SKKN: Phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 11 THPT

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 11 THPT qua bài toán thực tiễn. Nâng cao hiệu quả dạy và học toán.

Trường đại học

Trường THPT Quỳnh Lưu 1

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng Kiến Khoa Học Giáo Dục

2023 - 2024

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN I. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích và phạm vi nghiên cứu

3. Phương pháp nghiên cứu

4. Khảo sát tính cấp thiết của đề tài

5. Tính mới của đề tài

6. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

7. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

8. Cơ sở thực tiễn

9. Chương II. CÁC GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC CÁC BÀI TOÁN THỰC TẾ CHƯƠNG TRÌNH TOÁN 11

10. Một số giải pháp chung

11. Một số giải pháp cụ thể

2.1. Giải pháp 1: Gợi động cơ ban đầu thông qua hoạt động mô hình hóa toán học từ các yếu tố gắn với thực tiễn trong dạy học chủ đề quan hệ song song trong không gian

2.2. Giải pháp 2: Tạo cơ hội cho HS vận dụng kiến thức toán học giải thích các tình huống thực tiễn

2.3. Giải pháp 3: Hướng dẫn học sinh xây dựng các bài toán gắn với các yếu tố thực tiễn trong dạy học chủ đề quan hệ vuông góc trong không gian

2.4. Giải pháp 4: Bồi dưỡng cho học sinh năng lực mô hình hóa toán học thông qua hoạt động trải nghiệm sáng tạo toán học

28. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM, TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT

30. Mục đích thực nghiệm sư phạm Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp được đề xuất

35. PHẦN III. KẾT LUẬN

PHỤ LỤC

38. Phụ lục 1: Kết quả khảo sát thực trạng

39. Phụ lục 2: Một số hình ảnh sinh hoạt chuyên môn cụm Quỳnh Lưu – Hoàng Mai và hình ảnh học sinh thực hiện mô hình hóa các bài toán…

Tóm tắt

I. Tổng quan SKKN phát triển năng lực mô hình hóa toán học 11

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) cấp tỉnh này tập trung vào việc phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 11 THPT thông qua việc sử dụng hệ thống các bài toán thực tiễn. Trong bối cảnh Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu cao về việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực, sáng kiến này trở thành một tài liệu tham khảo giá trị. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là đề xuất các giải pháp dạy học cụ thể nhằm khắc phục những khó khăn mà cả giáo viên và học sinh đang gặp phải khi tiếp cận với các dạng toán ứng dụng. Trọng tâm của nghiên cứu là các nội dung về quan hệ song song và quan hệ vuông góc trong không gian, được triển khai tại trường THPT Quỳnh Lưu 1. Sáng kiến này không chỉ cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc mà còn mang đến một hệ thống các biện pháp sư phạm đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm. Điểm mới của đề tài nằm ở việc xây dựng một bộ giải pháp toàn diện, không chỉ hướng dẫn giáo viên trong việc đổi mới phương pháp dạy học mà còn khơi dậy tính chủ động, sáng tạo và năng lực giải quyết vấn đề ở học sinh. Các giải pháp này được thiết kế để áp dụng linh hoạt, từ việc gợi động cơ ban đầu cho đến tổ chức các hoạt động dạy học dự án môn toán và trải nghiệm sáng tạo, giúp học sinh thấy được sự liên kết mật thiết giữa toán học và đời sống. Hiệu quả của các giải pháp được chứng minh qua các số liệu khảo sát và kết quả thực nghiệm, cho thấy sự cải thiện rõ rệt về năng lực và thái độ học tập của học sinh, khẳng định tính khả thi và tiềm năng nhân rộng của SKKN.

1.1. Lý do chọn đề tài và tính cấp thiết của sáng kiến

Chương trình GDPT 2018 nhấn mạnh việc hình thành và phát triển năng lực mô hình hóa toán học (MHHTH) cho học sinh, coi đây là một trong năm năng lực toán học cốt lõi. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tại nhiều trường THPT, bao gồm cả cụm trường THPT Quỳnh Lưu – Hoàng Mai, cho thấy cả giáo viên và học sinh đều gặp không ít lúng túng. Giáo viên gặp khó trong việc tìm kiếm, thiết kế các tình huống thực tiễn phù hợp, cũng như tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Về phía học sinh, các em thường yếu trong kỹ năng chuyển đổi từ vấn đề thực tế sang mô hình toán học, dẫn đến tâm lý e ngại và thường bỏ qua dạng toán này. Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân: học sinh ít được va chạm với bài toán ứng dụng, vốn kiến thức thực tiễn còn hạn chế và nền tảng kiến thức toán chưa vững. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học để khắc phục những tồn tại này là vô cùng cấp thiết, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chương trình giáo dục mới.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài SKKN

