SKKN: Phát triển năng lực tự học Toán 10 bằng ứng dụng công nghệ số - THPT Quỳ Hợp

SKKN cấp tỉnh: Ứng dụng công nghệ số giúp học sinh tự học Hàm số Toán 10 (Cánh diều). Thiết kế bài tập, luyện tập hiệu quả, nâng cao năng lực.

Trường đại học

Trường THPT Quỳ Hợp

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích của đề tài

1.3. Phạm vi, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu

1.4. Tính mới và những đóng góp của đề tài

2. PHẦN 2: NỘI DUNG

2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1.1. Sơ lược vấn đề nghiên cứu

2.1.2. Cơ sở lý luận của đề tài. Năng lực tự học của học sinh

2.1.3. Khái niệm công nghệ số

2.1.4. Ứng dụng công nghệ số trong dạy học

2.1.5. Các phần mềm ứng dụng được sử dụng trong đề tài này

2.1.5.1. Phần mềm Baamboozle:
2.1.5.2. Phần mềm Padlet
2.1.5.3. Phần mềm Azota
2.1.5.4. Phần mềm Edpuzzle
2.1.5.5. Phần mềm BT& Pro

2.1.6. Cơ sở thực tiễn của đề tài

2.1.6.1. Ứng dụng công nghệ số của giáo viên
2.1.6.2. Ứng dụng công nghệ số của học sinh
2.1.6.3. Thực trạng ứng dụng công nghệ tại trường THPT Qùy Hợp

2.2. ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP

2.2.1. Biện pháp 1: Sử dụng phần mềm Baamboozle thiết kế các tình huống có vấn đề vào hoạt động khởi động bài học và hoạt động luyện tập tạo hứng thú học tập cho học sinh

2.2.1.1. Mục tiêu của biện pháp
2.2.1.2. Nội dung của biện pháp
2.2.1.3. Cách thức thực hiện biện pháp
2.2.1.4. Áp dụng biện pháp hoạt động nhóm bằng phần mềm baamboozle.

2.2.2. Biện pháp 2: Sử dụng phần mềm Padlet thiết kế các bài tập giao cho học sinh về nhà tự học nhóm

2.2.2.1. Mục tiêu của biện pháp
2.2.2.2. Nội dung của biện pháp
2.2.2.3. Cách thức thực hiện biện pháp
2.2.2.4. Áp dụng biện pháp thực hiện trong các bài học
2.2.2.5. Điều kiện thực hiện biện pháp

2.2.3. Biện pháp 3: Sử dụng phần mềm Edpuzzle thiết kế các video có các câu hỏi tương tác giúp học sinh tự học ở nhà

2.2.3.1. Mục tiêu của biện pháp
2.2.3.2. Nội dung của biện pháp
2.2.3.3. Cách thức thực hiện biện pháp
2.2.3.4. Tạo bài giảng

2.2.4. Biện pháp 4: Sử dụng phần mềm BT& Pro xây dựng ngân hàng câu hỏi củng cố kiến thức cho học sinh và kết hợp phần mềm Azota cho học sinh tự ôn tập và tự đánh giá

2.2.4.1. Mục tiêu của biện pháp
2.2.4.2. Nội dung của biện pháp
2.2.4.3. Cách thực hiện biện pháp. Xây Dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm
2.2.4.4. Xây dựng ngân hàng trắc nghiệm tổ chuyên môn từ đề kiểm tra toán
2.2.4.5. Cách tạo tài khoản Azota để cho họ sinh kiểm tra
2.2.4.6. Cách đưa bài lên hệ thống
2.2.4.7. Ưu điểm và tồn tại xây dựng ngân hàng câu hỏi trên phần mềm BT& pro và kết hợp phần mềm Azota cho học sinh tự đánh giá.
2.2.4.8. Áp dụng biện pháp thực hiện trong các bài học

2.3. KHẢO SÁT TÍNH HIỆU QUẢ VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG CỦA CÁC BIỆN PHÁP ĐỀ XUẤT

2.3.1. Mục đích khảo sát

2.3.2. Nội dung khảo sát

2.3.3. Đối tượng và phương pháp khảo sát

2.3.3.1. Đối tượng khảo sát
2.3.3.2. Phương pháp khảo sát

2.3.4. Kết quả khảo sát. Tính cấp thiết của các biện pháp quản lý đã được đề xuất.

2.3.5. Tính khả thi của các biện pháp quản lý đã đề xuất

2.4. HIỆU QUẢ CỦA SÁNG KIẾN

2.4.1. Đối với học sinh

2.4.2. Đối với Nhà trường

2.4.3. Khả năng ứng dụng của sáng kiến

2.5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của việc phát triển tự học Toán 10 bằng số

