So sánh phép kiểm giả thuyết thống kê: Phân tích giáo trình VI, F và A

Luận án tiến sĩ về lý luận và phương pháp dạy học xác suất thống kê trong môn toán tại trường đại học y. Nghiên cứu chuyên sâu, tài liệu tham khảo giá trị.

Trường đại học

Đại học Y dược Tp HCM

Chuyên ngành

Thống kê Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
157
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU THỰC HÀNH DẠY HỌC CỦA GIẢNG VIÊN VÀ QUAN HỆ CÁ NHÂN CỦA SINH VIÊN VỚI ĐỐI TƯỢNG O

5.1. Nghiên cứu thực tế dạy tạo được thực hiện trên hai đối tượng chủ chốt của thể chế lý - GV và SV

5.2. Tổ chức toán học can dạy và được dạy

5.3. Tổ chức didactic

5.3.1. Thời điểm thứ nhất: thời điểm gặp gỡ lần đầu tiên với kiểu nhiệm vụ 7

5.3.2. Thời điểm thứ hai: thời điểm nghiên cứu kiểu nhiệm vụ 7 và xây dựng kỹ thuật giải quyết 7

5.3.3. Thời điểm thứ ba: thời điểm làm việc với tổ chức toán học đã hoặc đang được tạo ra

5.3.4. Thời điểm thứ tư: thời điểm xây dựng môi trường công nghệ - lý thuyết, tức là thời điểm tạo ra khối [0/0]

5.3.5. Thời điểm thứ năm: thời điểm thể chế hóa, là thời điểm trình bày rõ tổ chức [T/r/Ø/@] hoặc [T/z'/9/©] bằng cách chỉ ra các thành phần của nó

5.3.6. Thời điểm thứ sáu: thời điểm đánh giá

5.4. Doan 1 - 8: GV ôn lại các bước thực hiện bài toán KD giả thuyết TK

5.5. Doan 9: Giới thiệu mục đích của bài học

5.6. Doan 10: Nghiên cứu kiểu nhiệm vụ 7„;

5.7. Doan 11, 12: Làm việc với kỹ thuật TH và Cio

5.8. Doan 13 - 20: Xây dựng môi trường công nghệ, lý thuyết cho f,2 và cáo

Tóm tắt

I. Tổng Quan So Sánh Phép Kiểm Giả Thuyết Thống Kê VI F A

Chương trình đào tạo thống kê y học đóng vai trò then chốt trong việc trang bị cho sinh viên (SV) kiến thức và kỹ năng cần thiết để phân tích dữ liệu, đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các phép kiểm giả thuyết thống kê, đặc biệt là phép kiểm F, phân tích phương sai ANOVA, và kiểm định Chi-square (χ²), là công cụ không thể thiếu. Bài viết này tập trung so sánh cách tiếp cận và trình bày các phép kiểm này trong ba giáo trình (GT) tiêu biểu: VI, F và A. Mục tiêu là làm rõ điểm mạnh, điểm yếu của từng GT, từ đó đề xuất phương pháp giảng dạy và học tập hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ bản chất và ứng dụng của từng phép kiểm giúp SV tự tin hơn trong việc lựa chọn và sử dụng chúng trong nghiên cứu và thực hành y khoa. Các ví dụ thực tiễn và ví dụ minh họa đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố kiến thức.

1.1. Tầm quan trọng của thống kê y học trong nghiên cứu y khoa

Thống kê y học là nền tảng cho việc đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị mới, xác định yếu tố nguy cơ gây bệnh và đưa ra các khuyến cáo về sức khỏe cộng đồng. Việc sử dụng các phép kiểm giả thuyết thống kê một cách chính xác giúp các nhà nghiên cứu tránh được những kết luận sai lầm, từ đó nâng cao chất lượng và độ tin cậy của các nghiên cứu y khoa. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh y học dựa trên bằng chứng, nơi các quyết định lâm sàng được đưa ra dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học được kiểm chứng.

