So Sánh Khả Năng Sinh Trưởng và Năng Suất Của Một Số Tổ Hợp Ngô Lai Tại Quỳnh Phụ - Thái Bình

Nghiên cứu so sánh khả năng sinh trưởng và năng suất của các tổ hợp ngô lai tại Quỳnh Phụ, Thái Bình, cung cấp thông tin hữu ích cho nông dân.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

115
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, SỬ DỤNG NGÔ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

2.1.1. Tình hình nghiên cứu, sử dụng ngô trên thế giới

2.1.2. Tình hình nghiên cứu và sử dụng ngô ở Việt Nam

2.1.3. Tình hình sản xuất Ngô tại Thái Bình

2.2. SẢN XUẤT NGÔ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

2.2.1. Sản xuất ngô Việt Nam

2.2.2. Sản xuất ngô trên thế giới

2.3. MỘT SỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU NGÔ LAI TRÊN THẾ GIỚI

2.4. MỘT SỐ KẾT QUẢ SẢN XUẤT, NGHIÊN CỨU NGÔ CÁC TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2005-2010 VÀ TẠI THÁI BÌNH

2.4.1. Kết quả nghiên cứu, sản xuất Ngô tại các tỉnh phía bắc

2.4.2. Kết quả nghiên cứu, sản xuất Ngô tại tỉnh Thái Bình

3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

3.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3.3. PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM

3.3.1. Địa điểm bố trí thí nghiệm

3.3.2. Thời gian tiến hành thí nghiệm

3.3.3. Quy trình kỹ thuật sử dụng trong thí nghiệm

3.3.4. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.3.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ, SO SÁNH CÁC THL NGÔ TẺ THAM GIA THÍ NGHIỆM TRONG VỤ THU ĐÔNG NĂM 2015 VÀ VỤ XUÂN 2016

4.1.1. Đặc điểm giai đoạn sinh trưởng và phát triển của các THL ngô khảo nghiệm

4.1.2. Các đặc điểm hình thái cây của các THL ngô thí nghiệm

4.1.3. Đặc tính chống chịu sâu bệnh và khả năng chịu đựng của các THL ngô tham gia thí nghiệm

4.1.4. Đánh giá sắc tố của các THL ngô tham gia thí nghiệm giai đoạn sinh trưởng sinh thực

4.1.5. Các đặc trưng sinh lý của các THL Ngô tham gia khảo nghiệm

4.1.6. Một số đặc điểm hình thái và các yếu tố cấu thành năng suất của các THL tham gia thí nghiệm

4.1.7. Năng suất của các THL Ngô tham gia thí nghiệm

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Về tỷ lệ này mầm, thời gian sinh trưởng

5.2. Đặc điểm hình thái, đặc trưng sinh lý

5.3. Khả năng chống chịu

5.4. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: XỬ LÝ THỐNG KÊ NĂNG SUẤT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Suất Ngô Lai Tại Quỳnh Phụ Thái Bình

Ngô là một trong những cây ngũ cốc quan trọng hàng đầu trên thế giới. Diện tích trồng ngô đứng thứ ba sau lúa mì và lúa nước, nhưng lại có năng suất cao nhất trong các cây ngũ cốc. Tại Việt Nam, ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa gạo, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và xóa đói giảm nghèo, đặc biệt ở các tỉnh có điều kiện kinh tế khó khăn. Sản xuất ngô ở Việt Nam đã tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây. So với năm 2000, sản lượng ngô năm 2015 đã tăng gấp 2,6 lần, với 95% là các giống ngô lai. Tuy nhiên, năng suất ngô của Việt Nam vẫn còn thấp so với trung bình thế giới. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai năng suất cao phù hợp với điều kiện địa phương là vô cùng quan trọng.

1.1. Vai trò của ngô lai trong sản xuất nông nghiệp

Việc sử dụng các giống ngô lai đã mang lại những kết quả to lớn trong việc tăng nhanh diện tích và sản lượng ngô ở Việt Nam. Ngô lai có ưu thế vượt trội so với các giống ngô thụ phấn tự do về năng suất và khả năng thích ứng với các điều kiện canh tác khác nhau. Theo Tổng cục Thống kê, Bộ NN & PTNT, năng suất ngô đã tăng từ 1,55 tấn/ha năm 1990 lên 4,43 triệu tấn/ha năm 2013 nhờ việc sử dụng rộng rãi các giống ngô lai.

