SKKN: Giải pháp kết thúc bài học phát triển năng lực Toán 10 (CTPT 2018)

Tài liệu nghiên cứu Skkn cấp tỉnh một số giải pháp kết thúc bài học theo hướng phát triển năng lực của học sinh lớp 10, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường THPT Diễn Châu 3

Chuyên ngành

Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2024

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

I. Phần I. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Lý do chọn đề tài

2. Tính cấp thiết của đề tài

3. Tính mới của đề tài

4. Khả năng ứng dụng và triển khai đề tài

5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

6. Phương pháp và nhiệm vụ nghiên cứu

II. Phần II. NỘI DUNG

1. Cơ sở khoa học

1.1. Cơ sở lý luận

1.2. Hoạt động kết thúc bài học

1.3. Phát triển năng lực học sinh trong hoạt động kết thúc bài học

1.4. Lưu ý khi thiết kế hoạt động kết thúc bài học

1.5. Cơ sở thực tiến

2. Phương hướng và giải pháp

2.1. Kết thúc bài học bằng việc thảo luận, giải quyết vấn đề được Trang 8 giáo viên nêu ra phần khởi động đầu tiết học

2.1.1. Cơ sở lí thuyết
2.1.2. Thiết kế hoạt động

2.2. Kết thúc bài học bằng sơ đồ tư duy, điền sơ đồ trống hay sơ đồ khuyết thiếu

2.2.1. Kết thúc bài học bằng sơ đồ tư duy
2.2.1.1. Cơ sở lí thuyết
2.2.1.2. Thiết kế hoạt động
2.2.2. Kết thúc bài học bằng điền sơ đồ trống hay sơ đồ khuyết thiếu
2.2.2.1. Cơ sở lí thuyết
2.2.2.2. Thiết kế hoạt động

2.3. Kết thúc bài học bằng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm

2.3.1. Cơ sở lí thuyết
2.3.2. Thiết kế hoạt động

2.4. Kết thúc bài học bằng việc giải quyết các bài toán thực tiễn

2.4.1. Cơ sở lí thuyết
2.4.2. Thiết kế hoạt động

2.5. Giao nhiệm vụ về nhà yêu cầu học sinh thực hiện qua ứng dụng trang wed padlet

2.5.1. Mục tiêu
2.5.2. Tổ chức thực hiện
2.5.3. Kết luận

2.6. Giao nhiệm vụ về nhà yêu cầu học sinh thực hiện qua ứng dụng công cụ taodethi

2.6.1. Mục tiêu
2.6.2. Tổ chức thực hiện
2.6.3. Kết luận

2.7. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

2.7.1. Mục đích khảo sát
2.7.2. Nội dung và phương pháp khảo sát
2.7.3. Đối tượng khảo sát
2.7.4. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp

III. Phần III. KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ

1. Kết luận về quá trình nghiên cứu

1.1. Kết quả nghiên cứu và triển khai

1.2. Phân tích kết quả thực nghiệm

1.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm

2. Ý nghĩa của đề tài

3. Đề xuất và kiến nghị

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của giải pháp kết thúc bài học Toán 10 hiệu quả

Hoạt động kết thúc bài học giữ một vai trò chiến lược, quyết định phần lớn sự thành công của một tiết dạy. Đây không đơn thuần là một thủ tục hành chính cuối giờ, mà là cơ hội vàng để củng cố kiến thức Toán 10 một cách hệ thống và bền vững. Một giải pháp kết thúc bài học Toán lớp 10 hiệu quả giúp học sinh xác định rõ nội dung trọng tâm, tái hiện kiến thức vừa học, đồng thời cho phép giáo viên chỉnh sửa kịp thời những sai lầm trong nhận thức của các em. Theo nghiên cứu, giai đoạn này là nền tảng để học sinh luyện tập, liên hệ thực tiễn, và mở rộng kiến thức. Nó cũng là công cụ để giáo viên thực hiện đánh giá nhanh cuối giờ, qua đó đo lường mức độ hiểu bài và làm chủ kỹ năng của học sinh. Khi được thiết kế tốt, hoạt động này còn tạo hứng thú học Toán, nuôi dưỡng một không khí lớp học tích cực thông qua sự tương tác giữa giáo viên và học sinh. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặc biệt nhấn mạnh việc định hướng phát triển năng lực, yêu cầu giáo viên phải đổi mới phương pháp dạy học. Việc làm mới hoạt động kết thúc giờ học chính là một phần không thể thiếu của quá trình này, giúp khơi nguồn cảm hứng, nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Thay vì chỉ hệ thống hóa kiến thức một cách thụ động, các kỹ thuật dạy học hiện đại cho phép học sinh tham gia tích cực vào quá trình tổng kết bài giảng, từ đó phát triển năng lực tự học, giao tiếp và giải quyết vấn đề. Một phần kết thúc được đầu tư kỹ lưỡng sẽ để lại ấn tượng sâu sắc, tạo sự suy ngẫm và là cầu nối vững chắc cho những bài học tiếp theo.

