Sinh Lí Học Thần Kinh: Cấu Tạo và Chức Năng Cơ Bản

Chuyên khảo phân tích Sinh li hoc than kinh ta thuy lan tap 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Dược

Chuyên ngành

Sinh Lí Học Thần Kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

224
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: SINH LÍ HƯNG PHẤN

1.1. Khái niệm chung về sinh lí hưng phấn

1.2. Các quy luật kích thích

1.3. Các biểu hiện cơ bản của hưng phấn

1.4. Các hiện tượng điện của nơron

1.5. Các thuyết về cơ chế tồn tại điện thế tĩnh

1.6. Hưng phấn thần kinh hay điện thế hoạt động

1.7. Quá trình dẫn truyền hưng phấn

1.8. Cung phản xạ và vòng phản xạ

1.9. Các loại dây thần kinh

1.10. Quá trình dẫn truyền hưng phấn trên dây thần kinh

1.11. Chuyển giao hưng phấn qua xinap

2. CHƯƠNG II: SINH LÍ HỆ THẦN KINH

2.1. Đại cương về hệ thần kinh

2.2. Các chức năng cơ bản của hệ thần kinh

2.3. Phát triển của hệ thần kinh

2.4. Cấu tạo từng phần của hệ thần kinh người

2.5. Tủy sống và các dây thần kinh tủy

2.6. Cấu tạo và chức phận của hành tủy

2.7. Cấu tạo và chức phận của tiểu não

2.8. Cấu tạo và chức phận của não cùng

3. CHƯƠNG III: KHÁI NIỆM CHUNG

3.1. Các tiêu chuẩn để xếp một cấu trúc của não bộ vào hệ limbic

3.2. Cách sắp xếp và mối liên quan giữa các cấu trúc thành phần trong hệ limbic

3.3. Chức năng của hệ limbic

3.4. Đặc điểm của hoạt động hành vi về mặt cảm xúc

3.5. Chức năng của các cấu trúc thuộc hệ limbic trong việc tổ chức hành vi về mặt cảm xúc

4. CHƯƠNG IV: TỔ CHỨC LƯỚI

4.1. Đại cương về tổ chức lưới

4.2. Cấu tạo đại thể của tổ chức lưới

4.3. Các vùng của tổ chức lưới

4.4. Các chức năng cơ bản của tổ chức lưới

4.5. Các trung tâm trong tổ chức lưới

4.6. Chức năng của tổ chức lưới

5. CHƯƠNG V: SINH LÍ PHÂN TÍCH QUAN

5.1. Tính chất chung về phân tích quan

5.2. Các học thuyết về phân tích quan

5.3. Đặc điểm cấu tạo của phân tích quan

5.4. Chức phận của phân tích quan

5.5. Phân loại các cơ quan cảm thụ

5.6. Những đặc điểm chung trong hoạt động của cơ quan thụ cảm

5.7. Mã hóa thông tin giác quan

5.8. Cấu tạo và chức phận của từng phân tích quan

5.8.1. Phân tích quan da

5.8.2. Phân tích quan thính giác

5.8.3. Phân tích quan thị giác

5.8.4. Phân tích quan khứu giác

5.8.5. Phân tích quan vị giác

5.8.6. Các cơ quan cảm thụ bên trong

6. CHƯƠNG VI: CÁC HỆ THỐNG CHẤT MÔI GIỚI THẦN KINH CỦA NÃO BỘ

6.1. Các nơron kiểu colin

6.1.1. Đặc điểm chung của nhóm

6.1.2. Phân loại các chất kiểu colin

6.2. Các amin có nguồn gốc sinh học (các monoamin) — catecholamin

6.2.1. Đặc điểm chung của nhóm

6.2.2. Đặc điểm của từng loại nơron thuộc nhóm monoamin

6.2.3. Nhiệm vụ chung của hệ thống các nơron kiểu monoamin

6.3. Đặc điểm chung

6.4. Đặc điểm của từng loại nơron kiểu axit amin

6.5. Hệ thống các peptit

6.5.1. Đặc điểm chung của hệ thống

6.5.2. Đặc điểm của từng loại peptit

Tài liệu tham khảo

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Khám Phá Sinh Lí Học Thần Kinh Nền Tảng Hoạt Động Sống