1.2. Giới thiệu ba giáo trình thống kê VI F và A

Ba giáo trình VI, F và A đại diện cho các cách tiếp cận khác nhau trong việc giảng dạy thống kê y học. GT VI tập trung vào lý thuyết cơ bản, GT F chú trọng vào ứng dụng thực tế, còn GT A kết hợp cả hai yếu tố. Việc so sánh cách trình bày của ba GT này giúp SV có cái nhìn toàn diện hơn về các phép kiểm giả thuyết thống kê, đồng thời nhận biết được điểm mạnh và điểm yếu của từng phương pháp. Sự khác biệt trong cách giải thích các khái niệm như p-value, mức ý nghĩabậc tự do cũng được phân tích.

II. Thách Thức Chọn Phép Kiểm Giả Thuyết Thống Kê Đúng

Một trong những thách thức lớn nhất đối với SV khi học thống kê y học là lựa chọn đúng phép kiểm giả thuyết thống kê cho từng tình huống cụ thể. Sự khác biệt về giả định, yêu cầu dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu khiến việc lựa chọn trở nên phức tạp. Ví dụ, khi nào nên sử dụng kiểm định t-test thay vì kiểm định F? Hoặc khi nào kiểm định Chi-square (χ²) là phù hợp? Việc hiểu rõ bản chất của từng phép kiểm, cũng như các điều kiện áp dụng, là yếu tố then chốt để giải quyết thách thức này. Bên cạnh đó, việc kiểm định giả thuyết một cách chính xác còn phụ thuộc vào việc lựa chọn kiểm định một phía hay hai phía. Bài viết này sẽ phân tích cách ba GT VI, F và A giải quyết vấn đề này.

2.1. Điều kiện tiên quyết khi lựa chọn phép kiểm giả thuyết

Trước khi lựa chọn một phép kiểm giả thuyết, cần xác định rõ loại dữ liệu (định lượng hay định tính), cỡ mẫu, và giả định về phân phối của dữ liệu. Ví dụ, phân phối chuẩn là một giả định quan trọng trong nhiều phép kiểm, như kiểm định t-testphân tích phương sai ANOVA. Nếu dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn, cần sử dụng các phép kiểm phi tham số hoặc thực hiện các phép biến đổi dữ liệu. Việc vi phạm các giả định có thể dẫn đến kết quả sai lệch và làm mất đi tính tin cậy của nghiên cứu.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn phép kiểm Cỡ mẫu và phân phối

Cỡ mẫu có ảnh hưởng lớn đến sức mạnh thống kê của một phép kiểm. Với cỡ mẫu nhỏ, khả năng phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giảm đi. Trong trường hợp này, cần sử dụng các phép kiểm có độ nhạy cao hơn hoặc tăng cỡ mẫu. Tương tự, phân phối của dữ liệu cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn phép kiểm. Nếu dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn, cần sử dụng các phép kiểm phi tham số, chẳng hạn như phép kiểm Wilcoxon, hoặc thực hiện các phép biến đổi dữ liệu để đưa dữ liệu về phân phối gần chuẩn hơn.

III. So Sánh Chi Tiết ANOVA F test và Chi square χ²

Bài viết đi sâu vào so sánh ba phép kiểm giả thuyết thống kê: phân tích phương sai ANOVA, kiểm định F, và kiểm định Chi-square (χ²). Mỗi phép kiểm có ứng dụng và giả định riêng. ANOVA dùng để so sánh trung bình của nhiều nhóm, kiểm định F dùng để so sánh phương sai của hai nhóm, và kiểm định Chi-square (χ²) dùng để kiểm tra sự độc lập giữa hai biến định tính. Việc hiểu rõ điểm khác biệt giữa chúng là chìa khóa để lựa chọn phép kiểm phù hợp. Ví dụ, khi nào nên dùng phân tích phương sai ANOVA thay vì nhiều kiểm định t-test riêng lẻ? Câu trả lời nằm ở việc kiểm soát sai số loại I.

