Luận văn Thạc sĩ Nguyễn Thị Tho: Mô phỏng máy khoan hố cây SolidWorks Cosmos Motion

Luận văn ứng dụng SolidWorks & Cosmos Motion mô phỏng máy khoan hố trồng cây lắp sau máy kéo Bông Sen 8. Nghiên cứu kỹ thuật, thiết kế chi tiết máy.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2010

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về công nghệ và thiết bị để tạo hố trồng cây

1.1.1. Công nghệ và thiết bị tạo hố trồng cây trên thế giới

1.2. Công nghệ và thiết bị tạo hố trồng cây ở Việt Nam

1.3. Máy khoan hố trồng cây với dẫn động cơ khí lắp trên máy kéo Bông sen - 8

1.4. Các phần mềm ứng dụng trong thiết kế, mô phỏng máy

2. Chương 2: MỤC TIÊU ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NỘI DUNG

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3. Chương 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH 3D MÁY KHOAN HỐ TRỒNG CÂY VỚI DẪN ĐỘNG CƠ KHÍ LẮP TRÊN MÁY KÉO BÔNG SEN 8

3.1. Xây dựng mô hình 3D các bộ phận chính của máy kéo Bông sen - 8

3.2. Mô hình 3D các chi tiết cụm đầu máy

3.3. Xây dựng mô hình 3D của cụm hộp số và khung đỡ đầu máy

3.4. Xây dựng mô hình 3D của cụm puly vấu

3.5. Xây dựng mô hình 3D hộp giảm tốc

3.6. Mô hình 3D các chi tiết khác của máy khoan hố

4. Chưong 4: LẮP RÁP VÀ MÔ PHỎNG MÁY KHOAN HỐ TRỒNG CÂY

4.1. Lắp ráp máy khoan hố trồng cây

4.2. Mô phỏng động máy khoan hố trồng cây

4.2.1. Phương pháp mô phỏng máy bằng Cosmos Motion

4.2.2. Xây dựng mô hình mô phỏng máy khoan hố trồng cây bằng Cosmos Motion

4.2.3. Khảo sát ứng suất biến dạng một số chi tiết của máy khoan hố trồng cây

5. Chương 5: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

5.1. Mục đích nghiên cứu thực nghiệm

5.2. Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm

5.3. Các thông số cần đo và thiết bị đo

5.4. Tiến hành thực nghiệm

5.5. Xử lý kết quả thực nghiệm

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về SolidWorks Cosmos Motion trong thiết kế máy móc

Trong bối cảnh cơ giới hóa nông lâm nghiệp, việc thiết kế và tối ưu hóa máy móc đóng vai trò then chốt. SolidWorks Cosmos Motion, một module tích hợp mạnh mẽ, nổi lên như một giải pháp hàng đầu cho các kỹ sư. Phần mềm này không chỉ dừng lại ở việc dựng mô hình 3D, mà còn cho phép thực hiện phân tích động học trong SolidWorks một cách trực quan và chính xác. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tho (2010) về "Ứng dụng SolidWorks và Cosmos Motion trong việc mô phỏng máy khoan hố trồng cây" là một minh chứng điển hình cho tiềm năng này. Mục tiêu chính là xây dựng các bản vẽ 3D dễ hiểu, mô phỏng chuyển động, tháo lắp và phân tích ứng suất, từ đó hoàn thiện thiết kế trước khi chế tạo. Thay vì dựa vào các bản vẽ 2D truyền thống, vốn khó hình dung và hiệu chỉnh, việc ứng dụng SolidWorks Simulation giúp xác định các thông số động lực học quan trọng như vận tốc, gia tốc, lực và mô-men xoắn tại các khớp nối. Điều này đặc biệt hữu ích trong thiết kế máy nông nghiệp, nơi các cơ cấu thường xuyên chịu tải trọng phức tạp và môi trường làm việc khắc nghiệt. Việc mô phỏng cho phép các nhà thiết kế dự đoán hành vi của máy, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn như va chạm giữa các chi tiết, và tối ưu hóa cơ cấu để đảm bảo độ bền và hiệu suất. Công nghệ này giúp rút ngắn đáng kể thời gian nghiên cứu và phát triển, giảm chi phí chế tạo mẫu thử và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.1. Giới thiệu về Motion Study SolidWorks và vai trò

