SKKN: Phát triển năng lực học sinh Vật Lí 11 qua trải nghiệm và thực tiễn (THPT Đô Lương 1)

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực học sinh lớp 11 môn Vật lí qua trải nghiệm, tình huống thực tiễn. Nâng cao hiểu biết, ứng dụng kiến thức hiệu quả.

Trường đại học

Trường THPT Đô Lương 1

Chuyên ngành

Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

I. PHẦN I: MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Giả thuyết khoa học

4. Khách thể và đối tượng nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Tính mới của đề tài

II. PHẦN II: NỘI DUNG

1. Cơ sở lí luận của vấn đề nghiên cứu

1.1. Dạy học phát triển phẩm chất, năng lực

1.1.1. Khái niệm về phẩm chất
1.1.2. Khái niệm về năng lực:

1.2. Định hướng phát triển các năng lực đặc thù trong môn vật lí THPT

1.2.1. Nhận thức Vật lí
1.2.2. Tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ Vật lí
1.2.3. Vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học

1.3. Định hướng về phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá trong dạy học Vật lí nhằm phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh

1.3.1. Định hướng về phương pháp dạy học
1.3.2. Định hướng về kiểm tra đánh giá

1.4. Một số biện pháp dạy học nhằm phát triển phẩm chất năng lực cho học sinh

1.4.1. Dạy học thông qua tổ chức các hoạt động học tập cho học sinh
1.4.2. Chú trọng rèn luyện phương pháp tự học của học sinh
1.4.3. Kết hợp đánh giá của thầy và tự đánh giá của trò

2. Cơ sở thực tiễn và thực trạng của vấn đề nghiên cứu

2.1. Phương pháp dạy trải nghiệm và tình huống thực tiễn

2.1.1. Khái niệm về hoạt động trải nghiệm và tình huống thực tiễn
2.1.2. Vai trò của hoạt động trải nghiệm và tình huống thực tiễn đối với dạy học phát triển năng lực

2.2. Khảo sát giáo viên về mức độ sử dụng các phương pháp dạy học phát triển năng lực

2.3. Khảo sát sự hứng thú và mong muốn của học sinh trong học tập vật lí

2.4. Đề xuất giải pháp từ thực trạng

2.5. Các giải pháp sử dụng để giải quyết vấn đề

2.6. Giải pháp thực hiện trải nghiệm thực tiễn tại địa phương kết hợp định hướng nghề nghiệp

2.7. Hướng dẫn chi tiết các hoạt động học

2.8. Một số hình ảnh trong quá trình trải nghiệm

3. Thực nghiệm sư phạm và đánh giá hiệu quả đề tài

3.1. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

3.1.1. Mục đích khảo sát
3.1.2. Nội dung và phương pháp khảo sát
3.1.3. Đối tượng khảo sát
3.1.4. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

3.2. Thực nghiệm sư phạm

3.2.1. Đối tượng thực nghiệm
3.2.2. Phương pháp thực nghiệm
3.2.3. Kết quả thực nghiệm

III. PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Ý nghĩa của đề tài

3. Đề xuất, kiến nghị khả năng áp dụng

3.1. Đối với học sinh

3.2. Đối với giáo viên

3.3. Đối với nhà trường

3.4. Đối với các sở giáo dục và đào tạo

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tại sao cần phát triển năng lực Vật Lí 11 qua trải nghiệm

Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 (GDPT 2018) đã đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ trong định hướng giáo dục, từ việc tập trung truyền thụ kiến thức sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực và phẩm chất người học. Đối với môn Vật lí, điều này có nghĩa là học sinh không chỉ cần ghi nhớ công thức, định luật mà phải có khả năng vận dụng tri thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Tuy nhiên, phương pháp giảng dạy truyền thống thường tạo ra khoảng cách lớn giữa lý thuyết hàn lâm và cuộc sống, khiến học sinh khó hình thành năng lực vận dụng kiến thức. Sáng kiến kinh nghiệm “Phát triển năng lực học sinh khi học Vật lí 11 thông qua các hoạt động trải nghiệm và tình huống thực tiễn” chỉ ra rằng, học tập trải nghiệm là chìa khóa để giải quyết bài toán này. Phương pháp này tạo cơ hội cho học sinh trực tiếp quan sát, thực hành và khám phá, từ đó xây dựng kiến thức một cách chủ động và bền vững. Việc này không chỉ giúp các em hiểu sâu sắc bản chất vật lí mà còn nuôi dưỡng niềm đam mê khoa học, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu của chương trình GDPT 2018 vật lí 11.