Mục đích chính của đề tài nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng này là đề xuất các giải pháp dạy học cụ thể nhằm phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 11. Các giải pháp này chú trọng vào việc sử dụng các bài toán thực tiễn trong chương trình Toán 11, bộ sách Kết Nối Tri Thức. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về nội dung và không gian. Về nội dung, đề tài tập trung vào hai chủ đề chính là "Quan hệ song song" và "Quan hệ vuông góc trong không gian", là những phần kiến thức quan trọng và có nhiều tiềm năng để khai thác các ứng dụng toán học vào đời sống. Về không gian, nghiên cứu được tiến hành và thực nghiệm trực tiếp tại Trường THPT Quỳnh Lưu 1, tỉnh Nghệ An, trong năm học 2023-2024. Phương pháp nghiên cứu đa dạng, bao gồm nghiên cứu lý luận, tổng kết kinh nghiệm, điều tra khảo sát thực trạng và tổ chức thực nghiệm sư phạm để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm.

II. Thách thức dạy học toán thực tiễn cho học sinh lớp 11

Quá trình triển khai dạy học các bài toán thực tiễn trong chương trình Toán lớp 11 theo định hướng mới đã bộc lộ nhiều thách thức đáng kể. Khảo sát thực trạng tại các trường THPT trong huyện Quỳnh Lưu và thị xã Hoàng Mai cho thấy một bức tranh chung về những khó khăn mà cả hai phía đang đối mặt. Đối với giáo viên, thách thức lớn nhất là việc đổi mới phương pháp dạy học. Lượng kiến thức trong mỗi bài học theo chương trình mới thường lớn hơn thời lượng cho phép, gây áp lực trong việc triển khai đầy đủ các hoạt động. Nhiều giáo viên còn lúng túng khi phải thiết kế các hoạt động trải nghiệm, tìm tòi các tình huống thực tiễn hấp dẫn và chứa đựng nội dung dạy học. Việc xây dựng một hệ thống bài tập ứng dụng đa dạng, tiêu biểu cũng đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. Đối với học sinh, rào cản chính là năng lực giải quyết vấn đề. Các bài toán thực tiễn thường chứa nhiều thông tin, khiến học sinh không biết bắt đầu từ đâu, khó hình dung và không hiểu rõ yêu cầu. Kỹ năng chuyển đổi từ ngôn ngữ đời thường sang ngôn ngữ toán học còn yếu. Các em gặp khó khăn khi phải lựa chọn kiến thức toán học phù hợp để xây dựng mô hình. Thêm vào đó, vốn kiến thức thực tiễn và kỹ năng sử dụng công cụ hỗ trợ như phần mềm còn hạn chế, dẫn đến việc nhiều học sinh có xu hướng bỏ qua dạng toán này, ảnh hưởng đến việc phát triển năng lực mô hình hóa toán học một cách toàn diện.

2.1. Khó khăn từ phía giáo viên trong chương trình mới

Theo khảo sát, một trong những khó khăn chính của giáo viên là sự thiếu hụt tài liệu và các ví dụ minh họa về bài toán thực tiễn trong chương trình. Có đến 26,7% giáo viên cho rằng tài liệu về dạng toán này còn hạn chế. Bên cạnh đó, 28,9% giáo viên thừa nhận gặp khó khăn trong việc tạo ra hình ảnh trực quan, mô phỏng sinh động để thu hút học sinh. Việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm sáng tạo hay dạy học dự án môn toán đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian chuẩn bị và kỹ năng tổ chức, điều mà không phải giáo viên nào cũng tự tin thực hiện. Sự lúng túng trong việc kết hợp giữa việc truyền thụ kiến thức lý thuyết và tổ chức các hoạt động ứng dụng đã tạo ra một khoảng cách, làm giảm hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm trong việc phát triển năng lực mô hình hóa toán học.

