Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Phòng Tránh Chất Gây Nghiện Cho Học Sinh THPT

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp phòng tránh chất gây nghiện hiệu quả cho học sinh THPT. Nâng cao nhận thức, kỹ năng, bảo vệ thế hệ trẻ trước hiểm họa ma túy.

Trường đại học

Trường THPT Diễn Châu 4

Chuyên ngành

Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2022-2024

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu:

1.3. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Giới hạn nghiên cứu

1.6. Tính mới của đề tài

1.7. Cấu trúc của đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÒNG TRÁNH CHẤT GÂY NGHIỆN CHO HỌC SINH THPT

1.1. Khái niệm chất gây nghiện

1.2. Tác động của chất gây nghiện khi vào cơ thể

1.3. Phân loại chất gây nghiện

1.4. Các hình thức sử dụng chất gây nghiện

1.5. Tác hại của chất gây nghiện

1.6. Một số loại chất gây nghiện hiện nay đối với học sinh THPT

1.7. Ý thức phòng tránh chất gây nghiện

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ PHÒNG TRÁNH CHẤT GÂY NGHIỆN CỦA HỌC SINH THPT

2.1. Thực trạng về hậu quả của người nghiện do chất gây nghiện

2.2. Thực trạng nhận thức của giáo viên, học sinh, phụ huynh về giáo dục tác hại và phòng tránh chất gây nghiện đối với HS THPT

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới ý thức phòng tránh chất nghiện cho HS THPT

2.3.1. Yếu tố khách quan

2.3.2. Yếu tố chủ quan

2.3.3. Địa bàn trường học

2.4. Đánh giá về các biện pháp góp phần nâng cao hiệu quả phòng chống chất gây nghiện cho học sinh THPT.

3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP GÓP PHẦN NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÒNG TRÁNH CHẤT GÂY NGHIỆN CHO HỌC SINH THPT.

3.1. Nguyên tắc xây dựng các giải pháp

3.2. Đảm bảo tính mục đích của giáo dục ý thức, kĩ năng sống cho HS trong việc phòng tránh chất gây nghiện.

3.3. Đảm bảo sự phù hợp với đặc điểm tâm lí lứa tuổi HS THPT

3.4. Đảm bảo tính khả thi

3.5. Một số giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả phòng tránh chất gây nghiện cho học sinh THPT

3.6. Lồng ghép giáo dục về tác hại của chất gây nghiện vào các môn học trong chương trình giảng dạy các bộ môn.

3.7. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục ở lớp trong sinh hoạt 15 phút đầu giờ, tiết sinh hoạt cuối tuần, tập trung toàn trường.

3.8. Giáo viên trường tích cực tham gia các cuộc thi trực tuyến dành cho công nhân, viên chức, lao động Tìm hiểu luật phòng, chống ma tuý

3.9. Tổ chức cuộc thi tìm hiểu, vẽ tranh, thiết kế poster, làm phim tư liệu, xây dựng các tiểu phẩm, viết bài về phòng tránh CGN cho HS.Tư vấn học đường về phòng tránh chất gây nghiện

3.10. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng

3.11. Tăng cường tổ chức các câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa bổ ích và lành mạnh

3.12. Tăng cường vệ sinh trong và ngoài trường học

3.13. Phát huy vai trò đội an ninh trường học

3.14. Thi đua khen thưởng

3.15. Mối quan hệ giữa các giải pháp

3.16. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất.

4. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

4.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

4.2. Thời gian và đối tượng thực nghiệm sư phạm.

4.3. Kết quả thực nghiệm sư phạm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Với học sinh

4.2. Với phụ huynh

4.3. Với giáo viên

4.4. Với nhà trường

4.5. Với các các cấp quản lý giáo dục

Tài liệu tham khảo và phụ lục

Tóm tắt

I. Top lý do cần phòng tránh chất gây nghiện cấp bách ở THPT

Thực trạng sử dụng chất gây nghiện trong thanh thiếu niên đang là một vấn nạn nhức nhối, đe dọa trực tiếp đến tương lai thế hệ trẻ và sự ổn định xã hội. Theo thống kê từ Bộ Công an, có tới 60% người sử dụng ma túy lần đầu tiên nằm trong độ tuổi từ 15 đến 25, cho thấy môi trường học đường, đặc biệt là cấp THPT, đang là mục tiêu chính của các tệ nạn xã hội. Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi các loại ma túy mới liên tục xuất hiện, "núp bóng" dưới dạng thực phẩm, đồ uống, và đặc biệt là thuốc lá điện tử, khiến việc nhận diện và phòng ngừa trở nên vô cùng khó khăn. Học sinh THPT, với đặc điểm tâm lý lứa tuổi đang trong giai đoạn hình thành nhân cách, thích khám phá và dễ bị lôi kéo, trở thành đối tượng có nguy cơ cao. Sự thiếu hụt kiến thức về tác hại của ma túy, kỹ năng xử lý tình huống yếu kém, cùng với áp lực từ bạn bè và đôi khi là sự thiếu quan tâm từ gia đình, đã tạo ra những lỗ hổng nguy hiểm. Do đó, việc triển khai các giải pháp phòng tránh chất gây nghiện một cách toàn diện và hiệu quả cho học sinh THPT không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục mà còn là trách nhiệm cấp bách của toàn xã hội.

1.1. Thống kê đáng báo động về tệ nạn xã hội trong học đường

Các số liệu thực tiễn cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Giữa năm 2022, trong số hơn 235.000 người nghiện có hồ sơ quản lý trên cả nước, nhóm tuổi từ 16 đến dưới 30 chiếm tới 48%. Đáng chú ý, khoảng 60% trường hợp sử dụng ma túy lần đầu tiên rơi vào độ tuổi từ 15 đến 25. Thậm chí, đã ghi nhận những trường hợp chỉ mới 13-14 tuổi đã sử dụng ma túy. Tình hình không chỉ dừng lại ở việc sử dụng, nhiều học sinh còn bị lôi kéo vào các đường dây tàng trữ, vận chuyển và mua bán trái phép chất ma túy tổng hợp ngay tại trường học. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy mức độ xâm nhập của tệ nạn xã hội vào môi trường giáo dục, đòi hỏi phải có những hành động quyết liệt để bảo vệ thế hệ trẻ.

1.2. Phân tích nguyên nhân nghiện ma túy ở giới trẻ hiện nay

Có nhiều yếu tố cả khách quan lẫn chủ quan dẫn đến việc học sinh sa vào con đường nghiện ngập. Về mặt chủ quan, sự phát triển tâm lý lứa tuổi THPT với những suy nghĩ bồng bột, nông nổi, thích thể hiện bản thân và tò mò trước những điều mới lạ là nguyên nhân nghiện ma túy ở giới trẻ hàng đầu. Các em thiếu hiểu biết sâu sắc về hậu quả tàn khốc của chất gây nghiện và thiếu kỹ năng từ chối trước lời rủ rê của bạn bè. Về mặt khách quan, vai trò của gia đình đôi khi chưa được phát huy tối đa; cha mẹ bận rộn, ít dành thời gian quan tâm, chia sẻ có thể khiến các em cảm thấy cô đơn và dễ tìm đến những thú vui tiêu cực. Môi trường bạn bè và các mối quan hệ xã hội phức tạp bên ngoài cổng trường cũng là một yếu tố tác động mạnh mẽ, đặc biệt khi các đối tượng xấu chủ động tiếp cận và dụ dỗ.