1.1. Vai trò cốt lõi của phương pháp dạy học tích cực

Phương pháp dạy học tích cực, đặc biệt là học tập qua trải nghiệm, đặt người học vào trung tâm của quá trình giáo dục. Thay vì là người tiếp nhận thông tin một cách thụ động, học sinh trở thành người chủ động khám phá, kiến tạo tri thức. Theo tài liệu nghiên cứu, “học từ trải nghiệm là người học phải biết phản tỉnh, chiêm nghiệm trên các kinh nghiệm của mình để từ đó khái quát hóa và công thức hóa thành các khái niệm”. Quá trình này giúp hình thành các năng lực chung cốt lõi như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác và đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo tạo ra một môi trường học tập năng động, nơi học sinh được phép sai lầm, thử nghiệm và rút ra bài học từ chính những trải nghiệm đó.

1.2. Các năng lực đặc thù môn Vật lí 11 cần hình thành

Chương trình Vật lí THPT định hướng phát triển ba nhóm năng lực đặc thù chính. Thứ nhất là năng lực nhận thức Vật lí, bao gồm khả năng nhận biết, trình bày và giải thích các khái niệm, quy luật. Thứ hai là năng lực tìm hiểu thế giới tự nhiên dưới góc độ Vật lí, thể hiện qua việc đề xuất vấn đề, xây dựng giả thuyết, lập kế hoạch và thực hiện thí nghiệm vật lí 11. Cuối cùng là năng lực vận dụng kiến thức, kĩ năng đã học để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm chính là con đường hiệu quả nhất để rèn luyện đồng bộ cả ba nhóm năng lực này, giúp học sinh không chỉ hiểu biết mà còn có thể hành động.

II. Thách thức trong dạy học Vật Lí 11 theo phương pháp cũ

Mặc dù định hướng đổi mới đã rõ ràng, thực tế triển khai vẫn còn nhiều thách thức. Việc chuyển đổi từ phương pháp giảng dạy truyền thống sang các mô hình hiện đại đòi hỏi sự thay đổi lớn từ cả giáo viên và học sinh. Kết quả khảo sát thực tiễn tại các trường THPT trong Sáng kiến kinh nghiệm cho thấy một bức tranh đáng suy ngẫm. Một bộ phận không nhỏ giáo viên vẫn còn lúng túng, chưa mạnh dạn tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo do tâm lý e ngại, thiếu tài liệu hướng dẫn và áp lực về thời gian. Về phía học sinh, sự hứng thú với môn học chưa cao. Dữ liệu cho thấy chỉ 31,3% học sinh cảm thấy “Rất hứng thú” với môn Vật lí. Điều này phản ánh sự thiếu kết nối giữa kiến thức trong sách vở và thế giới thực, khiến môn học trở nên khô khan và xa vời. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những giải pháp cụ thể, khả thi để đưa học tập trải nghiệm vào thực tiễn giảng dạy.

2.1. Phân tích thực trạng từ kết quả khảo sát giáo viên

Kết quả khảo sát 100 giáo viên cho thấy, có tới 42% “Rất ít, không thường xuyên” sử dụng phương pháp dạy học phát triển năng lực. Đặc biệt, việc sử dụng các tình huống thực tiễn còn hạn chế hơn, với 40% giáo viên trả lời “Không dùng”. Mặc dù nhiều hình thức như dạy học dự án, STEM đã được tiếp cận, nhưng việc triển khai chưa đồng bộ và thường xuyên. Nguyên nhân chính được chỉ ra là sự bỡ ngỡ với chương trình GDPT 2018 vật lí 11 và thiếu các giáo án vật lí 11 phát triển năng lực mang tính tham khảo cao, đặc biệt là các giáo án tích hợp trải nghiệm thực tế.