2.2. Rào cản học sinh đối mặt với bài toán liên môn

Kết quả khảo sát trên 108 học sinh cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: có đến 78,1% học sinh không cảm thấy hứng thú khi học các bài toán thực tiễn. Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc các em thiếu kỹ năng phân tích và tổng hợp thông tin từ một bối cảnh phức tạp. Các em thường gặp khó khăn ngay từ bước đầu tiên: xác định đâu là dữ kiện toán học quan trọng và đâu là thông tin nhiễu. Việc chuyển đổi một vấn đề từ thực tế sang một mô hình toán học thuần túy (phương trình, hình vẽ, đồ thị) là một rào cản lớn. Hơn nữa, tâm lý ngại khó và thói quen học toán theo các dạng bài có sẵn khiến học sinh chưa sẵn sàng đối mặt với các bài toán liên môn đòi hỏi tư duy mở và sáng tạo. Điều này cho thấy việc rèn luyện quy trình tư duy một cách bài bản là vô cùng cần thiết.

III. Hướng dẫn quy trình 4 bước mô hình hóa toán học hiệu quả

Để phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 11 THPT một cách bài bản, sáng kiến kinh nghiệm đã hệ thống hóa một quy trình gồm 4 bước rõ ràng, được đơn giản hóa từ các mô hình học thuật phức tạp để phù hợp với môi trường phổ thông. Quy trình này là công cụ cốt lõi giúp học sinh tiếp cận và giải quyết các bài toán thực tiễn một cách có phương pháp. Theo định nghĩa của nhiều nhà giáo dục, mô hình hóa toán học (MHHTH) là toàn bộ quá trình chuyển đổi một vấn đề thực tiễn sang vấn đề toán học và ngược lại, nhằm tìm ra lời giải bằng công cụ toán học. Quy trình được đề xuất không chỉ là một chuỗi các thao tác kỹ thuật, mà còn là một quá trình tư duy logic, đòi hỏi sự phân tích, trừu tượng hóa và đánh giá. Việc nắm vững quy trình này giúp học sinh phá vỡ rào cản tâm lý khi đối mặt với một tình huống thực tiễn phức tạp, tạo ra một lộ trình rõ ràng để các em tuân theo. Đây là nền tảng cho việc đổi mới phương pháp dạy học, chuyển từ việc cung cấp lời giải có sẵn sang hướng dẫn học sinh tự khám phá và xây dựng lời giải, qua đó nâng cao năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, đặt câu hỏi gợi mở để học sinh tự mình đi qua từng bước trong quy trình.

3.1. Cơ sở lý luận về năng lực mô hình hóa toán học

Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài được xây dựng dựa trên các nghiên cứu về giáo dục toán học. MHHTH được hiểu là quá trình tìm hiểu, khám phá các tình huống từ thực tiễn và sử dụng công cụ, ngôn ngữ toán học để biểu diễn chúng dưới dạng mô hình (công thức, phương trình, đồ thị,...). Theo Swetz & Hartzler (1991), quy trình này gồm 4 giai đoạn chính: (1) Quan sát hiện tượng và phát hiện yếu tố quan trọng; (2) Lập giả thuyết và thiết lập mô hình toán học; (3) Áp dụng công cụ toán học để phân tích mô hình; (4) Đối chiếu kết quả với thực tiễn và đưa ra kết luận. Việc áp dụng lý thuyết này vào dạy học theo định hướng phát triển năng lực giúp chuẩn hóa phương pháp, đảm bảo tính khoa học và hệ thống trong giảng dạy.

3.2. Áp dụng quy trình 4 bước giải bài toán thực tiễn

Trong thực tế dạy học, quy trình lý thuyết được cụ thể hóa thành 4 bước thực hành cho học sinh: Bước 1: Tìm hiểu bài toán thực tiễn, yêu cầu học sinh xác định các yếu tố cần thiết, mối quan hệ giữa chúng và loại bỏ các thông tin không liên quan. Bước 2: Xây dựng mô hình toán học, học sinh sử dụng ngôn ngữ toán học để mô tả bài toán, thiết lập công thức, phương trình hoặc hình vẽ tương ứng. Bước 3: Giải quyết bài toán, học sinh vận dụng kiến thức và công cụ toán học đã học để tìm ra kết quả từ mô hình đã xây dựng. Bước 4: Đánh giá kết quả thực tế, học sinh diễn giải lời giải toán học trở lại ngôn ngữ của tình huống thực tiễn, kiểm tra tính hợp lý và xác định các hạn chế của lời giải. Việc lặp đi lặp lại quy trình này qua nhiều chuyên đề dạy học toán 11 sẽ giúp hình thành kỹ năng và tư duy MHHTH một cách bền vững.