1.1. Mục đích cốt lõi của hoạt động kết thúc giờ học

Mục đích chính của hoạt động kết thúc giờ học là tạo ra những ấn tượng lâu dài về kiến thức và khơi gợi sự suy ngẫm nơi người học. Hoạt động này giúp giáo viên kiểm tra mức độ hiểu bài, nhấn mạnh các thông tin quan trọng và phát hiện những nhận thức sai lầm. Đối với học sinh, đây là lúc để tóm tắt, đánh giá và thể hiện sự hiểu biết về nội dung chính. Các em được củng cố kiến thức Toán 10 và tiếp thu các thông tin cốt lõi. Hơn nữa, hoạt động này giúp học sinh kết nối kiến thức đã học với các bài trước đó và biết cách áp dụng vào tình huống mới. Sáng kiến kinh nghiệm của nhóm tác giả trường THPT Diễn Châu 3 nhấn mạnh: 'Qua hoạt động kết thúc giờ học, học sinh sẽ tóm tắt, đánh giá và thể hiện sự hiểu biết của mình về những nội dung chính'. Đây cũng là cơ hội để phát triển các năng lực quan trọng như năng lực tự học, giao tiếp, hợp tác và giải quyết vấn đề sáng tạo.

1.2. Cấu trúc chuẩn cho một hoạt động ôn tập cuối tiết

Một hoạt động ôn tập cuối tiết hiệu quả thường bao gồm ba cấu phần chính: luyện tập-củng cố, vận dụng và mở rộng kiến thức. Hoạt động luyện tập, củng cố yêu cầu học sinh vận dụng trực tiếp kiến thức vừa học để giải quyết bài tập. Đây là bước quan trọng giúp kết hợp lý thuyết và thực hành. Hoạt động vận dụng nâng cao hơn, đòi hỏi học sinh áp dụng kiến thức vào các tình huống tương tự hoặc mới, đôi khi cần đến sự sáng tạo. Cuối cùng, hoạt động mở rộng kiến thức khuyến khích học sinh tìm tòi ngoài phạm vi lớp học, tự đặt ra các vấn đề từ thực tiễn và giải quyết chúng. Bên cạnh đó, việc giao nhiệm vụ về nhà cũng là một phần không thể thiếu, giúp rèn luyện kỹ năng và chuẩn bị cho bài học sau. Cấu trúc này đảm bảo học sinh không chỉ ghi nhớ mà còn hiểu sâu và biết cách ứng dụng kiến thức.

1.3. Phát triển năng lực học sinh qua phần tổng kết bài giảng

Phần tổng kết bài giảng được tổ chức theo phương pháp dạy học tích cực góp phần quan trọng vào việc phát triển các năng lực cốt lõi theo chương trình 2018. Năng lực tự học được bồi dưỡng khi học sinh tự xác định nhiệm vụ, đặt mục tiêu, và rút kinh nghiệm từ quá trình học. Năng lực giao tiếp và hợp tác hình thành qua các hoạt động nhóm, thảo luận, trình bày ý tưởng. Đặc biệt, năng lực giải quyết vấn đề toán học được rèn luyện khi học sinh phải nhận biết vấn đề, đề xuất giải pháp, và sử dụng kiến thức toán học để xử lý các bài tập vận dụng thực tế. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, việc tích cực tham gia các nhiệm vụ cuối bài học giúp 'khả năng giải quyết vấn đề của học sinh ngày một tốt hơn', từ đó đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện.