Sinh lí học thần kinh là lĩnh vực nghiên cứu nền tảng cho mọi hoạt động sống, từ những phản xạ đơn giản nhất đến các quá trình tư duy phức tạp. Nó tập trung vào việc giải mã cơ chế hoạt động của hệ thần kinh, đơn vị cơ bản nhất là tế bào thần kinh, hay còn gọi là neuron. Mọi tương tác của cơ thể với môi trường đều được thực hiện thông qua các quá trình hưng phấn và ức chế thần kinh. Hưng phấn là hiện tượng hoạt hóa của tổ chức sống khi có kích thích tác động. Đặc tính này thể hiện rõ nhất ở mô thần kinh và cơ, hai tổ chức có mối liên hệ mật thiết. Hoạt động của hệ thần kinh thể hiện qua các hiện tượng điện, như điện thế nghỉđiện thế hoạt động. Để hiểu được cấu tạo và chức năng cơ bản của sinh lí học thần kinh, cần phải nắm vững các quy luật kích thích. Các kích thích tác động lên tổ chức thần kinh tuân thủ những quy luật nhất định về cường độ, thời gian kéo dài và mức độ biến đổi. Trong đó, cường độ kích thích tối thiểu gây ra phản ứng được gọi là ngưỡng kích thích. Theo tài liệu của Tạ Thúy Lan, "giữa cường độ kích thích và cường độ của phản ứng có mối tương quan thuận" trong một giới hạn nhất định. Đơn vị cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh là neuron. Đây là tế bào chuyên biệt, thực hiện nhiệm vụ tiếp nhận, xử lý, chuyển giao và lưu trữ thông tin. Cấu trúc của neuron luôn ổn định về số lượng sau giai đoạn phôi thai, một đặc điểm quan trọng để đảm bảo chức năng tàng trữ thông tin. Việc tìm hiểu sâu về sinh lí học thần kinh không chỉ là yêu cầu của các ngành khoa học sự sống mà còn là chìa khóa để giải mã các hoạt động hành vi, cảm xúc và nhận thức của con người, mở ra những ứng dụng quan trọng trong y học và tâm lí học.

1.1. Cấu tạo và chức phận của tế bào thần kinh Neuron

Mỗi neuron là một đơn vị độc lập, bao gồm ba thành phần chính: thân bào, sợi nhánh (dendrite), và sợi trục (axon). Thân bào là trung tâm điều khiển, chứa nhân và các bào quan, đảm nhiệm các hoạt động trao đổi chất. Sợi nhánh là các cấu trúc phân nhánh ngắn, có chức năng tiếp nhận tín hiệu từ các neuron khác và truyền về thân bào. Ngược lại, mỗi neuron chỉ có một sợi trục duy nhất, có thể rất dài, làm nhiệm vụ dẫn truyền xung thần kinh từ thân bào ra ngoại vi, tới các cơ quan thừa hành hoặc các neuron khác. Các sợi trục thường được bao bọc bởi một lớp màng lipoprotein gọi là bao myelin. Lớp màng này không liên tục mà bị ngắt quãng bởi các eo Ranvier, một cấu trúc đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu. Về chức năng, neuron được phân thành ba loại chính: neuron cảm giác (hướng tâm), neuron vận động (li tâm), và neuron trung gian, tạo nên một mạng lưới phức tạp để xử lý thông tin trong toàn bộ hệ thần kinh.

1.2. Các hiện tượng điện cơ bản Điện thế nghỉ và hoạt động

Hoạt động của neuron gắn liền với các hiện tượng điện sinh học. Ở trạng thái nghỉ, tồn tại một sự chênh lệch điện thế giữa hai bên màng tế bào, được gọi là điện thế nghỉ. Hiện tượng này xảy ra do sự phân bố không đồng đều của các ion, chủ yếu là Na+ và K+, và tính thấm chọn lọc của màng tế bào đối với ion K+. Cụ thể, nồng độ K+ bên trong tế bào cao hơn nhiều so với bên ngoài. Khi có kích thích đủ mạnh (đạt ngưỡng), tính thấm của màng đối với ion Na+ đột ngột tăng lên, khiến các ion Na+ ồ ạt tràn vào bên trong tế bào. Quá trình này gây ra sự đảo cực của màng, tạo thành điện thế hoạt động hay xung thần kinh. Điện thế hoạt động tuân theo quy luật “tất cả hoặc không có gì”, nghĩa là một khi đã được tạo ra, nó sẽ lan truyền dọc theo sợi trục (axon) với biên độ không đổi. Đây chính là cơ chế cơ bản cho việc dẫn truyền tín hiệu trong hệ thần kinh.