2.2. Sự thiếu kết nối giữa lý thuyết và ứng dụng thực tế

Một nghịch lý được chỉ ra trong khảo sát học sinh: 70% các em nhận thấy kiến thức vật lí có “Rất nhiều” ứng dụng thực tế vật lí 11 trong đời sống, nhưng chỉ 15% “Thường xuyên” vận dụng được kiến thức đã học. Điều này cho thấy lỗ hổng lớn giữa việc “biết” và “làm”. Học sinh có thể giải được các bài toán phức tạp nhưng lại lúng túng khi giải thích một hiện tượng vật lí đơn giản trong cuộc sống. Đây chính là hậu quả của việc quá chú trọng vào kiến thức lý thuyết mà bỏ qua việc rèn luyện năng lực thực nghiệm khoa học và kỹ năng giải quyết vấn đề.

III. Phương pháp gắn kết Vật Lí 11 với các tình huống thực tiễn

Để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tế, việc tích hợp các tình huống, bối cảnh đời sống vào bài giảng là giải pháp tối ưu. Thay vì bắt đầu bài học bằng những định nghĩa trừu tượng, giáo viên có thể sử dụng video, hình ảnh hoặc câu chuyện thực tế để khơi gợi sự tò mò và đặt ra vấn đề cần giải quyết. Ví dụ, video về hiện tượng tóc dựng đứng trên sa mạc có thể là một cách khởi động hấp dẫn cho bài học về tĩnh điện. Hơn nữa, việc xây dựng một hệ thống bài tập vật lí gắn với thực tiễn giúp học sinh thấy được giá trị ứng dụng của kiến thức. Các bài toán không còn là những con số vô hồn, mà trở thành công cụ để phân tích, tính toán các vấn đề quen thuộc như chi phí sử dụng xe đạp điện, nguyên lý hoạt động của các thiết bị gia dụng. Cách tiếp cận này giúp phát triển toàn diện năng lực giải quyết vấn đề và tư duy logic cho người học.

3.1. Sử dụng video tình huống khởi động để tạo hứng thú

Hoạt động khởi động đóng vai trò quyết định đến không khí của cả tiết học. Sáng kiến kinh nghiệm đề xuất sử dụng các video ngắn về hiện tượng tự nhiên (sét đánh, bụi bám vào cánh quạt) hoặc các ứng dụng công nghệ (sơn tĩnh điện) để đặt câu hỏi. Ví dụ, khi dạy về lực tương tác điện, câu hỏi “Tại sao xe chở xăng phải có dây xích sắt chạm đất?” sẽ kích thích học sinh tư duy và tìm tòi lời giải đáp, biến giờ học thành một quá trình khám phá khoa học thực sự. Cách làm này không chỉ tạo hứng thú mà còn giúp học sinh hình thành thói quen quan sát và đặt câu hỏi về thế giới xung quanh.

3.2. Xây dựng hệ thống bài tập Vật lí gắn với đời sống

Việc biến các bài toán công thức thành các bài tập có bối cảnh thực tế là một giải pháp hiệu quả. Tài liệu đã xây dựng một hệ thống bài tập chi tiết về chủ đề “Dòng điện không đổi” dựa trên chiếc xe đạp điện. Học sinh được yêu cầu tính toán quãng đường đi được, chi phí tiền điện, so sánh hiệu quả kinh tế với xe máy. Quá trình này đòi hỏi các em phải vận dụng tổng hợp kiến thức về công suất, điện năng, định luật Ohm trong một bối cảnh cụ thể, qua đó rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức một cách sâu sắc và thực chất.