II. Nhận diện thách thức khi kết thúc bài học Toán 10 truyền thống

Mặc dù có vai trò quan trọng, hoạt động kết thúc giờ học trong phương pháp truyền thống thường đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Một trong những vấn đề lớn nhất là áp lực về thời gian. Những phút cuối của tiết học thường bị rút ngắn, khiến giáo viên phải thực hiện phần kết thúc một cách vội vã, qua loa hoặc thậm chí bỏ qua. Điều này biến một khâu quan trọng thành một thủ tục mang tính hình thức. Cách làm phổ biến là giáo viên chỉ đơn thuần hệ thống lại kiến thức một cách một chiều, học sinh lắng nghe thụ động mà không có sự tham gia. Cách tiếp cận này rất khó để đánh giá chính xác mức độ nhận thức hay năng lực của học sinh. Hệ quả là học sinh thường không chú tâm, chỉ mong chờ tiếng trống kết thúc tiết học. Các giải pháp kết thúc bài học Toán lớp 10 hiệu quả cần giải quyết được thực trạng này. Khảo sát thực tế tại trường THPT Diễn Châu 3 cho thấy, dù 80% giáo viên áp dụng phương pháp dạy học tích cực trong phần khởi động và hình thành kiến thức, nhưng có tới '73.3% giáo viên thường xuyên kết thúc bài học theo kiểu truyền thống'. Điều này tạo ra một sự mất cân đối trong tiến trình sư phạm, nơi phần mở đầu thì hấp dẫn nhưng phần kết lại đơn điệu, làm giảm hiệu quả tổng thể của bài giảng. Việc thiếu các hoạt động tương tác, sáng tạo khiến học sinh không cảm thấy hứng thú và không thấy được sự liên quan của kiến thức với đời sống.

2.1. Hạn chế của phương pháp dạy học cũ ở cuối giờ học

Phương pháp kết thúc bài học truyền thống thường đi theo một mô-típ chung: giáo viên tóm tắt lại lý thuyết, học sinh ghi chép. Cách làm này mang tính áp đặt, một chiều và không khuyến khích tư duy phản biện. Học sinh ít có cơ hội phát biểu ý kiến, đặt câu hỏi hay liên hệ kiến thức. Do đó, việc tạo hứng thú học Toán gần như không thể thực hiện được trong những phút cuối giờ. Hơn nữa, cách làm này không cung cấp cho giáo viên dữ liệu thực tế về những khó khăn hay lỗ hổng kiến thức mà học sinh đang gặp phải. Việc giao nhiệm vụ về nhà cũng thường chỉ dừng lại ở việc đọc trước bài mới hoặc làm các bài tập trong sách giáo khoa, thiếu đi sự sáng tạo và tính thực tiễn, chưa thực sự phát triển được năng lực tự học.

2.2. Kết quả khảo sát về thực trạng dạy và học hiện nay

Để có cơ sở thực tiễn, một cuộc khảo sát đã được thực hiện với 30 giáo viên tại trường THPT Diễn Châu 3. Kết quả cho thấy một bức tranh rõ nét. Có đến 80% giáo viên thường xuyên sử dụng phương pháp dạy học tích cực ở phần đầu tiết học. Tuy nhiên, khi đến phần kết thúc, chỉ có '20% giáo viên thường xuyên sử dụng' các phương pháp tích cực như tổ chức trò chơi, sử dụng sơ đồ tư duy. Ngược lại, 73.3% vẫn duy trì cách kết thúc truyền thống. Dữ liệu này cho thấy nhận thức về tầm quan trọng của việc đổi mới phần kết bài chưa cao, hoặc giáo viên còn gặp khó khăn trong việc thiết kế và triển khai các hoạt động kết thúc giờ học sáng tạo do áp lực về thời gian và nội dung. Đây chính là khoảng trống cần được lấp đầy bằng các giải pháp cụ thể và khả thi.

III. Top phương pháp kết thúc bài học Toán lớp 10 sáng tạo hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, nhiều giải pháp kết thúc bài học Toán lớp 10 hiệu quả đã được nghiên cứu và áp dụng thành công. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường sự tham gia của học sinh, biến những phút cuối giờ thành thời gian học tập sôi nổi và ý nghĩa. Một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất là sử dụng sơ đồ tư duy Toán 10. Công cụ này giúp học sinh tự hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan, logic và sáng tạo. Thay vì nghe giáo viên tổng kết, các em được tự mình xây dựng bức tranh toàn cảnh của bài học. Một phương pháp khác là tổ chức các trò chơi toán học lớp 10 thông qua hệ thống câu hỏi trắc nghiệm. Các ứng dụng như Kahoot, Quizizz không chỉ giúp ôn tập cuối tiết một cách vui nhộn mà còn tạo ra không khí cạnh tranh lành mạnh. Giáo viên có thể ngay lập tức nhận được phản hồi về mức độ hiểu bài của cả lớp. Bên cạnh đó, việc sử dụng phiếu học tập môn Toán được thiết kế dưới dạng 'vé thông hành' (exit ticket) cũng là một cách đánh giá nhanh cuối giờ rất hiệu quả. Học sinh trả lời 1-2 câu hỏi ngắn gọn về nội dung chính hoặc những điều còn thắc mắc trước khi ra khỏi lớp. Phương pháp này cung cấp thông tin quý giá để giáo viên điều chỉnh cho buổi học tiếp theo. Các phương pháp này đều có chung một mục tiêu: biến việc kết thúc bài học từ một hoạt động thụ động thành một trải nghiệm học tập tích cực, giúp học sinh củng cố kiến thức Toán 10 một cách chủ động và hứng thú.