II. Bí Mật Dẫn Truyền Xung Thần Kinh Tín Hiệu Hoạt Động

Quá trình dẫn truyền xung thần kinh là cơ chế cốt lõi trong sinh lí học thần kinh, đảm bảo thông tin được truyền đi nhanh chóng và chính xác khắp cơ thể. Sau khi một điện thế hoạt động được khởi phát tại gò sợi trục, nó không dừng lại mà lan truyền dọc theo chiều dài của sợi trục (axon). Cơ chế lan truyền này khác biệt tùy thuộc vào cấu trúc của sợi thần kinh. Đối với các sợi không có bao myelin, xung thần kinh lan truyền một cách liên tục. Điện thế hoạt động tại một điểm gây ra dòng điện cục bộ, khử cực vùng màng kế cận đến ngưỡng và cứ thế tiếp diễn. Tuy nhiên, quá trình này tương đối chậm. Thách thức lớn nhất của hệ thần kinh là làm thế nào để tăng tốc độ truyền tin, đặc biệt trong các phản ứng đòi hỏi sự nhanh nhạy. Giải pháp của tự nhiên chính là sự tiến hóa của bao myelin. Lớp vỏ cách điện này cho phép xung thần kinh lan truyền theo kiểu “nhảy cóc” từ eo Ranvier này đến eo Ranvier khác, giúp tăng tốc độ lên hàng chục, thậm chí hàng trăm lần. Một khi xung thần kinh đến được tận cùng của sợi trục, nó phải đối mặt với một thách thức khác: làm thế nào để truyền thông tin sang neuron kế tiếp qua một khoảng trống nhỏ gọi là khe synap thần kinh. Đây là lúc các chất dẫn truyền thần kinh phát huy vai trò quyết định, biến tín hiệu điện thành tín hiệu hóa học và ngược lại, hoàn thành chu trình dẫn truyền tín hiệu.

2.1. Cơ chế lan truyền trên sợi trục có và không có bao myelin

Sự khác biệt về tốc độ dẫn truyền xung thần kinh phụ thuộc lớn vào sự hiện diện của bao myelin. Trên các sợi trục không có myelin (sợi trần), điện thế hoạt động lan truyền một cách liên tục. Dòng ion gây khử cực tại một điểm sẽ kích hoạt vùng lân cận ngay kế tiếp, tạo ra một làn sóng lan truyền dọc theo sợi trục. Tốc độ của quá trình này tỉ lệ thuận với đường kính của sợi trục nhưng nhìn chung khá chậm. Ngược lại, trên các sợi trục có bao myelin, quá trình dẫn truyền diễn ra theo phương thức nhảy cóc (saltatory conduction). Bao myelin hoạt động như một lớp cách điện, ngăn cản sự trao đổi ion qua màng ở các đoạn được bao bọc. Các kênh ion Na+ và K+ chỉ tập trung dày đặc tại các eo Ranvier. Do đó, điện thế hoạt động chỉ được tái tạo tại các eo này. Xung thần kinh "nhảy" từ eo này sang eo kế tiếp, giúp tăng tốc độ truyền tin lên đáng kể, từ vài m/s lên đến hơn 100 m/s. Cơ chế này không chỉ nhanh hơn mà còn tiết kiệm năng lượng cho neuron.

2.2. Vượt qua khe synap Chuyển giao thông tin giữa neuron

Khi một điện thế hoạt động đến tận cùng sợi trục, nó không thể "nhảy" trực tiếp sang neuron tiếp theo. Thay vào đó, nó phải đi qua một cấu trúc chuyên biệt gọi là synap thần kinh. Tại đầu tận cùng của neuron trước synap (chùy synap), sự xuất hiện của xung thần kinh sẽ kích hoạt việc giải phóng các phân tử hóa học gọi là chất dẫn truyền thần kinh vào một khoảng không gian hẹp gọi là khe synap. Các phân tử này sau đó khuếch tán qua khe và gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên màng của neuron sau synap. Sự gắn kết này làm thay đổi tính thấm của màng sau synap đối với các ion, tạo ra một điện thế sau synap. Tùy thuộc vào loại chất dẫn truyền thần kinh và thụ thể, điện thế này có thể là hưng phấn (gây khử cực) hoặc ức chế (gây tăng phân cực), quyết định việc neuron sau synap có tiếp tục phát xung hay không. Quá trình này đảm bảo dẫn truyền tín hiệu chỉ diễn ra theo một chiều.