IV. Top 3 mô hình dự án học tập Vật Lí 11 phát triển năng lực

Dạy học dự án là một trong những hình thức hiệu quả nhất của học tập trải nghiệm. Nó cho phép học sinh đi sâu nghiên cứu một chủ đề, hợp tác làm việc và tạo ra một sản phẩm cụ thể. Các dự án này không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng mềm quan trọng. Sáng kiến kinh nghiệm đã triển khai thành công nhiều dự án học tập vật lí 11 sáng tạo, giúp biến những kiến thức phức tạp trở nên gần gũi và dễ tiếp thu. Các dự án này thường tích hợp yếu tố STEM vật lí 11, kết hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học để giải quyết một nhiệm vụ. Từ việc chế tạo một nhạc cụ đơn giản đến việc tham quan một cơ sở sản xuất, học sinh được trải nghiệm vòng đời hoàn chỉnh của một quá trình sáng tạo, từ lên ý tưởng, thiết kế, thi công đến đánh giá sản phẩm. Đây là cách học sâu và nhớ lâu, giúp hình thành năng lực thực nghiệm khoa học một cách tự nhiên.

4.1. Dự án STEM Chế tạo nhạc cụ từ vật liệu tái chế

Trong dự án này, học sinh được giao nhiệm vụ chế tạo các nhạc cụ như đàn T’rưng, sáo, đàn bầu từ ống tre, ống nhựa tái chế. Để hoàn thành, các em phải nghiên cứu và áp dụng kiến thức về sóng dừng, tần số âm và cộng hưởng. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải làm việc nhóm, lên bản vẽ thiết kế, tự tay chế tạo và thử nghiệm sản phẩm. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một nhạc cụ có thể phát ra âm thanh mà còn là minh chứng cho việc học sinh đã chiếm lĩnh và vận dụng thành công kiến thức vật lí. Dự án này là một ví dụ điển hình của dạy học STEM vật lí 11, phát huy tính sáng tạo và ý thức bảo vệ môi trường.

4.2. Thí nghiệm khoa học Đo tần số âm bằng điện thoại thông minh

Thay vì sử dụng các thiết bị cồng kềnh, thí nghiệm này hướng dẫn học sinh dùng ứng dụng trên điện thoại thông minh để đo tần số của âm thoa hoặc các nốt nhạc. Hoạt động này biến chiếc điện thoại quen thuộc thành một công cụ khoa học, giúp việc thực hành vật lí lớp 11 trở nên dễ dàng và thú vị hơn. Học sinh được trực tiếp thực hiện các bước đo đạc, thu thập số liệu, xử lý và rút ra kết luận, qua đó rèn luyện chuẩn xác các bước của một quy trình nghiên cứu khoa học, phát triển mạnh mẽ năng lực thực nghiệm khoa học.

4.3. Hoạt động trải nghiệm Tham quan cơ sở sơn tĩnh điện

Đưa học sinh ra khỏi không gian lớp học để đến một cơ sở sản xuất thực tế là một hình thức học tập vô cùng hiệu quả. Hoạt động tham quan cơ sở sơn tĩnh điện giúp học sinh tận mắt chứng kiến ứng dụng thực tế vật lí 11 của hiện tượng nhiễm điện và tương tác tĩnh điện. Các em được phỏng vấn kỹ sư, quan sát quy trình và tìm hiểu về các yêu cầu kỹ thuật, chi phí đầu tư. Trải nghiệm này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn mang tính định hướng nghề nghiệp, giúp học sinh nhận ra mối liên hệ chặt chẽ giữa vật lí và các ngành công nghiệp hiện đại.

V. Đánh giá hiệu quả mô hình phát triển năng lực qua thực tế

Hiệu quả của việc áp dụng các giải pháp dạy học trải nghiệm được chứng minh rõ rệt qua kết quả thực nghiệm sư phạm. Việc thay đổi phương pháp đã tạo ra một luồng sinh khí mới trong các giờ học Vật lí. Không khí lớp học trở nên sôi nổi, tích cực hơn hẳn. Học sinh từ chỗ e dè, thụ động đã trở nên mạnh dạn, tự tin trong việc trình bày ý kiến, hợp tác nhóm và tiến hành thí nghiệm. Sự thay đổi không chỉ dừng lại ở thái độ mà còn thể hiện qua sự tiến bộ về năng lực. Các kỹ năng như phân tích vấn đề, lập kế hoạch, thực hành và báo cáo kết quả đều được cải thiện. Đặc biệt, kết quả khảo sát định lượng cho thấy một sự thay đổi ngoạn mục về mức độ hứng thú học tập, khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của định hướng dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

