SKKN: Phát triển NL tự học Vật lí 10 qua dạy học dự án

Chuyên khảo giáo dục phân tích Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực tự học cho học sinh thpt thông qua dạy học dự án chủ đề động lực, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường THPT Hà Huy Tập

Chuyên ngành

Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I. Lý do chọn đề tài

2. Đối tượng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Tính mới của đề tài

6. Cấu trúc của sáng kiến

1. PHẦN II. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1. Chương 1. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về phát triển NLTH cho HS THPT thông qua dạy học dự án

1.1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

1.2. Năng lực tự học

1.3. Dạy học dự án

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.5. Kết quả khảo sát học sinh

1.6. Kết quả khảo sát giáo viên

1.7. Nhận xét, kết luận khảo sát

2. Chương 2. Đề xuất một số biện pháp dạy học và thiết kế kế hoạch dạy học dự án chủ đề “Động lực học chất điểm” theo hướng phát triển NLTH cho HS

2.1. Một số biện pháp dạy học nhằm hình thành và phát triển năng lực tự học cho HS THPT

2.2. Tổ chức cho HS tự học dưới sự hướng dẫn của GV

2.3. Tích cực hóa hoạt động học tập của HS

2.4. Hướng dẫn HS cách tự đọc sgk, tài liệu tham khảo

2.5. Thiết kế kế hoạch dạy học dự án chủ đề Động lực học chất điểm – Vật lí 10

2.6. Một số dự án chủ đề “Động lực học chất điểm”

2.7. Xây dựng hồ sơ dạy học dự án bài “Lực ma sát” – Vật lí 10

2.8. Đánh giá năng lực tự học của HS

2.9. Bảng mô tả các mức độ tương ứng với các biểu hiện của NLTH

2.10. Một số công cụ hỗ trợ đánh giá NLTH

2.11. Khảo sát tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp

2.12. Mục đích khảo sát

2.13. Nội dung và phương pháp khảo sát

2.14. Đối tượng khảo sát

2.15. Kết quả khảo sát

3. Chương 3. Thực nghiệm sư phạm

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Đối tượng và thời gian thực nghiệm

3.4. Phương pháp thực nghiệm

3.5. Kết quả thực nghiệm

3.6. Kết quả bài kiểm tra của HS

3.7. Kết quả thông qua thống kê biểu hiện NLTH

3.8. Kết luận thực nghiệm

3. PHẦN III. Hướng phát triển của đề tài

3.1. Đề xuất, kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Vì sao phát triển năng lực tự học Vật lí 10 là then chốt

Trong bối cảnh Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt trọng tâm vào việc phát triển phẩm chất và năng lực, việc phát triển năng lực tự học Vật lí 10 THPT không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Năng lực tự học (NLTH) được định nghĩa là khả năng cá nhân tự giác, chủ động xác định nhiệm vụ, đặt mục tiêu, tìm kiếm phương pháp và tự đánh giá quá trình học tập. Đây là năng lực cốt lõi giúp học sinh (HS) trở thành người học tích cực, tự tin và có khả năng học tập suốt đời, đặc biệt trong thời đại công nghệ thông tin bùng nổ. Môn Vật lí, với đặc thù gắn liền với thực tiễn và đòi hỏi rèn luyện tư duy vật lý logic, càng cần đến kỹ năng tự học để HS có thể tự tìm tòi, khám phá kiến thức ngoài giờ lên lớp. Việc trang bị cho HS kỹ năng tự học hiệu quả không chỉ giúp các em chinh phục hệ thống kiến thức vật lý 10 mà còn hình thành nền tảng vững chắc cho các bậc học cao hơn và cho sự nghiệp tương lai. Năng lực này giúp người học tự mình chiếm lĩnh tri thức, biến kiến thức của nhân loại thành sở hữu của riêng mình, từ đó đáp ứng được những yêu cầu ngày càng cao của xã hội về nguồn nhân lực chất lượng.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm và cấu trúc năng lực tự học

