Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Đông Nam Á học (mã số 62 31 50 10) thuộc ngành Đông Phương học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hường, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2016, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thu Mỹ và PGS. Nguyễn Duy Dũng. Đề tài mang tên: "Nghiên cứu so sánh nguồn lực phát triển của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979".
Tính cấp thiết của luận án xuất phát từ thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội của khu vực Đông Á trong nửa sau thế kỷ XX. Đầu thập niên 1960, Singapore và Hàn Quốc đều có xuất phát điểm kinh tế thấp, nghèo tài nguyên thiên nhiên, chịu nhiều tổn thất sau chiến tranh và biến động chính trị. Tuy nhiên, qua gần hai thập niên dưới sự điều hành của chính phủ (Thủ tướng Lee Kuan Yew tại Singapore và Tổng thống Park Chung-hee tại Hàn Quốc), hai quốc gia này đã vươn lên nhóm các nền kinh tế công nghiệp hóa mới (NICs). Thu nhập bình quân đầu người của Singapore tăng từ 449 USD năm 1961 lên mức cao vào năm 1979; Hàn Quốc tăng từ 84 USD năm 1961 lên 1.713 USD năm 1979. Việc tìm hiểu cách thức hai quốc gia này huy động, quản lý và sử dụng các nguồn lực nội sinh và ngoại sinh là vấn đề then chốt để rút ra bài học cho các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam khi bước vào giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa sau Đại hội Đảng XII (2016-2020).
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là so sánh sự tương đồng và khác biệt trong chính sách khai thác, phát huy và sử dụng các nguồn lực phát triển (trọng tâm là nguồn nhân lực và nguồn lực tài chính) của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam.
Mục tiêu cụ thể của luận án gồm ba nội dung:
- Làm rõ chính sách khai thác và sử dụng nguồn lực con người cùng nguồn lực tài chính của chính phủ Singapore và Hàn Quốc trong hai thập niên 1960 và 1970 từ góc độ so sánh.
- So sánh vai trò và tác động của những chính sách đó đối với sự biến chuyển kinh tế, xã hội của hai nước trong thời kỳ đầu công nghiệp hóa.
- Rút ra các bài học kinh nghiệm khả dụng đối với Việt Nam trong việc hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực và tài lực.
Luận án triển khai 7 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn hoạch định chiến lược phát triển của hai quốc gia giai đoạn 1961-1979.
- Làm rõ nhận thức của giới lãnh đạo hai nước về vai trò của nguồn lực con người và tài chính.
- Khảo sát và so sánh thực trạng nguồn nhân lực và tài lực của hai nước trước khi công nghiệp hóa.
- Phân tích điểm tương đồng và khác biệt trong chính sách khai thác, sử dụng hai nguồn lực nói trên.
- Xác định đặc điểm chung và riêng trong chính sách phát triển nguồn lực của hai quốc gia.
- Đánh giá vai trò, tác động và các mặt hạn chế của những chính sách này đối với tiến trình phát triển.
- Đề xuất các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nguồn lực phát triển của Singapore và Hàn Quốc, tập trung vào hai nguồn lực cốt lõi là nguồn lực con người và nguồn vốn tài chính (vốn trong nước và đầu tư trực tiếp nước ngoài - FDI), cùng hệ thống chính sách, biện pháp khai thác, phân bổ các nguồn lực này.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1961 - 1979. Năm 1961 là mốc Singapore bắt đầu triển khai Kế hoạch phát triển quốc dân 4 năm (1961-1964) và là năm tướng Park Chung-hee lên nắm quyền tại Hàn Quốc. Năm 1979 là mốc cả hai quốc gia hoàn thành giai đoạn đầu công nghiệp hóa và được công nhận là các nền kinh tế công nghiệp hóa mới ở Đông Á.