1.3. Nhận diện tác hại của ma túy và các chất kích thích mới

Tác hại của việc sử dụng chất gây nghiện là vô cùng nghiêm trọng, ảnh hưởng toàn diện đến người sử dụng. Về thể chất, người nghiện bị suy kiệt sức khỏe, rối loạn tiêu hóa, hô hấp, tuần hoàn và tổn thương hệ thần kinh. Đặc biệt, việc sử dụng các dạng ma túy mới như thuốc lá điện tử, vape, pod, cỏ Mỹ, "nước vui" có thể gây ra ảo giác do chất kích thích, hoang tưởng, và các hành vi bạo lực không kiểm soát. Về tinh thần, sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên bị hủy hoại, dẫn đến trầm cảm, rối loạn lo âu và suy giảm trí nhớ. Hậu quả xã hội cũng rất nặng nề: kết quả học tập sa sút, quan hệ gia đình đổ vỡ, và nguy cơ vi phạm pháp luật để có tiền sử dụng ma túy, gây mất trật tự an ninh.

II. Hướng dẫn giải pháp phòng chống ma túy học đường từ gốc

Để giải quyết tận gốc vấn đề, trách nhiệm của nhà trường là vô cùng quan trọng trong việc xây dựng một hàng rào phòng vệ vững chắc. Các giải pháp phòng chống ma túy học đường cần được triển khai một cách đồng bộ, sáng tạo và đi vào thực chất, thay vì chỉ mang tính hình thức. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng cho cả giáo viên và học sinh. Việc tích hợp nội dung giáo dục vào chính chương trình học, tăng cường các hoạt động tuyên truyền trực quan và đẩy mạnh công tác tư vấn tâm lý là ba trụ cột chính. Một môi trường học đường lành mạnh không chỉ là nơi không có ma túy, mà còn là nơi học sinh cảm thấy an toàn, được lắng nghe và hỗ trợ kịp thời khi đối mặt với những khó khăn tâm lý. Cách tiếp cận này giúp giải quyết nguyên nhân sâu xa, thay vì chỉ xử lý các biểu hiện bề nổi của vấn đề.

2.1. Lồng ghép giáo dục phòng tránh chất gây nghiện vào môn học

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là tích hợp nội dung giáo dục về tác hại của ma túy vào các môn học chính khóa. Thay vì những buổi nói chuyện khô khan, kiến thức được truyền tải một cách tự nhiên và dễ tiếp thu. Ví dụ, trong môn Hóa học lớp 12, khi dạy về Amin, giáo viên có thể liên hệ đến Nicotine có trong thuốc lá, trình chiếu hình ảnh so sánh lá phổi khỏe mạnh và lá phổi của người nghiện thuốc. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh hứng thú với bài học mà còn trực tiếp giáo dục các em về hậu quả của chất gây nghiện. Tương tự, môn Sinh học có thể phân tích tác động của ma túy lên hệ thần kinh, môn Giáo dục kinh tế và pháp luật có thể đề cập đến luật phòng chống ma túy.

2.2. Tăng cường tuyên truyền phòng chống ma túy qua nhiều kênh

Công tác tuyên truyền phòng chống ma túy cần được đa dạng hóa để tiếp cận học sinh một cách hiệu quả. Nhà trường có thể tận dụng các kênh như mạng xã hội của trường, nhóm Zalo, Messenger của lớp để chia sẻ thông tin, infographic, video ngắn. Các buổi sinh hoạt 15 phút đầu giờ hay tiết sinh hoạt cuối tuần là thời điểm vàng để trao đổi, thảo luận về các tình huống thực tế. Đặc biệt, việc mời các chuyên gia, cán bộ công an đến nói chuyện, cung cấp thông tin về các loại ma túy mới và thủ đoạn của tội phạm sẽ mang lại tác động mạnh mẽ. Theo nghiên cứu tại THPT Diễn Châu 4, các buổi tuyên truyền tập trung toàn trường đã giúp hơn 1.400 học sinh nhận thức rõ ràng về mối nguy hại từ thuốc lá điện tử và các chất cấm khác.