Môi trường Motion Study SolidWorks là một công cụ phân tích chuyển động tích hợp, cho phép người dùng đánh giá và xác minh hiệu suất hoạt động của một thiết kế lắp ráp. Thay vì chỉ xem các bộ phận di chuyển tương đối với nhau, công cụ này tính toán các hiệu ứng vật lý thực tế như lực, lò xo, bộ giảm chấn và ma sát. Dựa trên các nguyên tắc cơ học cổ điển, nó thực hiện phân tích động lực học để xác định chính xác chuyển động của một cơ cấu dưới tác động của các tải trọng. Vai trò của Motion Study là cực kỳ quan trọng, giúp kỹ sư trả lời các câu hỏi như: Động cơ đã chọn có đủ mạnh không? Cơ cấu có bị kẹt ở vị trí nào không? Các lực tác động lên chốt và ổ bi là bao nhiêu? Bằng cách này, nó biến mô hình CAD tĩnh thành một nguyên mẫu ảo động, cho phép kiểm tra và lặp lại thiết kế nhiều lần mà không tốn chi phí vật lý.

1.2. Đối tượng nghiên cứu Cơ cấu máy khoan đất Bông Sen 8

Đối tượng chính của nghiên cứu là máy khoan hố trồng cây dẫn động cơ khí được lắp trên máy kéo Bông Sen-8, một sản phẩm từ đề tài cấp bộ do PGS.TS Nguyễn Nhật Chiêu chủ trì. Cơ cấu máy khoan đất này được thiết kế để cơ giới hóa khâu đào hố trồng cây, một công việc nặng nhọc và tốn nhiều công sức. Các bộ phận chính bao gồm: cụm puly vấu truyền động từ trục thu công suất máy kéo, bộ truyền đai, hộp giảm tốc bánh răng côn và mũi khoan xoắn. Việc mô phỏng cơ cấu này trên SolidWorks cho phép hình dung hóa quá trình truyền mô-men xoắn từ động cơ đến mũi khoan, cũng như chuyển động nâng hạ của cụm công tác, từ đó làm cơ sở cho việc phân tích và tối ưu hóa thiết kế.

II. Các thách thức trong thiết kế cơ khí máy khoan hố trồng cây

Việc thiết kế máy khoan hố trồng cây phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt khi dựa trên phương pháp truyền thống. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chính xác các tải trọng tác động lên máy. Lực cản của đất là một thông số biến thiên, phụ thuộc vào loại đất, độ ẩm và độ chặt, gây khó khăn cho việc tính toán lực tác dụng lên mũi khoan xoắn. Nếu tính toán không chính xác, có thể dẫn đến việc lựa chọn động cơ không phù hợp hoặc các chi tiết không đủ bền. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, "máy được thiết kế theo phương pháp sức bền vật liệu với việc chọn hệ số an toàn cao. Do đó cũng có thể dẫn đến một số chi tiết thừa hoặc chưa đảm bảo bền". Điều này làm tăng trọng lượng và chi phí chế tạo không cần thiết. Thêm vào đó, việc sử dụng bản vẽ 2D AutoCAD truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Việc hình dung cấu tạo phức tạp của các cụm chi tiết như cụm puly vấu hay hộp giảm tốc bánh răng côn là rất khó khăn. Quá trình chế tạo, lắp ráp và chuyển giao công nghệ đòi hỏi nhiều công sức giám sát và hướng dẫn. Việc thiếu một công cụ mô phỏng trực quan cũng khiến việc phát hiện các lỗi thiết kế, chẳng hạn như va chạm giữa các chi tiết khi máy hoạt động, trở nên gần như không thể cho đến giai đoạn chế tạo mẫu thử, gây tốn kém thời gian và chi phí.

2.1. Hạn chế của bản vẽ 2D trong chế tạo và chuyển giao

Các bản vẽ kỹ thuật 2D là nền tảng của ngành cơ khí, tuy nhiên chúng có những hạn chế cố hữu, đặc biệt với các máy móc phức tạp như máy khoan hố. Đối với công nhân chế tạo, việc đọc và hình dung một chi tiết 3D từ các hình chiếu 2D đòi hỏi trình độ cao và dễ xảy ra sai sót. Quá trình lắp ráp các cụm phức tạp như hộp giảm tốc trở nên khó khăn, dễ nhầm lẫn. Trong quá trình chuyển giao công nghệ cho nông dân hoặc các đơn vị sản xuất nhỏ, việc giải thích nguyên lý hoạt động, cấu tạo và quy trình tháo lắp qua bản vẽ 2D là một thách thức lớn. Mô hình 3D và các video mô phỏng tháo lắp có thể giải quyết triệt để vấn đề này, giúp quá trình đào tạo và chuyển giao trở nên trực quan và hiệu quả hơn nhiều.

