thành NL trên mỗi môn học.

NL người học cần đạt là cơ sở để xác định mục tiêu, nội dung, hoạt động, phương pháp…dạy học mà người dạy cần phải căn cứ vào đó để tiến hành các hoạt động giảng dạy và GD (lấy người học là trung tâm). Như vậy để thực hiện việc dạy học theo định hướng phát triển NL học sinh về bản chất là : 9 Chuyển hoạt động dạy của GV sang hoạt động học của HS. DH cá thể hóa HS để HS được phát huy hết khả năng của mình. Khả năng của HS chỉ được bộc lộ thông qua các hoạt động học tập và trải nghiệm.

Chuyển dần quy mô lớp học sang quy mô nhóm để tích cực hóa HS và tăng khả năng tương tác hỗ trợ giúp đỡ nhau trong tiếp thu chiếm lĩnh kiến thức (tùy theo đặc điểm tình hình mà tổ chức các nhóm cho phù hợp (nhóm đôi, nhóm 4, nhóm 6, nhóm 8). Hoạt động của HS chuyển từ việc thụ động nghe thầy cô giảng bài để ghi chép sang việc chủ động làm việc với sách, tham gia các hoạt động dưới sự tổ chức của GV để chiếm lĩnh kiến thức. Đặc trưng của quá trình dạy học trong thời đại của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) diễn ra từ đầu thế kỷ XXI. Đặc trưng của cuộc CMCN 4.0 là sẽ ngày càng phổ biến trí thông minh nhân tạo và máy móc tự động hóa, đem lại sự kết hợp giữa hệ thống ảo và thực tế.

Cuộc cách mạng này tác động mạnh mẽ đến nhiều lĩnh vực, nhiều khía cạnh trong đời sống xã hội, trong đó đặc biệt không thể thiếu một nguồn nhân lực chất lượng cao; mà nguồn nhân lực lại là đối tượng trực tiếp của GD - ĐT.0 đặt ra những thách thức rất lớn cho GD Việt Nam, đòi hỏi sự đóng góp năng động, tự lập, tự do, tự học, tự nghiên cứu, tự động viên, nhất là óc sáng tạo. Do đó, GV sẽ phải dạy người học cách tự học, tự tư duy, tự tiến bộ. Mỗi người phải tự vận động, thay đổi và lột xác. Như vậy, tầm quan trọng của GD - ĐT để tạo ra nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu cách mạng 4.0 là không thể phủ nhận Hội nghị lần thứ tám Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XI đã thông qua Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện GD và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.

Quan điểm chỉ đạo đổi mới GD của Nghị 10 quyết là: “Chuyển mạnh quá trình GD từ chủ yếu trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Học đi đôi với hành; lý luận gắn với thực tiễn; GD nhà trường kết hợp với GD gia đình và GD xã hội”. Từ bối cảnh đó, trong dạy học người GV ngoài truyền thụ những tri thức, kỹ năng… thì quan trọng hơn là tổ chức cho HS thực hiện những hoạt động và trên cơ sở những hoạt động ấy làm cho HS khám phá, trải nghiệm, tương tác, để rồi làm chủ được những tri thức, kỹ năng và thay đổi thái độ, tạo dựng được hứng thú, niềm tin và trên cơ sở đó là biến đổi chính chủ thể là người học. DH tích cực phải hình thành ở người học: NL quan sát, thu thập thông tin; NL tự đánh giá; NL phát hiện, giải quyết vấn đề; NL giao tiếp, NL sử dụng ngôn ngữ, NL sáng tạo, NL tính toán… Đặc biệt, vai trò của mỗi cá nhân là đặc biệt chú trọng, được coi là nhân tố quyết định trực tiếp.

Theo đó, người học phải là người tự mình tiếp cận tri thức dưới sự hướng dẫn, dẫn dắt của thầy cô bởi thời đại bùng nổ thông tin, vạn vật kết nối internet mà những tri thức người thầy truyền thụ đến người học chỉ có giới hạn, do vậy cái mà người học cần học đó là cách thức để tiếp cận tri thức và sàng lọc thông tin; Mặt khác, người học còn phải tự mình trang bị những kỹ năng cần thiết để thích ứng với nhu cầu của xã hội. Như vậy, theo phân tích trên ta thấy vai trò người thầy rất quan trọng. Từ vai trò truyền thụ kiến thức theo cách truyền thống sang vai trò xúc tác và điều phối, họ phải chuyển sang chức năng hướng dẫn người học. GV phải giúp người học định hướng về chất lượng và ý nghĩa của nguồn thông tin, định hướng cho người học tự tìm đến những cách hiểu mới.

Tất cả nhằm hướng tới mục tiêu xây dựng nên những con người với NL dần đáp ứng yêu cầu của thời đại mới. Để phát triển NL của HS thì kỹ năng làm việc nhóm là yêu cầu bắt buộc. Do vậy, người thầy phải rèn luyện cho người học có khả năng làm việc nhóm, có óc tổ chức, tư duy… Muốn vậy, phải đổi mới phương pháp dạy và học theo hướng phát huy tính tích cực của người học là yêu cầu bắt buộc. 11 Một NL mà quá trình DH cần phải đặc biệt quan tâm đó là NL GQVĐ, thay vì bị động thực hiện theo những kế hoạch đã vạch sẵn, con người trong thời đại mới cần luôn chủ động để đối phó với các vấn đề phát sinh.

Vì vậy, GD - ĐT cần tạo ra những công dân thích hợp cho thế kỉ XXI - những công dân toàn cầu, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động trong nước và hội nhập quốc tế. Người GV trong thời đại CMCN 4.0 cần quan tâm đặc biệt đến NL sáng tạo tới đối tượng người học. Nhiệm vụ của người thầy là tạo môi trường học tập, tạo điều kiện để họ có cơ hội học tập theo phương pháp tích cực và sáng tạo. Chỉ có như vậy mới tạo ra được những con người năng động và sáng tạo.

Hơn bao giờ hết, nghề dạy học với danh xưng “là nghề sáng tạo bậc nhất trong những nghề sáng tạo. vì nó sáng tạo ra những con người sáng tạo” lại càng thể hiện rõ nhất trong thời điểm hiện nay. [25] Trước tác động của CMCN 4.0 là xu thế tất yếu trong tương lai. Mọi thứ đều được thay đổi theo hướng hiện đại.

Mỗi tổ chức, cá nhân đều phải tự chuẩn bị cho mình những kiến thức và kỹ năng phù hợp để dễ dàng đón nhận sự thay đổi hiện đại của thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