SKKN: Rèn Luyện Năng Lực Mô Hình Hóa Toán 11 (Hàm Số Mũ - Logarit)

Bồi dưỡng năng lực mô hình hóa cho học sinh lớp 11 Kỳ Sơn qua chủ đề hàm số mũ, logarit. SKKN cấp tỉnh, kinh nghiệm dạy học hiệu quả.

Trường đại học

Trường THPT Kỳ Sơn

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023-2024

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHỤ LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu

1.2.1. Mục đích nghiên cứu

1.2.2. Phương pháp nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Đóng góp mới về mặt khoa học của đề tài

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm mô hình hóa Toán học

2.2. Quy trình mô hình hóa Toán học

2.2.1. Quy trình mô hình hóa

2.2.2. Quy trình mô hình hóa trong toán học

2.3. Khái niệm năng lực mô hình hóa toán học

2.4. Các thành tố của năng lực mô hình hóa Toán học

2.5. Vai trò của mô hình hóa toán học trong dạy học môn Toán cho học sinh

2.6. Hoạt động dạy học bằng mô hình hóa toán học

2.6.1. Thiết kế hoạt động mô hình hóa

2.6.2. Tổ chức hoạt động học tập với mô hình hóa

2.7. Nội dung chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit trong chương trình toán học lớp 11 theo chương trình GDPT 2018

2.8. CƠ SỞ THỰC TIỄN

2.8.1. Thực trạng thực hiện các hoạt động dạy học chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit tại trường THPT Kỳ Sơn

2.8.2. Thực trạng của giáo viên

2.8.3. Thực trạng của học sinh

2.8.4. Thuận lợi và khó khăn khi dạy học chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit tại trường THPT Kỳ Sơn

2.9. MỘT SỐ BIỆN PHÁP RÈN LUYỆN NĂNG LỰC MÔ HÌNH HÓA CHO HỌC SINH LỚP 11 THÔNG QUA CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ HÀM SỐ MŨ – HÀM SỐ LOGARIT

2.9.1. Rèn luyện cho học sinh kĩ năng chuyển đổi ngôn ngữ tự nhiên sang ngôn ngữ Toán học và kĩ năng xác định mối liên hệ giữa các giả thiết

2.9.1.1. Tiến trình hoạt động
2.9.1.2. Nội dung và kết quả

2.9.2. Tạo tình huống yêu cầu giải quyết những vấn đề Toán học trong các mô hình được thiết lập để trả lời cho các bài toán liên quan đến các vấn đề trong thực tế và trong môn học khác

2.9.2.1. Tiến trình hoạt động
2.9.2.2. Nội dung và kết quả

2.9.3. Vận dụng phương pháp dạy học trải nghiệm để rèn luyện năng lực mô hình hóa Toán học trong dạy học Hàm số mũ – Hàm số logarit

2.9.3.1. Khái niệm, mục tiêu hoạt động thực hành trải nghiệm
2.9.3.2. Hình thức, phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm
2.9.3.3. Yêu cầu về nội dung và môi trường hoạt động
2.9.3.4. Thiết kế một số hoạt động thực hành trải nghiệm trong dạy học chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit
2.9.3.4.1. Lập kế hoạch hoạt động trải nghiệm
2.9.3.4.2. Tổ chức thực hiện hoạt động trải nghiệm
2.9.3.4.3. Giáo án minh họa hoạt động trải nghiệm

2.10. HIỆU QUẢ CỦA ĐỀ TÀI

2.10.1. Phạm vi ứng dụng và mức độ vận dụng

2.10.1.1. Phạm vi ứng dụng
2.10.1.2. Mức độ ứng dụng

2.10.2. Đánh giá kết quả sản phẩm thu được

2.10.3. Củng cố, rút kinh nghiệm

2.10.4. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của đề tài “Rèn luyện năng lực mô hình hóa cho học sinh lớp 11 trường THPT Kỳ Sơn thông qua các hoạt động dạy học chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit”