2.2. Khó khăn khi tính toán mô men xoắn động cơ và lực cản

Việc xác định mô-men xoắn động cơ cần thiết là bài toán cốt lõi trong thiết kế máy nông nghiệp. Mô-men này phải đủ lớn để thắng được lực cản của đất trong những điều kiện khắc nghiệt nhất. Tuy nhiên, lực cản này không phải là hằng số. Nó thay đổi theo từng loại đất, từ đất cát tơi xốp đến đất sét cứng. Các phương pháp tính toán lý thuyết thường phải dựa trên nhiều giả định và hệ số kinh nghiệm, dẫn đến độ chính xác không cao. Việc thiếu dữ liệu thực nghiệm chính xác về mô-men cản trên trục khoan khiến việc lựa chọn động cơ và thiết kế hệ thống truyền lực trở thành một bài toán ước lượng, thường dẫn đến việc chọn dư công suất để đảm bảo an toàn, gây lãng phí năng lượng và tăng chi phí.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình 3D máy khoan hố trên SolidWorks

Quá trình mô phỏng bắt đầu bằng việc xây dựng một mô hình 3D chi tiết và chính xác của toàn bộ máy khoan hố và máy kéo Bông Sen-8. Dựa trên các bản vẽ thiết kế 2D và số liệu đo đạc thực tế, từng chi tiết được dựng hình trong môi trường Part của SolidWorks. Các lệnh cơ bản như Extrude, Revolve, Cut-Extrude được sử dụng để tạo khối cho các bộ phận như khung máy, tay đòn, vỏ hộp số. Đối với các chi tiết phức tạp như bánh răng côn trong hộp giảm tốc, SolidWorks cung cấp thư viện Toolbox, cho phép tạo ra các chi tiết tiêu chuẩn một cách nhanh chóng bằng cách nhập các thông số kỹ thuật như module, số răng, góc ăn khớp. Sau khi tất cả các chi tiết đơn lẻ được hoàn thành, chúng được đưa vào môi trường Assembly để lắp ráp. Tại đây, các ràng buộc (Mates) như đồng tâm (Concentric), trùng mặt (Coincident), tiếp xúc (Tangent) được sử dụng để định vị các chi tiết với nhau, mô phỏng đúng các liên kết cơ khí trong thực tế. Quá trình này tạo ra một "bản sao số" hoàn chỉnh của máy, là nền tảng cho các bước phân tích động học trong SolidWorks và phân tích phần tử hữu hạn sau này. Mô hình 3D này không chỉ phục vụ mô phỏng mà còn có thể xuất ra các bản vẽ chế tạo chi tiết và trình diễn trực quan quá trình lắp ráp, tháo dỡ.

3.1. Quy trình mô hình hóa các cụm chi tiết chính của máy

Quy trình mô hình hóa được thực hiện theo từng cụm chức năng để dễ quản lý. Bắt đầu với các bộ phận lớn của máy kéo Bông Sen-8 như cụm đầu máy, khung đỡ, cụm hộp số. Sau đó, tiến hành xây dựng các chi tiết của cơ cấu máy khoan đất, bao gồm cụm puly vấu, hộp giảm tốc bánh răng côn, khung đỡ, tay đòn và mũi khoan xoắn. Mỗi chi tiết được tạo trong một file Part riêng biệt (.Sldprt), sau đó được tập hợp lại trong các file Assembly con (.Sldasm) cho từng cụm. Cách tiếp cận này giúp quản lý dự án hiệu quả, cho phép nhiều người cùng làm việc trên các cụm khác nhau và dễ dàng cập nhật khi có thay đổi thiết kế.

3.2. Lắp ráp hoàn chỉnh cơ cấu máy khoan đất trên môi trường 3D

Sau khi các cụm chi tiết đã được mô hình hóa, bước cuối cùng là lắp ráp chúng lại thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Cụm máy kéo Bông Sen-8 được đặt làm thành phần cố định (Fixed). Các cụm của máy khoan hố như khung đỡ, hộp giảm tốc, tay đòn được lắp vào máy kéo thông qua các ràng buộc bu-lông, chốt. Các ràng buộc chuyển động, như cho phép trục then hoa trượt trong moayơ bánh răng và con trượt di chuyển trong rãnh tay đòn, được thiết lập cẩn thận. Kết quả là một mô hình lắp ráp tổng thể, phản ánh chính xác cấu trúc và các bậc tự do của máy khoan hố trong thực tế, sẵn sàng cho việc kiểm tra va chạm trong SolidWorks và phân tích động học.