3.1. Kỹ thuật dùng sơ đồ tư duy Toán 10 để củng cố kiến thức

Sơ đồ tư duy Toán 10 là công cụ tổ chức tư duy, giúp chuyển tải thông tin một cách sáng tạo và hiệu quả. Việc sử dụng sơ đồ tư duy để tổng kết bài giảng cho phép học sinh tự tay hệ thống lại kiến thức, nhận ra mối kết nối kiến thức giữa các khái niệm. Theo tài liệu nghiên cứu, 'Sơ đồ tư duy giúp học sinh học tập một cách tích cực, sẽ hiểu sâu, nhớ lâu, tiết kiệm được thời gian'. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh vẽ sơ đồ cá nhân, theo nhóm, hoặc cùng nhau hoàn thiện một sơ đồ khuyết thiếu trên bảng. Ví dụ, sau khi học chủ đề 'Mệnh đề', học sinh có thể tự tạo một sơ đồ tư duy tổng hợp các khái niệm về mệnh đề, mệnh đề chứa biến, các phép toán và mệnh đề phủ định, tạo ra một sản phẩm học tập trực quan và dễ nhớ.

3.2. Tổ chức trò chơi toán học lớp 10 bằng câu hỏi trắc nghiệm

Trò chơi hóa (gamification) là một kỹ thuật dạy học hiện đại giúp tạo hứng thú học Toán hiệu quả. Việc sử dụng các ứng dụng như Kahoot, Quizizz để tạo ra các trò chơi toán học lớp 10 vào cuối giờ học mang lại nhiều lợi ích. Học sinh được tham gia vào một cuộc thi kiến thức ngắn, trả lời các câu hỏi trắc nghiệm liên quan đến bài học. Hoạt động này không chỉ giúp ôn tập cuối tiết mà còn rèn luyện phản xạ nhanh và kỹ năng làm bài trắc nghiệm. Giáo viên có thể dựa vào bảng thống kê kết quả để biết được câu hỏi nào có nhiều học sinh trả lời sai, từ đó nhấn mạnh lại kiến thức đó. Sáng kiến kinh nghiệm đã chỉ ra việc áp dụng 'hệ thống câu hỏi trắc nghiệm qua ứng dụng kahoot.com' tạo ra một sân chơi và niềm hứng thú học tập cho học sinh.

IV. Hướng dẫn giải pháp kết thúc bài học Toán 10 bằng ứng dụng

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục, việc ứng dụng công nghệ và các bài toán thực tiễn là một giải pháp kết thúc bài học Toán lớp 10 hiệu quả và mang tính thời đại. Thay vì các bài tập thuần túy lý thuyết, giáo viên có thể đưa ra các bài tập vận dụng thực tế. Ví dụ, sau khi học bài 'Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn', học sinh có thể giải quyết bài toán tối ưu hóa lợi nhuận cho một cửa hàng kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp học sinh thấy được ý nghĩa của toán học trong cuộc sống, từ đó tạo hứng thú học Toán và phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Công nghệ cũng mở ra nhiều phương thức giao nhiệm vụ về nhà sáng tạo. Nghiên cứu đề xuất sử dụng ứng dụng Padlet, một công cụ hoạt động như một bức tường số. Giáo viên có thể đăng tải bài tập, tài liệu tham khảo, và học sinh nộp sản phẩm của mình lên đó. Padlet cho phép giáo viên dễ dàng theo dõi tiến độ, nhận xét bài làm của từng cá nhân và tạo ra một không gian học tập chung. Một công cụ khác là 'taodethi.xyz', giúp giáo viên tạo các bài kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến để đánh giá nhanh cuối giờ hoặc giao về nhà. Học sinh có thể làm bài trên nhiều thiết bị, biết điểm và xem đáp án ngay lập tức, thúc đẩy năng lực tự học và tự đánh giá. Việc tích hợp các ứng dụng này không chỉ làm phong phú hoạt động kết thúc giờ học mà còn rèn luyện cho học sinh những kỹ năng số cần thiết.

