SKKN: Phát triển năng lực mô hình hóa Toán học lớp 11 qua bài toán thực tế

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh lớp 11 qua bài toán thực tế. Ứng dụng vào chương trình môn Toán hiệu quả.

Trường đại học

Trường THPT

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2018

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Lí do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Tính mới và sáng tạo của đề tài

Đối tượng nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Bố cục của đề tài SKKN

NỘI DUNG ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Khái niệm mô hình và mô hình hóa

1.2. Năng lực mô hình hóa toán học trong chương trình môn Toán phổ thông

1.3. Vai trò của hoạt động mô hình hóa toán học trong dạy học toán

1.4. Quy trình mô hình hóa toán học

1.5. Cơ sở thực tiễn

1.6. Thực trạng rèn luyện và phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh THPT hiện nay

1.6.1. Đối với giáo viên

1.6.2. Đối với học sinh

1.7. Khảo sát thực trạng rèn luyện và phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh THPT hiện nay

1.7.1. Đối với học sinh

1.7.2. Đối với giáo viên

2. MỘT SỐ BIỆN PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC CHO HỌC SINH THÔNG QUA CÁC BÀI TOÁN THỰC TẾ TRONG CHƯƠNG TRÌNH TOÁN 11

2.1. Nguyên tắc xây dựng quy trình mô hình hóa toán học

2.1.1. Nguyên tắc 1: Đảm bảo tính khoa học của toán học

2.1.2. Nguyên tắc 2: Làm rõ tính ứng dụng của toán học trong thực tiễn

2.1.3. Nguyên tắc 3: Chú trọng rèn luyện kĩ năng giải quyết vấn đề

2.1.4. Nguyên tắc 4: Đảm bảo tính khả thi và tính vừa sức

2.2. Biện pháp 1: Thiết kế hoạt động mô hình hóa trong hoạt động khởi động

2.3. Biện pháp 2: Thiết kế hoạt động mô hình hóa trong hoạt động khởi động

2.4. Biện pháp 3: Xây dựng hệ thống các bài toán có nội dung liên quan thực tiễn

2.4.1. Hệ thống bài tập phát triển năng lực mô hình hóa toán học với chủ đề “Hàm số lượng giác và phương trình lượng giác”

2.4.2. Hệ thống bài tập phát triển năng lực mô hình hóa toán học với chủ đề “Dãy số, cấp số cộng và cấp số nhân”

2.4.3. Hệ thống bài tập phát triển năng lực mô hình hóa toán học với chủ đề “Giới hạn, hàm số liên tục”

2.4.4. Hệ thống bài tập phát triển năng lực mô hình hóa toán học với chủ đề “Hàm số mũ và hàm số logarit”

2.4.5. Hệ thống bài tập phát triển năng lực mô hình hóa toán học với chủ đề “Quan hệ song song và quan hệ vuông góc trong không gian”

2.4.6. Hệ thống bài tập phát triển năng lực mô hình hóa toán học với chủ đề “Các quy tắc tính xác suất”

2.4.7. Hệ thống bài tập phát triển năng lực mô hình hóa toán học với chủ đề “Đạo hàm”

2.5. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đề xuất

2.5.1. Mục đích khảo sát

2.5.2. Nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

2.5.3. Đối tượng khảo sát

2.5.4. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất

2.5.4.1. Sự cấp thiết của các biện pháp đã đề xuất
2.5.4.2. Tính khả thi của các biện pháp đã đề xuất

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.2. Nhiệm vụ thực nghiệm

3.3. Tiến hành thực nghiệm

3.4. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Quan sát giờ dạy

3.4.2. Kiểm tra đánh giá

3.5. Kết quả thực nghiệm sư phạm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

11. Kết luận về quá trình nghiên cứu

Ý nghĩa của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá năng lực MHH Toán 11 trong chương trình mới

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 (GDPT 2018) đánh dấu một bước chuyển đổi quan trọng. Việc dạy học không còn tập trung vào truyền thụ nội dung mà hướng đến dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Trong môn Toán, mục tiêu là hình thành năm năng lực cốt lõi, bao gồm năng lực tư duy, giải quyết vấn đề, giao tiếp, sử dụng công cụ và đặc biệt là năng lực mô hình hóa toán học (MHH). Năng lực này đóng vai trò cầu nối, giúp học sinh thấy rõ mối liên hệ mật thiết giữa toán học và thế giới thực. Việc phát triển năng lực MHH Toán 11 qua bài toán thực tế không chỉ giúp học sinh hiểu sâu kiến thức mà còn trang bị kỹ năng vận dụng toán học để giải quyết vấn đề thực tiễn. Các bài toán thực tiễn Toán 11 được thiết kế trong sách giáo khoa Toán 11 mới chính là công cụ hiệu quả để hiện thực hóa mục tiêu này, tạo ra sự hứng thú và cho thấy ý nghĩa lớn lao của toán học trong cuộc sống.