IV. Cách mô phỏng động học máy khoan hố bằng SolidWorks Motion

Sau khi có mô hình 3D lắp ráp hoàn chỉnh, bước tiếp theo là tiến hành SolidWorks Motion Analysis để nghiên cứu hành vi động của máy. Quá trình này được thực hiện trong môi trường Motion Study. Đầu tiên, cần định nghĩa các yếu tố đầu vào cho bài toán. Một động cơ quay (Rotary Motor) được gán vào trục thu công suất của máy kéo, với vận tốc quay được thiết lập theo thông số kỹ thuật của động cơ Diezel R180 (2400 vòng/phút). Tiếp theo, các lực bên ngoài được áp dụng. Quan trọng nhất là mô-men xoắn cản, đại diện cho lực cản của đất, được áp dụng lên trục của mũi khoan xoắn. Giá trị của mô-men này có thể được lấy từ các nghiên cứu thực nghiệm hoặc tính toán lý thuyết. Ngoài ra, trọng lực cũng được kích hoạt để mô phỏng ảnh hưởng của trọng lượng các chi tiết. Các tiếp xúc (Contact) giữa các bộ phận chuyển động, ví dụ giữa con trượt và rãnh tay đòn, cũng được định nghĩa để mô phỏng tương tác vật lý và ngăn chúng đi xuyên qua nhau. Cuối cùng, sau khi thiết lập đầy đủ các thông số, bài toán mô phỏng được chạy. Cosmos Motion sẽ giải các phương trình chuyển động và cung cấp kết quả dưới dạng hoạt ảnh trực quan và các biểu đồ chuyển động chi tiết.

4.1. Thiết lập bài toán phân tích động lực học trong Motion Study

Việc thiết lập bài toán trong Motion Study SolidWorks đòi hỏi sự chính xác. Người dùng cần chuyển từ chế độ Animation sang Motion Analysis để kích hoạt bộ giải động lực học. Các ràng buộc lắp ráp (Mates) sẽ tự động được chuyển thành các khớp nối (Joints) tương ứng. Cần kiểm tra lại các bậc tự do của cơ cấu để đảm bảo chúng phản ánh đúng thực tế. Các yếu tố như vật liệu của từng chi tiết cũng cần được gán đúng để tính toán khối lượng và mô-men quán tính một cách chính xác. Đây là bước nền tảng quyết định độ tin cậy của toàn bộ quá trình phân tích động lực học.

4.2. Phân tích và xuất biểu đồ chuyển động vận tốc và gia tốc

Sau khi mô phỏng, kết quả có thể được khai thác theo nhiều cách. Tính năng Results and Plots cho phép người dùng tạo ra các biểu đồ chuyển động của bất kỳ đại lượng nào theo thời gian. Ví dụ, có thể vẽ biểu đồ vận tốc góc của mũi khoan, lực phản tại các khớp chốt, hoặc mô-men xoắn động cơ cần thiết để duy trì chuyển động. Các biểu đồ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hoạt động của máy, giúp xác định các giá trị cực đại của lực và mô-men, từ đó làm cơ sở để kiểm tra bền hoặc lựa chọn các chi tiết máy phù hợp như ổ bi, trục vít. Các dữ liệu này là đầu vào quan trọng cho việc tối ưu hóa cơ cấu.