- Phạm vi không gian và nội dung: Giới hạn tại Singapore và Hàn Quốc; tập trung phân tích chính sách nhân lực (đào tạo, phân luồng, việc làm, thu hút nhân tài) và chính sách tài chính (tiết kiệm nội địa, viện trợ ODA, vay nợ, thu hút FDI, phân bổ vốn vào các ngành trọng điểm).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại và tổng thuật hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai trục chính: nghiên cứu so sánh và nghiên cứu chuyên sâu về từng quốc gia.
| Nhóm nghiên cứu |
Các công trình và tác giả tiêu biểu |
Trọng tâm phân tích được tác giả ghi nhận |
| Nghiên cứu so sánh quốc tế |
Tuvia Blumenthal & Chung (1985); Michael E. Porter (1990 - The Competitive Advantage of Nations); Ngân hàng Thế giới (2003 - The East Asian Miracle); Lawrence J. Lau & Jungsoo Park (2003); Richard H.K. Vietor (2007 - How Countries Compete); World Bank (2007); Linda Lim (2008); Ryu Jee-seong (2011); Ng Beoy Kui (1998); Tan Teck Meng, Low Aik Meng & Chew Soon Beng (1995); Yun Sang-u (2002). |
Đánh giá sự tích lũy vốn vật chất, vốn con người, vai trò can thiệp của chính phủ, mô hình tăng trưởng Đông Á; tuy nhiên đa số công trình tập trung vào giai đoạn sau 1980 hoặc so sánh Hàn Quốc với Nhật Bản, Đài Loan, hoặc chỉ phân tích đơn ngành. |
| Nghiên cứu so sánh tại Việt Nam |
PGS. Dương Phú Hiệp (1996 - Con đường phát triển của một số nước Châu Á - Thái Bình Dương); PGS. Phạm Đức Thành (2001 - Đặc điểm Con đường phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia Châu Á). |
Đánh giá tiền đề, bài học kinh nghiệm về kinh tế, chính trị, giáo dục của các nền kinh tế NICs/NIEs nhưng chưa đặt trọng tâm nghiên cứu so sánh chuyên biệt giữa Singapore và Hàn Quốc. |
| Nghiên cứu về Singapore |
Linda Lim & Pang Eng Fong (1982); W.G. Huff (1994 - The Economic Growth of Singapore); Geoffrey Murray & Andrey Pereta (1996); Henri Ghesquiere (2007); Ahad M. Osman-Gani; K. Ho & Yun Ge (2011); Peng Boo Tan (1997); Lee Kuan Yew (1998, 2000); PGS. Trần Khánh (1993, 2008); Lê Thanh Hương (2004); PGS. Dương Văn Quảng (2005); PGS. Nguyễn Thu Mỹ và cộng sự (2005). |
Tập trung vào vị trí địa lý thuận lợi, thương mại chuyển khẩu, vai trò nhà nước điều hành, Quỹ dự phòng Trung ương (CPF), Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB) và việc lấy con người làm nhân tố trung tâm. |
| Nghiên cứu về Hàn Quốc |
Charles Harvie & Lee Hyun-hoon (2003); Charles K. Armstrong và cộng sự; Bang Nam Jeon (1999); Kim Yun-tae (2002); Kim Hyung-a (2004); Kim So-young & Yang Doo Yong; Kim Chang-geun; Lee Young-hoon (2011); Kim Byung-Kook & Ezra F. Vogel (2011); Park Chung-hee (1970, 1971, 1979); TS. Vũ Đăng Hinh (1996). |
Phân tích vai trò của chính sách phát triển thời kỳ Park Chung-hee, mô hình tích lũy vốn, quan hệ Mỹ - Hàn, vai trò viện trợ nước ngoài, sự trỗi dậy của các tập đoàn kinh tế (chaebol) và chính sách phát triển nguồn nhân lực khoa học kỹ thuật. |
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Mặc dù nguồn tài liệu về sự phát triển của Singapore và Hàn Quốc rất phong phú, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ khảo sát từng quốc gia riêng lẻ, hoặc so sánh ở giai đoạn sau năm 1980, hoặc chỉ tập trung vào một chiều cạnh (tăng trưởng kinh tế thuần túy, giáo dục hoặc thể chế chính trị). Chưa có công trình khoa học nào tại Việt Nam tiến hành nghiên cứu so sánh một cách toàn diện, có hệ thống về hai nguồn lực trụ cột là nguồn lực con người và nguồn vốn tài chính giữa Singapore và Hàn Quốc trong giai đoạn bản lề 1961-1979. Luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý luận phát triển và các phương pháp nghiên cứu liên ngành:
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này điểm lại toàn diện lịch sử nghiên cứu vấn đề ở trong và ngoài nước. Tác giả phân tích các khuynh hướng tiếp cận đối với mô hình phát triển Đông Á, chỉ rõ những đóng góp và điểm giới hạn của các công trình đi trước, từ đó xác lập tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận cho đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn hoạch định phát triển của Singapore và Hàn Quốc đầu thập niên 1960
Chương 2 làm rõ bối cảnh và các tiền đề xuất phát điểm của hai quốc gia khi bước vào quỹ đạo công nghiệp hóa đầu thập niên 1960.