1.2. Tầm quan trọng của việc so sánh năng suất ngô lai

Việc so sánh năng suất ngô lai là cần thiết để xác định các giống ngô phù hợp nhất với điều kiện sinh thái và canh tác của từng vùng. Nghiên cứu của Nguyễn Sỹ Kiêm tại Quỳnh Phụ, Thái Bình tập trung vào việc đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất của một số tổ hợp ngô lai, từ đó lựa chọn ra các giống có tiềm năng phát triển trong khu vực. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất ngô và tăng thu nhập cho người nông dân.

II. Thực Trạng Năng Suất Ngô Lai và Thách Thức Tại Thái Bình

Thái Bình là một tỉnh thuộc vùng đồng bằng sông Hồng, nơi có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, diện tích và năng suất ngô tại Thái Bình đang có xu hướng giảm dần, trong khi người dân canh tác lúa lại có thu nhập thấp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp để nâng cao hiệu quả sản xuất ngô, một trong số đó là việc lựa chọn và sử dụng các giống ngô lainăng suất cao và phù hợp với điều kiện địa phương. Việc phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại hóa là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề này.

2.1. Xu hướng giảm diện tích và năng suất ngô tại Thái Bình

Trong giai đoạn hiện nay, diện tích và năng suất các giống ngô tại Thái Bình đang có xu hướng giảm dần. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự chuyển đổi sang các loại cây trồng khác có hiệu quả kinh tế cao hơn, sự suy giảm độ phì nhiêu của đất, và sự thiếu hụt các giống ngô lai phù hợp với điều kiện địa phương. Cần có các nghiên cứu sâu rộng hơn để xác định rõ các nguyên nhân và đề xuất các giải pháp khắc phục.

2.2. Giải pháp nâng cao năng suất ngô lai tại Quỳnh Phụ

Để nâng cao năng suất ngô lai tại Quỳnh Phụ, Thái Bình, cần tập trung vào việc lựa chọn và sử dụng các giống ngô lainăng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, và thích ứng với điều kiện khí hậu địa phương. Đồng thời, cần áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, như bón phân cân đối, tưới tiêu hợp lý, và phòng trừ sâu bệnh kịp thời. Nghiên cứu của Nguyễn Sỹ Kiêm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các giống ngô lai tiềm năng cho khu vực.

2.3. Tăng cường ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất ngô

Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất ngô là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Cần tăng cường chuyển giao các tiến bộ khoa học kỹ thuật mới nhất cho người nông dân, bao gồm các giống ngô lai mới, các quy trình canh tác tiên tiến, và các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Đồng thời, cần khuyến khích người nông dân áp dụng các biện pháp canh tác bền vững để bảo vệ môi trường và đảm bảo năng suất ổn định trong dài hạn.

III. Phương Pháp So Sánh Giống Ngô Lai Năng Suất Cao Tại Quỳnh Phụ

Nghiên cứu so sánh giống ngô lai của Nguyễn Sỹ Kiêm tại Quỳnh Phụ, Thái Bình đã sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất của các tổ hợp ngô lai. Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần nhắc lại, mỗi tổ hợp lai được coi là một công thức. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm đặc điểm sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu sâu bệnh, và các yếu tố cấu thành năng suất. Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng các phương pháp thống kê để so sánh và đánh giá các tổ hợp ngô lai.

3.1. Bố trí thí nghiệm so sánh giống ngô lai

Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên đầy đủ (RCBD) với 3 lần nhắc lại. Mỗi tổ hợp lai được coi là một công thức, diện tích mỗi ô thí nghiệm là 14m2. Tổng diện tích thí nghiệm là 546m2. Việc bố trí thí nghiệm theo RCBD giúp giảm thiểu sai số do sự không đồng đều của đất đai và các yếu tố môi trường khác, từ đó tăng độ chính xác của kết quả so sánh.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi và đánh giá năng suất

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm đặc điểm sinh trưởng (chiều cao cây, số lá, thời gian sinh trưởng), phát triển (giai đoạn ra hoa, kết trái), khả năng chống chịu sâu bệnh, và các yếu tố cấu thành năng suất (số hàng trên bắp, số hạt trên hàng, khối lượng 1000 hạt). Các chỉ tiêu này được theo dõi và đánh giá định kỳ trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển của cây ngô.