Năng lực tự học, theo các nghiên cứu giáo dục học, là khả năng xác định nhiệm vụ học tập một cách tự giác, chủ động; tự đặt mục tiêu phấn đấu; thực hiện các phương pháp tự học vật lý 10 hiệu quả và điều chỉnh sai sót thông qua tự đánh giá. Theo sáng kiến kinh nghiệm của tác giả Nguyễn Khánh Tân, cấu trúc của năng lực này bao gồm 4 thành tố chính: (1) Xác định mục tiêu học tập: HS tự nhận thức nhu cầu học, xây dựng động cơ đúng đắn. (2) Lập kế hoạch và thực hiện cách học: HS biết xây dựng lộ trình học vật lý 10 khoa học, lựa chọn cách thức chiếm lĩnh tri thức. (3) Tiến hành kế hoạch tự học: HS chủ động tìm kiếm tài liệu vật lý 10 chương trình mới, phân tích thông tin, và vận dụng kiến thức vào giải quyết bài tập vật lý 10 tự luận. (4) Đánh giá và điều chỉnh: HS có khả năng tự nhận ra hạn chế, rút kinh nghiệm và điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp.

1.2. Vai trò của tự chủ trong học tập theo chương trình mới

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 nhấn mạnh việc chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực, trong đó năng lực tự chủ trong học tập là một trong những năng lực chung cốt lõi. Đối với môn Vật lí 10, sự tự chủ này thể hiện qua việc HS không còn phụ thuộc hoàn toàn vào bài giảng trên lớp. Thay vào đó, các em được khuyến khích tự tìm hiểu các hiện tượng thực tiễn, sử dụng các công cụ như thí nghiệm ảo vật lý hay các nguồn học vật lý 10 online để đào sâu kiến thức. Khi HS tự chủ, các em sẽ chủ động hơn trong việc hệ thống hóa công thức vật lý 10, liên kết các khái niệm và áp dụng chúng vào việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này không chỉ giúp việc ôn tập vật lý 10 trở nên hiệu quả hơn mà còn khơi dậy niềm đam mê, hứng thú với môn học, biến Vật lí từ một môn học khô khan thành một lĩnh vực khoa học hấp dẫn và đầy khám phá.

II. Thách thức khi rèn luyện kỹ năng tự học Vật lí hiệu quả

Mặc dù tầm quan trọng của NLTH đã được khẳng định, thực tiễn dạy và học môn Vật lí tại các trường THPT vẫn còn tồn tại nhiều rào cản. Một trong những thách thức lớn nhất là việc HS chưa được trang bị phương pháp tự học vật lý 10 một cách bài bản. Nhiều em vẫn giữ thói quen học tập thụ động, chỉ tiếp thu kiến thức một chiều từ giáo viên (GV) mà thiếu đi sự chủ động tìm tòi, khám phá. Các cuộc khảo sát cho thấy một bộ phận không nhỏ HS cảm thấy kiến thức Vật lí khó, trừu tượng và không biết bắt đầu tự học từ đâu. Về phía GV, áp lực về thời lượng chương trình và phương pháp thi cử hiện hành đôi khi khiến việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực bị hạn chế. Việc hướng dẫn và theo dõi quá trình tự học của từng cá nhân đòi hỏi nhiều thời gian và công sức, dẫn đến hoạt động này chưa được quan tâm đúng mức. Kết quả là tạo ra một vòng lặp: HS thiếu kỹ năng tự học hiệu quả, GV gặp khó trong việc đổi mới, và mục tiêu phát triển năng lực tự học Vật lí 10 THPT trở nên khó đạt được.