2.3. Vai trò của tư vấn tâm lý học đường trong phòng ngừa

Phòng tư vấn tâm lý học đường đóng vai trò là điểm tựa tinh thần, giúp học sinh giải quyết những khúc mắc, căng thẳng trong cuộc sống trước khi chúng trở thành lý do để tìm đến chất gây nghiện. Một quy trình tư vấn bài bản, bảo mật sẽ tạo dựng được niềm tin cho học sinh. Ví dụ, trường hợp em Lê Công Thanh (lớp 11A5) bị rủ rê, lôi kéo đã được tư vấn kịp thời. Qua các bước như thiết lập quan hệ, xác định vấn đề, tìm kiếm giải pháp và lập kế hoạch, em đã được trang bị kỹ năng từ chối và cách xử lý tình huống. Sự can thiệp sớm này không chỉ giúp cá nhân học sinh vượt qua khó khăn mà còn góp phần ngăn chặn mầm mống tệ nạn lây lan trong môi trường học đường.

III. Bí quyết phòng tránh chất gây nghiện qua kỹ năng cộng đồng

Phòng chống ma túy không chỉ là trách nhiệm của riêng nhà trường mà đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp sức mạnh của gia đình và cộng đồng. Việc trang bị kỹ năng sống cho học sinh THPT là nền tảng để các em có thể tự bảo vệ mình. Bên cạnh đó, việc xây dựng một mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình tạo ra một vòng tròn bảo vệ vững chắc, giúp giám sát và hỗ trợ các em một cách kịp thời. Các hoạt động ngoại khóa sáng tạo, bổ ích không chỉ lấp đầy thời gian rảnh rỗi mà còn định hướng học sinh đến những giá trị sống tích cực. Cách tiếp cận này biến mỗi học sinh thành một tuyên truyền viên, mỗi gia đình thành một pháo đài trong cuộc chiến phòng tránh chất gây nghiện, tạo nên sức mạnh cộng hưởng to lớn.

3.1. Phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và vai trò của gia đình

Sự phối hợp giữa nhà trường và gia đình là yếu tố then chốt. Nhà trường cần chủ động thông tin tới phụ huynh về tình hình tệ nạn xã hội và các dấu hiệu nhận biết con em sử dụng chất cấm. Các buổi họp phụ huynh đầu năm là cơ hội để thống nhất phương pháp giáo dục. Việc lập các nhóm Zalo chung giúp thông tin được trao đổi nhanh chóng và kịp thời. Hơn nữa, tổ chức cho cả phụ huynh và học sinh ký cam kết không tham gia vào các hoạt động liên quan đến ma túy, đặc biệt là trước các kỳ nghỉ dài, giúp nâng cao ý thức và vai trò của gia đình. Khi cha mẹ quan tâm, lắng nghe và làm bạn với con, các em sẽ có đủ tự tin để tâm sự và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết.

3.2. Xây dựng môi trường học đường lành mạnh qua hoạt động ngoại khóa

Các hoạt động ngoại khóa là sân chơi bổ ích giúp học sinh giải tỏa căng thẳng sau giờ học và phát triển năng khiếu. Thay vì tìm đến game hay các thú vui tiêu cực, các em có thể tham gia các câu lạc bộ thể thao, văn nghệ, các cuộc thi như "Hội chợ thanh niên", "Rung chuông vàng". Các hoạt động này không chỉ giúp rèn luyện thể chất mà còn bồi đắp các giá trị tinh thần, xây dựng tình bạn đẹp và tạo ra một môi trường học đường lành mạnh. Khi học sinh bận rộn với những đam mê tích cực, các em sẽ có ít thời gian và cơ hội tiếp xúc với những cám dỗ từ bên ngoài, góp phần quan trọng vào công tác phòng ngừa từ xa.

