Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Nghiên cứu so sánh về trình tự điều tra giữa luật tố tụng hình sự của Trung Quốc và Việt Nam" được tác giả Ngũ Quang Hồng thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2011, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Ngọc Chí và TSKH. Lê Văn Cảm. Công trình thuộc chuyên ngành Luật hình sự, mã số đào tạo 62 38 40 01. Tác giả là giảng viên giảng dạy pháp luật tố tụng hình sự thuộc Bộ môn Tư pháp, Học viện Pháp lý – Đại học Dân tộc Quảng Tây (Trung Quốc).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong khoa học luật tố tụng hình sự, giai đoạn điều tra giữ vai trò là giai đoạn tố tụng đầu tiên thực hiện nhiệm vụ thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án. Kết quả của hoạt động điều tra quyết định việc xác định tội phạm và người phạm tội, cung cấp cơ sở cho hoạt động truy tố của Viện kiểm sát và xét xử của Tòa án. Thực tiễn áp dụng pháp luật chỉ ra rằng các kết quả khả quan cũng như các sai lầm tư pháp nghiêm trọng (bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội) phần lớn đều bắt nguồn từ giai đoạn điều tra.
Ở Việt Nam, tiến trình cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị đã đặt ra yêu cầu kiện toàn hệ thống cơ quan điều tra theo hướng thu gọn đầu mối, kết hợp chặt chẽ giữa công tác trinh sát và hoạt động tố tụng hình sự. Tuy nhiên, hệ thống cơ quan điều tra theo Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2006, 2009) vẫn tồn tại tình trạng phân tán ở nhiều bộ, ngành (Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra như Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển).
Tại Trung Quốc, kể từ khi cải cách kinh tế năm 1978 và đặt ra yêu cầu đổi mới công tác điều tra từ năm 1997, bộ máy điều tra bao gồm 5 hệ thống độc lập (Công an, An ninh quốc gia, Viện kiểm sát, Quân đội, Nhà tù) bộc lộ sự cồng kềnh, chồng chéo thẩm quyền và mô hình điều tra đơn nhất. Mặt khác, công tác điều tra tại Trung Quốc quá chú trọng vào việc truy bắt tội phạm mà chưa bảo đảm đầy đủ quyền con người của bị can.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra là: các học giả pháp lý Trung Quốc khi nghiên cứu so sánh quốc tế chủ yếu tập trung vào hệ thống pháp luật của các quốc gia phương Tây phát triển (Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản) – những nước có sự khác biệt lớn về thể chế chính trị, cơ cấu tổ chức bộ máy và điều kiện kinh tế - xã hội. Do đó, các kết quả nghiên cứu này khó áp dụng trực tiếp vào thực tiễn cải cách tư pháp của Trung Quốc. Trong khi đó, việc nghiên cứu so sánh trực tiếp, có hệ thống với một quốc gia có nhiều nét tương đồng về thể chế và văn hóa pháp lý như Việt Nam vẫn chưa được thực hiện độc lập trong khoa học pháp lý của cả hai nước.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu được xác định:
- Thông qua nghiên cứu và so sánh để tìm ra những nét tương đồng và khác biệt điển hình giữa Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Việt Nam.
- Tạo thuận lợi cho sự tương thích và hoàn thiện pháp luật về điều tra trong tố tụng hình sự của Trung Quốc trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn của Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm:
- Nghiên cứu và so sánh các vấn đề lý luận về điều tra trong tố tụng hình sự giữa hai nước, gắn liền với các mô hình tố tụng và yêu cầu bảo vệ quyền con người.
- So sánh hệ thống tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan có thẩm quyền điều tra; các hành vi và biện pháp điều tra; cơ chế kiểm sát điều tra và địa vị pháp lý của người bào chữa trong giai đoạn điều tra của hai nước.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và tác động thực tiễn của các quy định điều tra ở mỗi quốc gia.