IV. Phương pháp gợi động cơ và vận dụng kiến thức vào thực tiễn

Để giải quyết thách thức về thái độ học tập, sáng kiến kinh nghiệm đề xuất hai giải pháp quan trọng: gợi động cơ ban đầu và tạo cơ hội vận dụng kiến thức. Đây là những biện pháp nâng cao chất lượng dạy học mang tính nền tảng, tác động trực tiếp đến sự hứng thú và tính chủ động của học sinh khi tiếp cận các bài toán thực tiễn. Việc gợi động cơ được thực hiện bằng cách bắt đầu bài học với những hình ảnh, video hoặc mô hình trực quan từ đời sống, liên quan trực tiếp đến kiến thức toán học sắp học. Chẳng hạn, khi dạy về quan hệ song song trong không gian, giáo viên có thể sử dụng hình ảnh của một tòa nhà, một cây cầu, hay các vật dụng trong lớp học để học sinh nhận diện và phát hiện ra các khái niệm toán học. Cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được ứng dụng toán học vào đời sống, từ đó việc học trở nên có ý nghĩa và hấp dẫn hơn. Sau khi đã có động cơ, giải pháp tiếp theo là tạo cơ hội để học sinh chủ động vận dụng kiến thức đã học để giải thích các hiện tượng, tình huống thực tế. Giáo viên sẽ đưa ra các câu hỏi, các bài toán nhỏ yêu cầu học sinh sử dụng quy luật toán học để lý giải. Ví dụ, tại sao người thợ xây lại căng dây để xây tường cho thẳng? Tại sao thước dẹt của thợ trát tường lại giúp kiểm tra độ phẳng của bề mặt? Việc này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề, giúp học sinh tự tin hơn vào khả năng của mình và sẵn sàng đối mặt với những bài toán phát triển năng lực mô hình hóa toán học phức tạp hơn.

4.1. Gợi động cơ ban đầu qua hình ảnh tình huống trực quan

Giải pháp này tập trung vào việc tạo ra hứng thú học tập ngay từ đầu. Thay vì giới thiệu các định lý, khái niệm một cách khô khan, giáo viên sử dụng các tình huống thực tiễn làm điểm xuất phát. Ví dụ, hình ảnh hai mái nhà giao nhau được dùng để giới thiệu về góc giữa hai mặt phẳng, hay mô hình một chiếc hộp đèn lăng trụ lục giác đều được dùng để đặt câu hỏi về góc giữa các mặt bên. Phương pháp này giúp học sinh hình thành dấu hiệu bản chất của khái niệm toán học một cách tự nhiên. Theo SKKN, việc thiết kế các tình huống có dụng ý sư phạm, hấp dẫn cả về hình thức và nội dung, là chìa khóa để duy trì sự hứng thú, biến việc học toán thành một quá trình khám phá thay vì tiếp thu thụ động.

4.2. Rèn luyện kỹ năng giải thích hiện tượng bằng toán học

Mục đích của giải pháp này là rèn luyện kỹ năng liên tưởng, dự đoán và sử dụng kiến thức toán học để lý giải các quy luật trong thực tế. Giáo viên đóng vai trò là người đặt ra các tình huống thực tiễn, yêu cầu học sinh phân tích và đưa ra lời giải thích dựa trên các nguyên lý toán học đã biết. Ví dụ, học sinh được yêu cầu giải thích công dụng của hít cửa nam châm dựa trên nguyên tắc xác định một mặt phẳng duy nhất đi qua một điểm và một đường thẳng không chứa điểm đó. Thông qua các hoạt động này, học sinh không chỉ hiểu sâu hơn về kiến thức mà còn thấy được sức mạnh của toán học trong việc mô tả và giải thích thế giới xung quanh, từ đó củng cố và phát triển năng lực mô hình hóa toán học.

V. Bí quyết bồi dưỡng năng lực qua trải nghiệm sáng tạo toán học

Để đưa việc phát triển năng lực mô hình hóa toán học lên một tầm cao mới, sáng kiến kinh nghiệm nhấn mạnh tầm quan trọng của các hoạt động trải nghiệm sáng tạo và dạy học dự án môn toán. Các giải pháp này chuyển vai trò của học sinh từ người tiếp thu kiến thức thụ động thành người chủ động kiến tạo tri thức. Thông qua các hoạt động này, học sinh lớp 11 THPT không chỉ giải các bài toán thực tiễn do giáo viên đưa ra mà còn được hướng dẫn tự xây dựng các bài toán của riêng mình, hoặc tham gia vào các dự án học tập quy mô nhỏ. Hoạt động trải nghiệm sáng tạo là hoạt động giáo dục mà ở đó, học sinh tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực để giải quyết một nhiệm vụ thực tế. Các hình thức có thể là câu lạc bộ toán học, trò chơi, diễn đàn, hoặc các dự án nghiên cứu. Trọng tâm của giải pháp này là tạo ra một môi trường học tập mở, khuyến khích sự tò mò, sáng tạo và kỹ năng hợp tác. Thay vì chỉ làm việc với giấy bút, học sinh được khuyến khích sử dụng các công cụ công nghệ, vật liệu tái chế để xây dựng mô hình, thực hiện các phép đo đạc và trình bày kết quả nghiên cứu của mình. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả trong việc thúc đẩy giáo dục STEM, giúp học sinh hình thành năng lực giải quyết vấn đề một cách toàn diện và bền vững.

