Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Người chưa thành niên (NCTN) là nhóm chủ thể dễ bị tổn thương, luôn nhận được sự quan tâm bảo vệ đặc biệt trong hệ thống pháp luật quốc tế cũng như tại nhiều quốc gia. Trong thế kỷ 21, tình trạng người chưa thành niên vi phạm pháp luật hình sự có xu hướng gia tăng, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một môi trường tư pháp hình sự thân thiện nhằm bảo đảm tối đa quyền con người cho nhóm đối tượng này. Tại Hàn Quốc, tỷ lệ tội phạm trong lứa tuổi chưa thành niên gia tăng đáng kể đã thúc đẩy quốc gia này hoàn thiện các quy định tố tụng đặc thù tại phiên tòa. Tại Việt Nam, theo định hướng cải cách tư pháp, mô hình Tòa Gia đình và người chưa thành niên (GĐ&NCTN) đã được thiết lập, đồng thời Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã dành riêng Chương XXVIII (từ Điều 413 đến Điều 430) để điều chỉnh thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi.

Mặc dù các cơ quan tiến hành tố tụng (THTT) tại Việt Nam đã có nhiều nỗ lực áp dụng quy định pháp luật, thực tiễn giải quyết các vụ án hình sự có người dưới 18 tuổi phạm tội vẫn bộc lộ hạn chế do chính sách hình sự còn bất cập và trình độ chuyên môn, sự am hiểu tâm sinh lý lứa tuổi của đội ngũ cán bộ THTT còn chưa đồng đều. Do đó, việc nghiên cứu hệ thống pháp luật về phiên tòa xét xử người dưới 18 tuổi của Việt Nam đặt trong mối tương quan so sánh với pháp luật Hàn Quốc nhằm rút ra bài học kinh nghiệm là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là phân tích các vấn đề lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn về phiên tòa xét xử người chưa thành niên phạm tội; làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa Việt Nam và Hàn Quốc, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật nhằm nâng cao chất lượng xét xử đối với bị cáo dưới 18 tuổi tại Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về phiên tòa xét xử người chưa thành niên phạm tội (định nghĩa, đặc điểm, ý nghĩa, nội dung pháp lý và các mô hình tòa án chuyên trách trên thế giới).
  2. Nghiên cứu các quy định của pháp luật Hàn Quốc về phiên tòa xét xử người chưa thành niên phạm tội.
  3. Nghiên cứu pháp luật Việt Nam về phiên tòa xét xử người dưới 18 tuổi phạm tội, thực hiện so sánh với pháp luật Hàn Quốc, rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là những vấn đề lý luận và thực tiễn quy định pháp luật điều chỉnh phiên tòa xét xử người chưa thành niên phạm tội. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn dưới góc độ luật học so sánh, tập trung vào hệ thống pháp luật của Hàn Quốc và Việt Nam trong giai đoạn xét xử tại phiên tòa hình sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa pháp lý về "phiên tòa", khái niệm "tư pháp người chưa thành niên" và "tư pháp hình sự người chưa thành niên" do Viện Nghiên cứu Khoa học Pháp lý (Bộ Tư pháp) cùng Tổ chức Cứu trợ Trẻ em Thụy Điển xây dựng. Nền tảng pháp lý quốc tế của nghiên cứu bao gồm:

  • Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em năm 1989 (CRC), đặc biệt là Điều 1 (định nghĩa trẻ em dưới 18 tuổi), Điều 3, Điều 12, Điều 37 và Điều 40;
  • Các Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về hoạt động tư pháp đối với người vị thành niên năm 1985 (Quy tắc Bắc Kinh);
  • Các Quy tắc của Liên Hợp Quốc về bảo vệ người chưa thành niên bị tước đoạt tự do năm 1990;
  • Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về phòng ngừa phạm pháp ở người chưa thành niên năm 1990 (Quy tắc Riyadh);
  • Bình luận chung số 24 (2019) của Ủy ban Quyền trẻ em Liên Hợp Quốc về quyền trẻ em trong hệ thống tư pháp.

