SKKN: Dạy học dự án phát triển tư duy sáng tạo cho HS Tin 10

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề, sáng tạo cho học sinh THPT qua dạy học dự án môn Tin học 10. Chủ đề đạo đức, pháp luật, văn hóa số.

Trường đại học

Trường THPT Đặng Thúc Hứa

Chuyên ngành

Tin học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. PHẦN I. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.1. Lí do khách quan

1.2. Lí do chủ quan

1.3. Mục đích nghiên cứu

1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp nghiên cứu lí luận

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 1. CƠ SỞ CỦA ĐỀ TÀI

3.1. Mục tiêu định hướng GDPT 2018 môn Tin học

3.1.1. Mục tiêu chung

3.2. Dạy học theo dự án

3.2.1. Khái niệm dạy học dự án

3.2.2. Đặc điểm của dạy học theo dự án

3.2.3. Các hình thức dạy học theo dự án

3.2.4. Quy trình dạy học theo dự án

3.3. Cơ sở thực tiễn

3.4. Thực Trạng Của Dạy Học Dự Án Hiện Nay

3.5. Nguyên nhân của thực trạng

3.6. Quan điểm của bản thân trước thực trạng

4. Tổ Chức Thực Hiện DHDA Chủ Đề - “Đạo Đức, Pháp Luật Và Văn Hóa Trong Môi Trường Số” - Tin Học 10 Định Hướng ICT

4.1. Giai đoạn 1: Giai đoạn chuẩn bị

4.1.1. Bước 1: Xem xét các yếu tố cần thiết để DHDA được hiệu quả

4.1.2. Bước 2: Thiết kế kế hoạch bài học theo dự án

4.2. Giai đoạn 2: Tổ chức, hướng dẫn học sinh thực hiện dự án

4.2.1. Bước 1: Triển khai dự án, quyết định chủ đề nghiên cứu

4.2.2. Bước 2: Thành lập nhóm và hướng dẫn HS xây dựng kế hoạch thực hiện DA

4.2.3. Bước 3: Hướng dẫn HS thực hiện DA theo kế hoạch đã xây dựng

4.3. Giai đoạn 3: Báo cáo đánh giá sản phẩm

4.3.1. Hướng dẫn học sinh trình bày dự án

4.3.2. Báo cáo dự án của các nhóm

4.3.3. Đánh giá dự án

4.3.4. Tổng kết và rút kinh nghiệm cho dự án

5. Tổng hợp, phân tích, đánh giá kết quả và giá trị khoa học của đề tài

5.1. Về học sinh

5.2. Về giáo viên

6. Khảo Sát Tính Cấp Thiết Và Khả Thi Của Các Giải Pháp Đề Xuất

6.1. Mục đích khảo sát

6.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

6.2.1. Nội dung khảo sát

6.2.2. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá

6.2.3. Đối tượng khảo sát

6.3. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

6.3.1. Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất

6.3.2. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

7. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT

7.1. Kết quả của việc áp dụng DHDA trong giảng dạy môn Tin học

7.2. Ý nghĩa của sáng kiến kinh nghiệm

7.3. Khả năng ứng dụng, triển khai của sáng kiến kinh nghiệm

7.4. Kiến nghị, đề xuất

7.4.1. Đối với giáo viên

7.4.2. Đối với học sinh

7.4.3. Đối với các cấp lãnh đạo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Dạy học dự án Tin 10 Nền tảng phát triển tư duy sáng tạo