2.1. Phân tích thực trạng từ góc nhìn của học sinh THPT

Kết quả khảo sát 186 HS tại hai trường THPT ở Nghệ An đã chỉ ra những con số đáng báo động. Mặc dù có tới 56,5% HS thường xuyên học bài cũ, nhưng có đến 39,4% không bao giờ và 29,3% hiếm khi tự giác chuẩn bị bài mới nếu không có yêu cầu từ GV. Đặc biệt, hơn 50% HS thừa nhận không bao giờ tự xây dựng kế hoạch tự học và 40% không đánh giá, điều chỉnh quá trình học của mình. Những khó khăn chính được chỉ ra bao gồm: không biết cách học tốt môn lý lớp 10 (72,6%), thiếu sự hướng dẫn của GV (65,1%), kiến thức môn học khó (54,8%), và không biết tìm kiếm nguồn tài liệu học tập (40,9%). Điều này cho thấy sự thiếu hụt trầm trọng về phương pháp và định hướng trong quá trình tự học của HS.

2.2. Hạn chế trong phương pháp giảng dạy của giáo viên

Khảo sát 23 GV Vật lí cũng cho thấy, dù nhận thức được tầm quan trọng của NLTH, việc áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại để phát triển năng lực này còn rất hạn chế. Các phương pháp tích cực như dạy học dự án (77% GV không bao giờ hoặc hiếm khi sử dụng), mô hình lớp học đảo ngược (86,7%), hay kỹ thuật KWL (68,7%) chưa được triển khai rộng rãi. Phương pháp chủ yếu vẫn là sử dụng bài tập về nhà (48,3% thường xuyên) và thảo luận nhóm (66,7%). Sự hạn chế trong việc đa dạng hóa phương pháp dạy học là một trong những nguyên nhân chính khiến HS chưa có thói quen và kỹ năng tự học hiệu quả, dẫn đến sự thụ động và phụ thuộc vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, làm giảm khả năng rèn luyện tư duy vật lýnăng lực giải quyết vấn đề của các em.

III. Hướng dẫn dạy học dự án phát triển năng lực tự học Vật lí

Để giải quyết những thách thức nêu trên, dạy học dự án (DHDA) nổi lên như một giải pháp toàn diện và hiệu quả. DHDA là một phương pháp dạy học phức hợp, trong đó HS tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua việc giải quyết một vấn đề thực tiễn, tạo ra một sản phẩm cụ thể. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để phát triển năng lực tự học Vật lí 10 THPT vì nó đòi hỏi người học phải tự lên kế hoạch, tự tìm kiếm thông tin, hợp tác và giải quyết vấn đề. Khi tham gia một dự án như “Chế tạo lực kế” hay “Tìm hiểu về tai nạn giao thông”, HS không chỉ học được kiến thức về các định luật Newton hay lực ma sát mà còn phải chủ động nghiên cứu tài liệu vật lý 10 chương trình mới, làm việc nhóm, và tự đánh giá tiến độ. Quá trình này chính là sự rèn luyện thực tế nhất cho tất cả các thành tố của NLTH. GV trong DHDA đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn, tạo môi trường để HS phát huy tối đa tính tự chủ và sáng tạo của mình.

3.1. Đặc điểm cốt lõi của phương pháp dạy học dự án

Dạy học dự án có ba đặc điểm cơ bản. Thứ nhất là định hướng học sinh: HS tham gia tích cực và tự lực vào quá trình học, khuyến khích tính trách nhiệm và sáng tạo. Thứ hai là định hướng thực tiễn: các chủ đề dự án xuất phát từ tình huống đời sống, kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp HS thấy được ý nghĩa của kiến thức Vật lí. Thứ ba là định hướng sản phẩm: kết quả của dự án là một sản phẩm cụ thể (bài thuyết trình, video, mô hình, sơ đồ tư duy vật lý 10...), giúp quá trình học tập trở nên hữu hình và tạo động lực mạnh mẽ. Với các đặc điểm này, DHDA không chỉ giúp hình thành NLTH mà còn phát triển các năng lực quan trọng khác như giao tiếp, hợp tác và năng lực giải quyết vấn đề.