- Đề xuất các định hướng và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc trên cơ sở tiếp thu kinh nghiệm của Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ chế định điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Việt Nam, bao gồm hệ thống cơ quan điều tra, thẩm quyền điều tra, các biện pháp điều tra và cưỡng chế tố tụng, cơ chế kiểm sát của Viện kiểm sát và sự tham gia của người bào chữa.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về khái niệm: Thuật ngữ "trình tự điều tra" được tiếp cận theo nghĩa rộng tương ứng với thuật ngữ tiếng Trung "程序" (tương đồng với "Procedure" và "Proceeding" trong tiếng Anh), bao hàm cả quy trình, các bước thực hiện hành vi tố tụng và toàn bộ hệ thống quan hệ pháp lý giữa các chủ thể tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng.
- Về không gian và thời gian: Nghiên cứu tập trung vào hệ thống văn bản pháp luật tố tụng hình sự hiện hành của hai nước tính đến năm 2011 (tiêu biểu là Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam năm 2003, Bộ luật Tố tụng hình sự Trung Quốc năm 1996, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự Việt Nam năm 2004 sửa đổi năm 2006, 2009) cùng các số liệu thực tiễn công tác tư pháp giai đoạn 2004–2009.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây tại Việt Nam
Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu liên quan đến tổ chức và hoạt động của cơ quan điều tra được tác giả khảo cứu bao gồm:
- Sách chuyên khảo: GS.TSKH. Lê Văn Cảm (2009), Cải cách hệ thống tư pháp hình sự trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội; GS.TS. Đỗ Ngọc Quang (1997), Cơ quan điều tra với các cơ quan tham gia tố tụng hình sự, Nxb Chính trị quốc gia và (2001), Cơ quan điều tra Công an nhân dân trong tố tụng hình sự, Nxb Công an nhân dân; GS.TS. Nguyễn Ngọc Anh (2007), Đổi mới tổ chức và hoạt động của các Cơ quan điều tra Công an nhân dân theo tiến trình cải cách tư pháp, Nxb Công an nhân dân.
- Bài báo khoa học và kỷ yếu: GS.TSKH. Lê Văn Cảm (2006), Cải cách các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan thi hành án hình sự trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền, Tạp chí Nghề Luật, số 2/2006; PGS.TS. Trần Đình Nhã (1995), Về đổi mới tổ chức Cơ quan điều tra, Kỷ yếu Viện kiểm sát nhân dân tối cao; TS. Lê Tiến Châu (2002), Một số vấn đề về Cơ quan điều tra, Tạp chí Khoa học pháp lý, số 5/2002.
- Đề tài và luận văn: Đề tài khoa học cấp cơ sở của Tổng cục Cảnh sát nhân dân (1998), Thực trạng tình hình tổ chức và hoạt động của Cơ quan điều tra trong lực lượng Cảnh sát nhân dân và giải pháp nâng cao hiệu quả điều tra tội phạm; Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Văn Tình (2007), Cơ quan Cảnh sát điều tra trong tố tụng hình sự, bảo vệ tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Giáo trình đào tạo: Giáo trình Luật tố tụng hình sự của TS. Nguyễn Ngọc Chí (Chủ biên, Nxb ĐHQGHN, 2001), PGS. Hoàng Thị Minh Sơn (Chủ biên, Nxb CAND, 2009), ThS. Trần Văn Sơn (Chủ biên, Nxb Tư pháp, 2006) và Học viện Cảnh sát nhân dân (2006).
Các hướng nghiên cứu trước đây tại Trung Quốc
Tại Trung Quốc, các công trình được điểm lại gồm:
- Bài viết và báo cáo nghiên cứu: Tạp chí Điều tra (2002), Vài suy ngẫm về mô hình điều tra, Nxb Đại học Cảnh sát nhân dân Trung Quốc; Bộ Công an Trung Quốc (2003), Báo cáo nghiên cứu Chuyên đề hội nghị Công an nhân dân toàn quốc lần thứ 20; Thôi Mẫn (2003), Làm thế nào để công tác điều tra đối phó được với những thách thức của xu hướng toàn cầu hóa kinh tế và hiện đại hóa pháp chế; Bạch Cảnh Phúc (2002), Kiên trì thúc đẩy và sâu hoá cải cách điều tra hình sự; Dịch Huệ Mẫn (2002), Những thành quả to lớn trong đổi mới điều tra hình sự của Cơ quan điều tra toàn quốc, Nhật báo Pháp chế.