5.1. Đánh giá định tính Thay đổi tích cực trong thái độ học tập

Phản hồi từ cả học sinh và giáo viên đều rất tích cực. Một học sinh lớp 11T5 chia sẻ: “Em rất thích học vật lí qua các hoạt động trải nghiệm và tình huống thực tiễn. Qua đó em thấy vật lí thật gần với cuộc sống và càng thêm hứng thú”. Giáo viên cũng nhận thấy phương pháp này “không nặng nề công thức vật lí nhưng lại đem lại hiệu quả thiết thực cho học sinh”. Các em không chỉ chủ động hơn trong việc học mà còn biết cách phân công nhiệm vụ, tương tác hiệu quả và đánh giá khách quan kết quả của nhau, hình thành các phẩm chất cần thiết của một công dân trong thời đại mới.

5.2. Đánh giá định lượng Mức độ hứng thú học sinh tăng vọt

Các con số thống kê đã lượng hóa một cách thuyết phục hiệu quả của mô hình. Trước khi áp dụng, tỉ lệ học sinh “Rất hứng thú” với môn học chỉ là 18,18%. Sau khi triển khai các hoạt động trải nghiệm, con số này đã tăng vọt lên 54,54%. Ngược lại, tỉ lệ học sinh “Không thích” đã giảm từ 9% xuống chỉ còn 3%. Sự thay đổi đáng kể này là minh chứng mạnh mẽ cho thấy khi được học tập trong một môi trường tích cực, gắn liền với thực tiễn, học sinh sẽ tìm thấy niềm vui và động lực trong việc khám phá tri thức.

VI. Hướng đi tương lai cho dạy học Vật Lí 11 phát triển năng lực

Thành công của mô hình dạy học Vật lí 11 thông qua trải nghiệm thực tế không chỉ là một sáng kiến kinh nghiệm đơn lẻ mà còn mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Giáo viên cần được bồi dưỡng, tập huấn để tự tin thiết kế và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo. Các nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất, thời gian và khuyến khích các sáng kiến đổi mới. Việc xây dựng và chia sẻ một kho học liệu chung, bao gồm các giáo án vật lí 11 phát triển năng lực, các ý tưởng dự án học tập vật lí 11 và các bài tập tình huống sẽ là một nguồn hỗ trợ quý báu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ học sinh không chỉ giỏi về lý thuyết mà còn có đủ năng lực và kỹ năng để làm chủ cuộc sống và góp phần xây dựng đất nước.

6.1. Ý nghĩa của đề tài đối với đổi mới phương pháp dạy học

Đề tài đã làm sáng tỏ cơ sở lí luận và cung cấp các giải pháp thực tiễn, khả thi để triển khai dạy học theo định hướng phát triển năng lực trong môn Vật lí. Nó chứng minh rằng, việc lồng ghép trải nghiệm không làm mất đi tính chính xác khoa học của môn học, mà ngược lại, giúp học sinh hiểu sâu hơn bản chất vật lí. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các giáo viên đang tìm cách đổi mới phương pháp giảng dạy của mình, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chương trình GDPT 2018 vật lí 11.