Dạy học dự án (Project-Based Learning - PBL) là một phương pháp sư phạm hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện mục tiêu của chương trình GDPT 2018 môn Tin học. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức thông qua việc giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trọng tâm của phương pháp này là phát triển toàn diện các năng lực cốt lõi, đặc biệt là năng lực tin học, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Trong bối cảnh môn Tin học 10, dạy học dự án không chỉ là một hình thức tổ chức lớp học, mà còn là một môi trường lý tưởng để học sinh áp dụng lý thuyết vào thực hành. Các em được khuyến khích khám phá, thử nghiệm và tạo ra các sản phẩm dự án cụ thể, từ đó củng cố kiến thức một cách sâu sắc và bền vững. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc thúc đẩy sáng tạo trong lập trình và các ứng dụng công nghệ thông tin. Học sinh không chỉ học 'cái gì' mà còn học 'làm thế nào' và 'tại sao', xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc học tập suốt đời và định hướng nghề nghiệp trong kỷ nguyên số. Đây là sự chuyển dịch cần thiết từ việc dạy học tập trung vào nội dung sang phát triển năng lực người học.

1.1. Sự tương thích với mục tiêu của chương trình GDPT 2018

Chương trình GDPT 2018 môn Tin học đặt ra yêu cầu cốt lõi về việc phát triển năng lực và phẩm chất người học, chú trọng thực hành và vận dụng kiến thức. Phương pháp dạy học dự án đáp ứng trực diện yêu cầu này bằng cách tạo ra các tình huống học tập mang tính thực tiễn, phức hợp. Học sinh phải huy động kiến thức liên môn, rèn luyện tư duy phản biệnkỹ năng làm việc nhóm để hoàn thành nhiệm vụ. Theo tài liệu nghiên cứu, mục tiêu của chương trình Tin học cấp THPT là giúp học sinh "củng cố và phát triển hơn nữa tư duy giải quyết vấn đề, khả năng đưa ra ý tưởng và chuyển giao nhiệm vụ cho máy tính thực hiện". PBL chính là con đường hiệu quả để hiện thực hóa mục tiêu đó, giúp học sinh trở thành những người học chủ động và sáng tạo.

1.2. Vai trò cốt lõi trong việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề

Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là một trong những năng lực chung mà chương trình giáo dục hướng tới. Dạy học dự án tạo ra một môi trường học tập không bị ràng buộc, nơi học sinh phải đối mặt với các vấn đề không có sẵn lời giải. Quá trình này bao gồm các bước: nhận diện vấn đề, hình thành ý tưởng, đề xuất giải pháp, thực hiện và đánh giá. Mỗi giai đoạn đều đòi hỏi học sinh phải tư duy độc lập, phân tích thông tin và đưa ra quyết định. Thông qua việc thực hiện các dự án học tập STEM liên quan đến chủ đề Tin học lớp 10, học sinh học cách vượt qua thử thách, quản lý thời gian và nguồn lực, từ đó hình thành và phát triển bền vững kỹ năng giải quyết vấn đề.

II. Thách thức dạy Tin 10 theo lối mòn và vai trò của DHDA

Mặc dù lợi ích của dạy học dự án là không thể phủ nhận, việc áp dụng phương pháp này trong thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều giáo viên vẫn quen thuộc với các phương pháp truyền thống như thuyết trình, đàm thoại. Các phương pháp này tuy hiệu quả trong việc truyền đạt kiến thức lý thuyết một cách hệ thống nhưng lại hạn chế khả năng phát triển tư duy sáng tạo và các kỹ năng mềm của học sinh. Một khảo sát thực tiễn được đề cập trong tài liệu gốc cho thấy, đa số giáo viên nhận thức được sự cần thiết của PBL trong môn Tin học, nhưng lại ngần ngại triển khai vì nhiều lý do. Các rào cản chính bao gồm áp lực về thời gian, thiếu hụt tài nguyên, cơ sở vật chất và kinh nghiệm tổ chức các dự án quy mô. Về phía học sinh, thói quen học tập thụ động, kỹ năng làm việc nhóm chưa cao cũng là một trở ngại lớn. Chính những thực trạng này càng khẳng định sự cấp thiết của việc xây dựng một quy trình hướng dẫn học sinh làm dự án bài bản, giúp giáo viên tự tin hơn và học sinh tham gia hiệu quả hơn, phá vỡ lối mòn trong giảng dạy Tin học 10.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống với Tin 10