III. Phương Pháp Chuyển Giao Tín Hiệu Qua Synap Thần Kinh

Phương pháp chuyển giao thông tin tại synap thần kinh là một quá trình điện-hóa-điện tinh vi và phức tạp, đóng vai trò trung tâm trong mọi hoạt động xử lý thông tin của não bộ. Cấu tạo của một synap hóa học điển hình bao gồm ba phần chính: màng trước synap (thuộc chùy synap), khe synap, và màng sau synap (thuộc sợi nhánh hoặc thân neuron tiếp theo). Bên trong chùy synap chứa các túi nhỏ đựng chất dẫn truyền thần kinh. Toàn bộ quá trình bắt đầu khi một điện thế hoạt động lan truyền đến đầu tận cùng của sợi trục (axon), gây ra sự khử cực màng trước synap. Sự khử cực này làm mở các kênh ion Canxi (Ca2+), cho phép ion này tràn vào bên trong chùy synap. Dòng Ca2+ vào là tín hiệu then chốt, kích hoạt các túi synap hòa màng và giải phóng chất dẫn truyền thần kinh vào khe synap. Các phân tử này sau đó khuếch tán và gắn vào các thụ thể trên màng sau synap, gây ra sự thay đổi điện thế. Quá trình này có một độ trễ nhất định, gọi là chậm synap, khoảng 0,3-0,5 ms. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, các chất dẫn truyền thần kinh sẽ bị phân hủy bởi enzyme, tái hấp thu trở lại chùy synap, hoặc khuếch tán ra khỏi khe synap để kết thúc tín hiệu. Cơ chế này cho phép sự điều biến tín hiệu một cách linh hoạt, là nền tảng cho các quá trình học tập và trí nhớ.

3.1. Điện thế sau synap Hưng phấn EPSP và Ức chế IPSP

Sau khi chất dẫn truyền thần kinh gắn vào thụ thể, nó sẽ tạo ra một sự thay đổi điện thế cục bộ trên màng sau synap. Có hai loại điện thế chính. Điện thế hưng phấn sau synap (EPSP) xảy ra khi chất dẫn truyền làm mở các kênh ion cho Na+ đi vào, gây ra sự khử cực nhẹ của màng. Nếu nhiều EPSP xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp nhau, sự khử cực tổng hợp có thể đạt đến ngưỡng và kích hoạt một điện thế hoạt động mới ở neuron sau synap. Ngược lại, điện thế ức chế sau synap (IPSP) xảy ra khi chất dẫn truyền làm mở các kênh ion cho Cl- đi vào hoặc K+ đi ra, gây ra hiện tượng tăng phân cực. IPSP làm cho màng tế bào trở nên âm hơn, khó đạt đến ngưỡng hơn, do đó có tác dụng ức chế khả năng phát xung của neuron. Sự tương tác giữa hàng ngàn tín hiệu EPSP và IPSP tại mỗi neuron quyết định đầu ra của nó, tạo nên khả năng xử lý thông tin phức tạp của hệ thần kinh.

3.2. Vai trò của các chất dẫn truyền thần kinh phổ biến

Có rất nhiều loại chất dẫn truyền thần kinh khác nhau, mỗi loại có một vai trò và tác động riêng biệt. Acetylcholine (ACh) là chất dẫn truyền chính tại các synap thần kinh-cơ, đóng vai trò quan trọng trong co cơ và cũng tham gia vào các chức năng nhận thức trong hệ thần kinh trung ương. Các monoamin như Dopamine, Serotonin và Noradrenalin có liên quan mật thiết đến việc điều hòa cảm xúc, tâm trạng, sự tỉnh táo và hành vi có mục đích. Rối loạn trong hệ thống các chất này thường liên quan đến các bệnh lý tâm thần như trầm cảm hay tâm thần phân liệt. Glutamate là chất dẫn truyền hưng phấn chính trong não bộ, trong khi GABA (axit gamma-aminobutyric) là chất dẫn truyền ức chế chủ yếu. Sự cân bằng giữa Glutamate và GABA là yếu tố sống còn để duy trì hoạt động ổn định của hệ thần kinh, ngăn ngừa sự hưng phấn quá mức có thể dẫn đến co giật. Mỗi neuron thường chỉ sản xuất và giải phóng một hoặc một vài loại chất dẫn truyền thần kinh nhất định.

IV. Cách Tổ Chức Hệ Thần Kinh Từ Trung Ương Đến Ngoại Biên

Toàn bộ mạng lưới neuron trong cơ thể được tổ chức thành một hệ thống cấu trúc phức tạp, gọi là hệ thần kinh. Về mặt giải phẫu thần kinh, hệ thống này được chia thành hai phần chính: hệ thần kinh trung ương (CNS) và hệ thần kinh ngoại biên (PNS). Hệ thần kinh trung ương là trung tâm chỉ huy, bao gồm não bộtủy sống. Não bộ là cơ quan xử lý thông tin phức tạp nhất, chịu trách nhiệm về tư duy, cảm xúc, trí nhớ và điều khiển các hành vi phức tạp. Tủy sống đóng vai trò như một trạm trung chuyển, truyền tín hiệu giữa não bộ và phần còn lại của cơ thể, đồng thời là trung tâm của nhiều cung phản xạ đơn giản. Hệ thần kinh ngoại biên bao gồm tất cả các dây thần kinh và hạch thần kinh nằm ngoài CNS. Nhiệm vụ của nó là kết nối CNS với các cơ quan, tuyến và thụ thể cảm giác trên khắp cơ thể. PNS lại được chia nhỏ thành hệ thần kinh soma (hệ vận động), chịu trách nhiệm điều khiển các cơ xương một cách có ý thức, và hệ thần kinh tự chủ (hệ thực vật), điều hòa các chức năng tự động của cơ thể như nhịp tim, tiêu hóa, hô hấp mà không cần sự can thiệp của ý thức. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai hệ thống này là nền tảng của sinh lí học thần kinh, đảm bảo cơ thể có thể phản ứng và thích nghi với môi trường một cách hiệu quả.