6.2. Đề xuất kiến nghị để áp dụng và nhân rộng mô hình

Để mô hình được áp dụng rộng rãi, cần có những hành động cụ thể. Đối với giáo viên, cần chủ động nghiên cứu, học hỏi và mạnh dạn thử nghiệm các hình thức dạy học mới. Đối với nhà trường, cần đầu tư vào phòng thực hành, phòng học STEM và tạo cơ chế linh hoạt để giáo viên có thể tổ chức các hoạt động ngoài lớp học. Đối với các cấp quản lý giáo dục, cần tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thảo để chia sẻ kinh nghiệm và nhân rộng các điển hình tiên tiến. Chỉ khi có sự chung tay của cả hệ thống, việc đổi mới giáo dục mới thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề, thiết lập ranh giới, hỗ trợ học sinh đảm bảo an toàn về thể chất và tinh thần, và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập. + Người hướng dẫn công nhận và khuyến khích các cơ hội học tập tự phát. Khái Chuyển giao và quát Trải hoá, Vận nhận nhiệm vụ 1 2 3 4 nghiệm hình dụng trải nghiệm thành kiến thức Quy trình dạy học trải nghiệm gồm 4 bước sau: Bước 1: Xác định mục tiêu, chủ đề và nhiệm vụ học tập Trong quy trình dạy học trải nghiệm, việc xác định mục tiêu và chủ đề sẽ quyết định việc thực hiện cả quy trình sau này. Với quy trình dạy học trải nghiệm, nhiệm vụ của giáo viên và học sinh đều có sự khác biệt so với loại hình dạy học truyền thống: - Giáo viên là người hướng dẫn, hỗ trợ để học sinh có những hướng đi đúng trong việc tiếp cận kiến thức và giải thích các thắc mắc xung quanh bài học.

- Học sinh sẽ chủ động tiếp cận, khám phá kiến thức thông qua quan sát, phân tích, tìm hiểu, đánh giá các hiện tượng, thí nghiệm khoa học hay các hoạt động khác. 10 Bước 2: Trải nghiệm Đây là bước cực kỳ quan trọng quyết định đến cả quy trình dạy học trải nghiệm. Các trải nghiệm trong quá trình dạy học cần phải do học sinh đóng vai trò chủ đạo thực hiện. Để thực hiện bước bước dạy này, trước mỗi tiết học, giáo viên sẽ đưa ra một số nhiệm vụ, tình huống học tập để học sinh tham gia khám phá, tìm hiểu.

Giáo viên cũng có thể chia lớp thành nhiều nhóm khác nhau để các em cùng nhau thực hiện hoạt động trải nghiệm. Quá trình này sẽ giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách chủ động, tự đưa ra những phân tích, đánh giá về bài học dựa trên tư duy của kình. Hơn nữa, các em cũng tập làm quen với cách làm việc theo nhóm, lên kế hoạch làm việc. Bước 3: Hình thành kiến thức mới Sau khi học sinh đã tự mình có những trải nghiệm liên quan đến kiến thức của bài học.

Giáo viên sẽ tiến hành cho học sinh chia sẻ, thuyết trình những kiến thức đã trải nghiệm. Cuối buổi học là thời gian giáo viên hướng dẫn, tổng hợp và đưa những kiến thức đúng đắn tới học sinh. Bước 4: Vận dụng thực tế Sau tiết học, giáo viên có thể gợi ý, khuyến khích học sinh áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế đời sống. Qua đó học sinh sẽ hiểu sâu và nhớ những kiến thức đã học hơn.

