Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực tự học sáng tạo của học sinh thông qua dạy học theo trạm chương năng lượng công công suất vật lí 10

Áp dụng dạy học theo trạm trong Vật lí 10 giúp phát triển năng lực cho học sinh. Nâng cao tư duy, kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả.

Trường đại học

Trường THPT Đô Lương 3

Chuyên ngành

Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến

2024

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Tính mới của đề tài

1. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. Phương pháp dạy học tích cực

2.1. Khái niệm phương pháp dạy học tích cực

2. Phương pháp tổ chức dạy học theo trạm

2.1. Khái niệm về phương pháp tổ chức dạy học theo trạm

3. Cơ sở thực tiễn: Tìm hiểu thực tế bước đầu dạy học nội dung kiến thức chương trình Vật lí 10 chương trình giáo dục phổ thông mới

4. Thiết kế tiến trình dạy học theo trạm một số nội dung kiến thức chương “Năng lượng, công, công suất” Vật lí 10.

5. Thiết kế tiến trình dạy học theo trạm nội dung kiến thức bài “Năng lượng. Công cơ học – Vật lí 10”.

6. Kiến thức cần xây dựng.

7. Mục tiêu HS cần đạt được trong bài Năng lượng.

8. Tổng quan các trạm

9. Nội dung các trạm

10. Thiết kế tiến trình dạy học theo trạm nội dung kiến thức bài “Công suất– Vật lí 10”.

11. Kiến thức cần xây dựng.

12. Mục tiêu HS cần đạt được trong bài Năng lượng.

13. Tổng quan các trạm

14. Nội dung các trạm

15. Các bước tổ chức dạy học

2. KẾT QUẢ VÀ ỨNG DỤNG

1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

2. Đối tượng, phương pháp thực nghiệm sư phạm

3. Diễn biến và kết quả thực nghiệm sư phạm

3. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Phương pháp Dạy học theo trạm Đổi mới Vật lí 10 2018

Trong bối cảnh ngành giáo dục đang thực hiện đổi mới căn bản và toàn diện, phương pháp dạy học theo trạm nổi lên như một giải pháp hiệu quả nhằm đáp ứng mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Thay vì tập trung vào truyền thụ kiến thức một chiều, chương trình mới nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực học sinh một cách toàn diện. Dạy học theo trạm, hay còn gọi là học theo vòng tròn, là một phương pháp dạy học tích cực cho phép học sinh tự chủ chiếm lĩnh tri thức thông qua việc thực hiện các nhiệm vụ đa dạng tại nhiều trạm học tập. Mô hình này không chỉ giới hạn không gian học tập trong lớp mà còn mở rộng ra môi trường xung quanh, giúp gắn kết lý thuyết với thực hành. Đặc biệt với môn Vật lí lớp 10, phương pháp này tạo điều kiện lý tưởng để học sinh rèn luyện năng lực vật lí đặc thù, bao gồm năng lực giải quyết vấn đề, năng lực hợp tác và tư duy sáng tạo. Bằng cách tổ chức các thí nghiệm vật lí đơn giản, các hoạt động thảo luận và phân tích số liệu tại từng trạm, giáo viên có thể kiến tạo một môi trường dạy học trải nghiệm, nơi học sinh là trung tâm của quá trình học tập. Việc áp dụng mô hình này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức trong sách giáo khoa Vật lí 10 mới mà còn bồi dưỡng năng lực tự học – một kỹ năng quan trọng cho sự thành công trong tương lai.

1.1. Yêu cầu từ chương trình giáo dục phổ thông 2018

Định hướng của chương trình giáo dục phổ thông 2018 là chuyển đổi từ giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi bắt buộc trong phương pháp giảng dạy. Giáo viên cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức dạy học, áp dụng linh hoạt các phương pháp mới để phù hợp với mục tiêu từng bài. Dạy học theo trạm là một trong những phương pháp đáp ứng tốt yêu cầu này, thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo, thay thế cho lối dạy truyền thống.