3.3. Phương pháp xử lý số liệu thống kê

Dữ liệu thu thập được từ thí nghiệm được xử lý bằng các phương pháp thống kê, như phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định LSD, để so sánh sự khác biệt giữa các tổ hợp ngô lai. Các phương pháp thống kê này giúp xác định xem sự khác biệt về năng suất và các chỉ tiêu khác giữa các tổ hợp ngô lai có ý nghĩa thống kê hay không.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu So Sánh Năng Suất Ngô Lai Tại Quỳnh Phụ

Nghiên cứu của Nguyễn Sỹ Kiêm đã đánh giá và so sánh 11 tổ hợp ngô lai của TSC và hai giống đối chứng (LVN4 và NK66) tại Quỳnh Phụ, Thái Bình. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể về khả năng sinh trưởng, phát triển, khả năng chống chịu sâu bệnh, và năng suất giữa các tổ hợp ngô lai. Một số tổ hợp ngô lainăng suất vượt trội so với các giống đối chứng, cho thấy tiềm năng phát triển trong khu vực. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất ngô lai tại Quỳnh Phụ, như thời vụ gieo trồng, chế độ dinh dưỡng, và biện pháp phòng trừ sâu bệnh.

4.1. So sánh khả năng sinh trưởng và phát triển

Các tổ hợp ngô lai khác nhau có thời gian sinh trưởng khác nhau. Một số tổ hợp có thời gian sinh trưởng ngắn hơn, phù hợp với các vụ gieo trồng ngắn ngày. Chiều cao cây và số lá cũng khác nhau giữa các tổ hợp, ảnh hưởng đến khả năng quang hợp và tích lũy chất dinh dưỡng. Các đặc điểm này cần được xem xét khi lựa chọn giống ngô lai cho từng điều kiện cụ thể.

4.2. Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh

Khả năng chống chịu sâu bệnh là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến năng suất ngô lai. Nghiên cứu đã đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh của các tổ hợp ngô lai khác nhau. Một số tổ hợp có khả năng chống chịu tốt hơn với các loại sâu bệnh phổ biến tại Quỳnh Phụ, giúp giảm chi phí phòng trừ sâu bệnh và tăng năng suất.

4.3. Phân tích các yếu tố cấu thành năng suất

Các yếu tố cấu thành năng suất (số hàng trên bắp, số hạt trên hàng, khối lượng 1000 hạt) khác nhau giữa các tổ hợp ngô lai. Một số tổ hợp có số hàng trên bắp và số hạt trên hàng cao hơn, dẫn đến năng suất cao hơn. Khối lượng 1000 hạt cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng hạt ngô.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Lợi Ích Kinh Tế Từ Ngô Lai

Việc lựa chọn và sử dụng các giống ngô lai năng suất cao phù hợp với điều kiện địa phương có thể mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho người nông dân. Năng suất ngô tăng lên giúp tăng sản lượng và thu nhập. Khả năng chống chịu sâu bệnh tốt giúp giảm chi phí phòng trừ sâu bệnh. Thời gian sinh trưởng ngắn giúp tăng vụ và đa dạng hóa cây trồng. Ngoài ra, ngô lai còn có thể được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, góp phần phát triển ngành chăn nuôi tại địa phương.

5.1. Tăng thu nhập cho người nông dân

Việc sử dụng các giống ngô lai năng suất cao giúp tăng sản lượng và thu nhập cho người nông dân. Năng suất ngô tăng lên đồng nghĩa với việc người nông dân có nhiều sản phẩm để bán hơn, từ đó tăng thu nhập. Ngoài ra, việc giảm chi phí phòng trừ sâu bệnh cũng giúp tăng lợi nhuận cho người nông dân.

5.2. Phát triển ngành chăn nuôi địa phương

Ngô lai có thể được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, góp phần phát triển ngành chăn nuôi tại địa phương. Việc sử dụng ngô lai làm thức ăn chăn nuôi giúp giảm chi phí thức ăn và tăng hiệu quả chăn nuôi. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các hộ nông dân có cả trồng trọt và chăn nuôi.