3.3. Phát huy kỹ năng từ chối qua các cuộc thi sáng tạo

Để biến nhận thức thành hành động, nhà trường có thể tổ chức các cuộc thi sáng tạo với chủ đề phòng chống ma túy. Các hình thức như vẽ tranh, thiết kế poster, làm phim ngắn, hay dựng tiểu phẩm kịch cho phép học sinh chủ động tìm hiểu và thể hiện quan điểm của mình. Thông qua quá trình này, các em không chỉ nắm vững kiến thức về tác hại của ma túy mà còn rèn luyện được sự tự tin và kỹ năng từ chối. Sản phẩm dự thi của em Đào Thị Diệp Chi (lớp 10A2) hay tiểu phẩm "Sự nông nổi của tuổi trẻ" của lớp 11A1 là những ví dụ điển hình cho thấy sự sáng tạo và hưởng ứng tích cực của học sinh. Các hoạt động này giúp lan tỏa thông điệp một cách mạnh mẽ trong chính cộng đồng học sinh.

IV. Minh chứng hiệu quả giải pháp phòng tránh chất gây nghiện

Các giải pháp đề xuất không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm, cho thấy hiệu quả rõ rệt. Quá trình thực nghiệm được tiến hành bài bản bằng cách so sánh một nhóm học sinh được áp dụng các giải pháp (khối thực nghiệm) và một nhóm không được áp dụng (khối đối chứng). Kết quả cho thấy sự chuyển biến tích cực cả về mặt nhận thức, thái độ lẫn kết quả học tập và rèn luyện đạo đức. Điều này khẳng định rằng, một chiến lược phòng tránh chất gây nghiện toàn diện, có sự tham gia của nhiều bên và tập trung vào việc trao quyền cho học sinh sẽ mang lại những thay đổi bền vững, góp phần xây dựng một thế hệ trẻ khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.

4.1. Phân tích kết quả định lượng trước và sau thực nghiệm

Kết quả định lượng là minh chứng thuyết phục nhất. Sau thời gian thực nghiệm, điểm trung bình các bài kiểm tra về ý thức phòng tránh chất gây nghiện của khối thực nghiệm tăng lên đáng kể ở tất cả các tiêu chí như: ý thức kiểm soát cảm xúc, ý thức cảnh giác, ý thức làm chủ bản thân. So sánh với khối đối chứng, sự chênh lệch này càng trở nên rõ rệt. Về học tập và hạnh kiểm cuối học kỳ 1 năm học 2023-2024, khối thực nghiệm có 259/418 học sinh đạt hạnh kiểm Tốt, trong khi khối đối chứng chỉ có 138/359. Tương tự, số học sinh đạt học lực Giỏi ở khối thực nghiệm (95 em) cao hơn hẳn khối đối chứng (80 em). Những con số này cho thấy các giải pháp không chỉ giúp phòng ngừa tệ nạn mà còn tác động tích cực đến kết quả giáo dục chung.

4.2. Đánh giá định tính về thay đổi ý thức và hành vi học sinh

Bên cạnh các con số, sự thay đổi trong hành vi và nhận thức của học sinh là một thành công lớn. Học sinh ở khối thực nghiệm thể hiện khả năng đánh giá tình huống chính xác hơn, linh hoạt hơn trong cách giải quyết vấn đề và có thái độ chủ động trong việc phòng tránh chất gây nghiện. Ví dụ cụ thể là trường hợp em Lê Công Thanh, sau khi được tư vấn đã có ý thức học tập tốt hơn, tích cực tham gia hoạt động của lớp và không còn bị các đối tượng xấu rủ rê. Ban an ninh nhà trường cũng ghi nhận số lượng học sinh vi phạm quy định về hút thuốc lá giảm rõ rệt. Điều này chứng tỏ, các giải pháp đã tác động sâu sắc đến nhận thức, giúp các em xây dựng được "hệ miễn dịch" tâm lý vững chắc trước những cám dỗ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHÒNG TRÁNH CHẤT GÂY NGHIỆN CHO HỌC SINH THPT 1. Khái niệm chất gây nghiện Năm 1989, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) định nghĩa chất gây nghiện là “bất kỳ loại chất hóa học nào mà khi vào cơ thể làm thay đổi các chức năng thực thể và tâm lý” hoặc “bất kỳ loại chất nào sau khi được hấp thu vào cơ thể có khả năng làm thay đổi các chức năng sống thông thường.” Theo Điều 2, Luật Phòng, chống ma túy số 73/2021/QH14: “Chất gây nghiện là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh, dễ gây tình trạng nghiện đối với người sử dụng. Tác động của chất gây nghiện khi vào cơ thể Các chất gây nghiện (CGN) khác nhau sẽ có tác dụng ức chế thần kinh theo mức độ không giống nhau, tuy nhiên dù ít hay nhiều thì tất cả các chất gây nghiện đều tác động đến cơ thể theo 2 mức độ sau: * Tạo cảm giác lệ thuộc: Đây là tác động đầu tiên khi con người sử dụng thường xuyên các chất gây nghiện, tùy thuộc vào mức độ ức chế thần kinh mạnh hay yếu mà cảm giác lệ thuộc này cũng sẽ mạnh hoặc yếu khác nhau. * Có xu hướng phải tăng liều: Sau một thời gian bị lệ thuộc vào các CGN, người sử dụng sẽ có xu hướng phải tăng liều lượng sử dụng để đảm bảo đạt được tác dụng mà mình mong muốn.