1.1. Giải mã khái niệm năng lực mô hình hóa toán học MHH

Vậy mô hình hóa toán học là gì? Đây là quá trình chuyển đổi một vấn đề từ thực tế sang ngôn ngữ toán học. Quá trình này bao gồm việc xây dựng và giải quyết các mô hình toán học tương ứng. Một mô hình toán học có thể là công thức, phương trình, biểu đồ, hoặc hình vẽ. Theo chương trình GDPT 2018, năng lực mô hình hóa toán học bao gồm các thành tố chính: (1) Xác định và thiết lập được mô hình toán học (công thức, phương trình, đồ thị...) để mô tả tình huống thực tiễn. (2) Giải quyết được các vấn đề toán học trong mô hình đã thiết lập. (3) Lí giải tính đúng đắn của lời giải trong bối cảnh thực tế và cải tiến mô hình nếu cần. Năng lực này trang bị cho học sinh khả năng sử dụng toán học như một công cụ mạnh mẽ để khám phá và giải quyết các tình huống nảy sinh trong cuộc sống, thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động. Đây là một trong những năng lực toán học quan trọng nhất, phù hợp với xu hướng giáo dục STEM hiện đại.

1.2. Vai trò của ứng dụng toán học vào thực tế trong dạy học

Hoạt động mô hình hóa toán học giữ vai trò trung tâm trong việc đổi mới phương pháp dạy học. Thứ nhất, nó giúp học sinh kết nối toán học nhà trường với thế giới thực, cho thấy toán học không khô khan mà vô cùng sống động và hữu ích. Thứ hai, MHH là phương tiện để phát triển toàn diện các kỹ năng khác như giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo, lập luận và giao tiếp. Khi đối mặt với một bài toán thực tiễn Toán 11, học sinh phải phân tích, tổng hợp, so sánh để tìm ra mô hình phù hợp. Ví dụ, bài toán về nồng độ muối trong hồ nước khi bơm nước ngọt vào đòi hỏi học sinh phải thiết lập một hàm số biểu thị nồng độ theo thời gian. Tình huống này không chỉ giúp củng cố kiến thức về giới hạn hàm số mà còn kích thích sự tò mò, tạo động lực học tập, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của các khái niệm toán học trừu tượng.

II. Thách thức khi phát triển năng lực MHH Toán 11 là gì

Mặc dù tầm quan trọng của MHH là không thể phủ nhận, quá trình triển khai trong thực tế gặp không ít khó khăn cho cả giáo viên và học sinh. Kết quả khảo sát thực trạng cho thấy, đa số học sinh (78,7%) mong muốn biết thêm về ứng dụng thực tế của toán học, nhưng lại có đến 93,8% không bao giờ tự tìm hiểu. Về phía giáo viên, dù 73,3% nhận thấy việc đưa tình huống thực tiễn vào giảng dạy là rất quan trọng, việc áp dụng thường xuyên vẫn còn hạn chế. Những con số này phản ánh một khoảng cách lớn giữa mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 và thực tiễn giảng dạy. Việc nhận diện và tháo gỡ những rào cản này là nhiệm vụ cấp thiết để hoạt động phát triển năng lực MHH Toán 11 qua bài toán thực tế thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả.