3.2. Quy trình 3 giai đoạn tổ chức dự án học tập vật lý 10

Việc tổ chức một dự án học tập hiệu quả thường tuân theo quy trình 3 giai đoạn chính. Giai đoạn 1: Chuẩn bị và lên kế hoạch. GV xây dựng ý tưởng, xác định mục tiêu và bộ câu hỏi định hướng. HS tiếp nhận nhiệm vụ, thành lập nhóm và xây dựng kế hoạch thực hiện chi tiết. Giai đoạn 2: Thực hiện dự án. HS chủ động thu thập, xử lý thông tin, tiến hành các thí nghiệm, thảo luận nhóm và xây dựng sản phẩm. GV đóng vai trò theo dõi, hướng dẫn và hỗ trợ khi cần thiết. Giai đoạn 3: Đánh giá và tổng kết. Các nhóm báo cáo, trình bày sản phẩm. Cả lớp cùng GV tham gia đánh giá, phản biện. Cuối cùng, GV tổng kết, hợp thức hóa kiến thức và cùng HS rút kinh nghiệm. Quy trình này đảm bảo quá trình học tập có cấu trúc rõ ràng, giúp HS từng bước hoàn thiện kỹ năng tự học hiệu quả.

IV. Top 3 biện pháp bổ trợ giúp học tốt môn Lý lớp 10 tại nhà

Bên cạnh phương pháp dạy học dự án làm chủ đạo, việc kết hợp các biện pháp bổ trợ khác sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập toàn diện, thúc đẩy mạnh mẽ việc phát triển năng lực tự học Vật lí 10 THPT. Những biện pháp này tập trung vào việc trao quyền và công cụ cho học sinh, giúp các em không chỉ học tốt trên lớp mà còn có thể tự học hiệu quả tại nhà. Mục tiêu là biến mỗi học sinh thành một người học độc lập, có khả năng tự định hướng và tự điều chỉnh quá trình tiếp thu kiến thức của mình. Điều này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa việc định hướng của giáo viên và nỗ lực tự giác của học sinh. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ giúp xây dựng một lộ trình học vật lý 10 vững chắc, từ đó nâng cao kết quả học tập và hình thành thói quen học tập suốt đời. Các biện pháp này không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh tính khả thi và cấp thiết qua khảo sát ý kiến từ các giáo viên Vật lí giàu kinh nghiệm.

4.1. Tổ chức hoạt động tự học có sự hướng dẫn của giáo viên

Biện pháp này nhấn mạnh vai trò định hướng của GV trong việc tạo ra một khuôn khổ cho hoạt động tự học. GV giao nhiệm vụ cụ thể cho HS thực hiện tại nhà trước buổi học trên lớp, ví dụ như xem video bài giảng, đọc trước tài liệu vật lý 10 chương trình mới, hoặc hoàn thành phiếu học tập. GV có thể sử dụng các nền tảng như Padlet, Google Classroom để cung cấp tài liệu và nhận sản phẩm của HS. Bằng cách này, HS được rèn luyện khả năng tự nghiên cứu, tìm kiếm và tổng hợp thông tin. Thời gian trên lớp sẽ được dùng để thảo luận sâu, giải đáp thắc mắc và làm rõ những vấn đề khó, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một chiều. Đây là một cách hiệu quả để tối ưu hóa thời gian và thúc đẩy tự chủ trong học tập.

4.2. Tích cực hóa hoạt động và tạo động lực học tập cho HS

Để HS tự giác học tập, việc tạo ra hứng thú và động lực từ bên trong là vô cùng quan trọng. GV cần khơi gợi sự tò mò của HS bằng cách đặt ra các câu hỏi, tình huống học tập có ý nghĩa, gắn liền với thực tiễn. Việc xây dựng một môi trường học tập đa dạng, khuyến khích HS tự khám phá kiến thức thông qua các thí nghiệm ảo vật lý, thảo luận, hay các cuộc thi nhỏ sẽ giúp các em say mê và yêu thích môn học hơn. Sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp dạy của GV và phương pháp tự học vật lý 10 của HS, cùng với việc thường xuyên giám sát và động viên, sẽ tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi mọi HS đều có cơ hội phát huy tiềm năng.