- Sách chuyên khảo: Ngõa Trinh (2002), Tổng quan nghiên cứu pháp luật tố tụng hình sự, Nxb Pháp luật; Phàn Sùng Nghị (2002), Bàn về sự chuyển đổi và cải cách mô hình điều tra, Nxb Đại học Cảnh sát nhân dân; Long Tống Trí (1999), Chủ nghĩa hợp lý tương đối, Nxb Đại học Luật Trung Quốc; Vương Hải Yến (2004), Diễn tiến của mô hình tố tụng hình sự, Nxb Đại học Cảnh sát nhân dân.
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tác giả nhận định: Các công trình tại mỗi nước đều giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn trong phạm vi quốc gia đơn lẻ. Những nghiên cứu so sánh của Trung Quốc chỉ tập trung vào các nước theo hệ thống Common Law hoặc Civil Law phương Tây. Chưa có bất kỳ công trình nghiên cứu chuyên khảo độc lập nào so sánh trực tiếp, toàn diện và có hệ thống về chế định điều tra giữa Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Việt Nam. Do đó, luận án được định vị là công trình so sánh vi mô đầu tiên kết nối các quy định pháp luật và thực tiễn điều tra của hai nước nhằm cung cấp cơ sở cho việc cải cách pháp luật Trung Quốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm và bản chất của điều tra: Luận án tiếp cận khái niệm điều tra theo hai phương diện:
- Tư cách là một hành vi tố tụng: Hoạt động của điều tra viên nhằm phát hiện, thu thập, củng cố, ghi nhận và kiểm tra chứng cứ theo quy định của pháp luật.
- Tư cách là một giai đoạn tố tụng: Giai đoạn độc lập bắt đầu từ khi có quyết định khởi tố vụ án hình sự cho đến khi ra bản kết luận điều tra đề nghị truy tố (hoặc đình chỉ vụ án/đình chỉ điều tra).
- Lý thuyết ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự: Phân tích sự phân định và phối hợp giữa chức năng buộc tội (công tố), chức năng bào chữa và chức năng xét xử. Trong đó, hoạt động điều tra là tiền đề cho chức năng công tố nhưng phải bảo đảm thu thập cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội.
- Lý thuyết về các mô hình tố tụng hình sự:
- Mô hình kiểm soát tội phạm (Crime Control Model) đối lập với Mô hình tố tụng công bằng (Due Process Model): Mô hình kiểm soát tội phạm nhấn mạnh hiệu quả trấn áp và tốc độ xử lý; mô hình tố tụng công bằng nhấn mạnh việc kiểm soát quyền lực nhà nước và bảo đảm sự tin cậy của chứng cứ.
- Mô hình điều tra tranh tụng (Common Law) và Mô hình điều tra thẩm vấn (Civil Law): Phân tích sự khác biệt về quyền im lặng, quyền có luật sư tham gia từ đầu, bảo lãnh và nguyên tắc quan tòa bảo lưu đối với các biện pháp cưỡng chế.
- Lý luận về bảo vệ quyền con người trong điều tra hình sự: Dựa trên các chuẩn mực quốc tế như Công ước Châu Âu về nhân quyền 1949, Luật Cảnh sát và chứng cứ hình sự năm 1984 của Anh, cùng các nguyên tắc hiến định về quyền tự nhiên của con người để làm cơ sở cân bằng giữa nhu cầu trấn áp tội phạm và bảo hộ nhân quyền.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính:
- Phương pháp luật học so sánh (phương pháp chủ đạo): Thực hiện so sánh vi mô giữa các quy phạm, chế định pháp luật tương ứng trong Luật tố tụng hình sự của hai nước; áp dụng kỹ thuật so sánh tương phản (tìm điểm khác biệt) và so sánh đồng nhất (tìm điểm tương đồng).
