Nghiên cứu chế tạo sợi electrospun PCL chứa HAp cho scaffold tái tạo xương

Đồ án nghiên cứu Nghiên cứu chế tạo sợi electrospun polycaprolactone chứa hydroxy apatite ứng dụng trong scaffold, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Chuyên ngành

Công nghệ Vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm về HAp

1.2. Tính chất của HAp

1.3. Tổng hợp HAp

1.4. Khái niệm về PCL

1.5. Tính chất của PCL

1.6. Tổng hợp PCL

1.7. Ứng dụng PCL

1.8. Phương pháp electrospinning

1.9. Cấu tạo của thiết bị electrospinning

1.10. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp bằng phương pháp electrospinning

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Tổng hợp Hydroxyapatite (HAp):

2.2. Quy trình tổng hợp

2.3. Giải thích quy trình

2.4. Chế tạo sợi micro electrospun HAp/PCL bằng phương pháp electrospinning

2.5. Quy trình chế tạo sợi micro electrospun HAp/PCL

2.6. Thuyết minh quy trình (Hình 2. Phương pháp phân tích

2.7. Nhiễu xạ tia X (X-ray Powder Diffraction) (model: D2 Phaser)

2.8. Quang phổ hồng ngoại FT-IR (Fourier-transform infrared spectroscopy) (model: InfraRed Bruker Tensor 37)

2.9. Kính hiển vi điện tử Olympus DP22 (Model: MX51-F)

2.10. Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscopy) (Model: HITACHI- TM4000plus)

2.11. Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (Field-emission scanning electron microscopy) (Model: HITACHI s-4800)

2.12. Tính toán và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Chế tạo HAp

3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ tổng hợp

3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung

3.4. Sợi electrospun PCL.1 Phân tích cấu trúc của sợi electrospun PCL bằng FT-IR

3.5. 2 Ảnh hưởng của nồng độ polymer

3.6. 3 Ảnh hưởng của lưu lượng phun

3.7. 4 Ảnh hưởng của điện áp đặt vào.5 Ảnh hưởng của dung môi

3.8. Sợi micro electrospun HAp/PCL

3.9. 1 Phân tích cấu trúc của sợi micro electrospun HAp/PCL bằng FT-IR.2 Ảnh hưởng của nồng độ polymer

3.10. 3 Ảnh hưởng của lưu lượng phun

3.11. 4 Ảnh hưởng của điện áp đặt vào

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Scaffold tái tạo xương Giải pháp đột phá cho phục hồi xương

Trong lĩnh vực y học hiện đại, việc phục hồi xươngtái tạo mô xương bị tổn thương do chấn thương hoặc bệnh lý là một thách thức lớn. Các phương pháp điều trị truyền thống, đặc biệt là cấy ghép tự thân (autograft), dù hiệu quả nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều hạn chế như đau đớn, nhiễm trùng hay xuất huyết [1]. Nhu cầu cấp thiết về các giải pháp bền vững và ít rủi ro hơn đã thúc đẩy sự phát triển của kỹ thuật mô xươngvật liệu y sinh tiên tiến. Trong bối cảnh đó, scaffold tái tạo xương đã nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn. Đặc biệt, việc sử dụng sợi electrospun PCL/HAp đã chứng minh tiềm năng vượt trội trong việc tạo ra các khung vật liệu sinh học có khả năng tái tạo cấu trúc xương một cách tự nhiên và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu khám phá cách các scaffold này hoạt động, thành phần chính của chúng, quy trình chế tạo, cũng như những kết quả nghiên cứu và triển vọng ứng dụng trong tương lai.