1.2. Khái niệm và đặc trưng của mô hình dạy học theo trạm

Mô hình dạy học theo trạm là một phương pháp tổ chức hoạt động học tập, trong đó học sinh thực hiện lần lượt các nhiệm vụ độc lập tại các vị trí khác nhau gọi là 'trạm'. Các trạm có thể được sắp xếp theo vòng tròn khép kín (thứ tự bắt buộc) hoặc vòng tròn mở (thứ tự tự do). Đặc trưng của phương pháp này là tính tự lực cao, học sinh làm việc cá nhân hoặc theo nhóm để hoàn thành nhiệm vụ trên phiếu học tập. Qua đó, các em được rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.

1.3. Vai trò PPDH theo trạm trong phát triển năng lực học sinh

Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực học sinh. Nó không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn kích thích hứng thú, rèn luyện năng lực hợp tác thông qua làm việc nhóm. Học sinh được bộc lộ và phát triển năng lực một cách tự nhiên, từ việc tự chủ chiếm lĩnh tri thức đến việc áp dụng vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Đây là nền tảng để hình thành các kỹ năng xã hội và kỹ năng học tập suốt đời, đặc biệt là năng lực tự học.

II. Thách thức dạy học Vật lí 10 theo phương pháp truyền thống

Thực tiễn giảng dạy môn Vật lí 10 theo chương trình mới cho thấy nhiều thách thức khi giáo viên vẫn áp dụng các phương pháp truyền thống. Theo khảo sát tại trường THPT Đô Lương 3, mặc dù 100% giáo viên đã tiếp cận dạy học theo định hướng phát triển năng lực, việc áp dụng chưa diễn ra thường xuyên. Phương pháp chủ yếu vẫn là thuyết trình, thông báo kiến thức, khiến học sinh thụ động, lười suy nghĩ và chỉ chờ đợi ghi chép. Vai trò tổ chức, định hướng của giáo viên chưa rõ ràng, ít có sự tương tác. Hơn nữa, việc sử dụng thí nghiệm còn rất hạn chế do tâm lý ngại chuẩn bị, lo ngại về thời gian và sự thành công của thí nghiệm. Về phía học sinh, khảo sát cho thấy nhiều em thiếu tự tin, thụ động và yếu kỹ năng tự học. Đáng chú ý, 21.8% học sinh chưa có kỹ năng khai thác tài liệu bằng công nghệ thông tin. Một rào cản lớn khác được chỉ ra trong sáng kiến kinh nghiệm là sự thiếu hiểu biết về các phương pháp hiện đại. Cụ thể, có đến 76% giáo viên được khảo sát thừa nhận 'chưa biết đến' phương pháp dạy học theo trạm. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải nghiên cứu và nhân rộng các mô hình dạy học tích cực để khắc phục những hạn chế cố hữu và nâng cao chất lượng giáo dục.

2.1. Thực trạng sử dụng phương pháp dạy học cũ của giáo viên

Qua khảo sát giáo án và dự giờ, thực trạng cho thấy giáo viên chủ yếu tóm tắt kiến thức sách giáo khoa. Phương pháp chính là thuyết trình, giảng giải. Các câu hỏi đưa ra thường chỉ mang tính tái hiện, chưa kích thích được tư duy chủ động của học sinh. Việc tổ chức các hoạt động học tập giúp học sinh tự lực chiếm lĩnh kiến thức mới còn rất hạn chế. Giáo viên chưa thực sự tạo điều kiện để học sinh phát triển năng lực vật lí thông qua hoạt động khám phá.

2.2. Hạn chế về năng lực tự học và tính chủ động của học sinh

Học sinh có xu hướng học tập thụ động, lười hoạt động và hiếm khi đặt câu hỏi. Khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế yếu. Theo khảo sát trên 170 học sinh, dù 72% nhận thấy tầm quan trọng của việc tự học, nhưng khả năng tự đánh giá kỹ năng này còn thấp. Kỹ năng hoạt động nhóm và sử dụng công nghệ thông tin để khai thác tài liệu còn yếu, cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về năng lực tự học và giải quyết vấn đề.

2.3. Khảo sát 76 giáo viên chưa biết về dạy học theo trạm

Một phát hiện đáng báo động từ nghiên cứu là mức độ hiểu biết của giáo viên về các mô hình dạy học theo trạm rất thấp. Có tới 76% giáo viên cho biết 'chưa biết đến' phương pháp này, và 100% chưa từng sử dụng trong giảng dạy. Điều này chỉ ra một khoảng trống lớn giữa yêu cầu đổi mới của chương trình giáo dục phổ thông 2018 và năng lực thực tiễn của đội ngũ giáo viên, đòi hỏi cần có các giải pháp tập huấn và nhân rộng mô hình hiệu quả.