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Rút ra các kết luận lý luận tổng quát từ việc khảo cứu các điều luật và công trình khoa học của hai nước.
- Phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật: Mổ xẻ chi tiết nội dung các điều luật của Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam 2003, Bộ luật Tố tụng hình sự Trung Quốc 1996 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Phương pháp tổng hợp và thống kê mô tả: Phân tích dữ liệu thống kê thực tiễn tư pháp để đánh giá chất lượng hồ sơ điều tra.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp luật thực định của Việt Nam, Trung Quốc và một số quốc gia (Anh, Mỹ, Ý, Pháp, Đức).
- Các văn kiện chính trị - pháp lý về cải cách tư pháp của Đảng Cộng sản Việt Nam và Đảng Cộng sản Trung Quốc.
- Sách chuyên khảo, giáo trình đại học, bài báo tạp chí chuyên ngành luật học của hai nước.
- Dữ liệu thống kê thực tiễn án hình sự giai đoạn 2004–2009 được tác giả dẫn chiếu trong luận án.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về điều tra và so sánh về điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Việt Nam
Chương 1 thiết lập khung lý luận cho toàn bộ luận án thông qua ba nội dung chính:
- Lý luận về điều tra trong tố tụng hình sự: Phân tích các định nghĩa pháp lý và học thuật tại Việt Nam và Trung Quốc; chỉ ra vị trí của điều tra là khâu tiền đề phục vụ xét xử; khẳng định nguyên tắc khách quan đòi hỏi cơ quan điều tra phải thu thập cả chứng cứ có tội và chứng cứ vô tội; luận giải 6 ý nghĩa của hoạt động điều tra (xác định sự thật, bảo vệ nhân quyền, phòng ngừa tội phạm, mở rộng đấu tranh phòng chống tội phạm, xác định thiệt hại bồi thường, bảo đảm pháp chế).
- Điều tra trong các mô hình tố tụng và vấn đề quyền con người: Phân tích hai cặp mô hình (Kiểm soát tội phạm - Tố tụng công bằng; Tranh tụng - Thẩm vấn); khảo cứu kinh nghiệm các nước Civil Law và Common Law trong việc hạn chế quyền lực điều tra (nguyên tắc thẩm tra tư pháp, thủ tục loại trừ chứng cứ phi pháp, mở rộng quyền của bị can). Tác giả đề xuất ba nguyên tắc chỉ đạo cho việc hoàn thiện điều tra: chú trọng cả khống chế tội phạm và bảo vệ nhân quyền; tuân thủ công ước quốc tế; xuất phát từ điều kiện thực tiễn trong nước.
- Cơ sở, mục đích và nội dung so sánh: Luận giải sự cần thiết của việc so sánh vi mô giữa hai hệ thống pháp luật có cùng nền tảng chính trị - xã hội; chỉ ra mục đích nghiên cứu nhằm xác định kinh nghiệm hợp lý từ kỹ thuật lập pháp Việt Nam để áp dụng vào thực tiễn cải cách tại Trung Quốc.
Chương 2: Tổ chức và hoạt động điều tra, cơ chế kiểm sát điều tra và các chế định liên quan đến điều tra trong Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Việt Nam
Chương 2 thực hiện việc so sánh cụ thể các khía cạnh chế định giữa hai quốc gia:
- Về tổ chức cơ quan điều tra:
- Trung Quốc: Bộ máy điều tra gồm 5 hệ thống phân tán (Công an, An ninh quốc gia, Viện kiểm sát, Quân đội, Nhà tù), tổ chức cồng kềnh, nhiều tầng nấc quản lý hành chính, thiếu một đạo luật thống nhất điều chỉnh riêng về tổ chức cơ quan điều tra.
- Việt Nam: Cơ quan điều tra được tổ chức thành hệ thống chuyên trách gồm Cơ quan điều tra trong Công an nhân dân, Quân đội nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra; có văn bản pháp luật điều chỉnh riêng là Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự.