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc phát triển tự học Toán 10 bằng công nghệ số không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu. Nghị quyết 29-NQ/TW và Quyết định 131/QĐ-TTg đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp dạy và học, tập trung vào việc dạy cách học, cách nghĩ và khuyến khích tự học. Sự bùng nổ của công nghệ 4.0 đã mở ra những cơ hội chưa từng có để nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt là với môn Toán lớp 10, một môn học đòi hỏi tư duy logic và trừu tượng cao. Việc áp dụng công nghệ số vào giảng dạy giúp phá vỡ lối truyền thụ một chiều, tạo ra môi trường học tập linh hoạt, nơi học sinh có thể chủ động tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi. Các tài nguyên số học Toán như bài giảng video, mô phỏng tương tác, và hệ thống bài tập trực tuyến giúp học sinh hiểu sâu hơn bản chất vấn đề, thay vì chỉ ghi nhớ công thức một cách máy móc. Đặc biệt với chương trình Toán 10 mới, các nội dung như hàm số và đồ thị trở nên trực quan và dễ tiếp cận hơn khi được minh họa bằng các công cụ học Toán online. Sáng kiến kinh nghiệm “Phát triển năng lực tự học cho học sinh bằng ứng dụng công nghệ số” của nhóm tác giả Ngô Văn Phú và Trần Bá Hải đã chứng minh rõ ràng rằng, việc tích hợp công nghệ không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng tự học môn Toán cần thiết cho thế kỷ 21, như khả năng tự đặt mục tiêu, lập kế hoạch học tập và tự đánh giá. Đây chính là nền tảng để người học có thể tự cập nhật tri thức và phát triển năng lực suốt đời, đáp ứng yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục theo định hướng quốc gia

Chuyển đổi số trong giáo dục là một chủ trương lớn, được thể hiện rõ trong “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Mục tiêu là phát triển nền tảng hỗ trợ dạy và học từ xa, số hóa tài liệu, và xây dựng hệ sinh thái e-learning môn Toán cũng như các môn học khác. Việc này nhằm tạo ra một môi trường giáo dục mở, linh hoạt và cá nhân hóa. Ứng dụng công nghệ trong dạy học không chỉ là sử dụng PowerPoint hay máy chiếu, mà là một sự thay đổi toàn diện về phương pháp, từ việc giao bài tập về nhà qua nền tảng số đến việc kiểm tra sự chuẩn bị của học sinh trước khi đến lớp. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian trên lớp cho các hoạt động thảo luận, giải quyết vấn đề sâu hơn, thay vì chỉ truyền đạt kiến thức cơ bản. Chủ trương này tạo ra một hành lang pháp lý và động lực mạnh mẽ để các cơ sở giáo dục, như trường THPT Quỳ Hợp, tích cực triển khai các sáng kiến đổi mới.

1.2. Định nghĩa năng lực tự học trong chương trình giáo dục mới

Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực tự học là một trong những năng lực cốt lõi cần hình thành ở học sinh. Nó không chỉ đơn thuần là tự làm bài tập mà bao gồm một tổ hợp các kỹ năng quan trọng. Cụ thể, học sinh cần có khả năng tự đặt mục tiêu học tập, biết lập và thực hiện một lộ trình tự học Toán 10 phù hợp. Kỹ năng này còn bao gồm việc lựa chọn và xử lý thông tin từ các nguồn tài liệu đa dạng, ghi chép thông minh bằng sơ đồ tư duy hoặc từ khóa. Quan trọng hơn, năng lực tự học còn thể hiện ở việc học sinh có thể tự nhận ra sai sót, chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ và điều chỉnh phương pháp học tập của bản thân. Việc rèn luyện kỹ năng tự học môn Toán chính là trang bị cho học sinh công cụ mạnh mẽ nhất để chinh phục kiến thức, không chỉ trong phạm vi nhà trường mà còn trong suốt cuộc đời.