Cơ sở thực tiễn và thực trạng của vấn đề nghiên cứu 2. Khảo sát giáo viên về mức độ sử dụng các phương pháp dạy học phát triển năng lực Khảo sát 100 GV đang giảng dạy tại các trường THPT Đô Lương 1 trên địa bàn tỉnh Nghệ An về việc vận dụng các phương pháp dạy học phát triển năng lực trong dạy học vật lí hiện nay theo link: https://forms.gle/PsnJat9nXBajVJjw6 chúng tôi thu được bảng số liệu sau: STT Nội dung Số ý kiến SL Tỉ lệ % 1 GV đã sử dụng phương pháp dạy học phát triển phẩm chất năng lực như thế nào? Thường xuyên, liên tục 13 13% Khá thường xuyên 33 34% Rất ít, không thường xuyên 42 42% Chưa bao giờ 11 11% 2 Tình trạng GV ứng dụng tổ chức hoạt động trải nghiệm tiễn 11 trong dạy học vật lí như thế nào Thường xuyên 55 55% Thỉnh thoảng 35 35% Không dùng 10 10% 3 Tình trạng GV sử dụng các tình huống thực tiễn trong dạy học vật lí như thế nào Thường xuyên 8 8% Thỉnh thoảng 52 52% Không dùng 40 40% 4 Các giáo viên thường sử dụng phương pháp dạythực tiễn bằng hình thức nào trong dạy học vật lí? Dạy học giải quyết vấn đề 30 30% Cho Học sinh tự tiến hành thí 60 30% nghiệm trong dạy học Dạy học dự án 20 20% Dạy học Stem 35 35% Dạy học với bài tập thực tiễn 50 50% (Nguồn: xử lí kết quả phiếu điều tra) Qua bảng số liệu trên ta thấy: - GV hiện nay đa phần các giáo viên đều tiếp cận và dạy học theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực cho học sinh. Các giáo viên áp dụng đa dạng các Các phương pháp dạy học phát triển năng lực như dạy học giải quyết vấn đề, dạy học dự án, dạy học Stem. Tuy nhiên với chương trình vật lí 2018 nhất là chương trình Vật lí 11 vừa áp dụng hiện hành năm học 2023 -2024 thì còn nhiều khó khăn và ít tài liệu về phương pháp dạy học phát triển năng lực nhất là dạy học theo hình thức trải nghiệm và tình huống thực tiễn.

Khảo sát sự hứng thú và mong muốn của học sinh trong học tập vật lí Link khảo sát mức độ hứng thú và mong muốn của học sinh trong học tập Vật lí : https://forms.gle/PsnJat9nXBajVJjw6 Bảng 2.Bảng kết quả điều tra sự hứng thú và mong muốn của học sinh trong học tập vật lí 12 STT Nội dung Số ý kiến SL % 1 Em có hứng thú trong học tập bộ môn vật lí? Rất hứng thú 358 31,3% Bình thường 697 61% Không hứng thú 87 7,7% 2 Theo em kiến thức vật lí được ứng dụng trong đời sống hàng ngày như thế nào Rất nhiều 802 70% Không nhiều lắm 170 15% Rất ít 170 15% 3 Em có thường xuyên ứng dụng kiến thức vật lí vào xử lí các tình huống thực tiễn hay không? Thường xuyên 170 15% Thỉnh Thoảng 802 70% Rất ít 170 15% Không bao giờ 0 0 4 Mong muốn trong giờ học vật lí của các em là gì Được tự mình làm thí nghiệm 50 4.3% Học qua các tình huống thực tế hàng ngày 80 7% 13 Làm các bài tập gắn với thực tiễn 41 3.5% Được trải nghiệm 90 7.8% Tất cả các ý trên 881 77. Đề xuất giải pháp từ thực trạng Qua bảng số liệu điểu tra trên, tôi thấy rằng đa phần học sinh đều nhận thấy rằng kiếm thức Vật lí được ứng dụng nhiều trong đời sống hàng ngày, nhưng số lượng học sinh rất hứng thú với bộ môn Vật lí không cao chỉ hơn 30%. Tỉ lệ học sinh ứng dụng kiến thức đã học để vận dụng trong đời sống hàng ngày thường xuyên là rất ít chỉ 15%, Phải chăng giáo viên chúng ta quá nặng nề trong việc dạy công thức, bài tập cho học sinh đạt điểm cao nhưng sau khi thi xong học sinh không áp dụng được gì cho cuộc sống của các em? Và theo mong muốn của các em, các em muốn trong giờ học Vật lí được thực hành, được trải nghiệm, các bài toán công thức được thay bằng các tình huống cụ thể trong thực tiễn. Với mong muốn học sinh được học tập Vật lí theo hình thức trải nghiệm cũng như ứng dụng các tình huống thực tiễn trong giờ học, góp phần hình thành năng lực phẩm chất của một người học sinh thế hệ 4.0 tôi chọn chủ đề “Phát triển năng lực học sinh khi học Vật lí 11 thông qua các hoạt động trải nghiệm và tình huống thực tiễn”.