5.3. Đa dạng hóa cây trồng và tăng vụ

Thời gian sinh trưởng ngắn của một số giống ngô lai giúp tăng vụ và đa dạng hóa cây trồng. Người nông dân có thể trồng ngô lai sau khi thu hoạch lúa hoặc các loại cây trồng khác, từ đó tăng số vụ trong năm và đa dạng hóa nguồn thu nhập. Điều này giúp giảm rủi ro và tăng tính bền vững của sản xuất nông nghiệp.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Năng Suất Ngô Lai Tại Thái Bình

Nghiên cứu so sánh năng suất ngô lai của Nguyễn Sỹ Kiêm tại Quỳnh Phụ, Thái Bình đã cung cấp những thông tin quan trọng về khả năng sinh trưởng và năng suất của các tổ hợp ngô lai khác nhau. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để lựa chọn các giống ngô lai phù hợp với điều kiện địa phương và nâng cao hiệu quả sản xuất ngô. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai mới có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, và thích ứng với biến đổi khí hậu.

6.1. Lựa chọn giống ngô lai phù hợp

Việc lựa chọn giống ngô lai phù hợp là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo năng suất cao. Người nông dân cần lựa chọn các giống ngô lai đã được kiểm chứng về năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh tại địa phương. Ngoài ra, cần xem xét thời gian sinh trưởng của giống ngô lai để phù hợp với lịch thời vụ.

6.2. Áp dụng biện pháp canh tác tiên tiến

Việc áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến, như bón phân cân đối, tưới tiêu hợp lý, và phòng trừ sâu bệnh kịp thời, là cần thiết để tối ưu hóa năng suất ngô lai. Người nông dân cần tuân thủ các quy trình canh tác được khuyến cáo bởi các chuyên gia nông nghiệp.

6.3. Nghiên cứu và phát triển giống ngô lai mới

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai mới có năng suất cao, khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các nhà khoa học cần tập trung vào việc lai tạo các giống ngô lai có khả năng chịu hạn, chịu úng, và chống chịu các loại sâu bệnh mới xuất hiện.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ so sánh khả năng sinh trưởng và năng suất của một số tổ hợp ngô lai tại quỳnh phụ thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới, ngô là một trong những cây ngũ cốc quan trọng, diện tích đứng thứ 3 sau lúa mì và lúa nước; sản lượng thứ hai và năng suất cao nhất trong các cây ngũ cốc. Năm 1961, diện tích ngô toàn thế giới đạt 105,5 triệu ha, năng suất 19,4 tạ/ha, sản lượng 205 triệu tấn, đến năm 2009, diện tích trồng ngô thế giới đạt khoảng 159,5 triệu ha, năng suất bình quân 51,3 tạ/ha, sản lượng 817,1 triệu tấn. Trong đó Mỹ, Trung Quốc, Braxin là những nước đứng đầu về diện tích và sản lượng. Ở Việt Nam, ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai sau cây lúa và là cây màu quan trọng nhất được trồng ở nhiều vùng sinh thái khác nhau, đa dạng về mùa vụ gieo trồng và hệ thống canh tác.

Cây ngô không chỉ cung cấp lương thực cho người, vật nuôi mà còn là cây trồng xóa đói giảm nghèo tại các tỉnh có điều kiện kinh tế khó khăn. Sản xuất ngô trong những năm gần đây của Việt Nam tăng rất nhanh. So với năm 2000, sản lượng ngô năm 2015 tăng gấp 2,6 lần và năng suất tăng gấp đôi với 95% là giống ngô lai. Tuy nhiên năng suất đạt 44,8 tạ/ha vẫn thấp so với trung bình của thế giới ( 54,1 tạ/ha).