5.1. Hướng dẫn học sinh tự xây dựng các bài toán thực tiễn

Giải pháp này giúp học sinh làm chủ quá trình học tập. Giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh tìm hiểu và chọn lọc các tình huống thực tế liên quan đến chủ đề đang học (ví dụ: quan hệ vuông góc trong không gian), sau đó tự đặt ra các câu hỏi, các yêu cầu và xây dựng thành một bài toán hoàn chỉnh. Quá trình này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành. Các em phải phân tích bối cảnh, xác định các đại lượng, thiết lập mối quan hệ và phát biểu bài toán bằng ngôn ngữ toán học. Đây là một bước tiến quan trọng, giúp học sinh từ vị thế người giải bài toán trở thành người tạo ra bài toán, qua đó phát triển năng lực mô hình hóa toán học ở mức độ cao.

5.2. Tổ chức dạy học dự án Thiết kế phòng ngủ của em

Đây là một ví dụ điển hình về dạy học dự án môn toán. Sau khi học xong chương về quan hệ song song và vuông góc, học sinh được chia thành các nhóm để thực hiện dự án “Thiết kế phòng ngủ của em trong tương lai”. Nhiệm vụ của các nhóm là sử dụng các vật liệu như thùng carton, giấy, que... để xây dựng một mô hình phòng ngủ. Trong quá trình thiết kế, các em phải vận dụng kiến thức về đường thẳng, mặt phẳng song song, vuông góc để bố trí các vật dụng (bàn, ghế, tủ, giường) một cách hợp lý và khoa học. Cuối dự án, mỗi nhóm sẽ trình bày sản phẩm, giải thích các lựa chọn thiết kế của mình và chỉ ra các mối quan hệ hình học không gian trong mô hình. Hoạt động này không chỉ củng cố kiến thức mà còn phát triển nhiều kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình, và tư duy sáng tạo.

VI. Kết quả thực nghiệm SKKN và định hướng phát triển tương lai

Tính hiệu quả và khả thi của các giải pháp phát triển năng lực mô hình hóa toán học đã được kiểm chứng thông qua hoạt động thực nghiệm sư phạm tại Trường THPT Quỳnh Lưu 1. Nghiên cứu tiến hành trên hai lớp: lớp thực nghiệm 11D0 (40 học sinh) được áp dụng các giải pháp mới và lớp đối chứng 11A2 (37 học sinh) học theo phương pháp thông thường. Kết quả thu được cho thấy sự khác biệt rõ rệt và tích cực ở lớp thực nghiệm. Về mặt kiến thức, kết quả bài kiểm tra của lớp 11D0 vượt trội so với lớp 11A2. Tỷ lệ học sinh đạt điểm giỏi (8-9 điểm) ở lớp thực nghiệm là 48%, trong khi ở lớp đối chứng chỉ là 8%. Ngược lại, tỷ lệ học sinh đạt điểm dưới trung bình ở lớp thực nghiệm chỉ là 2% so với 27% ở lớp đối chứng. Điều này chứng tỏ các giải pháp đã giúp học sinh nắm vững kiến thức và có khả năng vận dụng tốt hơn vào việc giải quyết các bài toán thực tiễn. Về mặt kỹ năng và thái độ, phiếu khảo sát cũng cho thấy những tín hiệu lạc quan. Học sinh lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú hơn với môn học (57,5% cảm thấy rất thú vị), tích cực tham gia các hoạt động nhóm và kỹ năng thuyết trình, giải quyết vấn đề được cải thiện rõ rệt. Những kết quả này khẳng định rằng hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm là rất thiết thực, góp phần đổi mới phương pháp dạy học và đáp ứng mục tiêu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