Các giải pháp sử dụng để giải quyết vấn đề 2. Giải pháp 1: Sử dụng video, tình huống thực tiễn trong hoạt động các giai đoạn học tập như khởi động, hình thành kiến thức mới hoặc vận dụng củng cố kiến thức Vật lí là môn có nhiều ứng dụng trong cuộc sống vì vậy trong quá trình dạy học GV có thể vận dụng đa dạng và linh hoạt các tình huống thực tiễn để học sinh vừa hứng thú trong học tập vừa có thể áp dụng kiến thức Vật lí vào cuộc sống để giải quyết các vấn đề. Ví dụ 1: Trong hoạt động khởi động khi dạy học bài GV chiếu video https://www.com/watch?v=sEKCqjL9E5U về hiện tượng du khách trung quốc khi đi giữa sa mạc thì có hiện tượng tóc dựng đứng. Tại sao lại có hiện tượng này, khi gặp trường hợp trên nên xử lí như thế nào? Tình huống thực tiễn này giúp kích thích học sinh hứng thú và tò mò trong hoạt động khởi động, sau khi học xong bài lực tương tác giữa các điện tích các em sẽ vận dụng để giải thích hiện tượng nhiễm điện của các đám mây và nếu trong 14 thực tế các em gặp trường hợp như trên, con người cần tìm chỗ trú ngay hoặc di chuyển tới vị trí thấp hơn vì nếu không thì có nguy cơ cao bị sét đánh.

Sau khi học xong bài lực tương tác giữa các điện tích giáo viên có thể đặt ra các câu hỏi để học sinh vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn đời sống như Câu 1 (Nhận biết): Sơn tĩnh điện dựa trên ứng dụng kiến thức vật lí nào? Câu 2 (Thông hiểu): Nguyên tắc cơ bản của công nghệ sơn tĩnh điện là gì? Sử dụng công nghệ sơn tĩnh điện có ưu điểm gì so với công nghệ sơn thông thường? Câu 3 (Vận dụng): Tại sao vào những ngày hanh khô, hoặc vào ngày trời lạnh, mỗi lần bỏ mũ hoặc cởi áo ra, lông tóc lại dựng đứng lên Câu 4 (Vận dụng): Giải thích tại sao vào mùa đông, khi bạn cởi những bộ quần áo len làm từ sợi tổng hợp ra bạn thường nghe thấy những tiếng nổ "lách tách" rất nhỏ. Nếu bạn cởi quần áo len vào buổi tối hay ở chỗ tối bạn còn nhìn rõ những tia lửa điện phát ra từ bề mặt quần áo. Câu 5(Vận dụng): Vận dụng kiến thức đã học, hãy giải thích tại sao ở các xe xitech chở xăng, dầu người ta phải lắp một sợi dây xích sắt chạm mặt đất phía sau xe? Câu 6(Vận dụng): Vận dụng kiến thức đã được nghiên cứu giải thích hiện tượng vì sao bụi bám chặt vào cánh quạt sau một thời gian sử dụng? Ví dụ 2: Khi dạy học bài dao động tắt dần – dao động cưỡng bức Giáo viên yêu cầu học sinh : Hãy tìm trong thực tế ví dụ về dao động tắt dần và cho biết trong mỗi trường hợp thì dao động tắt dần có lợi hay có hại? Như vậy học sinh sẽ lấy được ví dụ thục tiễn trong đời sống về ứng dụng của dao động tắt dần như bộ phận giảm xóc trên ô tô, xe máy. 15 Trong hoạt động củng cố vận dụng kiến thức bài “ Dao động tắt dần – Dao động cưỡng bức – Hiện tượng cộng hưởng” giáo viên cung cấp cho học sinh một số kiến thức về hiện tượng cộng hưởng.

+ Những tòa nhà chọc trời hiện đại thường được tô điểm bởi thiết kế bắt mắt, độc đáo như xoắn ốc, hình chóp nhọn hay có các lỗ hổng ở giữa. Tuy nhiên, những chi tiết thiết kế này không đơn giản chỉ dùng để trang trí mà còn để giảm sự dao động cưỡng bức, hiện tượng cộng hưởng của gió gây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