V. Bí quyết tối ưu hóa cơ cấu qua phân tích ứng suất biến dạng

Bên cạnh phân tích động học trong SolidWorks, việc phân tích ứng suất và biến dạng bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA) là một bước không thể thiếu để tối ưu hóa cơ cấu. Module SolidWorks Simulation cho phép thực hiện phân tích này trực tiếp trên mô hình 3D. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tho tập trung vào việc khảo sát ứng suất và biến dạng của lưỡi khoan, chi tiết chịu tải nặng nề nhất. Quá trình bắt đầu bằng việc cô lập chi tiết lưỡi khoan và áp đặt các điều kiện biên. Lực tác dụng lên lưỡi khoan, bao gồm lực cắt đất và lực ma sát, được áp dụng lên các bề mặt làm việc. Các lực này có thể được tính toán từ kết quả của bài toán phân tích động lực học hoặc từ dữ liệu thực nghiệm. Sau khi chia lưới (meshing) mô hình, phần mềm sẽ giải bài toán và hiển thị kết quả dưới dạng các biểu đồ màu trực quan, cho thấy sự phân bố ứng suất (thường là ứng suất Von Mises) và biến dạng trên toàn bộ chi tiết. Dựa vào kết quả này, các kỹ sư có thể xác định các vùng tập trung ứng suất cao, nơi có nguy cơ bị phá hủy. Từ đó, có thể điều chỉnh thiết kế, chẳng hạn như tăng độ dày, thêm gân gia cường tại các vị trí yếu, hoặc ngược lại, giảm vật liệu ở những vùng ít chịu tải để giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ bền.

5.1. Khảo sát ứng suất Von Mises trên lưỡi khoan khi làm việc

Ứng suất Von Mises là một chỉ số quan trọng dùng để dự đoán sự phá hủy của các vật liệu dẻo. Kết quả mô phỏng trong tài liệu gốc cho thấy các vùng có ứng suất tập trung cao nhất thường nằm ở các góc nhọn, mép cắt của lưỡi khoan và vị trí liên kết với trục. Bằng cách so sánh giá trị ứng suất cực đại với giới hạn bền của vật liệu chế tạo, kỹ sư có thể đánh giá hệ số an toàn của thiết kế. Nếu hệ số an toàn quá thấp, thiết kế cần được gia cố. Nếu quá cao, đó là dấu hiệu cho thấy thiết kế đang bị thừa vật liệu, có thể tối ưu hóa để giảm trọng lượng và chi phí.

5.2. So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm đo mô men xoắn

Để xác thực độ tin cậy của mô hình mô phỏng, việc so sánh kết quả với dữ liệu thực nghiệm là rất quan trọng. Trong nghiên cứu, tác giả đã tiến hành thực nghiệm để đo mô-men xoắn thực tế trên trục mũi khoan bằng phương pháp tenzô điện trở. Kết quả đo được (Hình 5.8 trong tài liệu) sau đó được so sánh với giá trị mô-men cản đã sử dụng trong mô phỏng. Sự tương đồng giữa hai bộ dữ liệu này sẽ khẳng định tính chính xác của mô hình. Bất kỳ sự sai khác đáng kể nào cũng là cơ sở để hiệu chỉnh lại các thông số đầu vào của mô phỏng, chẳng hạn như hệ số ma sát hoặc lực cản của đất, giúp mô hình ngày càng gần với thực tế hơn.

VI. Lợi ích thực tiễn và tương lai của mô phỏng thiết kế máy móc

Việc ứng dụng SolidWorks và Cosmos Motion trong mô phỏng máy khoan hố trồng cây mang lại những lợi ích thực tiễn to lớn. Như đề tài đã chỉ ra, phương pháp này giúp "phục vụ cho việc chế tạo, chuyển giao công nghệ máy khoan hố trồng cây và hoàn thiện mẫu máy theo hướng giảm trọng lượng, đảm bảo độ bền cho các chi tiết". Thay vì phải chế tạo nhiều mẫu thử tốn kém, các kỹ sư có thể thử nghiệm và tối ưu hóa cơ cấu ngay trên máy tính. Mô phỏng giúp phát hiện sớm các lỗi thiết kế, từ đó giảm thiểu rủi ro và chi phí phát sinh trong giai đoạn sản xuất. Các mô hình 3D và video mô phỏng hoạt động, tháo lắp là công cụ vô giá trong việc đào tạo, hướng dẫn sử dụng và chuyển giao công nghệ, giúp người dùng cuối dễ dàng nắm bắt cấu tạo và nguyên lý làm việc của máy. Hướng phát triển trong tương lai của công nghệ này là rất rộng mở. Các phần mềm mô phỏng ngày càng mạnh mẽ hơn, cho phép tích hợp các bài toán phức tạp hơn như phân tích dao động để giảm rung cho máy, phân tích tương tác lỏng-rắn (fluid-structure interaction) để mô phỏng chính xác hơn sự tương tác giữa mũi khoan và đất, hay thậm chí là tối ưu hóa hình dáng (topology optimization) để tự động tìm ra thiết kế nhẹ nhất mà vẫn đảm bảo độ bền.