Các phương pháp dạy học truyền thống thường đặt giáo viên vào vị trí trung tâm, truyền đạt kiến thức một chiều. Đối với môn Tin học 10, một môn học đòi hỏi tính ứng dụng và thực hành cao, cách tiếp cận này bộc lộ nhiều điểm yếu. Học sinh có thể nắm vững lý thuyết nhưng lại lúng túng khi áp dụng vào giải quyết một bài toán thực tế. Việc thiếu các hoạt động tương tác và hợp tác làm giảm cơ hội rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp. Kết quả là, kiến thức của học sinh thường mang tính rời rạc, thiếu sự liên kết và khó hình thành năng lực tin học một cách toàn diện như mục tiêu của chương trình GDPT 2018.

2.2. Những rào cản khi triển khai phương pháp dạy học dự án

Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra những khó khăn cụ thể khi triển khai dạy học dự án. Thứ nhất, nó đòi hỏi nhiều thời gian chuẩn bị và thực hiện hơn so với một tiết học thông thường. Giáo viên cần đầu tư công sức để thiết kế kế hoạch bài dạy Tin 10 theo cấu trúc dự án. Thứ hai, điều kiện cơ sở vật chất và tài chính đôi khi không cho phép. Thứ ba, việc đánh giá sản phẩm dự án và quá trình làm việc của từng cá nhân trong nhóm là một thách thức, đòi hỏi bộ công cụ đánh giá chi tiết và khách quan. Vượt qua những rào cản này là điều kiện tiên quyết để áp dụng thành công PBL và khai thác tối đa tiềm năng của học sinh.

III. Hướng dẫn 3 giai đoạn triển khai dạy học dự án môn Tin 10

Để tổ chức một dự án học tập môn Tin 10 thành công, cần một quy trình bài bản và khoa học. Dựa trên sáng kiến kinh nghiệm, quy trình này được chia thành ba giai đoạn chính, đảm bảo sự tham gia tích cực của học sinh và vai trò định hướng, hỗ trợ của giáo viên. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và nhiệm vụ riêng, từ việc khơi nguồn cảm hứng, lên kế hoạch chi tiết, đến thực thi và đánh giá. Việc tuân thủ quy trình này giúp quản lý dự án hiệu quả, đảm bảo các mục tiêu học tập được hoàn thành và tối ưu hóa cơ hội phát triển năng lực tin học cũng như tư duy sáng tạo cho học sinh. Đây không chỉ là một kế hoạch bài dạy Tin 10 thông thường, mà là một lộ trình sư phạm được thiết kế để dẫn dắt học sinh từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm cuối cùng. Trong suốt quá trình, các kỹ năng quan trọng như tư duy phản biện, lập kế hoạch, và hợp tác được lồng ghép một cách tự nhiên. Giai đoạn chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ là tiền đề cho việc thực hiện suôn sẻ, và giai đoạn báo cáo, đánh giá sẽ giúp học sinh củng cố kiến thức và rút ra bài học kinh nghiệm quý báu.

3.1. Giai đoạn 1 Chuẩn bị Nền móng cho một dự án thành công

Đây là giai đoạn quyết định. Giáo viên cần xác định chủ đề Tin học lớp 10 phù hợp, thiết kế tình huống dự án hấp dẫn và xây dựng bộ câu hỏi định hướng. Một bước quan trọng là thiết kế các công cụ đánh giá rõ ràng, bao gồm phiếu tự đánh giá, phiếu đánh giá chéo giữa các thành viên và tiêu chí đánh giá sản phẩm dự án của giáo viên. Việc lập một giáo án Tin học 10 chi tiết với kế hoạch thời gian cụ thể cho từng hoạt động sẽ giúp cả giáo viên và học sinh bám sát tiến độ. Ở giai đoạn này, giáo viên đóng vai trò là người kiến tạo, xây dựng một khung làm việc vững chắc để học sinh có thể tự do sáng tạo bên trong đó.