II. Thách thức khi tự học Toán 10 và vai trò của công nghệ

Mặc dù tiềm năng của công nghệ là rất lớn, thực tế triển khai việc phát triển tự học Toán 10 bằng công nghệ số vẫn đối mặt với không ít thách thức. Rào cản lớn nhất đến từ sự chênh lệch giữa tiềm năng và thực tiễn áp dụng. Phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào giáo viên làm trung tâm, vẫn còn phổ biến, khiến học sinh quen với việc tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Việc chuyển đổi sang một mô hình học tập chủ động, nơi công nghệ đóng vai trò hỗ trợ, đòi hỏi sự thay đổi trong cả tư duy của giáo viên và thói quen của học sinh. Theo khảo sát được thực hiện trong sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Quỳ Hợp, có một sự tương phản rõ rệt: trong khi 98% học sinh có đủ thiết bị kết nối mạng và 88.9% tỏ ra rất hứng thú với việc học qua ứng dụng, thì chỉ có 18.4% giáo viên thường xuyên giao bài tập tương tác online. Khoảng cách này cho thấy một cơ hội bị bỏ lỡ. Công nghệ số có thể là cầu nối để giải quyết vấn đề này. Nó cung cấp các công cụ học Toán online hấp dẫn, giúp biến những khái niệm Toán học khô khan trở nên sinh động. Thay vì chỉ nghe giảng, học sinh có thể tương tác với đồ thị hàm số trên GeoGebra online, kiểm tra lời giải từng bước với Symbolab giải Toán, hay xem các bài giảng điện tử Toán 10 được cá nhân hóa. Vai trò của công nghệ là tạo ra một môi trường học tập đa dạng, khuyến khích sự tò mò và cho phép học sinh tiến bộ theo tốc độ của riêng mình, từ đó xây dựng nền tảng cho việc học Toán 10 hiệu quả và bền vững.

2.1. Thực trạng ứng dụng công nghệ số của giáo viên và học sinh

Dữ liệu khảo sát từ sáng kiến kinh nghiệm cho thấy một bức tranh thực tiễn đáng suy ngẫm. Về phía giáo viên, tỷ lệ ứng dụng công nghệ để giao bài tập tương tác một cách thường xuyên còn rất khiêm tốn, chỉ đạt 18.4%. Điều này cho thấy việc tích hợp các phần mềm học Toán lớp 10 vào quy trình giảng dạy vẫn chưa trở thành một thói quen phổ biến. Các rào cản có thể bao gồm việc thiếu thời gian để thiết kế học liệu số hoặc chưa được đào tạo bài bản về các nền tảng mới. Ngược lại, về phía học sinh, sự sẵn sàng lại rất cao. Có tới 98% học sinh được khảo sát sở hữu các thiết bị di động đảm bảo cho việc học Toán trên điện thoại hoặc máy tính. Đặc biệt, mức độ hứng thú với các phương pháp học tập có ứng dụng công nghệ lên tới 88.9%. Sự chênh lệch này chỉ ra rằng, nếu giáo viên được hỗ trợ và khuyến khích nhiều hơn, tiềm năng ứng dụng công nghệ trong dạy học sẽ được khai thác hiệu quả hơn rất nhiều.

2.2. Những hạn chế của phương pháp học tập truyền thống

Phương pháp học tập truyền thống, dù có những giá trị nhất định, nhưng bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh hiện nay. Việc học tập một chiều, nơi giáo viên giảng và học sinh ghi chép, dễ gây ra sự nhàm chán và thụ động. Học sinh khó có thể hình dung các khái niệm trừu tượng như đồ thị hàm số bậc hai hay các phép biến đổi đồ thị nếu chỉ nhìn vào sách giáo khoa. Hơn nữa, nhịp độ giảng dạy chung của cả lớp có thể quá nhanh với một số học sinh và quá chậm với những em khác, dẫn đến việc không thể cá nhân hóa lộ trình học tập. Việc giao và chữa bài tập trên giấy cũng tốn nhiều thời gian và không cung cấp phản hồi tức thì. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả học tập và không khuyến khích được kỹ năng tự học môn Toán, một kỹ năng đòi hỏi sự chủ động và tự khám phá.

III. Phương pháp tăng tương tác khi tự học Toán 10 bằng video

Để vượt qua sự nhàm chán của việc học một chiều, việc tích hợp các yếu tố tương tác vào quá trình học là vô cùng quan trọng. Sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất hai giải pháp công nghệ hiệu quả để giải quyết vấn đề này: Baamboozle và Edpuzzle. Đây là những công cụ giúp biến nội dung học tập tĩnh thành các hoạt động năng động, khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh. Baamboozle là một nền tảng tạo game học tập, rất phù hợp cho các hoạt động khởi động hoặc luyện tập trên lớp. Bằng cách thiết kế các câu hỏi dưới dạng trò chơi đồng đội, giáo viên có thể tạo ra không khí học tập sôi nổi, giúp học sinh ôn lại kiến thức một cách hào hứng. Trong khi đó, Edpuzzle là một công cụ học Toán online mạnh mẽ cho việc tự học ở nhà. Nó cho phép giáo viên biến bất kỳ video nào từ YouTube thành một bài giảng điện tử Toán 10 có tính tương tác cao. Giáo viên có thể chèn các câu hỏi trắc nghiệm hoặc câu hỏi mở ngay vào giữa video. Học sinh phải trả lời câu hỏi để có thể xem tiếp, điều này đảm bảo sự tập trung và mức độ hiểu bài. Hơn nữa, Edpuzzle cung cấp báo cáo chi tiết về tiến độ của từng học sinh, giúp giáo viên nắm được ai đã xem video, xem bao nhiêu lần và trả lời đúng bao nhiêu câu hỏi. Sự kết hợp giữa gamification và video tương tác tạo ra một phương pháp tự học Toán 10 hấp dẫn, giúp học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn thực sự tham gia vào quá trình học.