CGN khi được hấp thu vào cơ thể ở một liều lượng đủ lớn sẽ làm thay đổi chức năng của cơ thể, làm thay đổi hành vi, ảnh hưởng trực tiếp tới tâm trạng và nhận thức, suy nghĩ, cụ thể như sau: - Tâm trạng: CGN làm thay đổi trạng thái tâm lý, tình cảm của người sử dụng. - Nhận thức (hay suy nghĩ): Người sử dụng CGN có thể nhận thức về xung quanh khác đi. Yếu tố này liên quan đến cách chúng ta phân tích thông tin và áp dụng kiến thức. Thay đổi về nhận thức gây ảnh hưởng đến trí nhớ, kĩ năng tổ chức và lập kế hoạch, khả năng tư duy trừu tượng và khả năng ra quyết định.

Tất cả những yếu tố này đều ảnh hưởng đến suy nghĩ của người sử dụng. - Hành vi: Một người đang chịu tác động bởi CGN sẽ có những sự khác biệt trong thể hiện hành động dễ nhận thấy. Tùy từng loại CGN khác nhau mà hình thức biểu hiện bề ngoài của người sử dụng có thể thay đổi khác nhau. Ví dụ như đi đứng không vững, hoặc nói líu lưỡi khi uống nhiều bia rượu hoặc có hành vi bạo lực, một đặc điểm trước đây người đó không hề có.

Phân loại chất gây nghiện Có nhiều cách để phân loại CGN, dưới đây là một số cách phổ biến: a, Theo tác động lên hệ thần kinh: - Chất ức chế thần kinh trung ương: Làm chậm hoạt động của hệ thần kinh, gây buồn ngủ, an thần và giảm lo âu. Ví dụ: rượu bia, thuốc an thần, thuốc ngủ. - Chất kích thích thần kinh trung ương: Tăng cường hoạt động của hệ thần kinh, gây tỉnh táo, hưng phấn và tăng nhịp tim. Ví dụ: caffeine, amphetamine, cocaine.

- Chất gây ảo giác: Thay đổi nhận thức và cảm giác, gây ra ảo giác và hoang tưởng. Ví dụ: LSD, nấm psilocybin, PCP. b, Theo nguồn gốc: - Chất ma túy: Được kiểm soát chặt chẽ bởi luật pháp do tiềm ẩn nguy cơ lạm dụng và gây nghiện cao. Ví dụ: heroin, cocaine, methamphetamine.