III. Hướng dẫn thiết kế giáo án Dạy học theo trạm Vật lí 10

Việc thiết kế bài dạy theo phương pháp trạm đòi hỏi sự chuẩn bị công phu từ giáo viên nhưng mang lại hiệu quả vượt trội. Quy trình này gồm các bước cốt lõi, bắt đầu từ việc xác định mục tiêu bài học và lựa chọn nội dung phù hợp. Với chương 'Năng lượng, Công, Công suất' trong sách giáo khoa Vật lí 10 mới, giáo viên cần phân tích rõ các mục tiêu về kiến thức và các năng lực vật lí cần hình thành. Bước tiếp theo là xây dựng hệ thống các trạm học tập. Hệ thống này nên bao gồm cả trạm bắt buộc (chứa nội dung trọng tâm) và trạm tự chọn (để phân hóa năng lực và tạo hứng thú). Mỗi trạm cần có nhiệm vụ rõ ràng, độc lập tương đối với các trạm khác để học sinh có thể bắt đầu từ bất kỳ trạm nào. Yếu tố không thể thiếu là các phiếu học tập được thiết kế chi tiết cho từng trạm, hướng dẫn học sinh thực hiện nhiệm vụ và ghi nhận kết quả. Cuối cùng, giáo viên cần xây dựng công cụ đánh giá năng lực phù hợp, như rubric hoặc phiếu quan sát, để theo dõi sự tiến bộ của học sinh trong suốt quá trình học. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các bước này đảm bảo một buổi tổ chức hoạt động học diễn ra suôn sẻ, hiệu quả và thực sự phát huy tính tích cực của người học.

3.1. Bước 1 Lựa chọn nội dung và xác định mục tiêu năng lực

Bước đầu tiên trong kế hoạch bài dạy là lựa chọn nội dung kiến thức phù hợp, ví dụ như bài 'Năng lượng. Công cơ học'. Sau đó, giáo viên phải xác định rõ các mục tiêu cần đạt, không chỉ về kiến thức mà quan trọng hơn là các năng lực vật lí cần phát triển. Các năng lực này bao gồm nhận thức vật lí, tìm hiểu thế giới tự nhiên và vận dụng kiến thức giải quyết vấn đề.

3.2. Bước 2 Xây dựng hệ thống trạm học tập bắt buộc tự chọn

Giáo viên tiến hành thiết kế bài dạy bằng cách chia nội dung thành các nhiệm vụ nhỏ, tương ứng với các trạm. Nên có 5-7 trạm trong một tiết học. Cần có các trạm bắt buộc để đảm bảo kiến thức cốt lõi và các trạm tự chọn với độ khó khác nhau để cá biệt hóa. Ví dụ, trạm bắt buộc có thể là 'Tìm hiểu công thức tính công', trong khi trạm tự chọn có thể là 'Củng cố kiến thức bằng Quizizz' hoặc thiết kế sơ đồ tư duy.

3.3. Bước 3 Chuẩn bị phiếu học tập và công cụ đánh giá năng lực

Phiếu học tập là công cụ cốt lõi, được thiết kế riêng cho mỗi trạm với yêu cầu rõ ràng. Ngoài ra, giáo viên cần chuẩn bị hệ thống trợ giúp và đáp án để học sinh có thể tự kiểm tra, đối chiếu. Công cụ đánh giá năng lực có thể là rubric đánh giá kỹ năng hợp tác, phiếu quan sát thái độ học tập, hoặc đánh giá sản phẩm cuối cùng của học sinh, giúp việc đánh giá trở nên toàn diện và khách quan.