3.1. Sử dụng Baamboozle để tạo hứng thú và khởi động bài học

Baamboozle là một công cụ tuyệt vời để "gamify" hóa lớp học. Thay vì bắt đầu bài học bằng cách kiểm tra bài cũ theo cách truyền thống, giáo viên có thể tổ chức một trò chơi nhanh trên Baamboozle. Lớp được chia thành các đội, thi đấu trả lời các câu hỏi liên quan đến bài học trước hoặc các câu hỏi gợi mở cho bài mới. Ví dụ, trước khi học về hàm số bậc hai, giáo viên có thể đưa ra hình ảnh về cây cầu Parabol và đặt câu hỏi. Việc này không chỉ giúp ôn tập mà còn kích thích tư duy, tạo ra một "tình huống có vấn đề" để dẫn dắt vào bài mới một cách tự nhiên. Với giao diện đơn giản, điểm số được cập nhật tự động và tính cạnh tranh cao, Baamboozle giúp phá vỡ không khí căng thẳng, làm cho việc học Toán 10 hiệu quả và vui vẻ hơn ngay từ những phút đầu tiên.

3.2. Thiết kế bài giảng video tương tác với Edpuzzle

Edpuzzle là giải pháp cho vấn đề "học sinh không tập trung khi xem video bài giảng". Giáo viên có thể chọn một video bài giảng chất lượng từ các nguồn như Khan Academy tiếng Việt, sau đó sử dụng Edpuzzle để tùy chỉnh. Bằng cách chèn các điểm dừng với câu hỏi, giáo viên buộc học sinh phải tư duy và tương tác với nội dung. Ví dụ, sau khi video giải thích cách vẽ đồ thị hàm số, một câu hỏi có thể hiện ra yêu cầu học sinh xác định tọa độ đỉnh của một parabol cho trước. Học sinh nhận được phản hồi ngay lập tức sau khi trả lời. Đối với giáo viên, bảng phân tích của Edpuzzle là vô giá, nó cho thấy rõ những phần kiến thức nào mà nhiều học sinh còn yếu, từ đó có kế hoạch hỗ trợ kịp thời. Công cụ này giúp quá trình tự ôn thi học kỳ Toán 10 ở nhà trở nên chủ động và được kiểm soát.

IV. Hướng dẫn tổ chức tự học nhóm Toán 10 qua nền tảng số

Học nhóm là một phương pháp hiệu quả để phát triển tư duy phản biện và kỹ năng hợp tác. Tuy nhiên, việc tổ chức học nhóm ngoài giờ học truyền thống thường gặp khó khăn về không gian và thời gian. Padlet, một website học Toán trực tuyến dưới dạng bảng tin kỹ thuật số, đã được áp dụng trong sáng kiến kinh nghiệm như một giải pháp tối ưu. Padlet cung cấp một không gian làm việc chung, nơi các nhóm học sinh có thể cùng nhau xây dựng nội dung, thảo luận và trình bày sản phẩm học tập. Giáo viên có thể tạo một "bức tường" Padlet cho mỗi bài học, chia thành các cột tương ứng với nhiệm vụ của từng nhóm. Ví dụ, trong bài "Hàm số và đồ thị", nhóm 1 có thể chịu trách nhiệm tổng hợp lý thuyết về tập xác định, nhóm 2 trình bày về sự biến thiên, và nhóm 3 sưu tầm các ứng dụng thực tế. Học sinh có thể đăng tải câu trả lời dưới dạng văn bản, hình ảnh, video hoặc đường link. Giáo viên có thể theo dõi tiến độ, bình luận và góp ý trực tiếp trên sản phẩm của từng nhóm. Công cụ này không chỉ hỗ trợ kỹ năng tự học môn Toán mà còn thúc đẩy khả năng trình bày, chia sẻ thông tin và làm việc cộng tác. Việc sử dụng Padlet giúp quá trình chuẩn bị bài ở nhà trở nên có cấu trúc, minh bạch và hiệu quả, tạo tiền đề vững chắc cho các hoạt động thảo luận trên lớp.