Năm 2015 chúng ta phải nhập một lượng lớn hạt giống cũng như ngô thương phẩm(7,6 triệu tấn) nhiều hơn toàn bộ ngô chúng ta sản xuất ra(5,28 triệu tấn). Theo Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn năm 2014 Việt Nam nhập 4,61 triệu tấn trị giá 1,2 tỷ USD. So với năm 2014, năm 2015 nhập khẩu của Việt Nam tăng 1,65 lần về lượng và 1,37 lần về giá trị. Mười một tháng đầu năm 2016 nhập khẩu đạt 7,64 triệu tấn với giá trị 1,51 tỷ USD tăng 13,4% về khối lượng và tăng 2,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2015.

Ở các vùng đồng bằng sông Hồng với đặc điểm địa hình chủ yếu là những cánh đồng bằng phẳng và điều kiện khí hậu và thuỷ văn thuận lợi cho việc thâm canh tăng vụ trong sản xuất nông nghiệp. Về diện tích và tổng sản lượng lương thực, Đồng bằng sông Hồng chỉ đứng sau Đồng bằng sông Cửu Long. Hầu hết các tỉnh ở Đồng bằng sông Hồng đều phát triển một số cây trồng đem lại hiệu quả kinh tế lớn như các cây ngô, khoai tây, su hào, bắp cải, cà chua. Tại tỉnh Thái Bình thực tế từ những năm đổi mới cho đến nay, sản xuất nông nghiệp của tỉnh đã giành được nhiều thắng lợi, tương đối toàn diện cả về trồng trọt, chăn 1 c nuôi, nó còn là đòn bẩy cho ngành công nghiệp chế biến, dịch vụ… phát triển tương đối mạnh cả về chất và lượng.

Bộ mặt nông thôn Thái Bình đã có nhiều khởi sắc đáng ghi nhận trong nhiều lĩnh vực kinh tế, đời sống, văn hóa và xã hội. Thái Bình là tỉnh nằm trong vùng sản xuất lương thực, thực phẩm lớn của Vùng đồng bằng sông Hồng. Điều kiện tự nhiên sinh thái của tỉnh tạo nhiều thuận lợi cho phát triển nông nghiệp toàn diện, cơ cấu cây trồng vật nuôi phong phú, đa dạng. Từ những năm đổi mới cho đến nay, ngành nông nghiệp của tỉnh Thái Bình có tốc độ tăng trưởng khá và luôn giữ vị trí quan trọng hàng đầu trong việc nuôi sống đại bộ phận dân cư nông nghiệp và ổn định xã hội.

Tuy nhiên, trong giai đoạn hiện nay diện tích, năng suất các giống Ngô đang có xu hướng giảm dần, người dân canh tác trồng lúa cho thu nhập thấp. Vấn đề cần đặt ra là phát triển nông nghiệp theo hướng nào cũng luôn phải dựa trên quan điểm tạo ra nhiều của cải nhất, nuôi sống được nhiều người nhất trên cơ sở phấn đấu hiện đại hóa nông nghiệp. Hiện nay tốc độ gia tăng dân số ngày càng tăng và đang là vấn đề được xã hội quan tâm, công nghiệp hóa hiện đại hóa càng phát triển thì quỹ đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp ,vấn đề giải quyết nhu cầu lương, thực phẩm đang trở thành một trong những thách thức trong việc phát triển kinh tế xã hội. Để giải quyết vấn đề này có hai hướng cơ bản là: một là nâng cao năng suất chất lượng cây trồng bằng các giống mới ưu thế lai ; hai là nâng cao hiệu quả sản xuất cây trồng trên đơn vị diện tích, luân canh tăng vụ.

Theo quan điểm của các nhà khoa học hiện nay, việc tăng năng suất cây trồng chủ yếu dựa vào giống, vào phân bón. Giống được coi là động lực chính để tăng năng suất và sản lượng. Ngô lai là minh chứng điển hình nhất, đó là sự thành công trong việc ứng dụng con lai F1 trong sản xuất nông nghiệp. Việc sử dụng các giống ngô lai thay cho các giống ngô thụ phấn tự do trong sản xuất đã mang lại những kết quả to lớn trong việc tăng nhanh về diện tích cũng như sản lượng ngô ở nước ta.