IV. Case study Áp dụng Dạy học theo trạm chương Năng lượng

Để minh họa tính hiệu quả, sáng kiến kinh nghiệm đã trình bày chi tiết một giáo án Vật lí 10 áp dụng phương pháp dạy học theo trạm cho chương 'Năng lượng, Công, Công suất'. Bài học 'Năng lượng. Công cơ học' được thiết kế thành 6 trạm, bao gồm 5 trạm bắt buộc và 1 trạm tự chọn đa dạng (sơ đồ tư duy, Quizizz, game). Trạm 1 'Khởi động' sử dụng hình ảnh để tạo tình huống có vấn đề, kích thích sự tò mò. Trạm 2 và 3 tập trung vào xây dựng kiến thức lý thuyết về năng lượng và quá trình thực hiện công thông qua các câu hỏi thảo luận trên phiếu học tập. Trạm 4 và 5 yêu cầu học sinh vận dụng công thức tính công để giải các bài toán cụ thể, rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề. Điểm nhấn đặc biệt nằm ở trạm 6, nơi học sinh có thể lựa chọn hình thức củng cố kiến thức theo sở thích: Trạm 6A vẽ sơ đồ tư duy (sáng tạo), Trạm 6B làm bài tập trên Quizizz (công nghệ), và Trạm 6C chơi game 'Vòng quay may mắn' (tương tác). Việc tích hợp công nghệ và trò chơi hóa vào các trạm cuối không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn tạo ra không khí học tập sôi nổi, hứng thú, qua đó thúc đẩy dạy học tích cựcphát triển năng lực học sinh một cách tự nhiên.

4.1. Thiết kế tổng quan các trạm cho chủ đề Năng lượng. Công

Bài học được cấu trúc thành các trạm logic: Khởi động (Trạm 1), Tìm hiểu năng lượng (Trạm 2), Tìm hiểu quá trình thực hiện công (Trạm 3), Tìm hiểu công thức tính công (Trạm 4), Vận dụng công thức (Trạm 5), và Củng cố (Trạm 6). Sự phân chia này đảm bảo học sinh đi từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng, phù hợp với tiến trình nhận thức và giúp phát triển năng lực vật lí một cách có hệ thống.

4.2. Ví dụ nội dung trạm 3 Tìm hiểu quá trình thực hiện công

Tại trạm này, học sinh được yêu cầu phân tích các ví dụ thực tế (đẩy sách, động cơ điện nâng vật) để chứng minh sự truyền năng lượng bằng cách thực hiện công. Phiếu học tập đặt ra các câu hỏi dẫn dắt, yêu cầu học sinh thảo luận nhóm để giải thích hiện tượng. Hoạt động này giúp rèn luyện năng lực hợp tác và kỹ năng phân tích, liên hệ kiến thức vật lí với đời sống.

4.3. Ứng dụng Quizizz và game củng cố kiến thức tại trạm 6

Đây là trạm tự chọn, thể hiện tính linh hoạt của mô hình dạy học theo trạm. Học sinh có thể chọn làm bài trắc nghiệm trên nền tảng Quizizz hoặc tham gia trò chơi tương tác. Việc tích hợp công nghệ thông tin không chỉ làm mới hình thức học tập mà còn giúp giáo viên dễ dàng đánh giá năng lực của học sinh thông qua kết quả tự động, tạo ra một môi trường dạy học trải nghiệm hiện đại và hấp dẫn.

V. Kết quả thực nghiệm Dạy học theo trạm phát triển năng lực

Hiệu quả của việc áp dụng dạy học theo trạm đã được chứng minh rõ ràng thông qua kết quả thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Đô Lương 3. Lớp thực nghiệm (10T2) áp dụng phương pháp mới và lớp đối chứng (10T3) học theo phương pháp truyền thống. Về mặt định tính, không khí lớp học thực nghiệm trở nên sôi nổi, hứng thú hơn hẳn. Học sinh chủ động thảo luận, tranh luận, hợp tác giải quyết nhiệm vụ và tự tin hơn trong giao tiếp. Về mặt định lượng, kết quả kiểm tra sau bài học cho thấy sự khác biệt vượt trội. Lớp thực nghiệm có 62,5% học sinh đạt loại Giỏi (điểm từ 8.0 trở lên), trong khi con số này ở lớp đối chứng chỉ là 17,07%. Đáng chú ý, lớp thực nghiệm không có học sinh nào bị điểm 'Chưa đạt' (dưới 5.0), còn lớp đối chứng có tới 17,07% học sinh ở mức này. Những con số biết nói này khẳng định rằng phương pháp dạy học theo trạm không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn mà còn góp phần quan trọng vào việc phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực vật lí, năng lực tự họcnăng lực hợp tác, đáp ứng đúng mục tiêu của đổi mới giáo dục.