1.1. Khái niệm Scaffold và tầm quan trọng trong Kỹ thuật mô xương

Scaffold trong kỹ thuật mô được định nghĩa là các cấu trúc giá đỡ, có chức năng nâng đỡ và tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển của tế bào, nhằm tái tạo mô xương hoặc các cơ quan bị tổn thương [29]. Một scaffold lý tưởng cần sở hữu nhiều đặc tính quan trọng như tương thích sinh học cao, khả năng phân hủy sinh học có kiểm soát, tính chất cơ học phù hợp với mô đích, độ xốp liên kết để tạo điều kiện cho sự xâm nhập của tế bào và vận chuyển chất dinh dưỡng. Ngoài ra, hình thái bề mặt và khả năng dẫn điện hoặc từ tính cũng có thể được điều chỉnh để kích thích phản ứng tế bào cụ thể [Bảng 1.1, trang 14]. Sự phát triển của các khung vật liệu sinh học này là yếu tố then chốt, mở ra kỷ nguyên mới cho việc phục hồi xương và các tổn thương mô phức tạp, giảm thiểu phụ thuộc vào các phương pháp cấy ghép truyền thống với nhiều rủi ro.

1.2. Hạn chế của Autograft và nhu cầu về Vật liệu y sinh mới

Cấy ghép xương tự thân (autograft) từ lâu đã được coi là 'tiêu chuẩn vàng' trong điều trị khuyết tật xương, nhờ vào khả năng dẫn xương, tạo xươngái lực sinh học tuyệt vời. Tuy nhiên, phương pháp này phải đối mặt với nhiều hạn chế đáng kể. Nổi bật là sự hạn chế về nguồn vật liệu, nguy cơ đau đớn, nhiễm trùng, xuất huyết tại vị trí lấy xương, và khả năng gây bệnh lý tại vùng cấy ghép [1]. Những nhược điểm này đã thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm và phát triển các vật liệu y sinh thay thế. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu có thể tái tạo cấu trúc xương bị hư tổn một cách tự nhiên, giảm thiểu biến chứng, và đặc biệt là có khả năng tùy chỉnh cao để phù hợp với từng loại khuyết tật. Đây chính là động lực mạnh mẽ cho sự ra đời và phát triển của các scaffold tái tạo xương tiên tiến, sử dụng các vật liệu tổng hợp như PCLHAp.

II. Hiểu rõ vật liệu chính Bí quyết của Hydroxyapatite và Polycaprolactone

Để xây dựng một scaffold tái tạo xương hiệu quả, việc lựa chọn và kết hợp các vật liệu y sinh phù hợp là vô cùng quan trọng. Trong nghiên cứu về scaffold sợi electrospun PCL/HAp, hai vật liệu chính đóng vai trò cốt lõi là Hydroxyapatite (HAp) và Polycaprolactone (PCL). Mỗi vật liệu sở hữu những đặc tính riêng biệt nhưng khi kết hợp lại, chúng tạo nên một vật liệu composite xương với khả năng vượt trội trong việc hỗ trợ tăng trưởng xươngphục hồi xương. Việc thấu hiểu sâu sắc về bản chất của HAp - một khoáng chất tự nhiên trong xương, và PCL - một polyme sinh học tổng hợp, là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của chúng trong kỹ thuật mô xương hiện đại. Sự phối hợp ăn ý giữa chúng tạo nên một khung vật liệu không chỉ có tính tương thích sinh học cao mà còn mang lại cấu trúc cơ học và môi trường vi mô tối ưu cho sự tái tạo mô.

2.1. Hydroxyapatite HAp Nền tảng khoáng chất cho tăng trưởng xương

Hydroxyapatite (HAp), với công thức hóa học Ca10(PO4)6(OH)2, là một vật liệu gốm sinh học quan trọng, cấu thành chủ yếu của xương và răng người [3]. Đây là một hydroxyapatite vật liệu sinh học tự nhiên, có màu trắng tinh khiết, mặc dù apatite tự nhiên thường có màu ngà hoặc xanh lơ [trang 3]. HAp thể hiện tính tương thích sinh học xuất sắc, ái lực sinh họchoạt tính sinh học cao, cho phép nó liên kết trực tiếp với xương non và thúc đẩy quá trình dẫn xương cũng như tạo xương. Nó không gây độc tính do chỉ chứa ion canxi và photphat, các thành phần tự nhiên trong cơ thể [trang 4]. HAp dạng bột mịn nano có thể bổ sung canxi hiệu quả, trong khi dạng xốp tạo điều kiện cho sự xâm nhập của mô sợi và mạch máu, hỗ trợ phục hồi xương và ứng dụng trong chế tạo răng giả hay mắt giả [trang 5-6]. Với những đặc tính này, HAp trở thành một thành phần không thể thiếu trong các scaffold tái tạo xương hiện đại.