4.1. Chức năng của hệ thần kinh trung ương Não bộ và tủy sống

Hệ thần kinh trung ương (CNS) là bộ phận cốt lõi của toàn bộ hệ thống. Tủy sống, nằm trong cột sống, thực hiện hai chức năng chính: dẫn truyền và phản xạ. Nó chứa các đường dẫn truyền hướng tâm (mang thông tin cảm giác lên não bộ) và li tâm (mang mệnh lệnh vận động từ não xuống). Ngoài ra, nó còn là trung tâm của các cung phản xạ tủy, cho phép các phản ứng nhanh chóng mà không cần sự can thiệp của não. Não bộ là trung tâm xử lý thông tin cao cấp nhất, được chia thành nhiều phần với các chức năng chuyên biệt. Hành tủy, cầu não và não giữa (chung là thân não) điều khiển các chức năng sống còn như hô hấp, nhịp tim. Tiểu não chịu trách nhiệm phối hợp vận động và giữ thăng bằng. Vỏ não là nơi diễn ra các quá trình nhận thức cao cấp như ngôn ngữ, tư duy trừu tượng, và ra quyết định.

4.2. Nhiệm vụ của hệ thần kinh ngoại biên Hệ soma và tự chủ

Hệ thần kinh ngoại biên (PNS) hoạt động như một mạng lưới truyền thông hai chiều. Hệ thần kinh soma bao gồm các dây thần kinh cảm giác truyền thông tin từ da, cơ và khớp về CNS, và các dây thần kinh vận động truyền lệnh từ CNS đến các cơ xương, cho phép các cử động có ý thức. Hệ thần kinh tự chủ điều khiển môi trường bên trong cơ thể, duy trì sự cân bằng nội môi. Hệ này lại được chia thành hai phân hệ đối lập: hệ giao cảm và hệ phó giao cảm. Hệ giao cảm chuẩn bị cho cơ thể đối phó với các tình huống căng thẳng (phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”) bằng cách tăng nhịp tim, huyết áp. Ngược lại, hệ phó giao cảm hoạt động trong các điều kiện nghỉ ngơi, thúc đẩy các quá trình “nghỉ ngơi và tiêu hóa” như giảm nhịp tim và tăng hoạt động tiêu hóa. Sự cân bằng giữa hai hệ này đảm bảo cơ thể hoạt động hiệu quả trong mọi tình huống.

V. Ứng Dụng Sinh Lí Thần Kinh Phân Tích Cung Phản Xạ Cơ Bản

Một trong những ứng dụng rõ ràng nhất để hiểu về cấu tạo và chức năng của sinh lí học thần kinh là phân tích cung phản xạ. Phản xạ là đáp ứng tự động, không chủ ý của cơ thể đối với một kích thích, và nó diễn ra thông qua một con đường thần kinh xác định. Theo Tạ Thúy Lan, "Mọi hoạt động của cơ thể con người đều được thực hiện qua phản xạ". Con đường này chính là cung phản xạ, một mô hình đơn giản hóa giúp minh họa cách các thành phần của hệ thần kinh phối hợp với nhau. Một cung phản xạ đơn giản nhất bao gồm năm thành phần chính, bắt đầu từ cơ quan thụ cảm tiếp nhận kích thích, sau đó tín hiệu được truyền theo neuron cảm giác về tủy sống hoặc thân não. Tại đây, neuron cảm giác kết nối trực tiếp hoặc gián tiếp qua một neuron trung gian với một neuron vận động. Cuối cùng, neuron vận động truyền xung thần kinh đến cơ quan đáp ứng (cơ hoặc tuyến) để thực hiện phản ứng. Phản xạ gân xương đầu gối là một ví dụ kinh điển. Mô hình cung phản xạ cho thấy cách hệ thần kinh có thể tạo ra các phản ứng nhanh chóng để bảo vệ cơ thể mà không cần sự tham gia của các trung tâm xử lý phức tạp trong não bộ. Tuy nhiên, các quan niệm hiện đại đã mở rộng khái niệm này thành vòng phản xạ, nhấn mạnh vai trò của thông tin phản hồi trong việc điều chỉnh hoạt động.