- Về các hoạt động điều tra cụ thể: So sánh các trình tự thực hiện biện pháp điều tra như hỏi cung bị can, lấy lời khai người làm chứng, khám xét, thu giữ tài liệu/đồ vật, khám nghiệm hiện trường, thực nghiệm điều tra, nhận dạng, giám định. Điểm đáng chú ý trong pháp luật Việt Nam là việc quy định chặt chẽ thủ tục hỏi cung, cấm hỏi cung ban đêm (trừ trường hợp không thể trì hoãn nhưng phải ghi rõ lý do vào biên bản).
- Về cơ chế kiểm sát điều tra: Phân tích thẩm quyền của Viện kiểm sát trong việc kiểm sát tính hợp pháp của các hành vi và quyết định tố tụng của Cơ quan điều tra; quyền hủy bỏ các quyết định trái pháp luật, quyền phê chuẩn các biện pháp ngăn chặn và quyền yêu cầu điều tra bổ sung.
- Về các chế định liên quan (biện pháp ngăn chặn và người bào chữa):
- Pháp luật Việt Nam cho phép người bào chữa tham gia tố tụng từ giai đoạn sớm (từ khi có quyết định khởi tố bị can hoặc từ khi tạm giữ), luật sư có quyền có mặt khi hỏi cung, gặp gỡ bị can, đọc biên bản tố tụng.
- Pháp luật Trung Quốc tại thời điểm nghiên cứu còn hạn chế quyền tiếp cận của luật sư trong giai đoạn điều tra, phạm vi tham gia của luật sư chủ yếu mang tính trợ giúp pháp lý hạn chế chứ chưa được công nhận đầy đủ tư cách người bào chữa như tại phiên tòa.
Chương 3: Hoàn thiện pháp luật về điều tra trong Luật tố tụng hình sự ở Trung Quốc trên cơ sở tiếp thu kinh nghiệm Việt Nam
Chương 3 tập trung đánh giá thực trạng và đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện cho Trung Quốc:
- Cơ sở tiếp thu kinh nghiệm Việt Nam: Sự tương đồng về thể chế chính trị, truyền thống văn hóa pháp lý và mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển giao và tiếp thu các giải pháp lập pháp.
- Thực trạng và yêu cầu cải cách tại Trung Quốc: Phân tích sự gia tăng của tội phạm phức tạp trong nền kinh tế thị trường, các bất cập về trình độ cán bộ điều tra, phương tiện kỹ thuật và tình trạng lạm dụng biện pháp cưỡng chế dẫn đến sai lệch hồ sơ.
- Dữ liệu thực tiễn được luận án tổng hợp: Luận án trình bày các bảng thống kê phản ánh chất lượng điều tra và mối quan hệ giữa các cơ quan tố tụng tại Việt Nam trong giai đoạn 2004–2009:
| Số hiệu bảng |
Tên bảng thống kê |
Vị trí trang |
Nội dung phản ánh |
| Bảng 3.1 |
Tỷ lệ các vụ án do Viện kiểm sát trả hồ sơ cho Cơ quan điều tra các cấp giai đoạn 2004-2009 |
Trang 154 |
Đánh giá mức độ sai sót, thiếu chứng cứ của hồ sơ điều tra dẫn đến việc Viện kiểm sát yêu cầu điều tra bổ sung |
| Bảng 3.2 |
Tỷ lệ các vụ án do Tòa án trả hồ sơ cho Viện kiểm sát các cấp giai đoạn 2004-2009 |
Trang 156 |
Phản ánh chất lượng truy tố và kiểm sát điều tra khi hồ sơ vụ án được chuyển sang giai đoạn xét xử |
- Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật Trung Quốc: Đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm về mở rộng quyền bị can/người bào chữa, kiểm soát quyền lực điều tra và áp dụng cơ chế thẩm tra tư pháp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống đầu tiên áp dụng phương pháp so sánh vi mô để phân tích toàn diện chế định điều tra giữa Luật tố tụng hình sự Trung Quốc và Luật tố tụng hình sự Việt Nam.