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN

3.1. Ý nghĩa của đề tài

3.2. Kết luận và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Phiếu khảo sát của giáo viên

Phụ lục 2: Phiếu khảo sát về mức độ ứng dụng MHH toán học của học sinh

Phụ lục 3: Phiếu khảo sát của học sinh khi học chủ đề Hàm số mũ - Hàm số logarit bằng MHH toán học

Phụ lục 4: Phiếu khảo sát mức độ hứng thú với các hoạt động dạy học chủ đề Hàm số mũ - Hàm số logarit bằng phương pháp rèn luyện năng lực MHH toán học

Phụ lục 5: Các loại phiếu đánh giá hoạt động

Phụ lục 6: GIÁO ÁN MINH HỌA TIẾT DẠY

Phụ lục 7: Các hình ảnh hoạt động nhóm

Phụ lục 8: Hình ảnh bài làm của học sinh trong bài kiểm tra thường xuyên

Phụ lục 9: Hình ảnh học sinh thực hiện hoạt động nhóm

Phụ lục 10: Bảng phân công nhiệm vụ HĐTN

Tóm tắt

I. Khám Phá Năng Lực Mô Hình Hóa Toán 11 Chương Trình Mới

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc rèn luyện năng lực mô hình hóa toán 11 không chỉ là một yêu cầu mà còn là chìa khóa giúp học sinh kết nối tri thức sách vở với thế giới thực. Năng lực này giúp biến những công thức trừu tượng thành công cụ mạnh mẽ để phân tích, giải thích và dự báo các hiện tượng trong cuộc sống. Nó là một trong những năng lực toán học cốt lõi mà Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 hướng tới, nhấn mạnh khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn một cách sáng tạo và hiệu quả.

1.1. Hiểu đúng về năng lực mô hình hóa toán học là gì

Theo Chương trình Giáo dục phổ thông môn Toán năm 2018, năng lực mô hình hóa toán học được thể hiện qua ba hoạt động cốt lõi. Thứ nhất, học sinh phải có khả năng xác định được mô hình toán học phù hợp cho một tình huống thực tiễn, có thể là công thức, phương trình, bảng biểu, hay đồ thị. Thứ hai, các em phải giải quyết được vấn đề toán học bên trong mô hình đã thiết lập. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là khả năng thể hiện, đánh giá lời giải trong bối cảnh thực tế và cải tiến mô hình nếu cần. Đây không đơn thuần là việc áp dụng công thức, mà là một quy trình tư duy phức tạp, đòi hỏi sự phân tích, trừu tượng hóa và thẩm định kết quả.

1.2. Tầm quan trọng của dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực thay đổi căn bản mục tiêu giáo dục, chuyển từ việc truyền thụ kiến thức sang hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho người học. Đối với môn Toán, điều này có nghĩa là giúp học sinh không chỉ biết 'cái gì' (kiến thức) mà còn biết 'làm thế nào' (kỹ năng) và 'tại sao' (vận dụng). Mô hình hóa toán học chính là cầu nối trực tiếp nhất giữa toán học và cuộc sống, giúp học sinh thấy được giá trị thực sự của môn học, từ đó tạo động lực và niềm say mê học tập. Như nghiên cứu tại trường THPT Kỳ Sơn chỉ ra, phương pháp này giúp việc học trở nên thiết thực và ý nghĩa hơn.

II. Thách Thức Rèn Luyện Kỹ Năng Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 11

Mặc dù tầm quan trọng của việc phát triển năng lực mô hình hóa toán học đã được công nhận, quá trình triển khai trong thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những khó khăn này không chỉ đến từ phía giáo viên trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy mà còn xuất phát từ những hạn chế về kỹ năng và phương pháp học tập của học sinh. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là bước đi đầu tiên để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quả, đặc biệt trong các bối cảnh cụ thể như tại trường THPT Kỳ Sơn.