3.2. Giai đoạn 2 Thực hiện Biến ý tưởng thành hành động

Trong giai đoạn này, học sinh chính thức bắt tay vào làm việc. Các em thành lập nhóm, phân công nhiệm vụ và xây dựng kế hoạch thực hiện chi tiết. Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, các nhóm tiến hành thu thập thông tin, nghiên cứu tài liệu, và bắt đầu tạo ra sản phẩm. Đây là giai đoạn học sinh thể hiện rõ nhất kỹ năng làm việc nhómkỹ năng giải quyết vấn đề. Giáo viên giữ vai trò là người đồng hành, tư vấn, giải đáp thắc mắc và kịp thời tháo gỡ khó khăn cho các nhóm, đảm bảo dự án đi đúng hướng và không bị đình trệ. Các hoạt động trí tuệ và thực hành xen kẽ, giúp học sinh liên tục áp dụng lý thuyết vào thực tiễn.

3.3. Giai đoạn 3 Báo cáo và Đánh giá Tổng kết và Rút kinh nghiệm

Giai đoạn cuối cùng là lúc các nhóm trình bày sản phẩm của mình trước lớp. Đây là cơ hội để học sinh thể hiện kết quả lao động, rèn luyện kỹ năng thuyết trình và bảo vệ ý tưởng. Quá trình đánh giá diễn ra đa chiều: học sinh tự đánh giá, các nhóm đánh giá lẫn nhau và giáo viên đưa ra nhận xét tổng kết. Việc đánh giá sản phẩm dự án không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà còn ghi nhận cả quá trình nỗ lực, hợp tác và sáng tạo của nhóm. Giai đoạn này giúp học sinh nhìn lại toàn bộ quá trình, nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và rút ra kinh nghiệm cho các dự án trong tương lai, hoàn thiện vòng lặp học tập.

IV. Case Study DHDA chủ đề Môi trường số và kết quả vượt trội

Để minh chứng cho hiệu quả của phương pháp dạy học dự án, tài liệu đã trình bày một case study cụ thể: tổ chức dự án “Tuyên truyền về chủ đề: Đạo đức, pháp luật và văn hóa trong môi trường số” cho học sinh lớp 10. Dự án này không chỉ gắn liền với nội dung chương trình mà còn giải quyết một vấn đề thời sự, cấp thiết. Học sinh được chia thành các nhóm, thực hiện các nhiệm vụ như xây dựng kịch bản, làm video, thiết kế poster để tuyên truyền về ứng xử văn minh và tôn trọng bản quyền trên không gian mạng. Kết quả thu được vô cùng ấn tượng. So với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống, lớp thực nghiệm áp dụng PBL trong môn Tin học cho thấy sự vượt trội rõ rệt về năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo. Các sản phẩm của học sinh không chỉ đa dạng về hình thức mà còn sâu sắc về nội dung, thể hiện sự đầu tư nghiên cứu và tư duy sáng tạo cao. Nghiên cứu này là một bằng chứng xác thực về giá trị mà dạy học dự án mang lại, khẳng định đây là một hướng đi đúng đắn trong đổi mới giáo dục.

4.1. Tổng quan về dự án Đạo đức trong môi trường số

Dự án được thiết kế xoay quanh chủ đề Tin học lớp 10 về “Đạo đức, pháp luật và văn hóa trong môi trường số”. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ hiểu biết các quy định pháp lý mà còn hình thành thái độ ứng xử văn minh. Học sinh được tự do lựa chọn hình thức sản phẩm như video, kịch, tranh ảnh, poster... Các em phải vận dụng kiến thức về ứng dụng công nghệ thông tin để tạo ra các sản phẩm truyền thông hiệu quả. Dự án được triển khai trong 3 tuần, có kế hoạch và tiêu chí đánh giá rõ ràng, tạo điều kiện tối đa cho sự chủ động của học sinh.