6.1. Phân tích hiệu quả qua thực nghiệm sư phạm tại THPT

Phân tích chi tiết kết quả cho thấy, học sinh ở lớp thực nghiệm không chỉ đạt điểm số cao hơn mà còn thể hiện sự tiến bộ trong tư duy. Các em có khả năng giải quyết được các bài toán ở mức độ vận dụng cao, biết cách liên hệ kiến thức liên môn và trình bày lời giải một cách logic. Kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng nghiên cứu khoa học và đặc biệt là kỹ năng thuyết trình được cải thiện đáng kể. 75% học sinh lớp thực nghiệm cho biết cảm thấy tự tin hơn khi trình bày ý kiến trước đám đông. Các sản phẩm dự án học tập cũng thể hiện sự sáng tạo và đầu tư nghiêm túc. Đây là những minh chứng rõ ràng cho thấy các biện pháp nâng cao chất lượng dạy học đã tác động sâu sắc đến quá trình nhận thức và hình thành năng lực của học sinh.

6.2. Kết luận và kiến nghị nâng cao chất lượng dạy học

Sáng kiến kinh nghiệm kết luận rằng việc áp dụng các giải pháp phát triển năng lực mô hình hóa toán học thông qua bài toán thực tiễn là hoàn toàn hiệu quả và cần thiết. Đề tài đã cung cấp một bộ tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên Toán THPT. Để tiếp tục phát huy hiệu quả, tác giả kiến nghị cần nhân rộng mô hình này tới các trường khác trong cụm và trong tỉnh. Cần có thêm các buổi sinh hoạt chuyên môn, các chuyên đề cấp cụm để giáo viên có cơ hội trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm trong việc thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Đồng thời, cần xây dựng một kho học liệu số, tập hợp các tình huống thực tiễn, các ý tưởng dạy học dự án môn toán để giáo viên có thể dễ dàng truy cập và sử dụng trong quá trình giảng dạy.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, các tính chất…. Có một và chỉ một mặt phẳng đi qua hai điểm Có một và chỉ một mặt phẳng đi qua 3 điểm phân biệt không thẳng hàng 9 Tồn tại bốn điểm không cùng thuộc một mặt Tồn tại bốn điểm không cùng thuộc một mặt phẳng phẳng Hai đường thẳng song song Hai mặt phẳng song song Đường thẳng song song với mặt phẳng Năng lực mô hình hóa các bài toán thực tiễn được hình thành và phát triển thông qua hoạt động toán học của HS. Các tri thức toán học ở cấp THPT thường là những tri thức gắn liền với thực tiễn cuộc sống xung quanh, nên dễ gợi được động cơ hứng thú cho học sinh. Bởi vậy, để bồi dưỡng năng lực này cần phải tổ chức cho 10 học sinh tham gia các hoạt động theo sơ đồ mô hình hóa.

Việc khơi gợi hứng thú có ý thức tham gia hoạt động là vấn đề được đặt ra hàng đầu trong quá trình hình thành và phát triển năng lực mô hình hóa toán học, các bài toán thực tiễn cho HS. GV cần phải làm cho học sinh thấy được tính hữu ích của hoạt động mô hình hóa các bài toán thực tiễn thông qua dạy học toán. Trong dạy học toán, ngoài những ứng dụng trực tiếp vào đời sống thực tiễn, cần nhấn mạnh các ứng dụng có tính chất gián tiếp của toán học. Qua những ứng dụng này, HS thấy được vai trò to lớn của toán học đối với các môn khoa học khác và thực tiễn đời sống.

GV cần tận dụng các cơ hội để khai thác nguồn gốc thực tiễn của tri thức toán học. Bên cạnh đó, GV cần thiết kế các tình huống có dụng ý sư phạm hấp dẫn cả về hình thức thể hiện bên ngoài và về nội dung toán học bên trong, tạo nên hứng thú đam mê cho HS trong hoạt động mô hình hóa các bài toán thực tiễn. Tình huống có vấn đề theo nghĩa “bên ngoài” là tình huống hấp dẫn ngay từ đầu đối với người học vì tính hữu ích của nó. Tình huống có vấn đề theo nghĩa “bên trong” là tình huống có vấn đề trong nội tại bản thân toán học.

Như vậy, bằng các kiến thức được trang bị, HS chưa thể giải quyết ngay được bài toán nhưng học sinh sẽ có liên tưởng về những điều liên quan đến tri thức được lĩnh hội trên lớp. Mô hình toán học có tiềm năng khai thác hấp dẫn người học theo các khía cạnh: biến đổi mô hình này theo dụng ý sư phạm, thực hiện các mục đích dạy học. Khi xây dựng được nhiều tình huống thực tiễn thì sẽ gây được hứng thú hoạt động toán học ở người học. Sự hứng thú sẽ được duy trì trong dạy học toán một cách thường xuyên.