2.2. Polycaprolactone PCL Polyme sinh học linh hoạt trong phục hồi mô

Polycaprolactone (PCL), một loại polyester có khả năng phân hủy sinh học, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên cấu trúc nền dẻo dai cho scaffold tái tạo xương [15]. Với nhiệt độ nóng chảy thấp (khoảng 60°C) và nhiệt độ chuyển thủy tinh khoảng -60°C, PCL nổi bật với độ dẻo dai caotính tương thích sinh học tốt [18]. Mặc dù PCLthời gian phân hủy chậm (từ 3-4 năm) do cấu trúc kỵ nước, điều này lại là một ưu điểm trong các ứng dụng cấy ghép xương dài hạn, cho phép khung vật liệu duy trì độ ổn định cấu trúc trong suốt quá trình phục hồi xương [15]. PCL cũng có thể được điều chế thành scaffold 3D nhân tạo với khả năng hấp phụđộ đàn hồi cơ học phù hợp [trang 1]. Khi kết hợp với các nhóm canxi photphat như HAp, PCL còn cho thấy độ bám dính tốt và khả năng tăng sinh tế bào cao, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu việt trong kỹ thuật môứng dụng PCL HAp.

III. Phương pháp Electrospinning Cách chế tạo Sợi nano PCL HAp tối ưu

Việc tạo ra các scaffold tái tạo xương với cấu trúc micro hoặc nano là yếu tố then chốt để mô phỏng môi trường ngoại bào tự nhiên của xương, từ đó thúc đẩy tăng trưởng xươngphục hồi xương hiệu quả. Phương pháp electrospinning chính là bí quyết để đạt được điều này. Kỹ thuật này đã trở nên phổ biến trong kỹ thuật mô nhờ khả năng tạo ra sợi nano PCL/HAp với kích thước và hình thái tương tự như sợi collagen tự nhiên trong chất nền ngoại bào [1]. Sự linh hoạt và khả năng điều khiển các thông số trong quá trình electrospinning polymers cho phép các nhà nghiên cứu tùy chỉnh đặc tính của khung vật liệu sinh học, đảm bảo chúng có tương thích sinh học tối ưu và hỗ trợ sự biệt hóa của tế bào xương. Việc nắm vững nguyên lý và các yếu tố ảnh hưởng là chìa khóa để sản xuất sợi nano chất lượng cao cho ứng dụng PCL HAp.

3.1. Nguyên lý cơ bản và cấu tạo thiết bị Electrospinning tạo khung vật liệu sinh học

Electrospinning là một kỹ thuật sử dụng lực điện để tạo ra các sợi polymer kích thước nano/micro từ dung dịch polymer ban đầu [10]. Thiết bị electrospinning cơ bản bao gồm ba phần chính: một nguồn điện một chiều cao áp, một bơm tiêm điều khiển lưu lượng, kim tiêm, và một bản thu kim loại tiếp đất [25, Hình 1.9]. Nguyên tắc hoạt động dựa trên sự khác biệt điện tích giữa dòng chất lỏng polymer và bản thu. Khi một điện áp cao được đặt vào, lực tĩnh điện sẽ vượt qua sức căng bề mặt của giọt polymer, tạo thành hình nón Taylor. Từ đỉnh hình nón này, một tia chất lỏng mang điện tích sẽ được phun ra, di chuyển về phía bản thu. Trong quá trình bay, dung môi bay hơi, để lại các sợi electrospun PCL hoặc sợi nano HAp khô trên bản thu [10]. Quá trình này tạo ra các khung vật liệu sinh học với cấu trúc sợi liên tục, độ xốp cao và diện tích bề mặt lớn, lý tưởng cho scaffold tái tạo xương.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất sợi nano PCL HAp