2.1. Khó khăn giáo viên gặp phải khi dạy học tích hợp MHH

Giáo viên đối mặt với nhiều trở ngại. Đầu tiên là khó khăn trong việc lựa chọn và thiết kế các tình huống thực tiễn phù hợp, vừa sức với học sinh. Các bài toán thực tế thường phức tạp, có nhiều phương án giải quyết “mở”, đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức liên môn và kinh nghiệm sống phong phú. Thứ hai, năng lực xây dựng và biểu diễn mô hình toán học (bằng đồ thị, biểu đồ) của một bộ phận giáo viên còn hạn chế. Việc dự đoán các hướng giải quyết của học sinh và hướng dẫn các em trong toàn bộ quá trình cũng là một thách thức. Cuối cùng, việc đánh giá năng lực học sinh trong các hoạt động MHH phức tạp hơn nhiều so với kiểm tra kiến thức thuần túy. Thiếu tài liệu tham khảo chất lượng và thói quen ngại đổi mới cũng là những rào cản đáng kể.

2.2. Rào cản học sinh đối mặt khi giải quyết vấn đề thực tiễn

Học sinh cũng gặp phải nhiều vướng mắc. Phổ biến nhất là vấn đề hiểu tình huống, các em thường gặp khó khăn trong việc chắt lọc thông tin quan trọng và loại bỏ các yếu tố nhiễu. Kỹ năng “toán học hóa”, tức là chuyển đổi từ vấn đề thực sang mô hình toán học, còn yếu. Nhiều học sinh lúng túng khi phải xác định biến số, tham số và thiết lập mối liên hệ giữa chúng. Ngoài ra, thói quen giải toán theo dạng có sẵn làm hạn chế tư duy sáng tạo khi gặp tình huống mới. Kiến thức thực tiễn và kinh nghiệm sống hạn chế cũng là một rào cản lớn. Cuối cùng, nhiều em chỉ quan tâm đến đáp số toán học mà chưa chú trọng đến việc đối chiếu, diễn giải kết quả trong ngữ cảnh thực tế, vốn là bước quan trọng nhất của mô hình hóa toán học.

III. Phương pháp phát triển năng lực MHH qua hoạt động khởi động

Một trong những giải pháp hiệu quả để phát triển năng lực MHH Toán 11 qua bài toán thực tế là tích hợp các tình huống mô hình hóa ngay trong hoạt động khởi động. Mục đích của biện pháp này là tạo ra sự kết nối ban đầu, gợi động cơ học tập và giúp học sinh nhận ra nguồn gốc thực tiễn của kiến thức sắp học. Bằng cách xuất phát từ một vấn đề gần gũi, học sinh sẽ nảy sinh mong muốn tìm hiểu và khám phá. Đây là bước đệm hoàn hảo để giới thiệu các khái niệm, định lý một cách tự nhiên và hấp dẫn. Giáo viên có thể triển khai hoạt động này thông qua phương pháp dạy học dự án nhỏ hoặc các câu đố tình huống, kích thích sự tò mò và chủ động của học sinh ngay từ những phút đầu tiên của tiết học. Hiệu quả của phương pháp này đã được chứng minh qua các khảo sát về tính cấp thiết và khả thi, được đánh giá ở mức “Rất cấp thiết” và “Rất khả thi” bởi đa số giáo viên.

3.1. Mục tiêu và cách thức thực hiện hoạt động khởi động MHH

Mục tiêu chính là giúp học sinh xác định được nhiệm vụ học tập, tạo hứng thú và bắt đầu hình thành năng lực mô hình hóa toán học. Cách thực hiện rất linh hoạt, có thể là một câu chuyện, một video ngắn, hoặc một bài toán thực tế đơn giản. Ví dụ, khi dạy bài “Cấp số nhân”, giáo viên có thể giới thiệu bài toán cổ về bàn cờ vua và số hạt thóc. Học sinh được yêu cầu tính số thóc ở vài ô đầu và nêu quy luật. Qua đó, các em tự mình xây dựng nên mô hình toán học un = un-1 * q, chính là công thức truy hồi của cấp số nhân. Tương tự, bài toán lãi suất kép là một cách khởi động tuyệt vời cho chủ đề “Hàm số mũ và hàm số logarit”, giúp học sinh tự thiết lập công thức An = a(1 + r)^n từ việc tính toán cụ thể sau 1, 2, 3 năm.