Không chỉ thế, GV cần phải có kế hoạch “lây lan” những đam mê hứng thú tích cực của HS từ những lĩnh vực khác sang việc học toán và hoạt động toán học hóa tình huống thực tiễn. Điều này đòi hỏi GV phải đầu tư nhiều công sức, kiên trì áp dụng trong cả quá trình dạy học. Đối với mỗi HS, có những niềm say mê khác nhau. Khi sử dụng biện pháp này, GV cần phải hiểu được rằng động cơ của hoạt động mô hình hóa các bài toán thực tiễn của HS sẽ không xuất hiện nếu như không có động cơ học tập môn Toán, do đó GV luôn luôn bồi dưỡng động cơ học tập môn Toán và hoạt động vận dụng toán học vào đời sống thực tiễn trong quá trình dạy học.

Giải pháp 2: Tạo cơ hội cho HS vận dụng kiến thức toán học giải thích các tình huống thực tiễn. *Mục đích của giải pháp: Rèn cho HS kĩ năng dự đoán, liên tưởng đến các quy luật toán học và liên môn để xây dựng các mô hình toán học. Thông qua kiến thức toán học đã biết để giải quyết tình huống đưa ra từ các mô hình toán học đã xây dựng. * Cách thức thực hiện giải pháp: Để thực hiện biện pháp này, GV có thể hướng dẫn HS theo các hướng sau: - Xác định vấn đề của tình huống (là đã quen thuộc hay chưa quen thuộc) và chọn biến phù hợp.

- Biểu thị các yếu tố của tình huống thực tiễn từ các biểu thức chứa biến. Từ đó, tìm được quy luật của tình huống. 11 - Xây dựng tình huống thành mô hình toán học thông qua ngôn ngữ tự nhiên kết hợp với ngôn ngữ toán học. - Giải quyết vấn đề từ mô hình đã xây dựng.

- Kết luận vấn đề của tình huống thực tiễn nêu ra. Việc rèn luyện kĩ năng giải thích các tình huống trong thực tiễn không những giúp HS nắm được các kiến thức đã học mà giúp các em thấy được việc học Toán trở nên ý nghĩa hơn Tình huống 1: Khi trát tường, dụng cụ không thể thiếu của người thợ là thước dẹt dài (Hình vẽ tham khảo). Công dụng của thước dẹt này là gì? Giải thích. Sản phẩm dự kiến Công dụng của thước dẹt: Kiểm tra xem mặt tường đã phẳng chưa.

⇒Áp thước vào mặt tường, nếu toàn bộ thước áp khít vào mặt tường thì mặt tường đã được trát phẳng, nếu thước không khít vào mặt tường thì cần bổ sung thêm vữa trát vào phần chưa khít đó. Tình huống 2: Khi xây tường gạch, người thợ thường bắt đầu với vìệc xây các vìên gạch dẫn, sau đó căng dây dọc theo cạnh của các vìên gạch dẫn đó đề làm chuẩn rồi mới xây các vìên gạch tiếp theo. Vìệc sử dụng dây căng như vậy có tác dụng gì? Toán học mô tả vị trí giữa dây căng, các mép gạch với mặt đất như thế nào? Sản phẩm dự kiến Dây được căng dọc theo cạnh của các Vìên gạch dẫn, lúc này dây sẽ là một đường thẳng song song với mặt đất. Khi người thợ tiếp tục xây các Vìên gạch tiếp theo theo dây thì hàng gạch tiếp theo sẽ thẳng hàng và bằng, đảm bảo độ thẳng đứng và bằng phẳng cho tường được xây 12 ra.

Toán học mô tả vị trí giữa dây căng, các mép gạch với mặt đất là các đường thẳng song song với mặt phẳng. Tình huống 3: Để tránh cho cửa ra vào không bị va đập vào các đồ dùng xung quanh (do mở cửa quá mạnh hoặc do gió to dập cửa), người ta thường sử dụng một phụ kiện là hít cửa nam châm. Hãy giải thích tại sao khi cửa được hút tới vị trí của nam châm thì cánh cửa được giữ cố định. Sản phẩm dự kiến Phụ kiện hít cửa nam châm đại diện cho 1 điểm cố định, một cạnh của cánh cửa đại diện cho một đường thẳng không chứa điểm phụ kiện hít cửa nam châm.