4.1. Giải quyết bài tập vận dụng thực tế để kết nối kiến thức

Việc kết thúc bài học bằng các bài tập vận dụng thực tế là một phương pháp dạy học tích cực giúp học sinh kết nối kiến thức toán học với đời sống. Những bài toán này thường gần gũi, kích thích sự tò mò và tư duy sáng tạo. Ví dụ, trong bài 'Hệ thức lượng trong tam giác', học sinh được yêu cầu tính diện tích một công viên có hình dạng phức tạp dựa trên dữ liệu từ Google Maps. Để giải quyết, các em phải vận dụng công thức Heron, chia hình phức tạp thành các tam giác đơn giản. Qua đó, học sinh không chỉ củng cố kiến thức Toán 10 về công thức mà còn hiểu được ứng dụng của nó trong đo đạc thực tế, giúp việc học trở nên ý nghĩa hơn.

4.2. Giao nhiệm vụ về nhà hiệu quả qua ứng dụng Padlet

Ứng dụng Padlet là một công cụ hữu hiệu để quản lý và giao nhiệm vụ về nhà. Nó hoạt động như một bảng tin trực tuyến nơi giáo viên có thể ghim các yêu cầu bài tập, tài liệu tham khảo, video bài giảng. Học sinh nộp bài bằng cách đăng tải hình ảnh, văn bản hoặc tệp tin lên 'bức tường' của lớp. Sáng kiến kinh nghiệm chỉ ra rằng Padlet giúp giáo viên 'dễ dàng, nhanh chóng đánh giá việc thực hiện nhiệm vụ đã giao cho tất cả các em học sinh', khắc phục hạn chế của việc kiểm tra vở ghi tại lớp. Công cụ này cũng cho phép học sinh xem bài của bạn, học hỏi lẫn nhau và nhận được phản hồi trực tiếp từ giáo viên, qua đó phát triển năng lực tự học và hợp tác.

4.3. Sử dụng công cụ taodethi.xyz để ôn tập cuối tiết

Công cụ 'taodethi.xyz' là một giải pháp hiệu quả để tạo các bài kiểm tra trắc nghiệm trực tuyến. Giáo viên có thể soạn một bộ câu hỏi để ôn tập cuối tiết hoặc kiểm tra kiến thức của cả một chủ đề. Việc này giúp tiết kiệm thời gian chấm bài và cung cấp một hệ thống phân tích kết quả chi tiết. Báo cáo từ công cụ cho biết 'tỉ lệ đúng, sai của mỗi câu', thậm chí 'chi tiết những học sinh nào chọn phương án nào'. Dựa vào đó, giáo viên có thể xác định những phần kiến thức mà lớp còn yếu để có kế hoạch bồi dưỡng phù hợp. Đối với học sinh, việc làm bài và nhận kết quả ngay lập tức tạo ra sự hứng thú và động lực, đồng thời giúp các em tự nhận ra lỗi sai và chủ động tìm hiểu nguyên nhân.

V. Đánh giá hiệu quả giải pháp kết thúc bài học Toán lớp 10 mới

Việc triển khai các giải pháp kết thúc bài học Toán lớp 10 hiệu quả đã mang lại những kết quả tích cực, được minh chứng qua các số liệu thực nghiệm và khảo sát. Phân tích kết quả cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong thái độ học tập và sự phát triển năng lực của học sinh. Trước khi áp dụng, tỷ lệ học sinh cảm thấy 'rất hứng thú' với môn học còn thấp. Sau quá trình thử nghiệm, tỷ lệ này đã tăng lên đáng kể. Cụ thể, 'tỉ lệ rất hứng thú và hứng thú trong giờ học tăng lên rõ rệt, chiếm trên 80% đối với lớp chọn và trên 60% đối với lớp thường'. Điều này khẳng định rằng các hoạt động kết thúc giờ học sáng tạo như trò chơi toán học lớp 10 hay giải quyết vấn đề thực tiễn đã thành công trong việc tạo hứng thú học Toán. Không chỉ dừng lại ở thái độ, các năng lực cốt lõi cũng được cải thiện. Năng lực tự học của học sinh thể hiện qua việc chủ động tìm kiếm tài liệu, tự nhận ra và sửa chữa sai sót. Năng lực giao tiếp và hợp tác được nâng cao thông qua các hoạt động nhóm khi sử dụng sơ đồ tư duy Toán 10 hay thảo luận giải pháp. Năng lực giải quyết vấn đề cũng cho thấy sự tiến bộ khi học sinh tham gia tích cực hơn vào việc phân tích và tìm ra lời giải cho các bài tập vận dụng thực tế. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho tính đúng đắn và cần thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt là ở khâu tổng kết bài giảng.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm về thái độ học tập

Kết quả khảo sát về thái độ học tập của học sinh trước và sau khi áp dụng các giải pháp mới cho thấy một sự chuyển biến tích cực. Trong bảng phân tích kết quả thực nghiệm, số lượng học sinh lựa chọn mức độ 'Rất hứng thú' và 'Bình thường' (mang thiên hướng tích cực) đã tăng lên, trong khi số học sinh 'Không thích' giảm mạnh, thậm chí về 0 ở một số lớp. Sự thay đổi này chứng tỏ các giải pháp kết thúc bài học Toán lớp 10 hiệu quả đã tác động mạnh mẽ đến tâm lý người học, biến những giờ Toán trở nên sôi nổi, lôi cuốn và hấp dẫn hơn. Học sinh không còn cảm thấy áp lực hay nhàm chán vào cuối tiết học, thay vào đó là sự mong đợi được tham gia vào các hoạt động củng cố kiến thức Toán 10 một cách sáng tạo.