6.1. Ý nghĩa của việc ứng dụng SolidWorks Simulation sản xuất

Trong sản xuất, SolidWorks Simulation không chỉ là một công cụ thiết kế mà còn là một công cụ chiến lược. Nó giúp doanh nghiệp đẩy nhanh chu kỳ phát triển sản phẩm, đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn đối thủ. Việc giảm số lượng nguyên mẫu vật lý giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vật liệu và nhân công. Quan trọng hơn, khả năng tối ưu hóa thiết kế giúp tạo ra những sản phẩm chất lượng cao hơn, bền hơn, nhẹ hơn và hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín của thương hiệu trên thị trường.

6.2. Hoàn thiện thiết kế và giảm trọng lượng máy khoan hố

Một trong những kết quả thực tiễn nhất của đề tài là cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện thiết kế máy khoan hố. Dựa trên phân tích ứng suất, các chi tiết thừa bền có thể được xác định và thiết kế lại để giảm vật liệu. Ngược lại, các điểm yếu được gia cường để tăng độ tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một chiếc máy có trọng lượng tối ưu, vừa đủ bền để hoạt động ổn định, vừa đủ nhẹ để dễ dàng vận hành và di chuyển, đặc biệt quan trọng đối với các máy nông nghiệp làm việc trên địa hình phức tạp.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về công nghệ và thiết bị để tạo hố trồng cây.1 Công nghệ và thiết bị tạo hố trồng cây trên thế giới. Muốn cơ giới hoá khâu làm đất trồng rừng người ta phải xét đến yêu cầu kỹ thuật về đất trồng rừng và điều kiện kinh tế cụ thể. Một trong những yêu cầu làm đất trồng rừng là đất phải tơi xốp để cho cây phát triển, có khả năng giữ nước và bảo vệ đất, chống xói mòn duy trì độ phì trong đất.

Từ những yêu cầu đó mà vấn đề làm đất, đào hố trồng cây cần có các yêu cầu kỹ thuật chặt chẽ phụ thuộc vào từng loại đất, từng loại địa hình, loại cây khác nhau. Việc tạo đào hố trồng cây có rất nhiều hình thức phong phú. Hiện nay trên thế giới có nhiều loại máy đào hố trồng cây có kích cỡ khác nhau. Đa số các loại máy này đều làm việc trên nguyên tắc máy khoan hố: chuyển động quay tròn của mũi khoan thực hiện nhờ dẫn động từ trục động cơ đốt trong hoặc từ trục thu công suất của máy kéo qua các bộ phận truyền lực.

Chuyển động lên xuống của mũi khoan được thực hiện nhờ hệ thống thuỷ lực của máy kéo hoặc dùng chính lực của tay người điều khiển cộng với trọng lượng của bản thân máy khoan. Các nước: Nhật, Mỹ, Úc,… người ta đã sử dụng rộng rãi các loại máy khoan hố trồng cây cầm tay và máy khoan hố trồng cây lắp sau máy kéo. Gần đây các nước phát triển như: Nhật, Mỹ, Đức, Thuỵ Điển,… cũng đã sản xuất nhiều loại máy khoan hố cầm tay một người điều khiển có kết cấu gọn nhẹ. Tuy nhiên những máy này giá mua đắt, hơn nữa công suất nhỏ không khoan được hố có kích thước yêu cầu, máy do người mang trên tay nên người sử dụng nhanh mệt mỏi (hình 1.

download by : skknchat@gmail.1: Máy khoan hố một người điều khiển Ở một số nước như: Đức, Nga, Tiệp, Canada,… đào hố trồng cây hay đào hố để phục vụ vào các công việc khác người ta chủ yếu dùng máy khoan hố như: ES - 35B(Đức), VINMAN, ES- 35G, BM - 45, MOTOROBOT, PK - 62…. Ở Nga đã có phát minh máy cuốc hố trồng cây lắy sau máy kéo, làm việc theo nguyên lý dùng cơ cấu cam kết hợp với lò xo để tạo ra hố, tuy nhiên mẫu máy này chưa được sản xuất hàng loạt và chưa thấy áp dụng rộng rãi. Ở nhiều nước phát triển đã chế tạo các loại máy khoan hố trồng cây lắp sau các loại máy kéo bánh hơi. Các loại máy kéo này có hai chuyển động là: chuyển động quay và chuyển động lên xuống của mũi khoan.