4.3. Hướng dẫn kỹ năng đọc hiểu sách giáo khoa và tài liệu

Đọc tài liệu là một kỹ năng nền tảng của tự học. Tuy nhiên, nhiều HS chưa biết cách đọc hiệu quả. GV cần hướng dẫn HS các kỹ thuật đọc khác nhau tùy theo mục tiêu: đọc lướt để nắm ý chính, đọc có trọng điểm để tìm thông tin cụ thể, và đọc sâu để nghiên cứu kỹ một vấn đề. Việc trang bị cho HS kỹ năng tóm tắt nội dung, vẽ sơ đồ tư duy vật lý 10, và đặt câu hỏi phản biện khi đọc sẽ giúp các em chủ động hơn trong việc tiếp nhận tri thức. Khi HS nắm vững các kỹ năng này, sách giáo khoa và tài liệu tham khảo sẽ trở thành những người thầy đắc lực, hỗ trợ quá trình ôn tập vật lý 10 và mở rộng kiến thức một cách hiệu quả.

V. Kết quả thực nghiệm về phát triển năng lực tự học Vật lí

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành tại hai trường THPT ở Nghệ An trong năm học 2023-2024. Thực nghiệm so sánh kết quả học tập và sự phát triển NLTH giữa các lớp thực nghiệm (TN), được áp dụng phương pháp dạy học dự án, và các lớp đối chứng (ĐC), dạy theo phương pháp truyền thống. Kết quả thu được đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về tác động tích cực của việc áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại vào việc phát triển năng lực tự học Vật lí 10 THPT. Các dữ liệu định lượng, bao gồm điểm số bài kiểm tra và điểm tự đánh giá NLTH, đều cho thấy sự vượt trội rõ rệt của nhóm HS ở lớp thực nghiệm. Điều này không chỉ khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết nghiên cứu mà còn cho thấy tính khả thi của việc triển khai các phương pháp này trên quy mô rộng, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học môn Vật lí.

5.1. Phân tích kết quả học tập qua bài kiểm tra 15 phút

Sau quá trình thực nghiệm, một bài kiểm tra 15 phút chung đã được sử dụng để đánh giá kết quả. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt đáng kể: điểm trung bình của các lớp TN (8.00 và 7.66) cao hơn hẳn so với các lớp ĐC (6.34 và 6.66). Tỷ lệ HS đạt điểm yếu và trung bình ở các lớp TN (dưới 25%) thấp hơn rất nhiều so với các lớp ĐC (khoảng 50%). Đáng chú ý, phổ điểm 10 chỉ xuất hiện ở các lớp TN. Những con số này chứng minh rằng khi được rèn luyện tư duy vật lýnăng lực giải quyết vấn đề thông qua các dự án thực tế, HS không chỉ hứng thú hơn mà còn nắm vững kiến thức và đạt kết quả học tập cao hơn.