4.2. So sánh kết quả Minh chứng về hiệu quả phát triển năng lực

Kết quả đối sánh giữa lớp thực nghiệm (10A3) và lớp đối chứng (10C1) là điểm nhấn quan trọng. Bảng phân tích cho thấy, tỉ lệ học sinh ở lớp thực nghiệm đạt mức đánh giá “Tốt” ở các tiêu chí như “Nhận ra ý tưởng mới”, “Đề xuất giải pháp”, và “Tư duy độc lập” cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Cụ thể, có tới 83.7% học sinh lớp thực nghiệm đạt mức Tốt ở tiêu chí “Nhận ra ý tưởng mới”, trong khi lớp đối chứng chỉ đạt 18.6%. Điều này chứng minh rằng dạy học dự án đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ, kích thích và phát triển tư duy sáng tạo của học sinh một cách hiệu quả.

V. Kết luận Tương lai của dạy học dự án trong chương trình mới

Qua phân tích lý luận và kết quả thực nghiệm, có thể khẳng định dạy học dự án là một phương pháp ưu việt, đặc biệt phù hợp với định hướng phát triển năng lực của chương trình GDPT 2018. Phương pháp này giúp gắn kết lý thuyết với thực tiễn, biến những giờ học Tin học 10 trở nên sinh động và ý nghĩa hơn. Nó không chỉ trang bị kiến thức mà còn rèn luyện cho học sinh những kỹ năng thiết yếu của thế kỷ 21: tư duy phản biện, sáng tạo, giao tiếp, và hợp tác. Để mô hình này được nhân rộng, cần có sự hỗ trợ từ các cấp quản lý trong việc tạo điều kiện về thời gian và cơ sở vật chất. Đồng thời, giáo viên cần chủ động học hỏi, trau dồi nghiệp vụ để tự tin tổ chức các dự án học tập. Tương lai của giáo dục nằm ở việc trao quyền cho người học, và dạy học dự án chính là chìa khóa để mở ra tiềm năng vô hạn của mỗi học sinh, chuẩn bị hành trang vững chắc cho các em bước vào một thế giới số đầy biến động.

5.1. Kiến nghị và đề xuất để nhân rộng mô hình hiệu quả

Để phương pháp dạy học dự án được áp dụng rộng rãi, cần có những giải pháp đồng bộ. Đối với các cấp lãnh đạo, cần tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu, khuyến khích và tạo điều kiện về trang thiết bị. Đối với giáo viên, cần chủ động xây dựng ngân hàng các ý tưởng dự án học tập STEM, chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau qua các buổi sinh hoạt chuyên môn. Việc xây dựng các bộ công cụ, mẫu giáo án Tin học 10 theo định hướng dự án sẽ giúp giảm bớt gánh nặng chuẩn bị cho giáo viên.

5.2. Tác động lâu dài đến sự phát triển toàn diện của học sinh

Lợi ích của dạy học dự án không chỉ dừng lại ở điểm số. Về lâu dài, phương pháp này góp phần hình thành nên những cá nhân tự chủ, có trách nhiệm và năng động. Việc tham gia vào các dự án giúp học sinh khám phá sở thích, định hướng nghề nghiệp và phát triển các kỹ năng sống quan trọng. Các em học được cách làm việc trong một tập thể, tôn trọng ý kiến khác biệt và cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung. Đây là những phẩm chất và năng lực cần thiết để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào trong tương lai, góp phần đào tạo nên một thế hệ công dân toàn cầu có khả năng thích ứng và sáng tạo.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cho học sinh thông qua dạy học dự án chủ đề đạo đức pháp luật và văn hóa trong môi trường số tin học 10 định hướng ict

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Cơ Sở Của Đề Tài 1. Mục tiêu định hướng GDPT 2018 môn Tin học 1. Mục tiêu chung Chương trình môn Tin học góp phần hình thành, PT những PC chủ yếu và NL chung đã được xác định trong Chương trình tổng thể, đồng thời góp phần chủ yếu hình thành, PTNL Tin học cho HS.