3.2. Quy trình 3 bước thiết kế hoạt động MHH trong khởi động

Một hoạt động khởi động MHH hiệu quả có thể được thiết kế theo các bước mô hình hóa toán học rút gọn. Bước 1: Xuất phát từ một vấn đề thực tiễn. Giáo viên đưa ra một tình huống, một câu chuyện có chứa đựng vấn đề cần giải quyết. Bước 2: Xây dựng mô hình toán học. Giáo viên hướng dẫn học sinh phân tích tình huống, xác định các đại lượng và mối quan hệ giữa chúng để thiết lập một công thức hoặc quy luật toán học đơn giản. Bước 3: Trả lời cho bài toán thực tiễn và đặt vấn đề vào bài mới. Học sinh sử dụng mô hình vừa xây dựng để giải quyết yêu cầu ban đầu. Từ kết quả này, giáo viên dẫn dắt vào nội dung chính của bài học. Quy trình này giúp học sinh thấy rằng toán học không phải là những công thức áp đặt từ trên xuống, mà là công cụ được “phát minh” ra để giải quyết vấn đề thực tiễn.

IV. Hướng dẫn phát triển năng lực MHH qua bài toán vận dụng

Nếu hoạt động khởi động là bước gieo mầm, thì hoạt động vận dụng chính là giai đoạn để năng lực mô hình hóa toán học phát triển mạnh mẽ nhất. Sau khi đã nắm được kiến thức nền, học sinh cần được rèn luyện thông qua một hệ thống bài toán thực tiễn Toán 11 đa dạng. Giai đoạn này giúp củng cố, khắc sâu kiến thức và thể hiện rõ nhất khả năng ứng dụng toán học vào thực tế. Các bài toán vận dụng cần được xây dựng theo các nguyên tắc: đảm bảo tính khoa học, làm rõ tính ứng dụng, rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề và vừa sức với học sinh. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tổ chức cho học sinh làm việc theo quy trình MHH chuẩn, từ đó giúp các em phát triển năng lực một cách bài bản và có hệ thống. Đây là nội dung cốt lõi trong bất kỳ chuyên đề dạy học toán 11 nào theo định hướng phát triển năng lực.

4.1. Áp dụng quy trình 4 bước mô hình hóa toán học chi tiết

Quy trình MHH đầy đủ thường được áp dụng trong hoạt động vận dụng, bao gồm 4 bước. Bước 1 (Toán học hóa): Học sinh phân tích vấn đề thực tiễn, đơn giản hóa các giả thuyết, xác định các yếu tố toán học và diễn đạt vấn đề bằng ngôn ngữ toán học. Bước 2 (Giải bài toán): Sử dụng các công cụ, phương pháp toán học đã học để giải quyết bài toán trong mô hình. Đây là bước vận dụng kiến thức thuần túy. Bước 3 (Thông hiểu): Diễn giải ý nghĩa của kết quả toán học thu được trong bối cảnh của tình huống thực tiễn. Bước 4 (Đối chiếu): Xem xét lại các giả thuyết, đánh giá tính hợp lý của kết quả, đối chiếu với thực tiễn và cải tiến mô hình nếu cần. Việc rèn luyện lặp đi lặp lại quy trình này giúp học sinh hình thành tư duy giải quyết vấn đề một cách toàn diện.

4.2. Ví dụ về mô hình hóa toán học trong chủ đề Đạo hàm

Một ví dụ về mô hình hóa toán học điển hình là bài toán về xây dựng cây cầu vượt hình parabol. Dữ kiện cho biết chiều dài cầu và yêu cầu độ dốc không vượt quá một giới hạn cho trước. Để giải quyết, học sinh phải thực hiện các bước: (1) Toán học hóa: Chọn hệ trục tọa độ, thiết lập phương trình parabol y = ax^2 + h. (2) Giải bài toán: Hiểu rằng độ dốc chính là giá trị của đạo hàm y'. Tìm giá trị lớn nhất của |y'| và cho nó nhỏ hơn hoặc bằng tan của góc dốc giới hạn. (3) Thông hiểu: Từ bất phương trình đó, tìm ra chiều cao giới hạn h của cây cầu. (4) Đối chiếu: Kiểm tra xem kết quả có hợp lý trong thực tế xây dựng không. Bài toán này là một ví dụ xuất sắc về việc ứng dụng toán học vào thực tế, cụ thể là ứng dụng ý nghĩa hình học của đạo hàm, giúp học sinh thấy được sức mạnh của giải tích trong kỹ thuật.