Chất lượng và hình thái của sợi electrospun PCL/HAp phụ thuộc rất nhiều vào việc kiểm soát các yếu tố trong quá trình electrospinning. Các thông số quan trọng bao gồm: nồng độ polymer, dung môi, độ dẫn điệnhằng số điện môi, lưu lượng phun, điện áp, và khoảng cách phun [trang 13-14]. Nồng độ polymer ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt và sức căng bề mặt, quyết định sự hình thành hạt hay sợi liên tục [40, 41]. Lựa chọn dung môi phù hợp (tính bay hơi, độ nhớt, độ dẫn điện) là cần thiết để dung môi bay hơi hoàn toàn trong quá trình bay của tia polymer [28]. Lưu lượng phun ảnh hưởng đến đường kính sợi và khả năng kết dính [42, 43]. Điện áp quyết định lực kéo sợi và sự ổn định của tia phun, ảnh hưởng đến kích thước và sự đồng đều của sợi nano [trang 42]. Cuối cùng, khoảng cách phun phải được điều chỉnh để dung môi có đủ thời gian bay hơi trước khi sợi đến bản thu, tránh tình trạng sợi bị ướt hoặc khô quá nhanh [trang 14]. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là chìa khóa để sản xuất sợi nano chất lượng cao cho scaffold tái tạo xương.

IV. Chế tạo Scaffold tái tạo xương Quy trình tổng hợp HAp và Sợi HAp PCL

Để hiện thực hóa tiềm năng của scaffold tái tạo xương từ sợi electrospun PCL/HAp, quy trình chế tạo phải được thực hiện một cách tỉ mỉ và chính xác. Nghiên cứu tập trung vào hai giai đoạn chính: tổng hợp Hydroxyapatite (HAp) và sau đó kết hợp nó với Polycaprolactone (PCL) thông qua phương pháp electrospinning để tạo ra vật liệu composite xương cuối cùng. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò quan trọng, từ việc chuẩn bị tiền chất HAp đến việc điều chỉnh các thông số của máy electrospinning polymers để đảm bảo chất lượng và hình thái mong muốn của sợi. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện trong phòng thí nghiệm là cần thiết để tạo ra khung vật liệu sinh học có khả năng tối ưu trong việc phục hồi xươngtăng trưởng xương.

4.1. Tổng hợp Hydroxyapatite HAp bằng phương pháp lắng đọng hóa học ướt

Việc tổng hợp Hydroxyapatite (HAp) được thực hiện bằng phương pháp lắng đọng hóa học ướt, một kỹ thuật đơn giản và phổ biến [4, 5]. Các tiền chất được sử dụng là canxi hydroxit (Ca(OH)2) và axit photphoric (H3PO4) [trang 26]. Quy trình bắt đầu bằng việc hòa tan riêng biệt hai chất này trong nước và khuấy đều. Sau đó, dung dịch H3PO4 được nhỏ từ từ vào Ca(OH)2 với tốc độ kiểm soát, tạo ra huyền phù CaP màu trắng. Huyền phù này được để ổn định, sau đó lọc, rửa và sấy khô ở 110°C để loại bỏ nước và tạp chất. Tiếp theo, mẫu được nghiền nhỏ và nung ở các nhiệt độ khác nhau (650°C và 950°C) để tăng cường độ kết tinh của HAp [trang 27-28]. Mục tiêu là đạt được tỉ lệ mol Ca/P xấp xỉ 1,67, tương đương với tỉ lệ trong xương và răng tự nhiên, đảm bảo hydroxyapatite vật liệu sinh học thu được có tương thích sinh học cao nhất.