5.2. Sự phát triển năng lực tự học và giải quyết vấn đề

Nghiên cứu cũng tiến hành đánh giá chi tiết sự phát triển các năng lực của học sinh. Đối với năng lực tự học, tỷ lệ học sinh đạt Mức 2 (thực hiện cơ bản) và Mức 3 (thực hiện tốt) ở các tiêu chí như 'lựa chọn nguồn tài liệu' hay 'tự nhận ra sai sót' đều tăng lên sau thực nghiệm. Tương tự, năng lực giải quyết vấn đề cũng có sự cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ học sinh đạt Mức 2 và 3 trong các khâu 'tham gia đề xuất hướng nghiên cứu' và 'tìm tòi, nghiên cứu thông tin' đều tăng. Báo cáo kết luận: 'đổi mới hoạt động kết thúc bài học đã có tác dụng tích cực trong việc phát triển năng lực tự học cho học sinh' và 'khẳng định vai trò quan trọng của hoạt động kết thúc bài dạy trong bồi dưỡng và phát triển năng lực này cho học sinh'.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu trong hoạt động khởi động. - Đến hoạt động vận dụng, giáo viên dành 4 phút cho các nhóm thảo luận theo hình thức khăn trải bàn để giải quyết câu hỏi khởi động. Giáo viên mời 1 thành viên trong một nhóm bất kì lên bảng trình bày và các nhóm khác nhận xét, bổ sung. Kết thúc bài học bằng Sơ đồ tư duy, điền sơ đồ trống hay sơ đồ khuyết thiếu.

Kết thúc bài học bằng Sơ đồ tư duy 2. Cơ sở lí thuyết Chúng ta đã biết rằng Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục chú trọng giúp người học hình thành phát triển 10 năng lực và 5 phẩm chất. Trong môn Toán năng lực nhìn thấy rõ nhất là năng lực giải quyết vấn đề, năng lực tính toán, sáng tạo, ngoài ra rèn luyện tư duy lô gic, phản xạ, …. Một trong những phương pháp giúp 11 học sinh có thể học tốt môn toán cũng như góp phần hình thành những năng lực và phẩm chất là sử dụng sơ đồ tư duy.

Sơ đồ tư duy là một công cụ tổ chức tư duy. Đây là cách dễ nhất để chuyển tải thông tin vào bộ não rồi đưa thông tin ra ngoài bộ não. Nó là một phương tiện ghi chép đầy sáng tạo và rất hiệu quả nhằm “Sắp xếp” ý nghĩ. Một số ưu điểm của việc dùng sơ đồ tư duy trong dạy học: - Sơ đồ tư duy giúp học sinh có cái nhìn bao quát, tổng quát về bài học, sự liên kết logic đơn vị kiến thức, có phương pháp học mới.

- Sơ đồ tư duy giúp học sinh học tập một cách tích cực, sẽ hiểu sâu, nhớ lâu, tiết kiệm được thời gian. - Việc học sinh tự vẽ Sơ đồ tư duy có ưu điểm là phát huy tối đa tính sáng tạo của học sinh, phát triển năng khiếu hội họa, sở thích của học sinh. - Sơ đồ tư duy sẽ giúp học sinh dần dần hình thành cách ghi chép có hiệu quả, cách thức tổ chức, sắp xếp. - Sơ đồ tư duy chính là phương tiện dạy học hiện đại đã góp phần tích cực vào việc đổi mới phương pháp dạy học.