2.1. Khó khăn từ phía giáo viên khi triển khai giảng dạy

Khảo sát tại trường THPT Kỳ Sơn cho thấy, nhiều giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của mô hình hóa nhưng còn lúng túng khi áp dụng. Khó khăn lớn nhất là việc xây dựng giáo án mô hình hóa toán 11 đòi hỏi nhiều thời gian và kiến thức liên môn. Giáo viên phải tìm kiếm các bài toán thực tế lớp 11 phù hợp, thiết kế các hoạt động học tập mang tính gợi mở thay vì thuyết giảng truyền thống. Hơn nữa, việc đánh giá năng lực mô hình hóa phức tạp hơn nhiều so với kiểm tra kiến thức lý thuyết đơn thuần. Áp lực về thời lượng chương trình và tâm lý ngại thay đổi cũng là những rào cản không nhỏ cản trở sự đổi mới.

2.2. Hạn chế về kỹ năng và nhận thức của học sinh hiện nay

Về phía học sinh, thói quen học tập thụ động, chỉ làm theo bài mẫu đã tạo ra một lỗ hổng lớn về kỹ năng. Nhiều em gặp khó khăn ngay từ bước đầu tiên: chuyển đổi ngôn ngữ đời thường sang ngôn ngữ toán học. Các em lúng túng khi phải xác định các biến số, tham số và thiết lập mối quan hệ giữa chúng. Theo Sáng kiến kinh nghiệm, học sinh còn hạn chế về vốn tri thức tổng hợp, gây khó khăn trong việc hiểu bối cảnh của bài toán. Kỹ năng giải toán và tính toán cơ bản yếu cũng là một trở ngại khi các em phải làm việc với các mô hình toán học phức tạp.

III. Phương Pháp Rèn Luyện Năng Lực Mô Hình Hóa Toán 11 Hiệu Quả

Để vượt qua các thách thức, Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Kỳ Sơn đã đề xuất và áp dụng thành công các biện pháp sư phạm cụ thể. Trọng tâm của các phương pháp này là trang bị cho học sinh những kỹ năng nền tảng và tạo ra môi trường học tập tích cực, nơi các em được chủ động khám phá và giải quyết vấn đề. Cách tiếp cận này tập trung vào việc phát triển năng lực mô hình hóa toán học một cách có hệ thống, bắt đầu từ những kỹ năng cơ bản nhất.

3.1. Kỹ năng chuyển đổi ngôn ngữ tự nhiên sang ngôn ngữ toán học

Đây là kỹ năng nền tảng và là bước đầu tiên trong quy trình mô hình hóa. Biện pháp này tập trung vào việc rèn luyện cho học sinh khả năng phân tích một tình huống thực tế, xác định các đại lượng quan trọng, đặt ẩn, và thiết lập mối liên hệ giữa chúng bằng các công thức, phương trình. Ví dụ, với bài toán thực tế lớp 11 về lãi suất kép, giáo viên hướng dẫn học sinh xác định đâu là vốn ban đầu (A), lãi suất (r), số kỳ hạn (n) và số tiền nhận được (P), từ đó xây dựng công thức P = A(1 + r)ⁿ. Quá trình này giúp học sinh hệ thống hóa vấn đề và biến một bài toán phức tạp thành một mô hình toán học có thể giải quyết được.

3.2. Tạo tình huống để giải quyết vấn đề toán học trong thực tiễn

Thay vì chỉ đưa ra các công thức khô khan, giáo viên cần xây dựng các tình huống có vấn đề, yêu cầu học sinh ứng dụng toán học vào thực tiễn. Chẳng hạn, từ bài toán vay ngân hàng 250 triệu đồng trong 5 năm, học sinh phải tự mình thiết lập mô hình để tính số tiền phải trả hàng tháng. Hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức về chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit mà còn giúp các em thấy được ý nghĩa thực tiễn của nó. Việc giải quyết các bài tập mô hình hóa toán có lời giải trong các bối cảnh đa dạng (kinh tế, vật lý, sinh học) giúp các em linh hoạt hơn trong tư duy và giải quyết vấn đề.