Môn Tin học trang bị cho HS hệ thống kiến thức Tin học PT gồm ba mạch kiến thức hoà quyện: - Học vấn số hoá PT nhằm giúp HS hoà nhập với XH hiện đại, sử dụng được các thiết bị số và phần mềm cơ bản thông dụng một cách có đạo đức, văn hoá và tuân thủ PL. - CNTT và truyền thông nhằm giúp HS sử dụng và áp dụng hệ thống máy tính GQVĐ thực tế một cách hiệu quả và ST. - Khoa học máy tính nhằm giúp HS hiểu biết các nguyên tắc cơ bản và thực tiễn của tư duy máy tính, tạo cơ sở cho việc thiết kế và PT các hệ thống máy tính. Mục tiêu cấp trung học phổ thông Chương trình môn Tin học ở cấp THPT giúp HS củng cố và nâng cao NL Tin học đã được hình thành, PT ở giai đoạn GD cơ bản, đồng thời cung cấp cho HS tri thức mang tính định hướng nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Tin học hoặc ứng dụng Tin học, cụ thể là: - Giúp HS có những hiểu biết cơ bản về hệ thống máy tính, một số kĩ thuật thiết kế thuật toán, tổ chức dữ liệu và lập trình; củng cố và PT hơn nữa cho HS tư duy GQVĐ, khả năng đưa ra ý tưởng và chuyển giao nhiệm vụ cho máy tính thực hiện.

- Giúp HS có khả năng ứng dụng Tin học, tạo ra SP số phục vụ cộng đồng và nâng cao hiệu quả công việc; có khả năng lựa chọn, sử dụng, kết nối các thiết bị số, dịch vụ mạng và truyền thông, phần mềm và các tài nguyên số khác. - Giúp HS có khả năng hoà nhập và thích ứng được với sự PT của XH số, ứng dụng CNTT và truyền thông trong học và tự học; tìm kiếm và trao đổi thông tin theo cách phù hợp, tuân thủ PL, có đạo đức, ứng xử văn hoá và có trách nhiệm; có hiểu biết thêm một số ngành nghề thuộc lĩnh vực Tin học, chủ động và tự tin trong việc định hướng nghề nghiệp tương lai của bản thân. Dạy học theo dự án 1. Khái niệm dạy học dự án DHDA là một hình thức DH hay PPDH phức hợp, trong đó dưới sự hướng dẫn của GV, người học tiếp thu kiến thức và hình thành kỹ năng thông qua việc giải quyết một bài tập tình huống (dự án) có thật trong đời sống, theo sát chương trình 4 học, có sự kết hợp giữa lý thuyết với thực hành và tạo ra các SP cụ thể.

Trong quá trình thực hiện DA, GV có thể vận dụng nhiều cách đánh giá khác nhau để giúp HS có định hướng tốt trong học tập, tạo ra những SP chất lượng và hình thành, PTNL. Đặc điểm của dạy học theo dự án: Trong các tài liệu về DHDA có rất nhiều đặc điểm được đưa ra. Có thể cụ thể hoá các đặc điểm của DHDA như sau: Sơ đồ đặc điểm của dạy học theo dự án - Định hướng thực tiễn: Chủ đề của DA xuất phát từ những tình huống của thực tiễn XH, thực tiễn nghề nghiệp cũng như thực tiễn đời sống. Nhiệm vụ DA cần chứa đựng những vấn đề phù hợp với trình độ và khả năng của người học.