3.1. Phân tích phương sai ANOVA Ưu điểm và ứng dụng thực tế

Phân tích phương sai ANOVA là một công cụ mạnh mẽ để so sánh trung bình của nhiều nhóm. Ưu điểm chính của ANOVA là khả năng kiểm soát sai số loại I (bác bỏ giả thuyết đúng) khi so sánh nhiều nhóm cùng một lúc. ANOVA được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu y học để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau, hoặc để so sánh các yếu tố nguy cơ gây bệnh. Ví dụ minh họa về ứng dụng của ANOVA trong việc đánh giá hiệu quả của các loại thuốc khác nhau trong điều trị một bệnh lý.

3.2. Kiểm định F So sánh phương sai và kiểm tra tính đồng nhất

Kiểm định F chủ yếu được sử dụng để so sánh phương sai của hai nhóm. Việc kiểm tra tính đồng nhất của phương sai là quan trọng trước khi thực hiện các phép kiểm so sánh trung bình, như kiểm định t-test, vì nhiều phép kiểm này giả định rằng phương sai của các nhóm là bằng nhau. Nếu phương sai không đồng nhất, cần sử dụng các phép kiểm khác hoặc thực hiện các phép biến đổi dữ liệu. Kiểm định F cũng là thành phần chính của phân tích phương sai ANOVA.

3.3. Kiểm định Chi square χ² Phân tích mối quan hệ giữa các biến định tính

Kiểm định Chi-square (χ²) được sử dụng để kiểm tra sự độc lập giữa hai biến định tính. Ví dụ, có mối quan hệ giữa hút thuốc lá và ung thư phổi hay không? Kiểm định Chi-square (χ²) cho phép đánh giá xem có sự khác biệt đáng kể về thống kê giữa các tần số quan sát được và tần số kỳ vọng hay không. Kết quả của kiểm định có thể cung cấp bằng chứng để ủng hộ hoặc bác bỏ giả thuyết về mối quan hệ giữa hai biến.

IV. Phương Pháp Giáo Trình VI F và A Điểm Khác Biệt

Ba giáo trình VI, F và A có cách tiếp cận khác nhau trong việc trình bày các phép kiểm giả thuyết thống kê. GT VI tập trung vào lý thuyết, GT F chú trọng vào ứng dụng, và GT A kết hợp cả hai. Sự khác biệt này thể hiện rõ trong cách các GT giải thích các khái niệm như p-value, mức ý nghĩa, và bậc tự do, cũng như trong việc cung cấp ví dụ minh họa. GT A, theo tài liệu gốc, thường phân tích bài toán cần giải quyết để chọn phép kiểm hai đuôi hay một đuôi, một điểm không được thể hiện rõ trong VI và F.

4.1. Giáo trình VI Lý thuyết cơ bản và hạn chế trong ứng dụng

Giáo trình VI thường trình bày lý thuyết một cách chi tiết, nhưng thiếu các ví dụ minh họa cụ thể và hướng dẫn thực hành. Điều này có thể gây khó khăn cho SV trong việc áp dụng kiến thức vào thực tế. Theo tài liệu gốc, VI không trình bày cách xử lý dữ liệu khi không thỏa mãn điều kiện của phép kiểm F, một hạn chế lớn so với F và A.

4.2. Giáo trình F Tập trung vào ứng dụng và thiếu chiều sâu lý thuyết

Giáo trình F chú trọng vào việc cung cấp các ví dụ và bài tập thực hành, nhưng có thể bỏ qua một số khía cạnh lý thuyết quan trọng. Điều này có thể khiến SV gặp khó khăn trong việc hiểu sâu sắc bản chất của các phép kiểm giả thuyết thống kê. Tuy nhiên F có nêu phương pháp hoán chuyển DL hoặc sử dụng phép kiểm phi tham số Wileoxon khi DL không có PPC.