5.1. Năm thành phần cốt lõi của một cung phản xạ điển hình

Một cung phản xạ hoàn chỉnh bao gồm năm yếu tố cơ bản hoạt động theo một chuỗi tuần tự. Đầu tiên là cơ quan thụ cảm (receptor), có nhiệm vụ phát hiện kích thích từ môi trường và chuyển đổi nó thành xung thần kinh. Thứ hai là neuron hướng tâm (neuron cảm giác), dẫn truyền xung thần kinh từ cơ quan thụ cảm về trung tâm thần kinh. Thứ ba là trung khu thần kinh, thường nằm trong chất xám của tủy sống hoặc thân não, nơi tín hiệu được xử lý. Tại đây có thể có một hoặc nhiều synap thần kinh. Thứ tư là neuron li tâm (neuron vận động), mang tín hiệu từ trung khu thần kinh ra cơ quan đáp ứng. Cuối cùng là cơ quan đáp ứng (effector), thường là cơ hoặc tuyến, thực hiện phản ứng cuối cùng như co cơ hoặc tiết dịch. Sự toàn vẹn của cả năm thành phần này là điều kiện cần thiết để một phản xạ diễn ra bình thường.

5.2. Sự khác biệt giữa cung phản xạ và vòng phản xạ hiện đại

Khái niệm cung phản xạ truyền thống mô tả một con đường thần kinh một chiều, tuyến tính. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã cho thấy quá trình điều hòa hoạt động thần kinh phức tạp hơn, với sự tham gia của cơ chế thông tin ngược chiều. Từ đó, khái niệm vòng phản xạ ra đời. Vòng phản xạ khác với cung phản xạ ở chỗ nó bổ sung thêm các yếu tố phản hồi. Sau khi cơ quan đáp ứng thực hiện phản ứng, các thụ thể cảm giác bản thể bên trong chính cơ quan đó (ví dụ như trong cơ) sẽ được hoạt hóa. Các thụ thể này gửi tín hiệu ngược trở lại trung khu thần kinh, thông báo về kết quả của hành động. Thông tin phản hồi này cho phép hệ thần kinh trung ương kiểm tra, điều chỉnh và tinh chỉnh lại các mệnh lệnh vận động tiếp theo, đảm bảo hành động được thực hiện chính xác và phù hợp. Vòng phản xạ phản ánh một hệ thống điều khiển khép kín, linh hoạt và tự điều chỉnh, phù hợp hơn với thực tế hoạt động của hệ thần kinh.

10/07/2025
Sinh li hoc than kinh ta thuy lan tap 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. SINH Li HUNG PHAN 7 1. Khái niệm chung về sinh lí hưng phấn 7 1. Các quy luật kích thích Ẳ 1.

Các biểu hiện cơ bản của hưng phấn AT 2. Các hiện tượng điện của nơron để 2. Các thuyết về cơ chế tồn tại điện thế tĩnh 21 2. Hưng phấn thần kinh hay diện thế hoạt động 23 3.

Qua trinh dan truyén hung phan 27 3. Cung phan xa va vong phan xa 27 3. Các loại dây thần kinh 30 3. Quá trình dẫn truyền hưng phấn trên dây thần kinh 31 3.

Chuyển giao hưng phấn qua xinap 35 CHƯƠNG II. SINH LÍ HỆ THẦN KINH 46 1. Đại cương về hệ thần kinh 46 1. Các chức năng cơ bản của hệ thần kinh 46 1.

Phát triển của hệ thần kinh 54 2. Cấu tạo từng phần của hệ thần kinh người s9 2. Tủy sống và các dây thần kinh tủy 59 2. Cấu tạo và chức phận của hành tủy 65 2.

Cấu tạo và chức phận của tiểu não 70 2. Cấu tạo và chức phận của não cùng 89 CHUONG III. Khái niệm chung 110 1. Các tiêu chuẩn để xếp một cấu trúc của não bộ vào hệ limbic 110 1.

Cách sắp xếp và mối liên quan giữa các cấu trúc thành phần 111 trong hé limbic 2. Chức năng của hệ limbic 113 2. Đặc điểm của hoạt động hành vi về mặt cảm xúc 113 2. Chức năng của các cấu trúc thuộc hệ limbic trong việc tổ chức hành vi 115 về mặt cảm xúc CHƯƠNG IV.

TỔ CHỨC LƯỚI 122 1. Đại cương về tổ chức lưới 122 1. Cấu tạo đại thể của tổ chức lưới 122 1. Các vùng của tổ chức lưới 124 2.

Các chức năng cơ bản của tổ chức lưới 128 2. Các trung tâm trong tổ chức lưới 128 2. Chức năng của tổ chức lưới 132 CHƯƠNG V. SINH LÍ PHÂN TÍCH QUAN 134 4.

Tính chất chung về phân tích quan 134 1. Các học thuyết về phân tích quan 134 1. Đặc điểm cấu tạo của phân tích quan 134 1. Chức phận của phân tích quan 136 1.