5.2. Sự tiến bộ của năng lực tự học qua phiếu tự đánh giá

HS tham gia thực nghiệm đã sử dụng phiếu tự đánh giá NLTH ở thời điểm trước và sau khi thực hiện dự án. Kết quả tổng hợp cho thấy điểm trung bình NLTH của HS các lớp TN tăng rõ rệt (từ 2.53 lên 3.03 và từ 2.50 lên 3.0). Các biểu hiện như “Xác định được mục tiêu bài học” và “Đọc tài liệu, soạn bài trước” có sự chuyển biến mạnh mẽ, từ mức trung bình lên mức khá. Sự tiến bộ này cho thấy dạy học dự án đã tác động trực tiếp và tích cực đến khả năng tự chủ trong học tập của HS. Các em đã tự nhận thấy sự tiến bộ của bản thân và rèn luyện được nhiều kỹ năng mới, khẳng định hiệu quả của phương pháp trong việc phát triển năng lực tự học Vật lí 10 THPT.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về phát triển NLTH cho HS thông qua dạy học dự án 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu Trên thế giới, có nhiều công trình nghiên cứu đề cập đến các khía cạnh khác nhau của tự học và bồi dưỡng NLTH. Các tác giả đều khẳng định vai trò quan trọng của tự học và nhiệm vụ của GV là hướng dẫn, tổ chức, bồi dưỡng NLTH cho HS.

Hoạt động dạy học là hoạt động đồng thời của cả GV và HS, trong đó dạy cho HS biết cách tự học được xem là hoạt động dạy tự học. Ở Việt Nam, từ những năm 90 của thế kỉ XX những nghiên cứu về tự học đã được nhiều tác giả trình bày trực tiếp hoặc gián tiếp trong các công trình tâm lí học, giáo dục học, phương pháp dạy học bộ môn. Một số tác giả có công trình tiêu biểu là tác giả Nguyễn Cảnh Toàn, Trịnh Quốc Lập, Thái Duy Tuyên, Trần Bá Hoành… Tác giả Nguyễn Cảnh Toàn đã nêu lên đặc điểm của người tự học đó là tự mình động não suy nghĩ, say mê, kiên trì, không ngại khó ngại khổ để chiếm lĩnh một lĩnh vực khoa học nào đó. Đồng thời, tác giả cũng đưa ra các dấu hiệu để phân biệt 2 mức tự học (tự học có hướng dẫn và tự học hoàn toàn).

Tác giả Thái Duy Tuyên nghiên cứu bản chất của tự học và các hoạt động cần có trong quá trình tự học. Tác giả cũng hướng dẫn GV cách tăng cường khả năng tự học của HS. Tác giả Trần Bá Hoành khi bàn về khái niệm tự học, tác giả cũng liệt kê các dấu hiệu của người tự học như: Người học tích cực chủ động, tự mình tìm ra tri thức kinh nghiệm bằng hành động của mình, tự thể hiện mình. Tự học là tự đặt mình vào tình huống học, vào vị trí nghiên cứu, xử lí các tình huống, giải quyết các vấn đề, thử nghiệm các giải pháp.

Ông khẳng định tự học thuộc quá trình cá nhân hóa việc học. Những năm gần đây, đề tài phát triển NLTH cho HS cũng được các trường đại học nghiên cứu ở các môn Toán, Lí, Hóa,… như: bài viết “xây dựng khung NLTH của HS THPT trong dạy hóa học theo mô hình Blended learning” của các tác giả Nguyễn Văn Đại & Đào Thị Việt Anh, trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 trên 5 tạp chí Giáo dục, số 458 (kì 2 – 7/2019), tr 45 – 50; đề tài “Phát triển NLTH cho học sinh trong dạy học giải bài tập nguyên hàm – tích phân, giải tích 12” của tác giả Lê Văn Quyết, trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2016;… Có thể nói, các tác giả Việt Nam đã chung một quan điểm đó là tự học là một quá trình học tập độc lập của người học và liệt kê các dấu hiệu để nhận diện người có khả năng tự học; Các tác giả cũng khẳng định tầm quan trọng của việc dạy HS NLTH. Tuy nhiên, các biện pháp để dạy HS NLTH còn ít được GV ở trường THPT để ý đến. Dạy học dự án xuất hiện từ thế kỉ XIX với nhiều hình thức khác nhau.