4.2. Quy trình chế tạo sợi micro electrospun HAp PCL hiệu suất cao

Sau khi tổng hợp HAp, bước tiếp theo là chế tạo sợi micro electrospun HAp/PCL bằng phương pháp electrospinning. Quy trình này bắt đầu bằng việc hòa tan Polycaprolactone (PCL) trong dung môi thích hợp (DCM) bằng máy khuấy từ để tạo thành dung dịch đồng nhất. Tiếp theo, HAp (2% khối lượng so với PCL) được thêm vào dung dịch PCL và tiếp tục khuấy để đảm bảo HAp phân tán đều [trang 29]. Sau khi dung dịch ổn định, hỗn hợp được nạp vào xi lanh, kết nối với bơm vi lượng và hệ thống electrospinning. Một điện áp cao được đặt vào đầu kim và bản thu bằng nhôm, tạo ra lực đẩy tĩnh điện phun dung dịch thành tia. Trong quá trình bay, dung môi bay hơi, tạo thành sợi electrospun PCL/HAp trên bản thu. Các thông số như điện áp (13-16 kV) và lưu lượng phun (1-1.2 ml/h) được điều chỉnh cẩn thận để tối ưu hóa hình thái và kích thước sợi, đảm bảo chất lượng của vật liệu composite xương cho scaffold tái tạo xương.

V. Đánh giá và Phân tích Hiệu quả của Vật liệu Composite Xương PCL HAp

Để khẳng định tiềm năng của scaffold tái tạo xương từ sợi electrospun PCL/HAp, việc đánh giá và phân tích các đặc tính của vật liệu là bước không thể thiếu. Các phương pháp phân tích tiên tiến đã được sử dụng để kiểm tra cấu trúc, hình thái và thành phần của cả HAp đơn lẻ và vật liệu composite xương PCL/HAp sau khi chế tạo. Những dữ liệu này không chỉ xác nhận sự thành công của quá trình tổng hợp và sản xuất sợi nano mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các thông số chế tạo ảnh hưởng đến các đặc tính quan trọng của khung vật liệu sinh học. Từ đó, các nhà khoa học có thể tối ưu hóa quy trình để tạo ra scaffoldtương thích sinh học cao, hỗ trợ tăng trưởng xươngphục hồi xương một cách hiệu quả nhất. Việc hiểu rõ những kết quả này là nền tảng cho ứng dụng PCL HAp trong y học.

5.1. Phương pháp phân tích cấu trúc và hình thái của HAp và PCL HAp

Việc đánh giá HAp tổng hợp và sợi electrospun PCL/HAp được thực hiện bằng nhiều kỹ thuật phân tích. Nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và các pha của bột HAp, khẳng định sự kết tinh tốt ở nhiệt độ nung cao (950°C) [37, 38, Hình 3.3]. Quang phổ hồng ngoại FT-IR giúp phân tích các nhóm chức hóa học, xác nhận sự hiện diện của các liên kết đặc trưng của HAp (PO4, CO3) và PCL (C=O) [39, Hình 3.2, 3.6]. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái học của bột HAp (hình que) và đặc biệt là hình dạng, kích thước, và độ đồng đều của sợi micro electrospun HAp/PCL [trang 30-32, Hình 3.5, 3.16]. Các phương pháp này là công cụ không thể thiếu để đánh giá chất lượng của vật liệu composite xươngscaffold tái tạo xương, đảm bảo chúng đạt tiêu chuẩn cho kỹ thuật mô xương.

5.2. Tối ưu hóa thông số Electrospinning Ảnh hưởng đến sợi electrospun PCL

Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các thông số electrospinning lên hình thái và kích thước của sợi electrospun PCL, làm cơ sở để chế tạo sợi micro electrospun HAp/PCL. Nồng độ polymer là yếu tố then chốt: nồng độ quá thấp tạo hạt, trong khi nồng độ 27% khối lượng PCL trong chloroform tạo ra sợi liên tục và đồng đều [40, 41, Hình 3.7, 3.8]. Lưu lượng phun cũng ảnh hưởng đáng kể; lưu lượng 0.3 ml/h tạo ra sợi có đường kính nhỏ nhất và đồng đều nhất, trong khi lưu lượng cao hơn dẫn đến sợi kết dính và đường kính lớn hơn [42, 43, Hình 3.9]. Điện áp đặt vào cũng là một yếu tố quan trọng: tăng điện áp từ 15 kV lên 17 kV làm giảm đường kính sợi và cải thiện sự phân tách sợi, nhưng điện áp quá cao có thể gây gián đoạn quá trình phun [trang 42, Hình 3.10]. Những kết quả này rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình sản xuất sợi nano, đảm bảo khung vật liệu sinh học có cấu trúc mong muốn, góp phần vào thành công của scaffold tái tạo xương.