IV. Cách Dạy Học Trải Nghiệm Để Phát Triển Kỹ Năng Mô Hình Hóa

Một trong những đột phá quan trọng được đề cập trong nghiên cứu là việc vận dụng phương pháp dạy học trải nghiệm. Đây là hình thức tổ chức hoạt động giáo dục cho phép học sinh vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng vào giải quyết các tình huống thực tiễn. Thông qua đó, việc rèn luyện năng lực mô hình hóa toán 11 trở nên sinh động, hấp dẫn và mang lại hiệu quả sâu sắc hơn, giúp hình thành và phát triển năng lực một cách tự nhiên.

4.1. Tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học và trò chơi học tập

Hình thức dạy học trải nghiệm có thể được tổ chức đa dạng, từ nghiên cứu khoa học đến các trò chơi trí tuệ. Trong Sáng kiến kinh nghiệm, hoạt động “Sân chơi khoa học” là một ví dụ điển hình. Học sinh được chia nhóm, tự chuẩn bị các dung dịch trong đời sống (nước chanh, sữa) và sử dụng giấy đo độ pH để thu thập dữ liệu. Từ đó, các em phải ứng dụng toán học vào thực tiễn bằng cách sử dụng công thức pH = -log[H+] để tính nồng độ ion H+. Hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức về logarit mà còn rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, thu thập dữ liệu và báo cáo kết quả.

4.2. Áp dụng vào chuyên đề mô hình hóa toán học 11 cụ thể

Phương pháp trải nghiệm đặc biệt hiệu quả khi áp dụng vào các chuyên đề mô hình hóa toán học 11, ví dụ như chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit. Hoạt động “Ước tính tỉ lệ tăng dân số huyện Kỳ Sơn” yêu cầu học sinh tự tìm hiểu số liệu dân số thực tế, tính toán tỉ lệ tăng trưởng và sử dụng mô hình hàm số mũ để dự báo dân số trong tương lai. Qua đó, học sinh không chỉ nắm vững phương pháp giải bài toán thực tế mà còn hiểu sâu sắc hơn về các mô hình tăng trưởng, một ứng dụng quan trọng của hàm số mũ trong đời sống.

V. Hiệu Quả Thực Tiễn Từ Mô Hình Hóa Toán Học Lớp 11 Tại THPT Kỳ Sơn

Việc áp dụng các biện pháp rèn luyện năng lực mô hình hóa một cách bài bản đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được tại trường THPT Kỳ Sơn. Hiệu quả của đề tài không chỉ dừng lại ở những con số trên bài kiểm tra mà còn thể hiện qua sự thay đổi trong thái độ và phương pháp học tập của học sinh. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy khi việc dạy học gắn liền với thực tiễn, học sinh sẽ chủ động và hứng thú hơn.

5.1. Sự thay đổi tích cực trong nhận thức và thái độ học tập

Kết quả khảo sát sau khi áp dụng các phương pháp mới cho thấy sự chuyển biến rõ rệt. Có tới 97,5% học sinh bày tỏ mong muốn được tiếp tục học tập theo phương pháp liên hệ toán học với thực tiễn và trải nghiệm sáng tạo. Điều này cho thấy các em đã nhận ra giá trị và sự thú vị khi được ứng dụng toán học vào thực tiễn. Sự hứng thú tăng lên giúp các em chủ động hơn trong việc tìm tòi, đặt câu hỏi và giải quyết vấn đề, thay vì chờ đợi kiến thức được truyền thụ một chiều. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển năng lực mô hình hóa toán học một cách bền vững.