Ở Việt Nam, có nhiều đề tài đại học và luận văn thạc sĩ nghiên cứu về dạy học dự án đối với môn vật lí như: Đề tài “Tổ chức dạy học dự án nội dung kiến thức Dòng điện trong chất bán dẫn” của Phạm Văn Hoạch – Đại học Quốc gia Hà Nội; “Tổ chức dạy học ngoại khóa phần Điện học lớp 12” của PGS. Nguyễn Văn Khải trên tạp chí Giáo dục số 178;… Dạy học dự án góp phần hình thành cho HS nhiều loại năng lực (NL giải quyết vấn đề, NL hợp tác, NL giao tiếp,…) tùy vào cách thức tổ chức của GV. Năng lực tự học 1. Khái niệm tự học và năng lực tự học Tự học hiểu theo đúng bản chất là tự mình động não, suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ (quan sát, so sánh, phân tích, tổng hợp…) và có khi cả cơ bắp (sử dụng các phương tiện) cùng các phẩm chất, cả động cơ, tình cảm, cả nhân sinh quan, thế giới quan, không ngại khó, ngại khổ, kiên trì, nhẫn nại, lòng say mê… để chiếm lĩnh một lĩnh vực khoa học nào đó, biến lĩnh vực đó thành sở hữu của mình.

Năng lực tự học là khả năng xác định được nhiệm vụ học tập một cách tự giác, chủ động; tự đặt được mục tiêu học tập để đòi hỏi sự nỗ lực phấn đấu thực hiện; thực hiện các phương pháp học tập hiệu quả; điều chỉnh những sai sót, hạn chế của bản thân khi thực hiện các nhiệm vụ học tập thông qua tự đánh giá hoặc lời góp ý của giáo viên, bạn bè; chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn trong học tập. 6 Như vậy, năng lực tự học cũng là một khả năng, một phẩm chất “vốn có” của mỗi cá nhân. Tuy nhiên nó luôn luôn biến đổi tùy thuộc vào hoạt động của cá nhân trong môi trường văn hóa – xã hội. Năng lực tự học là khả năng bẩm sinh của mỗi người nhưng phải được đào tạo, rèn luyện trong hoạt động thực tiễn thì nó mới bộc lộ được những ưu điểm giúp cho cá nhân phát triển, nếu không sẽ mãi là khả năng tiềm ẩn.

Cấu trúc của năng lực tự học Chúng tôi vận dụng quy trình xây dựng cấu trúc NL của nhóm tác giả Griffin, P. (2015); Nguyễn Văn Biên để xây dựng cấu trúc NLTH gồm các bước sau: Bước 1: Định nghĩa NLTH Bước 2: Xác định các thành tố của NLTH. Năng lực tự học cơ bản gồm 4 thành tố sau: - Xác định mục tiêu học tập: HS tự xác định được mục đích, nội dung và cách thức tự học, hình thành ý thức về nhu cầu học tập. Từ đó xây dựng cho mình động cơ học tập đúng đắn.

Có động cơ học tập tốt khiến cho HS tự giác, say mê học tập với mục tiêu cụ thể, rõ ràng, tự thân học tập do niềm yêu thích của bản thân và có thể tự học lâu dài, bền vững. - Lập kế hoạch và thực hiện cách học: HS phải biết cách lập kế hoạch tự học khoa học vừa sức và khả thi. Lên danh mục các nội dung cần tự học, khối lượng và yêu cầu cần đạt được, các hoạt động cần phải tiến hành, sản phẩm cụ thể cần phải tạo ra, thời gian dành cho mỗi nội dung và hoạt động. Khi lập kế hoạch cần bao gồm các phương án phụ, dự kiến khắc phục các trở ngại đột xuất về thời gian, ngoại cảnh, yêu cầu chung.