| Tiêu chí |
Singapore (Đầu thập niên 1960) |
Hàn Quốc (Đầu thập niên 1960) |
| Bối cảnh chính trị |
Tự trị (1959), sáp nhập rồi tách khỏi Malaysia (1965); quân đội Anh rút lui; nội bộ tiềm ẩn bất ổn sắc tộc, tôn giáo giữa người Hoa, người Mã Lai, người Ấn. |
Tình trạng đình chiến sau cuộc chiến tranh Triều Tiên (1950-1953); đối đầu căng thẳng với miền Bắc; biến động chính trị sau cuộc đảo chính quân sự ngày 16/5/1961 của Park Chung-hee. |
| Bối cảnh kinh tế - xã hội |
Nền kinh tế thương mại chuyển khẩu truyền thống bị thu hẹp do láng giềng bảo hộ; tỷ lệ thất nghiệp năm 1960 lên tới 13,5%; nhà ở và điều kiện sống thiếu thốn. |
Nền kinh tế kiệt quệ sau chiến tranh; GDP bình quân đầu người dưới 100 USD (năm 1961 đạt 84 USD); tỷ lệ thất nghiệp năm 1960 lên tới 24,2%; 80% hộ nông thôn ở nhà lợp mái rạ. |
| Điều kiện tự nhiên |
Diện tích nhỏ hẹp; đất canh tác chỉ chiếm 1,9%, đất rừng 4,5%; hầu như không có khoáng sản, thiếu nước ngọt phục vụ sinh hoạt và sản xuất. |
Diện tích khoảng 10 vạn km²; đất rừng núi chiếm 67,2%, sông hồ 10,1%, canh tác 22,7%; khoáng sản có trữ lượng thấp, nghèo năng lượng tự nhiên (không có dầu mỏ). |
| Lợi thế địa lý |
Vị trí địa - kinh tế: ngã tư giao thương quốc tế, kiểm soát cửa ngõ eo biển Malacca, có hải cảng nước sâu tự nhiên, lặng gió quanh năm (theo W. Huff). |
Vị trí địa - chính trị: tiền đồn chiến lược của khối tư bản trong Chiến tranh Lạnh; nhận được nguồn viện trợ tài chính và bảo hộ quân sự lớn từ Hoa Kỳ (1953-1962 viện trợ chiếm 69% hàng nhập khẩu). |
| Tiền đề quốc tế |
Tác động từ sự trỗi dậy của kinh tế Nhật Bản (tăng trưởng 10%/năm giai đoạn 1952-1973); sự bùng nổ của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ và làn sóng mở rộng mạng lưới sản xuất toàn cầu của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs/TNCs); các cơ hội kinh tế nảy sinh từ cuộc chiến tranh Việt Nam. |
|
Chương 3: Nguồn lực con người trong quá trình phát triển của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979 từ góc độ so sánh
Chương này phân tích sâu chính sách phát triển nguồn nhân lực của hai nước qua ba khâu: thực trạng ban đầu, định hướng - thực thi chính sách giáo dục đào tạo, và phương thức sử dụng lao động.
- Thực trạng: Đầu thập niên 1960, cả hai nước đều dư thừa lao động phổ thông, thiếu lao động kỹ thuật cao, tỷ lệ mù chữ hoặc học vấn thấp còn lớn.
- Định hướng và thực thi:
- Cả hai chính phủ đều dành tỷ lệ ngân sách cao cho giáo dục. Singapore tập trung cải cách hệ thống giáo dục song ngữ, đẩy mạnh đào tạo hướng nghiệp và kỹ thuật cơ khí, điện tử phục vụ các khu công nghiệp do EDB quy hoạch.
- Hàn Quốc triển khai các Kế hoạch phát triển kỹ thuật 5 năm, chú trọng mở rộng giáo dục phổ thông và trung học kỹ thuật, thành lập các viện nghiên cứu đầu ngành như Viện Phát triển Giáo dục Hàn Quốc (KEDI) và Viện Khoa học Công nghệ Hàn Quốc (KIST).