4.1. Thiết kế nhiệm vụ học tập nhóm trên không gian ảo Padlet

Để triển khai hiệu quả, giáo viên cần thiết kế nhiệm vụ một cách rõ ràng trên Padlet. Thay vì chỉ đưa ra một câu hỏi chung chung, nhiệm vụ nên được chia nhỏ và có hướng dẫn cụ thể. Ví dụ, giáo viên có thể tạo một bảng Padlet với các cột: "Lý thuyết cần nắm", "Ví dụ minh họa", "Bài tập vận dụng" và "Câu hỏi thắc mắc". Mỗi nhóm sẽ đóng góp nội dung vào các cột này. Việc giao nhiệm vụ có thể đi kèm với các tài nguyên số học Toán gợi ý, như link video bài giảng hoặc một bài viết chuyên sâu. Padlet cho phép đính kèm nhiều định dạng file, giúp sản phẩm của học sinh trở nên phong phú và sinh động. Cách làm này biến Padlet thành một không gian học tập linh hoạt, nơi kiến thức được xây dựng một cách tập thể và sáng tạo.

4.2. Quy trình làm việc và báo cáo sản phẩm nhóm hiệu quả

Một quy trình rõ ràng là chìa khóa thành công. Bước 1, giáo viên chia nhóm và giao nhiệm vụ qua Padlet, kèm theo đường link và thời hạn. Bước 2, học sinh thảo luận online (qua Zalo, Messenger) và cùng nhau hoàn thiện nội dung trên Padlet. Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, giải đáp thắc mắc khi cần. Bước 3, trước buổi học trên lớp, giáo viên xem trước các sản phẩm, góp ý để học sinh chỉnh sửa. Bước 4, tại lớp, đại diện các nhóm sẽ trình bày sản phẩm của mình ngay trên Padlet. Các nhóm khác lắng nghe, đặt câu hỏi và phản biện. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian trình bày và tập trung vào việc thảo luận sâu hơn về kiến thức, giúp việc học Toán 10 hiệu quả hơn.

V. Bí quyết xây dựng lộ trình tự học Toán 10 và tự đánh giá

Một phần không thể thiếu của năng lực tự học là khả năng tự kiểm tra và đánh giá. Sáng kiến kinh nghiệm đã đề xuất một giải pháp mạnh mẽ bằng cách kết hợp phần mềm BT&Pro và Azota. Đây là bộ đôi công cụ giúp cả giáo viên và học sinh trong việc xây dựng ngân hàng câu hỏi và tổ chức các bài trắc nghiệm online Toán 10. BT&Pro là một phần mềm chuyên dụng cho giáo viên, cho phép tạo và quản lý một ngân hàng câu hỏi đồ sộ, được phân loại theo chương, bài và mức độ nhận thức (nhận biết, thông hiểu, vận dụng, vận dụng cao). Từ ngân hàng này, giáo viên có thể dễ dàng tạo ra các đề kiểm tra theo ma trận định sẵn. Sau đó, các đề thi này được đưa lên Azota, một nền tảng tổ chức thi trực tuyến thân thiện và dễ sử dụng. Học sinh có thể truy cập vào đường link bài kiểm tra, làm bài trên mọi thiết bị và nhận kết quả ngay sau khi nộp bài. Hệ thống tự động chấm điểm và cung cấp đáp án chi tiết, giúp học sinh nhận ra ngay những lỗ hổng kiến thức của mình. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian chấm bài cho giáo viên mà còn trao quyền cho học sinh. Các em có thể chủ động tự ôn thi học kỳ Toán 10, làm lại các đề nhiều lần để củng cố kiến thức, từ đó hình thành một lộ trình tự học Toán 10 được cá nhân hóa và hiệu quả.

5.1. Xây dựng ngân hàng câu hỏi chất lượng với phần mềm BT Pro

Chất lượng của việc tự đánh giá phụ thuộc vào chất lượng của ngân hàng câu hỏi. BT&Pro cung cấp một công cụ mạnh mẽ để chuẩn hóa và hệ thống hóa nguồn câu hỏi. Giáo viên có thể nhập câu hỏi từ các file Word, gán mã ID cho từng câu theo chuyên đề và mức độ khó. Một điểm sáng trong sáng kiến là việc tận dụng chính các đề kiểm tra chất lượng của giáo viên trong tổ chuyên môn để xây dựng ngân hàng câu hỏi chung. Việc này không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn giúp các giáo viên học hỏi kinh nghiệm ra đề của nhau. Một ngân hàng câu hỏi phong phú và được phân loại tốt là nền tảng để tạo ra các bài kiểm tra đa dạng, giúp học sinh luyện tập và học Toán 10 hiệu quả.

5.2. Tổ chức kiểm tra và tự đánh giá trực tuyến qua Azota

Azota là một phần mềm học Toán lớp 10 và tổ chức thi trực tuyến do người Việt phát triển, rất dễ sử dụng. Sau khi có đề từ BT&Pro, giáo viên chỉ cần vài thao tác để đưa đề lên Azota và thiết lập các tùy chọn như thời gian làm bài, mật khẩu, và có cho phép xem đáp án hay không. Một tính năng ưu việt là khả năng tạo đề từ ma trận, hệ thống sẽ tự động trộn và lấy câu hỏi ngẫu nhiên từ ngân hàng, đảm bảo mỗi lần làm bài của học sinh là một đề thi mới. Sau khi làm bài, học sinh có thể xem lại đáp án và lời giải chi tiết (nếu có). Điều này biến mỗi bài kiểm tra thành một cơ hội học tập, giúp học sinh tự điều chỉnh phương pháp tự học Toán 10 của mình một cách kịp thời và chính xác.