Khung văn bản pháp luật quốc gia được phân tích bao gồm:

  • Pháp luật Việt Nam: Hiến pháp, BLTTHS năm 2015, BLHS năm 2015, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH, Thông tư số 02/2018/TT-TANDTC và Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC của TAND tối cao.
  • Pháp luật Hàn Quốc: Bộ luật Tố tụng Hình sự Hàn Quốc, Đạo luật Thanh thiếu niên Hàn Quốc (Juvenile Act) và Quy tắc phán quyết thanh thiếu niên của Tòa án Tối cao Hàn Quốc số 2696.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo được tác giả sử dụng là phương pháp so sánh luật học, kết hợp với các phương pháp nghiên cứu đặc thù của khoa học luật hình sự và tố tụng hình sự như: phương pháp phân tích và tổng hợp, phương pháp liệt kê, đối chiếu, bình luận, phương pháp diễn dịch và quy nạp nhằm luận chứng các vấn đề khoa học.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, các điều ước quốc tế, kỷ yếu hội thảo khoa học của Trường Đại học Luật Hà Nội, các công trình luận văn, bài báo khoa học chuyên ngành cùng Báo cáo tọa đàm khảo sát thực tiễn của Tòa án nhân dân tối cao năm 2022 về tiến trình hình thành và phát triển của Tòa Gia đình và người chưa thành niên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Những vấn đề lý luận về phiên toà xét xử người chưa thành niên phạm tội

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng và các chuẩn mực pháp lý quốc tế điều chỉnh phiên tòa xét xử người chưa thành niên phạm tội:

  • Định nghĩa: Phiên tòa xét xử người chưa thành niên phạm tội là phiên họp đặc biệt được tổ chức tại phòng xử án và được tiến hành theo thủ tục tố tụng đặc biệt, trong đó bị cáo là người dưới 18 tuổi. Tại phiên họp đó, Hội đồng xét xử (HĐXX) nhân danh Tòa án, nhân danh Nhà nước căn cứ vào các quy định của pháp luật đưa vụ án hình sự ra xem xét, đánh giá và đưa ra bản án hoặc quyết định bị cáo có tội hay không có tội, quyết định hình phạt, biện pháp tư pháp hoặc các quyết định tố tụng khác.
  • Đặc điểm: Tác giả phân tích 5 đặc điểm cốt lõi:
    1. Bị cáo là người tham gia tố tụng đặc biệt do chưa hoàn thiện về tâm sinh lý, nhận thức pháp luật và kỹ năng sống;
    2. Cơ quan xét xử là tòa án chuyên trách, người tiến hành tố tụng được đào tạo chuyên sâu hoặc có kinh nghiệm giải quyết vụ án có NCTN;
    3. Áp dụng thủ tục tố tụng đặc biệt mang tính thân thiện, nhạy cảm giới và lứa tuổi;
    4. Phòng xử án được bố trí thân thiện, trang phục người THTT giản dị nhằm xóa bỏ khoảng cách tâm lý;
    5. Mục đích xét xử lấy giáo dục, hướng thiện và phục hồi làm định hướng chính.
  • Ý nghĩa: Việc quy định phiên tòa chuyên biệt bảo đảm cơ sở khoa học - thực tiễn khách quan; bảo vệ tốt nhất quyền lợi của người dưới 18 tuổi tương thích chuẩn mực CRC; nâng cao năng lực của đội ngũ Thẩm phán; củng cố hiệu quả phòng ngừa tội phạm và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện đại.
  • Nguyên tắc tiến hành tố tụng: Gồm 7 nguyên tắc căn bản: (1) Bảo đảm thủ tục tố tụng thân thiện và bảo đảm lợi ích tốt nhất cho trẻ em; (2) Bảo đảm giữ bí mật cá nhân; (3) Bảo đảm quyền tham gia tố tụng của người đại diện, gia đình, nhà trường và tổ chức xã hội; (4) Tôn trọng quyền được tham gia, trình bày ý kiến của NCTN; (5) Bảo đảm quyền bào chữa và trợ giúp pháp lý miễn phí; (6) Hạn chế tối đa việc áp dụng các biện pháp tước tự do (chỉ coi là biện pháp cuối cùng trong thời hạn ngắn nhất phù hợp); (7) Giải quyết nhanh chóng, kịp thời vụ án.
  • Các mô hình Tòa án người chưa thành niên trên thế giới: Tác giả phân loại 3 mô hình điển hình:
    • Mô hình an sinh, phúc lợi (Tòa dành cho NCTN có nguy cơ cao): Ra đời đầu tiên năm 1889 tại hạt Cook, bang Illinois (Hoa Kỳ), tập trung vào "chẩn đoán" và "điều trị", xét xử kín, Thẩm phán đóng vai trò bảo trợ, lắng nghe;
    • Mô hình tư pháp/trừng phạt - công lý: Xuất hiện đầu thập niên 70 thế kỷ XX tại Canada, Anh, xứ Wales; nhấn mạnh yếu tố trách nhiệm pháp lý và áp dụng chế tài nghiêm khắc gần tương đương người trưởng thành;
    • Mô hình Tòa gia đình: Được áp dụng tại Canada, New Zealand, Nhật Bản, Thái Lan (ban hành đạo luật năm 1991), Hàn Quốc, Việt Nam; dung hòa giữa trừng phạt và phúc lợi, giải quyết hành vi phạm tội gắn liền với môi trường và hoàn cảnh gia đình của trẻ.