- Bổ sung cơ sở lý luận cho luật học so sánh giữa các nước xã hội chủ nghĩa có nền kinh tế đang chuyển đổi, chỉ ra rằng việc so sánh giữa các quốc gia có sự tương đồng về thể chế mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao hơn so với việc sao chép các mô hình từ các nước tư bản phát triển.
- Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa bảo đảm pháp chế, nâng cao hiệu quả điều tra phá án và yêu cầu tôn trọng, bảo vệ quyền con người của bị can trong giai đoạn tiền xét xử.
Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị lập pháp
Luận án đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật điều tra của Trung Quốc dựa trên sự tiếp thu có chọn lọc các điểm hợp lý từ pháp luật Việt Nam:
- Mở rộng quyền của bị can và địa vị của người bào chữa:
- Quy định rõ quyền được thông báo lý do bắt giữ và bản chất của việc khởi tố.
- Ghi nhận quyền không bị ép buộc tự nhận tội (tiền đề của quyền im lặng).
- Cho phép người bào chữa tham gia ngay từ giai đoạn điều tra, được gặp gỡ bị can một cách độc lập và có mặt trong các buổi hỏi cung mà không bị giới hạn bất hợp lý.
- Mở rộng quyền yêu cầu áp dụng biện pháp bảo lãnh và quyền đề nghị cơ quan điều tra thu thập, bảo toàn các chứng cứ gỡ tội.
- Tăng cường kiểm soát thẩm quyền điều tra và hoàn thiện quy tắc chứng cứ:
- Luật hóa các biện pháp điều tra trinh sát đặc biệt (nghe trộm, điều tra ngầm, cưỡng chế lấy mẫu sinh học), quy định chặt chẽ về thẩm quyền, căn cứ và trình tự phê chuẩn.
- Hạn chế quyền tự quyết của cơ quan điều tra trong việc áp dụng các biện pháp bắt, tạm giam nhằm khắc phục tình trạng tạm giam quá hạn hoặc bắt giam không có căn cứ.
- Hoàn thiện quy tắc loại trừ chứng cứ: nghiêm cấm và vô hiệu hóa giá trị chứng minh của các chứng cứ, lời khai thu thập được bằng biện pháp bức cung, dùng nhục hình hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
- Quy định cấm hỏi cung vào ban đêm để bảo đảm sức khỏe và tinh thần của người bị thẩm vấn (học tập quy định của Việt Nam).
- Cải cách cơ cấu tổ chức và đưa vào cơ chế thẩm tra tư pháp:
- Nghiên cứu xây dựng đạo luật riêng về tổ chức cơ quan điều tra (tương tự mô hình Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự của Việt Nam) nhằm tinh giản đầu mối, tránh chồng chéo thẩm quyền giữa 5 hệ thống cơ quan điều tra tại Trung Quốc.
- Từng bước thiết lập cơ chế thẩm tra tư pháp của Tòa án đối với các biện pháp cưỡng chế hạn chế quyền tự do thân thể của công dân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Tính một chiều trong mục tiêu ứng dụng: Luận án tập trung chủ yếu vào mục tiêu tiếp thu kinh nghiệm của Việt Nam để hoàn thiện pháp luật Trung Quốc, do đó chưa dành dung lượng tương xứng để kiến nghị chiều ngược lại (hoàn thiện pháp luật Việt Nam từ kinh nghiệm Trung Quốc).
- Giới hạn về thời gian dữ liệu: Các số liệu thực tiễn và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được khảo sát dừng lại ở mốc năm 2011 (thời điểm trước khi Việt Nam ban hành Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự 2015 và Trung Quốc sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2012).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh hai chiều sang các giai đoạn tố tụng tiếp theo như giai đoạn truy tố, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm và thi hành án hình sự giữa hai nước.
- Nghiên cứu cơ chế tương trợ tư pháp hình sự và hợp tác quốc tế trong điều tra tội phạm xuyên biên giới giữa Việt Nam và Trung Quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Cập nhật, đánh giá tác động của các đạo luật tố tụng hình sự mới được ban hành ở cả hai quốc gia đối với mô hình điều tra hiện đại.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và bài học so sánh lập pháp phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự và các luật về tổ chức cơ quan điều tra.
- Cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán): Giúp nhận thức sâu sắc hơn về các chuẩn mực tố tụng công bằng, kỹ thuật lập biên bản điều tra, bảo đảm quyền của người bào chữa và nâng cao kỹ năng kiểm sát điều tra nhằm giảm thiểu tình trạng trả hồ sơ điều tra bổ sung.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Luật: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc phương pháp luận rõ ràng về luật học so sánh vi mô, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về mô hình tố tụng và cơ chế bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lại lựa chọn Việt Nam làm đối tượng so sánh thay vì các quốc gia phát triển phương Tây?
Các chuyên gia pháp luật Trung Quốc trước đây chủ yếu so sánh với Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản – những quốc gia có sự khác biệt lớn về thể chế chính trị, cấu trúc nhà nước và điều kiện xã hội, khiến các kết quả nghiên cứu khó ứng dụng vào thực tế. Việt Nam có sự tương đồng lớn với Trung Quốc về chế độ chính trị, mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bối cảnh cải cách tư pháp, do đó các kinh nghiệm lập pháp của Việt Nam có tính khả thi và tương thích cao hơn để Trung Quốc tham khảo.
2. Khái niệm "trình tự điều tra" được luận án định nghĩa như thế nào?
Dựa trên thuật ngữ "程序" trong tiếng Trung (tương ứng với Procedure và Proceeding trong tiếng Anh), luận án định nghĩa trình tự điều tra bao gồm hai phương diện: thứ nhất là quy trình, giai đoạn và các bước tiến hành các hoạt động điều tra; thứ hai là tổng thể các mối quan hệ pháp lý giữa các cơ quan tiến hành tố tụng với nhau và giữa cơ quan tiến hành tố tụng với người tham gia tố tụng trong giai đoạn điều tra.
3. Bộ máy điều tra của Trung Quốc tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì khác biệt so với Việt Nam?
Trung Quốc duy trì 5 hệ thống cơ quan điều tra tồn tại độc lập thuộc 5 cơ quan quản lý khác nhau: Công an, An ninh quốc gia, Viện kiểm sát, Quân đội và Nhà tù, dẫn đến tình trạng bộ máy cồng kềnh, phân tán và thiếu một đạo luật riêng điều chỉnh thống nhất. Trong khi đó, Việt Nam có Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự riêng biệt, phân định hệ thống thành Cơ quan điều tra chuyên trách (Công an, Quân đội, Viện kiểm sát nhân dân tối cao) và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.
4. Những điểm tiến bộ cụ thể nào trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam được đề xuất cho Trung Quốc tiếp thu?
Các điểm tiến bộ của Việt Nam được đề xuất tiếp thu bao gồm: quy định sự tham gia sớm của người bào chữa từ giai đoạn điều tra, cho phép luật sư có mặt khi lấy lời khai/hỏi cung; quy định cấm hỏi cung vào ban đêm; thiết lập cơ chế kiểm sát chặt chẽ của Viện kiểm sát đối với các hành vi điều tra; và việc ban hành một văn bản quy phạm pháp luật tập trung để điều chỉnh cơ cấu tổ chức cơ quan điều tra.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Ngũ Quang Hồng là công trình luật học so sánh chuyên sâu đầu tiên khảo cứu toàn diện chế định điều tra giữa Luật tố tụng hình sự của Trung Quốc và Việt Nam. Thông qua việc phân tích lý luận mô hình tố tụng, cơ cấu tổ chức bộ máy, các biện pháp điều tra thực định và cơ chế bảo đảm quyền con người, luận án đã chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống pháp luật. Công trình đã luận chứng và đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về điều tra tại Trung Quốc trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc những kinh nghiệm hợp lý từ Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn tư liệu khoa học quan trọng cho công tác lập pháp, đào tạo và nghiên cứu luật tố tụng hình sự của cả hai quốc gia.