VI. Kết quả thực nghiệm và hiệu quả của tự học Toán 10 với số

Hiệu quả của các biện pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh bằng các số liệu thực nghiệm thuyết phục. Sáng kiến kinh nghiệm đã tiến hành so sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm 10A1 (áp dụng các giải pháp công nghệ) và lớp đối chứng 10A5 (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy sự vượt trội rõ rệt ở lớp thực nghiệm. Cụ thể, điểm đánh giá thường xuyên (ĐGTX) của lớp thực nghiệm tăng 0.7 điểm, cao hơn lớp đối chứng. Đáng chú ý hơn, điểm trung bình chung học kỳ 1 của lớp thực nghiệm đạt 6.8, trong khi lớp đối chứng chỉ đạt 5.5, chênh lệch tới 1.3 điểm. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy việc phát triển tự học Toán 10 bằng công nghệ số mang lại hiệu quả tích cực và có thể đo lường được. Các công cụ học Toán online không chỉ giúp học sinh hứng thú hơn mà còn thực sự cải thiện kết quả học tập. Khảo sát về tính cấp thiết và khả thi của các biện pháp cũng nhận được sự đồng thuận cao từ cán bộ quản lý và giáo viên, với điểm trung bình đánh giá đều ở mức "Rất cấp thiết" và "Rất khả thi". Điều này khẳng định rằng các giải pháp đề xuất không chỉ hiệu quả mà còn phù hợp với điều kiện thực tế, có khả năng nhân rộng để góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

6.1. Phân tích số liệu so sánh giữa lớp thực nghiệm và đối chứng

Việc phân tích số liệu chi tiết cho thấy tác động bền vững của phương pháp mới. Bảng 8 trong sáng kiến chỉ ra điểm trung bình chung học kỳ 1 của lớp thực nghiệm (10A1) là 6.8, cao hơn hẳn so với 5.5 của lớp đối chứng (10A5). Sự chênh lệch 1.3 điểm này không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình tác động có hệ thống. Việc áp dụng các ứng dụng công nghệ trong dạy học đã giúp học sinh lớp thực nghiệm phát triển kỹ năng tự học môn Toán, chủ động hơn trong việc tìm hiểu và củng cố kiến thức. Điểm khảo sát chất lượng (KSCL) cũng cho thấy sự tiến bộ ổn định của lớp thực nghiệm qua các kỳ, trong khi lớp đối chứng có sự biến động và không tăng điểm giữa cuối kỳ 1 và giữa kỳ 2. Điều này cho thấy việc học Toán 10 hiệu quả hơn khi có sự hỗ trợ của công nghệ.

6.2. Đánh giá tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đề xuất

Để đảm bảo các giải pháp có thể áp dụng rộng rãi, một cuộc khảo sát với 180 cán bộ quản lý, giáo viên và học sinh đã được thực hiện. Kết quả cho thấy sự tin tưởng rất cao vào các biện pháp. Biện pháp 4 (sử dụng BT&Pro và Azota để tự ôn thi học kỳ Toán 10 và tự đánh giá) được đánh giá là cấp thiết nhất (điểm TB 3.92/4) và khả thi nhất (điểm TB 3.72/4). Tất cả các biện pháp đều có điểm trung bình trên 3.84 về tính cấp thiết và 3.65 về tính khả thi. Điều này chứng tỏ cộng đồng giáo dục nhận thấy rõ lợi ích và tính thực tiễn của việc tích hợp công nghệ. Đây là cơ sở vững chắc để nhân rộng mô hình này, góp phần thúc đẩy một phong trào cá nhân hóa lộ trình học tập và nâng cao chất lượng giáo dục trong thời đại số.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực tự học cho học sinh bằng ứng dụng công nghệ số để thiết kế bài tập và tổ chức luyện tập thông qua dạy học chương iii hàm số và đồ thị toán học 10 sách cánh diều

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Lý do chọn đề tài Nghị quyết 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN và hội nhập quốc tế; Quyết định 131/QĐ-TTg ngày 25 tháng 01 năm 2022 phê duyệt Đề án Nghị quyết Hội nghị BCH Trung ương Đảng lần thứ tám (Khóa XI) về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo nêu rõ: "Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực." “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030”. Chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo cần có sự thay đổi nhận thức mạnh mẽ, sự chỉ đạo quyết liệt của các cấp quản lý, sự chủ động, tích cực của các cơ sở giáo dục và sự ủng hộ, tham gia của mỗi người học, mỗi nhà giáo và toàn xã hội; Với sự bùng nổ về công nghệ số đã và đang tạo ra những phương thức giáo dục mới.