4.3. Giáo trình A Kết hợp lý thuyết và ứng dụng cách tiếp cận toàn diện

Giáo trình A cố gắng kết hợp cả lý thuyết và ứng dụng, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện cho việc học thống kê y học. GT này thường cung cấp nhiều ví dụ minh họa và hướng dẫn thực hành, đồng thời giải thích rõ ràng các khái niệm lý thuyết. Theo tài liệu gốc, A còn trình bày phương pháp hoán chuyển dữ liệu theo hàm In (cơ số e) khi phân phối dữ liệu bị lệch.

V. Ứng Dụng Giải Quyết Bài Toán Thống Kê Y Học Thực Tế

Các phép kiểm giả thuyết thống kê được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu y học để giải quyết các bài toán thực tế. Ví dụ, để đánh giá hiệu quả của một loại thuốc mới, các nhà nghiên cứu có thể sử dụng kiểm định t-test hoặc phân tích phương sai ANOVA để so sánh kết quả giữa nhóm dùng thuốc và nhóm chứng. Hoặc, để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố nguy cơ và bệnh tật, họ có thể sử dụng kiểm định Chi-square (χ²). Việc áp dụng các phép kiểm này vào các bài toán cụ thể giúp SV hiểu rõ hơn về vai trò và tầm quan trọng của thống kê y học. Theo tài liệu gốc, các bài toán KD giả thuyết TK về trung bình, một trong những điều kiện quan trọng khi sử dụng phép kiêm ¿ là DL có PPC, nhưng trong các ví dụ và bài tập, việc kiểm tra các điều kiện này không được yêu cầu thực hiện trong VI.

5.1. Ví dụ về sử dụng kiểm định t test trong so sánh hai nhóm

Một nghiên cứu so sánh huyết áp trung bình giữa nhóm người ăn chay và nhóm người ăn thịt. Kiểm định t-test có thể được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt đáng kể về thống kê giữa hai nhóm hay không. Kết quả của kiểm định có thể cung cấp bằng chứng để ủng hộ hoặc bác bỏ giả thuyết rằng chế độ ăn uống ảnh hưởng đến huyết áp.

5.2. Ví dụ về sử dụng ANOVA trong so sánh nhiều phương pháp điều trị

Một nghiên cứu so sánh hiệu quả của ba phương pháp điều trị khác nhau cho một bệnh lý cụ thể. Phân tích phương sai ANOVA có thể được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt đáng kể về thống kê giữa ba phương pháp điều trị hay không. Kết quả của ANOVA có thể giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho bệnh nhân.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Giảng Dạy Thống Kê Y Học

Việc so sánh cách trình bày các phép kiểm giả thuyết thống kê trong ba giáo trình VI, F và A cho thấy rằng không có một cách tiếp cận nào là hoàn hảo. Mỗi GT có điểm mạnh và điểm yếu riêng. Để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập, cần kết hợp các yếu tố tốt nhất từ mỗi GT. Ví dụ, nên cung cấp lý thuyết cơ bản, ví dụ minh họa, và hướng dẫn thực hành. Đồng thời, cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra các giả định và lựa chọn phép kiểm phù hợp. Theo tài liệu gốc, mục tiêu đào tạo nghề đã được thể hiện trong ba thể chế Iy, Ip và I, đó là các kiểu nhiệm vụ được đặt ra nhằm giải quyết các bài toán của y học, cụ thể là trong bào chế, kiểm nghiệm, phát triển các loại thuốc; đánh giá và phát triển các phương pháp, các thuật điều trị.

6.1. Đề xuất cải tiến chương trình giảng dạy thống kê y học

Nên kết hợp lý thuyết và ứng dụng, cung cấp nhiều ví dụ minh họa và hướng dẫn thực hành, và sử dụng các phần mềm thống kê để giúp SV thực hiện các phép kiểm một cách dễ dàng hơn. Nên khuyến khích SV tự giải quyết các bài toán thực tế và thảo luận về các kết quả. Cần chú trọng đến việc phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề của SV.