Phân loại các cơ quan cảm thụ 136 1. Những dặc điểm chung trong hoạt động của cơ quan thụ cảm 139 1. Mã hóa thông tin giác quan 141 2. Cấu tạo và chức phận của từng phân tích quan 145 2.

Phân tích quan da 145 2. Phân tích quan thính giác 151 2. Phân tích quan thị giác 175 2. Phân tích quan khứu giác 201 2.

Phân tích quan vị giác 208 2. Các cơ quan cảm thụ bên trong 209 CHƯƠNG VI. CÁC HỆ THỐNG CHẤT MÔI GIỚI THẦN KINH CỦA NÃO BỘ 215 1. Các nơron kiểu colin 215 1.

Đặc điểm chung của nhóm 215 1. Phân loại các chất kiểu colin 216 2. Các amin có nguồn gốc sinh học (các monoamin) — catekholamin 216 2. Đặc diểm chung của nhóm 216 2.

Đặc điểm của từng loại nơron thuộc nhóm monoamin' 217 2. Nhiệm vụ chung của hệ thống các nơron kiểu monoamin 220 3. Dac diém chung 221 3. Đặc điểm của từng loại nơron kiểu axit amin 221 4.

Hệ thống các peptit 222 4. Đặc điểm chung của hệ thống 222 4. Đặc điểm của từng loại peptit 223 Tài liệu tham khảo. 224 LỜI NÓI ĐẦU Đã nhiều năm nay, “Sinh lí học thần kinh" được chọn là môn thi đầu vào của tuyển sinh sau đại học chuyên ngành Tâm lí học thuộc các trường Đại học Sư phạm.

Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một cuốn sách nào đáp ứng được các yêu cầu của chương trình môn học do Bộ Giáo dục và Đào tạo đề ra cho thi tuyển sinh sau đại học. Cũng chính vì vậy, các kiến thức và các quan điểm được đề cập tới trong các bài giảng của các thầy thuộc các trường khác nhau nhiều lúc không thống nhất, gây ảnh hưởng khá nhiều tới thí sinh. Vì lí do trên chúng tôi xin được viết cuốn sách này để trình bày những nét ,CƠ bản của sinh lí học thần kinh dựa vào những yêu cầu cụ thể của chương trình thi tuyển sinh sau đại học chuyên ngành Tam li hoc. “Sinh lí học thần kinh” được viết thành hai tap.

Tap | chúng tôi trình bày về cấu tạo và các chức năng cơ bản của não là cơ chất của mọi quá trình hoạt động hành vi. Qua 6 chương của. tập |, độc giả sẽ được làm quen một cách khá chỉ tiết với các nguyên tắc cơ bản của hoạt động thần kinh. Đặc các điểm cấu tạo và hoạt động của các phần não bộ cùng với hệ thống vi như: tổ chất môi giới thần kinh có liên quan trực tiếp đến hoạt động hành đích của chức lưới, hệ limbic.

cũng được đề cập tới trong tập này. Mục nhất, những phần này là cung cấp cho độc giả những kiến thức cơ bản cứu về Sinh lí học thần kinh trong những quan điểm và các kết quả nghiên năm gần đây. các phản Tập II của cuối sách đề cập tới hoạt động phản xạ và ức chế Để thực hiện xạ có điều kiện trong mối liên quan với hoạt động hành vi. thần kinh cấp điều đó, trước tiên người đọc sẽ được làm quen với hoạt động này.

Một vấn cao cùng với các học thuyết cổ điển và hiện tại trong lĩnh vực vỏ não với ý đề được xét khá kĩ trong phần này là hoạt động ức chế trên nghĩa sinh học của nó mà các sách trước đây ít đề cập tới. hoạt động Các hoạt động hành vi được xét tới trong mối liên quan với xét dưới góc độ ghi nhớ và hoạt động cảm xúc. Trí nhớ và cảm xúc được cấu trúc khác sinh lí học thần kinh trong mối liên quan trực tiếp với các hệ limbic đối với nhau của não bộ. Vai trò của vỏ bán cầu đại não, thể lưới, cụ thể.

hoạt động ghi nhớ và hoạt động cảm xúc cũng được xét thể phục vụ cho Với những nội dung trên, "Sinh lí học thần kinh" có ngành khác nhau. Chúng tôi nhiều đối tượng độc giả thuộc các chuyên thiện. rất mong các bạn độc giả góp ý kiến để cuốn sách ngày cảng hoàn TÁC GIẢ ChươngI SINH LÍ HƯNG PHẤN 1. KHÁI NIỆM CHUNG VỀ SINH LÍ HƯNG PHẤN Một trong số các quy luật cơ bản nhất của sinh học là sự thống nhất giữa cơ thể và môi trường.