5.1. Đánh giá định tính Thay đổi tích cực trong không khí lớp học

Trong các giờ học thực nghiệm, học sinh từ chỗ bỡ ngỡ ban đầu đã nhanh chóng bắt nhịp và làm việc đầy tự tin, tích cực. Các em bị lôi cuốn vào các hoạt động, chủ động giải quyết vấn đề. Năng lực hợp tác được thể hiện rõ qua việc phân công công việc, thảo luận sôi nổi trong nhóm. HS tự tin hơn khi trình bày, báo cáo kết quả, cho thấy sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng mềm.

5.2. Đánh giá định lượng Lớp thực nghiệm đạt 62 5 loại Giỏi

Số liệu từ bài kiểm tra là minh chứng thuyết phục nhất. Tỉ lệ học sinh đạt điểm Giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn gấp 3,6 lần so với lớp đối chứng. Tỉ lệ học sinh Yếu, Kém được xóa bỏ hoàn toàn ở lớp thực nghiệm. Kết quả này cho thấy việc tổ chức hoạt động học theo trạm giúp học sinh nắm vững kiến thức và có khả năng vận dụng tốt hơn, trực tiếp nâng cao kết quả học tập.

5.3. Minh chứng hiệu quả rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề

Thông qua việc giải quyết các nhiệm vụ trên phiếu học tập, học sinh lớp thực nghiệm đã thể hiện rõ sự tiến bộ trong năng lực giải quyết vấn đề. Các em học được cách phân tích tình huống, đề xuất phương án và tự kiểm tra kết quả. Phương pháp này đã thành công trong việc chuyển đổi vai trò của học sinh từ người tiếp thu thụ động sang người chủ động kiến tạo tri thức.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Hiện nay, toàn nghành giáo dục đang hướng tới công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện về chất lượng và hiệu quả của giáo dục phổ thông. Định hướng cơ bản của việc đổi mới giáo dục là chuyển từ nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực của mỗi học sinh. Để việc triển khai chương trình giáo dục phổ thông 2018 thành công, điều tiên quyết và bắt buộc là mỗi GV phải đổi mới phương pháp dạy học, đa dạng các hình thức dạy học, biết áp dụng một cách linh hoạt các phương pháp dạy học mới để phù hợp với mục tiêu và nội dung của bài học.

Một trong những phương pháp dạy học mới đã và đang được sử dụng trong dạy học nhằm tăng cường các họat động tự chủ, sáng tạo của HS đó là hình thức dạy học theo trạm (học theo vòng tròn). Dạy học theo trạm là một phương pháp tổ chức dạy học khá hiệu quả. Ngoài mục tiêu truyền đạt kiến thức, dạy học theo trạm còn kích thích hứng thú say mê nghiên cứu, rèn luyện năng lực giải quyết các vấn đề phức hợp, gắn lí thuyết với thực hành, tư duy và hành động, rèn luyện năng lực cộng tác làm việc theo nhóm. Dạy học theo phương pháp này, năng lực của bản thân người học được bộc lộ và phát triển hoàn toàn tự nhiên và theo cấp bậc, tự chủ chiếm lĩnh tri thức, từ đó làm nền tảng để phát triển các kĩ năng giải quyết vấn đề, các kĩ năng xã hội học,… Phương pháp này là một trong số những phương pháp dạy học tích hợp.

Một mặt, các vấn đề sẽ không còn giới hạn trong nội dung SGK, mặt khác không gian học tập không chỉ bó hẹp trong phạm vi lớp học mà có thể mở rộng ra ở môi trường xung quanh. Với một phương pháp đầy tiềm năng, việc nghiên cứu, phát triển và vận dụng trong dạy học phổ thông nói chung và dạy học trong ngành Vật lí nói riêng là rất cần thiết và hoàn toàn đáp ứng được nhiệm vụ của công việc truyền tải kiến thức một cách linh động nhất có thể. Trong chương trình Vật lí 10 – chương trình giáo dục phổ thông mới 2018 - có rất nhiều nội dung kiến thức phù hợp với phương pháp dạy học hiện đại này, đặc biệt như một số nội dung kiến thức trong chương “Năng lượng, công, công suất” - Vật lí 10. Khi thực hiện giảng dạy phần kiến thức này có thể tổ chức giờ học theo phương pháp tổ chức dạy học theo trạm nhằm phát huy tính tích cực, năng động, sáng tạo, đem lại hiệu quả đáng kể cho người học.