- Thuốc kê đơn: Cần có đơn bác sĩ để mua và có thể gây nghiện nếu sử dụng không đúng cách. - Thuốc không kê đơn: Có thể mua tự do mà không cần có đơn bác sĩ, nhưng vẫn có thể gây nghiện nếu sử dụng quá liều. Ví dụ: thuốc giảm đau không kê đơn, thuốc ho có chứa dextromethorphan. - CGN khác: Bao gồm rượu bia, nicotine, caffeine và một số loại thảo mộc.

c, Theo mức độ nguy hiểm: - Chất gây nghiện nhóm I: Có nguy cơ lạm dụng cao và không có sử dụng y tế hiện tại được chỉ chấp nhận trong điều trị ở Hoa Kỳ. Ví dụ: heroin, LSD, PCP. - Chất gây nghiện nhóm II: Có tiềm ẩn lạm dụng cao, nhưng có một số sử dụng y tế được chấp nhận trong điều trị. Ví dụ: amphetamine, morphine.

- Chất gây nghiện nhóm III: Có tiềm ẩn lạm dụng thấp hơn và có nhiều sử dụng y tế được chấp nhận trong điều trị. Ví dụ: codeine, benzodiazepine (như Valium). - Chất gây nghiện nhóm IV: Có tiềm ẩn lạm dụng thấp nhất và được sử dụng rộng rãi trong y tế. Ví dụ: caffeine, thuốc giảm đau không kê đơn (như ibuprofen).

Các hình thức sử dụng chất gây nghiện - Hút: Hút trực tiếp (thuốc lá, thuốc lá điện tử), dùng bàn đèn, ống điếu thông thường để đưa thuốc phiện vào cơ thể họăc cuốn lá cần sa thành điếu để hút. - Hít: heroin, cocain, keo chó. - Tiêm chích: là hình thức tiêm bắp, tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch như tiêm moóc-phin, dolacgan, tiêm cả nước thuốc phiện. 5 - Ăn, nuốt, uống: nuốt thuốc phiện sống, moocphin, uống rượu bia, các loại thuốc an thần như Seduxen.

Tác hại của chất gây nghiện Thorley đã mô tả về những vấn đề liên quan đến việc sử dụng chất gây nghiện theo 3 phạm trù: Phê, Sử dụng thường xuyên và Nghiện. Những phạm trù này không có tính riêng rẽ, tách bạch lẫn nhau. Một người sử dụng có thể gặp phải các vấn đề thuộc 1 phạm trù, cả 2 hoặc cả 3 phạm trù khác nhau * Phê/Say: Chỉ cần một lần phê hay say có thể gây ra một loạt các vấn đề khác nhau: - Tai nạn có thể xảy ra sau khi bị say (say rượu). - Sau khi phê, say thường có triệu chứng đau đầu, mệt mỏi hay uể oải.

- Quá liều heroin là hậu quả của phê. - Nhận thức về nguy cơ sẽ thay đổi khi say và người ta có thể sử dụng chung dụng cụ tiêm chích. * Sử dụng thường xuyên: Sử dụng liều cao thường xuyên có thể gây ra nhiều vấn đề khác nhau: - Uống rượu nhiều lâu dài có thể hại đến gan, gây tổn thương gan, xơ gan - Dùng nhiều dẫn tới cần nhiều chi phí để mua chất gây nghiện, gây khó khăn tài chính, nợ nần, có thể thực hiện hành vi vi phạm pháp luật để lấy tiền mua chất gây nghiện. - Dùng nhiều thường xuyên có thể gây thay đổi tính cách (trầm cảm…) và ảnh hưởng đến các mối quan hệ.

- Dùng heroin liều cao thường xuyên hay dẫn đến sốc quá liều không tử vong, làm tổn thương não và gây trí nhớ kém hoặc mất trí nhớ. * Nghiện/ lệ thuộc: - Nghiện về thể chất sẽ gây ra hội chứng cai. - Nghiện về tâm lí sẽ gây ra cơn thèm nhớ và dùng bất chấp tác hại của ma túy. Hầu hết người nghiện bị suy sụp sức khoẻ, giảm trí nhớ, rối nhiễu tâm thần, mất hoặc giảm khả năng lao động và nguy hiểm nhất là mắc các bệnh cơ hội hoặc nhiễm HIV/AIDS.