Chương 2. Pháp luật của Hàn Quốc về phiên toà xét xử người chưa thành niên phạm tội

Chương 2 phân tích khuôn khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động xét xử người chưa thành niên tại Hàn Quốc thông qua Luật Thanh thiếu niên và BLTTHS Hàn Quốc:

  • Khung pháp luật và hai cơ chế xét xử: Pháp luật Hàn Quốc thiết lập hệ thống tố tụng song song gồm hai loại thủ tục độc lập đối với NCTN phạm tội:
    1. Thủ tục xét xử hình sự: Do Tòa án hình sự có thẩm quyền thực hiện. Công tố viên đóng vai trò buộc tội, HĐXX gồm một Thẩm phán; kết quả xét xử đưa ra bản án tuyên có tội/vô tội và quyết định hình phạt tư pháp.
    2. Thủ tục xét xử bảo hộ: Do Tòa án gia đình (hoặc Phân ban vị thành niên của Tòa án địa phương) thụ lý xét xử. Thẩm phán đóng vai trò trung tâm đánh giá hồ sơ và báo cáo điều tra để đưa ra các biện pháp bảo hộ, giáo dục mang tính phục hồi mà không áp dụng hình phạt hình sự.
  • Trình tự thủ tục tại phiên tòa: Cả hai loại thủ tục đều trải qua 3 giai đoạn cơ bản gồm: thủ tục bắt đầu phiên tòa, thủ tục tranh tụng và tuyên án. Tuy nhiên, thủ tục xét xử hình sự có thêm phần xét hỏi bị cáo chi tiết và tranh luận công khai giữa Công tố viên và Luật sư bào chữa. Tại thủ tục bảo hộ, Thẩm phán thông báo hành vi vi phạm, xem xét vật chứng (Điều 30 Luật Thanh thiếu niên), lấy ý kiến Điều tra viên và người hỗ trợ (Điều 25 Luật Thanh thiếu niên) nhằm đánh giá mức độ cần thiết của biện pháp bảo vệ. Phán quyết hình sự hoặc quyết định bảo hộ được tuyên trực tiếp tại phiên tòa hoặc ấn định ngày tuyên án riêng trong vòng 14 ngày kể từ khi kết thúc tranh luận.
  • Đặc trưng và hạn chế: Tòa án Hàn Quốc xét xử NCTN theo cơ chế một Thẩm phán; đề cao nguyên tắc không công khai và đảm bảo sự có mặt của người giám hộ, người hỗ trợ. Mặc dù vậy, mô hình phòng xử án của Hàn Quốc chưa đạt mức độ thân thiện cao do vẫn duy trì sự phân chia bục ngồi "cao - thấp" và người THTT vẫn mặc trang phục pháp lý chuẩn, dễ tạo tâm lý căng thẳng, sợ hãi cho người chưa thành niên.