6.2. Tầm quan trọng của việc cập nhật kiến thức thống kê y học

Thống kê y học là một lĩnh vực liên tục phát triển, với các phương pháp và kỹ thuật mới được phát triển thường xuyên. Do đó, cần liên tục cập nhật kiến thức để đảm bảo rằng chúng ta đang sử dụng các công cụ và phương pháp tốt nhất để giải quyết các bài toán y học. Tham gia các khóa đào tạo, đọc các tạp chí khoa học, và tham gia các hội nghị chuyên ngành là những cách tốt để cập nhật kiến thức.

13/05/2025
Luận án tiến sĩ lý luận và phương pháp dạy học môn toán dạy học xác suất thống kê ở trường đại học y phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu về KD gia thuyết TK: “Minh phái đặt giả thuyết với mục đích bác bó, giả thuyết này phải đặt ngược với mục dich nghiên cứu, giả thuyết nay gọi là giả thuyết không, tức là không có sự khác biệt." Khi GV yêu cau SV trình bày rõ hơn về cách đặt giả thuyết TK và nêu câu hỏi: “Lam sao mình biết gia thuyết minh đặt là đúng hay sai” thì SV đã thê hiện sự lúng túng và trả lời câu hỏi này bằng cách đưa ra một ví dụ đã được học: Vi dụ ở bai học trước, dé so sánh hiệu qua của hai phương pháp điều trị bệnh A ta so sinh tý lệ khỏi bệnh của hai phương pháp nảy bằng phép kiểm «. DL thu thập được cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh của hai phương pháp là khác nhau, muốn chứng tỏ điều này minh đặt giá thuyết #f, đối lập với DL thực tế: Tỷ lệ khói bệnh của hai phương pháp không khác nhau, tức là H,: p, =p, và H,: p, # p,. Nếu chấp nhận H, thi kết luận hiệu quả của hai phương pháp như nhau và nếu bác bỏ H,, thì kết luận ngược lạt”. Trước khi bước vào nội dung chính của bài học, GV thực hiện pha thể chế hóa dé khang định lại về những nội dung đã thao luận.

¢ Doan 9 chính là thời điểm gặp gỡ đầu tiên với kiều nhiệm vụ Ty2: Lựa chon phép kiêm và tinh các giá trị TK. Thời điểm này điển ra thông qua lời giới thiệu của GV: Trong buổi học hôm nay, chúng ta sẽ tập trung nghiên cứu lý thuyết và thực hành giải bài toán 1: So sánh hai trung bình thực nghiệm độc lập. Đề so sánh hai trung bình ta sử dụng 2 phép kiểm là ứ và ¿. 157 Câu hỏi của GV “Van để đặt ra là làm thé nào dé so sảnh trung bình của hai dan số?" là câu hỏi quen thuộc với SV, vì họ đã có phương pháp so sánh hai tỷ lệ của dan số trong bài học trước.

Điều khác biệt trong bai học nay là “so sánh hai trung bình của dan số" ¢ Đoạn 10 là thời điểm nghiên cứu kiều nhiệm vụ 7„;. GV đóng vai trò chủ động trong thời điểm này. GV là người đặt câu hỏi và cũng là người trả lời: “Duong nhiên là chúng ta không thể khảo sát toàn bộ hai dân sé dé để tinh ra số trung bình của đặc tính cần nghiên cứu. Các em đã học phương pháp của TK rồi, đó là: Xác định cỡ mẫu, tiễn hành lay mẫu và sử dụng phương pháp KD giả thuyết TK dé so sánh hai trang bình.