- Có ý nghĩa thực tiễn xã hội: Các DA học tập góp phần gắn việc học tập trong nhà trường với thực tiễn đời sống, XH. Trong những trường hợp lý tưởng, việc thực hiện các DA có thể mang lại những tác động XH tích cực. - ĐH hứng thú người học: HS được tham gia chọn đề tài, nội dung học tập phù hợp với khả năng và hứng thú cá nhân. Ngoài ra, hứng thú của người học cần được tiếp tục PT trong quá trình thực hiện DA.

- Mang tính phức hợp, liên môn: nội dung DA có sự kết hợp tri thức của nhiều lĩnh vực hoặc nhiều môn học khác nhau nhằm giải quyết một nhiệm vụ, vấn đề mang tính phức hợp. 5 - ĐH hành động: trong quá trình thực hiện DA có sự kết hợp giữa nghiên cứu lí thuyết và vận dụng lí thuyết vào trong hoạt động thực tiễn, thực hành. Thông qua đó, kiểm tra, củng cố, mở rộng hiểu biết lí thuyết cũng như rèn luyện kĩ năng hành động, kinh nghiệm thực tiễn của người học. - Tính tự lực cao của người học: trong dạy học theo DA, người học cần tham gia tích cực, tự lực vào các giai đoạn của quá trình DH.

Điều đó cũng đòi hỏi và khuyến khích tính trách nhiệm, sự ST của người học. GV chủ yếu đóng vai trò tư vấn, hướng dẫn, giúp đỡ. Tuy nhiên, mức độ tự lực cần phù hợp với kinh nghiệm, khả năng của HS và mức độ khó khăn của nhiệm vụ. - Cộng tác làm việc: các DA học tập thường được thực hiện theo nhóm, trong đó có sự cộng tác làm việc và sự phân công công việc giữa các thành viên trong nhóm.

DH theo DA đòi hỏi và rèn luyện tính sẵn sàng và kĩ năng cộng tác làm việc giữa các thành viên tham gia, giữa HS và GV cũng như với các lực lượng XH khác tham gia trong DA. Đặc điểm này còn được gọi là học tập mang tính XH. - ĐH sản phẩm: trong quá trình thực hiện DA, các SP được tạo ra không chỉ giới hạn trong những thu hoạch lí thuyết, mà trong đa số trường hợp các DA học tập tạo ra những SP vật chất của hoạt động thực tiễn, thực hành. Những SP này có thể sử dụng, công bố, giới thiệu.

Ngoài các đặc điểm trên, khi tiến hành DH theo DA cần chú ý: - Các DA học tập cần góp phần gắn việc học tập trong nhà trường với thực tiễn đời sống, XH; có sự kết hợp giữa nghiên cứu lí thuyết và vận dụng lí thuyết vào hoạt động thực tiễn, thực hành. - Nhiệm vụ DA cần chứa đựng những vấn đề phù hợp với trình độ và khả năng của HS. - HS được tham gia chọn đề tài, nội dung học tập phù hợp với khả năng và hứng thú cá nhân. - Nội dung DA có sự kết hợp tri thức của nhiều lĩnh vực hoặc môn học khác nhau nhằm giải quyết một vấn đề mang tính phức hợp.

- Các DA học tập thường được thực hiện theo nhóm, trong đó có sự cộng tác làm việc và sự phân công công việc giữa các thành viên trong nhóm. - Sản phẩm của DA không giới hạn trong những thu hoạch lí thuyết; SP này có thể sử dụng, công bố, giới thiệu. - DHDA rất thích hợp để tổ chức DH các ứng dụng kĩ thuật hoặc vận dụng các kiến thức kĩ thuật để giải quyết các vấn đề thực tiễn. - DHDA không phù hợp với các bài học đòi hỏi sự trình bày chính xác, chặt chẽ và hệ thống.