V. Kết quả thực nghiệm phát triển năng lực MHH Toán 11

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đề xuất, một thực nghiệm sư phạm đã được tiến hành. Nghiên cứu chọn hai lớp 11 tương đương về chất lượng, một lớp thực nghiệm và một lớp đối chứng. Lớp thực nghiệm được giảng dạy theo các phương pháp tích hợp hoạt động MHH trong cả phần khởi động và vận dụng. Lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Mục đích của thực nghiệm là kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp trong việc nâng cao chất lượng dạy và học. Kết quả không chỉ được đo lường qua bài kiểm tra cuối kỳ mà còn thông qua quan sát thái độ học tập và khả năng hoàn thành nhiệm vụ của học sinh. Quá trình này cung cấp những bằng chứng khách quan về tác động của việc phát triển năng lực MHH Toán 11 qua bài toán thực tế.

5.1. Thiết kế và triển khai phương pháp thực nghiệm sư phạm

Nhiệm vụ của thực nghiệm bao gồm: chọn đối tượng, xác định nội dung, chuẩn bị hệ thống câu hỏi khảo sát và bài kiểm tra, sau đó tiến hành giảng dạy và xử lý kết quả. Nội dung thực nghiệm được lựa chọn từ các chủ đề trong sách giáo khoa toán 11 mới, đảm bảo tính phổ biến và phù hợp với chuẩn kiến thức, kỹ năng của chương trình. Các phương pháp đánh giá được sử dụng bao gồm quan sát giờ dạy và kiểm tra viết. Trong các giờ học, giáo viên tập trung quan sát khả năng thực hiện các bước mô hình hóa toán học của học sinh lớp thực nghiệm. Bài kiểm tra cuối cùng chứa các câu hỏi có yếu tố thực tiễn để đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện.

5.2. Phân tích kết quả và đánh giá hiệu quả của các biện pháp

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Điểm số bài kiểm tra của lớp thực nghiệm cao hơn hẳn so với lớp đối chứng. Cụ thể, lớp thực nghiệm có tỉ lệ học sinh đạt điểm giỏi (8, 9, 10) cao hơn đáng kể. Về mặt định tính, học sinh lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tích cực hơn trong các hoạt động học tập. Khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn của các em cũng được cải thiện rõ rệt. Kết quả này khẳng định rằng việc áp dụng các biện pháp nhằm phát triển năng lực MHH Toán 11 qua bài toán thực tế là cần thiết và có tính khả thi cao. Nó không chỉ giúp nâng cao kết quả học tập mà còn góp phần hoàn thành mục tiêu đổi mới giáo dục mà chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã đề ra.

VI. Kết luận kiến nghị cho việc dạy học MHH Toán 11

Nghiên cứu và thực nghiệm đã khẳng định vai trò then chốt của việc phát triển năng lực MHH Toán 11 qua bài toán thực tế. Đây là con đường hiệu quả để biến toán học từ một môn học trừu tượng, khô khan thành một công cụ sống động và hữu ích. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các biện pháp cụ thể, khả thi. Các biện pháp này, từ việc thiết kế hoạt động MHH trong khởi động, vận dụng, đến xây dựng hệ thống bài tập thực tế, đều nhằm mục đích cuối cùng là giúp học sinh làm chủ năng lực mô hình hóa toán học. Việc áp dụng thành công các phương pháp này sẽ góp phần tạo ra một thế hệ học sinh không chỉ giỏi toán mà còn biết cách ứng dụng toán học vào thực tế để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.

6.1. Tổng kết ý nghĩa của việc dạy học tích hợp mô hình hóa

Đề tài đã giải quyết được các vấn đề cốt lõi: thiết kế các hoạt động MHH cụ thể cho từng giai đoạn của bài học và xây dựng một hệ thống bài toán thực tế phong phú cho chương trình Toán 11. Ý nghĩa lớn nhất của phương pháp này là giúp tiết học trở nên sôi nổi, kích thích hứng thú học tập. Học sinh thấy được sự gần gũi của toán học với cuộc sống và mối liên hệ với các môn học khác, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục STEM. Toán học trở nên có ý nghĩa hơn khi các em tự tay xây dựng mô hình để giải quyết một bài toán về kinh tế, vật lý hay sinh học. Đề tài cũng cung cấp một nguồn tư liệu tham khảo quý giá cho giáo viên trong quá trình đổi mới phương pháp giảng dạy.