GV cũng gợi mở một kỳ thuật dé giải quyết kiểu nhiệm vụ 7ụ¿: Cụ thé là ta phải lấy hai mẫu độc lập từ hai dan số đó và so sánh hai trung bình thực nghiệm nay đẻ kết luận cho bai trung bình dan số. Để thực biện điều này ta chia bài toán thành 2 trường hợp: đã biết Ø và chưa biết Ø ” Tạ; là kiều nhiệm vụ toán học vì dé giải quyết kiều nhiệm vụ nay can phái tinh toán các giá trị TK u hoặc r dựa vào các tham số TK như cỡ mẫu, trung bình, phương sai. Những tính toán nảy không khó để thực hiện bằng máy tính bỏ túi nhưng đòi hỏi SV phải cân thận và tính toán chính xác vì kết quả của các tính toán này sẽ ảnh hưởng đến kết luận cudi cùng của bài toán.« a Sah a 2, 2 sà ¢ Doan 11, 12 là thời diém làm việc với kỹ thuật. Hai kỹ thuật TH va Cio déu được GV đưa vào dé giải quyết hai tình huồng thông qua hai vi dy minh họa cho hai trường hợp đã biết phương sai và chưa biết phương sai: Tương tự trong bài toán ước lượng khoảng tin cay, o đã biết khi đã có nghiên cứu ve đặc tính X mà chúng ta dang quan tâm hoặc trong y van đã công bố rồi.

Chẳng hạn, quyền sách Các giá trị sinh học người Việt Nam bình thường thập ký 90 - Thẻ kỷ XX cho biết chiều cao trung bình cia nam thanh niên Việt Nam trên 18 tuôi 14 163 em và độ lệch chuẩn là 4 em. Trong trường hợp này, khi nghiên cứu về chiều cao của nam thanh niên Việt Nam chúng ta có thé coi như @ = 4 đã biết. Ngược lại, những nghiên cứu mới thì chưa biết œ. 158 Hai kỹ thuật T.p2 và Tra được vận hành khá tốt, đúng theo các bước đã được nêu ra: Đặt giả thuyết, tính các giá trị TK của w hoặc ? tương ứng với trường hợp đã biết phương sai hoặc chưa biết phương sai, cuối cùng là đưa ra kết luận dựa vào quy tắc quyết định bác bỏ hay không bác bỏ giá thuyết H,.

Việc tính toán các giá trị của 1 và í được thực hiện khá nhanh chóng với sự hỗ trợ của máy tính bỏ túi. Van đẻ đáng chú ý là khi trình bày lý thuyết, trong bước đặt gia thuyết TK, GV chi giới thiệu giả thuyết chính là giả thuyết hai đuôi, không trình bày gia thuyết một đuôi: “Dat giả thuyết ,: =n, và H,: 4, # ¿„”. Các giá trị ngưỡng có định như 1,96 và 2,58 trong phép kiêm wu hoặc ¿„(n, +n, =2) trong phép kiểm ¡ tương ứng với mức sai làm loại 1 là các giá trị ngưởng hai đuôi. Điều này phù hợp với quan hệ thê chế R(Iy, O) ma chúng tôi đã phân tích trong chương 4 và cũng phù hợp với hai ví dụ mà GV minh họa ngay sau đó.

e Đoạn 13 - 20 là thời điểm xây dựng môi trường công nghệ, lý thuyết cho f,2 và cáo. Thời điểm này diễn ra sôi nồi nhất vi SV rat quan tâm đến điều kiện 2s xi 4đ; : - ee A, os £ ~ £ " " thực hiện của hai phép kiểm, đặc biệt là phép kiểm z: Khi sử dung phép kiểm (, tại sao trong lý thuyết có yêu câu muốn so sánh được hai trung bình thì phải giả sử a; =o}? Thực ra nếu SV chú ý kỹ phan lý thuyết thì sẽ thấy được 2 điều kiện của phép kiểm ¿, đó là: Hai dân số A và B có PPC và hai phương sai phải đồng nhất. Ta muốn sánh hai số trung bình Hy. ft, của hai dân số A và B có phân phổi chuẩn, phương sai lần lượt là ơ¿ và chưa biết.

Muốn so sánh được thì ta phái giả sử He =Øi. Đề trả lời câu hỏi nêu trên, GV không giải thích li do tại sao phải có gia thiết o} =o? ma khang định rằng: “Do la điều kiện của phép kiểm t, nó cũng giống như điều kiện của phép kiểm u và Chỉ bình phương mà các em đã học trong bài trước đó”. GV cũng đưa ra giải pháp dé kiểm tra điều kiện hai phương sai đông nhất, đó là sử dụng phép kiêm F. Tuy nhiên, vì phép kiểm này chưa được học nên coi như điều 159 kiện phương sai đồng nhất đã thỏa mãn và như vậy SV không cần kiểm tra điều này trong ví dy về phép kiểm t đã trình bày: “bài học này chúng ta chưa có công cu nhưng trong bài học sau về phép kiểm F, chúng ta sẽ học phương pháp so sánh hai phương sai bằng phóp kiếm F°.