5.2. Cải thiện kết quả học tập và kỹ năng giải quyết vấn đề

Hiệu quả của đề tài còn được thể hiện qua kết quả các bài kiểm tra thường xuyên và đánh giá năng lực. Học sinh không chỉ giải quyết tốt các bài tập mô hình hóa toán có lời giải mà còn thể hiện kỹ năng mô hình hóa toán học lớp 11 một cách thành thạo hơn. Các em có khả năng tự xây dựng mô hình cho các bài toán mới, biết cách phân tích và đánh giá kết quả trong bối cảnh thực. Các sản phẩm học tập như báo cáo dự án, video thí nghiệm (tham khảo Phụ lục 7, 8, 9 của SKKN) là những bằng chứng sống động về sự tiến bộ trong cả kiến thức và kỹ năng của học sinh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ I. Lí do chọn đề tài. Trong những năm gần đây, vấn đề đổi mới phương pháp dạy học nói chung đang được Bộ giáo dục và đào tạo đẩy mạnh thông qua việc bồi dưỡng chương trình giáo dục phổ thông mới 2018. Đã có nhiều đề xuất, thử nghiệm nhiều phương pháp dạy học để nâng cao hiệu quả giờ dạy Toán.

Nhìn chung, mối quan tâm của các nhà giáo dục đồng thời cũng là mối quan tâm của người giáo viên dạy Toán là làm thế nào để phát huy được tính chủ động sáng tạo của học sinh, gợi được niềm say mê học Toán của các em học sinh trong nhà trường hiện nay. Trong chương trình THPT, Toán học là một môn học quan trọng nhưng có tính trừu tượng khá cao nên khi dạy và học thường mang nặng tính lí thuyết. Bởi vậy, mục tiêu của chương trình toán học phổ thông đó là hình thành và phát triển cho học sinh khả năng vận dụng tri thức toán học để đưa những bài toán hàn lâm vào thực tiễn cuộc sống. Điều này được chương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA quan tâm nghiên cứu từ năm 2000.

Chương trình PISA đánh giá 8 năng lực đặc trưng của toán học đó là: Tư duy và lập luận (thinking and reasoning); suy luận và chứng minh toán học (argumentation); giao tiếp toán học (communication); mô hình hóa (modeling); nêu và giải quyết vấn đề (problem posing and solving); biểu diễn (representation); sử dụng kí hiệu và ngôn ngữ toán học (using symbolic, formal and technical language and operations); sử dụng công cụ tính toán (using of aids and tools). Trong các năng lực trên, mô hình hóa là năng lực được nhiều quốc gia trên thế giới đề cập đến từ hai thập niên trước và giữ vị trí ngày càng quan trọng trong chương trình môn Toán phổ thông của nhiều nước như Hoa Kì, Đức, Pháp, Anh, Trung Quốc, Singapore,. Mô hình hóa trong dạy học toán là quá trình giúp học sinh tìm hiểu, khám phá các tình huống nảy sinh từ thực tiễn bằng công cụ và ngôn ngữ toán học như hình vẽ, bảng biểu, hàm số, đồ thị, phương trình, kí hiệu, sơ đồ, công thức,. Do đó, mô hình hóa giúp học sinh nhận biết được ý nghĩa, vai trò của kiến thức toán học trong cuộc sống; phát triển khả năng phân tích, suy luận, lập luận và giải quyết vấn đề toán học trong những tình huống, hoàn cảnh khác nhau; phát triển tư duy phê phán và khả năng liên hệ kiến thức toán học với các môn học khác.

Trong Chương trình môn Toán ở trường phổ thông, quan hệ hàm là mối quan hệ phổ biến nhất và trọng tâm nhất, mô tả nhiều nhất các tình huống thực tiễn gắn với cuộc sống của học sinh. Do vậy, dạy học hàm số là cơ hội thuận lợi để giúp học sinh phát triển năng lực mô hình hóa. Đặc biệt, chủ đề Hàm số mũ - Hàm số logarit theo chương trình sách giáo khoa mới thì nội dung này được học trong chương trình toán lớp 11- sách Kết nối tri thức có nội dung gắn liền với thực tiễn một cách sâu sắc. Hàm số mũ - hàm số logarit là một trong những chủ đề cơ bản, quan trọng trong chương trình môn Toán ở phổ thông.