Như một tất yếu, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy sự phát triển đột phá về chuyển đổi số trên tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội trong đó việc ứng dụng công nghệ số trong dạy học là một tất yếu để thúc đẩy đổi mới sang tạo trong dạy và học, là cơ hội để nâng cao chất lượng giáo dục, hiệu quả quản lý giáo dục; xây dựng nền giáo dục mở thích ứng trên nền tảng số; Đa dạng hóa các hình thức dạy học bằng cách ứng dụng công nghệ số trong dạy học và hoạt động giáo dục, giúp giáo viên và học sinh chủ động về thời gian cũng như địa điểm thực hiện hoạt động dạy học và học tập. Xuất phát từ vai trò của công nghệ số trong dạy học, giúp học sinh có thể học mọi lúc mọi nơi; học sinh có thể học đi học lại nhiều lần một vấn đề; các hình ảnh thông qua ứng dụng công nghệ số đa dạng, đẹp mắt, sinh động nhằm khích lệ được tinh thần tích cực chủ động của học sinh cũng như kĩ năng sử dụng CNTT phục vụ học tập và cuộc sống của các em. Với ứng dụng công nghệ số giúp giáo viên trau dồi chuyên môn và nghiệp vụ, nâng cao trình độ công nghệ thông tin. Nội dung hàm số và đồ thị - chương 3: Sách toán cánh diều lớp 10 có một số nội dung lý thuyết khá trừu trượng, khó hiểu, khó nhớ nhưng lại được áp dụng để giải quyết một số vấn đề thực tiễn trong nhiều lĩnh vực.

Việc ứng dụng công nghệ số trong dạy học giúp người học sớm tiếp cận được với nội dung kiến thức, hiểu sâu bản chất vấn đề, hình thành, phát huy và phát triển các năng lực của bản thân. Do vậy chúng tôi chọn đề tài: “Phát triển năng lực tự học cho học sinh bằng ứng dụng công nghệ số, để thiết kế bài tập và tổ chức luyện tập, thông qua dạy học Chương III - Hàm số và đồ thị, Toán học 10 sách Cánh diều”. Mục đích của đề tài - Giúp giáo viên xác định được tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ số trong dạy học và hoạt động giáo dục, nhằm hình thành và phát triển các kỹ năng tự học cho học sinh. - Phần nào giúp giáo viên nghiên cứu và sử dụng các giải pháp công nghệ số phù hợp với đối tượng học sinh để nâng cao chất lượng giáo dục.

- Đa dạng hóa, hiện đại hóa các hình thức học tập theo xu hướng phát triển của thời đại công nghệ 4. Phạm vi, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu 3. Phạm vi nghiên cứu Học sinh lớp 10 đang học tập tại trường THPT Quỳ Hợp, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An. Đối tượng nghiên cứu Các giải pháp về ứng dụng công nghệ số trong việc xây dựng, thiết kế các hoạt động, câu hỏi tương tác, các bài kiểm tra, đánh giá để phát triển năng lực tự học cho học sinh thông qua dạy học Chương III - Hàm số và đồ thị, Toán học 10 sách Cánh diều.

Phương pháp nghiên cứu Đề tài này chúng tôi đã sử dụng các phương pháp sau đây: + Phương pháp nghiên cứu lý luận và khảo sát thực tế; + Phương pháp thực nghiệm điều tra, quan sát thực tiễn; + Phương pháp tổng kết đúc rút kinh nghiệm; + Phương pháp lựa chọn xây dựng giải pháp. Tính mới và những đóng góp của đề tài 4. Tính mới của đề tài Đề tài được xây dựng trên thực tế giảng dạy và vận dụng các phương tiện CNTT vào dạy- học hướng tới hình thành năng lực tự học cho học sinh. Sử dụng nền tảng công nghệ số thiết kế các bài tập và tổ chức hoạt động nhóm dựa trên các bài học thông qua dạy học Chương III - Hàm số và đồ thị, Toán học 10 sách Cánh diều, đây là những bài đòi hỏi khả năng tư duy, trừu tượng cao nhằm giúp học sinh lĩnh hội kiến thức phát huy nội lực bản thân và kiến thức tập thể.