Chuyển động quay của mũi khoan nhờ dẫn động cơ khí từ trục thu công suất phía sau của máy kéo, qua truyền lực các đăng và qua hộp giảm tốc bánh răng côn hoặc trục vít. Chuyển động lên xuống của lưỡi khoan được thực hiện nhờ hệ thống treo phía sau máy kéo với dẫn động thuỷ lực (hình 1.2: Máy khoan hố lắp sau máy kéo được dẫn động từ trục thu công suất download by : skknchat@gmail.com 5 Công việc đào hố không chỉ phục vụ cho việc trồng cây mà còn phục vụ cho rất nhiều việc khác như: đào hố để đưa phân bón vào rễ gốc cây làm cho hiệu quả phân bón tăng 200% so với công việc bón phân trên mặt đất. Khoan hố để chôn cọc nhà tạm, nhà du lịch trong các trang trại nông - lâm nghiệp hay khu du lịch. Các công việc này thường dùng lưỡi khoan xoắn hoặc lưỡi khoan cánh nâng, khoan hố sâu từ 50 cm đến 100cm đưa đất ra ngoài hố khoan, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chôn cọc hay cột.

Công việc khoan hố còn được áp dụng trong việc thăm dò sơ bộ nền đất xây dựng đường lâm nghiệp. Việc trồng cây trên các công viên, bờ đường hè phố thường trồng các cây to vị trí hố chính xác, điều kiện địa hình thuận lợi người ta dùng mũi khoan xoắn ốc hay mũi khoan dạng thìa để khoan, mũi khoan có đường kính khoảng 40cm đến 100cm có khả năng khoan với độ sâu từ 50cm đến 120cm, có nhiều trường hợp phải kết hợp với đào thủ công bằng cuốc, xẻng,…. Đối với việc trồng cây lâm nghiệp thường là trồng cây nhỏ, khối lượng trồng lớn với những điạ hình phức tạp có nhiều cây thực bì người ta khoan hố chủ yếu bằng lưỡi khoan dạng khung, lắp trên máy khoan hai người khiêng (hình 1. Công việc đào hố bằng thủ công (cuốc chuyên dùng) cũng được người ta áp dụng ở những địa hình đặc biệt khó khăn.

Máy khoan hố hai người khiêng download by : skknchat@gmail.com 6 Bộ phận làm việc của máy khoan hố là mũi khoan. Hiện nay có khoảng hơn 10 loại lưỡi khoan hố được sử dụng cho nhiều loại đất khác nhau.4: giới thiệu một số loại lưỡi khoan thông dụng.4: Một số loại lưỡi khoan hố trồng cây thông dụng a,b: lưỡi khoan hình xoắn ốc; c: lưỡi khoan dạng khung 1. Công nghệ và thiết bị tạo hố trồng cây ở Việt Nam. Ở nước ta hiện nay việc đào hố trồng cây chủ yếu bằng công cụ thủ công, người lao động phải làm việc trong điều kiện cực kỳ nặng nhọc, năng suất lao động thấp.

Vì vậy việc áp dụng cơ giới hoá vào sản xuất lâm nghiệp, tạo ra và sử dụng các loại đào hố trồng cây là việc làm hết sức cần thiết. Để đào hố bằng thủ công người ta dùng cuốc, thuổng, mai,…. Đất sau khi thu dọn, làm sạch thực bì, san ủi,…. người công nhân dùng cuốc, thuổng, mai đào hố, tạo thành hố để trồng cây.

Đất rừng nước ta có nhiều nơi có địa hình chia cắt, hiểm trở, độ dốc lớn. Tuy nhiên, ở nhiều nơi đất trống đồi trọc lại phân bố trên địa hình thoải với diện tích đất lớn (như ở Tây Nguyên, Tây Bắc, và nhiều nơi ở các tỉnh Trung du miền núi phía Bắc,…); ở đây hoàn toàn có thể áp dụng những công cụ cơ giới hoá cho việc đào hố trồng cây. Việc tận dụng những nguồn động lực có sẵn trong nước, tạo thêm những thiết bị chuyên dùng lắp với chúng để download by : skknchat@gmail.com 7 cơ giới hoá các khâu sản xuất lâm nghiệp trước hết khâu đào hố trồng cây là hướng đi thích hợp. Vào những năm 1960-1980 nước ta đã nhập rất nhiều loại máy khoan hố trồng cây cầm tay hai người khiêng loại ES - 35B (hình 1.5) do Đức chế tạo, loại máy này mômen quay được truyền từ trục động cơ qua côn ly tâm, qua bộ truyền bánh răng nón, qua khớp nối trục, qua hộp giảm tốc đến mũi khoan.