Tốc độ tăng trưởng ngô qua các năm của nước ta như sau: Năm 1990 có diện tích là 432 nghìn ha, năng suất đạt 1,55 tấn/ha; vào năm 2000 thì diện tích ngô là 730,2 nghìn ha , năng suất đạt 2,51 triệu tấn/ha; đến năm 2013 thì diện tích đã là 1.172,5 nghìn ha và năng suất đạt 4,43 triệu tấn/ha (Tổng cục thống kê, Bộ NN & PTNT). Với mục đích đánh giá và tuyển chọn được một số công thức ngô lai mới có năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện ngoại cảnh, thích hợp cho nhiểu điều kiện sinh thái, khả năng thích ứng rộng, tăng nguồn thu nhập cho người nông dân khi canh tác trên cùng một đơn vị diện tích, góp phần 2 c làm phong phú thêm nguồn tạo giống ngô lai cho sản xuất nông nghiệp hàng hóa trên địa bàn tỉnh Thái Bình và sự hướng dẫn của thầy PGS.Nguyễn Thế Hùng tôi tiến hành đề tài: " So sánh khả năng sinh trưởng và năng suất của một số tổ hợp Ngô lai tại Quỳnh Phụ - Thái Bình”. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục đích + Xác định được một số tổ hợp lai tốt thông qua quá trình so sánh đánh giá đặc tính nông sinh học, năng suất để có căn cứ tiếp tục khảo nghiệm đánh giá, gửi cơ quan khảo kiểm nghiệm quốc gia để sớm có điều kiện để công nhận giống ngô lai mới.

+ Lựa chọn được 1-2 tổ hợp lai triển vọng làm nguồn vật liệu tạo giống ngô lai mới phục vụ sản xuất tại tỉnh Thái Bình nói riêng và vùng đồng bằng Sông Hồng theo phương thức Ngô xuân – Lúa mùa – Ngô vụ đông. Yêu cầu + Tiến hành bố trí thí nghiệm trên đồng ruộng, theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu, từ đó chọn ra các THL lai ưu tú phục vụ cho công tác chọn tạo giống ngô. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, SỬ DỤNG NGÔ TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM 2.1 Tình hình nghiên cứu, sử dụng ngô trên thế giới Xu hướng phát triển cây ngô trên thế giới có những thay đổi đáng chú ý, năm 2001, diện tích là 140,20 triệu ha, năng suất trung bình 4,3 tấn / ha và tổng sản lượng 600 triệu tấn; Năm 2010, tương ứng đạt 155,93 triệu ha, 5,35 tấn/ ha, và 835 triệu tấn, trong đó các nước đang phát triển đóng góp vào 383,6 triệu tấn (45,9%) (FAOSTAT, 2012), trong khi diện tích ngô của khu vực này chiếm khoảng 73% /tổng diện tích ngô thế giới (Prasanna, 2011), các nước phát triển đạt 415,40 triệu tấn (54,1%). Thành phần dinh dưỡng có trong 100 gr hạt ngô Khối Khối Thành Khối Thành phần Thành phần lượng lượng phần lượng Năng lượng 86 Kcal Alanine 0.348 g Potassium 270 mg Pantothenic 0.717 mg Lutein 644 μg acid (B5) zeaxanthin Phosphorus 89 mg Thiamine (B1) 0.155 mg Folate (B9) 42 μg Vitamin C 6.093 mg Vitamin A 9 μg Niacin (B3) 1.055 mg (B2) Magnesium 37 mg Iron 0.46 mg Nguồn: en.org Nhờ đa dụng nên ngô là một trong những ngũ cốc rất được quan tâm.

Vụ mùa 2012/2013, toàn thế giới có diện tích trồng ngô là 176 triệu ha, tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) tính từ năm 2004 đến nay là 2,2% (BĐ 2.1); sản 4 c lượng ngô ước đạt 863 triệu tấn, vượt xa các loại cây trồng khác như lúa gạo (466 triệu tấn), lúa mì (655 triệu tấn), có tỷ lệ tăng trưởng CAGR là 3,4%. Mức tăng ngoạn mục phải kể đến là năng suất trồng ngô ở một số nước như Chi Lê, New Zealand: 12 tấn/ha, Mỹ: 10 tấn/ha và Thụy Sỹ, Thổ Nhĩ Kỳ, Canada đều đạt 9 tấn/ha, trong khi năng suất bình quân trong 10 năm qua của thế giới chỉ khoảng trên dưới 5 tấn/ha. USDA (2011) ước tính rằng trên thế giới sản xuất ngô niên vụ 2011/2012 đạt 876 triệu tấn, tăng 3,8 % so với năm 2010.1: Sản lượng ngô thế giới trong năm 2004 – 2014. Nguồn: KPMG India Private Limited, India Maize Summit, 2014, USDA Dự báo từ năm 2011 đến năm 2050, nhu cầu về ngô ở các nước đang phát triển sẽ tăng gấp đôi, và đến năm 2025 ngô sẽ trở thành cây trồng có nhu cầu sản xuất lớn nhất trên toàn cầu và ở các nước đang phát triển (CIMMYT, 2011).