Dạy học chủ đề này không những trang bị cho HS những tri thức, kĩ năng cần thiết về hàm số mũ, hàm số logarit, mà còn có nhiều cơ hội giúp các em vận dụng vào nghiên cứu môn học khác và giải thích các hiện tượng trong thực tiễn. Vì vậy, một trong những mục tiêu quan trọng trong dạy học 4 chủ đề Hàm số mũ – hàm số logarit là giúp HS rèn luyện được năng lực mô hình hóa Toán học và khả năng sử dụng kiến thức về Hàm số mũ – hàm số logarit để giải quyết vấn đề trong thực tiễn và trong các môn học khác. Với các lí do trên, chúng tôi đã chọn đề tài nghiên cứu là: “Rèn luyện năng lực mô hình hóa cho học sinh lớp 11 trường THPT Kỳ Sơn thông qua các hoạt động dạy học chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit ” để giúp các em trang bị những kiến thức và năng lực này. Mục đích nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứu: - Nghiên cứu về cơ sở lí luận của năng lực mô hình hóa Toán học. - Tìm hiểu cách thức tổ chức các hoạt động dạy học chủ đề hàm số mũ – hàm số logarit nhằm nâng cao năng lực mô hình hóa trong dạy học bộ môn Toán. Phương pháp nghiên cứu: Dựa vào các tài liệu hướng dẫn và thực tiễn dạy học tại trường THPT Kỳ Sơn, sáng kiến đưa ra các phương pháp: Phương pháp nghiên cứu lí luận: Nghiên cứu các dự thảo, chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo về năng lực mô hình hóa Toán học và các cách tổ chức các hoạt động dạy học theo chương trình mới. Nghiên cứu sách giáo khoa, sách tham khảo các phương pháp dạy học có liên quan đến chủ đề hàm số mũ – hàm số logarit.

Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Quan sát, lấy ý kiến của học sinh và giáo viên về thực trạng dạy học chủ đề hàm số mũ – hàm số logarit và sự hứng thú về việc tham gia các hoạt động dạy học theo chương trình mới trong các giờ học. Thực nghiệm sư phạm: Kiểm chứng tính hiệu quả của việc tổ chức các hoạt động dạy học chủ đề hàm số mũ – hàm số logarit nhằm nâng cao năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh. Đối tượng nghiên cứu: Tiến hành thiết kế một số hoạt động dạy học trong dạy chủ đề Hàm số mũ – Hàm số logarit cho học sinh một số lớp 11 (Theo chương trình GDPT mới 2018). Đóng góp mới về mặt khoa học của đề tài: Đề tài đã đưa ra được những giải pháp mới trong dạy học chủ đề ‘‘Hàm số mũ – Hàm số logarit’’ với các vấn đề trong cuộc sống thông qua các biện pháp rèn luyện kĩ năng và vận dụng hình thức trải nghiệm mang tính mới mẻ, sáng tạo bằng việc triển khai các tiết dạy đầy hứng thú tại trường THPT Kỳ Sơn.

Đồng thời, đề tài giúp cho học sinh nâng cao năng lực mô hình hóa trong học tập chủ đề Hàm số mũ - Hàm số logarit. Đề tài đáp ứng được quan điểm, yêu cầu, tinh thần đổi mới phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá, thi cử theo yêu cầu phát triển năng lực của mục tiêu GDPT 2018. 5 PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU I. Khái niệm mô hình hóa Toán học.

Việc đổi mới PPDH để phát triển năng lực MHH toán học cho HS chưa được chú trọng nhiều, do áp lực khối lượng kiến thức môn học quá nhiều, thời lượng ngắn nên việc rèn luyện kĩ năng để vận dụng kiến thức vào giải các bài toán thực tiễn gặp khó khăn. Các bài toán thực tiễn trong SGK không nhiều, rời rạc và ít đa dạng. Nội dung kiến thức trong bài học còn quá nhiều, không thích ứng với thời gian quy định của mỗi tiết học, cho nên khi gặp các bài toán thực tiễn GV chỉ giải thích cho xong mà không chú trọng khai thác nó một cách bài bản. Chính vì vậy trong sáng kiến này chúng tôi đề cập đến PPDH toán bằng MHH.