Hành trình lên xuống của mũi khoan là nhờ lực ấn tay người điều khiển cộng với trọng lượng bản thân máy. Loại máy này trong những năm 1960 - 1970 đã được sử dụng ở nhiều vùng để đào hố trồng cây. Tuy nhiên máy này còn có một số nhược điểm là trọng lượng máy nặng, khi khoan máy rung động, khi lưỡi khoan ăn vào đất tạo ra momen phản kháng tác động lên tay hai người điều khiển, người sử dụng rất mệt nhọc. Hơn nữa, lưỡi khoan có kết cấu chưa phù hợp với đất Việt Nam, lực ấn lớn, sau khi khoan thành hố bị miết, ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng.

Ngoài ra việc khởi động máy còn nặng nề, một số bộ phận dễ hư hỏng trong khi không có phụ tùng thay thế. Vì vậy cho đến nay loại máy này hầu như không còn được sử dụng ở nước ta Hình 1.5: Máy khoan hố ES – 35B download by : skknchat@gmail.com 8 Năm 1970 theo chương trình hợp tác với Thuỵ Điển chúng ta đã nhập vào một số công cụ tạo hố trồng cây bán cơ giới. Nguyên tắc làm việc của công cụ này hoàn toàn bằng dẫn động cơ khí, dùng lực chân người công nhân ấn hai má ghép ngập sâu vào trong đất từ 15cm đến 20cm rồi xoay chốt làm hai má ghép tách ra ép chặt đất sang hai bên tạo nên hố trồng cây. Loại máy này chỉ được áp dụng hạn chế ở nơi đất tơi xốp và trồng cây có bầu nhỏ.

Sau khi đất nước ta thống nhất năm 1976 một số lâm, nông trường ở miền Nam đã áp dụng một số thiết bị lắp sau máy kéo để khoan hố trồng cây đạt hiệu quả rất cao. Ở vùng Tây Nguyên, người ta đã sử dụng một số máy khoan hố trồng cây lắp sau máy kéo bánh hơi như MTZ - 50, UTB để đào hố trồng cây cao su và cây cà phê. Những máy kéo này là những máy kéo bánh hơi nông nghiệp có công suất tương đối lớn, trong khi đó máy khoan hố chỉ cần sử dụng một phần nhỏ công suất, khi khoan hố không sử dụng hết công suất của máy kéo. Để sử dụng có hiệu quả các loại máy khoan hố trồng cây đã nhập vào nước ta, tăng cường cơ giới hoá khâu làm đất lâm nghiệp, để đáp ứng được nhu cầu đào hố trồng cây từ trước đến nay đã có một số tác giả nghiên cứu về máy khoan hố và cải tiến các loại lưỡi khoan hố trồng cây.

Từ những năm 1970 khoa Cơ giới trồng rừng (nay thuộc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam) đã nghiên cứu cải tiến máy khoan hố trồng cây ES - 35B: Nghiên cứu cải tiến hộp khởi động máy tạo thuận lợi dễ khởi động cho máy khoan hố trồng cây đã đạt được những kết quả tốt; Cải tiến lưỡi khoan dạng xoắn ốc mục đích làm giảm trọng lượng của mũi khoan mà vẫn đảm bảo được chất lượng khoan hố trồng cây; Cải tiến ống xả, cải tiến lưỡi khoan ruột gà, cải tiến lưỡi khoan dạng khung cho phù hợp hơn với điều kiện Việt Nam. download by : skknchat@gmail.com 9 Năm 1998 nhóm sinh viên nghiên cứu khoa học K41, khoa Công nghiệp và phát triển nông thôn trường Đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu:”Sự ảnh hưởng của tải trọng ấn khi khoan và độ cứng của đất tới mômen cản của đầu trục máy khoan” [1]. Ở Trường Đại học Lâm nghiệp, năm 2002 thạc sỹ Hoàng Hữu Đao đã thực hiện đề tài: "Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số hình học của lưỡi khoan đến tiêu hao công suất và độ nén chặt của thành hố" đã xác định được một số thông số tối ưu của lưỡi khoan dạng khung [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