Thiết kế hoạt động Ví dụ 1: Sử dụng Sơ đồ tư duy kết thúc bài học chủ đề “Mệnh đề” – Toán 10 (Áp dụng cho hoạt động luyện tập - thời gian 5 phút) - Mục tiêu: Giúp học sinh hệ thống lại kiến thức một cách đơn giản, dễ hiểu với phần hoạt động nhóm tích cực. Phát triển năng lực tự học, năng lực giao tiếp – hợp tác. - Nội dung: Sau khi kết thúc hoạt động hình thành kiến thức bài “Mệnh đề”, Giáo viên chia nhóm cho các em hoạt động nhóm và hoàn thành vẽ sơ đồ tư duy hệ thống lại kiến thức bài “Mệnh đề” nhằm thể hiện được đầy đủ nội dung bài học. - Sản phẩm: Sơ đồ tư duy của các nhóm học sinh 12 - Tổ chức thực hiện: Sau khi kết thúc hoạt động hình thành kiến thức nội dung “Mệnh đề” (tiết 3 của chủ đề), Giáo viên giao công việc chuẩn bị cho tiết sau, mỗi tổ chuẩn bị một sơ đồ tư duy về chủ đề “Mệnh đề” qua phần mềm vẽ sơ đồ tư duy.

- Đến hoạt động luyện tập (tiết 4 của chủ đề), giáo viên gọi đại diện các nhóm lên trình chiếu và trình bày sơ đồ tư duy của nhóm mình. Thời gian hoạt động của 4 nhóm tổng cộng là 8 phút. Hết thời gian cho phép, các nhóm nhận xét sơ đồ tư duy của các nhóm khác và giáo viên đưa ra nhận xét cuối cùng. Ví dụ 2: Dùng Sơ đồ tư duy để kết thúc bài học chủ đề “Bất phương trình bậc nhất hai ẩn” – Toán 10 (thời gian 6 phút) - Mục tiêu: Giúp học sinh hệ thống lại kiến thức đã học một cách đơn giản, dễ hiểu với phần hoạt động nhóm tích cực.

Phát triển năng lực tự học, năng lực giao tiếp – hợp tác. - Nội dung: Sơ đồ tư duy chủ đề “Bất phương trình bậc nhất hai ẩn” được xếp bằng các mẩu giấy nhỏ có nội dung của bài học gồm: Định nghĩa về bất phương trình bậc nhất hai ẩn, nghiệm của bất phương trình bậc nhất hai ẩn, biểu diễn miền nghiệm,… - Sản phẩm dự kiến: Sơ đồ tư duy của học sinh xếp trên bảng 13 - Tổ chức thực hiện: Giáo viên chuẩn bị sẵn các mẩu giấy nhỏ (đã được xáo trộn, có nội dung gây nhiễu, không thuộc phạm vi bài học) ghi các kiến thức về chủ đề “Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn”. Ở hoạt động luyện tập, Giáo viên rút thăm 4 số tương ứng với số thứ tự của học sinh trong sổ điểm để cùng nhau hoàn thiện sơ đồ tư duy của bài bằng cách tìm và dán các mẩu giấy ở vị trí thích hợp. - Giáo viên gọi học sinh khác nhận xét và giáo viên nhận xét về sơ đồ và thái độ hợp tác của 4 em.

Kết thúc bài học bằng điền sơ đồ trống hay sơ đồ khuyết thiếu. Cơ sở lí thuyết Sơ đồ trống là dạng sơ đồ không có nội dung bên trong, còn sơ đồ khuyết thiếu thì đã có một phần nội dung. Giáo viên có thể chuẩn bị các sơ đồ trống hoặc sơ đồ khuyết thiếu ở nhà và khi tổ chức hoạt động kết thúc bài học có thể sử dụng sơ đồ đó để yêu cầu học sinh điền nội dung mình đã được học vào bên trong, hoặc giáo viên có thể giao cho các nhóm học sinh tự tạo các sơ đồ để nhóm khác điền nội dung vào các sơ đồ đó. Thiết kế hoạt động Ví dụ 1: Sử dụng sơ đồ khuyết thiếu để kết thúc chủ đề “Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn” - Toán 10 (thời gian 6 phút).

- Mục tiêu: Giúp học sinh hệ thống lại kiến thức đã học một cách đơn giản, dễ hiểu với phần hoạt động nhóm tích cực. Phát triển năng lực tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác cho học sinh khi thực hiện nhiệm vụ. - Nội dung: Hoàn thành sơ đồ (sơ đồ khuyết thiếu) mà giáo viên đã chuẩn bị sẵn trên giấy bìa cứng. Yêu cầu: Hệ thống kiến thức chủ đề “Hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn” gồm các khái niệm, các bước biểu diễn miền nghiệm của hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn, các ứng dụng của hệ bất phương trình bậc nhất hai ẩn,… 14 - Sản phẩm dự kiến: - Tổ chức thực hiện: + Giáo viên trình chiếu sơ đồ khuyết thiếu, yêu cầu các nhóm thảo luận + Hoạt động nhóm: Các nhóm thảo luận và hoàn thiện sơ đồ vào bảng phụ, hết thời gian yêu cầu, các nhóm dán kết quả lên bảng.