Những đóng góp của đề tài Một, làm rõ thực trạng về ứng dụng công nghệ số trong dạy học nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh trong giai đoạn hiện nay. 2 Hai, đề xuất một số biện pháp có hiệu quả về ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học để phát triển năng lực tự học thông qua học nhóm cho học sinh. Ba, làm tài liệu tham khảo cho các cấp quản lý giáo dục, các trường học và giáo viên, góp phần đẩy mạnh chuyển đổi số trong dạy học và các hoạt động giáo dục, nâng cao chất lượng giáo dục. 3 PHẦN 2: NỘI DUNG I.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Sơ lược vấn đề nghiên cứu “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” được phê duyệt tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ xác định như sau: Phát triển nền tảng hỗ trợ dạy và học từ xa, ứng dụng triệt để công nghệ số trong công tác quản lý, giảng dạy và học tập; số hóa tài liệu, giáo trình; xây dựng nền tảng chia sẻ tài nguyên giảng dạy và học tập theo cả hình thức trực tiếp và trực tuyến. Ứng dụng công nghệ số để giao bài tập về nhà và kiểm tra sự chuẩn bị của học sinh trước khi đến lớp học. Hiểu một cách đơn giản thì chuyển đổi số trong giáo dục chính là việc ứng dụng những công nghệ tiên tiến giúp nâng cao trải nghiệm của người học; cải thiện những phương pháp giảng dạy cũng như tạo môi trường để học tập thuận tiện nhất.

Ban Chấp hành Đảng bộ tỉnh ban hành Nghị quyết số 09-NQ/TU về chuyển đổi số tỉnh Nghệ An đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Trên tinh thần các nghị quyết của Tỉnh uỷ và kế hoạch của UBND tỉnh về chuyển đổi số, Đảng uỷ Sở Giáo dục và Đào tạo đã ban hành nghị quyết về chuyển đổi số ngành Giáo dục và Đào tạo đến năm 2025, định hướng đến năm 2030. Việc nghiên cứu dụng trong hoạt động giao bài tập tương tác qua các video cho học sinh, tạo hứng thú trong học tập và quản lý được việc tự học của học sinh trong quá trình tự học với bộ môn Toán học chưa có đề tài nghiên cứu. Điều đó làm hạn chế hiệu quả của giáo dục và phát triển các năng lực cho học sinh ở các nhà trường THPT trong bối cảnh sự phát triển của công nghệ số hiện nay.

Cơ sở lý luận của đề tài 2. Năng lực tự học của học sinh Năng lực tự học: là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện, cho phép con người huy động tổng hợp các kiến thức, kĩ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí,.thực hiện thành công một loạt hoạt động nhất định, đạt kết quả mong muốn trong những điều kiện cụ thể. Năng lực tự học: là năng lực sử dụng được các phương pháp, thủ thuật học tập để đạt được mục đích học tập. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018 thì trong năng lực tự học của học sinh gồm có các nhóm năng lực và kĩ năng sau: - Tự đặt được mục tiêu học tập để nỗ lực phấn đấu thực hiện.

4 - Biết lập và thực hiện kế hoạch học tập; lựa chọn được các nguồn tài liệu học tập phù hợp; lưu giữ thông tin có chọn lọc bằng ghi tóm tắt, bằng bản đồ khái niệm, bảng, các từ khoá; ghi chú bài giảng của giáo viên theo các ý chính. - Nhận ra và điều chỉnh được những sai sót, hạn chế của bản thân khi được giáo viên, bạn bè góp ý; chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ của người khác khi gặp khó khăn trong học tập. Trên cơ sở nghiên cứu việc phân loại các kĩ năng tự học và mục tiêu, nhiệm vụ của dạy học hiện nay là dạy học chú trọng đến việc rèn luyện phương pháp tư duy, năng lực tự học, tự nghiên cứu, tạo niềm vui, hứng thú, nhu cầu hành động và thái độ tự tin trong học tập cho HS. Trong đề tài này, chúng tôi sẽ tập trung nghiên cứu và rèn luyện cho HS các nhóm kĩ năng sau: Nhóm kĩ năng xây dựng kế hoạch tự học, bao gồm các kĩ năng: - Kĩ năng xác định mục tiêu học tập.

- Kĩ năng xác định nhiệm vụ học tập. - Kĩ năng lập kế hoạch học tập. * Nhóm kĩ năng thực hiện kế hoạch học tập, bao gồm các kĩ năng: - Kĩ năng thu thập, tìm kiếm thông tin. - Kĩ năng lựa chọn và xử lý thông tin.

- Kĩ năng trình bày, diễn đạt và chia sẻ thông tin. - Kĩ năng vận dụng kiến thức học được vào giải quyết các tình huống cụ thể. * Nhóm kĩ năng tự đánh giá và điều chỉnh kế hoạch tự học của bản thân, bao gồm các kĩ năng: - Kĩ năng nhận ra những ưu, nhược điểm của bản thân trên kết quả học tập. - Kĩ năng điều chỉnh những sai sót, hạn chế và vạch kế hoạch điều chỉnh cách học để nâng cao chất lượng học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