Xuất phát từ các lí do trên, chúng tôi xét thấy cần thiết phải phát triển phương pháp tổ chức dạy học theo trạm và tiến hành nghiên cứu đề tài: Phát triển năng lực tự học, sáng tạo của học sinh thông qua dạy học theo trạm chương “Năng lượng, công, công suất” vật lí 10. Mục đích nghiên cứu - Biên soạn tiến trình dạy học theo trạm một số nội dung kiến thức chương “Năng lượng, công, công suất – Vật lí 10” nhằm đáp ứng yêu cầu phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo của HS. Nhiệm vụ nghiên cứu 1 - Nghiên cứu chương trình sách giáo khoa hiện hành, sách GV và các tài liệu tham khảo có liên quan đến chương trình Vật lí 10 THPT mới 2018. - Tìm hiểu thực tế dạy và học môn Vật lí 10, đặc biệt là nội dung kiến thức chương “Năng lượng, công, công suất - Vật lí 10”.

- Biên soạn tiến trình dạy học theo trạm một số nội dung kiến thức chương Năng lượng, công, công suất – Vật lí 10 đáp ứng yêu cầu phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo của HS. - Tiến hành thực nghiệm sư phạm theo tiến trình đã biên soạn để đánh giá hiệu quả của nó đối với việc lĩnh hội kiến thức mới và việc phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo của HS trong quá trình học tập, từ đó bổ sung sửa đổi tiến trình dạy học đã biên soạn cho phù hợp cũng như vận dụng linh hoạt mô hình này vào thực tiễn dạy học một số bài học khác thuộc chương trình Vật lí phổ thông. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu - Nội dung kiến thức chương: Năng lượng, công, công suất - Vật lí 10. - Hoạt động dạy và học của GV và HS chương: Năng lượng, công, công suất - Vật lí 10 ở trường THPT Đô Lương 3.

Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp nghiên cứu lí luận: Nghiên cứu các tài liệu về các quan điểm, sự định hướng việc dạy và học tích cực cũng như đổi mới phương pháp, hình thức, sách giáo khoa, sách GV và các tài liệu khác liên quan. - Phương pháp điều tra: Tìm hiểu việc dạy (thông qua nghiên cứu giáo án, dự giờ, phiếu khảo sát giáo viên) và việc học (thông qua phiếu khảo sát học sinh, bài kiểm tra) nhằm sơ bộ đánh giá tình hình dạy học nội dung tiếp cận chương trình Vật lí 10. - Phương pháp thực nghiệm khoa học giáo dục: Tiến hành thực nghiệm sư phạm với tiến trình dạy học đã biên soạn theo kế hoạch. Phân tích kết quả thu được trong quá trình thực nghiệm sư phạm, đối chiếu với mục đích nghiên cứu và rút ra kết luận của đề tài.

- Phương pháp thống kê toán học. Tính mới của đề tài Đề tài đã vận dụng phương pháp dạy học theo trạm để thiết kế một số nội dung kiến thức chương Năng lượng, công, công suất – Vật lí 10, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp học – phương pháp dạy của HS và GV đối với Chương trình giáo dục phổ thông mới. Đề tài là cơ sở để mở rộng triển khai vận dụng phương pháp vào các nội dung kiến thức khác của chương trình Vật lí THPT 2 II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 2.

Phương pháp dạy học tích cực 2. Khái niệm phương pháp dạy học tích cực Phương pháp dạy học tích cực là một phương pháp dạy học mà ở đó GV sẽ đưa ra những gợi ý mang tính gợi mở để các em HS thảo luận và tự đưa ra kết luận cuối cùng. Phương pháp này giúp phát huy khả năng sáng tạo, sự chủ động và tính tích cực của người học. Các dấu hiệu đặc trưng của phương pháp dạy học tích cực * Dạy học thông qua các hoạt động của học sinh Phương pháp dạy học tích cực khuyến khích tinh thần tự khám phá tri thức.