Không chỉ dừng ở vấn đề sức khỏe, tâm lí, kinh tế, mà gia đình, các mối quan hệ xã hội cũng bị ảnh hưởng sâu sắc như hạnh phúc gia đình đổ vỡ, việc học hành của con cái hay cuộc sống bố mẹ/ vợ cũng chịu tác động lớn từ những kì thị đối với việc sử dụng ma túy, tù tội hay nhiễm HIV. Kèm theo đó là gây mất trật tự xã hội như trộm cắp tài sản, lừa đảo, giết người,… 6 1. Một số loại chất gây nghiện hiện nay đối với học sinh THPT Việc sử dụng CGN trong học đường là một vấn đề nhức nhối, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, học tập và tinh thần của học sinh. Hiện nay có rất nhiều loại chất gây nghiện, mỗi loại có hình dạng và tác hại khác nhau.

Một số loại CGN nguy hiểm có thể kể ra như : Cần sa, cỏ mỹ ; thuốc lắc ; bóng cuời; ma túy đá ; tem giấy (bùa luỡi),.Thuốc lá: Là nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh ung thư phổi, tim mạch và hô hấp. Hút thuốc lá cũng ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non và thai chết lưu. Trong những năm gần đây, nhiều loại thuốc lá mới đã được đưa ra thị trường, bao gồm: thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng, shisha và các loại khác (thuốc hít, nhai.Bia rượu: Sử dụng rượu bia quá mức có thể gây ra các vấn đề về gan, tim mạch, não bộ và tâm thần. Rượu bia cũng là nguyên nhân hàng đầu gây ra tai nạn giao thông và bạo lực gia đình.

Bóng cười: Bóng cười thực chất là một quả bóng bay được bơm một loại khí có công thức hoá học là N2O. Loại khí này khi hít vào có khả năng tác động mạnh lên một điểm của hệ thần kinh gây cười, tạo cảm giác lâng lâng sảng khoái cho người sử dụng. Ma túy: - Heroin: Là loại ma túy phổ biến nhất ở Việt Nam, gây nghiện cao và có nhiều tác hại nghiêm trọng cho sức khỏe như: suy hô hấp, sốc thuốc, nhiễm trùng máu, HIV/AIDS,. 7 - Ma túy đá: Hay còn gọi là Methamphetamine, có tác dụng kích thích mạnh, gây ảo giác, hoang tưởng và bạo lực.

Sử dụng ma túy đá trong thời gian dài có thể dẫn đến tổn thương não vĩnh viễn, tâm thần phân liệt, và thậm chí tử vong. - Ketamin: Loại thuốc gây mê thường được sử dụng trong y tế, nhưng cũng bị lạm dụng làm chất gây nghiện. Ketamin gây ra ảo giác, hoang tưởng, mất ý thức và có thể dẫn đến co giật, tổn thương não và tử vong. - Cần sa: Mặc dù được hợp pháp hóa ở một số quốc gia, cần sa vẫn là chất gây nghiện và có thể ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng tập trung và học tập của thanh thiếu niên.

Sử dụng cần sa lâu dài cũng có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp và tâm thần. - Thuốc lắc: Thuốc lắc được bào chế dưới dạng viên và thường có màu sặc sỡ với các hình nổi bề mặt, thường được phát hiện tại các quán bar. Sau khi “cắn” thuốc lắc, người sử dụng sẽ chịu đựng được âm thanh cường độ lớn của quán bar mà nhiều người khác không thể chịu nổi. - Nấm ảo giác: Đây là loại ma túy mới có mặt ở Việt Nam nhưng lại đang được giới trẻ rất ưa chuộng.

Đáng lưu ý, nó lại gây ra một thứ ảo giác khác lạ so với nhiều loại ma túy khác. Chúng có mùi thơm thoang thoảng pha trộn giữa mùi của nấm hương với thuốc lá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