Ngoài ra, HS cần biết lựa chọn hình thức TH, quyết định cách thức chiếm lĩnh tri thức, kỹ năng cho mình, phù hợp với trình độ tiếp thu,… - Tiến hành kế hoạch tự học: HS thể hiện khả năng lực chọn các tài liệu thích hợp, sử dụng các phương pháp nhận thức phổ biến trong học tập, vận dụng các kiến thức đã học vào thực tiễn để giải quyết các vấn đề học tập như: làm bài tập vận dụng, bài thực hành, thí nghiệm, …giúp tri thức có được không dễ quên mà bền vững, thường xuyên được bổ sung, mở rộng, đào sâu, làm giàu tri thức cá nhân. 7 - Đánh giá và điều chỉnh hoạt động học: Học sinh tự nhận ra và điều chỉnh được những sai sót, hạn chế của bản thân trong quá trình học tập; suy ngẫm cách học của mình, rút kinh nghiệm để có thể vận dụng vào các tình huống khác; biết tự điều chỉnh cách học. Để tiện cho việc đánh giá, mỗi tiêu chí cần phân ra các mức độ khác nhau để cụ thể hóa việc đánh giá. Bước 3: Thiết lập chỉ số hành vi biểu hiện và xây dựng các mức độ chất lượng Mức độ chất lượng dựa trên mức độ tự lực của học sinh, mức độ phức tạp và mức độ hoàn thiện của hành vi.

Các mức độ chất lượng được trình bày được dưới dạng các tiêu chí. Các hình thức tự học Theo Nguyễn Cảnh Toàn, tự học có 3 hình thức: * Tự học không có hướng dẫn (tự học hoàn toàn): Người học tự tìm tài liệu để đọc, hiểu, vận dụng kiến thức. Dạng tự học này phải dựa trên nền tảng người học có niềm khát khao, say mê khám phá tri thức mới và đồng thời phải có vốn tri thức vừa sâu vừa rộng. Để làm được điều này, HS nên học 1 cách có hệ thống với thầy rồi mới chuyển qua học với tài liệu.

* Tự học có hướng dẫn gián tiếp: Có GV ở xa hướng dẫn người học bằng tài liệu hoặc phương tiện thông tin khác. Với hình thức này, mặc dù thầy ở xa nhưng vẫn có mối quan hệ trao đổi thông tin giữa GV và HS bằng các phương tiện trao đổi thông tin dưới dạng phản ánh và giải đáp các thắc mắc, làm bài, kiểm tra, đánh giá. * Tự học có hướng dẫn trực tiếp: Có tài liệu và giáp mặt với GV một số tiết trong ngày, trong tuần, được GV hướng dẫn giảng giải sau đó về nhà tự học. Để TH có hướng dẫn của HS đạt kết quả cao, giáo viên phải tuân thủ nghiêm những điều sau: - Tạo động lực cho người học, giúp người học vượt qua các khó khăn, nhất là giai đoạn đầu.

- Không châm chước, chiếu cố để người học không có tư tưởng ỷ lại. - Tạo được điều kiện về cơ sở vật chất cho việc tự học. 8 TH giúp tạo ra tri thức bền vững cho người học bởi nó là kết quả của sự hứng thú, sự tìm tòi, nghiên cứu khoa học và lựa chọn. Có phương pháp TH đúng đắn và phù hợp sẽ đem lại kết quả học tập cao hơn.

Dạy học dự án 1. Khái niệm Có nhiều quan niệm và định nghĩa khác nhau về dạy học dự án. Nhiều tác giả coi dạy học dự án là một tư tưởng hay một quan điểm dạy học. Cũng có người coi là một hình thức dạy học vì khi thực hiện một dự án, có nhiều phương pháp dạy học (PPDH) cụ thể được sử dụng.

Tuy nhiên, cũng có thể coi dạy học dự án là một PPDH phức hợp. Dạy học dự án là một hình thức dạy học hay PPDH phức hợp, trong đó dưới sự hướng dẫn của giáo viên, người học tiếp thu kiến thức và hình thành kỹ năng thông qua việc giải quyết một bài tập tình huống (dự án) có thật trong đời sống, theo sát chương trình học, có sự kết hợp giữa lý thuyết với thực hành và tạo ra các sản phẩm cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