Sự thống nhất này được thực hiện trên cơ sở hoạt ong của các hệ thống sống, thể hiện qua các quá trình hưng phấn và ức c g như qua mối tương quan của các quá trình này trong từng thời diểm nhâ Ih. Hing phấn là hiện tượng hoạt hóa tổ chức sống khi có kích thích tác động nnd. Chúng ta đều biết rằng, đặc diểm của các mô cơ và thần kinh là có khả năng hưng phấn. Hai tổ chức này có mối liên quan mật thiết với nhau trong hoạt động.

Chính vì vậy, khi nói đến hưng phấn của tổ chức thần kinh ta luôn hiểu là biể hiện cuối cùng của nó sẽ thể hiện qua phản ứng co cơ. Cũng vì vậy mà người ta thường nói đến hưng tính của thần kinh và cơ. Tuy nhiên, cũng có thể nghiên cứu hưng tính của thần kinh thể hiện qua các hiện tượng diện như: điện thé tinh va điện thế hoạt động. Để có được những biểu hiện trên, phải sử dụng kích thích tác động lên tổ chức thần kinh.

Sự tác dộng của các kích thích lên tổ chức thần kinh luôn tuân thủ các quy luật nhất dịnh, đó là các định luật kích thích. Chính vì vậy, trong phần đầu tiên này chúng ta sẽ xét các định luật kích thích. Các quy luật kích thích Như chúng ta đã biết, đặc điểm của tổ chức sống là có khả năng trả lời dối với các kích thích tác động lên nó. Giữa kích thích tác động lên cơ thể và phản ứng có các mối tương quan nhất định thể hiện qua các quy luật sau dây.

Quy luật về cường độ của kích thích Theo quy luật này, trong giới hạn nhất dịnh, giữa cường độ kích thích và cường độ của phản ứng có mối tương quan thuận. Các kích thích có cường độ lớn sẽ cho ta phản ứng mạnh, các kích thích có cường độ nhỏ sẽ cho ta phản ứng yếu. Quy luật này chỉ đúng khi cường độ của kích thích du dé gay ra phản ứng. Cường độ tối thiểu của kích thích khi tátc động lên cơ thể cho ta phản ứng dược gọi là „gưỡng kích thích.

Khi tăng cường do của kích thích lên trên ngưỡng kích thích thì, cường độ của phản ứng cũng tăng dần lên. 7 Kích thích cho ta cường độ tối da của phản ứng được gọi là cường độ kích thích tối đa (hình 1. Sơ đồ mối liên quan giữa cường độ của kích thích (1;) với cường độ của phản ứng (¡,) 1. Vùng cường độ kích thích dưới ngưỡng; 2.

Kích thích tới ngưỡng; 3. Vùng kich thích nhỏ hơn cưởng độ cực đại; 4. Cưởng độ kich thích gây ra phản ứng cực dại; 5. Với cưởng độ của kích thích trên mức cực dại, cường độ của phản ứng không tăng.

Quy luật về cường độ của kích thích chỉ đúng trong khoảng cường độ của phản ứng từ tối thiểu đến tối đa. Các kích thích có cường độ trên mức tối da cũng chỉ có thể cho ta phản ứng với mức cực đại. Sự phụ thuộc giữa cường độ của kích thích và cường độ của phản ứng chỉ có được khi các tổ chức hoạt động bình thường. Những biến đổi không theo quy luật này đều có nghĩa là tổ chức đang trong tình trạng bệnh lí.

Tuy nhiên, cho đến nay vẫn còn nhiều quan niệm khác nhau về sự phụ thuộc tuyệt đối giữa cường độ của kích thích với cường độ của phản ứng. Thực tế cho thấy, cơ tim và các dây thần kinh có phản ứng theo quy luật “không hay tất cả”. Trong trường hợp này, quy luật về mối tương quan giữa cường độ của kích thích và cường độ của phản ứng không thích hợp. Song dây chỉ là các trường hợp cụ thể.

Vì đối với phản ứng tổng hợp của cơ thể thì quy luật này luôn luôn dúng. Quy luật về thời gian kéo dài của kích thích Phản ứng của tổ chức sống không chỉ phụ thuộc vào cường độ mà còn phụ thuộc vào thời gian tác dộng của kích thích. Giữa thời gian tác động của kích thích và cường độ của phản ứng có mối tương quan thuận. Thời gian tác động của kích thích càng kéo dài bao nhiêu thì (trong giới hạn nhất định), cường độ của phản ứng càng mạnh bấy nhiêu.

Chúng ta biết rằng, tổng những thay đổi sinh lí trong tổ chức xuất hiện khi có kích thích sẽ tăng dần lên, không hạn chế, theo thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