Thông qua các hoạt động động của học sinh. Theo đó, bạn cũng hạn chế cung cấp các kiến thức có sẵn. Mà hướng dẫn HS nhớ lại kiến thức cũ, phát hiện kiến thức mới. Cùng với hoạt động vận dụng sáng tạo kiến thức đã biết vào các tình huống học tập hoặc tình huống thực tiễn,… Ví dụ, tổ chức những trò chơi nhỏ, khởi động trước khi tham gia học tập.

Hoặc kết hợp trò chơi với nội dung bài giảng cũng là phương pháp giáo dục hiệu quả. * Dạy học chú trọng rèn luyện phương pháp tự học - Hướng dẫn HS biết cách tự nhiên cứu các tài liệu học tập, biết cách tự tìm lại những kiến thức đã có. Từ đó tự suy luận để tìm tòi và phát hiện kiến thức mới,… Các tri thức phương pháp thường là những quy tắc, quy trình, phương thức hành động. Tuy nhiên cũng cần coi trọng cả các phương pháp có tính chất dự đoán, giả định.

- Hơn nữa, thầy cô cũng rèn luyện cho HS các lối tư duy như phân tích, tổng hợp, khái quát hoá, tương tự,… Để dần hình thành và phát triển tiềm năng sáng tạo của các em. * Tăng cường học tập cá thể phối hợp với học tập hợp tác Phương pháp giáo dục hợp tác giúp HS kết hợp chặt chẽ với nhau. Trong quá trình tìm tòi kiến thức mới. HS và thầy cô có thể thoải mái giao tiếp và nêu ra quan điểm trong không gian lớp học.

Thay vì cố gắng tự lực học tập một cách độc lập. HS cũng biết cách vận dụng sự hiểu biết và kinh nghiệm của cá nhân. Mà giải quyết các nhiệm vụ học tập chung của tập thể. Mỗi chủ đề của các nhóm HS được yêu cầu thảo luận trong một thời gian nhất định.

Sau đó, trình bày trước lớp những kiến thức cơ bản và rút ra kết luận của nhóm. Điều này giúp HS phát huy nhiều kĩ năng cần thiết cho tương lai sau này. * Kết hợp đánh giá của thầy với tự đánh giá của trò Thầy cô cần đánh giá kết quả học tập, dựa trên mục tiêu bài học trong suốt tiến trình dạy học. Thông qua hệ thống câu hỏi, bài tập (đánh giá lớp học).

Thầy cô cũng chú trọng phát triển cho HS kỹ năng tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau của học sinh. Cùng nhiều hình thức như theo lời giải/đáp án mẫu, theo hướng dẫn. Hoặc tự 3 xác định tiêu chí để có thể tìm được nguyên nhân. Và nêu cách sửa chữa các sai sót.

Thầy cô cũng cần có những đánh giá khách quan trong kết quả học tập của học sinh. Nhằm đem lại tính công bằng trong môi trường học đường. Những yếu tố thúc đẩy dạy và học tích cực * Không khí và các mối quan hệ nhóm - Xây dựng môi trường lớp học mang tính kích thích (bàn ghế, trang trí trên tường, cách sắp xếp không gian lớp học…). - Quan tâm tới sự thoải mái về tinh thần.

- Hỗ trợ cá nhân một cách tích cực. - Tạo cơ hội để HS giao tiếp, thể hiện quan điểm, giá trị, mơ ước, chia sẻ kinh nghiệm,. và hợp tác trong các hoạt động tổ chức và học tập. - Tạo ra môi trường học tập thoải mái, không căng thẳng, không nặng lời, không gây phiền nhiễu.

- Cho phép có các hoạt động giải trí nhẹ nhàng, truyện vui, đùa giỡn trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. * Sự phù hợp với trình độ phát triển - Tính tới sự phân hoá về nhịp độ học tập giữa các HS khác nhau. - Tính tới sự khác biệt về trình độ phát triển của học sinh. - Trình bày sáng rõ về những mong đợi của thầy ở trò (nhất trí thoả thuận).

- Đưa ra các yêu cầu rõ ràng, tránh mơ hồ, đa nghĩa. - Cho phép HS giúp đỡ lẫn nhau - Quan sát HS học tập để tìm ra phong cách và sở thích học tập của từng em.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