- Kiểm soát mức sinh: Cả hai quốc gia thực hiện nghiêm ngặt các chính sách dân số và kế hoạch hóa gia đình nhằm giảm áp lực gia tăng dân số lên nền kinh tế.
- Quản lý và sử dụng nhân lực:
- Singapore thiết lập quan hệ lao động ba bên (Chính phủ - Giới chủ - Công đoàn) thông qua Hội đồng Tiền lương Quốc gia (NWC); ban hành chính sách thu hút nhân tài ngoại quốc thông qua Ủy ban PIPS và CATS; giải quyết triệt để nạn thất nghiệp và nâng cao chất lượng sống qua chương trình nhà ở công cộng của Ban Nhà ở và Phát triển đô thị (HDB) cùng Quỹ Dự phòng Trung ương (CPF).
- Hàn Quốc huy động nguồn nhân lực gắn với kỷ luật lao động nghiêm ngặt, thúc đẩy tinh thần làm việc qua phong tràu Làng mới (Saemaul Undong) ở nông thôn; ngăn chặn chảy máu chất xám bằng việc tạo điều kiện đãi ngộ cho các nhà khoa học hải ngoại về làm việc tại các viện nghiên cứu nhà nước.
Chương 4: Nguồn vốn tài chính của Singapore và Hàn Quốc giai đoạn 1961-1979: Từ góc độ so sánh
Chương 4 khảo sát nhu cầu vốn, phương thức huy động nội lực - ngoại lực và cơ chế phân bổ vốn đầu tư cho công nghiệp hóa.
| Nội dung tài chính |
Chiến lược của Singapore |
Chiến lược của Hàn Quốc |
| Huy động vốn trong nước |
Tận dụng cơ chế tiết kiệm bắt buộc qua Quỹ Dự phòng Trung ương (CPF); cải cách hệ thống thuế nhằm khuyến khích tích lũy và tái đầu tư; thành lập các định chế ngân hàng quốc nội (DBUs) và tiền tệ châu Á (ACUs). |
Quốc hữu hóa và kiểm soát chặt chẽ hệ thống ngân hàng thương mại; áp đặt chính sách tín dụng chỉ định; huy động tiết kiệm dân cư; khai thác kiều hối từ xuất khẩu lao động sang Tây Đức và các hợp đồng quân sự, dịch vụ từ chiến tranh Việt Nam. |
| Huy động vốn bên ngoài |
Đặt trọng tâm hàng đầu vào thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI); thành lập Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB) để thực hiện chính sách "một cửa", dành nhiều ưu đãi thuế quan cho các công ty đa quốc gia (MNCs) từ Mỹ, Tây Âu, Nhật Bản. |
Dựa chủ yếu vào nguồn viện trợ ODA (đặc biệt từ Hoa Kỳ) trong giai đoạn đầu, sau đó chuyển mạnh sang vay nợ thương mại nước ngoài (foreign loans) do nhà nước bảo lãnh; hạn chế FDI trực tiếp nhằm bảo vệ doanh nghiệp trong nước. |
| Quản lý và phân bổ vốn |
Phân bổ vốn trực tiếp vào xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại (Khu công nghiệp Jurong - JTC, cảng biển, sân bay, viễn thông); hỗ trợ các ngành công nghiệp hướng về xuất khẩu có giá trị gia tăng cao. |
Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong phân bổ vốn tín dụng ưu đãi cho các ngành công nghiệp nặng và hóa chất (HCI), tập trung nguồn lực tài chính quy mô lớn nuôi dưỡng các tập đoàn gia đình (chaebol) lớn như Hyundai, Samsung, Daewoo, LG. |
Chương 5: Nhận xét chung về nguồn lực phát triển của Singapore - Hàn Quốc và bài học tham khảo cho Việt Nam
Chương cuối tổng kết vai trò của nguồn lực đối với sự tăng trưởng kinh tế của hai quốc gia giai đoạn 1961-1979, đồng thời khái quát các bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam:
- Đánh giá chung: Cả hai nước đều chứng minh sự thành công không phụ thuộc hoàn toàn vào tài nguyên thiên nhiên mà quyết định bởi năng lực quản trị quốc gia, tầm nhìn chiến lược của nhà lãnh đạo, và khả năng kết hợp đồng bộ giữa vốn con người và vốn tài chính.