Hạt Ngô có thành phần dinh dưỡng phong phú gồm protein, vitamin, khoáng chất, chất xơ, chất béo, và giàu năng lượng (Bảng 2.1),… vì thế ngô được sử dụng rất phổ biến để làm thực phẩm, thức ăn gia súc; ngoài ra, nó còn được sử dụng trong rất nhiều sản phẩm công nghiệp như dược phẩm, nhựa, cao su, keo dán, sơn, vải, xà bông, pháo bông, nhuộm, sợi thủy tinh,…đặc biệt là sản xuất nhiên liệu sinh học trong những năm gần đây. Năng suất trồng ngô ở một số nước, năm 2014 Năng suất Năng suất Quốc gia Quốc gia (Tấn/ha) (Tấn/ha) Chi Lê 12 Pakistan 4 New Zealand 12 Nam Phi 4 Mỹ 10 Thái Lan 4 Thụy Sỹ 9 Campuchia 4 Thổ Nhĩ Kỳ 9 Myanmar 4 Canada 9 Indonesia 3 Ai Cập 8 Cuba 3 Eu-27 7 Philipines 3 Argentina 7 Peru 3 Đài Loan 7 Mexico 3 Malaysia 6 Nigeria 2 Úc 6 Afghanistan 2 Trung Quốc 6 Ấn độ 1 Lào 5 Nhật 1 Hàn Quốc 5 Angola 1 Brazil 5 Somalia 1 Nga 5 Senegal 1 Việt Nam 5 Nicaragua 1 Nguồn: http://www.com/agriculture/?commodity=corn&graph=yield Theo USDA (2/2014), niên vụ 2013/2014 sản lượng ngô đạt 1.065,22 triệu tấn, tăng lên 89,18 triệu tấn so với 2011/2012, tăng 114,69 triệu tấn so với 2012/2013. Ngô nhập khẩu 2013/2014 tăng lên 3,2 triệu tấn cho Liên minh châu Âu (EU), Ai Cập, Hàn Quốc, Mexico và Việt Nam, nhưng xuất khẩu tăng lên ở Nga, thấp nhất 1,0 triệu tấn ở Argentina, 0,5 triệu tấn cho Liên minh châu Âu và Ấn Độ (Veldboom và Lee, 1996).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "So Sánh Năng Suất Ngô Lai Tại Quỳnh Phụ - Thái Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng suất của các giống ngô lai tại khu vực Quỳnh Phụ, Thái Bình. Bài viết phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, từ điều kiện khí hậu đến kỹ thuật canh tác, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa sản lượng ngô. Những thông tin này không chỉ hữu ích cho nông dân mà còn cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các giống cây trồng khác và kỹ thuật canh tác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận án nghiên cứu tuyển chọn giống và biện pháp kỹ thuật canh tác ngô zea mays l trên nền đất lúa chuyển đổi tại tỉnh long an và đồng tháp", nơi cung cấp thông tin chi tiết về giống ngô và kỹ thuật canh tác tại các tỉnh khác.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của một số tổ hợp phân bón và mật độ đến sinh trưởng phát triển giống ngô lai nk 66 trong vụ xuân muộn trên đất dốc tại huyện mù cang chải" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của phân bón và mật độ trồng đến năng suất ngô.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân bón và mật độ trồng đến sinh trưởng và phát triển của giống ngô lai vn5885 tại đan phượng hà nội", tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về cách tối ưu hóa năng suất ngô lai thông qua việc điều chỉnh phân bón và mật độ trồng.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nông nghiệp và các kỹ thuật canh tác hiệu quả.