Các hình thức dạy học theo dự án DHDA có thể được phân loại dựa trên nhiều cơ sở khác nhau a) Phân loại theo quỹ thời gian thực hiện dự án  Dự án nhỏ: Thực hiện trong một số giờ học, có thể từ 2 đến 6 giờ  Dự án trung bình: Thực hiện trong một số ngày nhưng giới hạn trong một tuần hoặc 40 giờ học.  Dự án lớn: Được thực hiện trong quỹ thời gian lớn, tối thiểu là một tuần, có thể kéo dài trong nhiều tuần. b) Phân loại theo nhiệm vụ  Dự án tìm hiểu: Là dự án khảo sát thực trạng đối tượng.  Dự án nghiên cứu: nhằm giải quyết các vấn đề, giải thích các hiện tượng quá trình.

 Dự án kiến tạo: tập trung vào việc tạo ra các SP vật chất hoặc thực hiện các hành động thực tiễn, nhằm thực hiện những nhiệm vụ như trang trí, trình bày, biểu diễn, sáng tác, thuyết trình. c) Phân loại theo mức độ phức hợp của nội dung học tập  DA mang tính thực hành: DA có trọng tâm là việc thực hiện một nhiệm vụ thực hành mang tính phức hợp trên cơ sở vận dụng kiến thức, kỹ năng cơ bản đã học nhằm tạo ra một SP vật chất.  DA mang tính tích hợp: là DA mang nội dung tích hợp nhiều nội dung hoạt động như tìm hiểu thực tiễn, nghiên cứu lí thuyết, GQVĐ, thực hiện các hoạt động thực hành, thực tiễn. Ngoài các cách phân loại trên, còn có thể phân loại theo chuyên môn (DA môn học, DA liên môn, DA ngoài môn học); theo sự tham gia của người học (DA cá nhân, DA nhóm, DA lớp.

Quy trình dạy học theo dự án Dựa trên cấu trúc của tiến trình DH, người ta có thể chia tiến trình của DHDA làm nhiều giai đoạn khác nhau. Sau đây trình bày một cách phân chia các giai đoạn của dạy hoc theo DA theo 3 giai đoạn, như sau:  Giai đoạn 1: Chuẩn bị dự án  Đề xuất ý tưởng và chọn đề tài.  Chia nhóm và nhận nhiệm vụ.  Lập kế hoạch thực hiện nhiệm vụ.

 Giai đoạn 2: Thực hiện dự án HS thực hiện nhiệm vụ với các hoạt động: đề xuất các phương án giải quyết, 7 nghiên cứu tài liệu, tiến hành các thí nghiệm, trao đổi và hợp tác trong nhóm.  Giai đoạn 3: Báo cáo và đánh giá dự án  HS thu thập và công bố SP trước lớp.  Tiến hành đánh giá rút kinh nghiệm các DA tiếp theo. Chúng ta có thể tổ chức thực hiện DA cho HS và GV theo quy trình trên như sau:  Giai đoạn 1: Giai đoạn chuẩn bị  Bước 1: Xem xét các yếu tố cần thiết để DHDA hiệu quả.

 Lựa chọn chủ đề cho HS nghiên cứu.  Tài liệu: Có trong SGK hay GV cung cấp, mạng Internet, báo, đài,.  Các công cụ hỗ trợ: phần mềm máy tính, điện thoại, máy ảnh, máy quay phim, ghi âm,.  Bước 2: Thiết kế bài học theo dự án: - Thiết kế tình huống dự án  Tình huống DA là một bài tập tình huống mà người học phải giải quyết bằng kiến thức theo nội dung bài học.

 DA là vấn đề hướng đến thế giới thực phát sinh nhiều giả thuyết, cần sự nỗ lực giải quyết của người học, phù hợp với mục tiêu học tập.  Được xây dựng trên kiến thức và kĩ năng sẵn có, thúc đây sự PT và khả năng nhận thức của HS.  Khi thiết kế ý tưởng DA, nên chú ý đến các vấn đề thực tế và các vấn đề mà HS muốn tìm hiểu. - Thiết kế mục tiêu: theo chuân kiến thức, kỹ năng trong chương trình và những kỹ năng tư duy bậc cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