- Bài học cho Việt Nam:
- Bài học chung: Nâng cao năng lực hoạch định và quản lý vĩ mô của nhà nước; duy trì sự ổn định chính trị - xã hội làm nền tảng phát triển; linh hoạt điều chỉnh chiến lược theo biến động của kinh tế toàn cầu.
- Bài học về nguồn nhân lực: Gắn đào tạo nghề với nhu cầu thực tế của thị trường và các ngành công nghiệp mũi nhọn; xây dựng cơ chế trọng dụng và thu hút nhân tài; kiểm soát và nâng cao chất lượng dân số.
- Bài học về nguồn vốn tài chính: Đa dạng hóa các kênh huy động vốn nội lực (tiết kiệm, thuế); sử dụng hiệu quả nguồn vốn vay nước ngoài gắn với kiểm soát nợ công; cải thiện môi trường đầu tư để thu hút FDI chất lượng cao; phân bổ vốn có trọng tâm, trọng điểm vào hạ tầng kỹ thuật và các ngành kinh tế tạo sức lan tỏa lớn.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án chỉ ra các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:
- Làm rõ sự tương đồng và khác biệt về xuất phát điểm: Luận án hệ thống hóa các điều kiện tiền đề của Singapore và Hàn Quốc trước năm 1961, chỉ rõ điểm chung là nghèo tài nguyên, đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp cao và bất ổn an ninh, nhưng khác nhau về đặc thù địa - chính trị (Hàn Quốc) và địa - kinh tế (Singapore).
- Phân tích so sánh có hệ thống về chính sách nguồn lực: Công trình cung cấp một bức tranh so sánh chi tiết về cách thức tiếp cận nhân lực và tài lực trong suốt giai đoạn 1961-1979. Singapore chọn mô hình mở cửa đón nhận FDI kết hợp đào tạo kỹ năng phục vụ MNCs, trong khi Hàn Quốc chọn mô hình vay nợ nước ngoài kết hợp đào tạo kỹ thuật nội địa và tập trung vốn nuôi dưỡng các chaebol.
- Làm sáng tỏ các biến thể của mô hình phát triển Đông Á: Kết quả nghiên cứu góp phần giải thích nguyên nhân tạo nên hai phiên bản khác nhau của mô hình kinh tế nhà nước phát triển (developmental state) tại Đông Á: phiên bản "quốc gia - thành phố toàn cầu" phụ thuộc vào thị trường quốc tế của Singapore và phiên bản "tập đoàn hóa công nghiệp nặng" dựa trên tín dụng nhà nước của Hàn Quốc.
- Kiểm chứng thực nghiệm lý thuyết tăng trưởng: Luận án đóng góp tư liệu thực tế kiểm chứng cho mô hình sản xuất tân cổ điển mở rộng, khẳng định vai trò quyết định của việc kết hợp hài hòa giữa vốn vật chất, vốn con người và độ mở thương mại đối với tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- Đề xuất hệ thống bài học kinh nghiệm cho Việt Nam: Cung cấp các luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ quá trình hoàn thiện chính sách huy động vốn, cải cách giáo dục nghề nghiệp, trọng dụng nhân tài và tái cơ cấu kinh tế tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung phân tích sâu vào giai đoạn 1961-1979 (thời kỳ đầu của quá trình công nghiệp hóa) và giới hạn đối tượng khảo sát ở hai nguồn lực chính là con người và tài chính. Các khía cạnh khác như thể chế văn hóa chi tiết, chuyển đổi cơ cấu công nghệ cao sau năm 1980 chưa được đi sâu phân tích do khuôn khổ phạm vi đề tài.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu so sánh kinh nghiệm quản lý nguồn lực của Singapore và Hàn Quốc ở giai đoạn sau năm 1980 đến nay (giai đoạn phát triển kinh tế tri thức, chuyển đổi số và phát triển bền vững); nghiên cứu sâu hơn về vai trò của nguồn vốn xã hội (social capital) và vốn đầu tư nghiên cứu - phát triển (R&D) trong mô hình tăng trưởng của hai quốc gia.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Đông Phương học, Đông Nam Á học, Hàn Quốc học, Lịch sử thế giới, Kinh tế phát triển, Quan hệ quốc tế và Chính sách công.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Các cơ quan tham mưu về chiến lược kinh tế - xã hội, quản lý lao động, giáo dục đào tạo, tài chính và xúc tiến đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống tư liệu gốc về các kế hoạch phát triển kinh tế của hai nước giai đoạn 1961-1979, cùng các phân tích so sánh về mô hình Quỹ CPF, EDB của Singapore và mô hình phân bổ vốn cho chaebol, KIST, Saemaul Undong của Hàn Quốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả lựa chọn khung thời gian nghiên cứu từ năm 1961 đến năm 1979?