Một số quan điểm về mô hình và mô hình hóa: Theo Jonathan Borwein, Keith Devlin (2009), thì diễn đạt mô hình là một hệ thống được hình dung trong óc hoặc được thực hiện bằng vật chất phản ánh hay tái tạo lại đối tượng nghiên cứu. Còn theo Blum, Ferry (2009) thì mô hình là một“vật” hay “hệ thống” làm đại diện hoặc là vật thay thế cho “vật” hay “hệ thống vật” mà ta quan tâm. Mô hình được mô tả như một vật được thay thế mà qua đó ta có thể thấy được các đặc điểm đặc trưng của vật thể thực tế. Thông qua mô hình ta có thể thao tác và khám phá các thuộc tính của đối tượng mà không cần đến vật thật.Tuy nhiên điều này còn phụ thuộc vào ý đồ của người thiết kế mô hình và bối cảnh áp dụng của mô hình đó.

Mô hình sử dụng trong dạy toán là một mô hình trừu tượng sử dụng ngôn ngữ toán học để mô tả về một hệ thống nào đó. Nó có thể hiểu là các hình vẽ, bảng biểu, hàm số, đồ thị, phương trình, hệ phương trình, sơ đồ, biểu đồ, biểu tượng hay thậm chí cả các mô hình ảo trên máy vi tính. Như vậy có thể hiểu mô hình phải bảo toàn được các mối quan hệ cơ bản của vật gốc (chọn tính chất nào là cơ bản là do con người), mô hình là sản phẩm của quá trình trừu tượng hóa những đối tượng cụ thể nên mang tính khái quát, lí tưởng (thậm chí có cả những yếu tố chưa hề có trong thực tiễn); Mô hình chỉ phản ánh đến một mức độ nào đó, một số mặt nào đó của vật gốc nên không thể thay thế hoàn toàn vật gốc. Mô hình hóa: Từ định nghĩa về mô hình ta có thể thấy, muốn có mô hình con người ta phải tạo ra nó từ tình huống thực tiễn, quá trình tạo ra mô hình chính là mô hình hóa (modelling).

Ogborn (1994) cho rằng: Mô hình hóa là suy nghĩ về một thứ nhân tạo đơn giản hơn. Mô hình hóa là thay thế đối tượng gốc bằng một mô hình nhằm thu thập các thông tin quan trọng về đối tượng bằng cách tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình. Gierre (1988) cho rằng: Mô hình hóa là mô tả một tình huống trong thực tế nhằm mục đích giải quyết một vấn đề hoặc câu hỏi trong tình huống đó. Mô hình hóa vừa là cách làm việc, vừa là cách suy nghĩ.

Nó bao gồm 6 một quá trình lặp đi lặp lại, đòi hỏi sự sáng tạo và phát minh trong đó kiến thức Toán học, Khoa học và Kĩ thuật được áp dụng để mô tả tình huống mới. Xét trên phương diện dạy học, Nguyễn Danh Nam (2016) cho rằng: Mô hình hóa được biết đến như một phương pháp dạy học, cung cấp cho học sinh hiểu khái niệm của vấn đề, giúp học sinh đọc hiểu, thiết lập và giải quyết vấn đề cụ thể dựa trên tình huống thực tế. Mô hình hóa giống như một phương pháp nghiên cứu khoa học, giúp học sinh biết cách nghiên cứu và ứng dụng các mô hình Toán học vào các lĩnh vực khác nhau. Đây chính là môi trường để học sinh khám phá các kiến thức Toán học.

Tóm lại, mô hình được dùng để mô tả một đối tượng thực tiễn nào đó, song mô hình không thể thay thế cho vật mẫu. Mô hình hóa là quá trình tạo ra các mô hình để giải quyết vấn đề nào đó xuất phát từ tình huống thực tiễn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