6.2. Hướng phát triển chuyên đề dạy học toán 11 trong tương lai

Để nhân rộng hiệu quả, cần có sự đầu tư hơn nữa vào việc xây dựng các chuyên đề dạy học toán 11 theo định hướng MHH. Các giáo viên cần được tập huấn, bồi dưỡng về kỹ năng thiết kế và tổ chức các hoạt động dạy học gắn với thực tiễn. Cần xây dựng một kho học liệu mở, nơi giáo viên có thể chia sẻ các ví dụ về mô hình hóa toán học và các bài toán thực tế hay. Bên cạnh đó, cần có sự điều chỉnh trong cách thức kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh, chú trọng hơn vào việc đánh giá cả quá trình giải quyết vấn đề chứ không chỉ đáp án cuối cùng. Đề tài này có thể được áp dụng rộng rãi cho học sinh lớp 11, tuy nhiên cần có sự linh hoạt để điều chỉnh cho phù hợp với từng đối tượng và điều kiện thực tế của mỗi nhà trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề dẫn đến nội dung cần giảng dạy. Ví dụ 1: Thiết kế hoạt động mô hình hóa trong hoạt động khởi động bài “Cấp số nhân”. a) Mục tiêu: - Giúp HS xác định được nhiệm vụ cụ thể trong bài học. - Giúp học sinh hứng thú tìm hiểu bài học.

- Góp phần phát triển năng lực mô hình hóa. b) Tiến trình hoạt động: Bước 1. Xét bài toán thực tiễn: Giới thiệu bài toán cổ Ấn Độ “Bàn cờ vua”. Tục truyền rằng nhà vua Ấn Độ cho phép người phát minh ra bàn cờ vua được lựa chọn một phần thưởng tùy thích.

Người đó chỉ xin nhà vua thưởng cho số hạt thóc đặt lên 64 ô của bàn cờ vua như sau: Đặt lên ô thứ nhất của bàn cờ 1 hạt thóc, tiếp đến ô thứ hai 2 hạt, ô thứ ba 4 hạt, ô thứ tư 8 hạt….Em hãy tính số hạt ở ô thứ năm, ô thứ sáu, ô thứ bảy và nêu cách tính? Bước 2: Xây dựng mô hình toán học - GV hướng dẫn, tổ chức cho HS tìm tòi các kiến thức liên quan bài học. + Việc tính số thóc ô thứ năm chính là xây dựng mô hình toán học là công thức u5 = u4 .2 + Việc tính số thóc ô thứ sáu chính là xây dựng mô hình toán học là công thức u6 = u5. + Việc tính số thóc ô thứ bảy chính là xây dựng mô hình toán học là công thức u7 = u6. Bước 3: Câu trả lời cho bài toán thực tiễn Sau khi tổ chức hoạt động xây dựng mô hình hóa cho các yêu cầu của tình huống thực tiễn, GV yêu cầu HS trả lời cho câu hỏi của bài toán thực tiễn đặt ra.

- Từ mô hình toán học là công thức u5 = u4 .2 ta tính được u5 = 16. - Từ mô hình toán học là công thức u6 = u5 .2 ta tính được u6 = 32. 17 - Từ mô hình toán học là công thức u7 = u6 .2 ta tính được u6 = 64. Với bài toán này, HS dễ dàng tính được số hạt thóc bằng cách nhận thấy số lượng hạt thóc mỗi ô bằng số hạt thóc của ô ngay trước đó nhân 2.

Các em cũng có thể tìm bằng cách: nhìn vào hình ảnh và đếm ở ô thứ năm là 16, ô thứ sáu là 32, ô thứ bảy là 64. - GV nhận xét và chính xác hóa kết quả. Từ đó, GV có thể yêu cầu HS khái quát công thức tính số thóc ở mỗi ô kể từ ô thứ hai trở đi un = un−1. - GV đặt vấn đề và đi vào bài học.