VI. Tương lai của Scaffold tái tạo xương Hướng phát triển cho ứng dụng lâm sàng

Những tiến bộ trong nghiên cứu về scaffold tái tạo xương từ sợi electrospun PCL/HAp đã mở ra nhiều cánh cửa cho tương lai của y học tái tạo. Khả năng tùy chỉnh đặc tính của vật liệu composite xương, từ cấu trúc nano/micro đến tính tương thích sinh học và cơ học, đã định vị chúng như một giải pháp đầy hứa hẹn cho phục hồi xươngtái tạo mô xương. Tuy nhiên, để các ứng dụng PCL HAp này thực sự đạt được tiềm năng tối đa và chuyển đổi từ phòng thí nghiệm sang lâm sàng, vẫn còn nhiều hướng phát triển và thách thức cần được giải quyết. Việc liên tục cải tiến vật liệu, quy trình chế tạo, cũng như tích hợp các chức năng sinh học bổ sung sẽ là trọng tâm của các nghiên cứu trong tương lai, hướng tới việc tạo ra các thuốc tái tạo xương hiệu quả và an toàn hơn.

6.1. Tiềm năng ứng dụng PCL HAp trong phục hồi xương và kỹ thuật mô

Scaffold tái tạo xương từ sợi electrospun PCL/HAp mang trong mình tiềm năng to lớn trong nhiều ứng dụng y sinh. Sự kết hợp giữa PCL (mang lại tính chất cơ học tốt, khả năng tạo hình và phân hủy sinh học có kiểm soát) và HAp (thúc đẩy dẫn xương, tạo xươngtăng trưởng xương) tạo ra một vật liệu composite xương lý tưởng [trang 1]. Các scaffold này có thể được sử dụng để điều trị các khuyết tật xương lớn, giúp xương hư tổn được phục hồi xương một cách tự nhiên. Ngoài ra, chúng còn có tiềm năng ứng dụng trong nha khoa, thay thế xương hàm bị tổn thương hoặc hỗ trợ cấy ghép implant. Khả năng kiểm soát hình thái sợi nano thông qua electrospinning cũng cho phép tạo ra các khung vật liệu sinh học mô phỏng chính xác cấu trúc vi mô của xương, tối ưu hóa sự bám dính, tăng sinh và biệt hóa của các tế bào xương, từ đó thúc đẩy quá trình tái tạo mô xương toàn diện.

6.2. Hướng phát triển và thách thức của vật liệu sinh học cho tương lai y học

Mặc dù scaffold tái tạo xương từ PCL/HAp đã đạt được những thành công đáng kể, vẫn còn nhiều hướng phát triển và thách thức cần được vượt qua để đạt đến ứng dụng lâm sàng rộng rãi. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm việc tích hợp các yếu tố tăng trưởng (growth factors), tế bào gốc, hoặc các tác nhân kháng khuẩn vào scaffold để nâng cao khả năng tái tạo mô xương và giảm nguy cơ nhiễm trùng [trang 15]. Việc cải thiện tính chất cơ họctốc độ phân hủy của scaffold để phù hợp hơn với tốc độ tăng trưởng xương tự nhiên cũng là một trọng tâm. Thách thức lớn nhất là chuyển đổi quy trình sản xuất sợi nano từ quy mô phòng thí nghiệm sang quy mô công nghiệp, đảm bảo dễ chế tạo và giảm chi phí để sản phẩm trở nên khả thi về mặt kinh tế [trang 15]. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về tương thích sinh học lâu dài và an toàn của các vật liệu composite xương này trên cơ thể sống cũng rất cần thiết trước khi chúng có thể được cấp phép là thuốc tái tạo xương chính thức.

27/09/2025