Năm 1961 đánh dấu thời điểm khởi đầu chiến lược công nghiệp hóa ở cả hai nước: Singapore bắt đầu Kế hoạch phát triển quốc dân 4 năm đầu tiên (1961-1964), còn Hàn Quốc bước vào thời kỳ cầm quyền của Tổng thống Park Chung-hee với các kế hoạch 5 năm phát triển kinh tế. Năm 1979 là mốc kết thúc giai đoạn cầm quyền của Park Chung-hee, đồng thời là thời điểm cả Singapore và Hàn Quốc chính thức hoàn thành giai đoạn đầu công nghiệp hóa, được cộng đồng quốc tế công nhận là các nền kinh tế công nghiệp hóa mới (NICs).
2. Điểm tương đồng lớn nhất về điều kiện tự nhiên giữa hai nước đầu thập niên 1960 là gì?
Cả Singapore và Hàn Quốc đều thuộc nhóm quốc gia nghèo tài nguyên thiên nhiên và thiếu hụt trình độ kỹ thuật (nhóm D theo phân loại). Singapore hầu như không có khoáng sản, diện tích đất canh tác chỉ chiếm 1,9% và phải nhập khẩu nước ngọt; Hàn Quốc có diện tích đất đồi núi chiếm 67,2%, khoáng sản nghèo nàn, không có dầu mỏ và các nguyên liệu công nghiệp chủ yếu phải nhập khẩu từ bên ngoài.
3. Sự khác biệt cơ bản trong phương thức huy động vốn nước ngoài giữa Singapore và Hàn Quốc là gì?
Singapore lựa chọn chiến lược mở cửa tối đa nhằm thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các công ty đa quốc gia (MNCs) thông qua cơ chế ưu đãi của Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB). Ngược lại, Hàn Quốc hạn chế FDI để bảo hộ doanh nghiệp nội địa, chủ yếu dựa vào nguồn viện trợ ODA của Mỹ trong giai đoạn đầu và chuyển sang vay nợ thương mại nước ngoài do chính phủ bảo lãnh để cung cấp vốn cho các ngành công nghiệp nặng.
4. Hai cơ quan/thiết chế nào đóng vai trò đặc biệt trong việc điều phối nhân lực và tài lực tại Singapore giai đoạn này?
Tại Singapore, Ủy ban Phát triển Kinh tế (EDB) giữ vai trò đầu mối điều phối chính sách công nghiệp và thu hút đầu tư nước ngoài; Quỹ Dự phòng Trung ương (CPF) đóng vai trò huy động nguồn tiết kiệm bắt buộc của người lao động để phục vụ đầu tư hạ tầng và chương trình nhà ở công cộng; Hội đồng Tiền lương Quốc gia (NWC) giữ vai trò điều tiết quan hệ lao động và chính sách tiền lương.
5. Luận án sử dụng khái niệm tăng trưởng kinh tế của học giả nào làm nền tảng phân tích?
Luận án sử dụng khái niệm tăng trưởng kinh tế của Simon Kuznets (1963), trong đó nhấn mạnh tăng trưởng là sự gia tăng lâu dài về năng lực cung cấp các mặt hàng kinh tế đa dạng cho nhân dân, dựa trên cơ sở công nghệ kỹ thuật tiên tiến cùng với sự điều chỉnh tương ứng về mặt thể chế và tư tưởng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thu Hường là công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu dưới góc độ so sánh về nguồn lực con người và nguồn vốn tài chính của Singapore và Hàn Quốc trong giai đoạn bản lề 1961-1979. Bằng việc kết hợp phương pháp luận lịch sử, so sánh và tiếp cận liên ngành, tác giả đã làm sáng tỏ những điểm tương đồng và dị biệt trong việc hoạch định và thực thi chính sách phát triển của hai nền kinh tế NICs tiêu biểu ở Đông Á. Công trình không chỉ đóng góp về mặt tư liệu và lý luận đối với nghiên cứu mô hình phát triển Đông Á, mà còn cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm thực tiễn có giá trị tham khảo cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa của Việt Nam.