Ví dụ 2: Thiết kế hoạt động mô hình hóa trong hoạt động khởi động bài “Hàm số mũ và hàm số Logarit”. a) Mục tiêu: - Tạo tình huống để HS tiếp cận với bài học một cách tự nhiên, hứng thú. - Góp phần phát triển năng lực mô hình hóa. - Hình thành kiến thức về công thức lãi kép A = a(1 + r )n Trong đó: a là vốn ban đầu, r là lãi suất (%) hàng tháng, n là số tháng, A là tiền vốn lẫn lãi sau n tháng.

b) Tiến trình hoạt động: Bước 1: Xét bài toán thực tiễn Một ngân hàng thực hiện việc chi trả lãi suất theo thể thức lãi kép có kì hạn một năm với lãi suất 7,56% một năm. Biết rằng nếu không rút tiền khỏi ngân hàng thì cứ sau mỗi một năm, số tiền lãi sẽ được nhập vào vốn ban đầu. Bác Lan muốn gửi số tiền 100 triệu đồng vào ngân hàng. Giả sử lãi suất không thay đổi.

Hỏi số tiền bác Lan nhận được (cả vốn lẫn lãi) là bao nhiêu? a) Sau 1 năm; b) Sau 2 năm; c) Sau 3 năm; Bước 2 : Xây dựng mô hình toán học Việc thiết lập mô hình toán học là khá đơn giản vì đề bài đã cho sẵn vốn ban đầu, lãi suất và chu kì, chúng ta chỉ cần biết cách tính lãi suất thì sẽ tìm ra số tiền nhận được. HS xác định được các yếu tố cần thiết của bài toán là: Lãi suất 7% một năm, vốn ban đầu 100 triệu đồng, chu kì 1 năm (2 năm, 3 năm). + Để tính được số tiền cả vốn lẫn lãi sau 1 năm thì HS phải xây dựng mô hình toán học là công thức A1 = 100 + 100. + Để tính được số tiền cả vốn lẫn lãi sau 2 năm thì HS phải xây dựng mô hình toán học là công thức A2 = 100.

18 + Để tính được số tiền cả vốn lẫn lãi sau 3 năm thì HS phải xây dựng mô hình toán học là công thức A3 = 100. Từ đó GV yêu cầu HS rút ra công thức tổng quát cho việc chi trả lãi suất ngân hàng theo thể thức lãi kép An = a(1 + r )n (Trong đó: a là vốn ban đầu, r là lãi suất (%) hàng tháng, n là số tháng, A là tiền vốn lẫn lãi sau n tháng). Bước 3: Câu trả lời cho bài toán thực tiễn Sau khi tổ chức hoạt động xây dựng mô hình hóa cho các yêu cầu của tình huống thực tiễn, GV yêu cầu HS trả lời cho câu hỏi của bài toán thực tiễn đặt ra. a) Dựa vào mô hình đã xây dựng A1 = 100 + 100.1,07 HS trả lời số tiền bác Lan nhận được cả vốn lẫn lãi sau 1 năm là Số tiền bác Lan nhận được cả vốn lẫn lãi sau 2 năm A2 = 100.(1,07) 2 Số tiền bác Lan nhận được cả vốn lẫn lãi sau 3 năm A3 = 100.

Ví dụ 3: Thiết kế hoạt động mô hình hóa trong hoạt động khởi động bài “Phương trình, bất phương trình mũ và logarit – Mục 2. Phương trình logarit cơ bản”. a) Mục tiêu: - Thông qua bài toán thực tiễn, bằng cách tính toán từ các giá trị cụ thể, HS nhận biết được phương trình logarit cơ bản và cách giải phương trình đó. - Góp phần phát triển năng lực mô hình hóa.

b) Tiến trình hoạt động Bước 1: Xét bài toán thực tiễn Tai người nhạy cảm với nhiều âm thanh khác nhau. Chúng ta lấy cường độ tham chiếu I 0 = 10−12 W / m2 (oát trên mét vuông) ở tần số 1 000 hertz, nó đo âm thanh nhỏ nhất mà tai người có thể phát hiện được (gọi là ngưỡng nghe). Cảm giác tâm lí về âm lượng thay đổi theo logarit của cường độ (định luật Weber-Fechner), I do đó mức cường độ âm L, đo bằng deciben (dB), được định nghĩa là L = 10log. I0 Tính cường độ âm thanh từ một tiếng nói ra biết rằng a) Mức cường độ âm của nó là 65 dB.