Một nhóm báo cáo, thuyết trình và các nhóm còn lại nhận xét. + Giáo viên nhận xét và đánh giá quá trình làm việc, kết quả các nhóm. 15 Ví dụ 2: Sử dụng cách điền sơ đồ trống để kết thúc bài học chủ đề “Hoán vị, chỉnh hợp, tổ hợp” – Toán 10 (thời gian 6 phút) - Mục tiêu: Giúp học sinh hệ thống lại kiến thức đã học một cách đơn giản, dễ hiểu với phần hoạt động nhóm tích cực. Phát triển năng lực tự học, năng lực giao tiếp – hợp tác trong làm việc cặp đôi.

- Nội dung: Hoàn thành sơ đồ khuyết thiếu mà giáo viên đã chuẩn bị sẵn. - Sản phẩm: Hoàn thiện sơ đồ và thuyết trình. - Tổ chức thực hiện: Giáo viên chia lớp thành các cặp đôi, suy nghĩ và cùng nhau thảo luận để hoàn thiện sơ đồ. - Giáo viên gọi 1 học sinh lên bảng hoàn thiện và thuyết trình.

Gọi học sinh thuộc cặp đôi khác nhận xét. - Giáo viên nhận xét, chỉnh sửa và đưa ra đáp án hòa thiện. Sơ đồ giáo viên chuẩn bị Đáp án sơ đồ 16 2. Kết thúc bài học bằng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm (Qua trình chiếu, qua thiết bị dạy học, qua ứng dụng Kahoot,…) 2.

Cơ sở lý thuyết - Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm là một bộ các câu hỏi trắc nghiệm đã được phân dạng và mức độ để giúp giáo viên có thể củng cố lại kiến thức bài học với nhiều nội dung kiến thức từ đó qua câu trả lời của học sinh giáo viên có thể nắm bắt được học sinh nắm kiến thức ở mức độ nào. Bên cạnh đó giúp các em phát triển các kĩ năng giải quyết vấn đề qua việc xử lí bài tập trắc nghiệm, kĩ năng sử dụng máy tính cầm tay, các cách giải quyết khác nhau để dẫn tới kết quả bài toán,… 2. Thiết kế hoạt động Ví dụ 1: Kết thúc bài học bằng hệ thống câu hỏi trắc nghiệm qua thiết bị dạy học chủ đề “Mệnh đề” - Mục tiêu: Giúp học sinh củng cố kiến thức chủ đề “mệnh đề”, qua đó tìm hiểu được học sinh đã nắm vững nội dung, kiến thức của chủ đề chưa để từ đó có hướng điều chỉnh. Giúp học sinh phát huy năng lực tự học, khả năng nhanh nhạy, tăng khả năng ghi nhớ.

- Nội dung: Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm chủ đề “Mệnh đề” qua thiết bị dạy học. Câu 1: Trong các câu sau, có bao nhiêu câu là mệnh đề? (1) Cố lên, sắp đến rồi. (2) Số 15 là số nguyên tố. (3) Tổng các góc của tam giác là 180o.

(4) Số 5 là số nguyên dương. Câu 2: Trong các câu sau, câu nào không phải là mệnh đề chứa biến? A. Số 2 không phải là số nguyên tố. 2m  1 chia hết cho 3.

17 Câu 3: Cho mệnh đề P: “ 4 là số chẵn” và mệnh đề Q: “Hà Nội là thủ đô của Việt Nam”. Phát biểu nào sau đây là phát biểu của mệnh đề P  Q. Nếu 4 là số chẵn thì Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. Nếu Hà Nội là thủ đô của Việt Nam thì 4 là số chẵn.

4 là số chẵn nếu Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. Nếu 4 là số chẵn thì Hà Nội không là thủ đô của Việt Nam. Câu 4: Mệnh đề phủ định của mệnh đề “Phương trình ax 2  bx  c  0 a  0 vô nghiệm” là mệnh đề nào sau đây? A. Phương trình ax 2  bx  c  0 a  0 không có nghiệm.

Phương trình ax 2  bx  c  0 a  0 có hai nghiệm phân biệt. Phương trình ax 2  bx  c  0 a  0 có nghiệm kép. Phương trình ax 2  bx  c  0 a  0 có nghiệm. Câu 5: Cho mệnh đề: “Nếu hai tứ giác bằng nhau thì diện tích hai tứ giác đó bằng nhau”.

Trong các mệnh đề sau, mệnh đề nào là mệnh đề đảo của mệnh đề trên? A. Nếu hai tứ giác có diện tích bằng nhau thì hai tứ giác đó bằng nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