Phép kiếm F ding để so sánh hai phương sai mà GV nhắc tới được thực hiện rất đơn giản vi gia trị của F la ty s6 của phương sai lớn và phương sai nhỏ của hai mẫu DL ( F = SL „ theo VỊ, tr.172-173) nên sẽ hợp lí hon V1 đưa phép kiểm nay vào trước bài học so sánh hai trung bình va GV day phép kiểm F trước các phép kiểm u và /. Việc so sánh hai phương sai có thé dan đến kết luận hai phương sai không đồng nhất. Khi đó phải giải quyết bài toán so sánh hai trung bình bằng phép kiêm r như thé nào? Trong các vi dy va bai tập của V1, DL đều cho ở dang thỏa mãn các điều kiện của phép kiểm ¿. Chúng tôi dự đoán nếu cho một bai toán mà DL hai mẫu có phương sai không đồng nhất, tức là vi phạm điều kiện của phép kiểm , thì có thể sẽ có sai lam xảy ra vì với kỹ thuật hiện có ma giáo trình và GV cung cap, SV luôn mặc định điều kiện này đã thỏa mãn.

Điều này thé hiện trong giờ học khá rd khi mà ở đó GV không trình bày trường hợp DL vi phạm điều kiện phương sai không đồng nhất khi thực hiện phép kiêm 1 và cũng không có SV nao hỏi thêm về trường hop nay. Đây là một sự khác biệt giữa tri thức bac học với tri thức trong chương trình va giáo trình cũng như tri thức được dạy. Điều kiện DL có PPC có thẻ được giải thích bằng định lý giới hạn trung tâm khi cỡ mẫu khảo sát lớn hơn 30, trong trường hợp ngược lại thi sử dụng phép kiêm chỉ bình phương. Cả hai kiến thức này đã được học trong các bài học trước nhưng hau như nó là một bài toán độc lập không liên quan đến kiểu nhiệm vụ 7ạ› trong bài học này.

Trước đó SV cũng không biết thực hiện KD sự phủ hợp của DL với PPC dé làm gì vì bài toán KD sự phù hợp của DL là một ví dụ trong số nhiều ví dụ minh họa cho các ứng dụng của phép kiêm chỉ bình phương mà không có mục đích nào khác. 160 Cũng cần phải nhắc lại rằng, phép kiểm chi bình phương ma SV đã hoc trong bài học trước chỉ thực biện được khi DL đã ghép lớp, trong trường hợp DL “thé” hoặc bài toán không cho DL ma chỉ cho các giá trị về cỡ mau, trung bình, phương sai thì không thé thực hiện bằng phép kiểm chỉ bình phương. Mặt khác phép kiểm chi bình phương phải tính toán rất nhiều, nhất 1a việc tinh giá trị XS cho từng lớp DL dé tính tan số lý thuyết, nên nếu cho thời gian ít thi SV không thé hoàn thành được yêu cau này. Mặc dù giáo trình VI và GV không công bố.

nhưng nếu dùng các kỹ thuật khác nhau đẻ kiểm tra sự phù hợp của DL với PPC trong các ví dụ và bài tập của VI thì điều kiện này hoản toàn thỏa mãn. Như vậy, điều kiện DL có PPC của phép kiểm 1 có được GV nhắc đến trong phan lý thuyết (dù không tường minh). Tuy nhiên, nó không được SV nhìn nhận như một điều kiện bắt buộc của phép kiểm ¿, vì như phân tích ở trên thi DL trong các ví dụ và bài tập đều đã thỏa mãn điều kiện này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