19 b) Mức cường độ âm của nó là 80,2 dB. c) Mức cường độ âm của nó là 90 dB. Bước 2: Xây dựng mô hình toán học I Mô hình toán học ở đây là công thức L = 10log I0 I a) 65 = 10log −2  I = 106,5.10−12 10 Bước 3: Câu trả lời cho bài toán thực tiễn (GV yêu cầu HS trả lời kết quả). a) Với mức cường độ âm của nó là 65 dB thì cường độ âm thanh là I  3,2.

b) Với mức cường độ âm của nó là 80,2 dB thì cường độ âm thanh là I  1,05. c) Với mức cường độ âm của nó là 90 dB thì cường độ âm thanh là I  3,3. - GV đặt vấn đề: Trên thực tế, nhiều bài toán dẫn đến việc giải phương trình dạng log a x = b (0  a  1). Nhận xét: Ở các ví dụ trên, tác giả đã sử dụng các tình huống thực tế để gợi động cơ cho các bài học khác nhau với cách thức xuất phát từ thực tế, tạo tình huống để HS phát hiện và tìm ra kiến thức.

Từ các kiến thức đó, các em tự xây dựng các bài toán thực tiễn hoặc liên tưởng kiến thức với thực tiễn và giải các bài toán củng cố đơn giản. Qua đây, HS thấy được những khía cạnh của toán học ở các tình huống thường gặp trong cuộc sống. Các em phát huy được những phẩm chất quan trọng, khả năng thu nhận thông tin, chuyển đổi thông tin giữa thực tế và toán học. Biện pháp 2: Thiết kế hoạt động mô hình hóa trong hoạt động khởi động Mục đích của biện pháp: Trong một tiết học, không chỉ sử dụng các tình huống thực tiễn ở các hoạt động gợi động cơ mở đầu mà còn sử dụng khi luyện tập, vận dụng giúp HS thấy được sự gần gũi của toán học với cuộc sống hàng ngày và thấy được vai trò, ứng dụng của toán học trong thực tiễn cuộc sống.

Tại đây, các năng lực toán học, đặc biệt là năng lực mô hình hóa toán học được thể hiện một cách rõ ràng nhất. Cách thức thực hiện: Giáo viên đưa ra các bài toán thực tế, hướng dẫn và yêu cầu HS giải quyết theo trình tự các bước trong quy trình MHH toán học. Bài toán 1: Vận dụng sau khi học bài “Cấp số cộng”. 20 Một tòa chung cư gồm 25 tầng.

Chiều cao trần nhà các tầng của toà nhà chung cư Trường Thịnh - TP Vinh so với mặt đường như sau: Trần tầng 1 cao 4,5 (m) Trần tầng 4 cao 14,4 (m) Trần tầng 2 cao 7,8 (m) Trần tầng 5 cao 17,7 (m) Trần tầng 3 cao 11,1 (m) Trần tầng 6 cao 21 (m) Hãy xác định chiều cao trần tầng 18 so với mặt đường. Mục tiêu: - Phát hiện chiều cao trần của các tầng so với mặt đường lập thành cấp số cộng. - Vận dụng được công thức số hạng tổng quát của cấp số cộng để giải quyết vấn đề. - Rèn luyện cho HS kĩ năng tính toán.

Tiến trình hoạt động: Bước 1 (Toán học hóa): Từ tầng thứ hai trở đi, chiều cao trần mỗi tầng đều bằng chiều cao trần tầng ngay dưới cộng với 3,3 mét. Vậy chiều cao trần mỗi tầng so với mặt đường lập thành cấp số cộng với số hạng đầu u1 = 4,5 và công sai d = 3,3. Tính chiều cao trần tầng 18 so với mặt đường tức là tìm số hạng thứ 18. Bước 3 (Hiểu và thông dịch): Từ các con số, có thể tìm được mối liên hệ giữa chiều cao trần của mỗi tầng so với mặt đường.

Từ đó dẫn đến việc tìm số hạng thứ n của một cấp số cộng có số hạng đầu và công sai. Bước 4 (Đối chiếu thực tế): Bài toán cho thấy độ cao các tầng từ tầng thứ hai đến tầng 6 đều bằng 3,3 mét, riêng tầng một cao hơn các tầng khác là 1,2 mét. HS có thể đặt câu hỏi: Độ cao các tầng, kể từ tầng thứ hai trở đi có thật sự bằng nhau không? Nếu không bằng nhau thì ta không thể trả lời câu hỏi một cách chính xác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