Chương 3. Pháp luật của Việt Nam về phiên toà xét xử người chưa thành niên phạm tội - So sánh với pháp luật Hàn Quốc và đề xuất hoàn thiện

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam, tiến hành đối chiếu so sánh với Hàn Quốc và đưa ra các kiến nghị lập pháp:

  • Khung pháp lý Việt Nam: Được điều chỉnh bởi Hiến pháp, Chương XXVIII BLTTHS năm 2015 (Điều 413 đến Điều 430), Luật Tổ chức TAND năm 2014, Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH, Thông tư số 02/2018/TT-TANDTC và Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC.
  • Nguyên tắc và các vấn đề cần xác định: Quy định tại Điều 414 BLTTHS 2015 nhấn mạnh thủ tục thân thiện, giữ bí mật đời tư, bảo đảm quyền tham gia của gia đình, nhà trường, Đoàn Thanh niên. Điều 416 BLTTHS 2015 yêu cầu làm rõ độ tuổi, mức độ phát triển thể chất/tinh thần, nhận thức, điều kiện sinh sống, hoàn cảnh và vai trò của người lớn xúi giục.
  • Chủ thể tiến hành tố tụng: Điều 415 BLTTHS 2015 và Điều 5 Thông tư liên tịch 06/2018 quy định người THTT phải được đào tạo hoặc có kinh nghiệm giải quyết án người dưới 18 tuổi, có hiểu biết về tâm lý học và khoa học giáo dục. Thành phần HĐXX sơ thẩm (Điều 254 BLTTHS 2015) gồm 1 Thẩm phán và 2 Hội thẩm nhân dân (hoặc 2 Thẩm phán và 3 Hội thẩm đối với án đặc biệt nghiêm trọng), trong đó bắt buộc phải có 1 Hội thẩm là giáo viên, cán bộ Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh hoặc người có kinh nghiệm, hiểu biết tâm lý người dưới 18 tuổi.
  • Thực trạng đội ngũ cán bộ qua số liệu khảo sát: Dẫn số liệu từ Báo cáo Tọa đàm của TAND tối cao (2022): tính đến giữa năm 2022, cả nước đã thành lập được 40 Tòa GĐ&NCTN tại TAND cấp tỉnh và TAND cấp cao, chưa triển khai ở cấp huyện. Khảo sát Thẩm phán Tòa GĐ&NCTN cho thấy:
    • Tỷ lệ Thẩm phán được đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng giải quyết án người dưới 18 tuổi đạt 91,8%;
    • Tỷ lệ Thẩm phán được đào tạo, tập huấn về tâm lý học, khoa học giáo dục đối với người dưới 18 tuổi chỉ đạt 62,79%.
  • Người tham gia tố tụng và cơ chế bào chữa: Bị cáo dưới 18 tuổi thực hiện quyền bào chữa qua 3 hình thức: tự bào chữa (khoản 2 Điều 320, Điều 309-311 BLTTHS 2015), nhờ người khác bào chữa (Điều 75, Điều 422) hoặc được cơ quan THTT chỉ định người bào chữa bắt buộc (điểm b khoản 1 Điều 76, Điều 422 BLTTHS 2015 và Điều 10 Thông tư liên tịch 06/2018). Chi phí bào chữa chỉ định do Nhà nước chi trả toàn bộ. Trường hợp bị cáo từ chối nhưng người đại diện không từ chối thì Tòa án vẫn tiến hành xét xử với sự tham gia của người bào chữa được chỉ định.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ sự khác biệt giữa hai hệ thống pháp luật thông qua bảng tổng hợp so sánh:

Tiêu chí so sánh Pháp luật Hàn Quốc Pháp luật Việt Nam
Cơ chế phân luồng xét xử Tồn tại 2 quy trình riêng biệt: "Thủ tục xét xử hình sự" (Tòa hình sự) và "Thủ tục xét xử bảo hộ" (Tòa gia đình). Áp dụng 1 quy trình xét xử hình sự thống nhất có lồng ghép thủ tục tố tụng đặc biệt thân thiện (Chương XXVIII BLTTHS).
Thẩm quyền lựa chọn thủ tục Công tố viên có thẩm quyền quyết định chuyển hướng sang xử lý bảo hộ hoặc truy tố hình sự. Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục hoặc xét xử hình sự theo luật định.
Thành phần Hội đồng xét xử Hội đồng xét xử gồm 01 Thẩm phán duy nhất. HĐXX sơ thẩm gồm 1 Thẩm phán và 2 Hội thẩm nhân dân (phải có 1 Hội thẩm là giáo viên hoặc cán bộ Đoàn Thanh niên/chuyên gia tâm lý).
Bố trí phòng xử và trang phục Mô hình bục xét xử truyền thống có phân cấp độ cao; người THTT mặc trang phục tư pháp chuẩn. Quy định phòng xử án thân thiện riêng (bàn hình tròn/bầu dục ngang hàng); người THTT mặc thường phục hoặc âu phục giản dị.
Chế định người bào chữa/hỗ trợ Có sự tham gia của Luật sư bào chữa (án hình sự) hoặc Người hỗ trợ (thủ tục bảo hộ). Bắt buộc chỉ định người bào chữa nếu bị cáo/người đại diện không mời luật sư; Nhà nước chi trả toàn bộ thù lao.

Về mặt đóng góp khoa học, tác giả đã:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng xét xử người dưới 18 tuổi tại Việt Nam dựa trên số liệu khảo sát thực tế (40 Tòa GĐ&NCTN cấp tỉnh/cấp cao; tỷ lệ đào tạo kỹ năng đạt 91,8% nhưng tâm lý học chỉ đạt 62,79%).
  2. Chỉ ra các "khoảng trống" trong quy định hiện hành của Việt Nam, như việc thiếu cơ chế phân định rõ ràng giữa biện pháp bảo trợ tư pháp và chế tài hình sự thuần túy như mô hình của Hàn Quốc.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện: mở rộng thẩm quyền và thành lập Tòa GĐ&NCTN tại cấp huyện; chuẩn hóa tiêu chí và đào tạo bắt buộc về tâm lý học, khoa học giáo dục cho Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân; hoàn thiện quy chế phối hợp của người đại diện, nhà trường và tổ chức xã hội tại phiên tòa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ luật học so sánh đối với quy định pháp luật điều chỉnh phiên tòa xét xử người chưa thành niên phạm tội giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Đề tài chưa đi sâu phân tích toàn diện tất cả các giai đoạn tố tụng hình sự khác như giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố hay giai đoạn thi hành án hình sự đối với người chưa thành niên.

Về mặt dữ liệu thực tiễn, số liệu thống kê trong khóa luận chủ yếu phản ánh tiến trình hoạt động của Tòa Gia đình và người chưa thành niên tại TAND cấp tỉnh và cấp cao (đến giữa năm 2022). Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực tiễn áp dụng thủ tục thân thiện tại TAND cấp huyện khi mô hình Tòa GĐ&NCTN được triển khai sâu rộng ở cấp cơ sở, cũng như nghiên cứu khả năng tiếp thu mô hình thủ tục xử lý bảo hộ độc lập của Hàn Quốc vào hệ thống tư pháp người chưa thành niên tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật học, Luật So sánh, Luật Tố tụng Hình sự và Tư pháp người chưa thành niên.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:

  • Hệ thống hóa các chuẩn mực quốc tế về tư pháp người chưa thành niên (Công ước CRC, Quy tắc Bắc Kinh, Quy tắc Riyadh);
  • Phân tích chi tiết mô hình 2 nhánh tố tụng (xét xử hình sự và xét xử bảo hộ) theo Đạo luật Thanh thiếu niên Hàn Quốc;
  • Phân tích thực trạng áp dụng Điều 414, 415, 416, 422 BLTTHS 2015 cùng số liệu đánh giá năng lực đội ngũ Thẩm phán Tòa Gia đình và người chưa thành niên tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Pháp luật Hàn Quốc quy định những loại thủ tục nào để xét xử người chưa thành niên phạm tội? Pháp luật Hàn Quốc quy định hai loại thủ tục độc lập gồm: "Thủ tục xét xử hình sự" do Tòa án hình sự xét xử (nhằm áp dụng hình phạt tư pháp) và "Thủ tục xét xử bảo hộ" do Tòa án gia đình thụ lý (nhằm áp dụng các biện pháp bảo hộ, giáo dục phục hồi).

2. Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án có người dưới 18 tuổi phạm tội tại Việt Nam gồm những ai? Theo quy định tại Điều 254 BLTTHS năm 2015, HĐXX sơ thẩm gồm 1 Thẩm phán và 2 Hội thẩm nhân dân (vụ án nghiêm trọng, phức tạp gồm 2 Thẩm phán và 3 Hội thẩm). Trong đó, bắt buộc phải có một Hội thẩm là giáo viên, cán bộ Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh hoặc người có kinh nghiệm, hiểu biết tâm lý người dưới 18 tuổi.

3. Tỷ lệ Thẩm phán Tòa Gia đình và người chưa thành niên tại Việt Nam được đào tạo về kỹ năng và tâm lý học đạt mức bao nhiêu? Theo số liệu khảo sát của TAND tối cao (2022) được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ Thẩm phán Tòa GĐ&NCTN được đào tạo, bồi dưỡng về kỹ năng giải quyết án người dưới 18 tuổi đạt 91,8%, trong khi tỷ lệ được đào tạo về tâm lý học, khoa học giáo dục đối với người dưới 18 tuổi đạt 62,79%.

4. Quy định chỉ định người bào chữa cho bị cáo là người dưới 18 tuổi tại Việt Nam có tính chất bắt buộc ra sao? Theo điểm b khoản 1 Điều 76 và Điều 422 BLTTHS năm 2015, nếu người bị buộc tội dưới 18 tuổi hoặc người đại diện của họ không mời người bào chữa thì cơ quan THTT bắt buộc phải chỉ định người bào chữa và Nhà nước chi trả toàn bộ chi phí. Nếu bị cáo từ chối nhưng người đại diện hợp pháp không từ chối thì Tòa án vẫn tiến hành xét xử có sự tham gia của người bào chữa chỉ định.

5. Ba mô hình Tòa án người chưa thành niên điển hình trên thế giới được tác giả nêu ra là những mô hình nào? Ba mô hình điển hình gồm: (1) Mô hình an sinh, phúc lợi (ra đời năm 1889 tại bang Illinois, Hoa Kỳ, tập trung chẩn đoán và điều trị); (2) Mô hình tư pháp/trừng phạt - công lý (phát triển từ thập niên 70 thế kỷ XX tại Canada, Anh, Wales); (3) Mô hình Tòa gia đình (áp dụng tại nhiều nước như Canada, Nhật Bản, Thái Lan, Hàn Quốc, Việt Nam nhằm giải quyết hành vi phạm tội gắn liền với hoàn cảnh gia đình).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Hà Phương là công trình nghiên cứu chuyên khảo thuộc chuyên ngành Luật so sánh, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và quy định pháp lý về phiên tòa xét xử người chưa thành niên tại Việt Nam và Hàn Quốc. Thông qua việc phân tích chuẩn mực quốc tế và thực trạng áp dụng Chương XXVIII BLTTHS năm 2015 kết hợp khảo sát hoạt động của 40 Tòa GĐ&NCTN, công trình đã làm rõ những ưu điểm và hạn chế trong tổ chức xét xử thân thiện tại Việt Nam. Các phân tích so sánh với cơ chế xử lý bảo hộ của Hàn Quốc cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giá trị nhằm tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật tố tụng hình sự và nâng cao chất lượng xét xử người dưới 18 tuổi phạm tội trong tiến trình cải cách tư pháp.