Chính vì vậy có một mặt phẳng được xác định khi phụ kiện hít cửa và một cạnh của cánh cửa, khi đó cánh cửa luôn được giữ cố định. Rèn luyện kĩ năng phát hiện MHHTH các đối tượng các kiến thức Toán học góc, khoảng cách… trong các tình huống thực tiễn. Tình huống 4: Đối với nhà gỗ truyền thống, trong các cấu kiện: hoành, quá giang, xà cái, rui, cột tương ứng được đánh số 1,2,3,4,5 như trong Hình 7.8 , những cặp cấu kiện nào vuông góc với nhau? Sản phẩm dự kiến Những cặp đường thẳng sau vuông góc với nhau: hoành (1) và quá giang (2); hoành (1) và rui (4); hoành (1) và cột (5); quá giang (2) và xà cái (3); quá giang (2) và cột (5); xà cái (3) và rui (4); xà cái (3) và cột (5) 13 Tình huống 5: Một hộp đèn treo trên trần có hình dạng lăng trụ đứng lục giác đều. Góc tạo bới giữa các mặt bên cùng chung cạnh bên của hộp đèn là Sản phẩm dự kiến ĐS: 600 Khả năng xây dựng mô hình toán của HS là một thành tố quan trọng của năng lực toán học hóa tình huống thực tiễn, là cơ sở hình thành phương pháp mô hình hóa ở người học.

Quá trình xây dựng mô hình hóa cho tình huống thực tế là quá trình mô tả sự kiện, hiện tượng bằng mô hình. GV cần phải rèn luyện cho HS một số kĩ năng sau: Kĩ năng biểu thị tình huống thực tiễn thông qua biểu thức biến, bằng biểu đồ, đồ thị, hình vẽ. Đây là cơ sở để thiết lập mô hình toán học cho tình huống thực tiễn. Là hệ quả tất yếu sau khi thực hiện các công đoạn ở các kĩ năng nêu trên.

Biểu thức càng đơn giản thì mô hình càng tốt. GV cần hướng dẫn HS đa dạng hóa nhiều tình huống thực tiễn, là cơ sở cho việc đa dạng hóa phương án giải quyết vấn đề. Giải pháp 3: Hướng dẫn học sinh xây dựng các bài toán gắn với các yếu tố thực tiễn trong dạy học chủ đề quan hệ vuông góc trong không gian * Mục đích của giải pháp: Giúp HS thấy được những ứng dụng của toán học trong thực tiễn từ các bài toán gắn với yếu tố thực tiễn (hay còn gọi là bài toán thực tiễn). Từ đó, HS có thể tự tạo ra các tình huống thực tiễn, nhận biết được tình huống đó liên hệ với kiến thức toán học nào và xây dựng được mô hình toán học để giải quyết tình huống một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.

* Cách thức thực hiện: Để thực hiện biện pháp này, GV có thể giao nhiệm vụ cho mỗi HS về nhà tìm hiểu và chọn ra một số bài toán gắn với các yếu tố thực tiễn trong dạy học chủ đề “Quan hệ vuông góc trong không gian”. Sau đó, GV yêu cầu HS từ các bài toán đã chọn lọc, các em tự xây dựng các bài toán gắn với yếu tố thực tiễn có chủ đề tương tự hoặc là một chủ đề mới. Phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh thông qua việc rèn luyện kỹ năng giải các bài toán chứa yếu tố thực tiễn xây dựng quy trình giải quyết các bài toán thực tiễn. Phỏng theo Coulange (1997), tác giả Lê Thị Hoài Châu (2014) đã cụ thể hóa các bước của quá trình mô hình hóa như sau: 14 Thiết lập hoạt động mô hình hóa trong dạy học về nội dung giải các bài toán quan hệ vuông góc chương trình lớp 11 THPT : Bước 1: Quan sát và thu thập số liệu của các tình huống thực tiễn liên quan trực tiếp đến việc tìm giải pháp cho vấn đề.

Hai nhiệm vụ quan trọng nhất trong bước 1 là quan sát và thu thập số liệu. Ở bước này, cần phát hiện được các yếu tố có liên quan trong tình huống thực tiễn, yếu tố nào đã xác định, yếu tố nào cần tìm và mối quan hệ giữa các yếu tố. Bước 2: Từ các yếu tố của tình huống thực tiễn, xem xét mối quan hệ để biểu diễn tình huống thành một bài toán có liên quan đến các đối tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